Vì sao Mỹ và Iran cùng lựa chọn giải pháp thỏa hiệp?

Vì sao Mỹ và Iran cùng lựa chọn giải pháp thỏa hiệp?

Điều gì khiến hai đối thủ lâu năm cùng xuống thang?

Ngày 14/6 vừa qua đánh dấu một trong những sự kiện địa chính trị quan trọng nhất của năm khi Mỹ và Iran chính thức ký trực tuyến thỏa thuận hòa bình sơ bộ dưới sự trung gian điều phối của Pakistan, mở đường cho việc chấm dứt cuộc xung đột kéo dài hơn ba tháng và khởi động tiến trình đàm phán về tương lai quan hệ song phương cũng như chương trình hạt nhân Iran.

Thông báo được đưa ra gần như đồng thời từ Washington, Tehran và Islamabad đã tạo ra phản ứng tích cực trên thị trường tài chính quốc tế. Giá dầu WTI giảm mạnh xuống vùng chạm mốc 80 USD/thùng, các chỉ số chứng khoán phục hồi và nhiều quốc gia từ châu Âu đến Trung Đông đồng loạt lên tiếng hoan nghênh. Eo biển Hormuz, tuyến hàng hải vận chuyển khoảng một phần năm lượng dầu giao dịch toàn cầu, được kỳ vọng sớm mở cửa hoàn toàn trở lại sau nhiều tháng căng thẳng.

Tuy nhiên, đằng sau sự kiện mang tính bước ngoặt ấy là một câu hỏi lớn: điều gì đã khiến hai quốc gia vốn đối đầu suốt gần nửa thế kỷ, từng đứng bên bờ vực chiến tranh toàn diện trong những tháng đầu năm 2026, nay lại chấp nhận ngồi vào bàn thương lượng?

Câu trả lời không nằm ở “thiện chí đơn thuần” hay sự thay đổi đột ngột về quan điểm chính trị. Thỏa thuận ngày 14/6 là kết quả của một thực tế khắc nghiệt hơn: cả Mỹ và Iran đều nhận ra rằng tiếp tục cuộc đối đầu sẽ khiến chi phí ngày càng lớn trong khi triển vọng giành thắng lợi tuyệt đối gần như không còn khả thi.

Lần đầu tiên sau nhiều năm, lợi ích chiến lược của hai đối thủ tưởng chừng không thể dung hòa lại gặp nhau ở một điểm chung: nhu cầu cấp thiết phải chấm dứt một cuộc xung đột mà không bên nào có thể thắng hoàn toàn.

Khi chiến tranh không còn là công cụ hiệu quả

Từ cuối tháng 2, cuộc đối đầu Mỹ – Iran bước sang giai đoạn mới với mức độ leo thang chưa từng thấy kể từ sau cuộc khủng hoảng hạt nhân những năm 2010. Các chiến dịch quân sự liên tiếp của Mỹ và Israel nhằm vào những cơ sở chiến lược của Iran đã gây ra thiệt hại đáng kể đối với hạ tầng quân sự và hạt nhân của Tehran.

Tuy nhiên, bất chấp ưu thế quân sự vượt trội, Mỹ vẫn chưa thể đạt được mục tiêu buộc Iran phải chấp nhận các điều kiện chính trị theo mong muốn của mình. Ngược lại, Iran dù chứng tỏ được khả năng chống chịu đáng kể nhưng cũng không thể thay đổi tương quan lực lượng. Nhiều cơ sở chiến lược bị phá hủy, xuất khẩu dầu suy giảm và nền kinh tế tiếp tục chịu sức ép nặng nề từ các biện pháp trừng phạt cùng chi phí chiến tranh ngày càng tăng.

Theo đánh giá của nhiều chuyên gia an ninh quốc tế, đến giữa tháng 6, cả hai bên đều bắt đầu đối diện với hiện tượng mà giới nghiên cứu chiến lược gọi là “bế tắc tổn thất tương hỗ” – trạng thái mà chi phí tiếp tục chiến tranh vượt xa lợi ích tiềm năng có thể đạt được.

Đối với Mỹ, chiến dịch quân sự kéo dài không chỉ tiêu tốn nguồn lực mà còn gây ra những hệ lụy kinh tế trực tiếp. Giá dầu tăng mạnh trong nhiều tháng liên tiếp đã đẩy chi phí năng lượng tại Mỹ lên cao, gây lạm phát gia tăng, tạo áp lực lớn đối với tăng trưởng kinh tế và đời sống của người dân. Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu vẫn đang phục hồi khó khăn sau nhiều cú sốc địa chính trị, Washington không muốn một cuộc chiến kéo dài tại Trung Đông trở thành gánh nặng chiến lược mới.

Đối với Iran, lựa chọn tiếp tục đối đầu cũng không hề dễ dàng hơn. Các nguồn tin từ Trung Đông cho thấy nền kinh tế Iran đang chịu áp lực lớn từ suy giảm thương mại, hạn chế tiếp cận nguồn vốn quốc tế và những thiệt hại do chiến tranh gây ra. Dù Tehran khẳng định đã đứng vững trước sức ép của Mỹ, nhưng giới lãnh đạo nước này cũng hiểu rằng việc kéo dài xung đột có thể làm suy yếu đáng kể khả năng phục hồi kinh tế trong nhiều năm tới.

Nói cách khác, thỏa hiệp xuất hiện không phải vì hai bên tin tưởng lẫn nhau hơn, mà vì chiến tranh đã không còn là công cụ hiệu quả để đạt được các mục tiêu chính trị ban đầu.

Áp lực kinh tế và “lá bài Hormuz”

Nếu có một yếu tố buộc cả Mỹ và Iran phải nghiêm túc cân nhắc con đường ngoại giao, đó chính là kinh tế. Trong suốt cuộc xung đột, Eo biển Hormuz trở thành tâm điểm của cuộc cạnh tranh chiến lược. Đây là tuyến đường vận chuyển năng lượng quan trọng bậc nhất thế giới, nơi khoảng 20% lượng dầu giao dịch toàn cầu đi qua mỗi ngày.

Khi hoạt động hàng hải tại Hormuz bị gián đoạn, hệ quả không chỉ giới hạn ở Trung Đông. Châu Âu đối mặt với nguy cơ giá năng lượng tăng cao. Các nền kinh tế châu Á phụ thuộc vào nhập khẩu dầu như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ chịu áp lực lớn hơn về chi phí sản xuất. Thị trường tài chính toàn cầu liên tục biến động trước lo ngại về nguồn cung năng lượng.

Theo Reuters, việc đạt được thỏa thuận sơ bộ đã ngay lập tức kéo giá dầu giảm đáng kể, phản ánh kỳ vọng của thị trường rằng tuyến vận tải huyết mạch này sẽ sớm hoạt động bình thường trở lại.

Đối với Mỹ, việc khôi phục lưu thông tại Hormuz mang ý nghĩa chiến lược quan trọng. Một thị trường năng lượng ổn định sẽ giúp giảm áp lực lạm phát, cải thiện tâm lý nhà đầu tư và hạn chế những tác động tiêu cực đối với nền kinh tế trong nước.

Trong khi đó, Iran cũng có những lợi ích không kém phần quan trọng. Theo các thông tin được công bố từ quá trình đàm phán, Iran kỳ vọng nhận được việc nới lỏng một phần các biện pháp trừng phạt đối với xuất khẩu dầu và hóa dầu, đồng thời từng bước tiếp cận trở lại các nguồn tài sản bị đóng băng ở nước ngoài. Đây là điều kiện then chốt để Iran phục hồi nguồn thu ngân sách và tái thiết nền kinh tế hậu chiến.

  Nga tìm cách xuyên phá vành đai pháo đài ở Donetsk

Các chuyên gia kinh tế khu vực nhận định rằng chính nhu cầu ổn định kinh tế đã tạo ra động lực mạnh mẽ hơn bất kỳ khẩu hiệu chính trị nào. Trong nhiều năm, Mỹ và Iran có thể chấp nhận căng thẳng. Nhưng khi căng thẳng bắt đầu gây tổn hại nghiêm trọng tới lợi ích kinh tế của cả hai bên, khả năng thỏa hiệp trở nên thực tế hơn.

Pakistan và nghệ thuật ngoại giao của những bên trung gian

Một yếu tố quan trọng khác dẫn tới thỏa thuận ngày 14/6 là vai trò nổi bật của Pakistan. Trong lịch sử quan hệ Mỹ-Iran, nhiều quốc gia từng đảm nhiệm vai trò trung gian như Oman, Qatar hay Thụy Sĩ. Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng năm 2026 chứng kiến Islamabad nổi lên như một kênh đối thoại hiệu quả hơn dự kiến.

Theo nguồn báo chí Nga, Pakistan duy trì liên lạc liên tục với cả Washington và Tehran trong nhiều tuần trước khi thỏa thuận được hoàn tất. Thủ tướng Shehbaz Sharif nhiều lần xác nhận rằng văn bản khung đã được hai bên nhất trí trước khi tiến hành ký kết trực tuyến.

Vai trò của Pakistan đặc biệt quan trọng bởi Islamabad duy trì quan hệ tương đối cân bằng với cả Mỹ và Iran. Khác với nhiều quốc gia Trung Đông bị cuốn vào các cạnh tranh khu vực, Pakistan có đủ khoảng cách chính trị để đóng vai trò cầu nối. Đồng thời, nước này cũng có lợi ích trực tiếp trong việc ổn định khu vực do nằm gần các tuyến vận tải và trung tâm địa chính trị Nam Á – Trung Đông.

Một số nhà nghiên cứu tại châu Âu đánh giá thành công của Pakistan phản ánh xu hướng mới trong ngoại giao quốc tế: các cường quốc tầm trung ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các cuộc khủng hoảng mà những nước lớn khó trực tiếp xử lý. Thỏa thuận ngày 14/6 vì thế không chỉ là thành công của Mỹ và Iran, mà còn là thành công của ngoại giao trung gian trong bối cảnh thế giới ngày càng phân cực.

Cả Washington lẫn Tehran đều cần một khoảng lặng chiến lược

Mặc dù được gọi là thỏa thuận hòa bình sơ bộ, văn kiện ngày 14/6 thực chất mới chỉ là bước khởi đầu của một tiến trình dài và đầy bất định. Điều đáng chú ý là cả Mỹ lẫn Iran đều tránh đưa những vấn đề khó khăn nhất vào giai đoạn đầu.

Chương trình tên lửa của Iran chưa được giải quyết. Vai trò của Hezbollah, Houthis và các lực lượng đồng minh khu vực vẫn là chủ đề nhạy cảm. Ngay cả hồ sơ hạt nhân cũng được chuyển sang giai đoạn đàm phán kỹ thuật kéo dài 60 ngày.

Điều đó cho thấy mục tiêu trước mắt của hai bên không phải là giải quyết toàn bộ mâu thuẫn, mà là tạo ra “khoảng lặng chiến lược”. Đối với Washington, khoảng lặng này giúp giảm nguy cơ sa lầy vào một cuộc chiến kéo dài trong khi Mỹ đang phải phân bổ nguồn lực cho nhiều ưu tiên toàn cầu khác. Đối với Tehran, đây là cơ hội để tái thiết kinh tế, khôi phục hoạt động xuất khẩu và giảm bớt áp lực đối nội.

Nhiều chuyên gia Trung Đông cho rằng đây chính là bản chất của thỏa thuận ngày 14/6: một sự thỏa hiệp mang tính thực dụng hơn là hòa giải mang tính lý tưởng. Nó không xuất phát từ việc hai bên đã giải quyết được những bất đồng lịch sử kéo dài hơn bốn thập niên. Nó xuất phát từ nhận thức rằng duy trì đối đầu ở mức hiện tại không còn phục vụ lợi ích của bất kỳ bên nào.

Chính vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất hiện nay không phải vì sao Mỹ và Iran lựa chọn thỏa hiệp, mà là liệu sự thỏa hiệp ấy có đủ bền vững để vượt qua những bất đồng sâu sắc vẫn còn tồn tại hay không.

Đến nay, câu trả lời vẫn còn ở phía trước. Nhưng ít nhất, sau nhiều tháng chiến tranh và nhiều năm đối đầu, Mỹ và Iran đã cùng đi đến một kết luận giống nhau: trong những thời điểm nhất định của lịch sử, thỏa hiệp không phải là biểu hiện của sự yếu đuối, mà là lựa chọn thực tế nhất để bảo vệ lợi ích quốc gia. Đó cũng chính là lý do sâu xa nhất khiến hai đối thủ lâu năm cuối cùng đã chấp nhận ngồi xuống cùng một bàn đàm phán.

Tin Gốc: Dân Trí