Trong hướng dẫn chẩn đoán và điều trị dinh dưỡng cho người bệnh ung thư vừa ban hành, Bộ Y tế nhấn mạnh dinh dưỡng là một phần không thể tách rời trong quá trình điều trị. Việc can thiệp dinh dưỡng cần được cá thể hóa cho từng bệnh nhân, bắt đầu từ thời điểm chẩn đoán và theo dõi xuyên suốt quá trình điều trị.
Bộ Y tế khuyến nghị người bệnh ung thư bổ sung 25-30 kcal/kg cân nặng/ngày. Lượng protein tối thiểu là 1,2 g/kg/ngày, trường hợp suy dinh dưỡng nặng hoặc mất nhiều khối cơ có thể tăng lên 1,5 g/kg/ngày.
Chất béo nên chiếm dưới 30% tổng năng lượng khẩu phần, ưu tiên các loại chất béo không bão hòa và hạn chế chất béo bão hòa cũng như chất béo chuyển hóa. Vitamin và khoáng chất được bổ sung theo nhu cầu khuyến nghị như người bình thường; chỉ sử dụng liều cao khi có bằng chứng thiếu hụt cụ thể và theo chỉ định của nhân viên y tế.
Đáng chú ý, Bộ Y tế khuyến cáo không áp dụng các chế độ ăn kiêng nghèo năng lượng, bao gồm chế độ ăn keto, cho người bệnh ung thư. Hiện chưa có bằng chứng khoa học chứng minh các chế độ ăn này giúp cải thiện hiệu quả điều trị, song có thể làm tăng nguy cơ suy dinh dưỡng, nhất là với bệnh nhân thể trạng yếu.
Ung thư hiện là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới và tại Việt Nam. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính căn bệnh này đã cướp đi khoảng 10 triệu sinh mạng trong năm 2022. Số ca mắc mới tiếp tục gia tăng do già hóa dân số, đô thị hóa và các yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia, chế độ ăn uống không lành mạnh và ít vận động.
Những tiến bộ trong phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, điều trị nhắm trúng đích và miễn dịch đã giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ sống. Song, các phương pháp này cũng gây nhiều tác dụng phụ lên hệ tiêu hóa, làm giảm khả năng ăn uống, tăng nhu cầu chuyển hóa và dẫn đến suy dinh dưỡng, suy mòn.
Theo Bộ Y tế, mối liên hệ giữa ung thư và dinh dưỡng mang tính hai chiều. Bản thân khối u và quá trình điều trị có thể gây suy dinh dưỡng, trong khi tình trạng dinh dưỡng lại ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng điều trị, mức độ dung nạp hóa trị, xạ trị cũng như tiên lượng sống của người bệnh. Tỷ lệ suy dinh dưỡng ở bệnh nhân ung thư có thể lên tới 80%, tùy thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh và phương pháp điều trị. Tình trạng này đặc biệt phổ biến ở người mắc ung thư đường tiêu hóa, gan mật tụy và vùng đầu cổ.
Vì vậy, hướng dẫn mới yêu cầu sàng lọc nguy cơ suy dinh dưỡng và đánh giá tình trạng dinh dưỡng ngay từ khi chẩn đoán. Người bệnh có nguy cơ hoặc đã bị suy dinh dưỡng cần được đánh giá toàn diện về cân nặng, chỉ số BMI, mức độ sụt cân, khối lượng cơ, khẩu phần ăn và các chỉ số cận lâm sàng liên quan để xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp.
Bộ Y tế cho rằng phát hiện sớm nguy cơ suy dinh dưỡng, can thiệp kịp thời và phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ điều trị với bác sĩ dinh dưỡng sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị, giảm biến chứng, cải thiện chất lượng sống và tiên lượng lâu dài cho người bệnh ung thư.
Khi nhiệt độ vượt 35 độ C, thực phẩm rất dễ trở thành môi trường cho vi khuẩn phát triển nhanh. Vì vậy, chú ý an toàn ăn uống và phòng ngộ độc thực phẩm là điều không thể xem nhẹ trong mùa nóng.
Theo thạc sĩ - bác sĩ Bùi Thị Duyên, phụ trách khoa Dinh Dưỡng, Bệnh viện Quân y 175, việc để thức ăn chín ở nhiệt độ phòng nhiều giờ là nguy cơ ngộ độc thực phẩm phổ biến. Nhiều nơi chế biến thực phẩm sẵn nhưng không bảo quản đúng cách, khiến vi khuẩn phát triển nhanh. Bên cạnh đó, nhiễm khuẩn chéo do dùng chung dao, thớt cho đồ sống - chín, hoặc để lẫn thực phẩm sống với đồ ăn liền trong tủ lạnh cũng làm tăng rủi ro mất an toàn thực phẩm.
“Nếu khâu kiểm soát nguyên liệu đầu vào không chặt chẽ, dẫn đến việc sử dụng thực phẩm đã ôi thiu, biến chất vì mục tiêu lợi nhuận hoặc chủ quan cũng sẽ vô tình tạo ra các ‘ổ’ vi khuẩn phát triển mạnh mẽ, trở thành nguồn gây ngộ độc”, bác sĩ Duyên cảnh báo.
Thạc sĩ - bác sĩ Võ Thị Tố Hi, Trưởng khoa Dinh dưỡng, Bệnh viện Gia An 115, cho biết khoảng nhiệt độ 30 - 40°C thường được gọi là “vùng nguy hiểm” trong an toàn thực phẩm. Nhiều loại vi khuẩn có thể nhân đôi chỉ sau 20 - 30 phút, tức chỉ sau vài giờ, số lượng vi khuẩn có thể tăng lên hàng trăm đến hàng nghìn lần.
Do đó, mọi người cần lưu ý một nguyên tắc quan trọng: Thực phẩm chín không nên để ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ; nếu nhiệt độ môi trường trên 32 - 35°C, thời gian này nên rút ngắn còn khoảng 1 giờ. Sau mốc này, nguy cơ vi khuẩn phát triển và sinh độc tố tăng lên rõ rệt. Đáng lưu ý, một số độc tố vi khuẩn không bị phá hủy hoàn toàn khi hâm nóng lại, nên việc “nấu lại cho kỹ” không đồng nghĩa với an toàn.
Các thực phẩm như hải sản, món nhiều nước, sữa hoặc thức ăn chế biến sẵn là nhóm dễ hư hỏng nhanh nhất trong thời tiết nắng nóng. Từ đó, bác sĩ Tố Hi lưu ý khi thực phẩm có dấu hiệu mùi lạ, nhớt, đổi màu hoặc vị bất thường, người dân không nên cố sử dụng lại.
Để chủ động phòng tránh ngộ độc thực phẩm trong mùa nắng nóng, bác sĩ Duyên khuyên người dân cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc vệ sinh an toàn thực phẩm sau:
Thực hiện “ăn chín, uống sôi”: Tuyệt đối không sử dụng thức ăn ôi thiu, hỏng mốc hoặc quá hạn sử dụng. Hạn chế tối đa các món gỏi sống, đồ tái trong mùa hè. Thực phẩm thừa cần được đun lại ở nhiệt độ trên 70 độ C trước khi ăn.
Vệ sinh tay: Rửa tay bằng xà phòng ít nhất 20 giây trước và sau khi chế biến thực phẩm, trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh. Giữ khu vực chế biến và vật dụng nấu nướng luôn sạch sẽ, khô ráo.
Bảo quản thực phẩm đúng cách: Thức ăn chín cần được đậy kín để tránh bụi và côn trùng. Nếu dùng tủ lạnh, phải sắp xếp ngăn nắp, tránh việc tích trữ quá tải dung tích tủ. Nhiệt độ ngăn mát nên giữ ở mức 5 độ C hoặc thấp hơn.
Lựa chọn thực phẩm an toàn: Ưu tiên thực phẩm có nguồn gốc rõ ràng, còn hạn sử dụng, không có mùi lạ hay màu sắc bất thường.
Bù nước và điện giải đúng cách: Uống đủ 1,5 - 2,5 lít nước/ngày tùy độ tuổi và mức độ hoạt động. Nên uống chậm, chia thành nhiều lần ngay cả khi không khát. Có thể dùng nước lọc, nước khoáng, nước dừa hoặc Oresol để bổ sung khoáng chất bị thất thoát qua mồ hôi.
Du lịch thường đi kèm ăn uống “thoải mái”, nhưng đây cũng là lúc đường huyết dễ mất kiểm soát nhất. Việc thay đổi giờ giấc, ăn nhiều đồ ngọt hoặc bỏ bữa có thể khiến cơ thể rơi vào trạng thái dao động nguy hiểm.
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Mỹ, di chuyển, thay đổi thực phẩm và lịch sinh hoạt đều ảnh hưởng trực tiếp đến đường huyết, đặc biệt ở người mắc tiểu đường.
Khi ăn nhiều tinh bột tinh chế, đồ ngọt hoặc nước có đường, glucose hấp thu nhanh vào máu khiến đường huyết tăng vọt. Ngược lại, nếu bỏ bữa hoặc ăn quá ít, đường huyết có thể tụt nhanh.
Theo bác sĩ Osama Hamdy, làm việc tại Joslin Diabetes Center (ĐH Harvard), việc ăn uống thất thường là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến đường huyết dao động mạnh ở người đi du lịch. Ông nhấn mạnh cơ thể cần “nhịp ăn ổn định” để kiểm soát glucose hiệu quả.
Carbohydrate là yếu tố chính chi phối mức đường huyết, và tốc độ tăng phụ thuộc vào loại thực phẩm cũng như cách kết hợp trong bữa ăn, theo CDC Mỹ.
Điều đáng lo là khi du lịch, nhiều người ăn uống “tùy hứng”, khiến cơ thể không kịp thích nghi. Tình trạng này có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, thậm chí tăng nguy cơ biến chứng nếu kéo dài.
Các khuyến nghị từ CDC Mỹ cho thấy lựa chọn thực phẩm đóng vai trò then chốt.
Nên ưu tiên:
Theo Rita Kalyani, bác sĩ chuyên khoa nội tiết tại Johns Hopkins Medicine (Mỹ), việc lựa chọn thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp và kiểm soát khẩu phần là chìa khóa giúp tránh tăng đường huyết sau ăn.
Một sai lầm phổ biến là để quá đói rồi ăn nhiều một lúc. Cách này khiến đường huyết tăng nhanh sau bữa ăn. Thay vào đó, nên ăn đúng giờ, chia nhỏ khẩu phần nếu cần.
Mang theo đồ ăn nhẹ như hạt, sữa chua không đường hoặc bánh mì nguyên cám cũng giúp tránh lệ thuộc vào đồ ăn nhanh.
Không chỉ ăn uống, lối sống khi du lịch cũng ảnh hưởng đến đường huyết.
CDC Mỹ khuyến cáo nên uống đủ nước vì mất nước có thể làm tăng đường huyết. Đồng thời, vận động nhẹ như đi bộ giúp cơ thể sử dụng glucose hiệu quả hơn.
Việc kiểm tra đường huyết thường xuyên, đặc biệt khi lịch sinh hoạt thay đổi, cũng là yếu tố quan trọng giúp phát hiện sớm bất thường.
Người mắc tiểu đường hoặc bệnh tim mạch cần chuẩn bị kỹ trước khi đi xa, bao gồm mang đủ thuốc và thiết bị theo dõi, theo Johns Hopkins Medicine.
Thời tiết nóng, mất nước hoặc thay đổi múi giờ có thể khiến đường huyết biến động mạnh hơn bình thường. Nếu chủ quan, nguy cơ biến chứng có thể tăng lên.
Thông thường, mỗi quả trứng chỉ chứa 1 lòng đỏ vì gà mái chỉ phóng thích 1 noãn trong mỗi chu kỳ đẻ. Tuy nhiên, đôi khi 2 noãn được giải phóng gần như cùng lúc và cùng di chuyển qua ống dẫn trứng. Khi đó, chúng được bao bọc chung bởi 1 lớp lòng trắng và 1 lớp vỏ, tạo thành quả trứng có 2 lòng đỏ, theo chuyên trang sức khỏe Verywell Health (Mỹ).
Hiện tượng trên thường gặp ở những con gà mái còn non, mới bắt đầu bước vào giai đoạn đẻ trứng. Lúc này, hệ sinh sản của gà chưa hoạt động hoàn toàn ổn định nên việc phóng thích 2 noãn cùng lúc có thể xảy ra. Một số gà mái lớn tuổi hoặc có yếu tố di truyền đặc biệt cũng có khả năng đẻ trứng 2 lòng đỏ thường xuyên hơn.
Do chứa 2 lòng đỏ nên những quả trứng này thường có kích thước lớn hơn và nặng hơn so với trứng thông thường. Đây cũng là lý do nhiều người có thể nhận biết trứng hai lòng đỏ ngay từ bên ngoài nhờ trọng lượng hoặc kích cỡ.
Xét về tổng lượng dinh dưỡng trên mỗi quả trứng, trứng 2 lòng đỏ có nhiều dinh dưỡng hơn trứng thông thường. Lòng đỏ là nơi tập trung phần lớn các vitamin, khoáng chất và chất béo của trứng. Đây cũng là nguồn cung cấp protein chất lượng cao cùng nhiều dưỡng chất quan trọng như vitamin A, vitamin D, vitamin B12, folate, choline, selen và các chất chống ô xy hóa lutein, zeaxanthin.
Vì chứa 2 lòng đỏ nên chúng thường cung cấp nhiều protein, chất béo, vitamin và khoáng chất hơn so với 1 quả trứng thông thường. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa loại trứng này tốt hơn một cách vượt trội.
Điều cần hiểu đúng là trứng 2 lòng đỏ khác với trứng thường chủ yếu ở lượng dinh dưỡng, chứ không phải chất lượng dinh dưỡng. Chúng không chứa loại vitamin hay khoáng chất đặc biệt nào mà trứng thường không có. Người ăn nhận được nhiều dưỡng chất hơn đơn giản vì quả trứng có 2 lòng đỏ thay vì 1, nên lượng protein, chất béo, cholesterol và một số vitamin trong lòng đỏ cũng nhiều hơn.
Một nghiên cứu công bố trên chuyên san Foods đã so sánh thành phần hóa học giữa trứng 2 lòng đỏ và trứng 1 lòng đỏ. Kết quả cho thấy trứng 2 lòng đỏ có hàm lượng chất béo và một số a xít béo cao hơn, đồng thời giá trị dinh dưỡng tổng thể cũng nhỉnh hơn đôi chút.
Đối với những người thường xuyên tập gym hoặc có nhu cầu năng lượng cao, trứng 2 lòng đỏ là một lựa chọn tốt để bổ sung thêm protein và các vi chất dinh dưỡng. Ngoài protein, lòng đỏ còn cung cấp choline, dưỡng chất quan trọng đối với hoạt động của hệ thần kinh và chức năng cơ bắp, theo Verywell Health.