Đó là “Asia’s Best Workplace Interior Design” – Không gian làm việc xuất sắc nhất Châu Á 2026 và “Asia’s Best Conceptual Architecture Design” – Kiến trúc ý tưởng Xuất sắc nhất Châu Á 2026, đánh dấu chuẩn mực mới cho ngành ngân hàng.
Đây là dấu mốc đặc biệt, ghi nhận mô hình thiết kế ngân hàng thế hệ mới mang tính tiên phong của Vikki – nơi công nghệ, con người, cảm hứng sống và trải nghiệm tài chính được kết nối trong cùng một không gian mở hiện đại.
Lần đầu tiên tại Việt Nam, Vikki phát triển mô hình “Điểm hẹn Tài chính – Cafe in Bank”, kết hợp giữa ngân hàng số, không gian giao dịch thông minh và café kết nối cộng đồng. Không còn là những quầy giao dịch truyền thống khô cứng, các điểm giao dịch Vikki được thiết kế như những không gian mở thân thiện, trẻ trung, truyền cảm hứng, nơi khách hàng có thể thư giãn, làm việc, gặp gỡ và trải nghiệm các dịch vụ tài chính số mọi lúc, mọi nơi.
Thiết kế của Vikki theo đuổi triết lý lấy con người làm trung tâm, kết hợp hài hòa giữa công nghệ số, tính thẩm mỹ hiện đại và yếu tố bản sắc địa phương. Không gian được tối ưu ánh sáng tự nhiên, kết nối mở, đa chức năng, tạo nên trải nghiệm ngân hàng hoàn toàn mới cho thế hệ khách hàng số hiện đại.
Đại diện Vikki Digital Bank cho biết:
“Chúng tôi tin rằng ngân hàng trong tương lai không chỉ là nơi giao dịch tài chính, mà còn là nơi kết nối con người, cảm hứng và phong cách sống. Những giải thưởng quốc tế này là sự ghi nhận cho nỗ lực đổi mới không ngừng của Vikki trong hành trình kiến tạo một mô hình ngân hàng số hiện đại, nhân văn và gần gũi hơn với mọi người”.
Hai giải thưởng của AADA tiếp tục khẳng định định hướng tiên phong của Vikki trong chiến lược phát triển “Ngân hàng số của mọi nhà” – nơi công nghệ không chỉ phục vụ giao dịch, mà còn nâng tầm trải nghiệm sống, làm việc và kết nối cộng đồng.
Tin Gốc: Người Đưa Tin

Tư duy mở cửa với dòng vốn ngoại ở Việt Nam thực ra không phải đến sau Đổi mới mới hình thành, mà đã được thai nghén từ rất sớm. Ngay từ năm 1977, trong bối cảnh đất nước vừa thống nhất nhưng còn bộn bề khó khăn, Chính phủ đã ban hành Điều lệ Đầu tư nước ngoài theo Nghị định 115 như một bước thử nghiệm ban đầu.
Tuy nhiên, khi điều kiện quốc tế chưa thuận lợi, cách tiếp cận còn dè dặt, thậm chí khắt khe, dòng vốn ngoại gần như chưa thể hiện diện trong suốt gần một thập kỷ sau đó. Bước sang những năm 1980, tình hình càng trở nên ngặt nghèo khi nền kinh tế rơi vào khủng hoảng sâu sắc, lạm phát năm 1986 vọt lên gần 800%, trong khi đất nước vẫn chịu bao vây, cấm vận và các nguồn hỗ trợ từ bên ngoài dần thu hẹp.
Nhớ lại giai đoạn đầy gian khó mà thử thách ấy, ông Nguyễn Văn Toàn – Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (VAFIE) cho rằng, chính trong thế "bức bách" đó, nhu cầu đổi mới tư duy và tìm kiếm nguồn lực từ bên ngoài trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đại hội VI năm 1986 đã mở ra bước ngoặt lịch sử, khai sinh công cuộc Đổi mới, và ngay sau đó, Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 ra đời, bất chấp nhiều tranh luận, đã đặt nền móng cho việc thu hút FDI.
"Không chỉ là một khung khổ pháp lý, đạo luật này còn là tuyên ngôn mạnh mẽ về quyết tâm mở cửa, hội nhập của nền kinh tế. Từ đây, Việt Nam từng bước thoát khỏi tình trạng trì trệ kéo dài, lấy lại đà tăng trưởng, mở rộng quy mô, nâng cao vị thế trên trường quốc tế và tạo nền tảng cho tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong những thập niên sau", ông Toàn chia sẻ.
Từ nền tảng tư duy và thể chế được khai mở từ cuối thập niên 1980, dòng vốn FDI vào Việt Nam đã trải qua nhiều "làn sóng", phản ánh rõ nhịp độ mở cửa và năng lực hấp thụ của nền kinh tế.
Giai đoạn 1988–1990 là bước khởi động. Cột mốc năm 1991 khi vốn đăng ký vượt 1 tỷ USD không chỉ là con số, mà là tín hiệu đầu tiên cho thấy niềm tin của nhà đầu tư quốc tế bắt đầu hình thành.
Niềm tin đó nhanh chóng được củng cố trong thập niên 1990. Giai đoạn 1991–2000, Việt Nam thu hút hơn 45 tỷ USD vốn đăng ký, với hơn 20 tỷ USD được giải ngân. FDI khi đó không chỉ bổ sung vốn, mà trực tiếp kéo tăng trưởng, góp phần duy trì tốc độ GDP bình quân trên 7,5%/năm. Quan trọng hơn, dòng vốn này bắt đầu định hình nền tảng công nghiệp: những dự án của PouChen, Feng Tay hay Honda đặt những viên gạch đầu tiên cho ngành chế biến chế tạo.
Bước sang giai đoạn 2001–2010, FDI tăng tốc mạnh mẽ cả về quy mô lẫn vai trò. Tổng vốn đăng ký đạt gần 169 tỷ USD, gấp hơn 3 lần giai đoạn trước. Khu vực FDI trở thành một trong những trụ cột khi đóng góp gần 19% GDP, hơn 45% sản xuất công nghiệp và trên một nửa kim ngạch xuất khẩu. Sự xuất hiện của các dự án tỷ USD như Intel hay Posco cho thấy Việt Nam đã bước vào "tầm ngắm" của các tập đoàn công nghệ và công nghiệp toàn cầu.
Giai đoạn 2011–2020 đánh dấu sự chuyển pha từ tăng trưởng "nóng" sang ổn định và đi vào chiều sâu. Khu vực FDI chiếm khoảng 20% GDP, hơn một nửa sản xuất công nghiệp và gần 80% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu. Việt Nam từng bước trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tỉ trọng đầu tư vào công nghiệp chế biến, chế tạo tăng lên gần 50%, phản ánh quá trình "leo thang" trong chuỗi giá trị, đặc biệt ở lĩnh vực điện tử.
Từ năm 2021 đến nay, trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, Việt Nam nổi lên như một điểm đến chiến lược của làn sóng đầu tư mới, đặc biệt trong công nghệ cao và bán dẫn. Hàng loạt tập đoàn lớn như Apple, Samsung, Foxconn hay Nvidia mở rộng hiện diện, củng cố vai trò của Việt Nam trong mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Sau gần 4 thập kỷ, FDI đã trở thành một trong những trụ cột của nền kinh tế. Từ chỗ chỉ đóng góp 27% xuất khẩu năm 1995, khu vực này hiện chiếm gần 3/4 tổng kim ngạch. Nhưng vượt lên trên các con số, thành tựu lớn nhất là sự hình thành niềm tin, khi Việt Nam chứng minh được mình là một điểm đến ổn định, còn nhà đầu tư quốc tế trở thành một phần trong cấu trúc tăng trưởng dài hạn.
Nhìn lại chặng đường đã qua, ông Nguyễn Văn Toàn cho rằng, phía sau những con số tăng trưởng ấn tượng vẫn có những "khoảng lặng" đáng suy ngẫm, những cơ hội đã đi qua nhưng chưa được tận dụng trọn vẹn.
Cơ hội đầu tiên xuất hiện ngay trong giai đoạn khởi đầu thu hút FDI, khi mô hình liên doanh còn phổ biến. Khi đó, các nhà đầu tư nước ngoài buộc phải bắt tay với doanh nghiệp Việt Nam để "hiểu" thị trường bản địa. Lẽ ra, đây là thời điểm vàng để học hỏi công nghệ, quản trị và từng bước nâng cấp năng lực.
Nhưng thực tế, chúng ta chưa đủ tâm thế và nội lực để đi cùng họ một cách bình đẳng. Khi môi trường đầu tư dần minh bạch, rào cản được gỡ bỏ, nhà đầu tư chuyển sang mô hình 100% vốn nước ngoài và cánh cửa học hỏi cũng dần khép lại.
Cơ hội thứ hai đến vào thời điểm gia nhập WTO (2007–2008), khi dòng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam ồ ạt như vũ bão. Đỉnh điểm là năm 2008, ngay sau khi Việt Nam gia nhập WTO, tổng số vốn FDI đăng ký lên đến gần 72 tỷ USD – con số kỷ lục cho đến tận hiện tại. Nhưng đằng sau "đỉnh cao" ấy lại là một nghịch lý: vốn đăng ký tăng vọt, còn vốn thực hiện lại không theo kịp. Điểm nghẽn không nằm ở dòng vốn, mà nằm ở khả năng hấp thụ. Nội lực yếu khiến nền kinh tế không thể chuyển hóa cơ hội thành giá trị thực.
Hai cơ hội bị bỏ lỡ, xét đến cùng, đều quy về một nguyên nhân: nội lực chưa đủ mạnh.
Trong một thời gian dài, Việt Nam thu hút FDI với mục tiêu rất rõ ràng là bù đắp thiếu vốn, tận dụng lao động dồi dào, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng. Dòng vốn ngoại đã hoàn thành tốt vai trò đó, trở thành "đòn bẩy" đưa nền kinh tế thoát khỏi trì trệ và hội nhập nhanh vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Nhưng khi đã qua giai đoạn "cần vốn bằng mọi giá", cách tiếp cận buộc phải thay đổi. Từ năm 2019, đặc biệt sau Nghị quyết 50, chiến lược thu hút FDI chính thức chuyển trục: từ số lượng sang chất lượng.
Tuy nhiên, khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế vẫn còn đáng kể. Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở sự đứt gãy liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước. Một minh chứng rõ ràng là khi các tập đoàn công nghệ tìm kiếm nhà cung ứng nội địa, hàng trăm doanh nghiệp tham gia nhưng số đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cao gần như không đáng kể. Phần lớn vẫn dừng ở những khâu đơn giản như bao bì, đóng gói.
Hệ quả là tỉ lệ nội địa hóa thấp, chỉ quanh mức 20–25% trong khối FDI; toàn nền kinh tế cũng mới đạt khoảng 36,6%, thấp hơn đáng kể so với nhiều quốc gia trong khu vực. Trong khi đó, số doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ đủ năng lực tham gia chuỗi cung ứng cấp 1, cấp 2 chỉ đếm trên đầu ngón tay. Phần lớn dự án FDI vẫn tập trung ở khâu gia công, lắp ráp khi giá trị gia tăng thấp và khả năng lan tỏa công nghệ hạn chế.
Điều đáng nói, trong khi FDI đóng góp tới gần 70% kim ngạch xuất khẩu và hơn một nửa sản xuất công nghiệp, thì phần giá trị thực sự "ở lại" trong nền kinh tế lại không tương xứng. Sự phụ thuộc lớn vào khu vực FDI khiến bài toán tự chủ trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết, nhất là trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục biến động.
Ở chiều ngược lại, những hạn chế về thể chế và thực thi cũng đang bộc lộ rõ. Môi trường kinh doanh chưa thực sự thông thoáng, thủ tục sau khi có giấy chứng nhận đăng ký đầu tư còn phức tạp, năng lực thẩm định các dự án công nghệ cao tại một số địa phương còn hạn chế. Các cơ chế ưu đãi vẫn mang tính dàn trải, thiếu trọng tâm, chưa đủ mạnh để thúc đẩy liên kết thực chất giữa FDI và doanh nghiệp nội địa.
"Sau gần 4 thập kỷ "trải thảm đỏ", bài toán không còn là thu hút thêm bao nhiêu vốn, mà là giữ lại được bao nhiêu giá trị. Và câu trả lời, một lần nữa, quay về điểm cốt lõi: phải xây dựng được những doanh nghiệp nội địa đủ mạnh để đứng cùng, chứ không chỉ đứng cạnh dòng vốn ngoại. Khi đó, FDI mới thực sự trở thành động lực nội sinh, thay vì chỉ là động lực tăng trưởng bên ngoài", ông Nguyễn Văn Toàn nói.
Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với tham vọng rõ ràng: đạt tốc độ tăng trưởng 2 con số trong giai đoạn 2026–2030. Trong cấu trúc động lực đó, khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo được xác định là "chìa khóa", còn FDI tiếp tục là nguồn lực quan trọng cần được huy động có chọn lọc.
Định hướng này đã được cụ thể hóa trong Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm 2026–2030, với hàng loạt giải pháp nhằm "nâng cấp" chất lượng FDI: khuyến khích nhà đầu tư tái đầu tư lợi nhuận tại Việt Nam, vận hành hiệu quả Quỹ Hỗ trợ đầu tư, thúc đẩy các dự án công nghệ cao và, quan trọng hơn, tạo liên kết thực chất giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa trong chuỗi cung ứng. Mục tiêu cuối cùng không phải là dòng vốn lớn hơn, mà là giá trị giữ lại nhiều hơn.
Trong bối cảnh đó, câu chuyện công nghệ trở thành điểm tựa chiến lược. Bài học không mới nhưng vẫn còn nguyên giá trị: không nên tự làm lại những gì thế giới đã làm tốt, mà phải biết "đứng trên vai người khổng lồ". Hợp tác, chuyển giao, mua lại và phát triển công nghệ trên nền tảng sẵn có là con đường ngắn hơn để thu hẹp khoảng cách. Một số doanh nghiệp Việt đã đi theo hướng này, bắt đầu từ những phân khúc ngách để tích lũy năng lực, thay vì dàn trải tham vọng.
Nhưng công nghệ chỉ phát huy khi đi cùng một bộ máy thực thi đủ mạnh. Nếu thể chế là "đường ray", thì đội ngũ thực thi chính là "đầu tàu". Khi chính sách đúng nhưng triển khai chậm hoặc méo mó, lợi thế sẽ bị bào mòn. Vì vậy, cải cách không chỉ dừng ở tinh giản, mà phải nâng chất: đãi ngộ tương xứng, môi trường chuyên nghiệp và cơ chế minh bạch để giữ chân người giỏi.
Song song, một nền kinh tế mở không thể chỉ dựa vào dòng vốn đi vào. Đầu tư ra nước ngoài (OFDI) cần trở thành "chân thứ hai", giúp doanh nghiệp Việt mở rộng không gian phát triển, tiếp cận công nghệ và thị trường mới. Khi doanh nghiệp đủ sức "ra biển lớn", nền kinh tế mới có thể tiến tới tự chủ và tăng khả năng chống chịu.
Tất cả dẫn tới một yêu cầu mang tính bước ngoặt: chuyển từ "trải thảm đỏ" sang "trải thảm thông minh". Không chỉ mời gọi, mà phải chủ động thiết kế hệ sinh thái để chọn lọc và khai thác hiệu quả FDI.
Tin Gốc: Người Đưa Tin
Kinh Tế
Bộ Công thương sẽ làm việc với sàn thương mại điện tử Shopee, Tiktok về tăng phí

Trao đổi với Thanh Niên chiều 22.5, ông Trịnh Anh Tuấn, Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh quốc gia (Bộ Công thương) xác nhận, đơn vị này đã gửi giấy mời làm việc với đại diện 2 sàn thương mại điện tử Shopee và Tiktok để làm rõ việc áp dụng các chính sách phí mới cho người bán hàng.
Theo thư mời gửi ngày 20.5, cuộc làm việc giữa Ủy ban Cạnh tranh quốc gia và đại diện các sàn thương mại điện tử nói trên sẽ diễn ra ngày 26.5.
Cũng theo Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia, thời gian gần đây, đơn vị này ghi nhận nhiều thông tin phản ánh một số nền tảng thương mại điện tử điều chỉnh, áp dụng các chính sách phí mới cho người bán hàng trên nền tảng kể từ tháng 5, trong đó có Shopee và TikTok.
Nhiều ý kiến phản ánh, các nền tảng thương mại nói trên điều chỉnh tăng các loại phí cố định, xử lý giao dịch và một số loại phí dịch vụ có thể ảnh hưởng đáng kể đến chi phí vận hành chung của các nhà bán hàng trên nền tảng, từ đó tiếp tục ảnh hưởng đến giá bán dành cho người tiêu dùng cũng như môi trường cạnh tranh trong thương mại điện tử
Trước đó, ngày 18.5, Ủy ban Cạnh tranh quốc gia đã có văn bản đề nghị các doanh nghiệp liên quan cung cấp thông tin, tài liệu phục vụ công tác kiểm soát, giám sát theo quy định của luật pháp về cạnh tranh.
Theo báo cáo Chỉ số thương mại điện tử Việt Nam 2025 của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM), phân tích dữ liệu của Metric.vn và các báo cáo thị trường liên quan, quy mô tổng giá trị hàng hóa, dịch vụ giao dịch thương mại điện tử B2C tại Việt Nam năm 2025 ước đạt khoảng 31 - 32 tỉ USD, tăng khoảng 25 - 27% so với năm 2024 và thuộc nhóm thị trường tăng trưởng nhanh nhất khu vực ASEAN.
Dự báo trong năm nay, quy mô thị trường thương mại điện tử Việt Nam có thể đạt khoảng 35 - 40 tỉ USD, tiếp tục duy trì đà tăng trưởng mạnh nhờ tỷ lệ người dùng internet cao, dân số trẻ và sự phát triển của xu hướng "mua sắm giải trí" - mua sắm kết hợp giải trí thông qua video ngắn và phát trực tiếp.
Trong đó, Shopee và TikTok tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu trong nhóm 10 nền tảng thương mại điện tử B2C lớn nhất tại Việt Nam.
Đại diện lãnh đạo Cục Thương mại điện tử và Kinh tế (Bộ Công thương) cũng bày tỏ quan điểm, các sàn thương mại điện tử tăng các chi phí vận hành gian hàng, quảng bá sản phẩm, logistics hoặc hiển thị sản phẩm trên nền tảng có thể tạo áp lực đáng kể đối với các nhà bán hàng, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh và các chủ thể mới tham gia thương mại điện tử.
Về nguyên tắc, việc xây dựng giá dịch vụ là quyền của doanh nghiệp theo cơ chế thị trường. Tuy nhiên, các nền tảng thương mại điện tử phải bảo đảm tuân thủ các quy định của pháp luật, cạnh tranh và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Ngoài ra, các nền tảng thương mại điện tử phải công khai, minh bạch chính sách phí, điều kiện giao dịch và các thay đổi có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của người bán.
Ghi nhận của Thanh Niên, từ ngày 23.5, Shopee Việt Nam điều chỉnh phí cố định với nhiều nhóm sản phẩm. Trong đó, nhóm sản phẩm sức khỏe và sắc đẹp tăng thêm khoảng 3%, nâng mức phí lên 16 - 17%. Nhóm phụ kiện điện tử như cáp sạc, ốp lưng, kính cường lực… tăng khoảng 4%, lên mức 15%.
Từ sau ngày 9.5, TikTok Shop cũng tăng phí hoa hồng với ngành thời trang tăng từ 14,6% lên 16,1%; còn nhóm sản phẩm dành cho mẹ và bé tăng từ 14,5% lên 17,8%.
Tin Gốc: Thanh Niên

Trong kỳ điều hành này, liên bộ Công thương - Tài chính quyết định không chi, không trích lập Quỹ Bình ổn giá đối với xăng E5RON 92, xăng RON 95, dầu diesel và dầu mazut.
Theo đó, giá bán các mặt hàng xăng dầu tiêu dùng phổ biến trên thị trường áp dụng từ 15 giờ hôm nay với xăng E5RON 92 không cao hơn 24.340 đồng/lít. Giá xăng RON 95 không cao hơn 25.549 đồng/lít.
Như vậy, giá xăng E5RON 92 đang thấp hơn xăng RON 95 là 1.209 đồng/lít, mức chênh lệch này để thu hút, khuyến khích người tiêu dùng sử dụng xăng sinh học.
Cũng từ 15 giờ chiều nay, giá dầu diesel không cao hơn 28.761 đồng/lít; giá dầu mazut không cao hơn 21.483 đồng/kg.
Theo Bộ Công thương, thị trường xăng dầu thế giới kỳ điều hành lần này chịu ảnh hưởng của các yếu tố chủ yếu như: cuộc đàm phán giữa Mỹ và Iran có những yếu tố căng thẳng, nhưng sau đó lại hạ nhiệt; việc vận chuyển hàng hóa qua eo biển Hormuz có diễn biến thuận lợi hơn; Cơ quan Năng lượng quốc tế (IEA) thông tin lượng dầu dự trữ thương mại đang suy giảm nhanh…
Các yếu tố nêu trên khiến giá thành phẩm xăng dầu thế giới những ngày qua tăng, giảm tùy từng mặt hàng.
Giá thành phẩm xăng dầu thế giới bình quân giữa kỳ điều hành giá ngày 14.5 và kỳ điều hành ngày 21.5 là:
136,432 USD/thùng xăng RON 92 dùng để pha chế xăng E5RON 92, tăng 7,700 USD/thùng, tương đương tăng 5,98%.
139,772 USD/thùng xăng RON 95, tăng 8,934 USD/thùng, tương đương tăng 6,83%.
155,306 USD/thùng dầu diesel, tăng 9,268 USD/thùng, tương đương tăng 6,35%
721,306 USD/tấn dầu mazut, tăng 33,652 USD/tấn, tương đương tăng 4,89%.
Cũng theo Bộ Công thương, so sánh giá xăng dầu mới nhất áp dụng từ 15 giờ hôm nay 21.5, giá xăng dầu Việt Nam vẫn đang thấp hơn Thái Lan và 3 nước có chung đường biên giới, gồm: Trung Quốc, Lào, Campuchia.
Cập nhật đến ngày 21.5, giá xăng tại Thái Lan là 36.181 đồng/lít, tại Campuchia 35.438 đồng/lít, tại Lào 42.225 đồng/lít, tại Trung Quốc 35.438 đồng/lít. Trong khi đó, giá xăng tại Việt Nam chỉ 25.549 đồng/lít.
Giá dầu tại Thái Lan là 34.005 đồng/lít, tại Campuchia 35.767 đồng/lít, tại Lào 42.753 đồng/lít, tại Trung Quốc 32.306 đồng/lít. Giá dầu tại Việt Nam là 28.761 đồng/lít.
Bộ Công thương yêu cầu, các doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu áp dụng giá xăng dầu mới từ 15 giờ hôm nay 21.5, có trách nhiệm đảm bảo nguồn cung xăng dầu cho thị trường.
Bộ Công thương phối hợp với cơ quan chức năng kiểm tra, giám sát trách nhiệm của doanh nghiệp và sẽ xử lý nghiêm nếu phát hiện các hành vi vi phạm.
Tin Gốc: Thanh Niên

