Tủ lạnh gần như là thiết bị gia dụng không thể thiếu trong mỗi gia đình nhằm giữ thực phẩm ở nhiệt độ lạnh để kéo dài thời gian sử dụng. Tuy nhiên, dù tủ lạnh có hiện đại đến đâu, người dùng vẫn gặp khó khăn khi đi nghỉ.
Việc để tủ lạnh hoạt động trong suốt chuyến đi có thể dẫn đến tiêu thụ điện năng không cần thiết, trong khi tắt tủ lạnh lại yêu cầu người dùng phải lên kế hoạch cẩn thận để đảm bảo tủ lạnh trống rỗng trước khi rời đi.
Để giải quyết vấn đề này, nhiều nhà sản xuất đã giới thiệu chế độ Vacation trên một số mẫu tủ lạnh. Thực chất, đây là một chế độ tiết kiệm điện, hoạt động bằng cách tăng nhiệt độ ngăn mát từ khoảng 4°C lên 12 – 15°C, trong khi ngăn đông vẫn hoạt động bình thường. Tuy nhiên, các nhà sản xuất khuyến nghị chỉ nên kích hoạt chế độ này nếu thời gian vắng nhà kéo dài 3 – 4 tuần, vì mức nhiệt cao hơn có thể làm hỏng thực phẩm nhưng vẫn đủ thấp để hạn chế mùi hôi và nấm mốc.
Trước khi kích hoạt chế độ Vacation, người dùng cần làm trống toàn bộ ngăn mát và không để lại thực phẩm dễ hỏng. Thực phẩm cần bảo quản có thể được chuyển sang ngăn đông, sau khi đảm bảo chúng có thể được đông lạnh an toàn. Nếu tủ lạnh có hệ thống cấp nước tự động, hãy khóa van cấp nước. Ngoài ra, việc vệ sinh và lau khô ngăn mát trước khi bật chế độ Vacation cũng rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ mùi hôi và nấm mốc.
Đối với những tủ lạnh cũ không có chế độ Vacation, nhà sản xuất khuyến cáo chỉ nên tắt hoàn toàn tủ lạnh nếu kỳ nghỉ kéo dài 1 tháng trở lên và ngăn đông cũng cần được làm trống. Đối với những chuyến đi ngắn ngày, việc để tủ lạnh hoạt động sẽ đơn giản hơn. Ngay cả với tủ lạnh có chế độ Vacation, những chuyến đi dưới 3 tuần cũng không cần thiết phải sử dụng tính năng này.
Nếu đang sử dụng một chiếc tủ lạnh đời mới, có thể nó sẽ không có chế độ Vacation chuyên dụng. Các mẫu tủ lạnh mới từ các thương hiệu lớn thường sử dụng hệ thống rã đông tiên tiến giúp kéo dài thời gian giữa các chu kỳ rã đông và tiết kiệm điện năng hơn.
Nhiều người tin rằng hầu hết các ổ SSD chỉ có thể sử dụng trong vài năm, thường không quá mười năm. Tuy nhiên, thực tế cho thấy tuổi thọ của SSD phức tạp hơn nhiều.
Mỗi ổ SSD đều được xuất xưởng với thông số TBW, tức tổng dung lượng dữ liệu mà một ổ SSD được thiết kế để ghi trong suốt vòng đời bảo hành. Ví dụ, một ổ SSD có thông số TBW 300 TB nghĩa là người dùng có thể ghi khoảng 300 terabyte (TB) dữ liệu trong thời gian bảo hành.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là ổ SSD sẽ ngừng hoạt động ngay lập tức khi đạt đến giới hạn TBW. Các nhà sản xuất thường đưa ra con số TBW thấp hơn thực tế để giảm thiểu rủi ro và khuyến khích người dùng mua sản phẩm thay thế.
Trong thực tế, nhiều ổ SSD vượt xa mức TBW được ghi trên nhãn mà vẫn hoạt động tốt. Chẳng hạn, ổ SSD Samsung 990 Pro có thể ghi được hơn 22 PB dữ liệu, cao gần gấp 36 lần so với mức TBW 600 TB. Điều đó cho thấy rằng tuổi thọ của SSD không thể được xác định chỉ dựa vào thông số TBW.
Khi nói đến tuổi thọ ổ SSD, người dùng cần chú ý đến các chỉ số sức khỏe của ổ đĩa. Một ổ SSD có thể hiển thị sức khỏe tổng thể là 67%, nhưng điều đó không có nghĩa 33% sức khỏe đã mất đi. Thay vào đó nó vẫn hoạt động tốt nếu không có dấu hiệu cảnh báo nào từ các chỉ số SMART, chẳng hạn như số lượng phân vùng bị lỗi hay không thể sửa chữa. Theo các chuyên gia từ Kingston, khi tỷ lệ sức khỏe ổ SSD còn khoảng 30 - 40%, người dùng không cần quá lo lắng.
Điểm mấu chốt mà người dùng cần biết là các nhà cung cấp SSD hiển thị các thuộc tính SMART khác nhau hoặc điều chỉnh tỷ lệ chúng theo những cách khác nhau. Một số công cụ hiển thị SMART dựa trên cách diễn giải riêng của nhà cung cấp, trong khi những công cụ khác sử dụng các thuật toán phỏng đoán chung. Bên cạnh đó, không phải tất cả các công cụ đều hiểu chính xác các thuộc tính mới của NVMe.
Tuy nhiên, nếu ổ SSD bắt đầu có dấu hiệu chậm đột ngột, hoặc xuất hiện các chỉ số SMART đáng ngại, người dùng nên kiểm tra lại các bản sao lưu và lên kế hoạch thay thế. Nguyên tắc quan trọng nhất là luôn duy trì các bản sao lưu hoạt động, không chỉ vì SSD có thể hỏng mà vì mọi phương tiện lưu trữ đều có thể gặp sự cố.
Nhìn chung, tuổi thọ của SSD không chỉ phụ thuộc vào thông số TBW mà còn vào cách sử dụng và theo dõi tình trạng của ổ đĩa. Việc hiểu rõ về SSD sẽ giúp người dùng sử dụng hiệu quả và an toàn hơn.
Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ hiện nay, đây là một thói quen sạc pin lỗi thời mà người dùng điện thoại nên ngừng lại. Nguyên nhân chính của vấn đề nằm ở việc các điện thoại hiện đại sử dụng pin lithium-ion, loại pin hoạt động khác biệt so với pin nickel-cadmium (Ni-Cd) cũ.
Pin Ni-Cd trước đây yêu cầu người dùng phải xả hoàn toàn để tránh hiện tượng "hiệu ứng bộ nhớ", vốn khiến pin giảm dung lượng nếu không được xả hết. Ngược lại, pin lithium-ion không bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng này, cho phép người dùng sạc và xả mà không lo mất dung lượng. Chúng có khả năng giữ lại 80% dung lượng ngay cả sau vài năm sử dụng, đồng thời có mật độ năng lượng cao gấp đôi so với pin Ni-Cd, nhẹ hơn và sạc nhanh hơn.
Mặc dù đã có một số điện thoại bắt đầu sử dụng pin silicon-carbon, nhưng lithium-ion vẫn là công nghệ phổ biến được sử dụng trên hầu hết điện thoại hiện nay. Tiêu biểu là Apple khi công ty áp dụng công nghệ pin lithium-ion cho tất cả sản phẩm của mình, từ iPhone, iPad, đến MacBook và AirPods.
Đặc biệt, iPhone còn tích hợp tính năng sạc pin được tối ưu hóa bằng cách học thói quen sạc pin của người dùng, sau đó tạm dừng sạc ở mức 80% vào ban đêm và hoàn tất sạc trước khi họ thức dậy. Nhờ vậy, tuổi thọ pin của iPhone được bảo vệ khi tránh giữ pin ở mức 100% trong thời gian dài.
Để bảo vệ pin trên điện thoại nói chung, người dùng nên rút sạc khi pin đã đầy, sử dụng bộ sạc chính hãng và tránh sạc ở nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp. Nếu vẫn còn tin vào quy tắc sạc đầy lần đầu, hãy từ bỏ thói quen này. Pin lithium-ion đã được hiệu chỉnh sẵn tại nhà máy và sẵn sàng sử dụng ngay lập tức. Thay vào đó, hãy tập trung vào thói quen sạc thông minh để kéo dài tuổi thọ pin của thiết bị.
Theo BGR, những năm gần đây, bên cạnh các tấm pin màu đen truyền thống, sự chú ý cũng đổ dồn về tấm pin mặt trời trong suốt khi sản phẩm này trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho việc tích hợp năng lượng mặt trời vào kiến trúc tòa nhà. Pin mặt trời trong suốt (bao gồm cả loại bán trong suốt) có khả năng truyền ánh sáng nhìn thấy trong khi vẫn thu nhận các bước sóng tia cực tím (UV) và tia hồng ngoại (IR) từ ánh sáng mặt trời.
Khác với việc lắp đặt trên mái nhà hoặc mặt đất, tấm pin trong suốt cho phép tích hợp năng lượng mặt trời vào mặt tiền kính của các tòa nhà chọc trời và ô cửa sổ. Tuy nhiên, trước khi quyết định lắp đặt công nghệ pin mặt trời trong suốt, người dùng cần cân nhắc một số nhược điểm của loại pin này so với các tấm pin màu đen truyền thống.
Mặc dù mang lại lợi thế về thẩm mỹ và tính linh hoạt trong lắp đặt, nhưng hiệu suất của các tấm pin trong suốt thường thấp hơn. Về lý thuyết, các tấm pin hoàn toàn trong suốt chỉ đạt hiệu suất từ 1 đến 5%, trong khi các tấm pin bán trong suốt có thể đạt từ 7 đến 12%. Một số nghiên cứu gần đây đã nâng hiệu suất của tấm pin bán trong suốt lên đến 22%, chúng vẫn chưa được sản xuất hàng loạt. Ngược lại, các tấm pin mặt trời màu đen, thường được làm từ silicon đơn tinh thể, có thể đạt hiệu suất lên đến 24%.
Bên cạnh hiệu suất, giá thành của tấm pin mặt trời trong suốt cũng là một yếu tố cần xem xét. Giá của các tấm pin này dao động từ 270 - 1.600 USD cho mỗi mét vuông, cao hơn từ 2 đến 4 lần so với các loại pin truyền thống. Sự khác biệt này khiến tấm pin trong suốt ít phù hợp cho việc sử dụng trong hộ gia đình, vì chúng có thể không mang lại lợi nhuận đầu tư trong suốt vòng đời sử dụng.
Tóm lại, tấm pin mặt trời trong suốt có thể là lựa chọn lý tưởng cho các tòa nhà thương mại với mặt tiền kính lớn, nhưng đối với khách hàng gia đình, tấm pin màu đen vẫn là lựa chọn tối ưu hơn cho việc lắp đặt trên mái nhà hoặc không gian trống.