‘7 năm thất nghiệp vì nghĩ đại học là nơi sản xuất việc làm’

'7 năm thất nghiệp vì nghĩ đại học là nơi sản xuất việc làm'

“Tôi sẵn sàng làm bất cứ việc gì để có thu nhập”, đó là lời chia sẻ của một cử nhân kỹ thuật trong câu chuyện được đăng tải trên báo mới đây. Sau khi tốt nghiệp đại học, có thêm chứng chỉ sư phạm, người đàn ông ấy đã trải qua hơn 7 năm làm công việc không liên quan đến chuyên môn. Khi muốn quay trở lại đúng ngành học, ông liên tiếp nhận những cái lắc đầu. Thậm chí, mang hồ sơ đi xin làm bảo vệ trường học hay dạy vỡ lòng, ông cũng không nhận được phản hồi. Cuối cùng, nhờ một cơ duyên và sự giúp đỡ của giảng viên, ông mới tìm được cơ hội để bắt đầu lại.

Làm việc trong môi trường giáo dục đại học, thường xuyên tiếp xúc với sinh viên, cựu sinh viên và thị trường lao động, tôi nhận ra đây không còn là một hiện tượng hiếm gặp. Đó là tấm gương phản chiếu những khoảng trống trong định hướng nghề nghiệp, trong đào tạo đại học, trong cơ chế kết nối giữa nhà trường và doanh nghiệp, cũng như trong chính nhận thức của người học về giá trị thực sự của tấm bằng đại học. Điều đáng lo hơn là xã hội vẫn đang có quá nhiều người tin rằng chỉ cần học đại học là chắc chắn sẽ có một tương lai ổn định. Niềm tin ấy từng đúng cách đây vài chục năm. Nhưng hiện nay, nó không còn đúng nữa.

Thị trường lao động đang thay đổi với tốc độ nhanh hơn tốc độ thay đổi của chương trình đào tạo. Ngày trước, một sinh viên tốt nghiệp đại học có thể sử dụng kiến thức được học trong nhiều năm mà không lo bị lạc hậu. Ngày nay, điều đó gần như không còn tồn tại. Một kỹ năng được học năm thứ nhất có thể đã lỗi thời khi sinh viên tốt nghiệp. Một phần mềm được dạy trong trường có thể không còn được doanh nghiệp sử dụng. Một vị trí việc làm hôm nay có thể biến mất sau vài năm bởi tự động hóa hoặc trí tuệ nhân tạo.

Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy xu hướng này đang diễn ra ngày càng mạnh mẽ. Ngay cả tại những nền kinh tế phát triển, không ít cử nhân trẻ cũng gặp khó khăn khi tìm việc vì yêu cầu tuyển dụng ngày càng khắt khe, trong khi các vị trí dành cho người mới tốt nghiệp lại yêu cầu kinh nghiệm thực tế từ 3 đến 5 năm. Việt Nam cũng không nằm ngoài xu hướng đó. Doanh nghiệp không còn tuyển người chỉ dựa trên bằng cấp. Họ tuyển người có khả năng tạo ra giá trị.

Điều này nghe có vẻ phũ phàng, nhưng lại là quy luật của thị trường. Một doanh nghiệp không thể trả lương chỉ vì ứng viên sở hữu tấm bằng cử nhân. Họ cần người giải quyết được vấn đề. Họ cần người thích nghi được với môi trường làm việc. Họ cần người có thể phối hợp với đồng nghiệp, giao tiếp với khách hàng, chịu được áp lực công việc và liên tục học hỏi.

>> Nơm nớp lo con trượt đại học dù điểm thi 26,65

Trong khi đó, không ít sinh viên vẫn dành phần lớn thời gian đại học để học nhằm vượt qua kỳ thi, thay vì học để làm việc. Khoảng cách ấy chính là một trong những nguyên nhân khiến nhiều cử nhân bước ra khỏi cổng trường với sự tự tin rất lớn, nhưng lại nhanh chóng rơi vào trạng thái hoang mang khi tiếp xúc với thị trường lao động thực tế.

Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là coi đại học như một nơi bảo đảm đầu ra nghề nghiệp. Thực tế, chức năng của trường đại học không phải là sản xuất việc làm. Nhiệm vụ của đại học là cung cấp nền tảng tri thức, phương pháp tư duy và năng lực học tập suốt đời. Việc làm là kết quả của sự kết hợp giữa năng lực cá nhân, nhu cầu thị trường và khả năng thích ứng. Nói cách khác, tấm bằng chỉ là điều kiện cần. Nó chưa bao giờ là điều kiện đủ.

Trong quá trình công tác tại trường đại học, tôi từng gặp nhiều sinh viên có thành tích học tập xuất sắc nhưng gặp khó khăn khi đi xin việc. Ngược lại, cũng có những sinh viên điểm số trung bình nhưng lại được doanh nghiệp săn đón từ rất sớm. Sự khác biệt không nằm ở bảng điểm. Những sinh viên được tuyển dụng sớm thường có điểm chung: họ tham gia câu lạc bộ, đi thực tập từ năm thứ hai, thứ ba, chủ động tham gia các dự án, học thêm kỹ năng mềm, xây dựng mạng lưới quan hệ nghề nghiệp, chấp nhận bắt đầu từ những công việc nhỏ.

  Quán lẩu nướng 10 năm bỗng phá sản chỉ sau một bài đăng 'bóc phốt'

Trong khi đó, nhiều sinh viên khác dành bốn năm đại học để hoàn thành đủ số tín chỉ rồi chờ ngày nhận bằng. Khi ra trường, họ mới bắt đầu học cách viết CV, học kỹ năng phỏng vấn, tìm hiểu doanh nghiệp cần gì… Lúc ấy, họ đã chậm hơn rất nhiều so với thị trường.

Không ít người trẻ hiện nay giỏi chuyên môn nhưng lại ngại ứng tuyển vì áp lực tâm lý và nỗi sợ bị đánh giá. Đây là một hiện tượng xã hội đáng quan tâm. Mạng xã hội đang tạo ra một thế giới nơi thành công được phóng đại. Mỗi ngày, người trẻ nhìn thấy những câu chuyện lương nghìn đô, startup triệu USD, người nổi tiếng tuổi đôi mươi, những hình ảnh hào nhoáng về sự nghiệp. Điều đó vô tình tạo ra áp lực rất lớn.

Nhiều người bắt đầu tin rằng nếu mình không thành công sớm thì đồng nghĩa với thất bại. Nếu nộp hồ sơ và bị từ chối thì chứng tỏ bản thân kém cỏi. Nếu phải làm công việc trái ngành thì coi như bốn năm đại học trở nên vô nghĩa. Đó là những suy nghĩ rất nguy hiểm. Không ai bước vào thị trường lao động với vị trí hoàn hảo ngay từ ngày đầu.

Trong nền kinh tế hiện đại, thành công không chỉ đến từ đại học. Nhiều ngành nghề kỹ thuật, công nghệ, dịch vụ chất lượng cao đang mang lại thu nhập rất tốt. Nhiều người học nghề có thể tìm được việc làm nhanh hơn và phù hợp hơn so với một số cử nhân đại học. Điều quan trọng không phải học gì. Điều quan trọng là học có phù hợp với năng lực, sở trường và nhu cầu xã hội hay không. Nếu ngay từ đầu lựa chọn sai hướng đi, cái giá phải trả đôi khi không chỉ là bốn năm đại học. Mà có thể là nhiều năm loay hoay sau tốt nghiệp.

Trong nhiều buổi gặp gỡ sinh viên, tôi thường nhận được câu hỏi: “Em nên tìm công việc đúng ngành hay công việc có thu nhập tốt?”, “có nên chờ cơ hội phù hợp không?”, “có nên nhận việc trái ngành không?”. Đó là những câu hỏi rất thực tế. Nhưng đôi khi, người trẻ đang vô tình đặt ra một yêu cầu quá hoàn hảo cho công việc đầu tiên. Họ muốn công việc đúng chuyên môn, thu nhập tốt, môi trường thân thiện, có cơ hội thăng tiến, gần nhà, ít áp lực, có thời gian riêng…

Nếu hội đủ tất cả những điều đó thì quá tốt. Nhưng thực tế không phải lúc nào cũng như vậy. Đối với phần lớn người lao động, công việc đầu tiên không phải đích đến. Đó chỉ là điểm khởi đầu. Nó giúp tích lũy kinh nghiệm, giúp hiểu cách vận hành của tổ chức, học kỹ năng giao tiếp, rèn kỷ luật lao động, hiểu bản thân thực sự phù hợp với điều gì.

Có những người thành công nhờ làm đúng ngành ngay từ đầu. Nhưng cũng có rất nhiều người tìm thấy con đường của mình sau nhiều lần chuyển việc. Thậm chí, có người đến tuổi 35 hoặc 40 mới thực sự xác định được hướng đi lâu dài. Điều đó hoàn toàn bình thường, vì sự nghiệp không phải là một cuộc đua ngắn. Đó là hành trình kéo dài hàng chục năm.

Tin Gốc: Vnexpress