Từ ngày 20/7, theo Thông tư 78/2026/TT-BCA, tàu bay không người lái phải được đăng ký, cấp mã định danh và gắn thiết bị quản lý hoạt động bay; người điều khiển phải đáp ứng các điều kiện theo quy định và tuân thủ quy định về hoạt động bay.
Tàu bay không người lái (Unmanned Aerial Vehicle – UAV) là loại phương tiện bay không có người điều khiển trên khoang, bao gồm các thiết bị như flycam, drone và các UAV chuyên dụng khác.
Là người nhiều năm lắp ráp và vận hành FPV drone (First Person View, bay theo góc nhìn thứ nhất), anh Ngô Văn Huy cho rằng việc hoàn thiện các quy định quản lý đối với UAV là cần thiết, đồng thời phù hợp với xu hướng quản lý phương tiện bay không người lái tại nhiều quốc gia.
Vì sao cần siết quản lý UAV?
Trong nhiều năm qua, cộng đồng sử dụng flycam tại Việt Nam phát triển rất nhanh, song không phải ai cũng được trang bị đầy đủ kiến thức về vùng cấm bay, an toàn hàng không hay các quy định pháp luật liên quan.
Điển hình, ngày 6/6, một UAV xuất hiện gần sân bay Nội Bài đã buộc hoạt động cất cánh tạm dừng gần một giờ. Sự cố ảnh hưởng đến 16 chuyến bay, cho thấy những rủi ro mà thiết bị bay không người lái có thể gây ra đối với hoạt động hàng không dân dụng.
Đây là một trong nhiều sự cố đáng tiếc liên quan đến UAV thời gian qua, phản ánh những nguy cơ có thể phát sinh nếu thiết bị bay không người lái không được sử dụng đúng quy định.
“Nhiều người mua flycam rồi tự học cách điều khiển như sử dụng một thiết bị điện tử thông thường. Tuy nhiên, khi chưa nắm rõ quy định về không phận và thiếu kỹ năng xử lý các tình huống phát sinh, họ rất dễ vi phạm.
Thực tế, vẫn có trường hợp cho drone cất cánh giữa đường hoặc tại khu vực hạn chế bay mà không nhận thức được hành vi đó là trái quy định”, anh Huy chia sẻ.
Theo anh, việc quản lý UAV không chỉ diễn ra tại Việt Nam mà còn là xu hướng chung trên thế giới nhằm bảo đảm an ninh, an toàn khi số lượng phương tiện bay không người lái ngày càng tăng.
FPV drone gặp khó khi đăng ký
Dù ủng hộ chủ trương tăng cường quản lý hoạt động bay không người lái, anh Huy cho biết nhiều người trong cộng đồng sử dụng UAV hiện vẫn đang chờ các hướng dẫn chi tiết để có thể thực hiện đúng quy định.
Về nguyên lý hoạt động, FPV sử dụng một camera gắn trên thiết bị bay để truyền hình ảnh trực tiếp về mặt đất. Người điều khiển quan sát hình ảnh thông qua kính FPV hoặc màn hình chuyên dụng, từ đó điều khiển phương tiện theo góc nhìn của camera trên máy bay.
Đối với dòng FPV drone, việc đăng ký cũng đặt ra những vấn đề riêng. Khác với các mẫu flycam thương mại được sản xuất đồng bộ từ nhà máy, phần lớn loại drone này được lắp ráp từ các linh kiện rời theo nhu cầu và mục đích sử dụng của từng người dùng.
Flycam thương mại thường có mã định danh gắn với toàn bộ thiết bị, trong khi FPV drone lắp ráp chỉ có mã trên một số linh kiện (Ảnh: Thanh Bình).
Chính vì thế, loại UAV đặc thù này thường không có số ID xuất xưởng như các dòng flycam thương mại. Nhiều chiếc được lắp từ các linh kiện của nhiều hãng khác nhau nên việc xác định mã nhận dạng sẽ khó hơn.
“Tôi theo dõi khá sát các nghị định, thông tư và các văn bản hướng dẫn. Người làm nghề đều mong muốn tuân thủ đúng quy định, tuy nhiên hiện vẫn đang chờ thêm hướng dẫn cụ thể về quy trình và thủ tục để có thể triển khai thuận lợi”, anh Huy chia sẻ.
Anh Huy cho biết, qua tìm hiểu từ cộng đồng và một số đơn vị hoạt động trong lĩnh vực đào tạo, có nơi dự kiến tổ chức các khóa học kéo dài khoảng 2-3 tháng với mức chi phí từ 20 đến 30 triệu đồng.
Tuy nhiên, người làm nghề vẫn đang chờ hướng dẫn chính thức từ cơ quan quản lý về chương trình đào tạo, đơn vị tổ chức và quy trình triển khai.
“Áp dụng theo khung đào tạo nghề sẽ kéo theo mức học phí và thời gian đào tạo cao hơn, qua đó chủ yếu phù hợp với người hành nghề chuyên nghiệp thay vì nhóm người dùng phổ thông. Tôi mong sẽ có lộ trình và cơ chế phù hợp cho từng nhóm đối tượng, đặc biệt là người dùng phổ thông” anh Huy chia sẻ.
Đồng thời, nhiều flycam, drone đã được người dân mua từ nhiều năm trước nhưng hiện không còn lưu giữ hóa đơn, chứng từ, qua đó có thể gặp khó khăn trong quá trình thực hiện thủ tục đăng ký theo quy định.
Điều người làm nghề UAV mong chờ sau các quy định mới
Ngoài việc đăng ký phương tiện, anh Huy cho biết hiện quy trình xin phép bay vẫn còn nhiều bất cập.
Theo quy định hiện hành, trước khi tổ chức hoạt động bay, người khai thác phải được cơ quan có thẩm quyền cấp phép bay. Sau khi được cấp phép, người khai thác tiếp tục thực hiện hiệp đồng bay với các tổ chức, cá nhân liên quan theo nội dung ghi trong giấy phép bay và quy định tại Nghị định 288/2025/NĐ-CP.
Sau khi sát nhập đơn vị hành chính, khoảng cách địa lý đến cơ quan thực hiện thủ tục tại một số địa phương trở nên xa hơn, khiến người dân phải di chuyển hàng trăm ki-lô-mét chỉ để hoàn tất việc hiệp đồng bay.
Anh Huy cho biết, từng nghe chia sẻ về trường hợp một người sử dụng flycam tại tỉnh Đắk Lắk (địa phương có diện tích thuộc nhóm lớn nhất cả nước) phải di chuyển khoảng 200km đến trung tâm hành chính của tỉnh để hoàn tất thủ tục hiệp đồng bay.
Theo anh, thực tế này khiến nhiều người trong cộng đồng sử dụng UAV mong muốn các thủ tục đăng ký phương tiện, cấp phép và hiệp đồng bay sớm được số hóa, cho phép thực hiện trực tuyến nhằm giảm thời gian, chi phí đi lại và tạo thuận lợi cho người dân.
“Tôi mong toàn bộ quy trình đăng ký thiết bị, đăng ký bay và hiệp đồng bay có thể thực hiện trực tuyến. Drone nên được quản lý tương tự phương tiện giao thông, tích hợp trên nền tảng số để vừa thuận tiện cho người dân vừa giúp cơ quan quản lý giám sát hiệu quả”, anh Huy bày tỏ.
Trong đó một số biến đổi vẫn tồn tại nhiều tháng sau khi trở về Trái Đất.
Không gian vẫn là một trong những môi trường khắc nghiệt và bí ẩn nhất mà con người từng khám phá. Trong nhiều thập kỷ, các cơ quan vũ trụ đã phóng tàu thăm dò, đưa phi hành gia lên quỹ đạo và xây dựng các trạm nghiên cứu ngoài không gian nhằm tìm hiểu tác động của môi trường này lên cơ thể con người.
Một trong những nghiên cứu đáng chú ý nhất là "Nghiên cứu song sinh" của NASA, được thực hiện trên hai anh em sinh đôi cùng trứng Scott Kelly và Mark Kelly, đều là các phi hành gia.
Nghiên cứu kéo dài từ ngày 27/3/2015 đến ngày 2/3. Trong thời gian này, Scott Kelly sống và làm việc 340 ngày trên Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS), trong khi Mark Kelly ở lại Trái Đất. NASA liên tục theo dõi và thu thập dữ liệu từ cả hai để so sánh những thay đổi về sức khỏe và sinh học.
Kết quả công bố năm 2019 cho thấy sức khỏe tổng thể của Scott vẫn ổn định, nhưng ông trải qua nhiều thay đổi đáng chú ý như tăng chiều cao tạm thời, suy giảm khối lượng cơ và những biến đổi trong hoạt động sinh học của cơ thể.
Một số khác biệt giữa hai anh em từng làm dấy lên các nhận định rằng ADN của Scott đã thay đổi sau chuyến bay vũ trụ. Trên thực tế, cấu trúc ADN của ông không thay đổi, nhưng cách các gen hoạt động và biểu hiện đã có sự biến đổi đáng kể.
Đáng chú ý, khoảng 7% hoạt động gen của Scott vẫn chưa trở về trạng thái ban đầu sau sáu tháng kể từ khi hạ cánh.
Những phát hiện quan trọng từ nghiên cứu song sinh
Thông qua việc theo dõi Scott Kelly trong thời gian ở ngoài không gian, các nhà khoa học ghi nhận hàng loạt thay đổi ở cả cấp độ sinh lý và phân tử.
Những biến đổi này bao gồm sự thay đổi trong biểu hiện gen, hoạt động của hệ miễn dịch, chiều dài telomere và khả năng nhận thức. Dù vẫn giống hệt nhau về mặt di truyền, thời gian sống trong môi trường vi trọng lực đã khiến một số gen của Scott hoạt động khác biệt so với người anh em sinh đôi.
Phần lớn các thay đổi sinh học dần trở lại bình thường sau khi ông trở về Trái Đất. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu xác định có 811 gen trên nhiều loại tế bào vẫn chưa quay về mức hoạt động trước chuyến bay sau sáu tháng. Nhiều gen trong số này liên quan đến hệ miễn dịch và cơ chế sửa chữa ADN.
Một phát hiện đáng chú ý khác liên quan đến telomere - các đoạn ADN nằm ở đầu nhiễm sắc thể, có vai trò bảo vệ vật chất di truyền và thường được xem là chỉ dấu liên quan đến quá trình lão hóa.
Các nhà khoa học nhận thấy telomere của Scott dài ra trong thời gian sống trên ISS trước khi ngắn lại sau khi trở về Trái Đất. Do telomere thường ngắn dần theo tuổi tác, hiện tượng này được xem là dấu hiệu cho thấy quá trình lão hóa có thể diễn ra chậm hơn trong một số điều kiện nhất định.
Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu nhấn mạnh đây là kết quả bất ngờ và ý nghĩa lâu dài của hiện tượng này vẫn chưa được làm rõ. Việc tìm hiểu nguyên nhân có thể giúp NASA xây dựng các chiến lược bảo vệ sức khỏe cho phi hành gia trong các sứ mệnh tương lai.
Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng ghi nhận sự suy giảm về tốc độ và độ chính xác trong một số bài kiểm tra nhận thức của Scott Kelly. Những ảnh hưởng này vẫn tiếp tục xuất hiện sau khi ông trở về Trái Đất.
Theo các nhà nghiên cứu, hiện tượng kéo dài telomere và suy giảm một số chức năng nhận thức là những tác động thường gặp ở các phi hành gia thực hiện nhiệm vụ dài ngày trong không gian.
Kết quả nghiên cứu cho thấy các cơ quan vũ trụ cần phát triển thêm các biện pháp bảo vệ sức khỏe để giảm thiểu rủi ro cho phi hành gia trong những sứ mệnh kéo dài, đặc biệt là các chương trình đưa con người trở lại Mặt Trăng hoặc tiến tới sao Hỏa.
Tuy vậy, các nhà khoa học lưu ý đây là nghiên cứu đầu tiên được thực hiện trên một cặp song sinh. Vì vậy, cần thêm nhiều nghiên cứu trên số lượng đối tượng lớn hơn để xác định liệu những thay đổi được ghi nhận ở Scott Kelly có mang tính phổ quát hay chỉ là đặc điểm riêng của từng cá nhân.
Những phát hiện từ nghiên cứu này được kỳ vọng sẽ giúp NASA hiểu rõ hơn về các thách thức sinh học trong hành trình chinh phục không gian, đồng thời hỗ trợ công tác chuẩn bị cho các sứ mệnh dài hạn trong tương lai.
Từ ngày 20/7, theo Thông tư 78/2026/TT-BCA, tàu bay không người lái phải được đăng ký, cấp mã định danh và gắn thiết bị quản lý hoạt động bay; người điều khiển phải đáp ứng các điều kiện theo quy định và tuân thủ quy định về hoạt động bay.
Tàu bay không người lái (Unmanned Aerial Vehicle - UAV) là loại phương tiện bay không có người điều khiển trên khoang, bao gồm các thiết bị như flycam, drone và các UAV chuyên dụng khác.
Là người nhiều năm lắp ráp và vận hành FPV drone (First Person View, bay theo góc nhìn thứ nhất), anh Ngô Văn Huy cho rằng việc hoàn thiện các quy định quản lý đối với UAV là cần thiết, đồng thời phù hợp với xu hướng quản lý phương tiện bay không người lái tại nhiều quốc gia.
Vì sao cần siết quản lý UAV?
Trong nhiều năm qua, cộng đồng sử dụng flycam tại Việt Nam phát triển rất nhanh, song không phải ai cũng được trang bị đầy đủ kiến thức về vùng cấm bay, an toàn hàng không hay các quy định pháp luật liên quan.
Điển hình, ngày 6/6, một UAV xuất hiện gần sân bay Nội Bài đã buộc hoạt động cất cánh tạm dừng gần một giờ. Sự cố ảnh hưởng đến 16 chuyến bay, cho thấy những rủi ro mà thiết bị bay không người lái có thể gây ra đối với hoạt động hàng không dân dụng.
Đây là một trong nhiều sự cố đáng tiếc liên quan đến UAV thời gian qua, phản ánh những nguy cơ có thể phát sinh nếu thiết bị bay không người lái không được sử dụng đúng quy định.
"Nhiều người mua flycam rồi tự học cách điều khiển như sử dụng một thiết bị điện tử thông thường. Tuy nhiên, khi chưa nắm rõ quy định về không phận và thiếu kỹ năng xử lý các tình huống phát sinh, họ rất dễ vi phạm.
Thực tế, vẫn có trường hợp cho drone cất cánh giữa đường hoặc tại khu vực hạn chế bay mà không nhận thức được hành vi đó là trái quy định", anh Huy chia sẻ.
Theo anh, việc quản lý UAV không chỉ diễn ra tại Việt Nam mà còn là xu hướng chung trên thế giới nhằm bảo đảm an ninh, an toàn khi số lượng phương tiện bay không người lái ngày càng tăng.
FPV drone gặp khó khi đăng ký
Dù ủng hộ chủ trương tăng cường quản lý hoạt động bay không người lái, anh Huy cho biết nhiều người trong cộng đồng sử dụng UAV hiện vẫn đang chờ các hướng dẫn chi tiết để có thể thực hiện đúng quy định.
Về nguyên lý hoạt động, FPV sử dụng một camera gắn trên thiết bị bay để truyền hình ảnh trực tiếp về mặt đất. Người điều khiển quan sát hình ảnh thông qua kính FPV hoặc màn hình chuyên dụng, từ đó điều khiển phương tiện theo góc nhìn của camera trên máy bay.
Đối với dòng FPV drone, việc đăng ký cũng đặt ra những vấn đề riêng. Khác với các mẫu flycam thương mại được sản xuất đồng bộ từ nhà máy, phần lớn loại drone này được lắp ráp từ các linh kiện rời theo nhu cầu và mục đích sử dụng của từng người dùng.
Flycam thương mại thường có mã định danh gắn với toàn bộ thiết bị, trong khi FPV drone lắp ráp chỉ có mã trên một số linh kiện (Ảnh: Thanh Bình).
Chính vì thế, loại UAV đặc thù này thường không có số ID xuất xưởng như các dòng flycam thương mại. Nhiều chiếc được lắp từ các linh kiện của nhiều hãng khác nhau nên việc xác định mã nhận dạng sẽ khó hơn.
"Tôi theo dõi khá sát các nghị định, thông tư và các văn bản hướng dẫn. Người làm nghề đều mong muốn tuân thủ đúng quy định, tuy nhiên hiện vẫn đang chờ thêm hướng dẫn cụ thể về quy trình và thủ tục để có thể triển khai thuận lợi", anh Huy chia sẻ.
Anh Huy cho biết, qua tìm hiểu từ cộng đồng và một số đơn vị hoạt động trong lĩnh vực đào tạo, có nơi dự kiến tổ chức các khóa học kéo dài khoảng 2-3 tháng với mức chi phí từ 20 đến 30 triệu đồng.
Tuy nhiên, người làm nghề vẫn đang chờ hướng dẫn chính thức từ cơ quan quản lý về chương trình đào tạo, đơn vị tổ chức và quy trình triển khai.
"Áp dụng theo khung đào tạo nghề sẽ kéo theo mức học phí và thời gian đào tạo cao hơn, qua đó chủ yếu phù hợp với người hành nghề chuyên nghiệp thay vì nhóm người dùng phổ thông. Tôi mong sẽ có lộ trình và cơ chế phù hợp cho từng nhóm đối tượng, đặc biệt là người dùng phổ thông" anh Huy chia sẻ.
Đồng thời, nhiều flycam, drone đã được người dân mua từ nhiều năm trước nhưng hiện không còn lưu giữ hóa đơn, chứng từ, qua đó có thể gặp khó khăn trong quá trình thực hiện thủ tục đăng ký theo quy định.
Điều người làm nghề UAV mong chờ sau các quy định mới
Ngoài việc đăng ký phương tiện, anh Huy cho biết hiện quy trình xin phép bay vẫn còn nhiều bất cập.
Theo quy định hiện hành, trước khi tổ chức hoạt động bay, người khai thác phải được cơ quan có thẩm quyền cấp phép bay. Sau khi được cấp phép, người khai thác tiếp tục thực hiện hiệp đồng bay với các tổ chức, cá nhân liên quan theo nội dung ghi trong giấy phép bay và quy định tại Nghị định 288/2025/NĐ-CP.
Sau khi sát nhập đơn vị hành chính, khoảng cách địa lý đến cơ quan thực hiện thủ tục tại một số địa phương trở nên xa hơn, khiến người dân phải di chuyển hàng trăm ki-lô-mét chỉ để hoàn tất việc hiệp đồng bay.
Anh Huy cho biết, từng nghe chia sẻ về trường hợp một người sử dụng flycam tại tỉnh Đắk Lắk (địa phương có diện tích thuộc nhóm lớn nhất cả nước) phải di chuyển khoảng 200km đến trung tâm hành chính của tỉnh để hoàn tất thủ tục hiệp đồng bay.
Theo anh, thực tế này khiến nhiều người trong cộng đồng sử dụng UAV mong muốn các thủ tục đăng ký phương tiện, cấp phép và hiệp đồng bay sớm được số hóa, cho phép thực hiện trực tuyến nhằm giảm thời gian, chi phí đi lại và tạo thuận lợi cho người dân.
"Tôi mong toàn bộ quy trình đăng ký thiết bị, đăng ký bay và hiệp đồng bay có thể thực hiện trực tuyến. Drone nên được quản lý tương tự phương tiện giao thông, tích hợp trên nền tảng số để vừa thuận tiện cho người dân vừa giúp cơ quan quản lý giám sát hiệu quả", anh Huy bày tỏ.
Với hơn 14.000 vệ tinh đang hoạt động và hàng triệu thiết bị chờ phóng, khu vực không gian kéo dài đến 2.000 km này đang trở thành "bất động sản vũ trụ đắc địa" nhưng cũng đầy rẫy thách thức quản lý.
LEO thu hút cả chính phủ và tập đoàn tư nhân nhờ chi phí triển khai rẻ, khả năng tiếp cận dễ dàng và độ trễ truyền tải tín hiệu thấp. Tuy nhiên, sự khai thác bừa bãi đang tạo ra những mối đe dọa chưa từng có trong lịch sử.
Mối đe dọa lớn nhất không chỉ dừng lại ở các vụ va chạm cơ học. Theo nghiên cứu từ Tổ chức Nghiên cứu Vũ trụ châu Âu tại bán cầu Nam (ESO), các dự án siêu chòm sao vệ tinh đang được thảo luận có thể bổ sung tới hơn 1,7 triệu vật thể vào không gian.
Điển hình là SpaceX với ý tưởng vận hành một triệu vệ tinh làm trung tâm dữ liệu, hay Reflect Orbital với kế hoạch thả 50.000 vệ tinh dạng gương để phản chiếu ánh sáng Mặt Trời vào ban đêm.
Sự xuất hiện của những thực thể có độ sáng cao này sẽ làm thay đổi diện mạo bầu trời đêm, tạo ra các vệt sáng phá hủy dữ liệu của những kính thiên văn trường rộng như Vera C. tại Đài thiên văn Rubin. ESO khuyến cáo, để duy trì hoạt động cho thiên văn học hiện đại, ngưỡng an toàn tối đa chỉ được phép giới hạn dưới 100.000 vệ tinh mờ.
Đáng quan ngại hơn, không gian sinh tồn của các thiết bị này đang bị thu hẹp đáng kể bởi chính cuộc khủng hoảng khí hậu dưới mặt đất. Nghiên cứu năm 2025 của Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) đã chứng minh rằng lượng khí thải nhà kính tích tụ đang làm mát và co hẹp tầng nhiệt của Trái Đất.
Hiện tượng này làm sụt giảm nghiêm trọng lực cản khí quyển tự nhiên - yếu tố vốn đóng vai trò như một "chiếc chổi quét dọn" giúp kéo các vệ tinh hết hạn và rác vũ trụ rơi xuống để thiêu rụi khi tái nhập quỹ đạo.
Hệ quả là rác thải không gian sẽ tồn tại lâu hơn, đẩy nguy cơ va chạm leo thang. Mô phỏng từ MIT cảnh báo, đến năm 2100, sức chứa an toàn của các vùng không gian phổ biến tại quỹ đạo tầm thấp có thể bị bóp nghẹt, giảm từ 50 đến 66 phần trăm.
Nghịch lý lớn nhất nằm ở chỗ, dù toàn bộ nền văn minh hiện đại từ hệ thống ngân hàng, định vị GPS, dự báo thời tiết đến quốc phòng đều phụ thuộc vào vệ tinh, nhưng quỹ đạo lại đang bị bỏ ngỏ về mặt pháp lý.
Hiện tại, hoàn toàn không có bất kỳ một cơ quan quyền lực toàn cầu duy nhất nào nắm quyền kiểm soát tổng thể về mật độ phân bổ, giới hạn độ sáng hay quy hoạch rủi ro tích lũy trên không gian.
Quỹ đạo Trái Đất là một tài nguyên chung có hạn. Nếu cộng đồng quốc tế không sớm ngồi lại để thiết lập các biện pháp điều phối nghiêm ngặt về kiểm soát rác thải và phân chia sức chứa, cuộc đua không gian vô tội vạ sẽ sớm phá hủy chính nền tảng của cuộc sống hiện đại.