Ở tuổi 30 hay 40, nhiều người đã bắt đầu tính khá kỹ cho tương lai: mua nhà, tích lũy cho con, chuẩn bị quỹ dự phòng, lên kế hoạch nghỉ hưu, tìm một công việc tốt hơn hoặc một nguồn thu nhập bền hơn.
Chúng ta có thể dành hàng giờ để so sánh lãi suất, cân nhắc một khoản đầu tư, tính toán giá trị tài sản trong 5 năm, 10 năm tới. Nhưng không nhiều người dành cùng sự nghiêm túc ấy cho sức khỏe của chính mình.
Một ly cà phê thay bữa sáng. Một bữa trưa ăn vội trước màn hình máy tính. Một ngày làm việc kết thúc muộn, vận động bị lùi lại “mai tính”. Giấc ngủ, bữa ăn, khám sức khỏe định kỳ, tất cả đều quan trọng, nhưng thường không đủ khẩn cấp để được ưu tiên ngay.
Sức khỏe vì thế không bị quên hẳn. Nó chỉ hay bị xếp sau. Vấn đề là cơ thể không chờ đến lúc chúng ta rảnh hơn mới bắt đầu ghi nhận những thiếu hụt. Những bữa ăn mất cân đối, thói quen ít vận động, giấc ngủ chập chờn hay việc trì hoãn chăm sóc bản thân có thể chưa tạo ra hệ quả tức thì. Nhưng nếu lặp lại đủ lâu, chúng có thể trở thành khoản “nợ sức khỏe” phải trả trong tương lai.
Trong thời đại số, người trẻ cũng không thiếu thông tin về sống khỏe. Chỉ vài phút tìm kiếm có thể mở ra hàng nghìn lời khuyên về ăn uống, tập luyện, thực phẩm bổ sung, lối sống cân bằng. Nhưng càng nhiều thông tin, việc lựa chọn điều đúng lại càng khó.
Giữa một rừng thông tin ấy, điều cần hơn cả không phải là thêm một trào lưu dinh dưỡng mới, mà là những dữ liệu khoa học đủ tin cậy để mỗi người biết mình đang ở đâu và nên bắt đầu từ đâu. Đó cũng là lý do những nghiên cứu về dinh dưỡng ngày càng có ý nghĩa, không chỉ giúp phác họa bức tranh sức khỏe của cộng đồng, mà còn mang đến những bằng chứng khoa học để mỗi người có thể đưa ra những lựa chọn đơn giản, đúng đắn và phù hợp hơn cho cuộc sống hằng ngày.
Giữa vô số lời khuyên về ăn uống, thực phẩm bổ sung và các trào lưu dinh dưỡng liên tục xuất hiện, câu hỏi nền tảng nhất lại dễ bị bỏ qua: Người Việt đang ăn ra sao, thiếu gì trong khẩu phần hằng ngày và cần thay đổi điều gì để sống khỏe dài lâu?
Đó cũng là xuất phát điểm của nghiên cứu được thực hiện trên gần 1.500 người trưởng thành tại Hà Nội, TP.HCM, Thái Nguyên, Quảng Nam và Cần Thơ. Thay vì tìm kiếm một xu hướng dinh dưỡng mới, nghiên cứu lựa chọn một hướng tiếp cận nền tảng hơn: Phác họa bức tranh dinh dưỡng của người Việt bằng những dữ liệu khoa học, từ đó cung cấp cơ sở cho các khuyến nghị phù hợp với bối cảnh và thói quen sinh hoạt hiện nay.
Kết quả mang đến một góc nhìn khá thú vị. Khẩu phần trung bình mới đáp ứng khoảng 68,7% nhu cầu canxi, 50,9% nhu cầu folate, trong khi 61,4% người tham gia chưa tiêu thụ đủ rau và trái cây theo khuyến nghị. Đáng chú ý, gần 27% người trưởng thành chưa duy trì bữa sáng thường xuyên và năng lượng từ bữa sáng mới đáp ứng khoảng 18,2% nhu cầu khuyến nghị trong ngày.
Theo PGS-TS Trần Thanh Dương, Viện trưởng Viện Dinh dưỡng, đây là những dữ liệu quan trọng giúp nhận diện rõ hơn thực trạng dinh dưỡng của người Việt trong bối cảnh mới. Điều đáng chú ý nằm ở cách xây dựng một chế độ ăn cân bằng, đa dạng và phù hợp hơn để đáp ứng đầy đủ nhu cầu. Bởi dinh dưỡng không được quyết định bởi một bữa ăn hoàn hảo, mà được hình thành từ những lựa chọn đúng được duy trì đều đặn mỗi ngày.
Ở góc độ khoa học sức khỏe, TS Holiday Durham Zanetti, chuyên gia cao cấp của Viện Sức khỏe Nutrilite, cho rằng dinh dưỡng không nên được nhìn nhận như một giải pháp ngắn hạn, mà là nền tảng của sức khỏe lâu dài. Khi những quyết định rất nhỏ được duy trì đều đặn mỗi ngày, lợi ích tích lũy sẽ trở nên rõ rệt theo thời gian. Đó cũng là cách nhiều quốc gia có tuổi thọ khỏe mạnh đang tiếp cận: Không theo đuổi những chế độ ăn hoàn hảo, mà kiên trì xây dựng những thói quen đúng dựa trên bằng chứng khoa học.
Việt Nam đang tiến nhanh vào giai đoạn già hóa dân số. [1] Theo Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA), đến năm 2036, nước ta bước vào thời kỳ dân số già. Tuổi thọ trung bình đạt khoảng 74,7 tuổi là một thành quả đáng ghi nhận của quá trình phát triển đời sống – xã hội. Nhưng khi người dân sống lâu hơn, câu hỏi quan trọng không chỉ là sống thêm bao nhiêu năm, mà là trong những năm đó, mỗi người có thể duy trì sức khỏe, sự độc lập và chất lượng sống đến đâu. Kinh nghiệm từ Nhật Bản, Singapore và nhiều quốc gia có tuổi thọ cao cho thấy, thách thức lớn của một xã hội già hóa không nằm ở tuổi thọ, mà ở “tuổi khỏe”.
Đó cũng là lý do Tổ chức Y tế thế giới (WHO) thúc đẩy chương trình Healthy Ageing (tạm dịch là “lão hóa lành mạnh”), chuyển trọng tâm từ điều trị bệnh sang duy trì khả năng sống độc lập, khỏe mạnh và hạnh phúc trong suốt vòng đời.
Mỗi nghiên cứu khoa học đều góp thêm một mảnh ghép quan trọng cho bức tranh sức khỏe cộng đồng, góp phần thay đổi cuộc sống. Đó cũng là lý do các quốc gia có tuổi thọ khỏe mạnh đều đầu tư mạnh cho nghiên cứu dinh dưỡng, giáo dục cộng đồng và các chương trình thay đổi hành vi.
Theo Ngân hàng Thế giới và Global Nutrition Report, mỗi 1 USD đầu tư cho dinh dưỡng có thể tạo ra tới 16 USD giá trị kinh tế trong tương lai nhờ giảm chi phí y tế, nâng cao năng suất lao động và cải thiện chất lượng nguồn nhân lực. Điều này cho thấy dinh dưỡng không chỉ là vấn đề sức khỏe, mà còn là một khoản đầu tư cho phát triển bền vững.
Tại Việt Nam, sự phối hợp giữa Viện Dinh dưỡng và Viện Sức khỏe Nutrilite cũng hướng tới mục tiêu đó: Xây dựng bằng chứng khoa học về thực trạng dinh dưỡng của người Việt, đồng thời đưa những kết quả nghiên cứu đến gần hơn với cộng đồng thông qua các hoạt động truyền thông và giáo dục dinh dưỡng.
Bà Ôn Minh Hằng, Phó tổng giám đốc Amway Việt Nam chia sẻ: “Dự án hợp tác này là một phần trọng tâm của chiến lược Sống khỏe mạnh, sống hạnh phúc mà Amway triển khai trong nhiều năm qua. Chúng tôi cam kết không chỉ là đơn vị tài trợ nghiên cứu, mà còn là cầu nối lan tỏa nhận thức cộng đồng. Trong hành trình này, Amway nỗ lực biến kết quả nghiên cứu thành những con số biết nói, đưa các số liệu khoa học thành giải pháp dinh dưỡng thực tiễn, giúp người dân dễ dàng thực hiện và hình thành thói quen sống khoa học mỗi ngày”.
Khoa học giúp cộng đồng hiểu đúng. Truyền thông giúp kiến thức trở nên dễ tiếp cận. Doanh nghiệp, khi đồng hành cùng cơ quan chuyên môn, có thể góp phần đưa những sáng kiến ấy đến gần hơn với đời sống. Khi ba mắt xích cùng vận hành, những thay đổi nhỏ mới có cơ hội trở thành thói quen của nhiều người.
Sống khỏe dài lâu không được tạo nên từ một quyết định lớn, mà từ những lựa chọn đúng được duy trì mỗi ngày. Và khi ngày càng nhiều người Việt bắt đầu từ những lựa chọn ấy, chúng ta sẽ cùng xây dựng một cộng đồng khỏe mạnh hơn, hạnh phúc hơn và phát triển bền vững hơn. Bởi khoản đầu tư giá trị nhất cho tương lai không phải là tài sản chúng ta sở hữu. Mà là sức khỏe của chính người sẽ sống trong tương lai ấy.
Theo các bác sĩ Bệnh viện Bạch Mai, ung thư vú ở giai đoạn đầu, bệnh thường tiến triển âm thầm, gần như không có triệu chứng rõ ràng. Nhiều người chỉ phát hiện khi khối u đã lớn hoặc di căn.
Tuy nhiên nhiều trường hợp ung thư vú được phát hiện khi khối u còn rất nhỏ, chưa gây đau hay sờ thấy bất thường nhờ chụp X-quang tuyến vú định kỳ. Theo đó tỉ lệ tử vong do ung thư vú ở phụ nữ cũng giảm 25 - 30%.
Các chuyên gia cho biết chụp X-quang tuyến vú (mammography) hiện vẫn là phương pháp sàng lọc hiệu quả nhất giúp phát hiện sớm ung thư vú, kể cả khi tổn thương mới chỉ vài milimet hoặc chưa thể sờ thấy trên lâm sàng.
Theo đó ung thư vú là kết quả của quá trình biến đổi âm thầm, kéo dài nhiều năm trong các tế bào tuyến vú.
Ban đầu, các tế bào chỉ tăng sinh bất thường, tăng sinh quá mức. Theo thời gian, khi các đột biến gene tiếp tục tích lũy, tổn thương có thể tiến triển thành ung thư tại chỗ, rồi ung thư xâm lấn, có khả năng lan rộng sang các cơ quan khác. Quá trình này chịu ảnh hưởng bởi nội tiết tố, yếu tố di truyền và môi trường sống.
Chính vì diễn tiến âm thầm nên việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khi được chẩn đoán sớm, người bệnh có cơ hội điều trị hiệu quả hơn, giảm nguy cơ phải cắt bỏ toàn bộ tuyến vú, đồng thời cải thiện đáng kể chất lượng sống và tiên lượng lâu dài.
X-quang tuyến vú là kỹ thuật sử dụng tia X liều thấp để khảo sát cấu trúc mô vú. Phương pháp này có khả năng phát hiện những tổn thương rất nhỏ, đặc biệt là các vi vôi hóa, dấu hiệu sớm có thể xuất hiện trước cả khi hình thành khối u rõ rệt.
Trong thực hành, người bệnh thường được chụp hai bên vú với các tư thế tiêu chuẩn để bác sĩ đánh giá toàn diện mô tuyến và đối chiếu giữa hai bên.
Nhiều phụ nữ lo ngại việc chụp X-quang có thể gây hại do tia xạ. Tuy nhiên các chuyên gia khẳng định liều tia sử dụng trong chụp X-quang tuyến vú rất thấp và nằm trong giới hạn an toàn. Lợi ích của việc phát hiện sớm ung thư vượt trội hơn rất nhiều so với nguy cơ từ tia xạ.
Các khuyến cáo hiện đại đều cho rằng sàng lọc ung thư vú cần dựa trên phân tầng nguy cơ, thay vì áp dụng chung cho tất cả phụ nữ.
Với nhóm nguy cơ trung bình - tức không có tiền sử bản thân mắc ung thư vú, không mang đột biến gene nguy cơ cao và không có người thân gần mắc bệnh sớm - nhiều hướng dẫn hiện nay khuyến cáo nên bắt đầu chụp X-quang tuyến vú định kỳ từ 40 tuổi.
Trong khi đó nhóm nguy cơ cao như người mang đột biến BRCA1, BRCA2, có nhiều người thân mắc ung thư vú hoặc từng xạ trị vùng ngực từ trẻ… cần được theo dõi sớm hơn, thậm chí từ 25-30 tuổi.
Những trường hợp này thường được chỉ định kết hợp X-quang tuyến vú với cộng hưởng từ để tăng khả năng phát hiện tổn thương, đặc biệt ở phụ nữ trẻ có mô vú dày.
Các bác sĩ cảnh báo không ít phụ nữ chỉ đi khám khi sờ thấy khối u hoặc xuất hiện đau vú kéo dài. Tuy nhiên khi có triệu chứng rõ ràng, bệnh đôi khi đã ở giai đoạn muộn hơn.
Ngoài tầm soát định kỳ, phụ nữ cần lưu ý các dấu hiệu bất thường như sờ thấy khối cứng ở vú hoặc nách; tiết dịch bất thường ở núm vú; da vú dày lên, đỏ, lõm hoặc biến dạng; núm vú co kéo, thay đổi hình dạng
Khi xuất hiện các biểu hiện này, người bệnh cần đến cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám và chụp X-quang tuyến vú kịp thời.
Tại buổi lễ, Bệnh viện Răng hàm mặt trung ương TP.HCM đã trao tặng thiết bị nha khoa trị giá 300 triệu đồng nhằm phục vụ chương trình nha học đường theo mô hình trường - trạm, với sự có mặt của Phó bí thư Thành ủy, Chủ tịch Ủy ban MTTQ Việt Nam TP.HCM Nguyễn Phước Lộc.
Nằm trong khuôn khổ các hoạt động hưởng ứng Ngày Sức khỏe toàn dân, các y bác sĩ Bệnh viện Răng hàm mặt trung ương TP.HCM đã thăm khám hơn 1.000 học sinh tại Trường tiểu học Cao Văn Ngọc, đặc khu Côn Đảo, đồng thời tư vấn, hướng dẫn kỹ năng vệ sinh và chăm sóc răng miệng đúng cách.
Bên cạnh đó các bác sĩ đã tổ chức chương trình khám, điều trị chuyên sâu, thực hiện cấy ghép implant nha khoa cho 10 cụ người cao tuổi tại đặc khu Côn Đảo.
Báo cáo tại sự kiện, đại diện Bệnh viện Răng hàm mặt trung ương TP.HCM cho biết trong giai đoạn 2026 - 2028, đơn vị sẽ tiếp tục triển khai chương trình nha học đường tại Côn Đảo, với mục tiêu bảo đảm 100% học sinh tiểu học được tiếp cận giáo dục sức khỏe răng miệng, dự phòng và điều trị sâu răng.
Song song đó, bệnh viện sẽ phối hợp với Sở Y tế TP.HCM và Trung tâm Y tế quân dân y Côn Đảo trong quản lý, theo dõi tình trạng sức khỏe răng miệng của người dân thông qua hồ sơ sức khỏe điện tử.
Công tác nâng cao năng lực chuyên môn cho y tế địa phương cũng được chú trọng thông qua việc cử bác sĩ luân phiên hỗ trợ, chuyển giao và thực hành các kỹ thuật chuyên sâu như phẫu thuật miệng, nội nha, điều trị nha chu cho người lớn và phục hình răng.
Ngoài ra, bệnh viện còn hỗ trợ vật tư, trang thiết bị y tế nhằm đảm bảo điều kiện khám, chữa bệnh cho Trung tâm Y tế quân dân y Côn Đảo.
Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) là phương pháp hỗ trợ sinh sản phổ biến với nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn. Trong quy trình này, người phụ nữ thường phải tiêm hormone kích thích buồng trứng, chọc hút trứng, tạo phôi trong phòng thí nghiệm rồi chuyển phôi vào tử cung.
Dù mang lại cơ hội có con cho nhiều gia đình, IVF vẫn là kỹ thuật có mức độ can thiệp cao. Một số phụ nữ có thể gặp khó chịu do dùng thuốc nội tiết, đau sau thủ thuật lấy trứng hoặc phải trải qua nhiều chu kỳ điều trị không thành công.
Bên cạnh đó, quá trình tinh trùng và trứng gặp nhau trong môi trường nhân tạo cũng có những giới hạn nhất định. Nhiều bước thao tác trong phòng thí nghiệm có thể ảnh hưởng đến khả năng sống sót và phát triển của phôi.
Từ thực tế này, nhóm nghiên cứu do nhà khoa học Mariana Medina Sánchez tại Viện khoa học nano CIC nanoGUNE ở Tây Ban Nha đã phát triển một hướng tiếp cận mới.
Thay vì đưa trứng ra ngoài cơ thể để thụ tinh, nhóm muốn vận chuyển tinh trùng qua đường sinh dục nữ đến ống dẫn trứng, nơi quá trình thụ tinh tự nhiên diễn ra.
Bà Medina Sánchez cho biết, ý tưởng cuối cùng của nhóm nghiên cứu là thực hiện hỗ trợ sinh sản trong cơ thể người phụ nữ, tận dụng cơ thể như một "lồng ấp" tự nhiên.
Theo nhóm nghiên cứu, phương pháp này đặc biệt có ý nghĩa trong các trường hợp tinh trùng ít hoặc khả năng di chuyển kém. Khi đó, số lượng tinh trùng đến được ống dẫn trứng quá thấp, làm giảm cơ hội thụ tinh tự nhiên.
Tinh trùng được điều hướng bằng từ trường
Để thử nghiệm ý tưởng, các nhà khoa học sử dụng tinh trùng bò và gắn lên chúng những hạt từ tính rất nhỏ làm từ oxit sắt và polystyrene. Khoảng 30 hạt bám vào phần đầu mỗi tinh trùng, giúp tinh trùng có khả năng phản ứng với từ trường, trong khi phần đuôi vẫn di chuyển tự do.
Về bản chất, các hạt từ tính đóng vai trò như công cụ hỗ trợ điều hướng, giúp nhà nghiên cứu có thể dẫn tinh trùng đến vị trí mong muốn bằng từ trường yếu từ bên ngoài.
“Chúng tôi đã trao đổi với các chuyên gia hỗ trợ sinh sản để xây dựng quy trình xử lý tinh trùng sao cho có thể kết hợp với các kỹ thuật IVF đang được áp dụng hiện nay”, bà Medina Sánchez cho biết.
Các thử nghiệm ban đầu cho thấy hạt từ tính không ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ di chuyển hoặc sức khỏe tổng thể của tinh trùng. Khi tinh trùng gắn hạt được đặt cùng trứng trong đĩa nuôi cấy, chúng vẫn tạo ra phôi khỏe mạnh với tỷ lệ tương đương tinh trùng không gắn hạt.
Theo nhóm nghiên cứu, khi tinh trùng đi vào trứng, các hạt từ tính sẽ tự tách ra và chưa ghi nhận ảnh hưởng rõ rệt đến quá trình phát triển sớm của phôi.
Nhóm cũng cho thấy tinh trùng có thể được điều hướng bằng từ trường bên ngoài, di chuyển theo nhiều hướng và tiến gần đến trứng trong môi trường phòng thí nghiệm.
Đánh giá về kết quả này, Kylie Dunning, chuyên gia tại Đại học Adelaide, Úc, cho rằng đây là bằng chứng đáng chú ý về tính khả thi của phương pháp. Tuy nhiên, bà nhấn mạnh kỹ thuật vẫn cần vượt qua nhiều bước kiểm chứng trước khi có thể xem xét ứng dụng trên người.
Bên cạnh hiệu quả, tính an toàn của các hạt từ tính cũng là vấn đề cần được đánh giá kỹ lưỡng.
Theo bà Medina Sánchez, các hạt này có thể được theo dõi bằng siêu âm và về lý thuyết sẽ được cơ thể đào thải tự nhiên sau khi tách khỏi tinh trùng. Trong trường hợp cần thiết, chúng cũng có thể được thu hồi bằng các thiết bị từ tính chuyên dụng.
Nhóm nghiên cứu cho biết trong một thử nghiệm chưa công bố, họ đã sử dụng nam châm bên ngoài để dẫn hướng thành công phôi chứa cấu trúc từ tính vào ống dẫn trứng của chuột.
Kết quả bước đầu cho thấy tiềm năng ứng dụng của công nghệ điều hướng bằng từ trường trong hỗ trợ sinh sản.
“Chúng tôi tin rằng đây là một hướng đi đầy triển vọng”, bà Medina Sánchez nhận định.
Dù vậy, kỹ thuật này hiện vẫn đang ở giai đoạn nghiên cứu tiền lâm sàng và chưa thể thay thế các phương pháp IVF truyền thống. Các chuyên gia cho rằng sẽ cần thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả và độ an toàn trước khi công nghệ này có thể được đưa vào thực hành điều trị vô sinh.