Liên quan đến sự vụ 28.000 viên kim cương lậu có liên quan đến nguyên lãnh đạo P-Lab (công ty con của PNJ), phía PNJ đã có loạt thông tin đến khách hàng, cổ đông, nhà đầu tư. Công ty khẳng định sự vụ liên quan đến trách nhiệm cá nhân, đồng thời chia sẻ kim cương công ty nhập khẩu chính ngạch, hợp pháp và kim cương mua lại từ khách hàng theo chương trình thu mua của công ty.
Hoạt động kinh doanh nhập kim cương đầu vào và lượng tiêu thụ đầu ra của PNJ tiếp tục được quan tâm.
Là công ty trang sức lớn với chuỗi cửa hàng phủ sóng, PNJ hàng năm thu về hàng chục nghìn tỷ đồng doanh thu. 5 năm gần nhất, doanh thu công ty dao động 33.000-38.000 tỷ đồng/năm.
Theo ước tính của Công ty cổ phần Chứng khoán SSI, các sản phẩm liên quan đến kim cương hiện chiếm 33% doanh thu trang sức của PNJ bao gồm cả kim cương rời và trang sức kim cương. Như vậy, nguồn thu từ kim cương của công ty ước tính lên đến 12.000 tỷ đồng mỗi năm.
Về đầu vào, báo cáo thường niên của PNJ có ghi chi tiết lượng tiêu thụ kim cương hàng năm của công ty, cho thấy xu hướng tăng mạnh qua các năm. Năm 2020, PNJ sử dụng 52.137 carat kim cương nguyên liệu, con số này tăng lên 74.805 carat vào năm 2021 và đạt mức kỷ lục 146.298 carat trong năm 2022.
Riêng năm 2023, doanh nghiệp không tách riêng số lượng kim cương nguyên liệu sử dụng hàng năm mà gộp chung với các nguyên liệu đá quý trong tổng nguyên vật liệu đầu vào, đạt hơn 2,47 triệu carat.
Năm 2024, số liệu ghi nhận lượng kim cương sử dụng ở mức 107.970 carat.
Năm 2025, lượng kim cương sử dụng làm nguyên liệu chế tác trang sức mà gộp cùng đá quý và đá thường đạt hơn 914.100 carat.
Báo cáo không thể hiện giá thu mua và nơi mua đầu vào. Dù thế, trong chia sẻ mới đây liên quan đến lùm xùm P-Lab, Chủ tịch HĐQT PNJ cho biết kim cương của PNJ được nhập khẩu từ Thái Lan và Hong Kong (Trung Quốc).
Ở diễn biến khác, số liệu mới nhất của Cục Hải quan (Bộ Tài chính) về việc nhập khẩu kim cương của Việt Nam cũng có những điểm gây chú ý.
Theo thống kê của cục, năm 2025 Việt Nam nhập khẩu 241,2 triệu USD kim cương. Quy đổi ra tiền Việt Nam, tổng kim cương nhập năm qua của toàn nước cũng chỉ đạt trên 6.200 tỷ đồng. Tính riêng hai thị trường Hong Kong (Trung Quốc) và Thái Lan, tổng nhập khẩu toàn Việt Nam vào khoảng 10,7 triệu USD, tương đương 275 tỷ đồng.
Con số nhập khẩu của cả nước từ Cục Hải quan so với doanh thu của một đơn vị kinh doanh như trên có sự chênh lệch lớn gây chú ý. Về vấn đề này, đại diện PNJ nêu không có bình luận.
Hiện tại, trên thị trường, kim cương trên thị trường có nhiều mức giá, thấp nhất là từ 35 triệu đồng, cao nhất thì lên đến hàng nghìn tỷ đồng, thậm chí hàng tỷ USD. Giá kim cương được quyết định chủ yếu bởi tiêu chuẩn 4Cs gồm Carat (trọng lượng), Cut (giác cắt), Color (nước màu) và Clarity (độ tinh khiết).
Tập đoàn Công nghiệp cao su Việt Nam (mã chứng khoán: GVR) mới chốt mục tiêu doanh thu năm nay gần 33.000 tỷ đồng, tăng 4% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, lãi trước thuế dự kiến giảm nhẹ, đạt 6.900 tỷ đồng.
Lý giải hai chỉ tiêu tài chính trọng yếu biến động trái chiều, ông Trần Thanh Phụng - Phó tổng giám đốc tập đoàn - cho biết giá bán mủ cao su đang vào chu kỳ hồi phục rõ nét, trở thành động lực chính cho kế hoạch tăng doanh thu. Các yếu tố nền tảng ngày càng ủng hộ xu hướng tăng giá bán. Trong khi nguồn cung toàn cầu có xu hướng thu hẹp, nhu cầu tiêu thụ cao su được dự báo tăng lên. Thị trường đã thiếu hụt khoảng 500.000 tấn cao su từ năm ngoái và con số tích lũy có thể lên tới 1,5-2 triệu tấn vào năm 2030.
Ông Phụng dự báo giá bình quân năm nay đạt 2.200 USD một tấn, tương đương khoảng 57 triệu đồng, cao hơn năm ngoái ít nhất 5%. Mức tăng có thể lên 10% trong kịch bản tích cực. Dự kiến đến 2030, giá lên 3.000-3.300 USD một tấn, gấp đôi so với khi chạm đáy vào giữa 2024.
"Các yếu tố cơ bản sẽ lấn át những biến động tiêu cực trong ngắn hạn, nên giá cao su chắc chắn tiếp tục tăng", ông Phụng nói tại phiên họp cổ đông thường niên sáng 17/6, đồng thời cho rằng rủi ro tỷ giá hay xung đột địa chính trị khó có thể đảo ngược xu hướng phục hồi.
Tuy nhiên, ban lãnh đạo đặt kế hoạch lãi thận trọng do dự đoán xung đột Trung Đông khiến giá năng lượng duy trì ở mức cao, tạo ra vòng xoáy giá thành sản xuất, giá tiêu dùng và lãi suất đều tăng.
Quý đầu năm, GVR thu 8.850 tỷ đồng và lãi trước thuế 2.960 tỷ đồng, đều tăng trưởng hai chữ số so với cùng kỳ. Cao su vẫn là mảng kinh doanh chủ lực khi đóng góp gần 84% doanh thu. Phần còn lại đến từ bất động sản khu công nghiệp, chế biến gỗ, năng lượng và nông nghiệp.
Ban lãnh đạo nói 2026 là năm đầu của kế hoạch trung hạn kéo dài đến 2030. Doanh nghiệp kỳ vọng doanh thu và lợi nhuận tối thiểu 5 năm tới lần lượt đạt 184.000 tỷ đồng và 37.086 tỷ đồng, tăng gần 30% so với cùng kỳ.
GVR đang có khoảng 120 công ty con trực tiếp, gián tiếp và khoảng 16 công ty liên kết. Ban lãnh đạo tập đoàn cho biết 5 năm tới sẽ cơ cấu lại vốn tại các đơn vị thành viên này. Hướng thứ nhất là thoái toàn bộ vốn sở hữu tại các công ty cổ phần không thuộc ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính. Thứ hai, cổ phần hóa một số công ty hoạt động theo mô hình trách nhiệm hữu hạn một thành viên nhưng có quy mô lớn và hiệu quả kinh tế cao, đồng thời chào bán cổ phiếu ra công chúng để huy động nguồn lực phát triển dài hạn.
GVR là doanh nghiệp đầu ngành cao su, do Nhà nước nắm 96,77% vốn. Cổ phiếu đang giao dịch trên sàn chứng khoán quanh vùng 35.000 đồng, tăng hơn 35% so với thời điểm đầu năm. Vốn hóa thị trường hiện khoảng 141.000 tỷ đồng, nằm trong rổ VN30.
Tập đoàn đặt mục tiêu đến 2045 thành doanh nghiệp kinh tế nông nghiệp có giá trị vốn hóa lớn nhất thị trường chứng khoán Đông Nam Á, dao động 400.000-600.000 tỷ đồng, tức gấp 3-5 lần hiện tại.
Theo số liệu vừa được Hiệp hội Các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA) công bố ngày 12-5, tổng doanh số bán hàng toàn thị trường trong tháng 4-2026 đạt 31.937 xe, giảm 17% so với tháng trước nhưng vẫn tăng 8% so với cùng kỳ năm 2025.
Trong đó xe du lịch đạt 21.284 chiếc, giảm 14%; xe thương mại đạt 9.805 chiếc, giảm 26%, còn xe chuyên dụng đạt 848 chiếc, tăng 62% so với tháng trước.
Đáng chú ý, nhiều mẫu xe trên thị trường rơi vào cảnh bán chậm, thậm chí không phát sinh doanh số trong tháng 4.
Một số mẫu của Honda như Accord, Civic hay Civic Type R không bán được chiếc nào. Phía Toyota cũng có Corolla Hybrid và Wigo không ghi nhận doanh số trong tháng.
Nhiều mẫu xe khác chỉ bán được vài chiếc. Suzuki Jimny đạt 7 xe, Swift đạt 6 xe; Toyota Corolla và Fortuner mỗi mẫu chỉ bán được 1 chiếc. Mẫu SUV mu-X của Isuzu chỉ tiêu thụ 3 xe trong tháng 4.
Phân khúc bán tải cũng suy giảm mạnh. Sau khi Hà Nội áp dụng rồi điều chỉnh quy định hạn chế xe bán tải lưu thông nội đô, sức mua dòng xe này chưa phục hồi như kỳ vọng.
Ford Ranger chỉ bán được 933 chiếc trong tháng 4, thấp hơn nhiều so với mức trên 2.000 xe/tháng trước đây. Mitsubishi Triton giảm còn 212 xe, trong khi Isuzu D-Max chỉ đạt 11 xe bán ra.
Về cơ cấu thị trường, xe nhập khẩu tiếp tục chiếm ưu thế. Trong tháng 4, doanh số xe lắp ráp trong nước đạt 13.924 chiếc, giảm 11%, còn xe nhập khẩu nguyên chiếc đạt 18.013 chiếc, giảm 22% so với tháng trước.
Dù sức mua suy yếu, cuộc đua giảm giá trên thị trường lại diễn ra sôi động. Hàng loạt mẫu SUV và crossover như Mazda CX-5, Ford Territory, Hyundai Santa Fe, Kia Sorento hay Subaru Forester được giảm từ vài chục đến cả trăm triệu đồng.
Nhóm sedan phổ thông như Toyota Vios, Honda City hay Hyundai Accent cũng được hỗ trợ lệ phí trước bạ hoặc tặng phụ kiện nhằm kích cầu.
Ngay cả phân khúc xe sang cũng tham gia "xả kho" với nhiều chương trình ưu đãi mạnh từ Audi, Volkswagen hay Mercedes-Benz để xử lý xe tồn. Tuy nhiên mức giảm giá sâu vẫn chưa đủ để kéo sức mua bật tăng trở lại.
Nhiều doanh nghiệp kinh doanh ô tô kỳ vọng các chương trình giảm giá, hỗ trợ lệ phí trước bạ và xả hàng tồn kho tiếp tục được đẩy mạnh trong tháng 5 sẽ giúp sức mua cải thiện trong thời gian tới.
Giá vàng thế giới tiếp tục biến động mạnh khi cùng lúc chịu tác động từ hai lực kéo trái ngược: căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông làm gia tăng nhu cầu trú ẩn, trong khi kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) duy trì lãi suất ở mức cao lại tạo áp lực lên kim loại quý.
Dữ liệu cập nhật lúc 17h30 ngày 8/7 (giờ Việt Nam) cho thấy giá vàng giao ngay giao dịch quanh 4.055 USD/ounce, giảm gần 2,2% so với phiên trước sau khi từng phục hồi lên vùng 4.100 USD/ounce.
Giá dầu tăng làm gia tăng áp lực lên vàng
Diễn biến mới tại eo biển Hormuz là chất xúc tác đầu tiên khiến thị trường biến động. Các cuộc không kích của Mỹ nhằm vào Iran cùng quyết định hủy bỏ cơ chế miễn trừ xuất khẩu dầu đối với Tehran đã đẩy giá dầu đi lên do lo ngại nguồn cung năng lượng bị gián đoạn.
Việc giá dầu tăng không chỉ tác động đến thị trường năng lượng mà còn làm dấy lên nguy cơ lạm phát quay trở lại thông qua chi phí nhiên liệu và vận tải. Điều này khiến giới đầu tư cho rằng Fed có thể phải duy trì mặt bằng lãi suất cao lâu hơn để kiểm soát lạm phát.
Đối với vàng, đây là yếu tố bất lợi. Khi lãi suất duy trì ở mức cao, chi phí cơ hội nắm giữ tài sản không sinh lãi như vàng tăng lên, trong khi đồng USD và lợi suất trái phiếu thường được hỗ trợ.
Ông Ilya Spivak, Trưởng bộ phận chiến lược vĩ mô toàn cầu tại Tastylive, nhận định: "Thị trường đang trải qua đợt lo ngại mới về lạm phát. Việc trái phiếu bị bán ra khiến lợi suất tăng, đồng USD phục hồi nhẹ đã gây áp lực buộc vàng phải điều chỉnh giảm."
Đồng USD mạnh hơn cũng khiến vàng trở nên đắt đỏ hơn đối với người mua nắm giữ các đồng tiền khác, qua đó làm suy yếu nhu cầu trên thị trường quốc tế.
Nhà đầu tư chờ tín hiệu rõ hơn từ Fed
Sau cú sốc ban đầu từ Trung Đông, sự chú ý của thị trường đang chuyển sang biên bản cuộc họp tháng 6 của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC). Giới đầu tư kỳ vọng tài liệu này sẽ cho thấy Fed đánh giá như thế nào về rủi ro lạm phát cũng như mức độ sẵn sàng điều chỉnh chính sách trong các cuộc họp tới dưới thời tân Chủ tịch Kevin Warsh.
Theo công cụ CME FedWatch, xác suất thị trường dự báo Fed tăng lãi suất trong kỳ họp tháng 9 đã tăng lên hơn 63%, từ khoảng 57% của phiên trước. Dù FedWatch phản ánh kỳ vọng của thị trường thông qua giao dịch hợp đồng tương lai thay vì quan điểm chính thức của Fed, sự thay đổi này cho thấy nhà đầu tư đang thận trọng hơn trước nguy cơ lãi suất duy trì ở mức cao lâu hơn.
Ông Carsten Menke, Giám đốc nghiên cứu tại Julius Baer Group, nhận định: "Điều duy nhất mà thị trường vàng và bạc quan tâm lúc này là liệu Fed có tăng lãi suất hay không."
Tuy vậy, chính ông Menke cũng cho rằng Fed nhiều khả năng vẫn sẽ hành động thận trọng, bởi áp lực lạm phát hiện nay chủ yếu đến từ các cú sốc nguồn cung hơn là nhu cầu nội địa tăng quá nóng. Điều đó đồng nghĩa hướng đi của chính sách tiền tệ vẫn chưa thực sự rõ ràng, khiến nhiều nhà đầu tư hạn chế mở các vị thế lớn trước khi có thêm tín hiệu mới.
Đâu sẽ là lực đỡ cho giá vàng?
Dù giá vàng đã giảm hơn 20% kể từ khi xung đột Iran bùng phát vào cuối tháng 2 và chính thức bước vào thị trường giá xuống, nhiều chuyên gia cho rằng thị trường chưa xuất hiện làn sóng bán tháo trên diện rộng.
Ông Ahmad Assiri, chuyên gia phân tích tại Pepperstone Group, cho biết: "Triển vọng hiện đã sáng sủa hơn đáng kể so với vài tuần trước, khi thị trường từng lo ngại giá vàng có thể rơi sâu về vùng 3.900 USD/ounce". Theo ông, điều mà giới giao dịch quan tâm hiện nay là liệu vùng giá hiện tại có đủ sức trở thành đáy ngắn hạn hay không.
Trong khi dòng tiền đầu cơ vẫn tập trung theo dõi chính sách của Fed, nhu cầu mua vàng từ các ngân hàng Trung ương tiếp tục đóng vai trò là lực đỡ dài hạn cho thị trường.
Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) tiếp tục mua thêm vàng trong tháng 6, kéo dài chuỗi mua ròng dài nhất kể từ năm 2015. Theo khảo sát của Hội đồng Vàng Thế giới, số lượng ngân hàng Trung ương có kế hoạch tăng dự trữ vàng trong 12 tháng tới đang ở mức cao kỷ lục. Xu hướng này cho thấy hoạt động đa dạng hóa dự trữ ngoại hối vẫn diễn ra, qua đó góp phần hạn chế nguy cơ giá vàng giảm sâu trong dài hạn.