Theo Hãng tin AFP, Cơ quan Thám hiểm hàng không vũ trụ Nhật Bản (JAXA) ngày 11-7 thông báo thử nghiệm thành công lần cất và hạ cánh đầu tiên của nguyên mẫu tên lửa đẩy (rocket) tái sử dụng RV-X.
Tên lửa được phóng từ bãi thử tại tỉnh Akita, bay lên độ cao khoảng 10 mét trước khi hạ cánh an toàn. Thời gian thử nghiệm diễn ra trong khoảng 40 giây.
Ông Takashi Ito, người phụ trách cuộc thử nghiệm của JAXA, cho biết cơ quan này sẽ tiếp phân tích dữ liệu để đánh giá toàn diện mức độ thành công của thử nghiệm.
Cuộc đua tên lửa đẩy tái sử dụng đã nóng lên trong những năm gần đây khi các quốc gia và công ty tư nhân trong lĩnh vực hàng không vũ trụ nỗ lực tìm ra công nghệ giảm chi phí phóng.
Hiện SpaceX của tỉ phú Elon Musk là công ty dẫn đầu với tên lửa đẩy Falcon 9 được khai thác từ năm 2017.
Phần lớn tên lửa đẩy chỉ được sử dụng một lần, do sau khi được phóng lên, các bộ phận của nó sẽ rơi xuống biển, cháy rụi trong khí quyển hoặc trở thành rác vũ trụ. Trong đó, tầng đẩy là bộ phận đắt đỏ nhất.
Vụ phóng của Nhật Bản diễn ra chỉ một ngày sau khi Trung Quốc thông báo lần đầu tiên thu hồi thành công tầng đẩy của tên lửa đẩy Trường Chinh 10B (Long March 10B) bằng hệ thống lưới đặt trên bệ ngoài khơi, mở ra hướng đi mới nhằm tăng hiệu quả thu hồi.
Đây cũng được xem là bước tiến mới của Bắc Kinh nhằm thách thức vị thế của Mỹ trong cuộc đua tên lửa đẩy tái sử dụng.
Nhật Bản hiện cũng đang đẩy mạnh phát triển ngành công nghiệp tên lửa đẩy nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.
Tháng 6 vừa qua tên lửa chủ lực H3 của nước này đã được phóng thành công. Năm ngoái, một công ty con của Honda trở thành doanh nghiệp Nhật Bản đầu tiên phóng và hạ cánh thành công một tên lửa đẩy tái sử dụng.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

CNN ngày 20/5 dẫn nguồn thạo tin về tình báo Mỹ cho biết trong 6 tuần ngừng bắn với Mỹ, Iran đã tái khởi động một số dây chuyền sản xuất máy bay không người lái (UAV) từng bị tổn hại do các cuộc không kích của Mỹ và Israel. Đây được coi là dấu hiệu cho thấy Iran đang hồi sinh một số năng lực quân sự với tốc độ nhanh hơn dự tính của tình báo Mỹ.
"Iran đã vượt xa mọi mốc thời gian mà cộng đồng tình báo Mỹ từng dự đoán cho quá trình phục hồi năng lực quân sự của họ", một quan chức Mỹ nói.
Theo nguồn tin, việc tái thiết năng lực quân sự, bao gồm xây dựng lại các bãi phóng tên lửa, khôi phục bệ phóng và năng lực sản xuất những hệ thống vũ khí chủ chốt bị phá hủy trong xung đột, đồng nghĩa Iran vẫn là mối đe dọa đáng kể đối với các đồng minh của Mỹ trong khu vực nếu Tổng thống Donald Trump nối lại chiến dịch không kích.
Điều này cũng đặt ra nghi vấn về những tuyên bố mà ông Trump và Lầu Năm Góc đưa ra rằng các cuộc không kích của Mỹ và Israel đã "gần như xóa sổ" năng lực quân sự Iran về lâu dài.
Dù thời gian khôi phục sản xuất đối với từng loại linh kiện vũ khí khác nhau, một số đánh giá tình báo Mỹ cho thấy Iran có thể tái lập hoàn toàn năng lực tấn công bằng UAV chỉ trong vòng 6 tháng.
Các cuộc tấn công bằng UAV của Iran từng khiến các đồng minh của Mỹ trong khu vực lo ngại. Nếu xung đột tái diễn, Iran có thể bù đắp cho năng lực sản xuất tên lửa, vốn đã bị suy giảm đáng kể, bằng cách gia tăng những đợt phóng UAV nhắm vào Israel và các quốc gia vùng Vịnh nằm trong tầm bắn của cả hai loại vũ khí này.
Tổng thống Trump nhiều lần đe dọa nối lại chiến dịch quân sự nếu hai nước không đạt được thỏa thuận chấm dứt xung đột. Ông hôm 19/5 thậm chí còn công khai nói đã ra quyết định nối lại chiến dịch không kích nhưng sau đó hoãn lại để tạo điều kiện cho đàm phán.
Một nguồn tin tình báo Mỹ cho biết Iran có thể phục hồi nhanh hơn dự kiến nhờ nhiều yếu tố kết hợp, từ "sự hỗ trợ của bên ngoài" cho tới việc Mỹ và Israel không gây ra mức độ thiệt hại lớn như hai nước kỳ vọng.
Theo các đánh giá tình báo Mỹ gần đây, Iran vẫn duy trì được năng lực tên lửa đạn đạo, tấn công bằng UAV và phòng không bất chấp thiệt hại nghiêm trọng do các cuộc không kích của Mỹ và Israel gây ra. Điều đó có nghĩa quá trình tái thiết năng lực sản xuất quân sự của Iran không phải bắt đầu lại từ con số không.
Người phát ngôn Bộ tư lệnh Trung tâm Mỹ (CENTCOM) từ chối bình luận về thông tin này, với lý do cơ quan này không thảo luận các vấn đề liên quan đến tình báo.
Trong khi đó, phát ngôn viên Lầu Năm Góc Sean Parnell nói "quân đội Mỹ là lực lượng mạnh nhất thế giới và có mọi phương tiện cần thiết để hành động vào thời gian và địa điểm mà Tổng thống lựa chọn".
"Chúng tôi đã thực hiện nhiều chiến dịch thành công, đồng thời bảo đảm quân đội Mỹ sở hữu kho vũ khí hùng hậu để bảo vệ người dân và lợi ích của mình", ông Parnell nói thêm.
CNN hồi tháng 4 đưa tin tình báo Mỹ đánh giá Iran vẫn còn khoảng một nửa số bệ phóng tên lửa sau các cuộc không kích của Washington. Một báo cáo gần đây nâng con số này lên 2/3, một phần do lệnh ngừng bắn đã tạo thời gian để Iran đào lại các bệ phóng có thể từng bị vùi lấp.
Đánh giá của tình báo Mỹ có thể bao gồm cả những bệ phóng hiện chưa thể tiếp cận, chẳng hạn hệ thống bị chôn vùi dưới lòng đất do không kích nhưng chưa bị phá hủy hoàn toàn.
Hai nguồn tin trước đó cho hay tình báo Mỹ cũng xác định Iran vẫn còn hàng nghìn UAV, tương đương khoảng 50% năng lực UAV của nước này.
Các đánh giá tình báo cho thấy phần lớn tên lửa hành trình phòng thủ ven biển của Iran vẫn còn nguyên vẹn, phù hợp với thực tế Mỹ không tập trung chiến dịch không kích vào khí tài ven biển dù vẫn tấn công tàu chiến của Tehran. Những tên lửa này là năng lực then chốt để Iran đe dọa hoạt động vận tải hàng hải tại eo biển Hormuz.
Nhìn tổng thể, các báo cáo tình báo Mỹ gần đây cho thấy cuộc chiến đã làm suy giảm nhưng chưa thể phá hủy hoàn toàn năng lực quân sự Iran, đồng thời chứng minh Tehran có khả năng hạn chế tác động lâu dài của chiến sự bằng cách nhanh chóng phục hồi sau các đợt không kích. Điều đó bao gồm cả việc tái thiết nền công nghiệp quốc phòng, lĩnh vực mà Tư lệnh CENTCOM, Đô đốc Brad Cooper, hôm 19/5 tuyên bố đã bị "xóa sổ 90%" và "không thể phục hồi trong nhiều năm".
Tuyên bố này trái ngược rõ rệt với đánh giá tình báo Mỹ về khả năng Iran tái thiết năng lực quân sự cũng như thời gian cần thiết để họ làm được điều đó. Hai nguồn tin nói với CNN rằng thông tin tình báo Mỹ thu thập được không nhất quán với mô tả mà Tư lệnh CENTCOM đưa ra.
Một nguồn tin nắm được các đánh giá tình báo gần đây cho biết thiệt hại đối với nền công nghiệp quốc phòng Iran có thể chỉ khiến tiến trình phục hồi của nước này chậm lại vài tháng, không phải nhiều năm. Nguồn tin cũng lưu ý một phần nền công nghiệp quốc phòng Iran vẫn còn nguyên vẹn, giúp rút ngắn thời gian khôi phục một số năng lực quân sự nhất định.
Tin Gốc: Vnexpress

Tính đến ngày 14/4, hai bên đều sử dụng “lá bài Hormuz” như công cụ gây sức ép trong đàm phán và định hình cán cân khu vực.
Hormuz - “van năng lượng” biến thành chiến trường chiến lược
Trong nhiều thập niên, eo biển Hormuz luôn được coi là van điều tiết của thị trường năng lượng toàn cầu. Tuy nhiên, bước sang đầu năm 2026, tuyến hàng hải này đã chuyển hóa thành bàn cờ chiến lược nơi Mỹ và Iran tiến hành cuộc đấu trí phức tạp, vừa răn đe quân sự vừa mặc cả ngoại giao.
Căng thẳng leo thang sau khi xung đột khu vực Trung Đông bùng phát cuối tháng 2. Theo VZ, lưu thông hàng hải qua eo biển bắt đầu bị gián đoạn mạnh từ thời điểm đó, khi Iran sử dụng các biện pháp quân sự nhằm gây áp lực sau các cuộc không kích của Mỹ và đồng minh.
Đến đầu tháng 4, cuộc đối đầu bước sang giai đoạn mới. Sau khi vòng đàm phán Mỹ - Iran ngày 11/4 tại Pakistan không đạt kết quả, Washington quyết định chuyển từ cảnh báo sang hành động. Ngày 13/4, Tổng thống Mỹ Donald Trump ra lệnh phong tỏa hàng hải đối với tàu ra vào các cảng Iran, động thái được xem là nhằm “tăng áp lực lên Tehran”, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng đàm phán tiếp. Quyết định này lập tức làm thay đổi cán cân trên biển. Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ thông báo lực lượng hải quân sẽ kiểm soát toàn bộ tàu thuyền liên quan đến Iran, bắt đầu từ sáng ngày 13/4 theo giờ Mỹ.
Iran đáp trả bằng những ngôn từ cứng rắn. Theo đó, Lực lượng hải quân của Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) cảnh báo rằng mọi “động thái sai lầm” của đối phương có thể dẫn tới “vòng xoáy chết chóc” tại eo biển, kèm theo hình ảnh tàu quân sự trong tầm ngắm.
Sự đối đầu này khiến eo biển Hormuz không chỉ là điểm nóng quân sự, mà còn là “công cụ mặc cả chính trị”. Giới nhà quan sát phương Tây nhận định, cả Mỹ và Iran đều không muốn đóng hẳn tuyến vận tải này, bởi nó sẽ gây ra cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu, nhưng sẵn sàng tạo ra “mức độ bất ổn có kiểm soát” để gây sức ép chiến lược.
Chiến lược của Mỹ - kiểm soát tuyến hàng hải để tạo lợi thế đàm phán
Giới chuyên gia cho rằng, Mỹ đang lựa chọn chiến thuật “phong tỏa có chọn lọc”, nhằm làm suy yếu kinh tế Iran nhưng tránh gây tắc nghẽn toàn bộ dòng chảy thương mại quốc tế. Theo thông tin từ giới phân tích và dữ liệu thị trường, lệnh phong tỏa của Mỹ có thể khiến khoảng 2 triệu thùng dầu/ngày của Iran không thể tiếp cận thị trường, qua đó gia tăng áp lực lên Tehran.
Mỹ lập luận rằng động thái này là phản ứng trước việc Iran đe dọa tuyến vận tải toàn cầu. Các quan chức Mỹ cáo buộc Tehran “đe dọa bất kỳ con tàu nào di chuyển qua eo biển”, đồng thời khẳng định Mỹ sẽ áp dụng nguyên tắc “không cho tàu Iran đi qua” nếu căng thẳng tiếp diễn.
Đáng chú ý, chiến lược của Mỹ không chỉ là quân sự. Việc phong tỏa được triển khai song song với các tín hiệu ngoại giao. Một số nguồn tin cho biết Mỹ vẫn cân nhắc nối lại đàm phán trong tuần, bất chấp căng thẳng trên biển.
Điều này cho thấy Washington đang sử dụng eo biển Hormuz như một “đòn bẩy kép”: vừa tạo sức ép kinh tế lên Iran; đồng thời duy trì cánh cửa đàm phán và kiểm soát rủi ro leo thang quân sự.
Tuy nhiên, chiến thuật này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các nhà phân tích quốc tế cảnh báo rằng việc Mỹ phong tỏa eo Hormuz từ xa có thể mở rộng xung đột sang “chiến tranh trên biển”, làm tăng giá dầu và gây tổn thất kinh tế toàn cầu.
Một yếu tố khác khiến chiến lược của Mỹ phức tạp hơn là việc lệnh phong tỏa chưa hoàn toàn hiệu quả. Dữ liệu theo dõi tàu cho thấy nhiều tàu chở dầu vẫn vượt eo biển sau khi lệnh có hiệu lực, đặt ra câu hỏi về khả năng thực thi. Thậm chí, một tàu bị Mỹ trừng phạt vẫn đi qua eo biển, “thử thách” lệnh phong tỏa, theo dữ liệu vận tải được các hãng truyền thông phương Tây dẫn lại. Những diễn biến này cho thấy Mỹ đang kiểm soát chiến lược nhưng chưa nắm hoàn toàn thực địa - một đặc điểm điển hình của cuộc đấu trí “vùng xám”.
Chiến lược của Iran - răn đe bất đối xứng và “ngoại giao rủi ro”
Trong khi Mỹ tận dụng ưu thế hải quân, Iran lựa chọn chiến thuật bất đối xứng, tạo rủi ro mà không đối đầu trực diện. Tehran khẳng định mọi mối đe dọa đối với eo biển Hormuz sẽ “gây chấn động thương mại toàn cầu”, đồng thời nhấn mạnh eo biển là lợi ích sống còn của Iran.
Chiến lược của Iran gồm ba lớp: Thứ nhất, răn đe quân sự “vùng xám”. Iran sử dụng tàu nhỏ, UAV, thủy lôi và cảnh báo hải quân nhằm tạo tâm lý bất ổn, khiến chi phí bảo hiểm vận tải tăng và gây áp lực lên các nền kinh tế phụ thuộc dầu mỏ. Thứ hai, chiến thuật “đe dọa nhưng không đóng cửa”. Tehran hiểu rằng phong tỏa hoàn toàn eo Hormuz sẽ gây thiệt hại cho chính mình. Do đó, họ duy trì mức độ bất ổn vừa đủ để giữ đòn bẩy. Thứ ba, tận dụng kênh đàm phán. Các nguồn tin cho thấy hai bên vẫn cân nhắc vòng đàm phán mới tại Pakistan và eo biển Hormuz tiếp tục trở thành chủ đề mặc cả quan trọng.
Một điểm đáng chú ý là Iran không phản ứng bằng tấn công trực diện. Điều này cho thấy Tehran ưu tiên “ngoại giao rủi ro”: tạo áp lực nhưng tránh chiến tranh tổng lực. Chiến lược này từng được Iran áp dụng trong các cuộc khủng hoảng trước đây và tiếp tục phát huy hiệu quả trong bối cảnh 2026, khi Mỹ muốn tránh mở rộng xung đột.
Thế giằng co và hệ lụy địa chính trị toàn cầu
Cuộc đấu trí giữa Mỹ và Iran tại eo biển Hormuz đang mang tính chất giằng co. Hai bên đều muốn thể hiện quyết tâm nhưng không vượt “lằn ranh đỏ”.
Một mặt, Mỹ kiểm soát các tàu liên quan đến Iran; mặt khác, nhiều tàu vẫn đi qua, cho thấy lệnh phong tỏa chưa hoàn toàn chặt chẽ. Trong khi đó, Iran tiếp tục cảnh báo mạnh mẽ nhưng chưa có hành động đóng eo biển hoàn toàn. Điều này phản ánh chiến lược kiềm chế của cả hai phía.
Hệ lụy lớn nhất của thực trạng trên là đối với thị trường năng lượng. Việc phong tỏa eo Hormuz có thể khiến hàng trăm tàu bị kẹt và làm gián đoạn chuỗi cung ứng. Bên cạnh đó, cuộc đấu trí còn kéo theo cạnh tranh giữa các cường quốc.
Các nước nhập khẩu dầu như Ấn Độ và châu Âu đều theo dõi sát tình hình, bởi bất kỳ gián đoạn nào cũng tác động đến kinh tế toàn cầu. Ngoài ra, eo Hormuz còn trở thành đòn bẩy chính trị trong đàm phán rộng hơn. Một số nguồn tin cho biết Mỹ yêu cầu Iran mở hoàn toàn eo biển như một phần của thỏa thuận hòa bình, trong khi Tehran coi đây là lợi ích chiến lược không thể nhượng bộ.
Cuộc đấu trí chưa có hồi kết
Giới chuyên gia nhận định, cuộc đấu trí giữa Mỹ và Iran tại eo Hormuz không đơn thuần là cuộc đối đầu quân sự truyền thống, mà là sự kết hợp phức hợp của nhiều công cụ quyền lực. Hai bên đồng thời sử dụng răn đe hải quân, thông qua triển khai lực lượng và kiểm soát tuyến hàng hải, gây áp lực kinh tế bằng các biện pháp phong tỏa hoặc đe dọa gián đoạn dòng chảy năng lượng, tiến hành chiến tranh tâm lý nhằm tác động tới thị trường và dư luận quốc tế, đồng thời duy trì các kênh mặc cả ngoại giao để giữ không gian đàm phán.
Chính sự đan xen giữa biện pháp “cứng” và “mềm” này khiến Hormuz trở thành điểm nóng mang tính chiến lược, nơi các động thái quân sự chỉ là một phần trong tổng thể cuộc cạnh tranh rộng hơn về ảnh hưởng và lợi ích.
Cả Mỹ và Iran đều nhận thức rõ rằng một cuộc chiến tranh toàn diện tại Vịnh Ba Tư sẽ kéo theo hệ quả nghiêm trọng không chỉ đối với hai nước, mà còn đối với kinh tế toàn cầu. Việc đóng hoàn toàn eo biển Hormuz - tuyến vận chuyển 20% nguồn cung năng lượng thế giới, có thể làm gián đoạn thương mại, đẩy giá dầu tăng vọt và kéo theo phản ứng dây chuyền về kinh tế - chính trị.
Vì vậy, hai bên đều lựa chọn chiến lược “leo thang có kiểm soát”: duy trì sức ép đủ lớn để giành lợi thế, nhưng tránh vượt qua lằn ranh có thể dẫn tới xung đột trực diện. Kết quả là eo Hormuz luôn ở trạng thái căng thẳng cao độ, song vẫn chưa rơi vào khủng hoảng toàn diện.
Trong ngắn hạn, kịch bản nhiều khả năng vẫn là sự giằng co kéo dài. Mỹ có thể tiếp tục duy trì các biện pháp kiểm soát hàng hải và phong tỏa hạn chế nhằm gây sức ép kinh tế, trong khi Iran đẩy mạnh các biện pháp răn đe bất đối xứng như tuần tra dày đặc, cảnh báo quân sự hoặc các hoạt động “vùng xám”. Song song với đó, các kênh ngoại giao vẫn được duy trì, bởi cả hai bên đều coi eo Hormuz là một “đòn bẩy” quan trọng trong quá trình thương lượng. Điều này khiến cuộc đối đầu mang tính chất vừa cạnh tranh vừa kiềm chế, khó có khả năng kết thúc nhanh chóng.
Tuy nhiên, rủi ro leo thang vẫn luôn hiện hữu. Chỉ một sự cố ngoài ý muốn trên biển, chẳng hạn một tàu thương mại bị tấn công, va chạm giữa lực lượng hải quân, tính toán sai lầm trong quá trình áp sát, hoặc hành động đơn phương của một bên thứ ba, cũng có thể phá vỡ trạng thái cân bằng mong manh. Khi đó, cuộc đấu trí có thể nhanh chóng chuyển thành đối đầu trực diện, kéo theo nguy cơ mở rộng xung đột trong khu vực.
Trong bối cảnh đó, eo biển Hormuz đang trở thành tâm điểm của địa chính trị Trung Đông năm 2026. Đây không chỉ là tuyến vận tải năng lượng quan trọng, mà còn là “bàn cờ chiến lược” nơi hai đối thủ lâu năm thử thách giới hạn của nhau, đo lường quyết tâm và khả năng chịu đựng.
Mọi động thái tại khu vực đều được cộng đồng quốc tế theo dõi chặt chẽ, bởi diễn biến tại Hormuz không chỉ ảnh hưởng đến an ninh khu vực mà còn có thể tác động trực tiếp tới ổn định kinh tế toàn cầu. Thế giằng co vẫn tiếp diễn, cuộc đấu trí giữa Mỹ và Iran tại đây nhiều khả năng còn kéo dài trong thời gian tới, khi chưa bên nào sẵn sàng lùi bước nhưng cũng không muốn vượt qua ngưỡng xung đột toàn diện.
Tin Gốc: Dân Trí

Động thái này đánh dấu bước đi mới nhất của Mỹ trong việc công nhận bà Rodríguez là lãnh đạo hợp pháp của Venezuela, sau khi quân đội Mỹ bắt giữ cựu Tổng thống Nicolas Maduro cùng phu nhân Cilia Flores tại Caracas hôm 3.1. Hai người hiện đối mặt các cáo buộc buôn bán ma túy tại Mỹ và họ đã tuyên bố không nhận tội, theo AP ngày 2.4.
Việc dỡ bỏ trừng phạt cho phép bà Rodríguez mở rộng hợp tác với các công ty và nhà đầu tư Mỹ.
Trong phản ứng sau thông báo, bà Rodríguez bày tỏ kỳ vọng quan hệ song phương Mỹ - Venezuela sẽ được cải thiện. "Chúng tôi đánh giá cao quyết định của Tổng thống Mỹ Donald Trump như một bước tiến hướng tới bình thường hóa và tăng cường quan hệ giữa hai nước chúng ta", bà viết trên Telegram.
Bà Rodríguez cùng nhiều nhân vật thân cận với ông Maduro từng bị Mỹ đưa vào danh sách trừng phạt từ năm 2018 với cáo buộc góp phần duy trì quyền lực cho chính quyền của ông Maduro sau cuộc bầu cử gây tranh cãi.
Tuy nhiên, sau khi ông Maduro bị bắt giữ, chính quyền Tổng thống Donald Trump đã chuyển hướng hợp tác sang bà Rodríguez - người hiện dẫn dắt tiến trình tái thiết đất nước và thúc đẩy mở cửa nền kinh tế giàu dầu mỏ này cho đầu tư quốc tế. Tháng 3, Mỹ cũng công nhận bà là "người đứng đầu nhà nước duy nhất" của Venezuela trong một vụ kiện dân sự tại tòa án liên bang.
Song song đó, Mỹ đã nới lỏng các hạn chế đối với ngành năng lượng Venezuela. Tháng 3, Bộ Tài chính Mỹ cho phép công ty dầu khí nhà nước PDVSA bán trực tiếp dầu ra thị trường toàn cầu, bao gồm các doanh nghiệp Mỹ - một thay đổi đáng kể sau nhiều năm siết chặt.
Tuy nhiên, tình hình pháp lý tại Venezuela vẫn phức tạp. Ông Maduro về mặt pháp lý vẫn được coi là tổng thống theo hệ thống trong nước. Sau khi ông bị bắt, Tòa án tối cao Venezuela tuyên bố tình trạng "vắng mặt tạm thời", cho phép bà Rodríguez nắm quyền trong 90 ngày, có thể gia hạn thêm tối đa 6 tháng với sự phê chuẩn của Quốc hội do đảng cầm quyền kiểm soát.
Thời hạn 90 ngày này dự kiến kết thúc vào ngày 3.4.
Nguồn: https://thanhnien.vn/my-do-trung-phat-cong-nhan-lanh-dao-lam-thoi-venezuela-185260402114135156.htm

