Nguy cơ mắc ung thư chịu tác động của nhiều yếu tố, trong đó có tuổi tác, di truyền và lối sống. Dù không thể thay đổi tuổi tác hay yếu tố di truyền, việc duy trì những thói quen lành mạnh mỗi ngày có thể góp phần phòng ngừa nhiều trường hợp ung thư. Dưới đây là 5 thói quen đơn giản có thể duy trì thường xuyên.
Ăn nhiều rau, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt
Theo Healthline, chế độ ăn giàu rau xanh, trái cây, các loại đậu và ngũ cốc nguyên hạt cung cấp chất xơ, vitamin, khoáng chất cùng các hợp chất chống oxy hóa góp phần bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Chất xơ còn hỗ trợ hệ tiêu hóa khỏe mạnh và có liên quan đến việc giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng.
Nên ưu tiên thực phẩm có nguồn gốc thực vật trong bữa ăn hằng ngày, đồng thời hạn chế thịt chế biến sẵn, thịt đỏ và các thực phẩm nhiều đường hoặc chất béo bão hòa.
Duy trì vận động
Hoạt động thể chất đều đặn không chỉ giúp kiểm soát cân nặng mà còn góp phần điều hòa hormone, giảm viêm và cải thiện chức năng miễn dịch. Theo Mayo Clinic, người trưởng thành nên dành ít nhất 150 phút vận động cường độ vừa hoặc 75 phút vận động cường độ mạnh mỗi tuần để tăng cường sức khỏe và giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh mạn tính, bao gồm một số loại ung thư.
Đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội, tập gym hoặc tập yoga đều là những lựa chọn phù hợp nếu được duy trì thường xuyên.
Giữ cân nặng ở mức khỏe mạnh
Theo Medical News Today, thừa cân và béo phì là những yếu tố làm tăng nguy cơ của nhiều loại ung thư như ung thư vú sau mãn kinh, đại trực tràng, gan, thận và thực quản. Duy trì cân nặng hợp lý thông qua chế độ ăn cân bằng và vận động thường xuyên là một trong những biện pháp phòng bệnh hiệu quả.
Thay vì áp dụng các chế độ ăn kiêng khắc nghiệt, các chuyên gia khuyến khích xây dựng thói quen ăn uống lành mạnh và kiểm soát khẩu phần trong thời gian dài.
Không hút thuốc và hạn chế rượu bia
Thuốc lá có liên quan đến ung thư phổi, khoang miệng, thanh quản, thực quản, tụy, bàng quang và nhiều cơ quan khác. Bên cạnh đó, giảm hoặc tránh uống rượu bia cũng giúp hạn chế nguy cơ mắc nhiều loại ung thư.
Bảo vệ da dưới ánh nắng
Tiếp xúc quá nhiều với tia cực tím (UV) từ ánh nắng mặt trời hoặc giường tắm nắng làm tăng nguy cơ ung thư da. Nên sử dụng kem chống nắng phổ rộng có SPF từ 30 trở lên, mặc quần áo che chắn, đội mũ rộng vành và hạn chế ở ngoài trời trong khoảng thời gian nắng gắt từ 10h đến 16h.
Thói quen chống nắng không chỉ giúp giảm nguy cơ ung thư da mà còn góp phần hạn chế lão hóa sớm và tổn thương da do ánh nắng.
Câu hỏi của bạn cũng là băn khoăn của rất nhiều người. Thực tế, không có một tư thế ngủ nào được xem là "tốt nhất" cho tất cả. Lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe của mỗi người.
Nằm ngửa là tư thế trung tính, giúp cột sống, cổ và vai duy trì vị trí tự nhiên, giảm áp lực lên các khớp. Nếu kê gối vừa phải, tư thế này còn giúp hạn chế trào ngược dạ dày - thực quản và giảm nếp nhăn da mặt do không bị tì đè.
Tuy nhiên, nhược điểm lớn của nằm ngửa là dễ làm nặng tình trạng ngáy và ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn. Khi nằm ngửa, lưỡi và các mô mềm vùng hầu họng có xu hướng tụt ra sau, làm hẹp đường thở. Vì vậy, người ngáy nhiều, mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ hoặc thừa cân nên hạn chế tư thế này.
Nằm nghiêng là tư thế được khuyến khích nhiều nhất ở người trưởng thành vì giúp đường thở thông thoáng hơn, giảm ngáy và các cơn ngưng thở khi ngủ. Nghiêng trái có lợi hơn cho người bị trào ngược dạ dày - thực quản do vị trí của dạ dày khiến axit khó trào ngược lên thực quản. Phụ nữ mang thai nên nằm nghiêng trái để cải thiện tuần hoàn máu về tim và tăng tưới máu cho thai nhi. Nghiêng phải phù hợp với người suy tim vì giảm áp lực lên tim, nhưng lại có xu hướng làm triệu chứng trào ngược nặng hơn.
Ngoài ra, một số nghiên cứu gần đây cho thấy hệ thống glymphatic - cơ chế giúp não "dọn dẹp" các chất chuyển hóa, trong đó có beta-amyloid liên quan bệnh Alzheimer - hoạt động hiệu quả hơn khi ngủ ở tư thế nằm nghiêng so với nằm ngửa hoặc nằm sấp, ít nhất trên mô hình động vật. Hiện vẫn cần thêm nghiên cứu ở người, song đây cũng là một lý do để ưu tiên tư thế nằm nghiêng.
Nằm sấp là tư thế ít được khuyến khích nhất vì khiến cổ phải xoay trong thời gian dài, làm tăng áp lực lên cột sống cổ và thắt lưng, dễ gây đau mỏi sau khi ngủ dậy.
Bạn vào giấc khi nằm ngửa nhưng thức dậy lại nằm nghiêng là hoàn toàn bình thường. Trong một đêm ngủ, mỗi người thường thay đổi tư thế nằm khoảng 10-30 lần. Đây là cơ chế sinh lý tự nhiên giúp giảm áp lực tì đè lên da, cơ và khớp, đồng thời cơ thể tự điều chỉnh về tư thế thoải mái nhất. Bạn không cần cố gắng kiểm soát hay lo lắng về điều này.
Nhìn chung, nếu bạn ngủ ngon, không ngáy, không đau mỏi khi thức dậy thì tư thế hiện tại đã phù hợp và không cần thay đổi. Quan trọng hơn là duy trì chất lượng giấc ngủ: ngủ đủ 7-8 giờ mỗi đêm, đi ngủ đúng giờ, sử dụng nệm và gối có độ nâng đỡ phù hợp.
Khi nằm ngửa, không nên kê gối quá cao. Khi nằm nghiêng, có thể kẹp thêm một chiếc gối giữa hai đầu gối để giữ cột sống ở tư thế cân bằng. Nếu bạn hoặc người thân ngáy to, xuất hiện cơn ngưng thở khi ngủ hoặc buồn ngủ nhiều vào ban ngày, nên đến cơ sở y tế khám.
Nhiều loại kháng sinh hiện nay được phát triển từ các hợp chất tự nhiên có nguồn gốc từ vi sinh vật. Một số chiết xuất thực vật, tinh dầu và thực phẩm cũng có đặc tính kháng khuẩn, hỗ trợ giảm triệu chứng bệnh.
Mật ong
Mật ong không chỉ là chất làm ngọt tự nhiên mà còn được biết đến là một trong những nguyên liệu có đặc tính kháng khuẩn lâu đời. Từ thời Ai Cập cổ đại, mật ong đã được sử dụng để bảo vệ da và hỗ trợ làm lành vết thương.
Mật ong có đặc tính kháng khuẩn nhờ nhiều cơ chế phối hợp. Thành phần hydrogen peroxide có thể giúp tiêu diệt vi khuẩn, hạn chế nhiễm trùng, trong khi hàm lượng đường cao tạo áp suất thẩm thấu, ức chế sự phát triển của vi sinh vật. Môi trường axit nhẹ của mật ong khiến vi khuẩn mất nước và khó tồn tại.
Mật ong có thể được thoa trực tiếp lên vết thương để hỗ trợ sát khuẩn, thúc đẩy tái tạo mô hoặc dùng đường uống như một cách hỗ trợ cơ thể chống nhiễm trùng. Tuy nhiên, không nên dùng cho trẻ dưới một tuổi do nguy cơ ngộ độc.
Chiết xuất tỏi
Tỏi có đặc tính kháng khuẩn mạnh. Các hợp chất sulfur trong tỏi có thể chống lại một số loại vi khuẩn gây bệnh. Bạn có thể mua tinh chất tỏi hoặc tự làm tại nhà bằng cách ngâm các tép tỏi đã đập dập trong dầu ô liu. Tinh chất này có thể được thoa trực tiếp lên các vết thâm hoặc vết thương ngoài da.
Tỏi nên được sử dụng ở mức vừa phải, khoảng 1-2 tép tươi mỗi ngày đối với người khỏe mạnh. Dùng quá nhiều có thể làm tăng nguy cơ chảy máu do ảnh hưởng đến quá trình đông máu. Tỏi có thể tương tác với thuốc chống đông, làm tăng tác dụng của thuốc và tiềm ẩn rủi ro. Vì vậy, người đang sử dụng các loại thuốc này nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung tỏi.
Tinh dầu cỏ xạ hương
Tinh dầu cỏ xạ hương là thành phần phổ biến trong các chất tẩy rửa gia dụng tự nhiên nhờ khả năng kháng khuẩn.
Tinh dầu cỏ xạ hương chỉ nên dùng ngoài da, không được uống. Trước khi thoa, cần pha loãng với dầu nền như dầu dừa hoặc dầu ô liu để tránh kích ứng. Dùng tinh dầu nguyên chất có thể gây viêm da. Người bị tăng huyết áp hoặc cường giáp nên tránh sử dụng loại tinh dầu này.
Tinh dầu kinh giới
Tinh dầu kinh giới chứa carvacrol - một hợp chất có hoạt tính sinh học, được nghiên cứu về khả năng kháng khuẩn và chống viêm. Một số nghiên cứu cho thấy carvacrol có thể hỗ trợ giảm viêm và góp phần cải thiện một số vấn đề tiêu hóa, tuy nhiên các tác dụng này vẫn cần thêm bằng chứng lâm sàng.
Trong ứng dụng thực tế, tinh dầu kinh giới có thể được khuếch tán trong không khí hoặc dùng xông hơi với lượng phù hợp để giúp tạo cảm giác thông thoáng đường hô hấp. Khi dùng ngoài da, cần pha loãng với dầu nền trước khi sử dụng.
Tuyệt đối không uống tinh dầu kinh giới và không bôi trực tiếp tinh dầu nguyên chất lên da vì có thể gây kích ứng.
Các loại "kháng sinh tự nhiên" trên có hoạt tính sinh học, nhưng không thay thế thuốc điều trị. Khi bị nhiễm trùng hoặc mắc bệnh lý nghiêm trọng, người bệnh cần tham khảo ý kiến nhân viên y tế để được hướng dẫn phù hợp và an toàn.
Điểm khác biệt nằm ở chỗ, khi thời gian vận động kéo dài hơn và với cường độ phù hợp, tỷ lệ huy động năng lượng từ mỡ thừa sẽ tăng lên, theo chuyên trang sức khỏe Verywellfit (Mỹ).
Khi bắt đầu đi bộ, cơ thể thường ưu tiên sử dụng đường glucose trong máu và glycogen dự trữ trong cơ để tạo năng lượng. Đây là nguồn nhiên liệu dễ huy động nhanh chóng. Bên cạnh đó, chất béo trong máu và mỡ thừa vẫn được sử dụng nhưng với tỷ lệ thấp hơn.
Các nghiên cứu cho thấy cơ thể luôn kết hợp nhiều nguồn năng lượng trong quá trình vận động. Khi tập các bài sức bền kéo dài và ở cường độ vừa phải, quá trình ô xy hóa a xít béo sẽ tăng dần theo thời gian.
Với đa số người khỏe mạnh, sau khoảng 20 - 30 phút đi bộ liên tục ở tốc độ vừa phải, cơ thể đã bắt đầu sử dụng chất béo và mỡ thừa nhiều hơn để tạo năng lượng. Khi lượng glycogen dễ huy động giảm dần, cơ thể sẽ huy động thêm mỡ dự trữ.
Tuy nhiên, đây không phải là mốc giống nhau với tất cả mọi người. Thời điểm này sẽ thay đổi tùy thuộc vào tuổi tác, thể trạng, thói quen vận động, tốc độ đi bộ cũng như vừa ăn hay đang trong trạng thái đói. Người tập luyện thường xuyên có khả năng huy động mỡ thừa hiệu quả hơn so với người ít vận động.
Nếu mục tiêu là giảm mỡ, việc duy trì thời gian đi bộ từ 30 - 60 phút thường mang lại hiệu quả tốt hơn so với các buổi tập quá ngắn. Thời gian vận động dài hơn giúp cơ thể tiêu hao calo nhiều hơn và kéo dài thời gian sử dụng mỡ thừa làm nhiên liệu.
Tổ chức y tế phi lợi nhuận Mayo Clinic (Mỹ) khuyến nghị người trưởng thành nên duy trì ít nhất 150 phút vận động sức bền cường độ vừa mỗi tuần. Với nhiều người, đi bộ khoảng 30 phút/ngày là mục tiêu thực tế và dễ duy trì lâu dài hơn các hình thức tập luyện cường độ cao.
Đi bộ có thể giúp giảm mỡ nhưng kết quả cuối cùng còn phụ thuộc vào lối sống tổng thể. Nếu đi bộ đều đặn nhưng ăn quá nhiều hoặc ngủ không đủ giấc thì vẫn có thể gặp khó khăn khi giảm cân.
Để tối ưu hiệu quả, nên kết hợp đi bộ với chế độ ăn cân bằng, ngủ đủ giấc, tập luyện sức mạnh để duy trì khối cơ và hạn chế ngồi quá lâu trong ngày, theo Verywellfit.