Các nhà nghiên cứu lần đầu bắt gặp Contender – con cá mập đực, dài khoảng 4,2m và nặng gần 770kg – vào ngày 17/1/2025 tại vị trí cách bờ biển giáp ranh giữa bang Florida và Georgia khoảng 72km.
Họ đã gắn một thiết bị định vị vệ tinh lên vây lưng của nó, truyền tín hiệu mỗi khi con cá mập nổi lên mặt nước. Kể từ đó, Contender đã di chuyển hàng nghìn km về phía bắc, men theo bờ biển các bang North Carolina, New Jersey và khu vực Cape Cod thuộc bang Massachusetts để tìm kiếm thức ăn.
Tuy nhiên, trước lần tái xuất mới nhất, con cá mập khổng lồ này đã mất dấu kể từ cuối tháng 4/2026, khi các đơn vị theo dõi xác định nó đang ở vùng biển gần North Carolina.
Ocearch, tổ chức phi lợi nhuận chuyên nghiên cứu cá mập và bảo tồn đại dương cho biết thiết bị theo dõi gắn trên Contender đã bất ngờ phát tín hiệu trở lại vào ngày 10/7 tại một khu vực gần bờ Đông nước Mỹ. Dù tín hiệu mới nhất cho thấy Contender vẫn còn sống và hoạt động, dữ liệu vệ tinh không đủ để xác định chính xác vị trí hiện tại của nó.
Theo Ocearch, Contender là con cá mập trắng đực lớn nhất từng được họ gắn thiết bị theo dõi trong quần thể ở Bắc Đại Tây Dương. Con cá mập này cũng lớn hơn đáng kể so với kích thước trung bình của cá mập trắng đực, thường dài khoảng 3,7-4m.
Tín hiệu ngắn ngủi giữa Đại Tây Dương
Lần phát hiện ngày 10/7 được gọi là một “Z-ping”, tức tín hiệu phát ra khi Contender chỉ nổi lên mặt nước trong vài giây rồi nhanh chóng lặn xuống biển. Khoảng thời gian ngắn ngủi này không đủ để hệ thống vệ tinh Argos khóa tín hiệu và xác định chính xác vị trí của con cá mập gần bờ biển Mỹ.
Vệ tinh Argos chỉ có thể tiếp nhận tín hiệu khi toàn bộ vây lưng của cá mập nhô khỏi mặt nước và thiết bị truyền dữ liệu lên không gian. Nếu tín hiệu được duy trì lâu hơn, hệ thống có thể hiển thị gần như theo thời gian thực vị trí của từng cá thể được gắn thiết bị định vị.
Vì vậy, hiện các nhà khoa học chỉ có thể khẳng định Contender vẫn sống và đang hoạt động ở đâu đó gần bờ biển Mỹ, thậm chí có thể quanh một khu vực săn mồi mới của cá mập trắng ở bắc Đại Tây Dương.
Một nghiên cứu năm 2023 cho thấy vùng biển gần Massachusetts có thể đang trở thành nơi tập trung nhiều cá mập trắng sau nhiều năm. Nghiên cứu đăng trên tạp chí Marine Ecology Progress Series ước tính khoảng 800 cá thể cá mập trắng đã xuất hiện ngoài khơi Cape Cod chỉ trong giai đoạn 2015-2018.
Một năm trước, Contender cũng được phát hiện tại khu vực gần bờ biển Massachusetts, nơi tập trung một trong những nguồn thức ăn chính của cá mập trắng là hải cẩu.
Sau đó, đến tháng 9, nó tiếp tục di chuyển vào vùng biển Canada và tiến gần Vịnh St. Lawrence ở Quebec, cách vị trí cuối cùng được ghi nhận gần North Carolina hơn 1.900km vào đầu năm nay.
Trong năm qua, Contender đã được theo dõi dọc gần như toàn bộ bờ Đông Bắc Mỹ, từ bang Florida ở phía nam đến Quebec của Canada ở phía bắc.
Từng tiến sát nhiều bãi biển đông người
Contender từng được phát hiện gần đảo Cape Breton của Canada và ở vùng biển ngoài khơi bang Florida trong mùa đông vừa qua. Tại Florida, đã có thời điểm nó tiến gần các bãi biển ở St. Augustine, Daytona Beach và Port St. Lucie.
Khi mùa hè bước vào cao điểm và hàng triệu người đổ ra biển, giới khoa học nhận định số vụ chạm trán giữa người và cá mập có thể tăng lên, đơn giản vì ngày càng nhiều người xuống nước tại những khu vực vốn là nơi cá mập săn mồi.
Theo Ocearch, các đạo luật bảo vệ môi trường và động vật hoang dã trong khoảng 30 năm qua đã mang lại lợi ích đáng kể cho quần thể cá mập.
Sự quay trở lại của nhiều quần thể cá mập được cho là đến từ các quy định nghiêm ngặt hơn đối với hoạt động săn bắt cùng với điều kiện sinh thái được cải thiện, giúp nguồn thức ăn của chúng tại Đại Tây Dương dồi dào trở lại.
“Con người sẽ bắt gặp những điều mà họ cho là bất thường nhưng thực tế là hình ảnh vốn có của đại dương”, ông Chris Fischer, nhà sáng lập Ocearch cho biết.
Trong khoảng hai thập kỷ qua, Ocearch đã gắn thẻ theo dõi cho gần 500 con cá mập. Tuy nhiên, ông Fischer cho rằng Contender có thể chỉ là một trong hàng nghìn cá thể đã quay trở lại vùng biển Mỹ.
Một loài cá mập mới thuộc chi Hemiscyllium vừa được ghi nhận tại vùng biển phía Đông Papua New Guinea, bổ sung thêm thành viên mới cho nhóm cá mập nổi tiếng với khả năng “đi bộ” dưới đáy biển.
Loài mới được đặt danh pháp khoa học là Hemiscyllium dudgeonae. Chúng thuộc nhóm cá mập thảm sống ở rạn san hô, kích thước nhỏ, hoạt động chủ yếu về đêm và di chuyển sát tầng đáy.
Điểm đặc biệt của nhóm cá mập này là khả năng dùng các vây ngực và vây bụng như những “chi” để bò chậm trên nền đáy biển, rạn san hô hoặc vùng nước nông. Chính tập tính này khiến chúng thường được gọi là cá mập đi bộ.
Loài cá mập "đi bộ"
Khác với hình dung phổ biến về cá mập là những loài săn mồi lớn, bơi nhanh giữa đại dương, cá mập đi bộ có kích thước khá khiêm tốn. Phần lớn cá thể trưởng thành dài khoảng 70-80cm, một số cá thể lớn hơn có thể vượt 1m.
Chúng thường sinh sống ở các vùng nước ven bờ nông, rạn san hô, thảm cỏ biển và rừng ngập mặn. Nhiều loài được ghi nhận ở độ sâu dưới 10m, dù một số có thể xuất hiện ở vùng nước sâu hơn.
Cách di chuyển của cá mập đi bộ không giống nhiều loài cá mập khác. Thay vì liên tục bơi trong cột nước, chúng bám sát nền đáy, dùng 4 vây để đẩy cơ thể tiến về phía trước. Hình ảnh này tạo cảm giác như chúng đang “đi” trên đáy biển.
Khả năng đó đặc biệt hữu ích ở môi trường rạn san hô nông, nơi địa hình phức tạp, có nhiều khe đá, vùng triều và khoảng nước cạn. Với thân hình nhỏ và cách di chuyển linh hoạt, cá mập đi bộ có thể len lỏi tìm thức ăn ở những khu vực mà nhiều loài cá lớn khó tiếp cận.
Loài mới có hoa văn như “tàn nhang”
Theo nhóm nghiên cứu, Hemiscyllium dudgeonae được phát hiện trong các cuộc khảo sát tại tỉnh Milne Bay, Papua New Guinea, giai đoạn 2023-2025.
Loài mới có ngoại hình nổi bật với các đốm màu nâu giống tàn nhang, xen kẽ những đốm và vạch trắng trải dọc cơ thể. Phía sau đầu còn có một đốm lớn giống hình con mắt, đặc điểm thường thấy ở nhiều loài cá mập thảm.
Các hoa văn trên cơ thể có ý nghĩa quan trọng trong việc nhận dạng cá mập đi bộ. Do nhiều loài trong chi Hemiscyllium có hình dáng khá giống nhau, các nhà khoa học phải kết hợp đặc điểm màu sắc, dữ liệu di truyền và phạm vi phân bố địa lý để xác định chúng có phải loài riêng biệt hay không.
Bằng chứng di truyền cho thấy Hemiscyllium dudgeonae có quan hệ họ hàng gần với loài Hemiscyllium michaeli đã được biết đến trước đó.
Tên loài dudgeonae được đặt nhằm vinh danh tiến sĩ Christine Dudgeon, nhà nghiên cứu về cá sụn thuộc Đại học Sunshine Coast, Úc. Bà là người có nhiều năm nghiên cứu nhóm cá mập đi bộ và cũng tham gia nhóm tác giả mô tả loài mới.
Cá mập đi bộ dễ bị tổn thương
Với cá mập đi bộ, các nhà khoa học đồng thời bày tỏ lo ngại về nguy cơ bảo tồn.
Nguyên nhân nằm ở chính lối sống đặc biệt của chúng. Cá mập đi bộ không di chuyển xa như nhiều loài cá mập đại dương. Chúng sống gắn bó với đáy biển, phạm vi hoạt động thường rất nhỏ, có thể chỉ từ vài trăm mét vuông đến vài km vuông.
Bên cạnh đó, chúng sinh sản bằng cách đẻ các bọc trứng nhỏ hình bầu dục. Những bọc trứng này nhanh chóng chìm xuống đáy, khiến khả năng phát tán tự nhiên của quần thể càng hạn chế.
Nói cách khác, một quần thể cá mập đi bộ có thể bị “neo” vào một khu vực rất hẹp. Nếu rạn san hô bị suy thoái, môi trường ven bờ bị tác động hoặc hoạt động đánh bắt gia tăng, chúng khó có thể nhanh chóng di chuyển đến nơi khác để sinh tồn.
Với Hemiscyllium dudgeonae, phạm vi phân bố hiện được cho là rất hạn chế ở vùng biển phía Đông Papua New Guinea. Các nhà nghiên cứu nhận định loài này có thể dễ bị tổn thương và cần thêm dữ liệu để đánh giá tình trạng bảo tồn theo tiêu chí của Sách Đỏ IUCN.
Các nhà khoa học vừa công bố kết quả nghiên cứu cho thấy bức xạ có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến chất lượng hình ảnh của máy ảnh kỹ thuật số, đặc biệt trong các môi trường phơi nhiễm cao như không gian vũ trụ.
Nghiên cứu được đăng tải trên tạp chí học thuật “Sensors” đã chỉ ra rằng, ngoài ống kính, hầu hết các thành phần khác của máy ảnh kỹ thuật số công nghiệp đều không được thiết kế để chống lại bức xạ. Điều này dẫn đến việc chất lượng ảnh bị suy giảm rõ rệt khi thiết bị tiếp xúc với các liều lượng bức xạ khác nhau.
Mặc dù công nghệ máy ảnh kỹ thuật số, bao gồm cả trên điện thoại thông minh, đã đạt được những bước tiến vượt bậc, cho phép tạo ra những hình ảnh ấn tượng, nhưng điểm yếu trước bức xạ vẫn là một thách thức lớn.
Điều đó cho thấy trong các công việc chuyên nghiệp chẳng hạn như những nhiệm vụ không gian, việc bảo vệ thiết bị chụp ảnh kỹ thuật số khỏi bức xạ là yếu tố then chốt.
Tia gamma làm sáng vùng tối, giảm chất lượng ảnh
Nhóm nghiên cứu đã tiến hành thí nghiệm bằng cách chiếu xạ máy ảnh kỹ thuật số với các liều lượng tia gamma khác nhau từ coban-60, cụ thể là 1,0, 10,0, 20,0, 50,0 và 100,0 gray mỗi giờ. Để dễ hình dung, chỉ cần tiếp xúc với 0,5 gray phóng xạ, một người bình thường đã có thể mắc bệnh nhiễm phóng xạ.
Kết quả cho thấy, các vùng tối trong ảnh chụp bởi máy ảnh trở nên sáng hơn khi tiếp xúc với phóng xạ, và hiệu ứng này càng rõ rệt hơn với liều lượng cao hơn. Đáng chú ý, việc tăng tốc độ liều lượng bức xạ đã gây ra sự suy giảm lớn hơn ở cả vùng sáng và vùng tối của ảnh.
Nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng máy ảnh phim không hoàn toàn miễn nhiễm với tác động của phóng xạ. Việc tiếp xúc với tia X tại sân bay có thể làm giảm chất lượng ảnh nếu phim đã đi qua máy quét.
Tương tự, phóng xạ trong các chuyến bay vào vũ trụ cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng ảnh chụp bằng máy ảnh phim. Điều này cho thấy, phim không nhất thiết là một lựa chọn thay thế vượt trội so với nhiếp ảnh kỹ thuật số trong môi trường có phóng xạ cao.
Cần bảo vệ thiết bị chụp ảnh khỏi bức xạ
Tóm lại, việc tiếp xúc với phóng xạ có thể gây ra những tác động tiêu cực rõ rệt đến chất lượng hình ảnh của cả máy ảnh kỹ thuật số và máy ảnh phim.
Với máy ảnh kỹ thuật số, bức xạ ion hóa làm hỏng cảm biến, gây nhiễu tín hiệu và tạo ra các điểm ảnh lỗi, khiến hình ảnh bị suy giảm độ sắc nét và màu sắc.
Trong khi đó, với máy ảnh phim, phóng xạ có thể làm biến đổi cấu trúc hóa học của lớp nhạy sáng, dẫn đến hiện tượng mờ, loang màu hoặc xuất hiện các vệt bất thường trên ảnh.
Điều này cho thấy, dù công nghệ chụp ảnh đã thay đổi qua nhiều thế hệ, cả hai loại máy ảnh đều dễ bị tổn thương trước tác động của phóng xạ.
Vì vậy, việc bảo quản thiết bị trong môi trường an toàn, tránh tiếp xúc với nguồn bức xạ mạnh là yếu tố quan trọng để duy trì chất lượng hình ảnh và tuổi thọ của máy ảnh.
SpaceX đã tạm hoãn kế hoạch phóng tên lửa M, chuyến bay đầu tiên sau hơn một năm rưỡi của tên lửa này vào ngày 27/4, do điều kiện thời tiết không thuận lợi.
Thời điểm phóng mới hiện chưa được công bố, trong bối cảnh Bãi phóng miền Đông đang xem xét lịch trình dỡ tầng lõi của tên lửa Space Launch System (SLS) của NASA.
Kế hoạch đưa vệ tinh 6 tấn lên quỹ đạo địa tĩnh
Nhiệm vụ của Falcon Heavy là đưa vệ tinh viễn thông ViaSat-3 Flight 3 lên quỹ đạo chuyển tiếp địa tĩnh. Vệ tinh nặng khoảng 6 tấn dự kiến sẽ tách khỏi tầng trên của tên lửa gần 5 giờ sau khi rời bệ phóng.
"Đây gần như là dấu mốc khép lại một kỷ nguyên. Chúng tôi đã theo đuổi chương trình này hơn 10 năm", ông Dave Abrahamian, Phó Chủ tịch phụ trách hệ thống vệ tinh của Viasat, chia sẻ.
Ông Abrahamian cho biết, bối cảnh ngành công nghiệp vệ tinh hiện nay đã thay đổi đáng kể so với thời điểm chương trình được khởi động.
Vào giai đoạn ban đầu, Viasat chỉ vận hành một số ít vệ tinh trên quỹ đạo, nhưng đến nay hai vệ tinh ViaSat-3 đã được triển khai, thương vụ sáp nhập với Inmarsat đã hoàn tất và vệ tinh thứ ba đã sẵn sàng phóng. Đây là một bước chuyển lớn cả về quy mô lẫn cảm nhận, đồng thời là hành trình đáng giá khi được trực tiếp tham gia và chứng kiến.
Thời điểm cất cánh từ bệ phóng 39A ban đầu được ấn định vào 10h21 giờ địa phương (21h21 giờ Việt Nam) ngày 27/4, mở đầu cửa sổ phóng kéo dài 85 phút.
Khi diễn ra, tên lửa Falcon Heavy sẽ bay theo quỹ đạo hướng đông.
Phi đội thời tiết số 45 dự báo có 70% khả năng điều kiện thời tiết thuận lợi trong cửa sổ phóng hôm thứ Hai. Tuy nhiên, các nhà khí tượng theo dõi nguy cơ vi phạm quy định về mây tích và điện trường bề mặt.
Một vùng áp thấp sẽ đẩy không khí lạnh yếu qua miền trung Florida vào sáng sớm. Do trùng thời điểm gió biển hình thành, vị trí ranh giới thời tiết này có thể khiến mây tăng lên trên khu vực bãi phóng, ảnh hưởng đến khả năng cất cánh.
Ba booster được sử dụng trong sứ mệnh lần này là sự kết hợp giữa các tầng đã qua sử dụng, tái sử dụng và hoàn toàn mới. Hai booster bên hông, số hiệu 1072 và 1075, lần lượt bay lần thứ hai và lần thứ 22.
Chúng sẽ tách khỏi tầng lõi trung tâm mang số hiệu B1098 và hạ cánh tại Landing Zone 2 (LZ-2) và Landing Zone 40 (LZ-40). Trong đó, LZ-40 nằm cạnh bệ phóng SLC-40 và ở phía bắc của LZ-2.
Tổng cộng, ba booster này tạo ra lực đẩy khoảng 22.7 meganewton tại thời điểm cất cánh, đưa Falcon Heavy trở thành tên lửa mạnh thứ hai đang hoạt động hiện nay. Đứng đầu là tên lửa Space Launch System (SLS) của NASA với lực đẩy 39.1 meganewton.
SpaceX sẽ không thu hồi tầng lõi B1098, nó sẽ rơi xuống Đại Tây Dương sau khi hoàn thành chuyến bay đầu tiên và cũng là duy nhất.
Sứ mệnh ViaSat-3 F3 đánh dấu lần phóng thứ 12 của Falcon Heavy kể từ khi ra mắt năm 2018. Trong số đó, hai nhiệm vụ đã mang theo vệ tinh ViaSat-3.
Ông Abrahamian cho biết, thời gian đưa vệ tinh vào vận hành trên quỹ đạo sẽ ngắn hơn so với vệ tinh ViaSat-3 F2, vốn được phóng bằng tên lửa Atlas V của United Launch Alliance.
Quá trình nâng quỹ đạo lên vị trí hoạt động tại kinh độ 158.55 độ Đông trên đường xích đạo dự kiến kéo dài khoảng hai tháng.
Falcon Heavy được đánh giá mạnh hơn Atlas V, cho phép đưa vệ tinh vào quỹ đạo chuyển tiếp thuận lợi hơn cho hệ thống đẩy điện.
Vệ tinh sẽ được đặt vào quỹ đạo có điểm cao gần quỹ đạo địa tĩnh, điểm thấp khoảng 23.000km và độ nghiêng khoảng 3 độ, cấu hình được xem là rất phù hợp cho động cơ điện.
Sau đó, cần thêm ít nhất vài tháng để triển khai các cấu phần của vệ tinh và kiểm tra hệ thống, trước khi nhà sản xuất Boeing bàn giao cho Viasat đưa vào vận hành.
Vệ tinh ViaSat-3 F2, được phóng vào tháng 11/2025 bằng Atlas V, hiện vẫn trong quá trình kiểm tra trên quỹ đạo và dự kiến sẽ sớm đi vào hoạt động.
Hoàn thiện chòm ViaSat-3
Vệ tinh thứ ba và cũng là cuối cùng trong chòm ViaSat-3 sẽ tập trung phủ sóng khu vực châu Á - Thái Bình Dương, dự kiến bổ sung hơn 1 terabit/giây (Tbps) dung lượng cho toàn mạng Viasat.
"Chúng tôi có nhiều khách hàng hàng không tại khu vực APAC đang rất mong chờ dung lượng này để cải thiện dịch vụ cho hành khách.
Một trong những điểm nổi bật của chòm ViaSat-3 là dung lượng cực lớn, đồng thời có khả năng phân bổ linh hoạt", ông Abrahamian cho biết.
Khác với các vệ tinh truyền thống như ViaSat-1, ViaSat-3 sử dụng công nghệ mảng pha, cho phép tạo chùm tín hiệu linh hoạt.