Sứ mệnh lịch sử Artemis II cất cánh lúc 18h35 (giờ miền Đông Mỹ) từ Trung tâm Vũ trụ Kennedy. Dù không đi vào quỹ đạo hay hạ cánh, sứ mệnh vẫn được xem là cột mốc quan trọng trong nỗ lực của NASA nhằm mở rộng sự hiện diện của con người ra ngoài quỹ đạo Trái Đất thấp.
Theo kế hoạch, phi hành đoàn sẽ bay vòng quanh Mặt Trăng theo quỹ đạo “free-return”, tiến xa hơn khoảng 7.560km so với phía xa của Mặt Trăng, vượt kỷ lục của Apollo 8 và trở thành hành trình xa Trái Đất nhất từng được con người thực hiện.
Dù là bài kiểm tra quan trọng đối với công nghệ không gian sâu của NASA, Artemis II đồng thời cũng là một sứ mệnh khoa học quy mô lớn.
Đánh giá rủi ro sức khỏe
Một trong những thí nghiệm đáng chú ý trên Artemis II là dự án AVATAR (A Virtual Astronaut Tissue Analog Response).
Cụ thể, thí nghiệm sử dụng các mô nuôi cấy trong phòng thí nghiệm, mỗi mẫu chỉ nhỏ bằng một chiếc USB chứa các tế bào người sống được thiết kế để hoạt động tương tự như cơ quan thật.
Theo NASA, AVATAR tập trung vào mô tủy xương được nuôi từ tế bào lấy từ máu của các phi hành gia trước chuyến bay.
Tủy xương là nơi sản sinh tế bào máu và tế bào miễn dịch, đồng thời đặc biệt nhạy cảm với bức xạ, khiến nó trở thành mục tiêu quan trọng để đánh giá rủi ro sức khỏe trong các sứ mệnh không gian sâu.
Sau khi sứ mệnh kết thúc, các nhà nghiên cứu sẽ phân tích mẫu mô ở cấp độ phân tử để xem hàng nghìn gene phản ứng ra sao với môi trường không gian.
Kết quả sẽ được so sánh với dữ liệu từ Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) cũng như mẫu sinh học của phi hành gia trước và sau chuyến bay nhằm kiểm chứng độ chính xác của mô hình “cơ quan trên chip”.
Các nghiên cứu trước đây trên ISS – nơi vẫn còn được bảo vệ một phần bởi từ trường Trái Đất cho thấy, phi hành gia bị mất xương ngay cả trong các nhiệm vụ ngắn ngày, cho thấy rủi ro sẽ lớn hơn nhiều trong các chuyến bay xa hơn.
Những phát hiện này có thể giúp xây dựng chiến lược chăm sóc sức khỏe cá nhân hóa cho các phi hành gia trong tương lai.
Thử nghiệm khả năng chịu đựng trong không gian sâu
Một thí nghiệm quan trọng khác là ARCHeR (Artemis Research for Crew Health and Readiness), nhằm nghiên cứu cách phi hành gia thích nghi với môi trường sống chật hẹp bên trong tàu Orion, chỉ tương đương một căn hộ studio.
Các thành viên phi hành đoàn sẽ đeo thiết bị ở cổ tay để theo dõi mức độ căng thẳng, chuyển động, giấc ngủ và hiệu suất nhận thức.
Dữ liệu thời gian thực sẽ giúp các nhà khoa học phân tích tác động của sinh hoạt, nghỉ ngơi và sự cô lập đến sức khỏe và khả năng phối hợp trong không gian sâu.
Đồng thời, trong suốt sứ mệnh, phi hành gia sẽ thu thập mẫu nước bọt bằng cách thấm lên giấy đặc biệt – phương pháp đơn giản do Orion không có hệ thống làm lạnh.
Khi so sánh với mẫu trước và sau chuyến bay, dữ liệu từ nước bọt và máu sẽ giúp theo dõi những thay đổi miễn dịch do các yếu tố như bức xạ và cô lập gây ra.
Các nhà khoa học cũng sẽ theo dõi các virus “ngủ yên” có thể tái kích hoạt trong không gian, bao gồm virus liên quan đến thủy đậu và zona, hiện tượng từng được ghi nhận trên ISS.
Việc theo dõi sức khỏe phi hành gia sẽ bắt đầu từ nhiều tháng trước khi phóng và tiếp tục sau khi trở về.
Các bài kiểm tra thăng bằng, vận động và mô phỏng đi bộ ngoài không gian sẽ giúp đánh giá khả năng thích nghi và phục hồi của cơ thể trong điều kiện vi trọng lực kéo dài.
Đo lường bức xạ ngoài từ quyển Trái Đất
Không giống các phi hành gia trên ISS, phi hành đoàn Artemis II sẽ bay ra ngoài từ quyển bảo vệ của Trái Đất, nơi mức phơi nhiễm bức xạ cao hơn đáng kể.
Để theo dõi nguy cơ này, các phi hành gia sẽ mang theo thiết bị đo bức xạ cá nhân (dosimeter) trong túi, giúp ghi nhận mức phơi nhiễm theo thời gian thực.
Ngoài ra, sáu cảm biến bức xạ được lắp đặt trong khoang tàu Orion có thể phát hiện các đợt tăng đột ngột, chẳng hạn như bão Mặt Trời và cảnh báo phi hành đoàn kịp thời.
Dữ liệu từ các thiết bị này, cùng với các vệ tinh nhỏ (cubesat) do đối tác quốc tế cung cấp, sẽ giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn cách bức xạ tác động trong tàu Orion và ảnh hưởng đến cơ thể con người.
Góc nhìn hiếm có về Mặt Trăng
Khi Orion bay qua phía xa của Mặt Trăng, phi hành đoàn sẽ có khoảng 3 giờ quan sát khu vực mà con người chưa tiếp cận trực tiếp trong hơn 50 năm. Từ góc nhìn của Orion, Mặt Trăng sẽ có kích thước tương đương một quả bóng khổng lồ.
Trong thời gian này, các phi hành gia sẽ sử dụng kiến thức địa chất để chụp ảnh và mô tả các đặc điểm bề mặt được hình thành bởi va chạm cổ đại và dòng dung nham hàng tỷ năm trước.
Một trong những mục tiêu đáng chú ý là lưu vực Orientale – một “vết sẹo” va chạm khổng lồ rộng khoảng 960km, hình thành cách đây 3,8 tỷ năm, nằm ở ranh giới giữa nửa gần và nửa xa của Mặt Trăng, và chưa từng được quan sát trực tiếp trong kỷ nguyên Apollo.
Các phi hành gia cũng có thể ghi nhận những tia sáng lóe lên khi thiên thạch nhỏ va vào bề mặt hoặc các đám bụi lơ lửng gần đường chân trời Mặt Trăng, những hiện tượng vẫn chưa được hiểu rõ.
Những quan sát này được kỳ vọng sẽ định hướng cho các sứ mệnh Artemis trong tương lai, bao gồm kế hoạch đưa con người hạ cánh gần cực Nam Mặt Trăng. Dữ liệu thu thập từ quỹ đạo sẽ giúp xác định khu vực thăm dò, mẫu vật cần thu thập và những vùng có giá trị khoa học cao nhất.
Theo www.space.com
Dù không gây nguy hiểm, đây vẫn là một trong những lần tiếp cận đáng chú ý của một thiên thể gần Trái Đất trong năm nay.
Theo dữ liệu từ NASA/JPL và các đài quan sát thiên văn quốc tế, tiểu hành tinh mang tên 2026 JH2 được phát hiện ngày 10/5 bởi dự án Mt. Lemmon Survey tại bang Arizona, Mỹ.
Vật thể này thuộc nhóm tiểu hành tinh gần Trái Đất (Near-Earth Object - NEO), quay quanh Mặt Trời theo quỹ đạo hình elip với chu kỳ khoảng 3,7 năm.
Các nhà khoa học ước tính 2026 JH2 có đường kính 15-35m, tương đương kích thước thiên thạch Chelyabinsk từng phát nổ trên bầu trời Nga năm 2013.
Theo tính toán hiện tại, vào khoảng 5h ngày 19/5 theo giờ Việt Nam, 2026 JH2 sẽ bay ngang Trái Đất ở khoảng cách khoảng 91.000km tính từ bề mặt hành tinh. Khoảng cách này tương đương khoảng 1/4 khoảng cách từ Trái Đất tới Mặt Trăng.
Tiểu hành tinh di chuyển với vận tốc khoảng 32.000km/h nhưng không có nguy cơ va chạm với Trái Đất. Các nhà thiên văn học cho biết quỹ đạo của nó đã được xác định đủ chính xác để loại trừ khả năng đâm vào hành tinh của chúng ta trong lần tiếp cận này.
Ở khoảng cách gần nhất, 2026 JH2 sẽ nằm bên ngoài quỹ đạo vệ tinh địa tĩnh, nhưng vẫn gần Trái Đất hơn một số tàu vũ trụ hoạt động ở quỹ đạo xa như kính thiên văn không gian TESS.
Do có độ sáng biểu kiến khoảng cấp sao 11,5, tiểu hành tinh này có thể được quan sát bằng kính thiên văn nhỏ trong điều kiện thời tiết thuận lợi. Ngoài ra, người yêu thiên văn cũng có thể theo dõi trực tuyến thông qua chương trình phát sóng của Dự án Kính thiên văn ảo (Virtual Telescope Project) tại Ý.
Các chuyên gia cho biết những lần tiểu hành tinh cỡ vài chục mét bay gần Trái Đất như vậy không quá phổ biến, dù mỗi năm vẫn có nhiều vật thể nhỏ hơn lao vào khí quyển hành tinh và cháy rực tạo thành các sao băng "quả cầu lửa".
Trong những năm tới, giới khoa học tiếp tục theo dõi sát nhiều tiểu hành tinh lớn khác có quỹ đạo tiếp cận Trái Đất, nổi bật nhất là tiểu hành tinh 99942 Apophis.
Theo NASA, Apophis có đường kính hơn 340m và sẽ bay cách Trái Đất khoảng 32.000km vào ngày 13/4/2029. Đây được xem là một trong những lần tiếp cận gần nhất của một tiểu hành tinh lớn từng được ghi nhận trong lịch sử quan sát hiện đại.
Dù vậy, NASA hiện xác định Apophis không có nguy cơ va chạm với Trái Đất trong ít nhất 100 năm tới. Cơ quan này dự kiến sử dụng tàu OSIRIS-APEX để nghiên cứu tiểu hành tinh sau lần bay sượt năm 2029.
Một tiểu hành tinh khác từng thu hút sự chú ý gần đây là 2024 YR4, sau khi các tính toán ban đầu từng cho thấy vật thể này có xác suất nhỏ va chạm với Trái Đất hoặc Mặt Trăng trong tương lai. Tuy nhiên, các dữ liệu cập nhật hiện nay cho thấy không có nguy cơ va chạm đáng kể.
Loài bọ ngựa màu sắc sặc sỡ, đẹp như hoa phong lan
Nếu thường xuyên sử dụng mạng xã hội, đôi khi bạn sẽ bắt gặp hình ảnh về một loài bọ ngựa có màu sắc sặc sỡ, đẹp mắt như những bông hoa.
Nhiều người lần đầu nhìn thấy sẽ cho rằng đây là sản phẩm chỉnh sửa bằng phần mềm đồ họa hoặc do các công cụ trí tuệ nhân tạo tạo ra. Tuy nhiên, ngoài tự nhiên thực sự tồn tại một loài bọ ngựa mang vẻ ngoài rực rỡ như vậy.
Loài côn trùng được nhắc đến là bọ ngựa hoa phong lan, còn gọi là bọ ngựa phong lan hay bọ ngựa hoa biết đi, có tên khoa học Hymenopus coronatus.
Chúng sinh sống trong những khu rừng mưa ẩm ướt ở Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, Malaysia, Indonesia, Thái Lan…
Theo Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật Việt Nam, tại nước ta, loài này phân bố chủ yếu trong các khu rừng rậm, rừng mưa nhiệt đới ở độ cao dưới 1.000 mét so với mực nước biển, trải dài từ Bắc vào Nam.
Tên gọi bọ ngựa hoa phong lan bắt nguồn từ ngoại hình đặc biệt của chúng. Cơ thể thường có màu trắng, hồng hoặc vàng, cùng những thùy lớn ở chân trước trông như cánh hoa. Loài này còn nổi bật với động tác lắc lư tại chỗ, giống những bông hoa đung đưa trong gió.
Màu sắc cơ thể của bọ ngựa hoa phong lan thay đổi tùy môi trường sống, giúp chúng dễ dàng ngụy trang giữa các bụi hoa cùng màu để tránh kẻ thù, đồng thời thuận lợi hơn khi phục kích con mồi.
Loài này có tốc độ săn mồi rất nhanh. Thức ăn chủ yếu là các côn trùng thụ phấn như ong, bướm, châu chấu… Đôi khi, chúng còn ăn cả thằn lằn cỡ nhỏ hoặc chuối chín để bổ sung vi chất cho cơ thể.
Trong điều kiện khan hiếm thức ăn hoặc khi bị nuôi nhốt, bọ ngựa hoa phong lan có thể ăn thịt đồng loại, dù hiện tượng này khá hiếm gặp.
Kẻ thù tự nhiên của chúng gồm thằn lằn, tắc kè, cóc, chim và các loài gặm nhấm.
Con đực trưởng thành thường dài khoảng 2,5cm, trong khi con cái có thể đạt tới 7cm. Nhờ kích thước nhỏ hơn, con đực di chuyển nhanh nhẹn hơn con cái. Tuổi thọ trung bình của loài này dao động từ 5-9 tháng; trong đó cá thể đực phát triển nhanh nhưng sống ngắn hơn cá thể cái.
Tập tính ăn thịt bạn tình sau khi giao phối
Bọ ngựa hoa phong lan không có mùa sinh sản cố định, mà phụ thuộc vào thời tiết (thường bắt đầu khi vào mùa mưa). Quá trình tìm bạn tình của bọ ngựa hoa phong lan đực là một quá trình nguy hiểm và có thể phải đánh đổi bằng cả tính mạng.
Đầu tiên, bọ ngựa hoa phong lan đực phải tìm cách tiếp cận với những con cái để bắt đầu quá trình giao phối. Do bọ ngựa đực có kích thước nhỏ và có thể bị bọ ngựa cái nhìn nhầm là con mồi, chúng phải tìm cách tiếp cận con cái một cách chậm rãi từ phía sau. Đôi khi, quá trình tiếp cận này sẽ phải mất nhiều giờ đồng hồ.
Giống như các loài bọ ngựa khác, bọ ngựa hoa phong lan cái cũng nổi tiếng với hành vi ăn thịt bạn tình ngay trong hoặc sau khi kết thúc quá trình giao phối. Nhiều bọ ngựa đực bị con cái cắn đứt đầu vẫn tiếp tục phản xạ giao phối để hoàn thành quá trình thụ tinh.
Sở dĩ bọ ngựa cái ăn thịt bạn tình sau khi giao phối vì chúng cần bổ sung dinh dưỡng để nuôi trứng, trong đó bọ ngựa đực là con mồi gần nhất mà chúng không phải tốn công đi săn. Tuy nhiên, trong trường hợp bọ ngựa cái đã ăn no trước khi giao phối, hoặc bọ ngựa đực vẫn đủ nhanh chạy thoát kịp ngay sau khi giao phối thì con đực vẫn có cơ hội sống sót.
Sau khi giao phối thành công khoảng từ một đến 2 tuần, bọ ngựa cái sẽ đẻ các bọc trứng rải rác lên cành cây. Việc giao phối và đẻ trứng xảy ra trong mùa mưa, khi độ ẩm không khí lớn, giúp ngăn chặn tình trạng trứng bị khô và chết.
Bọ ngựa hoa phong lan cái chỉ cần giao phối một lần duy nhất trong đời để lưu trữ tinh trùng. Sau khi đẻ bọc trứng đầu tiên, cứ sau khoảng 2 đến 4 tuần, bọ ngựa cái lại tiếp tục đẻ những bọc trứng tiếp theo cho đến khi hết vòng đời. Một con bọ ngựa phong lan cái trưởng thành có thể đẻ từ 4 đến 7 bọc trứng trong suốt cuộc đời của mình.
Sau khoảng từ 4 đến 6 tuần nằm trong bọc trứng, ấu trùng bọ ngựa sẽ bắt đầu nở. Trứng nở vào giai đoạn cuối mùa mưa, khi nguồn thức ăn dồi dào, giúp ấu trùng bọ ngựa tăng khả năng sống sót.
Tình trạng bảo tồn của bọ ngựa hoa phong lan
Dù đẹp mắt và hiếm gặp, bọ ngựa hoa phong lan không bị xếp vào nhóm động vật nguy cấp cần bảo tồn ngoài tự nhiên, do số lượng quần thể của loài bọ ngựa này vẫn chưa được đánh giá đầy đủ.
Dù vậy, theo Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), quần thể loài bọ ngựa hoa phong lan có xu hướng giảm nhẹ do mất môi trường sống cũng như bị đánh bắt để làm vật nuôi.
IUCN xếp loài bọ ngựa này vào nhóm động vật “Ít quan tâm”.
Tại Việt Nam, chưa có thống kê về số lượng của quần thể bọ ngựa hoa phong lan, nhưng loài bọ ngựa hoa phong lan vẫn chưa bị đưa vào Sách đỏ Việt Nam, cũng như không được pháp luật bảo vệ, cho thấy quần thể của loài bọ ngựa này vẫn còn ổn định.
Gần 40 năm sau thảm họa hạt nhân Chernobyl, giới khoa học phát hiện một hiện tượng gây sửng sốt: đàn sói sống trong vùng nhiễm xạ không chỉ tồn tại mà còn có dấu hiệu tiến hóa đặc biệt để chống chịu phóng xạ và ung thư.
Ngày 26/4/1986, vụ nổ lò phản ứng số 4 tại nhà máy điện hạt nhân Chernobyl đã tạo ra một trong những thảm họa môi trường nghiêm trọng nhất lịch sử nhân loại.
Hàng chục nghìn người phải sơ tán, thành phố Pripyat trở thành “thành phố ma”, còn khu vực quanh nhà máy bị phong tỏa suốt nhiều thập kỷ vì mức độ nhiễm xạ nguy hiểm.
Tuy nhiên, giữa những khu rừng bỏ hoang và các công trình đổ nát, thiên nhiên lại phát triển theo cách khiến giới khoa học kinh ngạc. Nai sừng tấm, lợn rừng, ngựa hoang, nhiều loài chim quý hiếm và đặc biệt là sói xám đã quay trở lại sinh sống.
Một khảo sát động vật năm 2015 cho thấy số lượng sói trong vùng cấm Chernobyl cao gấp 7 lần so với các khu bảo tồn thiên nhiên không nhiễm phóng xạ lân cận. Điều này đặt ra câu hỏi lớn cho các nhà khoa học: Điều gì giúp chúng sống sót trong môi trường phóng xạ kéo dài suốt gần 4 thập kỷ?
ADN của bầy sói hé lộ điều bất thường
Theo VICE, để tìm lời giải, nhóm nghiên cứu do hai nhà sinh học tiến hóa Cara Love và Shane Campbell-Staton thuộc Đại học Princeton dẫn đầu đã thu thập mẫu máu của nhiều cá thể sói sống trong vùng cấm Chernobyl, sau đó so sánh với sói tại Belarus và Vườn quốc gia Yellowstone (Mỹ).
Kết quả phân tích khiến nhóm nghiên cứu bất ngờ. Một số gen ở sói Chernobyl hoạt động khác biệt rõ rệt so với các quần thể sói khác. Đáng chú ý, nhiều gen liên quan trực tiếp đến hệ miễn dịch và khả năng sửa chữa tổn thương ADN, hai cơ chế rất quan trọng để chống lại tác hại của phóng xạ.
Theo nghiên cứu, có khoảng 15 gen cho thấy dấu hiệu của quá trình chọn lọc tự nhiên kéo dài nhiều thế hệ trong môi trường nhiễm xạ. Hai gen khác biệt lớn nhất được cho là liên quan đến sinh học ung thư và khả năng miễn dịch chống khối u.
“Có thể tồn tại những biến dị gen giúp một số cá thể chống chịu hoặc phục hồi tốt hơn trước bức xạ”, nhà sinh học Shane Campbell-Staton chia sẻ.
Ông cho biết hiện chưa thể khẳng định chắc chắn liệu sói Chernobyl có ít mắc ung thư hơn hay không. Tuy nhiên, rõ ràng cơ thể của chúng đang phản ứng với môi trường phóng xạ theo cách rất khác thường.
“Có thể chúng vẫn mắc ung thư với tỷ lệ tương tự, nhưng bệnh không ảnh hưởng nhiều đến chức năng sống. Hoặc cũng có thể chúng thực sự có khả năng kháng bệnh tốt hơn”, ông nói thêm.
Nhóm nghiên cứu hiện đang hợp tác với các chuyên gia ung thư để tìm hiểu liệu những cơ chế sinh học ở sói Chernobyl có thể mở ra hướng nghiên cứu mới cho y học con người hay không. Công trình được công bố trên tạp chí Molecular Ecology cuối tháng 4 vừa qua.
Không chỉ sói, nhiều loài động vật khác cũng biến đổi
Sói không phải sinh vật duy nhất khiến giới khoa học chú ý tại Chernobyl.
Nhiều năm qua, các nhà nghiên cứu đã phát hiện hàng loạt dấu hiệu biến đổi ở động vật sống trong vùng nhiễm xạ này. Một nghiên cứu năm 2016 cho thấy loài ếch cây phương Đông (Hyla orientalis) tại đây xuất hiện màu da đen nhiều bất thường thay vì màu xanh lá đặc trưng.
Các nhà khoa học cho rằng sự thay đổi này có thể liên quan đến melanin, sắc tố quyết định màu da. Hàm lượng melanin cao hơn được cho là có khả năng hấp thụ hoặc phân tán một phần bức xạ.
Trong khi đó, một số loài chim như nhạn bụng trắng hay bạc má lớn lại chịu ảnh hưởng tiêu cực rõ rệt từ môi trường nhiễm xạ. Chúng xuất hiện các bất thường về sinh sản, giảm khả năng chống oxy hóa và gia tăng căng thẳng oxy hóa tế bào.
Không chỉ chim chóc, số lượng côn trùng và động vật không xương sống trong đất tại những khu vực ô nhiễm nặng cũng giảm đáng kể.
Nhà khoa học môi trường Jim Smith cho rằng nguyên nhân có thể không chỉ đến từ phóng xạ, mà còn liên quan đến việc con người rời khỏi khu vực này. Khi áp lực từ săn bắn, đô thị hóa và hoạt động công nghiệp biến mất, động vật có điều kiện phục hồi và phát triển tự nhiên mạnh mẽ hơn.