Vị quan chức nói trên nói chính quyền Đài Loan dự kiến mua 25 xuồng nổi không người lái (USV) và 2 phương tiện lặn không người lái (UUV) cho lực lượng tuần duyên.
Số USV và UUV này sẽ do Viện Khoa học và Công nghệ Trung Sơn (NCSIST) của Đài Loan phát triển trong sự hợp tác với công ty Maritime Tactical Systems (MARTAC) của Mỹ.
Vị quan chức tiết lộ thêm mục tiêu là cho ra một nguyên mẫu để thử nghiệm trong nửa đầu năm 2027, nhưng lưu ý kế hoạch này vẫn còn “ở giai đoạn đầu”.
Đề cập các cuộc tuần tra mới nhất của Trung Quốc ở vùng biển phía đông Đài Loan và gần các đảo xa bờ, quan chức này nói với Nikkei Asia: “Việc lực lượng tuần duyên của chúng tôi có được USV và UUV là rất quan trọng cho việc đối phó những thách thức ngày càng gia tăng ở vùng biển xung quanh”.
MARTAC là một công ty công nghệ quốc phòng của Mỹ chuyên về USV và các hệ thống liên quan. Công ty có trụ sở tại bang Florida này đã ký một thỏa thuận với NCSIST vào tháng 9.2025 để hợp tác về các tàu nổi không người lái có khả năng nhận dạng mục tiêu liên quan đến trí tuệ nhân tạo và các hoạt động phối hợp. MARTAC từ chối bình luận khi được Nikkei Asia liên hệ.
Là viện nghiên cứu và phát triển hệ thống vũ khí hàng đầu của Đài Loan, NCSIST đang có một loạt quan hệ đối tác ngày càng tăng với các công ty của Mỹ, trong đó có Saronic Technologies, Anduril Industries và Shield AI.
Ngoài ra, Đài Loan còn đặt mục tiêu trở thành trung tâm cung cấp kỹ thuật và sản xuất xuồng không người lái và máy bay không người lái cho các thị trường ở châu Á và phương Tây, những thị trường muốn giảm sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng của Trung Quốc, theo Nikkei Asia.
Tin Gốc: Thanh Niên

Trong nhiều thập niên, chính sách của Mỹ đối với Iran luôn dao động giữa hai cực đối đầu và đối thoại. Tuy nhiên, bước sang năm 2026, cách tiếp cận của Washington ngày càng cho thấy tính chất phức hợp hơn nhiều so với một chiến lược “kiềm chế” thông thường.
Mỹ vừa duy trì các đòn răn đe quân sự mạnh mẽ tại Trung Đông, vừa mở các kênh thương lượng gián tiếp với Tehran thông qua Oman và các trung gian khu vực. Những động thái tưởng như mâu thuẫn ấy thực chất lại nằm trong cùng một logic chiến lược “gây sức ép tối đa để buộc Iran thay đổi hành vi”.
Mỹ hiện không theo đuổi mục tiêu lật đổ giới lãnh đạo tại Tehran. Thay vào đó, Mỹ đang vận dụng mô hình “ngoại giao cưỡng ép”: sử dụng kết hợp sức ép kinh tế, quân sự và tâm lý nhằm định hình lại cách Iran hành xử trong cấu trúc an ninh Trung Đông.
Trong bối cảnh xung đột tại Gaza chưa hạ nhiệt, căng thẳng trên biển Đỏ tiếp tục kéo dài, còn eo biển Hormuz nhiều lần đứng trước nguy cơ gián đoạn hàng hải, chiến lược “vừa đánh, vừa đàm” của Mỹ không đơn thuần là biện pháp quản lý khủng hoảng. Đó là nỗ lực tái thiết lập ưu thế chiến lược của Washington tại khu vực Trung Đông trong thời kỳ cạnh tranh quyền lực toàn cầu ngày càng gay gắt.
“Đánh để đàm”: Bản chất của chiến lược ngoại giao cưỡng ép
Theo Gazeta, trọng tâm trong chiến lược Iran của Mỹ là sử dụng áp lực quân sự để tạo lợi thế ngoại giao. Washington hiểu rằng Iran chỉ thực sự nhượng bộ khi Tehran cảm thấy cái giá của đối đầu cao hơn lợi ích mà họ thu được từ chiến lược “kháng cự”. Đó là lý do vì sao các hoạt động quân sự và ngoại giao của Mỹ luôn diễn ra song song.
Thời gian qua, quân đội Mỹ tiếp tục triển khai các đợt không kích nhằm vào các cơ sở quân sự và hệ thống máy bay không người lái liên quan tới Iran gần Bandar Abbas với lý do bảo vệ tự do hàng hải tại eo biển Hormuz. Các nhóm tác chiến tàu sân bay và hệ thống phòng thủ tên lửa của Mỹ đồng thời được tăng cường tại Vùng Vịnh. Tuy nhiên, ngay trong lúc các động thái quân sự leo thang, Mỹ vẫn duy trì các cuộc tiếp xúc gián tiếp với Tehran thông qua Oman và Qatar. Điều này cho thấy Mỹ không coi sức mạnh quân sự là mục tiêu cuối cùng, mà là công cụ để gây sức ép chính trị.
Thực tế, “ngoại giao cưỡng ép” không phải là chiến thuật mới trong tư duy chiến lược của Washington. Trong thời Chiến tranh Lạnh, Mỹ từng sử dụng mô hình tương tự khi kết hợp chạy đua quân sự với kiểm soát khủng hoảng hạt nhân. Với Iran, Mỹ đang áp dụng phiên bản hiện đại hơn của chiến lược này - dùng ưu thế quân sự áp đảo để buộc Tehran phải tính toán lại lợi ích chiến lược của mình.
Một mặt, Mỹ muốn chứng minh rằng họ đủ khả năng gây thiệt hại nghiêm trọng cho Iran nếu xung đột leo thang. Mặt khác, Washington vẫn để ngỏ cánh cửa ngoại giao nhằm tạo cho Tehran một “lối thoát chiến lược”. Đây chính là logic của chiến lược “vừa đánh, vừa đàm”: gây áp lực đủ lớn để buộc đối phương thương lượng, nhưng không dồn đối phương vào thế không còn lựa chọn.
Điểm đáng chú ý là Mỹ đặc biệt chú trọng các đòn đánh có tính biểu tượng và răn đe hơn là phát động chiến tranh tổng lực. Các cuộc không kích gần đây của Mỹ thường mang tính giới hạn, tập trung vào năng lực quân sự hoặc hạ tầng hỗ trợ lực lượng ủy nhiệm của Iran, thay vì nhắm trực tiếp vào bộ máy lãnh đạo tại Tehran. Điều này phản ánh nỗ lực kiểm soát ngưỡng leo thang, tránh biến đối đầu cục bộ thành chiến tranh khu vực.
Giới chuyên gia nhận định, bản chất của chiến lược này nằm ở việc Mỹ muốn duy trì trạng thái “gây áp lực liên tục nhưng xung đột giới hạn”. Mỹ cần Iran cảm nhận thường trực nguy cơ tổn thất quân sự và suy kiệt kinh tế để buộc Tehran phải tính toán theo hướng mềm hóa lập trường.
Mục tiêu thực sự của Washington
Nếu chỉ nhìn vào các tuyên bố chính thức từ Nhà Trắng, có thể thấy Mỹ luôn nhấn mạnh mục tiêu “ngăn Iran sở hữu vũ khí hạt nhân” và “bảo đảm ổn định khu vực”. Tuy nhiên, trên thực tế, các biện pháp mà Washington triển khai cho thấy tham vọng lớn hơn nhiều, đó là thay đổi hành vi chiến lược của Tehran.
Chiến dịch trừng phạt kéo dài nhiều năm qua chính là minh chứng rõ nhất. Mỹ không chỉ tìm cách gây sức ép ngắn hạn mà đang từng bước làm suy giảm nền tảng kinh tế phục vụ chiến lược địa chính trị của Iran. Các lệnh cấm vận tài chính, hạn chế xuất khẩu dầu mỏ và cô lập hệ thống ngân hàng Iran đã tạo ra tác động sâu rộng đối với nền kinh tế nước này.
Theo nhiều báo cáo, Iran tiếp tục đối mặt với lạm phát cao, đồng rial mất giá mạnh và khủng hoảng chi phí sinh hoạt ngày càng nghiêm trọng. Giá thực phẩm tăng vọt khiến căng thẳng xã hội gia tăng tại nhiều đô thị lớn. Đối với Washington, đây không chỉ là áp lực kinh tế thông thường mà còn là đòn bẩy nhằm bào mòn khả năng duy trì chiến lược đối đầu lâu dài của Tehran.
Quan trọng hơn, Mỹ muốn Iran thay đổi ở 03 tầng chiến lược. Một là, muốn Tehran từ bỏ khả năng tiến sát ngưỡng sở hữu vũ khí hạt nhân. Đây vẫn là ưu tiên an ninh số một của Mỹ, Israel. Những báo cáo gần đây của Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA) cho thấy Iran tiếp tục duy trì lượng uranium làm giàu ở mức cao gần ngưỡng chế tạo bom hạt nhân, khiến Mỹ coi chương trình hạt nhân Iran không chỉ là vấn đề khu vực mà là thách thức đối với toàn bộ cấu trúc chống phổ biến vũ khí hạt nhân toàn cầu.
Hai là, Mỹ muốn Iran giảm/chấm dứt hỗ trợ các lực lượng ủy nhiệm tại Trung Đông. Từ Hezbollah ở Li Băng, Houthis tại Yemen cho tới các nhóm dân quân Shiite ở Iraq và Syria, mạng lưới đồng minh của Tehran đang tạo ra ảnh hưởng ngày càng lớn đối với cán cân quyền lực khu vực. Washington coi đây là mối đe dọa trực tiếp đối với Israel và các đồng minh Arab vùng Vịnh.
Ba là, Mỹ muốn Iran điều chỉnh tư duy chiến lược. Washington kỳ vọng Tehran dần chấp nhận một trật tự khu vực mà Mỹ vẫn đóng vai trò bảo trợ an ninh chủ đạo. Điều này đồng nghĩa với việc Iran phải từ bỏ tư tưởng “kháng cự chống phương Tây” vốn là nền tảng chính trị của chế độ kể từ năm 1979. Chính vì vậy, chiến lược của Mỹ hiện nay thực chất không dừng ở mức “kiềm chế”. Đó là nỗ lực tái định hình hành vi chiến lược của Iran mà không cần tiến hành chiến tranh lật đổ chế độ.
Vì sao Mỹ gia tăng áp lực nhưng vẫn tránh chiến tranh toàn diện?
Một trong những nghịch lý lớn nhất trong chính sách của Washington là: càng tăng sức ép với Iran, Mỹ càng thận trọng tránh vượt ngưỡng “chiến tranh tổng lực”.
Nguyên nhân đầu tiên xuất phát từ chính năng lực răn đe của Iran. Không giống như Iraq thời Tổng thống Saddam Hussein, Iran hiện sở hữu hệ thống tên lửa tầm trung tương đối phát triển, lực lượng hải quân phi đối xứng cùng mạng lưới lực lượng ủy nhiệm rộng khắp Trung Đông. Tehran có khả năng gây tổn thất nghiêm trọng cho các căn cứ Mỹ trong khu vực, đe dọa trực tiếp các tuyến vận tải năng lượng chiến lược.
Đặc biệt, eo biển Hormuz vẫn là “quân bài địa kinh tế” quan trọng nhất của Iran. 20% lượng dầu mỏ toàn cầu đi qua tuyến hàng hải này. Chỉ cần căng thẳng leo thang đủ lớn để làm gián đoạn vận tải dầu khí, kinh tế thế giới có thể lập tức đối mặt với cú sốc năng lượng mới.
Mỹ hiểu rất rõ điều đó, nên chính quyền Trump vừa tăng cường hiện diện quân sự tại Vùng Vịnh, vừa duy trì các kênh liên lạc nhằm tránh tính toán sai lầm giữa hai bên. Thực chất, cả Mỹ và Iran đều đang tham gia vào “trò chơi leo thang có kiểm soát” - liên tục thử “giới hạn đỏ” của nhau nhưng vẫn cố tránh chiến tranh vượt tầm kiểm soát.
Nguyên nhân thứ hai là áp lực chính trị nội bộ tại Mỹ. Sau các cuộc chiến kéo dài ở Afghanistan và Iraq, dư luận Mỹ không còn ủng hộ những cuộc can thiệp quân sự quy mô lớn tại Trung Đông. Một cuộc chiến toàn diện với Iran có thể kéo theo thương vong lớn, khủng hoảng dầu mỏ và tác động tiêu cực đối với kinh tế Mỹ trong bối cảnh nước này phải tập trung nguồn lực cho cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc và Nga. Do đó, Nhà Trắng hiện ưu tiên chiến lược “đánh giới hạn” thay vì “chiến tranh quyết định”. Mỹ muốn duy trì ưu thế quân sự đủ để răn đe Iran nhưng không muốn bị cuốn vào một cuộc xung đột tiêu hao dài hạn.
Ngoài ra, Mỹ cũng tính tới cấu trúc địa chính trị đang thay đổi. Quan hệ Iran - Nga - Trung Quốc ngày càng chặt chẽ khiến bất kỳ cuộc chiến nào với Tehran cũng có nguy cơ tạo ra hệ quả địa chính trị rộng lớn hơn. Trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ - Trung ngày càng gay gắt, Washington không muốn đẩy Iran hoàn toàn vào quỹ đạo chiến lược của Bắc Kinh và Moscow. Vì vậy, chiến lược “vừa đánh, vừa đàm” phản ánh sự tính toán cân bằng rất phức tạp của Mỹ: gây sức ép tối đa nhưng tránh chiến tranh tối đa.
Cuộc đấu ý chí kéo dài và tương lai bất định của Trung Đông
Theo giới quan sát, điều đáng chú ý là không chỉ Mỹ, Iran đang áp dụng chiến lược “vừa đánh, vừa đàm”. Tehran hiểu rằng họ khó có thể đối đầu trực diện với ưu thế quân sự áp đảo của Washington. Tuy nhiên, Iran cũng tin rằng Mỹ không sẵn sàng chấp nhận chi phí của cuộc chiến toàn diện. Do đó, Tehran lựa chọn mô hình “kháng cự linh hoạt”: duy trì sức ép quân sự ở mức đủ để răn đe nhưng không vượt ngưỡng kích hoạt phản ứng quân sự toàn diện từ Mỹ.
Iran vẫn tiếp tục đàm phán gián tiếp về vấn đề hạt nhân, đồng thời duy trì các hoạt động quân sự, chiến lược ảnh hưởng khu vực. Tehran muốn chứng minh rằng họ vẫn còn đủ năng lực để gây bất ổn nếu bị dồn ép quá mức.
Thực chất, quan hệ Mỹ - Iran hiện nay là cuộc đấu ý chí kéo dài. Washington đặt cược sức ép kinh tế và quân sự cuối cùng sẽ buộc Iran thay đổi hành vi. Trong khi đó, Tehran tin rằng họ có thể chịu đựng lâu hơn mức mà Mỹ sẵn sàng duy trì đối đầu.
Vấn đề nằm ở chỗ: chiến lược “ngoại giao cưỡng ép” thường có giới hạn. Lịch sử cho thấy các quốc gia bị bao vây kéo dài không phải lúc nào cũng nhượng bộ; đôi khi họ trở nên cứng rắn hơn vì tâm lý phòng thủ chiến lược và nhu cầu bảo vệ tính chính danh chính trị trong nước. Đối với Iran, chương trình hạt nhân và mạng lưới lực lượng đồng minh không chỉ là công cụ an ninh mà còn là biểu tượng của chủ quyền chiến lược. Vì vậy, việc buộc Iran từ bỏ hoàn toàn các công cụ này là mục tiêu rất khó khăn.
Ngoài ra, trở ngại lớn nhất vẫn là sự thiếu lòng tin giữa hai bên. Sau khi Mỹ rút khỏi Thỏa thuận hạt nhân JCPOA năm 2018, giới lãnh đạo Iran ngày càng nghi ngờ độ tin cậy của các cam kết từ Washington. Điều đó khiến mọi vòng đàm phán hiện nay đều diễn ra trong trạng thái dè chừng và mong manh.
Trong ngắn hạn, chiến lược “vừa đánh, vừa đàm” có thể giúp Mỹ duy trì ưu thế chiến lược, ngăn xung đột bùng phát toàn diện. Tuy nhiên, về dài hạn, nếu không hình thành được cơ chế an ninh khu vực bền vững và một mức độ tin cậy tối thiểu giữa các bên, Trung Đông rất có thể vẫn tiếp tục bị cuốn vào chu kỳ khủng hoảng lặp đi lặp lại.
Nghịch lý lớn nhất của chiến lược Mỹ nằm ở chính mục tiêu của nó: Washington muốn Iran thay đổi hành vi để khu vực ổn định hơn, nhưng các biện pháp gây sức ép mạnh tay lại khiến Tehran càng cảm thấy bất an và có động cơ duy trì các công cụ răn đe chiến lược. Vì thế, cuộc đối đầu Mỹ - Iran nhiều khả năng sẽ chưa thể khép lại trong tương lai gần. Nó sẽ tiếp tục tồn tại dưới hình thức đặc trưng của thời đại cạnh tranh địa chính trị mới: không hòa bình thực sự, nhưng cũng chưa tiến tới chiến tranh toàn diện.
Tin Gốc: Dân Trí

Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky sáng 3.6 thông báo lực lượng Ukraine đã phóng máy bay không người lái (UAV) tầm xa, đánh trúng cảng dầu mỏ tại thành phố Saint Petersburg ở vùng Leningrad của Nga, theo AP.
Các UAV bay hơn 1.000 km đến mục tiêu và gây cháy sau khi rơi xuống. Cột khói đen lớn bốc lên từ bến cảng sau vụ tấn công. Ông Zelensky còn nói đã tấn công một cơ sở quân sự gần thành phố.
Bộ Quốc phòng Nga thông báo rằng lực lượng phòng không đã ngăn chặn 354 UAV của Ukraine tại 16 tỉnh và biển Azov. Các UAV tấn công cơ sở hạ tầng tại quận Kronstadt, Kirovsky và Krasnoselsky của Saint Petersburg, gây thiệt hại và khiến nhiều người bị thương, theo TASS.
Saint Petersburg là thành phố liên bang, nằm ở phía tây của tỉnh Leningrad. Tỉnh trưởng Leningrad Alexander Drozdenko thông báo có 59 UAV bị phá hủy tại tỉnh này. Đợt tấn công làm 2 nhân viên khẩn cấp và 2 người bị thương tại vùng Smolensk.
Vụ tấn công diễn ra ngay trong ngày Saint Petersburg tổ chức Diễn đàn Kinh tế quốc tế SPIEF, sự kiện lớn được ví như "Davos của Nga". Sân bay thành phố đã tạm thời dừng các chuyến bay do vụ tấn công. Dịch vụ internet di động cũng bị cắt.
Saint Petersburg là quê nhà của Tổng thống Vladimir Putin. Nhà lãnh đạo dự kiến phát biểu tại SPIEF trong ngày 5.6. Theo đài RT, có khoảng 20.000 doanh nhân, chính trị gia và gương mặt công chúng từ hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ tham dự sự kiện năm nay.
Cũng trong rạng sáng 3.6, Nga phóng 198 UAV tầm xa vào Ukraine, trong đó 189 chiếc bị lực lượng phòng không ngăn chặn, theo Không quân Ukraine.
Vụ tấn công diễn ra một ngày sau khi Nga tiến hành đợt oanh tạc lớn bằng tên lửa và UAV sang Ukraine, khiến ít nhất 22 người thiệt mạng và 138 người bị thương. Nga và Ukraine lâu nay tuyên bố không nhắm mục tiêu vào dân thường.
Tin Gốc: Thanh Niên

Reuters ngày 28.4 dẫn lời một quan chức Mỹ cho hay Tổng thống Donald Trump phản đối đề xuất mới nhất của Iran, làm giảm hy vọng về một giải pháp cho cuộc xung đột ở Trung Đông. Iran muốn đặt vấn đề hạt nhân của nước này sang một bên cho đến khi kết thúc xung đột và giải quyết xong tranh cãi về tàu thuyền lưu thông ở vùng Vịnh, trong khi Mỹ lại muốn xem vấn đề hạt nhân của Iran là trọng tâm đàm phán.
Trước tình hình đàm phán bế tắc, Ngoại trưởng Abbas Araghchi đến Nga gặp Tổng thống Vladimir Putin tại St. Petersburg hôm 27.4. Sau cuộc gặp, ông Araghchi hoan nghênh sự ủng hộ của Nga về ngoại giao và ca ngợi chiều sâu trong mối quan hệ chiến lược song phương. Hãng RIA dẫn lời Tổng thống Putin cho biết Nga sẽ làm mọi thứ vì lợi ích của Iran và các nước khác trong khu vực.
Cùng ngày 27.4, Bộ trưởng Quốc phòng Nga Andrei Belousov hội đàm với Thứ trưởng Quốc phòng Iran Reza Talaei-Nik bên lề Hội nghị Bộ trưởng quốc phòng Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO) tại Kyrgyzstan. Hãng TASS dẫn lời ông Belousov tái khẳng định quan điểm của Nga rằng xung đột Iran phải được giải quyết bằng biện pháp ngoại giao, đồng thời tin tưởng Moscow và Tehran sẽ tiếp tục hỗ trợ nhau. Ông Talaei-Nik cũng đã đến Belarus và thảo luận về tình hình Trung Đông với Bộ trưởng Quốc phòng Viktor Khrenin.
Tại hội nghị SCO, ông Talaei-Nik tuyên bố Iran sẵn sàng chia sẻ năng lực vũ khí phòng vệ với "các quốc gia độc lập, đặc biệt là các thành viên SCO". SCO gồm Trung Quốc, Nga, Kazakhstan, Kyrgyzstan, Tajikistan, Uzbekistan, Ấn Độ, Pakistan, Iran và Belarus.
Nhận định về các động thái trên, GS Mohamed Elmasry tại Viện Nghiên cứu sau đại học Doha (Qatar) cho rằng Iran muốn thể hiện là một quốc gia "không đơn độc như Mỹ nhận định". "Tôi chắc chắn rằng bên cạnh ý nghĩa biểu tượng, còn có các cuộc thảo luận về những tuyến có thể xuất khẩu dầu. Iran có lẽ đang ở bờ vực khủng hoảng trữ dầu", Đài Al Jazeera dẫn lời ông nhận định.
Không chỉ là tâm điểm của đàm phán Mỹ - Iran, vấn đề hạt nhân còn trở nên nóng bỏng tại phiên khai mạc hội nghị của LHQ nhằm xem xét lại Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT) diễn ra tại New York ngày 27.4.
Tại hội nghị, các nhóm khác nhau đề xuất 34 vị trí phó chủ tịch hội nghị, trong đó có Iran. Ông Christopher Yeaw, trợ lý Ngoại trưởng Mỹ phụ trách vấn đề kiểm soát vũ khí và không phổ biến vũ khí hạt nhân, cho rằng việc Iran được chọn là một "sự xúc phạm" đối với NPT. Theo ông, không thể phủ nhận rằng "Iran từ lâu đã thể hiện sự coi thường các cam kết không phổ biến vũ khí hạt nhân" và từ chối hợp tác với cơ quan giám sát hạt nhân của LHQ để giải quyết các vấn đề về chương trình hạt nhân của nước này.
Ông Reza Najafi, Đại sứ Iran tại Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế, bác bỏ tuyên bố của phía Mỹ là "vô căn cứ và mang động cơ chính trị". "Không thể chấp nhận được việc Mỹ, quốc gia duy nhất từng sử dụng vũ khí hạt nhân và là quốc gia tiếp tục mở rộng và hiện đại hóa kho vũ khí hạt nhân của mình, lại tự đặt mình vào vị trí trọng tài về việc tuân thủ thỏa thuận hạt nhân", ông chỉ trích.
Tin Gốc: Thanh Niên

