Trong nhiều thập niên, chính sách của Mỹ đối với Iran luôn dao động giữa hai cực đối đầu và đối thoại. Tuy nhiên, bước sang năm 2026, cách tiếp cận của Washington ngày càng cho thấy tính chất phức hợp hơn nhiều so với một chiến lược “kiềm chế” thông thường.
Mỹ vừa duy trì các đòn răn đe quân sự mạnh mẽ tại Trung Đông, vừa mở các kênh thương lượng gián tiếp với Tehran thông qua Oman và các trung gian khu vực. Những động thái tưởng như mâu thuẫn ấy thực chất lại nằm trong cùng một logic chiến lược “gây sức ép tối đa để buộc Iran thay đổi hành vi”.
Mỹ hiện không theo đuổi mục tiêu lật đổ giới lãnh đạo tại Tehran. Thay vào đó, Mỹ đang vận dụng mô hình “ngoại giao cưỡng ép”: sử dụng kết hợp sức ép kinh tế, quân sự và tâm lý nhằm định hình lại cách Iran hành xử trong cấu trúc an ninh Trung Đông.
Trong bối cảnh xung đột tại Gaza chưa hạ nhiệt, căng thẳng trên biển Đỏ tiếp tục kéo dài, còn eo biển Hormuz nhiều lần đứng trước nguy cơ gián đoạn hàng hải, chiến lược “vừa đánh, vừa đàm” của Mỹ không đơn thuần là biện pháp quản lý khủng hoảng. Đó là nỗ lực tái thiết lập ưu thế chiến lược của Washington tại khu vực Trung Đông trong thời kỳ cạnh tranh quyền lực toàn cầu ngày càng gay gắt.
“Đánh để đàm”: Bản chất của chiến lược ngoại giao cưỡng ép
Theo Gazeta, trọng tâm trong chiến lược Iran của Mỹ là sử dụng áp lực quân sự để tạo lợi thế ngoại giao. Washington hiểu rằng Iran chỉ thực sự nhượng bộ khi Tehran cảm thấy cái giá của đối đầu cao hơn lợi ích mà họ thu được từ chiến lược “kháng cự”. Đó là lý do vì sao các hoạt động quân sự và ngoại giao của Mỹ luôn diễn ra song song.
Thời gian qua, quân đội Mỹ tiếp tục triển khai các đợt không kích nhằm vào các cơ sở quân sự và hệ thống máy bay không người lái liên quan tới Iran gần Bandar Abbas với lý do bảo vệ tự do hàng hải tại eo biển Hormuz. Các nhóm tác chiến tàu sân bay và hệ thống phòng thủ tên lửa của Mỹ đồng thời được tăng cường tại Vùng Vịnh. Tuy nhiên, ngay trong lúc các động thái quân sự leo thang, Mỹ vẫn duy trì các cuộc tiếp xúc gián tiếp với Tehran thông qua Oman và Qatar. Điều này cho thấy Mỹ không coi sức mạnh quân sự là mục tiêu cuối cùng, mà là công cụ để gây sức ép chính trị.
Thực tế, “ngoại giao cưỡng ép” không phải là chiến thuật mới trong tư duy chiến lược của Washington. Trong thời Chiến tranh Lạnh, Mỹ từng sử dụng mô hình tương tự khi kết hợp chạy đua quân sự với kiểm soát khủng hoảng hạt nhân. Với Iran, Mỹ đang áp dụng phiên bản hiện đại hơn của chiến lược này – dùng ưu thế quân sự áp đảo để buộc Tehran phải tính toán lại lợi ích chiến lược của mình.
Một mặt, Mỹ muốn chứng minh rằng họ đủ khả năng gây thiệt hại nghiêm trọng cho Iran nếu xung đột leo thang. Mặt khác, Washington vẫn để ngỏ cánh cửa ngoại giao nhằm tạo cho Tehran một “lối thoát chiến lược”. Đây chính là logic của chiến lược “vừa đánh, vừa đàm”: gây áp lực đủ lớn để buộc đối phương thương lượng, nhưng không dồn đối phương vào thế không còn lựa chọn.
Điểm đáng chú ý là Mỹ đặc biệt chú trọng các đòn đánh có tính biểu tượng và răn đe hơn là phát động chiến tranh tổng lực. Các cuộc không kích gần đây của Mỹ thường mang tính giới hạn, tập trung vào năng lực quân sự hoặc hạ tầng hỗ trợ lực lượng ủy nhiệm của Iran, thay vì nhắm trực tiếp vào bộ máy lãnh đạo tại Tehran. Điều này phản ánh nỗ lực kiểm soát ngưỡng leo thang, tránh biến đối đầu cục bộ thành chiến tranh khu vực.
Giới chuyên gia nhận định, bản chất của chiến lược này nằm ở việc Mỹ muốn duy trì trạng thái “gây áp lực liên tục nhưng xung đột giới hạn”. Mỹ cần Iran cảm nhận thường trực nguy cơ tổn thất quân sự và suy kiệt kinh tế để buộc Tehran phải tính toán theo hướng mềm hóa lập trường.
Mục tiêu thực sự của Washington
Nếu chỉ nhìn vào các tuyên bố chính thức từ Nhà Trắng, có thể thấy Mỹ luôn nhấn mạnh mục tiêu “ngăn Iran sở hữu vũ khí hạt nhân” và “bảo đảm ổn định khu vực”. Tuy nhiên, trên thực tế, các biện pháp mà Washington triển khai cho thấy tham vọng lớn hơn nhiều, đó là thay đổi hành vi chiến lược của Tehran.
Chiến dịch trừng phạt kéo dài nhiều năm qua chính là minh chứng rõ nhất. Mỹ không chỉ tìm cách gây sức ép ngắn hạn mà đang từng bước làm suy giảm nền tảng kinh tế phục vụ chiến lược địa chính trị của Iran. Các lệnh cấm vận tài chính, hạn chế xuất khẩu dầu mỏ và cô lập hệ thống ngân hàng Iran đã tạo ra tác động sâu rộng đối với nền kinh tế nước này.
Theo nhiều báo cáo, Iran tiếp tục đối mặt với lạm phát cao, đồng rial mất giá mạnh và khủng hoảng chi phí sinh hoạt ngày càng nghiêm trọng. Giá thực phẩm tăng vọt khiến căng thẳng xã hội gia tăng tại nhiều đô thị lớn. Đối với Washington, đây không chỉ là áp lực kinh tế thông thường mà còn là đòn bẩy nhằm bào mòn khả năng duy trì chiến lược đối đầu lâu dài của Tehran.
Quan trọng hơn, Mỹ muốn Iran thay đổi ở 03 tầng chiến lược. Một là, muốn Tehran từ bỏ khả năng tiến sát ngưỡng sở hữu vũ khí hạt nhân. Đây vẫn là ưu tiên an ninh số một của Mỹ, Israel. Những báo cáo gần đây của Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA) cho thấy Iran tiếp tục duy trì lượng uranium làm giàu ở mức cao gần ngưỡng chế tạo bom hạt nhân, khiến Mỹ coi chương trình hạt nhân Iran không chỉ là vấn đề khu vực mà là thách thức đối với toàn bộ cấu trúc chống phổ biến vũ khí hạt nhân toàn cầu.
Hai là, Mỹ muốn Iran giảm/chấm dứt hỗ trợ các lực lượng ủy nhiệm tại Trung Đông. Từ Hezbollah ở Li Băng, Houthis tại Yemen cho tới các nhóm dân quân Shiite ở Iraq và Syria, mạng lưới đồng minh của Tehran đang tạo ra ảnh hưởng ngày càng lớn đối với cán cân quyền lực khu vực. Washington coi đây là mối đe dọa trực tiếp đối với Israel và các đồng minh Arab vùng Vịnh.
Ba là, Mỹ muốn Iran điều chỉnh tư duy chiến lược. Washington kỳ vọng Tehran dần chấp nhận một trật tự khu vực mà Mỹ vẫn đóng vai trò bảo trợ an ninh chủ đạo. Điều này đồng nghĩa với việc Iran phải từ bỏ tư tưởng “kháng cự chống phương Tây” vốn là nền tảng chính trị của chế độ kể từ năm 1979. Chính vì vậy, chiến lược của Mỹ hiện nay thực chất không dừng ở mức “kiềm chế”. Đó là nỗ lực tái định hình hành vi chiến lược của Iran mà không cần tiến hành chiến tranh lật đổ chế độ.
Vì sao Mỹ gia tăng áp lực nhưng vẫn tránh chiến tranh toàn diện?
Một trong những nghịch lý lớn nhất trong chính sách của Washington là: càng tăng sức ép với Iran, Mỹ càng thận trọng tránh vượt ngưỡng “chiến tranh tổng lực”.
Nguyên nhân đầu tiên xuất phát từ chính năng lực răn đe của Iran. Không giống như Iraq thời Tổng thống Saddam Hussein, Iran hiện sở hữu hệ thống tên lửa tầm trung tương đối phát triển, lực lượng hải quân phi đối xứng cùng mạng lưới lực lượng ủy nhiệm rộng khắp Trung Đông. Tehran có khả năng gây tổn thất nghiêm trọng cho các căn cứ Mỹ trong khu vực, đe dọa trực tiếp các tuyến vận tải năng lượng chiến lược.
Đặc biệt, eo biển Hormuz vẫn là “quân bài địa kinh tế” quan trọng nhất của Iran. 20% lượng dầu mỏ toàn cầu đi qua tuyến hàng hải này. Chỉ cần căng thẳng leo thang đủ lớn để làm gián đoạn vận tải dầu khí, kinh tế thế giới có thể lập tức đối mặt với cú sốc năng lượng mới.
Mỹ hiểu rất rõ điều đó, nên chính quyền Trump vừa tăng cường hiện diện quân sự tại Vùng Vịnh, vừa duy trì các kênh liên lạc nhằm tránh tính toán sai lầm giữa hai bên. Thực chất, cả Mỹ và Iran đều đang tham gia vào “trò chơi leo thang có kiểm soát” – liên tục thử “giới hạn đỏ” của nhau nhưng vẫn cố tránh chiến tranh vượt tầm kiểm soát.
Nguyên nhân thứ hai là áp lực chính trị nội bộ tại Mỹ. Sau các cuộc chiến kéo dài ở Afghanistan và Iraq, dư luận Mỹ không còn ủng hộ những cuộc can thiệp quân sự quy mô lớn tại Trung Đông. Một cuộc chiến toàn diện với Iran có thể kéo theo thương vong lớn, khủng hoảng dầu mỏ và tác động tiêu cực đối với kinh tế Mỹ trong bối cảnh nước này phải tập trung nguồn lực cho cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc và Nga. Do đó, Nhà Trắng hiện ưu tiên chiến lược “đánh giới hạn” thay vì “chiến tranh quyết định”. Mỹ muốn duy trì ưu thế quân sự đủ để răn đe Iran nhưng không muốn bị cuốn vào một cuộc xung đột tiêu hao dài hạn.
Ngoài ra, Mỹ cũng tính tới cấu trúc địa chính trị đang thay đổi. Quan hệ Iran – Nga – Trung Quốc ngày càng chặt chẽ khiến bất kỳ cuộc chiến nào với Tehran cũng có nguy cơ tạo ra hệ quả địa chính trị rộng lớn hơn. Trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ – Trung ngày càng gay gắt, Washington không muốn đẩy Iran hoàn toàn vào quỹ đạo chiến lược của Bắc Kinh và Moscow. Vì vậy, chiến lược “vừa đánh, vừa đàm” phản ánh sự tính toán cân bằng rất phức tạp của Mỹ: gây sức ép tối đa nhưng tránh chiến tranh tối đa.
Cuộc đấu ý chí kéo dài và tương lai bất định của Trung Đông
Theo giới quan sát, điều đáng chú ý là không chỉ Mỹ, Iran đang áp dụng chiến lược “vừa đánh, vừa đàm”. Tehran hiểu rằng họ khó có thể đối đầu trực diện với ưu thế quân sự áp đảo của Washington. Tuy nhiên, Iran cũng tin rằng Mỹ không sẵn sàng chấp nhận chi phí của cuộc chiến toàn diện. Do đó, Tehran lựa chọn mô hình “kháng cự linh hoạt”: duy trì sức ép quân sự ở mức đủ để răn đe nhưng không vượt ngưỡng kích hoạt phản ứng quân sự toàn diện từ Mỹ.
Iran vẫn tiếp tục đàm phán gián tiếp về vấn đề hạt nhân, đồng thời duy trì các hoạt động quân sự, chiến lược ảnh hưởng khu vực. Tehran muốn chứng minh rằng họ vẫn còn đủ năng lực để gây bất ổn nếu bị dồn ép quá mức.
Thực chất, quan hệ Mỹ – Iran hiện nay là cuộc đấu ý chí kéo dài. Washington đặt cược sức ép kinh tế và quân sự cuối cùng sẽ buộc Iran thay đổi hành vi. Trong khi đó, Tehran tin rằng họ có thể chịu đựng lâu hơn mức mà Mỹ sẵn sàng duy trì đối đầu.
Vấn đề nằm ở chỗ: chiến lược “ngoại giao cưỡng ép” thường có giới hạn. Lịch sử cho thấy các quốc gia bị bao vây kéo dài không phải lúc nào cũng nhượng bộ; đôi khi họ trở nên cứng rắn hơn vì tâm lý phòng thủ chiến lược và nhu cầu bảo vệ tính chính danh chính trị trong nước. Đối với Iran, chương trình hạt nhân và mạng lưới lực lượng đồng minh không chỉ là công cụ an ninh mà còn là biểu tượng của chủ quyền chiến lược. Vì vậy, việc buộc Iran từ bỏ hoàn toàn các công cụ này là mục tiêu rất khó khăn.
Ngoài ra, trở ngại lớn nhất vẫn là sự thiếu lòng tin giữa hai bên. Sau khi Mỹ rút khỏi Thỏa thuận hạt nhân JCPOA năm 2018, giới lãnh đạo Iran ngày càng nghi ngờ độ tin cậy của các cam kết từ Washington. Điều đó khiến mọi vòng đàm phán hiện nay đều diễn ra trong trạng thái dè chừng và mong manh.
Trong ngắn hạn, chiến lược “vừa đánh, vừa đàm” có thể giúp Mỹ duy trì ưu thế chiến lược, ngăn xung đột bùng phát toàn diện. Tuy nhiên, về dài hạn, nếu không hình thành được cơ chế an ninh khu vực bền vững và một mức độ tin cậy tối thiểu giữa các bên, Trung Đông rất có thể vẫn tiếp tục bị cuốn vào chu kỳ khủng hoảng lặp đi lặp lại.
Nghịch lý lớn nhất của chiến lược Mỹ nằm ở chính mục tiêu của nó: Washington muốn Iran thay đổi hành vi để khu vực ổn định hơn, nhưng các biện pháp gây sức ép mạnh tay lại khiến Tehran càng cảm thấy bất an và có động cơ duy trì các công cụ răn đe chiến lược. Vì thế, cuộc đối đầu Mỹ – Iran nhiều khả năng sẽ chưa thể khép lại trong tương lai gần. Nó sẽ tiếp tục tồn tại dưới hình thức đặc trưng của thời đại cạnh tranh địa chính trị mới: không hòa bình thực sự, nhưng cũng chưa tiến tới chiến tranh toàn diện.
Reuters đưa tin Nga khẳng định sẽ phát động "cuộc không kích có hệ thống" vào hạ tầng quân sự, nhằm trả đũa các đòn tập kích của Ukraine.
Liên quan tình hình xung đột, giới chức địa phương của cả Nga và Ukraine ngày 25.5 cho biết các vụ tấn công bằng tên lửa, bom và máy bay không người lái (UAV) trong 24 giờ qua đã khiến nhiều thường dân thiệt mạng và bị thương, đồng thời gây thiệt hại cho cơ sở hạ tầng ở cả hai phía.
Lực lượng không quân Ukraine cho biết từ tối 24.5, quân đội Nga đã huy động 262 UAV các loại tấn công vào lãnh thổ nước này. Các đơn vị phòng không Ukraine đã phá hủy hoặc vô hiệu hóa 246 chiếc, trong khi 10 chiếc đánh trúng mục tiêu.
Giới chức Ukraine cho biết các vụ không kích của Nga nhằm vào các tỉnh Donetsk, Dnipropetrovsk, Kharkiv, Kherson và Zaporizhzhia, khiến ít nhất 5 người thiệt mạng và hàng chục người bị thương.
Ở chiều ngược lại, giới chức địa phương tại các khu vực do Nga kiểm soát cũng báo cáo thương vong do các đợt tấn công từ phía Ukraine.
Giới chức thành phố Horlivka, nằm ở Donetsk, miền đông Ukraine nhưng hiện do Nga kiểm soát, nói rằng một cuộc tấn công từ Ukraine vào khu vực này đã khiến 4 người thiệt mạng. Một trường hợp thiệt mạng do không kích cũng được Nga ghi nhận tại tỉnh Belgorod.
Quân đội Nga ngày 25.5 tuyên bố tiến sâu vào tiền tuyến của Ukraine và kiểm soát thêm khu định cư Dobropasovo ở tỉnh Dnipropetrovsk. Nga cũng khẳng định đã đánh chặn 417 UAV Ukraine.
Nga và Ukraine không bình luận về tuyên bố của đối thủ. Hai bên cũng thường phủ nhận tấn công dân thường và hạ tầng dân sự.
Trong bối cảnh các nỗ lực hòa giải của Mỹ cho đến nay chưa thể mang lại thỏa thuận chấm dứt xung đột, Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky hôm 22.5 đã lên tiếng kêu gọi cần phải có những bước đi ngoại giao mới nhằm chấm dứt chiến sự.
Theo Cơ quan tình báo quốc phòng Ukraine (HUR), Nga đã bắt đầu sử dụng nhiều mẫu UAV mới mang tên Geran-4 vào tháng 5 nhằm đối phó với năng lực đánh chặn của Kyiv. Dòng UAV này từng bị phát hiện hồi tháng 1 và được Ukraine tuyên bố đánh chặn mới đây.
Geran-4 được xem là thiết kế của Moscow để khắc phục điểm yếu khi bay tốc độ cao hoặc nhào lộn ở các dòng UAV trước, nhờ thiết kế khung thân khí động học được tinh chỉnh với kết cấu gia cố vững chắc hơn.
Kyiv cho rằng Geran-4 có thể đạt vận tốc lên đến 400 km/giờ, trần bay 5.000 m và tầm hoạt động đến 450 km. Thiết bị còn có thể mang theo đạn xuyên giáp hoặc đạn nhiệt áp với tải trọng đến 90 kg.
HUR cho biết Geran-4 đã được thử nghiệm tại vùng Oryol (Nga) và khu vực sân bay Donetsk cũ để chuẩn bị cho việc sản xuất hàng loạt trong năm 2026.
Một kíp chiến đấu thuộc Lữ đoàn tấn công đường không độc lập số 78 của Ukraine vừa tuyên bố thực hiện một trong những phát đạn xe tăng trúng mục tiêu xa nhất kể từ đầu xung đột.
Xạ thủ mang hô hiệu "Khilya" cho biết đã sử dụng pháo trên thiết giáp chống tăng B1 Centauro, do Ý sản xuất, bắn trúng một ngôi nhà có lực lượng đối phương đồn trú từ khoảng cách lên tới 11 km. Người quân nhân Khilya cho biết phát đạn được khai hỏa từ vị trí khuất tầm nhìn, vận hành nòng pháo hướng lên tương tự pháo binh. Không thể xác thực thông tin do phía Ukraine đưa ra.
Dòng B1 Centauro là xe bánh lốp 8x8 bọc thép nhẹ nhưng sở hữu hỏa lực mạnh với pháo 105mm chuẩn NATO. Việc dùng hỏa lực thiết giáp bắn vào công sự như pháo binh đang ngày càng phổ biến trong xung đột, khi chiến thuật dùng UAV tấn công xe tăng khiến loại thiết giáp này không còn hiệu quả và an toàn khi tác chiến cự ly gần.
Theo Hãng tin Reuters, một vụ nổ tại khu chợ ở tây bắc Pakistan ngày 12-5 đã khiến ít nhất 9 người thiệt mạng và hàng chục người bị thương. Đáng chú ý, đây là vụ tấn công gây chết người thứ hai tại khu vực này chỉ trong vòng bốn ngày.
Theo cảnh sát, các nạn nhân bao gồm cả dân thường và cảnh sát. Vụ nổ xảy ra tại khu chợ Tehsil Sarai Naurang Bazar gần huyện Bannu, thuộc tỉnh Khyber Pakhtunkhwa, giáp sát biên giới Afghanistan - làm dấy lên nguy cơ tái bùng phát căng thẳng giữa hai nước láng giềng này.
Ông Nawrang Saeed Khan, Phó giám đốc cảnh sát khu vực, cho biết nhiều người bị thương nặng đã được chuyển đến các bệnh viện ở Bannu để cấp cứu.
Trong khi đó ông Mohammad Ishaq - Giám đốc y tế Bệnh viện THQ - cho biết cơ sở này đã tiếp nhận 37 nạn nhân và một số người đang trong tình trạng nguy kịch.
Ngay sau vụ nổ, lực lượng cứu hộ đã nhanh chóng điều xe cứu thương và xe chữa cháy đến hiện trường. Hiện khu vực đã bị phong tỏa và công tác điều tra đang được tiến hành.
Hình ảnh hiện trường cho thấy nhiều cửa hàng bị hư hại nghiêm trọng, thậm chí một chiếc xe đã bị biến dạng hoàn toàn.
Đây là vụ tấn công gây chết người thứ hai tại khu vực này chỉ trong vòng bốn ngày. Trước đó hôm 10-5, một vụ đánh bom xe kèm phục kích nhắm vào chốt cảnh sát ở cùng khu vực đã khiến 15 cảnh sát Pakistan thiệt mạng.
Sau vụ việc, Pakistan cáo buộc các tay súng có căn cứ tại Afghanistan đứng sau vụ tấn công, đồng thời gửi công hàm phản đối mạnh mẽ tới Kabul. Đáp lại, phía chính quyền Taliban ở Afghanistan ngày 11-5 cho biết chưa thể đưa ra bình luận ngay lập tức.
Pakistan từ lâu cáo buộc Afghanistan chứa chấp các nhóm vũ trang sử dụng lãnh thổ nước này để lên kế hoạch tấn công Pakistan. Dù vậy, Taliban phủ nhận cáo buộc và cho rằng tình trạng bạo lực ở Pakistan là vấn đề nội bộ của Islamabad.
Chiến sự giữa Mỹ - Israel với Iran bùng phát cuối tháng 2 cho thấy các nước vùng Vịnh cũng như thế giới vẫn phụ thuộc đáng kể vào eo biển Hormuz để duy trì dòng chảy năng lượng. Một số quốc gia như Arab Saudi, Các tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) hay Iraq trước đó đã xây dựng một số đường ống để chuyển hướng xuất khẩu khỏi Hormuz, nhưng vẫn còn hạn chế về công suất.
Thổ Nhĩ Kỳ đang coi cuộc khủng hoảng hiện tại là cơ hội cho nước này vẽ lại bản đồ năng lượng Trung Đông. Với lợi thế là điểm giao cắt của nhiều tuyến đường ống dầu khí, Ankara đang đề xuất các bên xây dựng thêm hạ tầng kết nối qua Thổ Nhĩ Kỳ để thoát phụ thuộc Hormuz.
"Các bạn không thể xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) qua Hormuz. Hãy nghĩ đến việc chuyển một phần khí đốt sang Thổ Nhĩ Kỳ và châu Âu bằng đường ống", Bộ trưởng Năng lượng Thổ Nhĩ Kỳ Alparslan Bayraktar nói với hãng thông tấn Anadolu. "Chúng tôi đang mở ra tuyến xuất khẩu thay thế cho các bạn".
Bộ trưởng Bayraktar đang thúc đẩy một dự án đã được thảo luận từ lâu là Đường ống khí đốt xuyên Caspi, đưa khí đốt từ Turkmenistan qua biển Caspi tới Azerbaijan và sang châu Âu.
Turkmenistan là nhà xuất khẩu khí đốt lớn, cung cấp khoảng 80 tỷ m3 mỗi năm. Thổ Nhĩ Kỳ đã nhập một phần khí đốt từ Turkmenistan thông qua Iran bằng các thỏa thuận hoán đổi. Theo thỏa thuận, Turkmenistan bơm khí đốt vào đường ống ở đông bắc Iran để nước này tiêu thụ nội bộ cho các tỉnh phía bắc. Đổi lại, Iran trích lượng khí đốt tương đương từ các mỏ ở tây bắc để bơm vào đường ống Thổ Nhĩ Kỳ tại biên giới.
"Nhưng giải pháp đúng đắn, một trong những phương án lý tưởng nhất, là để lượng khí đốt này đi thẳng qua biển Caspi, Azerbaijan và Gruzia rồi đến Thổ Nhĩ Kỳ", ông Bayraktar nói.
Umud Shokri, chuyên gia năng lượng tại Đại học George Mason, Mỹ cho rằng dự án đường ống xuyên Caspi đang có triển vọng tốt hơn trước, nhưng vẫn bị hạn chế bởi các vấn đề khu vực chưa được giải quyết. Azerbaijan và Turkmenistan cần phê chuẩn Công ước 2018 về quy chế pháp lý của biển Caspi, đặt ra các quy tắc cho đường ống dưới biển.
"Hiệu quả kinh tế rõ ràng kém hơn nhiều. Các ước tính thận trọng cũng cho thấy dự án xây dựng đoạn ống ngầm có thể tốn 2 tỷ USD, trong khi để đạt công suất thương mại 20-30 tỷ m3 mỗi năm cần đầu tư thêm vào khai thác, nén khí và mở rộng hạ tầng phía hạ nguồn", ông Shokri nói.
Ông Shokri thêm rằng dự án còn đối mặt với hạn chế về nhu cầu, khi thị trường châu Âu ngày càng đa dạng hóa nguồn cung LNG. Nếu không có các hợp đồng mua dài hạn và mức giá cạnh tranh, việc huy động vốn sẽ rất khó khăn.
Dự án Qatar
Giới chức Thổ Nhĩ Kỳ và Qatar đã công khai thể hiện từ năm 2009 rằng họ muốn xây dựng một đường ống kết nối từ mỏ khí đốt North Dome qua Arab Saudi, Jordan, Syria đến Thổ Nhĩ Kỳ. Ý tưởng này khi đó vấp phải sự phản đối từ chính quyền tổng thống Syria Bashar al-Assad.
Sau khi chính quyền ông Assad bị lật đổ hồi tháng 12/2024, Thổ Nhĩ Kỳ muốn khôi phục ý tưởng, nhưng Qatar hồi tháng 1/2025 cho biết họ chưa cân nhắc về dự án, bởi mô hình xuất khẩu LNG bằng đường biển đến lúc đó vẫn phù hợp hơn, có tính linh hoạt cao.
"Dự án đường ống này khả thi về kỹ thuật, nhưng mong manh về kinh tế và chính trị", Justin Dargin, chuyên gia tại Hội đồng Trung Đông về Các vấn đề Toàn cầu, nói. "Chi phí ước tính cho dự án trước đây khoảng 10-12 tỷ USD, nhưng nếu xét đến rủi ro an ninh, lạm phát và bất ổn chính trị lúc này, con số thực tế có thể lên đến 15 tỷ USD hoặc hơn".
Nhưng kể từ khi chiến sự nổ ra, cuộc khủng hoảng ở eo biển Hormuz đang làm tăng sức hấp dẫn chiến lược của dự án Qatar. Thách thức lớn nhất ở đây là làm thế nào để đảm bảo an toàn cho tuyến đường ống dài khoảng 1.500 km, đi qua nhiều quốc gia, trước nguy cơ bị tấn công phá hoại từ nhiều thế lực.
Dự án này đòi hỏi sự đồng thuận bền vững giữa Arab Saudi, Jordan, Syria và Thổ Nhĩ Kỳ, và đây là điều kiện cực kỳ khó đạt được trong bối cảnh hiện nay, theo ông Dargin.
Các mỏ dầu Syria
Một đề xuất dễ thực hiện hơn từ Ankara là kết nối các mỏ dầu ở Syria vào đường ống Iraq - Thổ Nhĩ Kỳ, vốn vẫn còn nhiều công suất dư thừa. Hiện nay, Syria chỉ sản xuất khoảng 100.000-120.000 thùng dầu một ngày, thấp hơn nhiều so với mức gần 400.000 thùng một ngày trước khi nội chiến nổ ra năm 2011.
Wael Alzayat, giám đốc điều hành Hội đồng Doanh nghiệp Mỹ - Syria, cho biết cả Syria và Thổ Nhĩ Kỳ đều ủng hộ dự án, nhưng vẫn còn nhiều trở ngại.
"Một số khu vực vẫn do các nhóm dân quân như Lực lượng Dân chủ Syria nắm giữ, chưa bàn giao cho chính quyền Syria", ông nói. Ngoài ra, tàn dư của tổ chức khủng bố Nhà nước Hồi giáo tự xưng có thể gây mất an ninh.
Theo ông Alzayat, Syria sẽ cần vài tỷ USD để khôi phục và phát triển các mỏ dầu sau nhiều năm nội chiến. Nhưng vì Damascus đang thiếu tiền, họ có thể phải cần hỗ trợ từ bên ngoài. Sau khi có vốn và nâng được sản lượng, việc nối vào hệ thống đường ống sẽ không quá phức tạp.
Mở rộng đường ống Iraq - Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ cũng nhiều lần đề xuất kéo dài đường ống Iraq - Thổ Nhĩ Kỳ từ Kirkuk xuống Basrah. Tuy nhiên, dự án này vẫn chưa tiến triển do Iraq chưa đạt được đồng thuận chính trị.
Salam Jabbar Shahab, chuyên gia năng lượng Iraq, cho biết sau khủng hoảng tại eo biển Hormuz, Baghdad đang có động lực mạnh hơn để thúc đẩy dự án. Lý do là Iraq cần xuất khẩu khoảng 6,3 tỷ USD dầu mỏ mỗi tháng để trang trải ngân sách, trong đó có trả lương cho công chức. Riêng trong tháng 3, Iraq ước tính đã mất hơn 5,5 tỷ USD từ xuất khẩu dầu do ảnh hưởng của chiến sự Iran.
"Iraq cần đảm bảo xuất khẩu khoảng 3,5 triệu thùng dầu một ngày để có đủ nguồn chi trả cho bộ máy chính phủ", ông Shahab nói. "Hiện tại, nước này chỉ xuất khẩu khoảng 200.000 thùng một ngày qua tuyến đường ống Kirkuk - Ceyhan".
Nếu xây dựng đường ống từ Basrah, Iraq sẽ có thêm một hướng xuất khẩu mới cho dầu từ khu vực miền nam sang thị trường châu Âu và châu Á, không phải phụ thuộc vào eo biển Hormuz.
"Tuy nhiên, trở ngại lớn nhất là tìm đủ tiền và đảm bảo an ninh để triển khai cũng như vận hành dự án", ông Shahab tiếp tục. "Iraq không có đủ nguồn tài chính để xây dựng đường ống này cũng như các cơ sở đi kèm để bơm dầu. Dự án ước tính cần tới hàng tỷ USD và có thể buộc phải vay từ các tổ chức quốc tế".
Ngoài ra, đường ống cũng đối mặt với rủi ro an ninh nghiêm trọng do đi qua nhiều khu vực, dễ trở thành mục tiêu của các nhóm vũ trang, đồng thời có thể bị kéo vào toan tính chính trị trong bối cảnh Iraq còn chia rẽ.