Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (số 150 đường 14 Tháng 9, phường Thanh Đức, tỉnh Vĩnh Long) đã thực hiện 5 hành vi vi phạm hành chính liên quan đến đăng ký lưu hành thuốc, kinh doanh dược, báo cáo xuất nhập khẩu và kê khai giá thuốc.
Cụ thể, doanh nghiệp bị xác định không thực hiện thủ tục thay đổi, bổ sung giấy đăng ký lưu hành và được phê duyệt trước khi lưu hành thuốc đối với các thay đổi lớn, thay đổi nhỏ cần phê duyệt của 10 loại thuốc, gồm: Aecysmux Effer 200, Panalgan Sachet, Ciprofloxacin 500, DCL-Empagliflozin 10mg, Levocef 500, Terpin codein 10, Ovac-20, Nootripam 800, Panalgan Plus và Cotrimxazon 960.
Ngoài ra công ty còn không thực hiện thủ tục thông báo cho cơ quan Nhà nước có thẩm quyền đối với các thay đổi nhỏ thuộc trường hợp phải thông báo trước khi lưu hành đối với 8 loại thuốc.
Công ty này cũng bị xử phạt vì bán thuốc Nootripam 800 (hoạt chất Piracetam 800mg) cho cơ sở không đúng với phạm vi kinh doanh ghi trong giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược.
Bên cạnh các vi phạm về đăng ký và kinh doanh thuốc, doanh nghiệp cũng bị xác định không lập báo cáo về tình hình xuất khẩu, nhập khẩu thuốc, nguyên liệu làm thuốc theo quy định trong giai đoạn trước ngày 1-7-2025 và từ ngày 1-7-2025 đến nay.
Đặc biệt, Công ty Dược phẩm Cửu Long không thực hiện kê khai giá đối với 4 mặt hàng thuốc thiết yếu gồm: Levocef 500, Cotrimxazon 960, Ovac-20 và Aecysmux Effer 200.
Cục Quản lý dược cho biết các hành vi vi phạm nêu trên vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế và quy định liên quan về quản lý giá.
Với các vi phạm trên, Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long bị áp dụng hình thức xử phạt chính là phạt tiền với tổng số tiền 189 triệu đồng.
Trong đó, hành vi không thực hiện thủ tục thay đổi, bổ sung giấy đăng ký lưu hành thuốc bị phạt 90 triệu đồng; không thông báo thay đổi nhỏ trước khi lưu hành thuốc bị phạt 35 triệu đồng; bán thuốc không đúng phạm vi kinh doanh bị phạt 35 triệu đồng; không lập báo cáo xuất nhập khẩu thuốc bị phạt 4 triệu đồng, và không kê khai giá thuốc thiết yếu bị phạt 25 triệu đồng.
Theo quyết định, công ty phải nộp tiền phạt trong vòng 10 ngày kể từ ngày nhận quyết định xử phạt.
Nếu quá thời hạn mà không tự nguyện chấp hành, doanh nghiệp sẽ bị cưỡng chế thi hành theo quy định của pháp luật và phải nộp thêm 0,05% trên tổng số tiền phạt chưa nộp cho mỗi ngày chậm nộp.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ
Sức Khỏe
Hành trình áp dụng phương pháp Kangaroo tại Bệnh viện đa khoa Quốc tế Tân An

Hành trình thực hành phương pháp Kangaroo (Kangaroo Mother Care - KMC) tại Bệnh viện đa khoa Quốc tế Tân An bắt đầu từ nhiều năm trước. Khi đó, đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng Khoa Sản - Nhi của Bệnh viện Sản Nhi TWG Long An (tiền thân của Bệnh viện đa khoa Quốc tế Tân An ngày nay - địa chỉ tại số 136C đường tỉnh 827, phường Tân An, tỉnh Tây Ninh) trăn trở trước thực tế trẻ sinh non, nhẹ cân vốn chịu nhiều thiệt thòi lại phải trải qua những ngày đầu đời trong lồng kính, xa cách vòng tay mẹ.
Từ trăn trở ấy, phương pháp Kangaroo từng bước được triển khai, kế thừa và hoàn thiện qua nhiều thế hệ nhân viên y tế, trở thành một trong những giá trị chuyên môn được bệnh viện kiên trì theo đuổi đến hôm nay. Đây không đơn thuần là một kỹ thuật y tế, mà là một mô hình chăm sóc toàn diện cho các trường hợp sinh non, nhẹ cân, đặt người mẹ và em bé làm trung tâm, kết hợp chặt chẽ giữa tình mẫu tử và sự can thiệp lâm sàng.
Thực tế cho thấy, việc triển khai phương pháp Kangaroo tại Bệnh viện đa khoa Quốc tế Tân An đã mang lại những thay đổi sâu sắc trong công tác chăm sóc sơ sinh. Thay vì giữ vai trò thụ động do trẻ bị cách ly trong lồng kính, người mẹ và gia đình trở thành người đồng hành trực tiếp, là nhân tố cốt lõi quyết định sự phục hồi của trẻ. Trong quy trình này, mẹ và bé được ở cùng nhau "da kề da" 24/7, giường của mẹ đặt ngay cạnh bàn sưởi ấm của con.
Trong Cẩm nang hướng dẫn thực hành lâm sàng toàn cầu năm 2025 của WHO, nhiều hình ảnh minh họa từ Bệnh viện đa khoa Quốc tế Tân An đã phản ánh sinh động một hành trình bền bỉ: từ việc giúp sản phụ tiếp xúc da kề da kéo dài, nuôi con bằng sữa mẹ, giám sát điều trị sát sao cùng phòng cho đến khâu chuẩn bị chu đáo để tiếp tục chăm sóc sau xuất viện. Những hình ảnh này phản ánh quá trình thực hành thường quy của bệnh viện theo đúng các nguyên tắc chăm sóc Kangaroo.
Đặc biệt, các hình ảnh minh họa về phương pháp Kangaroo được WHO ghi nhận trong giai đoạn bệnh viện còn mang tên Bệnh viện Sản Nhi TWG Long An cho đến khi trở thành Bệnh viện đa khoa Quốc tế Tân An ngày nay. Điều đó phản ánh hành trình nhiều năm liên tục thực hành và phát triển mô hình chăm sóc Kangaroo tại đơn vị.
Theo hướng dẫn thực hành lâm sàng của WHO, Kangaroo Mother Care (KMC) không chỉ là phương pháp cho trẻ tiếp xúc da kề da với mẹ mà là một mô hình chăm sóc toàn diện dành cho trẻ sinh non và nhẹ cân, kết hợp giữa tiếp xúc da kề da kéo dài, nuôi con bằng sữa mẹ, theo dõi sát tình trạng lâm sàng và sự tham gia tích cực của gia đình trong suốt quá trình điều trị.
Tại Bệnh viện đa khoa Quốc tế Tân An, phương pháp này được triển khai theo khuyến cáo của WHO với kỹ thuật tiếp xúc da kề da ngay sau sinh (Immediate KMC) và duy trì liên tục từ 8 đến 24 giờ mỗi ngày. Đáng chú ý, phương pháp này không chỉ áp dụng cho những trẻ sinh non ổn định mà còn được thực hiện đối với nhiều trường hợp cần hỗ trợ hô hấp bằng máy thở áp lực dương liên tục (CPAP), khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện chuyên môn và được nhân viên y tế theo dõi chặt chẽ.
Ngay từ những phút đầu sau sinh, trẻ được đặt nằm sấp trên ngực trần của mẹ (hoặc người cha), giữ ở tư thế giúp đường thở luôn thông thoáng và tạo cảm giác gần gũi như khi còn trong bụng mẹ. Nhân viên y tế sẽ hỗ trợ gia đình sử dụng băng quấn Kangaroo chuyên dụng để cố định trẻ an toàn trên ngực người chăm sóc, giúp duy trì sự tiếp xúc da kề da liên tục ngay cả khi người mẹ thay đổi tư thế.
Điểm đặc biệt của phương pháp này là quá trình điều trị hầu như không làm gián đoạn sự gắn kết giữa mẹ và con. Trong khi em bé vẫn được ôm da kề da, các điều dưỡng và bác sĩ có thể đồng thời theo dõi nhịp tim, hô hấp, độ bão hòa ô xy trong máu (SpO₂), thực hiện nuôi ăn bằng sữa mẹ qua ống thông khi cần, cũng như tiến hành các thăm dò tại giường như siêu âm tim, siêu âm thóp… Nhờ đó, các can thiệp y khoa hiện đại vẫn được thực hiện đầy đủ, trong khi sự tiếp xúc gần gũi giữa mẹ và con luôn được duy trì như một phần quan trọng của quá trình điều trị. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa tình mẫu tử và công nghệ hỗ trợ hô hấp tại giường đã giúp nâng cao tỷ lệ nuôi sống ổn định cho các bé sinh non, nhẹ cân.
Câu chuyện thực hành phương pháp Kangaroo của Tổ chức Y tế Thế giới tại Bệnh viện đa khoa Quốc tế Tân An đã chứng minh một chân lý giản dị của ngành y: khi các giá trị chuyên môn đúng đắn được vun đắp bằng sự kiên trì và tinh thần lấy con người làm trung tâm sẽ đủ sức lan tỏa toàn cầu. Thời gian tới, bệnh viện sẽ tiếp tục duy trì và phát triển mô hình chăm sóc Kangaroo nhằm mang lại thêm cơ hội sống khỏe cho trẻ sinh non, nhẹ cân, đồng thời đồng hành cùng gia đình các em.
Tin Gốc: Thanh Niên
Sức Khỏe
Năm 2026, khi nói về béo phì, có 12 điểm rất quan trọng cần được hiểu đúng

Y học hiện đại ngày càng khẳng định: béo phì là một bệnh mạn tính, tái phát, chịu ảnh hưởng bởi di truyền, thần kinh - nội tiết, môi trường sống, giấc ngủ, stress, thuốc đang dùng, bệnh đi kèm và cả hệ thống thực phẩm xung quanh chúng ta.
Năm 2026, khi nói về béo phì, có 12 điểm rất quan trọng cần được hiểu đúng.
1. Béo phì là một bệnh, không phải chỉ là lỗi "ăn lắm, lười tập" của người bệnh
WHO mô tả béo phì là bệnh mạn tính, tái phát, phát sinh từ tương tác phức tạp giữa di truyền, thần kinh sinh học, hành vi ăn uống, khả năng tiếp cận thực phẩm lành mạnh, lực tác động của thị trường và môi trường sống.
2. Dịch tễ béo phì đang thay đổi rất nhanh, đặc biệt ở trẻ em
Năm 2022, thế giới có khoảng 2,5 tỉ người trưởng thành thừa cân, trong đó hơn 890 triệu người sống với béo phì; tỉ lệ béo phì ở người lớn đã tăng hơn gấp đôi từ năm 1990. Ở trẻ em và thanh thiếu niên 5-19 tuổi, hơn 390 triệu trẻ thừa cân và khoảng 160 triệu trẻ sống với béo phì.
Tổ chức Y tế thế giới (WHO) cũng ghi nhận béo phì vị thành niên đã tăng gấp 4 lần từ năm 1990, béo phì trẻ em đang tăng nhanh chưa từng có, đặc biệt tại các nước thu nhập thấp và trung bình.
3. BMI vẫn hữu ích, nhưng không đủ để chẩn đoán đầy đủ
BMI (chỉ số khối cơ thể) giúp sàng lọc nguy cơ ở cộng đồng, nhưng không phản ánh chính xác khối mỡ, phân bố mỡ, khối cơ, tuổi, giới, chủng tộc và nguy cơ chuyển hóa của từng cá nhân. Vì vậy, đánh giá béo phì hiện nay cần kết hợp BMI với vòng eo, tỉ lệ eo/chiều cao, thành phần cơ thể nếu có điều kiện, bệnh đi kèm và ảnh hưởng lên chức năng sống.
4. Khái niệm mới: "Béo phì lâm sàng" và "béo phì tiền lâm sàng"
Năm 2025 đã có đề xuất phân biệt béo phì tiền lâm sàng - tức có tăng mỡ nhưng chưa gây rối loạn chức năng cơ quan rõ ràng, với béo phì lâm sàng - tức tình trạng mỡ dư thừa đã gây ảnh hưởng lên mô, cơ quan hoặc hoạt động sống.
Cách tiếp cận này giúp bác sĩ không chỉ nhìn vào cân nặng, mà phải đánh giá người bệnh có gan nhiễm mỡ, đái tháo đường, tăng huyết áp, ngưng thở khi ngủ, thoái hóa khớp, vô sinh, rối loạn kinh nguyệt, suy giảm vận động hay vấn đề tâm lý - xã hội hay không.
5. Người châu Á có thể gặp biến chứng chuyển hóa ở BMI thấp hơn
Với người Việt Nam và nhiều quần thể châu Á, nguy cơ đái tháo đường, gan nhiễm mỡ, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu có thể xuất hiện ở mức BMI thấp hơn so với người châu Âu.
Vì vậy, một người BMI 24-27 kg/m² nhưng vòng eo lớn, gan nhiễm mỡ, tiền đái tháo đường hoặc tăng huyết áp không nên được trấn an đơn giản rằng "chưa béo phì nặng nên chưa cần can thiệp".
6. Nguyên nhân béo phì không chỉ là "ăn nhiều"
Phần lớn béo phì là đa yếu tố: thức ăn siêu chế biến, đồ uống có đường, thiếu ngủ, stress kéo dài, ít vận động, môi trường đô thị không thuận lợi cho vận động, rối loạn nhịp sinh học, một số thuốc gây tăng cân, bệnh nội tiết, yếu tố gia đình - xã hội và di truyền.
WHO cũng ghi nhận trong một nhóm người bệnh có thể xác định được nguyên nhân nổi bật như thuốc, bệnh lý, bất động, can thiệp y khoa hoặc bệnh đơn gene/hội chứng di truyền.
7. Trẻ béo phì cần được đánh giá bằng biểu đồ tăng trưởng, không dùng máy móc tiêu chuẩn người lớn
Với trẻ 5-19 tuổi, WHO định nghĩa thừa cân và béo phì dựa trên BMI theo tuổi và giới: thừa cân khi BMI-for-age > +1 SD và béo phì khi > +2 SD so với chuẩn WHO. Với trẻ dưới 5 tuổi, cần dùng cân nặng theo chiều cao và chuẩn tăng trưởng riêng.
Vì vậy, không nên nhìn một đứa trẻ "bụ bẫm" rồi vội kết luận tốt hay xấu; phải đặt vào biểu đồ tăng trưởng, tốc độ tăng cân, chiều cao, dậy thì, tiền sử gia đình và bệnh đi kèm.
8. Không phải trẻ béo phì nào cũng cần xét nghiệm nội tiết hàng loạt, nhưng có dấu hiệu phải nghĩ đến nguyên nhân đặc biệt
Không cần làm thường quy xét nghiệm tìm nguyên nhân nội tiết ở mọi trẻ béo phì nếu chiều cao và tốc độ tăng trưởng vẫn phù hợp. Tuy nhiên cần nghĩ đến nguyên nhân nội tiết hoặc di truyền khi trẻ béo phì rất sớm, đặc biệt trước 5 tuổi, ăn quá mức/luôn đói dữ dội, béo phì nặng, có bất thường phát triển, chiều cao tăng chậm hoặc gia đình có nhiều người béo phì rất nặng.
9. Điều trị béo phì phải là điều trị mạn tính, không phải chiến dịch giảm cân ngắn hạn
Nếu chỉ giảm cân bằng một đợt ăn kiêng khắc nghiệt hoặc dùng thuốc ngắn hạn, cơ thể thường có xu hướng chống lại sự giảm cân bằng tăng cảm giác đói, giảm tiêu hao năng lượng và phục hồi cân nặng.
Một phân tích năm 2026 cho thấy sau khi ngừng thuốc quản lý cân nặng, người bệnh thường tăng cân trở lại và các lợi ích tim mạch - chuyển hóa cũng giảm dần; tốc độ tăng cân trung bình khoảng 0,4 kg/tháng sau ngừng thuốc.
10. Lối sống vẫn là nền tảng, nhưng phải là "điều trị lối sống có cấu trúc", không phải lời khuyên chung chung
Điều trị dinh dưỡng cần cá thể hóa theo bệnh đi kèm, thói quen ăn uống, văn hóa gia đình, khả năng tài chính và nguy cơ mất cơ. Vận động không chỉ để đốt calo mà còn giúp bảo tồn cơ, cải thiện đề kháng insulin, huyết áp, giấc ngủ, gan nhiễm mỡ và sức khỏe tinh thần.
Với trẻ em, khuyến cáo can thiệp hành vi - lối sống chuyên sâu, lấy gia đình làm trung tâm, không kỳ thị cân nặng; các chương trình hiệu quả thường cần thời lượng tiếp xúc đủ lớn, khoảng ≥26 giờ trong 2-12 tháng.
11. Thuốc điều trị béo phì đã bước sang kỷ nguyên mới, nhưng không phải ai cũng dùng và không nên tự mua tự tiêm
Các thuốc tác động lên trục incretin đã thay đổi điều trị béo phì vì có thể tạo mức giảm cân có ý nghĩa lâm sàng và cải thiện nhiều yếu tố nguy cơ chuyển hóa. Phân tích năm 2026 về thuốc béo phì cho thấy một số thuốc hiện đại đạt mức giảm cân đáng kể, nhưng quyết định điều trị phải cân bằng lợi ích, tác dụng phụ, chi phí, bệnh đi kèm, khả năng theo dõi lâu dài và mục tiêu sức khỏe của từng người.
Đặc biệt, thuốc điều trị đái tháo đường không đồng nghĩa tự động là thuốc giảm cân; thuốc giảm cân cũng không phải mỹ phẩm làm đẹp.
12. Mục tiêu điều trị không phải là gầy đi bằng mọi giá mà là giảm nguy cơ bệnh tật và phục hồi sức khỏe
Một người giảm 5-10% cân nặng đã có thể cải thiện đường huyết, huyết áp, triglyceride, gan nhiễm mỡ, đau khớp, chất lượng giấc ngủ và khả năng vận động.
Điều quan trọng nhất là người bệnh béo phì cần được thăm khám, đánh giá nguyên nhân, phân tầng nguy cơ và điều trị như một bệnh mạn tính thực sự.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Chiều 3/7, Sở Y tế Hà Nội phối hợp với Bệnh viện Ung Bướu Hà Nội tổ chức hội thảo "Phát triển du lịch y tế Hà Nội: Từ chính sách đến triển khai thực tiễn", quy tụ đại diện các cơ quan quản lý, bệnh viện, doanh nghiệp lữ hành và chuyên gia trong nước, quốc tế.
Hội thảo được xem là bước đi đầu tiên nhằm kết nối các nguồn lực y tế và du lịch, từng bước hiện thực hóa mục tiêu đưa Hà Nội trở thành điểm đến du lịch y tế chất lượng cao của khu vực.
Hà Nội có đủ lợi thế để phát triển du lịch y tế
Trong bối cảnh xu hướng kết hợp khám chữa bệnh với nghỉ dưỡng (Medical Tourism) ngày càng phát triển trên thế giới, Hà Nội được đánh giá sở hữu nhiều lợi thế hiếm có.
Không chỉ là trung tâm chính trị, văn hóa với hệ thống di sản phong phú và hạ tầng giao thông ngày càng hoàn thiện, Hà Nội còn là đầu mối y tế lớn của cả nước. Thủ đô tập trung nhiều bệnh viện tuyến cuối, cơ sở y tế chuyên sâu, trang thiết bị hiện đại cùng đội ngũ chuyên gia đầu ngành ở hầu hết các lĩnh vực.
Theo các chuyên gia, việc kết nối giữa y tế và du lịch không chỉ tạo thêm giá trị cho ngành dịch vụ mà còn mở ra dư địa phát triển kinh tế bền vững cho Thủ đô.
Phát biểu tại hội thảo, TS.BS Nguyễn Đình Hưng, Phó Giám đốc Sở Y tế Hà Nội cho biết, nhiều quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore hay Thái Lan đã coi du lịch y tế là ngành kinh tế mang lại giá trị gia tăng rất lớn.
Theo ông, Hà Nội hoàn toàn có khả năng phát triển theo hướng này khi hội tụ nhiều lợi thế mà ít địa phương có được.
"Hà Nội là trung tâm y tế lớn nhất cả nước, nơi hội tụ đầy đủ tinh hoa của y học Việt Nam từ các kỹ thuật mũi nhọn như ghép tạng, tim mạch, ung bướu, hỗ trợ sinh sản đến phục hồi chức năng và y học cổ truyền.
Đây là nguồn lực vô giá không chỉ phục vụ chăm sóc sức khỏe nhân dân mà còn là nền tảng quan trọng để phát triển du lịch y tế", TS Hưng nhấn mạnh.
5 định hướng để xây dựng trung tâm du lịch y tế
Theo lãnh đạo Sở Y tế Hà Nội, giai đoạn 2026-2030 mở ra nhiều điều kiện thuận lợi khi hàng loạt cơ chế, chính sách mới đã được ban hành như Nghị quyết 72-NQ/TW, Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị và đặc biệt là Luật Thủ đô 2026 với nhiều cơ chế đặc thù dành cho lĩnh vực y tế.
Để hiện thực hóa mục tiêu đưa Hà Nội trở thành trung tâm du lịch y tế chất lượng cao của Đông Nam Á, ngành y tế xác định 5 nhóm giải pháp trọng tâm.
Trước hết là xây dựng mạng lưới liên kết chặt chẽ giữa các bệnh viện trung ương, bệnh viện bộ, ngành, cơ sở y tế công lập, tư nhân và các phòng khám kỹ thuật cao nhằm hình thành hệ thống cung cấp dịch vụ đồng bộ.
Bên cạnh đó, Hà Nội sẽ tập trung phát triển các gói sản phẩm có thế mạnh như ung bướu, tim mạch, răng hàm mặt, phẫu thuật thẩm mỹ, tế bào gốc, y học cổ truyền kết hợp chăm sóc người cao tuổi để nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Một trọng tâm khác là đẩy mạnh chuyển đổi số trong toàn ngành thông qua mô hình bệnh viện thông minh, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), hồ sơ sức khỏe điện tử nhằm mang lại trải nghiệm thuận tiện cho người dân, kiều bào và khách quốc tế.
Ngành y tế cũng hướng tới xây dựng hệ sinh thái liên ngành giữa bệnh viện với doanh nghiệp lữ hành, hàng không, khách sạn, bảo hiểm và dịch vụ phiên dịch để hình thành chuỗi dịch vụ khép kín.
Song song với đó là chiến lược quảng bá thương hiệu "Hà Nội - Trung tâm y tế chất lượng cao" ra thị trường quốc tế.
"Khi người bệnh lựa chọn đến Hà Nội không chỉ để tham quan một Thủ đô nghìn năm văn hiến mà còn đặt niềm tin vào chất lượng khám chữa bệnh, chăm sóc sức khỏe và phục hồi chức năng, đó sẽ là thước đo thành công của y tế Thủ đô trong giai đoạn mới", TS Hưng nói.
Cần một hệ sinh thái đồng bộ
Tại hội thảo, ông Dương Huy Lương, Phó Cục trưởng Cục Quản lý Khám, chữa bệnh (Bộ Y tế), đã trình bày tham luận về định hướng phát triển du lịch y tế Hà Nội giai đoạn 2026-2030, nhấn mạnh vai trò của hệ thống y tế Thủ đô trong chiến lược phát triển lĩnh vực này.
Nhiều chuyên gia trong và ngoài nước cũng chia sẻ kinh nghiệm triển khai mô hình du lịch y tế tại các quốc gia đã thành công, từ xây dựng sản phẩm, vận hành dịch vụ đến kết nối doanh nghiệp.
Các đại biểu cho rằng, để du lịch y tế thực sự trở thành ngành kinh tế mới, Hà Nội cần tháo gỡ nhiều điểm nghẽn hiện nay như thiếu cơ chế phối hợp giữa bệnh viện và doanh nghiệp lữ hành, chưa có hệ thống thông tin kết nối đồng bộ, hạn chế trong thanh toán quốc tế, rào cản ngôn ngữ cũng như công tác xây dựng thương hiệu trên thị trường toàn cầu.
Theo các chuyên gia, chỉ khi hình thành được một hệ sinh thái hoàn chỉnh, từ khám chữa bệnh, lưu trú, vận chuyển, bảo hiểm đến các dịch vụ hỗ trợ đi kèm, Hà Nội mới có thể cạnh tranh với những trung tâm du lịch y tế hàng đầu trong khu vực và từng bước khẳng định vị thế trên bản đồ chăm sóc sức khỏe quốc tế.
Tin Gốc: Dân Trí

