Các nhà khoa học của Đại học Công nghệ Tân Cương (Trung Quốc) đã phát triển một loại tinh thể (crystal) tạo ra tia cực tím (UV) mới có thể giúp chế tạo đồng hồ hạt nhân thorium cực kỳ chính xác. Loại đồng hồ này được đánh giá rất cần thiết cho nhiệm vụ như dẫn đường, đặc biệt ở lĩnh vực quân sự và hàng không vũ trụ khi có thể giúp điều hướng thiết bị như tàu ngầm hoặc tàu thăm dò không gian sâu mà không cần Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS) trong tương lai.
Trên smartphone, smartwatch hay laptop, định vị GPS thường thông qua việc nhận tín hiệu từ vệ tinh, sau đó sử dụng một tập hợp các thuật toán, đo thời gian cần thiết để mỗi tín hiệu đến được. Thông tin này sau đó sử dụng để xác định vị trí trên bản đồ thế giới bằng phương pháp tam giác hóa (triangulate) dựa trên dữ liệu thời gian chính xác.
Nhưng những hệ thống như GPS đang gặp rất nhiều vấn đề. Chẳng hạn, chúng có thể bị gây nhiễu hoặc giả mạo tín hiệu, cũng như hoạt động không tốt dưới nước hoặc dưới lòng đất. Đối với các cỗ máy chiến tranh như tàu ngầm, GPS là cơn ác mộng bởi để sử dụng hiệu quả, tàu cần nổi lên mặt nước để định vị.
Để khắc phục vấn đề này, tàu ngầm hiện đại sử dụng đồng hồ nguyên tử, một loại thiết bị đo thời gian cực kỳ chính xác. Loại đồng hồ này hoạt động bằng cách sử dụng sự rung động của electron xung quanh các nguyên tử để giữ thời gian. Các loại đồng hồ nguyên tử hiện nay chủ yếu sử dụng cesium hoặc strontium.
Tuy nhiên, đồng hồ hạt nhân còn chính xác hơn thế, khi sử dụng sự rung động trong hạt nhân nguyên tử, qua đó có thể chính xác hơn 10-1.000 lần so với đồng hồ nguyên tử. Nguyên nhân là vì hạt nhân nguyên tử ổn định hơn electron và ít bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như nhiệt độ, cũng như ít bị tác động bởi sự rung động bên ngoài và các yếu tố khác như từ trường.
Thông thường, để chế tạo đồng hồ hạt nhân cần có tia laser UV cực kỳ chính xác với bước sóng 148,3 nm. Việc chế tạo loại laser này rất khó khăn, đó là lý do tại sao trước đây chưa có hệ thống nào có khả năng tương tự. Trước đây, kali berili floroborat, một loại tinh thể phát triển vào những năm 1990 và đang được ứng dụng phổ biến, chỉ đạt bước sóng 150 nm, thấp hơn con số tiêu chuẩn kể trên.
Đồng hồ hạt nhân sử dụng các nguyên tử thorium, một tia laser để thăm dò chúng và một bộ dò để đọc tín hiệu. Để làm cho “lõi” hoạt động, tia laser phải điều chỉnh đến một bước sóng rất cụ thể (dưới 148,3 nm). Thời gian phản hồi được xác định bởi tần số phản hồi của nó.
Nhóm nghiên cứu Trung Quốc đã sử dụng Thorium-229. Nguyên tố này được đánh giá đặc biệt, vì hạt nhân của nó dao động ở mức năng lượng rất thấp, giúp việc theo dõi và đo lường trở nên tương đối dễ dàng.
Với Thorium-229, hệ thống có thể chuyển đổi ánh sáng laser thành ánh sáng cực tím có bước sóng rất ngắn, thậm chí ngắn hơn con số 148,3 nm với 145,2 nm. “Một hợp chất borat-flo hóa có thể tăng cường ánh sáng laser lên bước sóng kỷ lục 145,2 nm, đủ ngắn để đáp ứng yêu cầu quan trọng đối với những chiếc đồng hồ hạt nhân siêu chính xác đang được phát triển tại Mỹ, Trung Quốc và các quốc gia khác”, nhóm nghiên cứu giải thích trên blog.
Khi tinh thể ứng dụng trong đồng hồ hạt nhân, nó cung cấp một phương pháp “ước lượng vị trí” cực kỳ chính xác bằng cách so sánh tốc độ, hướng đi và thời gian di chuyển. Nếu hoàn thiện, các hệ thống trang bị công nghệ này có thể giúp phương tiện không còn phụ thuộc vào GPS và các giải pháp định vị qua vệ tinh.
Theo Interesting Engineering, mục đích quân sự là tiềm năng lớn nhất của loại đồng hồ này, chẳng hạn giúp tàu ngầm di chuyển tự do mà không cần nổi lên mặt nước, hoặc áp dụng vào tên lửa giúp “miễn nhiễm” với các hệ thống gây nhiễu. Đối với tàu vũ trụ, nó cũng có thể giúp chúng tự điều hướng trong không gian sâu mà không cần đến sự hiệu chỉnh từ Trái Đất.
Tuy nhiên, kể cả khi chế tạo thành công, nhóm nghiên cứu cho biết những chiếc đồng hồ này không làm cho GPS trở nên dư thừa. Thay vào đó, nó được đánh giá chỉ giúp giảm sự phụ thuộc vào các hệ thống định vị hiện có cũng như phục vụ thiết bị đặc thù. Ngoài ra, công nghệ đang trong giai đoạn đầu phát triển, còn rất lâu mới có thể ứng dụng thực tế.
GPS chỉ là một trong số các công cụ “định vị, dẫn đường và thời gian” qua vệ tinh được sử dụng trên toàn thế giới, khi còn có Glonass của Nga, Galileo của Liên minh châu Âu, QZSS của Nhật Bản hay Bắc Đẩu (Beidou) của Trung Quốc. Dù vậy, GPS hiện bị đánh giá là mong manh khi liên tục đối mặt nguy cơ nhiễu, dễ bị tấn công.
Theo How-to-Geek, thay vì để robot hút bụi hoạt động vào ban ngày và liên tục va chạm với người hay vật nuôi, việc chuyển lịch trình dọn dẹp sang ban đêm mang lại hiệu quả bất ngờ cho hệ thống cảm biến thông minh.
Hầu hết người dùng hiện nay đều có thói quen thiết lập lịch dọn dẹp cho robot hút bụi vào ban ngày - thời điểm cả nhà đi làm hoặc đi học. Tuy nhiên, dưới góc nhìn kỹ thuật, đây chưa chắc đã là khung giờ tối ưu cho các dòng máy sở hữu công nghệ điều hướng tối tân.
Các dòng robot hút bụi hiện đại được trang bị hệ thống cảm biến phức tạp bao gồm LiDAR, camera AI và công nghệ ánh sáng cấu trúc (3D Structured Light). Vào ban ngày, các luồng ánh sáng mặt trời gay gắt rọi qua cửa sổ hoặc ánh đèn điện cường độ cao có thể gây ra hiện tượng nhiễu quang học, làm lóa các cảm biến hồng ngoại của máy.
Khi chuyển lịch dọn dẹp sang ban đêm, môi trường ánh sáng dịu nhẹ và đồng đều sẽ triệt tiêu hoàn toàn sự can thiệp này, giúp hệ thống 'mắt thần' và AI bóc tách sơ đồ nhà một cách chính xác nhất mà không gặp bất kỳ trở ngại nào.
Ban đêm chính là thời điểm ngôi nhà đạt trạng thái ổn định và dễ đoán định nhất đối với thuật toán của robot.
Ngoại trừ những người có thói quen mộng du, từ nửa đêm đến 6 giờ sáng là lúc mọi thành viên và thú cưng đã chìm vào giấc ngủ. Sẽ không còn tình trạng trẻ nhỏ vứt đồ chơi bừa bãi, không có các vật thể di động bất ngờ xuất hiện buộc robot phải liên tục thay đổi lộ trình dọn dẹp. Đồ đạc giữ nguyên vị trí giúp robot tối ưu hóa đường đi một cách trơn tru, dọn sạch mọi ngõ ngách mà không bị gián đoạn.
Điểm đắt giá nhất của việc dọn dẹp xuyên đêm chính là cảm giác hưởng thụ vào sáng hôm sau. Sau một ngày dài sinh hoạt, sàn nhà thường tích tụ lượng bụi bẩn tối đa vào cuối ngày. Việc để các robot âm thầm dọn dẹp trong lúc bạn ngủ mang lại một trải nghiệm đáng giá: vừa mở mắt bước ra khỏi giường, đón chào bạn đã là một mặt sàn sạch bong, mát rượi bàn chân mà không cần tốn một giọt mồ hôi.
Nhiều người lo ngại tiếng động cơ sẽ làm ảnh hưởng đến giấc ngủ, nhưng các dòng robot hiện đại ngày nay đều được trang bị chế độ "Eco" hoặc "Silent" hoạt động cực kỳ êm ái. Tiếng vận hành nhẹ nhàng và đều đặn của thiết bị đôi khi còn đóng vai trò như một máy phát tiếng ồn trắng (white noise) lý tưởng, giúp xoa dịu thần kinh và đưa bạn vào giấc ngủ sâu hơn. Hãy thử thay đổi cài đặt lịch trình cho robot để trải nghiệm mẹo hay từ chuyên gia.
Được ra mắt tại Google I/O 2026 diễn ra từ ngày 19 - 20.5, Gemini for Science là một bộ công cụ thử nghiệm được thiết kế để hỗ trợ quy trình nghiên cứu khoa học từ giai đoạn hình thành ý tưởng đến thử nghiệm và phân tích tài liệu. Sự tích hợp này nhằm giảm bớt công việc thủ công trong quá trình khám phá, bao gồm việc xây dựng giả thuyết, kiểm thử tính toán và xem xét tài liệu.
Google cho biết, việc truy cập vào bộ công cụ này sẽ được thực hiện dần qua Google Labs, với một lộ trình riêng dành cho các tổ chức doanh nghiệp thông qua Google Cloud. Mặc dù các công cụ vẫn đang trong giai đoạn đầu phát triển, nhưng Google đã tiết lộ một số thông tin các tính năng chính.
Theo đó, Gemini for Science được xây dựng dựa trên 3 tính năng chính giúp quy trình nghiên cứu trở nên hiệu quả hơn so với các chatbot thông thường. Đầu tiên, Hypothesis Generation cho phép tìm kiếm trên hàng triệu bài báo, giúp các nhà khoa học hình thành ý tưởng mới với kết quả tìm kiếm được hỗ trợ bởi các trích dẫn có thể nhấp chuột.
Computational Discovery là tính năng hoạt động như một công cụ tìm kiếm tự động có khả năng tạo ra hàng nghìn bài kiểm tra nhanh chóng, thay vì yêu cầu các nhóm tự thiết kế từng thử nghiệm. Cuối cùng, tính năng Literature Insights giúp các nhà nghiên cứu tra cứu các công trình đã xuất bản và chuyển đổi phát hiện thành báo cáo, đồ họa thông tin, tóm tắt âm thanh hoặc video.
Đặc biệt, Google cũng giới thiệu tính năng Science Skills cho phép trích xuất thông tin từ hơn 30 cơ sở dữ liệu và công cụ nghiên cứu hàng đầu, từ đó giúp bộ sưu tập thí nghiệm trở nên hữu ích hơn cho các quy trình làm việc phức tạp.
Việc ra mắt Gemini for Science không chỉ là một sản phẩm mới mà còn là một phần trong hệ sinh thái nghiên cứu AI (trí tuệ nhân tạo) rộng lớn hơn của Google, bao gồm các dự án như Co-Scientist, AlphaEvolve, ERA và NotebookLM. Nếu AI của Google có thể đẩy nhanh các công việc thường nhật mà không làm giảm tính chính xác, nó sẽ giúp các phòng thí nghiệm có thêm thời gian để tập trung vào việc đánh giá và diễn giải.
Quá trình triển khai hạn chế đối với Gemini for Science phản ánh sự thận trọng của Google, bởi các hệ thống AI cần đảm bảo tính chính xác, minh bạch và khả năng tái tạo kết quả để các nhà nghiên cứu có thể tin tưởng vào thông tin mà họ nhận được.
Thách thức tiếp theo cho Google là liệu công ty có thể biến tác nhân AI trở nên hữu ích trong các quy trình khoa học thực tế hay không.
Theo Macworld, Apple đang mở rộng thương hiệu "Ultra" ra ngoài Apple Watch và chip Mac, với iPhone và MacBook là những thiết bị thừa hưởng quy tắc đặt tên mới. Điều đó có nghĩa, iPhone Ultra và MacBook Ultra có thể sớm xuất hiện.
Tin đồn về iPhone Ultra và chiếc smartphone màn hình gập đầu tiên của Apple đã xuất hiện từ lâu, báo cáo mới càng củng cố thêm độ tin cần của những thông tin này. Điều đó cũng có nghĩa Apple sẽ không định vị iPhone màn hình gập trong dòng iPhone 18 mà tạo ra một dòng sản phẩm riêng biệt, tương tự như iPhone Air.
Dự kiến ra mắt vào tháng 9.2026, iPhone Ultra sẽ đứng đầu dòng sản phẩm iPhone để thiết lập lại thứ bậc đã tồn tại từ trước đến nay. iPhone 18 Pro và 18 Pro Max vẫn tiếp tục giữ vị trí là những chiếc iPhone thông thường tốt nhất, còn iPhone Ultra sẽ là iPhone màn hình gập duy nhất với mức giá cao hơn.
Về phía MacBook, MacBook Ultra sẽ là mẫu MacBook OLED màn hình cảm ứng đầu tiên, nằm trên các mẫu MacBook Pro hiện tại về tính năng và giá bán. Sản phẩm có thể được trang bị chip M6 Pro và M6 Max, sản xuất trên công nghệ 2nm của TSMC.
Các tin đồn cũng cho biết MacBook Ultra sẽ có màn hình Dynamic Island, khung máy mỏng và bản lề bền hơn, phù hợp với thao tác chạm thường xuyên. Ban đầu, MacBook Ultra dự kiến ra mắt vào cuối năm 2026, nhưng cuộc khủng hoảng bộ nhớ toàn cầu có thể khiến việc ra mắt bị hoãn lại đến đầu năm sau.
Ngoài iPhone Ultra và MacBook Ultra, tên gọi "Ultra" cũng có thể được áp dụng cho một mẫu AirPods cao cấp mới, vốn được đồn đoán sẽ tích hợp camera. Tên gọi này có thể phù hợp hơn với những sản phẩm đột phá so với phiên bản nâng cấp nhỏ của AirPods Pro 3 hiện tại. Thêm vào đó, iPad Ultra cũng có thể sở hữu màn hình lớn hơn và khả năng gập lại, điều mà CEO sắp nhậm chức John Ternus đang ưu tiên.
Dĩ nhiên, điều nhiều người có thể lo ngại với dòng Ultra chính là giá bán của chúng sẽ ra sao. Việc tạo ra một phân khúc cao cấp hơn so với phiên bản Pro có thể dẫn đến việc định giá cao hơn đáng kể. Chẳng hạn, iPhone gập được đồn đoán sẽ có giá khởi điểm từ 2.000 USD, một mức giá khá cao ngay cả đối với người dùng bản Pro.