Trong kỷ nguyên số, con số 1 tỉ người dùng hoạt động hằng tháng (MAU) được ví như ‘vương miện’ dành cho những đế chế phần mềm. Nhưng bạn có biết ứng dụng nào đã khai phá cột mốc này và thế lực nào đang nắm giữ tốc độ tăng trưởng không tưởng?
Tháng 6.2015, thế giới chứng kiến một cơn địa chấn khi Facebook trở thành ứng dụng di động đầu tiên cán mốc 1 tỉ người dùng. CEO Mark Zuckerberg và các cộng sự đã mất 8,7 năm để đạt được kỳ tích này. Đây là thời điểm đánh dấu sự dịch chuyển hoàn hảo của Facebook từ nền tảng máy tính sang smartphone, biến mạng xã hội này thành lớp tương tác mặc định của toàn nhân loại.
Tiếp bước người đàn anh, các thành viên khác trong gia đình Meta cũng lần lượt đạt cột mốc đáng nhơ. Theo đó, Messenger nhờ chiến lược tách rời ứng dụng đã đạt mục tiêu chỉ sau 4,9 năm. Trong khi đó, WhatsApp – ứng dụng thay thế SMS tại hàng loạt quốc gia – vừa gây sốc khi vượt ngưỡng 3 tỉ người dùng vào năm 2025, trở thành cổng chiến lược cho AI toàn cầu.
Nếu Facebook là người khai phá, thì TikTok chính là nhân tố bứt phá nhất về tốc độ. Ra mắt cộng đồng quốc tế năm 2017, nhưng ứng dụng video ngắn này chỉ mất vỏn vẹn 5 năm để sở hữu 1 tỉ người dùng. Chìa khóa của TikTok không gì khác ngoài thuật toán khám phá nội dung gây nghiện, tạo ra những vòng lặp dopamine 60 giây khiến người dùng không thể rời mắt. Tốc độ này đã bỏ xa cả Instagram (7,7 năm) lẫn YouTube (8,1 năm).
Để thấy rõ sự tăng trưởng thần tốc của các ứng dụng di động, hãy nhìn lại những ‘tượng đài’ cũ. Cụ thể, Microsoft từng mất tới 25,8 năm để Windows có 1 tỉ người dùng và Office cần tới 21,7 năm. Ngay cả Google Search nổi tiếng cũng phải tốn 12 năm ròng rã.
Điểm chung của những ứng dụng ‘tỉ dân’ hiện nay chính là miễn phí, tính toàn cầu, tối ưu cho di động và quan trọng nhất là khả năng hình thành thói quen cho người dùng. Khi thế giới đang chuyển dịch sang AI tạo sinh và mạng xã hội phi tập trung, liệu kỷ lục 5 năm của TikTok có bị xô đổ bởi một ‘tân binh’ nào khác? Hãy cùng chờ đợi câu trả lời trong tương lai không xa.
Nguồn: https://thanhnien.vn/ung-dung-di-dong-nao-can-moc-1-ti-nguoi-dung-dau-tien-185260409103804001.htm

Mối quan hệ giữa Microsoft và OpenAI đã kéo dài một thập kỷ, bắt đầu từ năm 2016, khi OpenAI tiến hành các thí nghiệm trí tuệ nhân tạo quy mô lớn trên Microsoft Azure. Ba năm sau, Microsoft đầu tư 1 tỉ USD trong vòng gọi vốn đầu tiên. Đến nay, tổng số vốn đầu tư lên đến 13 tỉ USD.
Tuy nhiên, năm 2024, Microsoft lần đầu tiên liệt kê OpenAI là đối thủ cạnh tranh trong báo cáo tài chính. Đầu năm 2025, Microsoft mất vị thế nhà cung cấp đám mây độc quyền cho OpenAI. Đến cuối tháng 10.2025, khi OpenAI hoàn tất quá trình tái cấu trúc vốn, Microsoft mua lại 27% cổ phần. Theo thỏa thuận, OpenAI cam kết mua thêm 250 tỉ USD dịch vụ điện toán đám mây Microsoft Azure.
Sau đó, OpenAI bắt đầu liên kết với Amazon - đối thủ lớn nhất của Microsoft trong lĩnh vực hạ tầng đám mây. Tháng 11.2025, OpenAI cam kết mua sức mạnh tính toán trị giá 38 tỉ USD từ AWS. Cuối tháng 2 năm nay, Amazon công bố khoản đầu tư 50 tỉ USD vào OpenAI.
OpenAI sẽ dùng chip Trainium do Amazon tự phát triển để cung cấp tổng cộng 2 gigawatt sức mạnh tính toán cho việc huấn luyện các mô hình quy mô lớn. Hai bên cùng phát triển các mô hình lớn tùy chỉnh cho nhóm kỹ thuật của Amazon nhằm hỗ trợ sản phẩm tiêu dùng; cam kết của OpenAI với chi tiêu đám mây Amazon được mở rộng lên 100 tỉ USD.
Việc tái cấu trúc tuần này phơi bày ba thay đổi quan trọng. Microsoft không còn nắm giữ giấy phép độc quyền đối với tài sản trí tuệ của OpenAI. Thỏa thuận chia sẻ doanh thu giữa Microsoft và OpenAI chính thức kết thúc. Microsoft cũng không còn là đối tác dịch vụ đám mây duy nhất của OpenAI khi hợp tác với các bên thứ ba phát triển sản phẩm API.
Trong bản ghi nhớ nội bộ đầu tháng này, Giám đốc doanh thu của OpenAI Denise Dresser cho biết hợp tác của Microsoft với OpenAI "là nền tảng cho sự thành công của công ty, nhưng cũng kìm hãm khả năng tương thích với các hệ sinh thái khác nhau của khách hàng.
Trong nhiều năm, các nhà phát triển chỉ có thể sử dụng các mô hình lớn của OpenAI thông qua Microsoft Azure hoặc kết nối trực tiếp với OpenAI. Hôm 27.4, Amazon ra mắt dịch vụ mới cho phép người dùng phát triển các tác nhân AI dựa trên các mô hình OpenAI; các doanh nghiệp đã triển khai Amazon Cloud quy mô lớn nay có thể tiếp cận mô hình OpenAI và hưởng ưu đãi khi mua số lượng lớn.
Microsoft cũng đang giảm phụ thuộc vào OpenAI. Tháng 9.2025, Microsoft tích hợp mô hình của Anthropic vào trợ lý văn phòng Copilot 365 cho khách hàng doanh nghiệp. Hai tháng sau, Microsoft đồng ý đầu tư 5 tỉ USD vào Anthropic. Đổi lại, Anthropic cam kết mua tài nguyên điện toán Azure trị giá 30 tỉ USD của công ty. Tháng 3 năm nay, Microsoft và Anthropic ra mắt công cụ cộng tác văn phòng Copilot Cowork, tận dụng sự phổ biến của Claude Code.
Trong 90 ngày qua, dịch vụ Claude gặp 37 sự cố gián đoạn một phần hoặc trên diện rộng. Anthony Liguri, Phó chủ tịch AWS, cho biết nhóm Bedrock trước đây dựa vào Claude Code và công cụ Kiro do Amazon tự phát triển, hiện đã chuyển sang dùng Codex của OpenAI làm nền tảng phát triển chính.
Nguồn lực tính toán AI toàn cầu khan hiếm khiến OpenAI và Anthropic phải hợp tác với các nhà cung cấp đám mây lớn để bảo đảm năng lực huấn luyện mô hình. Ngược lại, Microsoft và Amazon cũng cần tích hợp với các mô hình quy mô lớn hàng đầu để phục vụ khách hàng của mình. Theo các chuyên gia, dù Microsoft và OpenAI đang ngày càng xa cách, Microsoft vẫn không thể thiếu OpenAI và OpenAI vẫn cần Microsoft.
Tin Gốc: Thanh Niên
Khoa Học Công Nghệ
Google 'bắt tay' CapCut: Chỉnh sửa video 'cực xịn' ngay trên AI Gemini

Trong cuộc đua giành ngôi vương trí tuệ nhân tạo, các mô hình chatbot không còn bó hẹp mình trong không gian của những văn bản khô khan hay những dòng mã code lập trình. Tại các cập nhật công nghệ mới nhất, Google đã chính thức công bố mối quan hệ hợp tác chiến lược với CapCut - ứng dụng chỉnh sửa video ngắn phổ biến nhất thế giới hiện nay.
Theo đó, một loạt công cụ chỉnh sửa hình ảnh và video chuyên dụng của CapCut sẽ được nhúng thẳng vào bên trong ứng dụng trợ lý AI Gemini. Đại diện CapCut xác nhận trên mạng xã hội X rằng, người dùng có thể thực hiện các tác vụ biên tập, cắt ghép và tối ưu hóa file phương tiện trực tiếp thông qua giao diện trò chuyện của Gemini.
Mặc dù cả hai ông lớn công nghệ này đều giữ bí mật về danh sách các tính năng cụ thể sẽ được mở khóa, nhưng giới chuyên gia nhận định đây là đòn đáp trả đanh thép của Google hướng tới ứng dụng chỉnh sửa AI "Edits" vừa được Instagram trình làng nhằm chiếm lĩnh thị phần của giới sáng tạo nội dung số.
Đây không phải là lần đầu tiên Google tìm đến CapCut để tối ưu hóa hệ sinh thái của mình. Vào giai đoạn cuối năm 2025, người dùng ứng dụng Google Photos đã vô cùng hào hứng khi phát hiện ra một lối tắt mang tên 'Edit with CapCut' xuất hiện ngay sau các thước phim tổng kết năm (Recap). Tính năng này cho phép xuất thẳng hình ảnh sang CapCut để áp dụng các mẫu template độc quyền, bỏ qua hoàn toàn các bước xuất file thủ công rườm rà.
Việc đưa CapCut lên thẳng giao diện của Gemini là một bước tiến xa hơn nhiều về mặt kỹ thuật phần mềm. Thay vì phải tự tay kéo thả, cắt timeline hay chèn hiệu ứng âm thanh, người dùng nhiều khả năng chỉ cần đưa ra các câu lệnh bằng ngôn ngữ tự nhiên như: "Hãy cắt video này thành 15 giây, chèn nhạc nền sành điệu và tự động thêm phụ đề" - hệ thống AI của Gemini kết hợp với nhân cơ khí của CapCut sẽ tự động xử lý và trả về thành phẩm hoàn thiện chỉ trong vài phút.
Dù viễn cảnh chỉnh sửa video bằng AI hấp dẫn, nhưng cả Google và CapCut vẫn chưa đưa ra mốc thời gian phát hành cụ thể, ngoại trừ lời hứa hẹn sẽ ra mắt "sớm trong thời gian tới". Một dấu hỏi lớn khác khiến cộng đồng công nghệ băn khoăn là bài toán chi phí và phân cấp người dùng.
Hiện tại, cả hai ứng dụng này đều vận hành theo mô hình freemium (miễn phí tính năng cơ bản và trả phí cho tính năng nâng cao). Vẫn chưa có câu trả lời chính thức về việc liệu người dùng có bắt buộc phải sở hữu tài khoản trả phí Gemini Advanced hoặc CapCut Pro để mở khóa các công cụ tích hợp sâu này hay không. Dẫu vậy, cú bắt tay này chắc chắn sẽ làm thay đổi cuộc chơi sáng tạo nội dung số, giúp quy trình sản xuất video ngắn trở nên bình đẳng, nhanh chóng và thông minh hơn bao giờ hết cho người dùng toàn cầu.
Tin Gốc: Thanh Niên
Khoa Học Công Nghệ
Làn sóng cấm trẻ em dùng mạng xã hội - Kỳ 4: Lục địa già thức tỉnh

Từ Paris đến Copenhagen, từ Madrid đến Brussels - những cái tên vốn được nhắc đến như biểu tượng quyền tự do cá nhân, tự do ngôn luận - cũng đang ngồi lại phác thảo các đạo luật hạn chế quyền truy cập mạng xã hội của trẻ em.
Kênh truyền hình France24 tháng 12 năm ngoái đã kể lại câu chuyện đau lòng của một người phụ nữ Pháp có con trai tên Clement. Sau khi đọc tin tức về lệnh cấm mang tính bước ngoặt ở Úc, bà đã chính thức khởi kiện một số nền tảng mạng xã hội như Tiktok và Meta, với cáo buộc thuật toán của họ kích động và đẩy con bà đến cái chết.
Bà nghẹn ngào chia sẻ với Hãng tin AFP rằng phần lớn các video đề xuất cho Clement đều mang thông điệp: sự tồn tại của cậu bé không có ý nghĩa gì trên cuộc đời này.
Không chỉ trường hợp Clement, gia đình các đứa trẻ khác ở Essex, Anh cũng trải qua bi kịch tương tự. Theo trang Business Wire, chỉ trong vòng hơn một tháng thử thách nguy hiểm "Blackout Challenge" lan truyền trên TikTok đã cướp đi sinh mạng bốn đứa trẻ sau khi khuyến nghị chúng thực hiện hành động tự hại bản thân.
Đầu năm 2025, bốn gia đình này đã đồng loạt khởi kiện TikTok, cáo buộc thuật toán của họ cố tình đẩy nội dung nguy hiểm đến trẻ em để đổi thời gian tương tác và lợi nhuận quảng cáo.
Những câu chuyện khác nhau nhưng đều chung quy là những "giọt nước tràn ly", là hồi chuông cảnh tỉnh hàng triệu gia đình châu Âu nói riêng và cả thế giới nói chung về hiểm họa núp bóng công nghệ.
Trên bàn nghị trường ngày 18-11-2025, nhiều nghị sĩ, phần lớn thuộc Đảng Phục hưng của Tổng thống Emmanuel Macron, đã quyết định đề xuất dự luật cấm các nền tảng trực tuyến cung cấp bất kỳ "dịch vụ mạng xã hội nào cho trẻ vị thành niên dưới 15 tuổi" kể từ ngày 1-9-2026.
Đề xuất cũng nhằm mở rộng lệnh cấm sử dụng điện thoại di động hiện hành - vốn áp dụng từ cấp mẫu giáo đến trung học cơ sở (được Pháp ban hành năm 2018) - sang cả cấp trung học phổ thông.
Ngày 27-1-2026, trong một phiên họp kéo dài vào tối muộn, Hạ viện Pháp chính thức thông qua dự luật với tỉ lệ 130 phiếu thuận trên 21 phiếu chống. Trong bài đăng trên X, Tổng thống Macron ca ngợi đây là "bước tiến lớn" để bảo vệ trẻ em và thanh thiếu niên Pháp. Một cuộc khảo sát của Harris Interactive năm 2024, được kênh Al Jazeera dẫn lại, cho thấy 73% người dân Pháp ủng hộ lệnh cấm này.
Tại Anh, tháng 1-2026 Thượng viện cũng bỏ phiếu ủng hộ sửa đổi Dự luật về phúc lợi trẻ em và trường học của chính phủ, với tỉ lệ 261 phiếu thuận trên 150 phiếu chống. Nếu được Hạ viện thông qua, bản sửa đổi này sẽ yêu cầu các nền tảng mạng xã hội phải thực hiện các biện pháp kiểm tra độ tuổi "hiệu quả cao" trong vòng 12 tháng, để đảm bảo không người dùng nào dưới 16 tuổi có thể truy cập.
Bức tranh tương tự đang được phác thảo ở nhiều nơi khắp châu Âu. Theo Euronews, tháng 11-2025 Chính phủ Đan Mạch chính thức công bố thỏa thuận giữa các đảng về việc ban hành lệnh cấm mạng xã hội cho trẻ dưới 15 tuổi.
Cùng lúc, Bồ Đào Nha đã thông qua dự luật trong cuộc bỏ phiếu lần thứ nhất. Tây Ban Nha tuyên bố sẽ tiến tới thực hiện lệnh cấm, đồng thời yêu cầu triển khai các hệ thống xác minh độ tuổi.
Ngoài ra, Slovenia, Phần Lan, Ý và Hy Lạp cho biết họ cũng đang nghiêm túc xem xét lệnh cấm mạng xã hội tương tự Canberra. Đáng chú ý, Đức - quốc gia được nhận xét thận trọng trong lập pháp - cũng đã lập ủy ban nghiên cứu, dự kiến trình bày báo cáo vào mùa thu 2026.
Nhìn từ bề nổi, không ngạc nhiên khi có những câu hỏi đặt ra rằng tại sao Pháp - "cái nôi" của Tuyên ngôn Nhân quyền và dân quyền, hay Đan Mạch - nơi thường xuyên dẫn đầu các bảng xếp hạng chỉ số tự do báo chí và hạnh phúc... lại là những nước đầu tiên ở châu Âu dựng lên các rào cản pháp lý?
Các nhà lập pháp khi soạn thảo luật cũng đã phần nào trả lời được câu hỏi này. Nghị sĩ Laure Miller, người trình dự luật cấm trẻ em dưới 16 tuổi dùng mạng xã hội ở Pháp, phát biểu trước Hạ viện rằng luật này "thiết lập một ranh giới rõ ràng trong xã hội và khẳng định mạng xã hội không phải là vô hại": "Trẻ em của chúng ta đọc ít hơn, ngủ ít hơn và đang so sánh bản thân với người khác nhiều hơn. Đây mới chính là cuộc chiến vì những tư tưởng tự do".
Nghị sĩ Thierry Perez đến từ phe cực hữu cũng ủng hộ dự luật, bởi theo ông, đây là phản ứng trước một "tình trạng khẩn cấp về sức khỏe", đồng thời đặt câu hỏi: liệu tự do trên thế giới ảo có phải tự do thực sự? "Mạng xã hội cho phép mọi người tự do thể hiện bản thân nhưng cái giá phải trả cho con cái chúng ta là gì?", ông nói.
Các nhà lập pháp châu Âu lập luận đây không phải kiểm duyệt ngôn luận mà là bảo vệ đối tượng dễ bị tổn thương trước một sản phẩm được thiết kế có chủ đích gây nghiện. Cuộn vô tận (infinite scroll) hay tự động phát (autoplay) - những tính năng này được các ủy ban Nghị viện châu Âu mô tả là "thực hành gây nghiện có chủ đích" nhắm vào não bộ đang phát triển của trẻ.
Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen đặt vấn đề rằng cấm trẻ em dưới 15-16 tuổi dùng mạng xã hội không khác gì việc cấm bán rượu hay thuốc lá cho trẻ vị thành niên. "Tất cả chúng ta đều đồng ý rằng thanh thiếu niên nên đạt đến một độ tuổi nhất định trước khi hút thuốc, uống rượu hoặc tiếp cận nội dung dành cho người lớn. Điều tương tự cũng có thể áp dụng cho mạng xã hội" - bà phân tích.
Đồng quan điểm, nghị sĩ Christel Schaldemose của Đan Mạch - người bảo trợ nghị quyết bảo vệ trẻ em trực tuyến tại Nghị viện châu Âu - tuyên bố: "Chúng ta đang vạch ra một ranh giới. Chúng ta đang nói rõ ràng với các nền tảng: dịch vụ của các anh không được thiết kế cho trẻ em. Và thí nghiệm của các anh sẽ kết thúc tại đây".
Theo nhận định của Công ty truyền thông ALM Corp, xu hướng này ở châu Âu là kết quả tất yếu của nhiều yếu tố.
Thứ nhất, đây là cơ hội để nhà nước thực thi quyền lực thực chất trong việc tăng cường kiểm soát Big Tech sau nhiều cam kết mơ hồ của họ. Thứ hai, mô hình mang tính bước ngoặt ở Úc đã trở thành một điểm tham chiếu quan trọng cho các nhà lập pháp trên khắp thế giới.
Thứ ba, châu Âu đang sở hữu nhiều cơ sở hạ tầng pháp lý và kỹ thuật mạnh hơn. Ủy ban châu Âu cũng đang xây dựng một khuôn khổ xác minh độ tuổi bảo vệ quyền riêng tư, hướng đến cơ chế thực thi thống nhất cho các quốc gia thành viên. Thứ tư, và quan trọng nhất, là sự ủng hộ mạnh mẽ của công chúng đối với các biện pháp cứng rắn này.
Mỗi quốc gia châu Âu hiện có một lộ trình riêng, phản ánh đặc thù pháp lý, kỹ thuật và văn hóa, tuy nhiên tất cả đều có một đích đến là đặt trọng tâm vào trách nhiệm của các nền tảng công nghệ trong việc để lọt nội dung độc hại đến tay trẻ em.
Câu hỏi không còn là liệu châu Âu có nên hành động hay không, mà là hành động như thế nào để vừa bảo vệ thế hệ tương lai vừa không đánh mất những giá trị tự do mà họ đã mất hàng thế kỷ để xây dựng.
__________________________________________________
Kỳ tới: Trung Quốc bảo vệ “thế hệ bản địa Internet”
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

