Trên thế giới, xu hướng tiếp cận người khuyết tật thay đổi rõ rệt: từ trợ giúp sang trao quyền, từ chăm sóc sang tạo cơ hội.
Một thay đổi quan trọng nhất trên thế giới là cách nhìn nhận về người khuyết tật. Theo Công ước Liên hợp quốc về quyền của người khuyết tật (CRPD), họ không còn là “đối tượng thụ hưởng”, mà là chủ thể có quyền, với quyền tiếp cận bình đẳng trong mọi lĩnh vực.
Ở Thụy Điển, nguyên tắc rất rõ ràng: xã hội phải thích ứng với con người. Điều này thể hiện qua việc mọi dịch vụ công – từ giao thông, giáo dục đến y tế – đều phải đảm bảo khả năng tiếp cận. Tại Canada hay Úc, các cơ quan và doanh nghiệp còn phải có kế hoạch cụ thể để loại bỏ rào cản, nếu không sẽ bị xử lý.
Việt Nam đã có luật và cam kết quốc tế, nhưng thách thức nằm ở khâu thực thi. Bài học từ các nước là không chỉ ban hành chính sách, mà cần cơ chế giám sát độc lập, chế tài rõ ràng và đặc biệt là sự tham gia của chính người khuyết tật trong quá trình xây dựng chính sách. Khi đó, “quyền” mới thực sự đi vào đời sống.
Tại Tokyo (Nhật Bản), việc di chuyển bằng tàu điện ngầm là trải nghiệm gần như không rào cản. Thang máy, lối dốc, biển báo chữ nổi hay thông báo bằng âm thanh không chỉ dành cho người khuyết tật, mà còn hữu ích với người cao tuổi, phụ nữ mang thai hay khách du lịch.
Theo số liệu của Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch Nhật Bản, hơn 90% các ga tàu lớn đã được cải tạo theo hướng tiếp cận toàn diện.
Singapore cũng áp dụng chương trình “Barrier-Free Accessibility” (Tiếp cận không rào cản) từ nhiều thập kỷ qua trong xây dựng nhà ở và không gian công cộng, trong khi các nước Bắc Âu đưa tiêu chí này ngay từ khâu cấp phép.
Điểm chung của các quốc gia này là không coi tiếp cận là chi phí bổ sung, mà là đầu tư dài hạn. Với Việt Nam, điều cần thay đổi là tư duy: không phải “làm thêm cho người khuyết tật”, mà là thiết kế cho tất cả ngay từ đầu. Nếu không, những “lối dốc tượng trưng” hay “công trình có mà không dùng được” sẽ còn tồn tại.
Ở Phần Lan, hơn 95% học sinh khuyết tật học trong môi trường phổ thông, theo báo cáo năm 2018 của Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD). Mỗi học sinh có một kế hoạch giáo dục cá nhân, được xây dựng với sự tham gia của giáo viên, chuyên gia tâm lý và gia đình.
Ở Canada hay Úc, trong lớp học còn có giáo viên hỗ trợ, nhân viên công tác xã hội và dịch vụ tâm lý học đường. Điều đó cho thấy giáo dục hòa nhập không đơn giản là “cho học chung”, mà là thiết kế lại hệ thống để phù hợp với sự khác biệt.
Việt Nam đã triển khai giáo dục hòa nhập, nhưng còn thiếu nhân lực và nguồn lực, phải đầu tư vào đội ngũ giáo viên, dịch vụ hỗ trợ tại trường và cơ chế phối hợp liên ngành. Nếu không, hòa nhập dễ trở thành hình thức hơn là thực chất.
Theo Tổ chức Y tế thế giới, người khuyết tật có nguy cơ gặp vấn đề tâm lý cao gấp 2-3 lần, nhưng lại ít được hỗ trợ kịp thời. Ở Ấn Độ, chương trình mhGAP đào tạo nhân viên y tế cộng đồng hỗ trợ tâm lý ban đầu.
Tại Chile và Brazil, dịch vụ được tích hợp vào y tế ban đầu, còn Zimbabwe triển khai mô hình “Ghế tình bạn” – tư vấn ngay tại cộng đồng với chi phí thấp.
Với Việt Nam, hướng đi khả thi là phát triển mô hình chăm sóc phân tầng, sàng lọc sớm tại trạm y tế, đào tạo nhân viên tuyến cơ sở, lồng ghép vào phục hồi chức năng và có cơ chế chuyển tuyến rõ ràng.
Ở Đức, doanh nghiệp có trên 20 lao động phải dành ít nhất 5% vị trí cho người khuyết tật, nếu không sẽ phải đóng góp vào quỹ hỗ trợ việc làm. Trong khi đó tại Anh và Hàn Quốc, các mô hình doanh nghiệp xã hội và việc làm hỗ trợ giúp người khuyết tật làm việc đúng với năng lực, có hỗ trợ tại nơi làm việc và duy trì công việc lâu dài.
Bài học cho Việt Nam là cần xây dựng hệ sinh thái việc làm, không chỉ dừng ở đào tạo nghề, kết nối với doanh nghiệp, hỗ trợ tại nơi làm việc và thay đổi định kiến. Khi có cơ hội công bằng, người khuyết tật có thể chứng minh năng lực của mình.
Trong kỷ nguyên số, công nghệ đang trở thành “cánh cửa mới”. Ở Hàn Quốc, người khuyết tật được hỗ trợ phần mềm đọc màn hình, ứng dụng giao tiếp. Tại Mỹ và châu Âu, các nền tảng số phải đảm bảo khả năng tiếp cận. Theo Liên minh Viễn thông quốc tế (ITU), công nghệ có thể giúp giảm đáng kể rào cản tiếp cận thông tin và dịch vụ.
Việt Nam đang chuyển đổi số mạnh mẽ, cần sớm xây dựng tiêu chuẩn tiếp cận số, hỗ trợ thiết bị và kỹ năng, khuyến khích doanh nghiệp phát triển giải pháp công nghệ cho người khuyết tật.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy hỗ trợ người khuyết tật không phải là câu chuyện của riêng một ngành, mà là tiếp cận hệ thống. Một xã hội bao trùm không phải là điều xa vời, mà bắt đầu từ những thay đổi rất cụ thể – trong cách nghĩ, cách làm và cách chúng ta tạo cơ hội cho nhau.
Trưa 2/5, một tài khoản mạng xã hội đăng bài tố quán của chị Mai "lợi dụng dịp lễ để chặt chém" khi tính giá 60.000 đồng cho suất cơm đậu hũ nhồi thịt và tô canh khổ qua.
Bài viết thu hút hàng nghìn lượt chia sẻ. Nữ chủ quán sau đó trích xuất camera, công khai hóa đơn và giải thích mức giá 35.000 đồng cho suất cơm và 25.000 đồng cho tô canh đã được niêm yết. Đĩa cơm tăng 5.000 đồng so với ngày thường để bù đắp chi phí nhân công dịp lễ.
Hai bên sau đó hòa giải tại trụ sở công an. Dù vậy, vụ việc vẫn để lại tổn thương và tâm lý e ngại của chủ quán. "Tôi giờ chỉ muốn tránh xa mạng xã hội để yên ổn làm ăn", chị Mai nói.
Câu chuyện của chị Mai phản ánh áp lực ngày càng lớn đối với những người làm dịch vụ ăn uống (F&B) trước quyền lực giám sát của người tiêu dùng trực tuyến. Nền tảng quản lý đánh giá ReviewInc ghi nhận 61% khách hàng hiện nay có thói quen đọc nhận xét trực tuyến trước khi chọn nhà hàng, trong đó 34% quyết định hoàn toàn dựa vào các trang đánh giá.
Kể từ đại dịch Covid ngành F&B gặp khó khăn. Báo cáo thị trường kinh doanh ẩm thực của iPOS cho thấy, 50.000 trong tổng số 329.500 cơ sở F&B đã đóng cửa trong nửa đầu năm 2025. Rủi ro từ những bài đánh giá trực tuyến đang trở thành thách thức sống còn tiếp theo của nhiều chủ quán. Một video vài chục giây, một bài đăng thiếu ngữ cảnh cũng có thể định đoạt doanh thu và sự tồn tại của một thương hiệu.
Trạng thái phòng vệ thời "có thể bị bóc phốt bất cứ lúc nào"
Anh Đỗ Hồng Minh, chủ quán bún cá ở Long Biên, Hà Nội, nói luôn sống trong nỗi sợ bị "bóc phốt". Kinh doanh ăn uống giống như "làm dâu trăm họ", nguy cơ khủng hoảng mạng luôn hiện hữu. Vệ sinh, giá cả và thái độ phục vụ là ba nguyên nhân dễ tạo ra khủng hoảng nhất.
Ở quy mô chuỗi, áp lực tỷ lệ thuận với số lượng cơ sở. Anh Quang Trần, chủ hệ thống bún riêu tại Hà Nội, vừa điều chỉnh giá bán do chi phí nguyên liệu đầu vào tăng. Để kiểm soát rủi ro, anh phải dán thông báo tại toàn hệ thống, cập nhật thực đơn và chuẩn hóa lại quy trình ứng xử cho nhân viên.
"Không cơ sở nào dám cam kết hoàn hảo 100%. Điều quan trọng nhất là không để khách cảm thấy bị bỏ mặc, dẫn đến việc họ mang bức xúc lên các hội nhóm đánh giá", anh Quang nói. Nguyên tắc của chuỗi là ưu tiên xin lỗi và bồi thường suất ăn. Với các sự cố căng thẳng, anh phải đến tận nhà khách hàng để giải quyết.
Tại các khu du lịch mùa vụ, bài toán quản trị danh tiếng càng khốc liệt. Tại biển Quảng Thái, Thanh Hóa, anh Phạm Trọng Dũng, 39 tuổi, chủ nhà hàng hải sản 300 chỗ, luôn phải túc trực từ khu bếp đến bàn ăn. Nhân sự thời vụ chắp vá rất dễ nảy sinh va chạm với khách lượng khách tăng đột biến. "Tôi luôn mong khách hàng góp ý trực tiếp tại chỗ để quán có cơ hội xử lý ngay, thay vì im lặng rồi mang lên mạng kết án", anh Dũng nói.
Quyền lực số và lằn ranh tự vệ
Mong muốn giải quyết mâu thuẫn khép kín tại quán của người làm dịch vụ ngày càng khó. Chuyên gia tư vấn Đỗ Duy Thanh, giám đốc Công ty Tư vấn FnB Director, nhận định, thị trường hiện tại đã thay đổi cấu trúc mâu thuẫn. "Điểm phát nổ" đã dịch chuyển từ không gian quán ăn sang không gian mạng.
Trước đây, sự không hài lòng được giải quyết giữa chủ và khách. Hiện nay, nhiều khách hàng chọn cách im lặng, chụp ảnh, rồi đưa lên mạng. Người làm dịch vụ không còn đối thoại với một cá nhân, mà phải đối diện với đám đông. "Nguy hiểm nhất là tốc độ lan truyền của cảm xúc luôn nhanh hơn tốc độ xác minh sự thật", ông Thanh nói.
Sự thay đổi này làm lộ ra điểm yếu của các hộ kinh doanh nhỏ lẻ. Theo Phó giáo sư Justin Battin, Đại học RMIT Việt Nam, điện thoại thông minh giúp phơi bày hành vi gian lận về giá cả hay vệ sinh kém nhưng cũng tạo ra sự mất cân đối. Người tiêu dùng nắm "quyền lực số" lớn, trong khi tiểu thương không có nguồn lực, kỹ năng truyền thông lẫn sự am hiểu pháp luật để tự bảo vệ. Sự dịch chuyển này đặc biệt nhạy cảm tại Việt Nam vì nhiều hàng quán nhỏ hoàn toàn dựa trên uy tín cá nhân.
"Ở Mỹ, doanh nghiệp đã quen với hệ thống khiếu nại trực tuyến và biết cách phản hồi. Trong khi ở Việt Nam, quyền lực số của người tiêu dùng phát triển quá nhanh so với các cơ chế bảo vệ tiểu thương", ông Justin Battin phân tích.
Theo chuyên gia, người tiêu dùng trẻ chuộng phán xét công khai thay vì giải quyết trực tiếp. Mạng xã hội mang lại tốc độ, mức độ lan tỏa và sự công nhận. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc thúc đẩy trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp và sự trút giận cá nhân là rất mỏng manh.
Đã có những hệ lụy xảy ra từ sự mất cân đối này. Hồi tháng 4, một tiệm hamburger tại Hải Phòng bị tấn công đánh giá 1 sao hàng loạt. Công an sau đó xác định đây là chiêu trò ép chủ quán mua gói "bảo trợ truyền thông". Dù đã chi tiền, cửa hàng vẫn phải đóng cửa vì mất khách, hàng chục nhân viên mất việc. Cơ quan chức năng đã bắt các quản trị viên fanpge để điều tra hành vi cưỡng đoạt tài sản.
Cuộc "chọn lọc tự nhiên"
Sự gia tăng quyền lực giám sát trên mạng đang đặt ngành F&B trước quá trình sàng lọc mạnh hơn. Ở mặt tích cực, các chuyên gia đều cho rằng đánh giá công khai giúp phơi bày hành vi kinh doanh gian lận, thiếu minh bạch. "Mạng xã hội không tạo ra toàn bộ vấn đề, mà chỉ khiến các rủi ro lộ diện nhanh hơn. Những quán yếu về quy trình, vệ sinh và minh bạch giá cả sớm muộn cũng gặp khủng hoảng", ông Đỗ Duy Thanh nói.
Tuy nhiên, người kinh doanh cần thiết lập ranh giới tự vệ chính đáng. Chuyên gia khuyến cáo các nhà hàng nên chủ động xin lỗi vì trải nghiệm chưa tốt của khách, nhưng không vội nhận toàn bộ sai phạm khi chưa xác minh. Việc liên tục miễn phí, giảm giá khi bị dọa "bóc phốt" sẽ tạo tiền lệ xấu. Ranh giới tự vệ nằm ở việc lưu trữ dữ liệu camera, thực thi đúng chính sách đã niêm yết và nhờ cậy pháp luật trước các hành vi tống tiền.
Về lâu dài, người kinh doanh ẩm thực cần xây dựng "lớp phòng vệ niềm tin" từ cộng đồng khách quen trực tiếp và "lớp phòng vệ truyền thông" qua các kênh trực tuyến chính thức. Đặc biệt, những cơ sở phụ thuộc nhiều vào khách hàng trực tuyến cần khai thác bài bản các kênh này, để nó không chỉ là nơi quảng bá, mà trở thành kênh bảo vệ uy tín thương hiệu.
Cuối cùng, một môi trường dịch vụ văn minh đòi hỏi nỗ lực từ hai phía. Hàng quán buộc phải minh bạch. Ngược lại, quyền phản ánh của thực khách cần đi kèm trách nhiệm.
"Người tiêu dùng văn minh không im lặng trước cái sai, nhưng cũng không biến quyền phản ánh thành quyền kết án", ông Thanh nói.
Bài viết Lạ lùng giới trẻ không muốn làm sếp, chỉ muốn làm nhân viên suốt đời nhận về nhiều ý kiến tranh luận của bạn đọc.
Nhiều bạn đọc xem việc làm quản lý là áp lực, cho rằng không phải ai cũng cần hoặc nên làm lãnh đạo.
Bạn đọc Sao Xẹt nói ngày đi bán sức lao động kiếm ăn, cũng có thời điểm bạn đọc được cái chức cỡ "bật mã ôn".
Nếu thực sự ham mê chức quyền, bạn đọc này nghĩ mình cũng gắng để tiến xa hơn. Nhưng Sao Xẹt không đặt nặng điều đó. Mỗi kỳ lấy phiếu tín nhiệm hay bầu chọn vị trí, bạn đọc thường né tránh, có khi xin đi học hoặc xin nghỉ phép năm.
“Cứ làm tốt chuyên ngành, tranh thủ thời gian rảnh kiếm tiền thêm. Ôm chức vụ vào, quyền rơm, vạ đá, phải nêu gương, thời gian cũng phải triệt để ở công ty, không thể "tạt té" được để kiếm thêm. Cho nên hoàn thành tốt công việc, lợi ích trên hết, chức quyền chỉ là phù vân”, bạn đọc này bày tỏ.
Còn bạn đọc Nguyễn Văn Cường cho rằng đơn giản là vì không thích phải quản lý người khác, không thích giao việc rồi theo dõi nhân viên làm theo, cũng không thích phải đưa ra hình phạt khi nhân viên không đạt KPI.
Bạn đọc Mr Hoàn kể làm quản lý công ty gần 1 năm thì tóc bạc thêm, mặt mũi hốc hác. Giám đốc lại chỉ quan tâm đến kết quả, nên cứ làm nhân viên cho nhẹ đầu, hết ngày về ngủ ngon.
Bạn đọc Tấn Lợi cho rằng câu không có tinh thần cầu tiến vì không muốn làm lãnh đạo là sai. Lấy ví dụ một bác sĩ giỏi, họ có thể lựa chọn tập trung phát triển sâu về chuyên môn phẫu thuật, không ngừng nâng cao tay nghề trong chính lĩnh vực của mình.
Bạn đọc Ngựa trời nhìn nhận vị trí lãnh đạo trong công ty không nhiều, nên sa thải tỉ lệ càng cao. Chấp nhận giỏi nhưng không làm lãnh đạo để trách nhiệm không nặng đầu khi về nhà, đó cũng là hạnh phúc.
Bạn đọc Minh Trần thẳng thắn nói lương không chênh lệch bao nhiêu, thậm chí bên khối nhà nước còn không có phụ cấp thì làm quản lý chi cho mệt.
Bạn đọc Thuận Đức Nguyễn nói những người thích làm nhân viên không phải họ không muốn cầu tiến, mà vì nếu làm lãnh đạo ngoài phải lo chuyện hoàn thành kế hoạch sao cho tốt, còn phải lo chuyện khác ngoài chuyên môn như đoàn kết nội bộ, lấy lòng cấp trên… Mà những chuyện ngoài chuyên môn, người ta không thích ai làm phiền mình bởi chuyện khác.
“Giờ lại thêm chuyện, có gì cứ lôi người đứng đầu ra vì là cấp cao hơn, nên người ta ngại đứng đầu”, bạn đọc này nói.
Bạn đọc Thủy nói lương quản lý thường chỉ cao hơn nhân viên giỏi 20-30%, nhưng áp lực, trách nhiệm và thời gian làm việc lại tăng gấp đôi, thậm chí gấp ba. Nhiều bạn trẻ tính toán "lợi ích/áp lực" và thấy không đáng.
Tương tự bạn đọc Thiện nói làm nhân viên xuất sắc, 17h là có thể cắm tai nghe và ra về, không phải lo lắng về KPI của cả đội, không phải giải quyết xích mích nội bộ. Sự nhẹ nhàng về mặt tinh thần này là thứ mà tiền bạc khó mua được.
Cờ đến tay ai, người nấy phất
Nhiều bạn đọc cho rằng né tránh làm quản lý là ngại thử thách và thiếu chí tiến thủ.
Bạn đọc Phong nói nếu được làm quản lý thì các bạn trẻ nên đón nhận vui vẻ. Đây là cơ hội để bản thân vượt qua vùng an toàn, thử thách.
Còn bạn đọc Thiên cho rằng sẽ là vấn đề nếu bạn từ chối cơ hội chỉ vì... sợ thay đổi, sợ thất bại, hoặc vì quá an phận.
“Một người thực sự "cầu tiến" không nhất thiết phải lên làm tổ trưởng, mà là ngày hôm nay làm việc tốt hơn hôm qua. Nếu bạn vẫn đang học hỏi, vẫn đang nâng cao tay nghề, vẫn say mê công việc hiện tại, bạn vẫn đang "tiến", dù không thay đổi chức danh”, bạn đọc này nói.
Bạn đọc An nhìn nhận biết đủ là khi bạn đã trải nghiệm, đã nỗ lực và nhận ra đâu là điểm dừng phù hợp với năng lực và giá trị sống của mình. Bạn hài lòng với vị trí nhân viên vì bạn có thời gian cho gia đình, sở thích và sức khỏe. Đó là một sự lựa chọn tỉnh táo.
Bạn đọc Đức nói hôm nay bạn thấy hạnh phúc khi là nhân viên, biết đâu 5 năm nữa, khi có đủ trải nghiệm và sự tự tin, bạn lại muốn thử sức ở vị trí quản lý, lãnh đạo. Điều quan trọng là đừng khép mình vào khuôn khổ cứng nhắc.
Bạn đọc Hà cho rằng câu hỏi không nên là “có cầu tiến không”, mà là “bạn đang tiến theo hướng nào”. Leo cao chưa chắc đã hạnh phúc, nhưng đứng yên chắc chắn sẽ bị tụt lại. Quan trọng là bạn có đang tiến, theo cách của riêng mình hay không.
“Cái đáng bàn không phải là bạn làm nhân viên hay lãnh đạo, mà là bạn có đang “chủ động chọn” hay không. Nếu bạn hiểu rõ mình muốn gì và chấp nhận hệ quả, đó là trưởng thành. Còn nếu chỉ trôi theo hoàn cảnh thì dễ hối tiếc”, bạn đọc này nói.
Đó là chia sẻ của ông Nguyễn Nho Huy, Phó vụ trưởng Vụ Học sinh Sinh viên - Bộ Giáo dục và Đào tạo, tại hội thảo "Phát triển toàn diện thế hệ trẻ Việt Nam: Kiến tạo nguồn lực cho kỷ nguyên mới", do báo Nhân Dân phối hợp cùng Bộ Giáo dục và Đào tạo tổ chức ngày 12-5 ở Hà Nội.
Hội thảo được tổ chức nhằm triển khai hiệu quả tinh thần và các nhiệm vụ trọng tâm của Nghị quyết số 71-NQ/TW và Nghị quyết số 72-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển giáo dục, đào tạo và đột phá trong công tác bảo vệ, chăm sóc, nâng cao sức khỏe Nhân dân trong giai đoạn mới.
Trước đó, Nghị quyết số 72 của Bộ Chính trị năm 2025 về một số giải pháp đột phá, tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe Nhân dân cũng đề ra tầm nhìn đến năm 2045, tầm vóc, thể lực, chiều cao trung bình của thanh niên tương đương các quốc gia có cùng mức phát triển.
Theo các chuyên gia, chiều cao của người Việt Nam có nhiều thay đổi trong những năm vừa qua, nhưng mức tăng còn chậm và vẫn thuộc nhóm thấp trên thế giới.
Trên bảng xếp hạng thế giới, Việt Nam đứng thứ 153/201 quốc gia và vùng lãnh thổ. Nam giới Việt Nam thấp hơn mức trung bình toàn cầu (1,71m) khoảng 3cm, và kém xa so với những quốc gia có chiều cao vượt trội.
Ở khu vực Đông Nam Á, Việt Nam mới xếp hạng thứ 4 về chiều cao, sau Singapore, Malaysia và Thái Lan.
Trong khi đó ông Huy cho biết những nỗ lực để cải thiện chiều cao cho học sinh Việt Nam trong nhà trường dù có nhiều nỗ lực nhưng còn hạn chế. Điều kiện giáo dục thể chất, thể thao trong các trường hiện nay còn thiếu.
Việc tổ chức bữa ăn bán trú trong nhà trường đã đạt 97% ở trường mầm non, ở trường phổ thông khoảng 55%.
Việc này được kỳ vọng mang lại hiệu quả tích cực trong nâng cao sức khỏe, thể chất cho trẻ em Việt Nam, nhưng thực tế triển khai còn hạn chế.
Trong điều kiện như vậy, liệu những mục tiêu về chiều cao của thanh niên Việt Nam đến năm 2045 có thực hiện được?
Ông Huy cho hay sắp tới việc tổ chức bữa ăn bán trú cho học sinh sẽ có quy định trách nhiệm của chính quyền cấp xã, y tế địa phương, vai trò trách nhiệm của cha mẹ học sinh, để thực hiện tốt mục tiêu dinh dưỡng học đường.
Cùng với nhiều chương trình hành động khác, Phó vụ trưởng Vụ Học sinh Sinh viên - Bộ Giáo dục và Đào tạo khẳng định mục tiêu về chiều cao của thanh niên Việt Nam nói trên hoàn toàn có thể thực hiện được, nhưng cần thiết phải có sự đầu tư kinh phí từ Trung ương, các địa phương, sự đồng hành của cộng đồng doanh nghiệp.
Tại hội thảo, nhiều tham luận từ các chuyên gia, nhà quản lý trong lĩnh vực y tế, dinh dưỡng, thể thao… cùng chia sẻ những giải pháp để phát triển toàn diện thế hệ trẻ Việt Nam, mà trước tiên là ở thể lực, tầm vóc.
Các chuyên gia dẫn trường hợp cải thiện chiều cao và sức khỏe rất thành công của nước Nhật, đã chỉ ra một trong những nguyên nhân thành công của họ là ở chế độ dinh dưỡng cân bằng. Nước Nhật có Luật Dinh dưỡng và dinh dưỡng học đường từ năm 1947. Họ đào tạo được lực lượng cán bộ làm về dinh dưỡng đưa về từng trường học, trạm y tế.
PGS.TS Trần Thanh Dương - Viện trưởng Viện Dinh dưỡng quốc gia - dẫn ra 10 lời khuyên dinh dưỡng hợp lý đến năm 2030 cho người Việt Nam như một giải pháp hữu hiệu để cải thiện sức khỏe và tầm vóc cho người Việt. Danh mục 10 lời khuyên này đã được Bộ Y tế ban hành năm 2024.
Ông Trương Minh Sang, Huấn luyện viên trưởng đội tuyển thể dục dụng cụ quốc gia, góp giải pháp về giáo dục thể chất trong nhà trường.
Theo ông, cần sớm đưa các bài tập thể dục dụng cụ cơ bản vào trường mầm non, tiểu học nhằm giúp trẻ phát triển kỹ năng vận động, phòng tránh chấn thương học đường và hình thành thói quen rèn luyện thể chất từ sớm.
Các ý kiến tại hội thảo thống nhất cho rằng đầu tư cho dinh dưỡng, sức khỏe và thể chất học đường hôm nay chính là đầu tư cho chất lượng nguồn nhân lực và sức cạnh tranh của quốc gia trong tương lai.