El Nino là pha ấm của El Nino – Dao động Nam (ENSO), chu kỳ khí hậu tự nhiên được thúc đẩy bởi sự biến động nhiệt độ đại dương và áp suất khí quyển ở khu vực trung tâm và phía đông Thái Bình Dương nhiệt đới. ENSO gây ra tác động dây chuyền lan khắp toàn cầu, ảnh hưởng đến mọi thứ như lượng mưa, hạn hán, bão, sóng nhiệt. ENSO thường tạo ra El Nino ấm rồi đến pha lạnh La Nina cứ sau 2-7 năm.
El Nino được xác nhận xảy ra khi nhiệt độ bề mặt đại dương trung bình tăng ít nhất 0,5 độ C trong năm tháng liên tiếp trở lên so với mức trung bình dài hạn. Tháng trước, Trung tâm Dự báo Khí hậu thuộc Cơ quan Khí quyển và Đại dương Quốc gia Mỹ (NOAA) thông báo có 62% khả năng El Nino xuất hiện từ tháng 6 đến tháng 8.
Theo chuyên trang thời tiết AccuWeather, nếu xuất hiện như dự đoán, El Nino có thể mạnh lên thành “siêu El Nino” với nhiệt độ mặt biển cao hơn mức trung bình dài hạn ít nhất 2 độ C. Cơ quan Khí tượng Trung Quốc cuối tuần trước cũng cho biết, El Nino ở mức trung bình đến mạnh được dự báo xuất hiện tháng tới và tiếp tục phát triển trong thời gian còn lại của năm. Một số mô hình máy tính, bao gồm cả mô hình tổng hợp được đánh giá cao của châu Âu, cũng dự báo khá mạnh mẽ về khả năng hiện tượng này hình thành, thậm chí có thể phát triển thành siêu El Nino cuối mùa thu.
“El Nino mạnh có thể gây lũ lụt nghiêm trọng, buộc các nhà máy thủy điện giảm sản lượng hoặc ngừng hoạt động, đồng thời gây hư hại đường dây điện và trạm biến áp do sạt lở đất và mực nước dâng cao. Ngược lại, trong trường hợp hạn hán, việc sản xuất điện cũng chịu ảnh hưởng do nguồn cung cấp nước giảm mạnh”, Wang Yaqi, kỹ sư cấp cao tại Trung tâm Khí hậu Quốc gia Trung Quốc, cho biết.
Cảnh báo này được đưa ra sau khi giá dầu toàn cầu tăng mạnh do xung đột Trung Đông dẫn đến eo biển Hormuz gần như đóng cửa. Đây vốn là tuyến đường vận chuyển dầu khí lớn, đóng vai trò trọng yếu với nguồn cung năng lượng toàn cầu.
Ông Wang nhận định, El Nino có thể ảnh hưởng nặng nề đến những cộng đồng phụ thuộc thủy điện như Nam Á, Đông Nam Á và một số vùng thuộc châu Phi, buộc họ phải đốt nhiều nhiên liệu hóa thạch hơn để sản xuất năng lượng, khiến nhu cầu dầu khí tăng mạnh và có thể đẩy giá lên cao hơn nữa.
Thêm vào đó, 2026 được dự báo là một trong những năm nóng nhất lịch sử nếu siêu El Nino xảy ra. Nhiều người cho rằng nhiệt độ tăng cao sẽ thúc đẩy sản xuất quang điện, nhưng thực tế, sức nóng dữ dội có thể làm giảm hiệu suất pin mặt trời, đồng thời làm tăng áp lực lên lưới điện.
“Nhiều người lầm tưởng càng nắng nóng thì năng lượng tạo ra càng lớn. Tuy nhiên, pin mặt trời là chất bán dẫn, và giống như mọi thiết bị điện tử, hiệu suất của chúng giảm khi nhiệt độ tăng”, Ioanna Vergini, nhà sáng lập wfy24.com, nền tảng phân tích dữ liệu thời tiết và xu hướng dao động khí hậu, giải thích với Euronews Earth.
Với mỗi độ tăng thêm trên 25 độ C, hiệu suất pin mặt trời giảm khoảng 0,4-0,5%. Trong những đợt nắng nóng cực độ bao trùm Tây Ban Nha và Hy Lạp hè năm ngoái, nhiều trang trại điện mặt trời địa phương sụt giảm sản lượng đáng kể đúng lúc nhu cầu sử dụng điều hòa không khí đạt đỉnh điểm. “Chúng tôi đã theo dõi các trường hợp nhiệt độ bề mặt trên tấm pin đạt đến 65 độ C, dẫn đến công suất lý thuyết giảm gần 20%”, Vergini nói thêm.
Tương tự với trường hợp thủy điện, sản lượng quang điện giảm có thể dẫn đến tăng cường đốt nhiều nhiên liệu hóa thạch để phục vụ nhu cầu năng lượng. Điều đó sẽ làm tăng phát thải carbon và chi phí năng lượng nhập khẩu, tạo ra một vòng luẩn quẩn tiêu cực, làm trầm trọng thêm biến đổi khí hậu và gây áp lực lên nền kinh tế.
Siêu El Nino gần đây nhất xảy ra vào năm 2015 và năm sau đó đã phá vỡ kỷ lục nhiệt độ trung bình toàn cầu. Một đợt El Nino khác hình thành năm 2023 và năm 2024 cũng đạt kỷ lục nhiệt độ trung bình toàn cầu, trở thành năm nóng nhất lịch sử.
Dù vậy, Chen Lijuan, trưởng bộ phận dự báo khí hậu của Trung tâm Khí hậu Quốc gia Trung Quốc, kêu gọi thận trọng trước những thông tin cho rằng El Nino năm nay sẽ là đợt mạnh nhất 140 năm hoặc gây ra tình trạng khẩn cấp về nắng nóng toàn cầu. Bà nói: “Xét đến độ trễ trong tác động của El Nino, việc khẳng định Trái Đất sẽ chạm ngưỡng nhiệt độ cực đoan mới ngay trong năm nay vẫn còn quá sớm. Dù vậy, những rủi ro liên quan chắc chắn đang gia tăng đáng kể”.
Nhiều năm qua, những lời cảnh báo về tác hại của màn hình điện tử thường bị phóng đại đến mức khiến chúng ta lo sợ về một tổn thương vĩnh viễn cho đôi mắt. Sự thật có đáng sợ đến thế?
Đối với người trưởng thành, câu trả lời là: Màn hình không gây tổn thương vĩnh viễn cho mắt. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc bạn hoàn toàn vô hại trước các tác động tiêu cực tạm thời khi liên tục 'dán mắt' vào smartphone và máy tính. Việc nhìn quá lâu vào màn hình sẽ dẫn đến Hội chứng thị giác màn hình (DES) hoặc khô mắt. May mắn là các triệu chứng này đều có thể đảo ngược. Ngoài việc cho mắt nghỉ ngơi, có vài bí kíp giúp bạn giải cứu đôi mắt của mình cả trong ngắn hạn lẫn dài hạn.
Hội chứng thị giác màn hình (Digital Eye Strain - DES) là tác hại phổ biến nhất khi sử dụng màn hình kéo dài. DES không chỉ là một biểu hiện đơn lẻ mà là một tập hợp các triệu chứng xuất hiện do mắt phải tập trung cao độ (thường là nhìn vào màn hình máy tính), khiến các cơ thể mi (cơ điều tiết của mắt) bị mệt mỏi.
Bạn sẽ biết mình mắc DES khi mắt bắt đầu mỏi, nhìn mờ hoặc nhìn một hóa hai (song thị). Mắt có thể trở nên nhạy cảm với ánh sáng và gặp khó khăn khi chuyển đổi tiêu cự để nhìn xa - gần. Thậm chí, tác động của DES còn lan sang các bộ phận khác, gây đau đầu hoặc đau cổ, vai, gáy do tư thế ngồi làm việc không đúng.
Để giải quyết, hãy cho mắt nghỉ ngơi để các cơ điều tiết được thả lỏng. Thay vì cứng nhắc áp dụng quy tắc 20-20-20 (nhìn xa 20 feet trong 20 giây sau mỗi 20 phút), bạn chỉ cần đảm bảo mắt có những khoảng nghỉ đều đặn.
Đồng thời, nên giảm độ sáng màn hình sao cho tương đồng với ánh sáng môi trường xung quanh để giảm độ tương phản, giúp mắt không phải làm việc quá tải. Bạn có thể bật chế độ tối (Dark Mode) trong phòng thiếu sáng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nếu bạn bị loạn thị, việc bật Dark Mode có thể khiến chữ bị nhòe hoặc xuất hiện vầng hào quang (halation), vô tình bắt mắt phải điều tiết nhiều hơn.
Thường đi đôi với hội chứng DES là cảm giác khô mắt. Tình trạng này gây ra sự khó chịu tột cùng, thường kèm theo cảm giác cộm, rát, như có cát trong mắt hoặc đỏ mắt.
Nguyên nhân rất đơn giản là khi quá tập trung vào màn hình, tần suất chớp mắt của chúng ta bị giảm nghiêm trọng. Chớp mắt là cơ chế tự nhiên để bôi trơn bề mặt - xối nước mắt lên nhãn cầu. Thông thường, chúng ta chớp khoảng 17 lần/phút, nhưng khi nhìn chằm chằm vào màn hình, con số này giảm nghiêm trọng xuống chỉ còn 4 lần/phút. Chưa kể, nhiều cú chớp mắt lúc đó chỉ là chớp nửa vời (không nhắm khít mắt).
Từ bây giờ, hãy chớp mắt có ý thức một cách thật sâu và trọn vẹn. Bạn có thể cài các ứng dụng nhắc chớp mắt như BlinkBlink (iOS), EyeD (Android) hoặc BlinkBuddy (Windows) để hỗ trợ. Nếu mắt quá khô, hãy chủ động sử dụng nước mắt nhân tạo không kê đơn tại các nhà thuốc để phục hồi màng phim nước mắt và giữ ẩm hiệu quả.
Khác với người lớn, thời gian sử dụng màn hình quá nhiều ở trẻ em có liên quan mật thiết đến nguy cơ hình thành và tăng độ cận thị (myopia). Ở độ tuổi học đường và vị thành niên, trục nhãn cầu của trẻ đang trong giai đoạn phát triển và dễ bị dài ra dưới áp lực điều tiết liên tục, khiến hình ảnh hội tụ ở trước võng mạc thay vì ngay trên võng mạc.
Một nghiên cứu công bố trên tạp chí BMC Public Health khẳng định mối liên hệ rõ rệt giữa thời gian dùng màn hình và bệnh cận thị ở trẻ em, trong đó màn hình máy tính có tác động lớn nhất.
Bên cạnh việc giới hạn thời gian xem của trẻ, chìa khóa vàng chính là ánh sáng tự nhiên. Theo nghiên cứu trên tạp chí Ophthalmology, việc vui chơi dưới ánh nắng mặt trời giúp giảm tới 54% tốc độ tiến triển cận thị ở trẻ em. Các chuyên gia nhãn khoa khuyến cáo trẻ em nên dành ít nhất 2 giờ mỗi ngày cho các hoạt động ngoài trời để phòng ngừa hoặc làm chậm quá trình tăng độ cận.
Sau cùng, màn hình bản chất không có lỗi. Vấn đề chỉ nảy sinh khi chúng ta lạm dụng nó quá mức. Hãy chủ động thay đổi thói quen ngay hôm nay để bảo vệ "cửa sổ tâm hồn" của chính bạn và gia đình.
Với việc ngành năng lượng đang trải qua những biến đổi mạnh mẽ, các công ty công nghệ đang đẩy mạnh đầu tư vào năng lượng hạt nhân và tìm kiếm các giải pháp mới để cung cấp năng lượng cho các trung tâm dữ liệu. Trong số này, Google đã công bố kế hoạch xây dựng một trung tâm dữ liệu mới tại Minnesota (Mỹ), đồng thời tham gia vào các dự án năng lượng tiên tiến.
Một trong những dự án đáng chú ý là sự hợp tác của Google với công ty Form Energy để phát triển một loại pin mới sử dụng gỉ sét, khác với bất kỳ loại pin nào khác trên thị trường hiện nay. Pin này được thiết kế để cung cấp 300 megawatt điện và có thể hoạt động liên tục trong 100 giờ. Đặc biệt, pin gỉ sét sử dụng oxy trong quá trình sản xuất điện. Đáng chú ý, đây được xem là "dự án pin lớn nhất về dung lượng năng lượng gigawatt-giờ được công bố cho đến nay trên thế giới".
Pin mới này sẽ hỗ trợ kế hoạch của Google và Xcel Energy trong việc cung cấp 1.900 megawatt năng lượng sạch cho lưới điện Minnesota, bên cạnh năng lượng gió, năng lượng mặt trời và hệ thống lưu trữ năng lượng dài hạn.
Theo BGR, điểm nổi bật của pin gỉ sét mà Google đang tham gia phát triển là nó không sử dụng lithium hay các vật liệu quý hiếm khác, thay vào đó sử dụng sắt, không khí và nước. Nguyên lý hoạt động của pin này dựa trên quá trình gỉ sét có thể đảo ngược. Khi pin phóng điện sẽ hút không khí, dẫn đến quá trình oxy hóa và biến sắt thành gỉ sét. Khi cần sạc lại, dòng điện sẽ chuyển hóa gỉ sét trở lại thành sắt, đồng thời giải phóng oxy vào không khí.
Mặc dù pin có kích thước lớn, với các tế bào được lưu trữ trong các thùng chứa khổng lồ, tuy nhiên nó vẫn phù hợp cho các trung tâm dữ liệu lớn. Sự phát triển này không chỉ mở ra một hướng đi mới cho năng lượng sạch mà còn cho thấy tiềm năng của các công nghệ lưu trữ năng lượng an toàn hơn, thay vì sử dụng vật liệu dễ cháy.
Trong khi nhiều công ty đang nỗ lực đưa các nhà máy điện hạt nhân thế hệ tiếp theo đến Mỹ, các hệ thống như của Form Energy cung cấp một giải pháp sạch hơn để đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng.
Theo NASA, người quan sát có thể kiểm tra kích thước Mặt Trăng bằng nhiều cách, ví dụ duỗi thẳng ngón trỏ và giơ lên cạnh Mặt Trăng để thấy móng tay và thiên thể này lớn tương đương nhau. Họ cũng có thể nhìn thiên thể này qua ống giấy, hoặc cúi xuống và nhìn ra phía sau giữa hai chân. Khi quan sát theo cách này, vệ tinh tự nhiên của Trái Đất sẽ không lớn như tưởng tượng. Một cách khác là chụp ảnh Mặt Trăng khi ở gần đường chân trời và khi ở trên cao. Nếu giữ nguyên mức zoom của camera, người chụp sẽ thấy Mặt Trăng có cùng chiều rộng trong cả hai bức ảnh.
Việc Mặt Trăng trông lớn hơn khi ở gần đường chân trời so với khi ở trên cao được gọi là ảo ảnh Mặt Trăng. Hiện tượng bí ẩn này đã gây bối rối cho các nhà thiên văn suốt hàng thiên niên kỷ và đến nay vẫn chưa có lời giải chính xác.
Theo Live Science, những cách lý giải đầu tiên đề cập đến tính chất khuếch đại của sương mù hoặc sự khúc xạ ánh sáng trong khí quyển. Aristotle, nhà bác học người Hy Lạp nổi tiếng vào thế kỷ 4 trước Công nguyên, cho rằng khi con người quan sát Mặt Trăng ở đường chân trời, ánh sáng phải đi qua lớp khí quyển dày hơn, khiến thiên thể này giãn nở giống như nhìn qua kính lúp. Tuy nhiên, ảnh chụp hiện đại bác bỏ giả thuyết này, cho thấy khúc xạ khiến Mặt Trăng bị bóp dẹt thay vì lớn hơn.
Nhà khoa học thần kinh Bart Borghuis tại Đại học Louisville cho biết, ảo ảnh Mặt Trăng có lẽ là "điều gì đó xảy ra bên trong não bộ" khi xây dựng nhận thức về kích thước.
Các nhà nghiên cứu khác cũng đưa ra nhiều lời giải thích về cách bộ não bị đánh lừa. Một giả thuyết là khi ở gần đường chân trời, Mặt Trăng được đặt tương phản với những vật thể nhỏ hơn như cây cối, tòa nhà. Tuy nhiên, theo nhà thiên văn Susanna Kohler, người phát ngôn của Hiệp hội Thiên văn Mỹ (AAS), Mặt Trăng trông vẫn lớn hơn ngay cả trên mặt phẳng như đại dương, cho thấy ảo ảnh còn chịu tác động từ nhiều yếu tố khác.
Giả thuyết được nhiều bằng chứng ủng hộ nhất và thường xuyên xuất hiện trong sách giáo khoa tập trung vào sự sai lệch trong cách con người dùng khoảng cách để cảm nhận kích thước. Borghuis cho biết, quá trình này gồm hai bước. Đầu tiên, võng mạc ghi nhận kích thước vật thể, sau đó người nhìn đánh giá kích thước, tính đến khoảng cách cảm nhận được từ vật thể đến bản thân.
Nguyên tắc nhận thức thị giác này gọi là Định luật Emmert và cũng có thể áp dụng với Mặt Trăng. Trong nghiên cứu đăng trên tạp chí Science, khi hình ảnh mô phỏng Mặt Trăng xuất hiện cuối đường chân trời, mọi người sẽ cảm nhận nó lớn hơn vì địa hình khiến nó có vẻ ở xa hơn. Ngược lại, khi hình ảnh Mặt Trăng hiển thị ở nơi không có địa hình, thiếu các chỉ báo về khoảng cách trực quan, ảo giác phóng đại thường biến mất.
Theo IFL Science, điều tương tự cũng xảy ra với ảo ảnh Ponzo nổi tiếng, trong đó hai đường thẳng ngang giống hệt nhau dường như có độ dài khác nhau do bối cảnh của những đường hội tụ xung quanh. Bối cảnh khiến não bộ nhận thức đường thẳng ngang phía trên ở xa hơn, mà theo logic của não, một vật thể ở xa hơn và có cùng kích thước biểu kiến thì phải lớn hơn.
Tuy nhiên, NASA cho rằng đây vẫn chưa phải lời giải thích hoàn hảo. Cơ quan này cho biết, các phi hành gia trên quỹ đạo cũng trải nghiệm ảo ảnh Mặt Trăng dù không có vật thể tiền cảnh để làm manh mối về khoảng cách. Điều đó cho thấy hiện tượng này còn nhiều nguyên nhân phức tạp hơn.
"Dù chưa có lời giải thích hoàn chỉnh về lý do con người nhìn thấy Mặt Trăng như vậy, chúng ta có thể đồng ý rằng Mặt Trăng khổng lồ là cảnh tượng tuyệt đẹp, dù thật hay ảo. Vì vậy, trước khi ai đó tìm ra chính xác điều gì đang diễn ra trong não, có lẽ tốt nhất hãy cứ tận hưởng ảo ảnh Mặt Trăng và những khung cảnh đầy cảm xúc, huyền ảo, đôi khi ma mị mà nó tạo ra", NASA viết.