Thực phẩm bổ sung không phải là thuốc và không thể thay thế cho chế độ ăn uống cân bằng. Theo các chuyên gia dinh dưỡng, vai trò chính của chúng là bù đắp những thiếu hụt cụ thể, thay vì trở thành “lối tắt” để cải thiện sức khỏe.
Bổ sung vitamin có thể mang lại một số lợi ích, nhưng cũng có khả năng gây tác dụng không mong muốn nếu dùng quá mức hoặc kết hợp chưa phù hợp. Các biểu hiện khi dư thừa vitamin không phải lúc nào cũng rõ ràng. Nhiều trường hợp chỉ là những triệu chứng mơ hồ, dễ bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với vấn đề sức khỏe thông thường. Nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo có thể giúp bạn kịp thời điều chỉnh và hạn chế rủi ro.
Tim đập nhanh, đau ngực
Một số sản phẩm bổ sung, đặc biệt loại tăng năng lượng hoặc hỗ trợ giảm cân, có thể chứa caffeine hoặc chất kích thích. Khi dùng quá liều, các chất này có thể làm tăng nhịp tim, gây hồi hộp, đánh trống ngực hoặc đau tức ngực.
Triệu chứng có thể xuất hiện thoáng qua nhưng cũng có thể kéo dài nếu tiếp tục sử dụng. Với người có bệnh tim mạch tiềm ẩn, đây là dấu hiệu cần được kiểm tra sớm để tránh biến chứng.
Kích ứng da, phát ban
Phản ứng trên da là một trong những dấu hiệu dễ nhận biết khi cơ thể không dung nạp tốt thực phẩm bổ sung. Người sử dụng có thể xuất hiện phát ban, ngứa, đỏ da hoặc các biểu hiện giống dị ứng.
Trong một số trường hợp viêm da tiếp xúc có thể liên quan đến việc sử dụng vitamin hoặc thảo dược liều cao. Nếu tình trạng tái diễn sau khi dùng sản phẩm, nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Nước tiểu hoặc da đổi màu
Nước tiểu có màu vàng đậm hoặc bất thường có thể là dấu hiệu cơ thể đang đào thải lượng vitamin dư thừa, đặc biệt là vitamin nhóm B. Đây thường là phản ứng lành tính. Tuy nhiên, nếu nước tiểu sẫm màu kèm theo vàng da, mệt mỏi hoặc chán ăn, cần cảnh giác nguy cơ tổn thương gan – một tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng của việc nạp quá nhiều thực phẩm bổ sung.
Chóng mặt, rối loạn thần kinh
Dư thừa một số khoáng chất như sắt có thể gây chóng mặt, buồn nôn, tụt huyết áp hoặc cảm giác vị kim loại trong miệng. Trong trường hợp nặng, có thể xuất hiện co giật hoặc rối loạn ý thức.
Các triệu chứng thần kinh như đau đầu, tê bì tay chân, khó ngủ cũng có thể liên quan đến dùng quá nhiều vitamin. Những dấu hiệu này thường bị xem nhẹ nhưng có thể phản ánh sự mất cân bằng trong cơ thể.
Rối loạn tiêu hóa
Hệ tiêu hóa thường phản ứng khá nhanh với việc dư thừa vitamin và chất bổ sung. Người mắc có thể gặp tình trạng đầy hơi, chướng bụng, buồn nôn hoặc tiêu chảy.
Ví dụ, dùng quá nhiều vitamin C có thể gây tiêu chảy và kích ứng dạ dày, trong khi một số chất bổ sung chất xơ dễ gây đầy hơi, chướng bụng. Nếu triệu chứng kéo dài, cần xem lại liều lượng và loại sản phẩm đang sử dụng.
Theo các chuyên gia, thực phẩm bổ sung không nên tạo ra những thay đổi rõ rệt về cảm nhận trong cơ thể. Nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường, người dùng nên xem lại cách sử dụng để điều chỉnh kịp thời. Một số vitamin và khoáng chất có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ của nhau khi dùng cùng lúc. Chẳng hạn, canxi và sắt cạnh tranh hấp thu nên không uống đồng thời. Cả hai cũng có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tuyến giáp. Vitamin K có thể làm giảm tác dụng của thuốc chống đông như Warfarin nếu dùng liều cao.
Khi cơ thể ở trong môi trường nắng nóng, mạch máu sẽ giãn ra để tỏa nhiệt. Nếu đột ngột tiếp xúc với nước quá lạnh, mạch máu có thể co lại nhanh, làm gián đoạn quá trình điều hòa thân nhiệt và gây chóng mặt, choáng váng. Lúc này, việc làm mát cơ thể nên thực hiện từ từ, bằng nước mát thay vì nước quá lạnh, để tránh phản ứng sinh lý đột ngột, theo hướng dẫn từ Mayo Clinic (Mỹ).
Tiến sĩ - bác sĩ Michael Joyner, chuyên gia sinh lý học tại Mỹ, cho biết cơ thể con người không thích nghi tốt với sự thay đổi nhiệt độ quá nhanh. Ông nhấn mạnh việc làm mát đột ngột có thể gây “stress sinh lý”, khiến tim và hệ tuần hoàn phải hoạt động nhiều hơn.
Tiến sĩ Robert Glatter, bác sĩ cấp cứu tại Bệnh viện Lenox Hill (Mỹ), cho biết khi cơ thể đang nóng và mất nước, việc tiếp xúc với nước lạnh đột ngột có thể làm co mạch nhanh, dẫn đến choáng hoặc thậm chí ngất xỉu ở một số người, nhất là người lớn tuổi.
Theo các khuyến nghị từ Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Mỹ, nhiệt độ nước tắm lý tưởng trong ngày nắng nóng nên ở mức: Khoảng 29 - 33°C (nước mát đến ấm nhẹ). Mức nhiệt này giúp cơ thể hạ nhiệt từ từ, tránh sốc nhiệt nhưng vẫn đủ mát để tạo cảm giác dễ chịu.
Nếu nước lạnh (dưới 25°C), cơ thể có thể phản ứng bằng cách co mạch và giữ nhiệt bên trong, khiến hiệu quả làm mát giảm đi.
Theo CDC Mỹ, trong điều kiện nắng nóng, việc làm mát cơ thể bằng tắm nước mát, lau người bằng khăn ướt hoặc đứng trước quạt là những cách hiệu quả để phòng các bệnh liên quan đến nhiệt. Tuy nhiên, nước quá lạnh lại có thể khiến cơ thể phản ứng ngược, gây khó chịu hoặc chóng mặt.
Một sai lầm phổ biến là tắm ngay sau khi đi nắng về. Theo khuyến nghị từ Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh (NHS), sau khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, cơ thể cần thời gian để hạ nhiệt tự nhiên và ổn định tuần hoàn trước khi thực hiện các biện pháp làm mát.
Các chuyên gia khuyến nghị nên:
Các chuyên gia đưa ra một số nguyên tắc tắm phù hợp với mùa nắng nóng:
Theo các chuyên gia từ CDC Mỹ, người cao tuổi, người mắc tăng huyết áp, bệnh tim mạch hoặc rối loạn tuần hoàn là nhóm dễ bị ảnh hưởng khi thay đổi nhiệt độ đột ngột. Những nhóm người này cần đặc biệt tránh tắm nước quá lạnh khi cơ thể đang nóng.
Các chuyên gia quốc tế nhấn mạnh, tắm trong mùa nắng nóng không phải “càng lạnh càng tốt”. Điều quan trọng là làm mát cơ thể từ từ, chọn nhiệt độ phù hợp và tắm đúng thời điểm. Những điều chỉnh nhỏ trong thói quen hằng ngày có thể giúp bạn giải nhiệt an toàn và bảo vệ sức khỏe hiệu quả.
Theo tiến sĩ - bác sĩ Ngô Thị Kim Oanh, Trưởng khoa Châm cứu Dưỡng sinh, Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM - cơ sở 3, sự thay đổi nhiệt độ quá nhanh, gió lạnh thổi trực tiếp vào vùng mặt - tai - cổ gáy, cộng với điều kiện sức khỏe không ổn định có thể tạo điều kiện thuận lợi cho rối loạn thần kinh mặt ở một số người.
Liệt mặt ngoại biên là tình trạng dây thần kinh mặt (dây thần kinh số 7) bị tổn thương ở ngoại biên, gây yếu hoặc liệt các cơ biểu cảm ở một bên mặt.
Bác sĩ Kim Oanh cho biết, về mặt sinh lý, sau khi tắm nước nóng, mạch máu ngoại vi giãn ra, vùng đầu - mặt - cổ còn ẩm và cơ thể đang tỏa nhiệt. Nếu vào phòng lạnh ngay hoặc để gió điều hòa thổi trực tiếp vào mặt, cơ thể phải thích nghi đột ngột với chênh lệch nhiệt độ. Ở một số người, kích thích lạnh này có thể ảnh hưởng đến phản ứng mạch máu, gây viêm và làm tăng nhạy cảm của dây thần kinh mặt.
“Điều này không có nghĩa cứ tắm nước nóng rồi nằm điều hòa là sẽ bị liệt mặt. Ở một số người có cơ địa nhạy cảm, đang mệt mỏi, thiếu ngủ, nhiễm siêu vi hoặc có bệnh nền, sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể trở thành yếu tố thuận lợi làm khởi phát hoặc làm nặng tình trạng rối loạn chức năng dây thần kinh mặt”, bác sĩ Kim Oanh nói.
Khi dây thần kinh số 7 bị tổn thương, người bệnh thường có các dấu hiệu dễ nhận biết như:
Một số trường hợp kèm đau sau tai, khô hoặc chảy nước mắt, thay đổi vị giác ở phần trước lưỡi và nghe âm thanh vang hơn ở bên bị ảnh hưởng.
Theo bác sĩ Kim Oanh, một điểm rất quan trọng là cần phân biệt liệt mặt ngoại biên với đột quỵ.
“Nếu méo miệng đi kèm yếu tay chân, nói khó, nuốt khó, lơ mơ, chóng mặt dữ dội, mất thăng bằng, nhìn mờ hoặc đau đầu dữ dội đột ngột, người bệnh cần được đưa đến cơ sở cấp cứu ngay. Đây là nhóm dấu hiệu cảnh báo tổn thương thần kinh trung ương (đột quỵ), không nên tự theo dõi tại nhà và không nên tự xử trí bằng các biện pháp dân gian”, bác sĩ Kim Oanh nhấn mạnh.
Để giảm nguy cơ, bác sĩ khuyên:
Người thường xuyên tắm nước nóng và sử dụng điều hòa trong mùa hè nên tránh thay đổi nhiệt độ quá đột ngột.
Sau khi tắm, cần lau khô người và tóc, đặc biệt là vùng đầu, mặt, tai và cổ gáy. Không nên vào ngay phòng quá lạnh hoặc nằm ngay dưới luồng gió điều hòa.
Nên chỉnh hướng gió lệch khỏi mặt, duy trì nhiệt độ phòng ở mức dễ chịu và tránh để phòng ngủ quá lạnh so với môi trường bên ngoài.
Nếu vừa đi ngoài nắng về hoặc đang ra nhiều mồ hôi, nên nghỉ vài phút để cơ thể hạ nhiệt dần rồi mới tắm.
Trong đời sống hằng ngày, người dân nên chú ý nếu buổi sáng ngủ dậy thấy miệng bị lệch, đánh răng nước chảy ra một bên, mắt một bên nhắm không kín, cười méo hoặc không thể nhăn trán đều hai bên. Đây là những dấu hiệu gợi ý tổn thương dây thần kinh mặt và nên đi thăm khám sớm.
Một số người khi tập thể dục quá mức có thể âm thầm phát triển tình trạng "tim vận động viên" - tim bị biến đổi cấu trúc do tập luyện kéo dài và cường độ cao.
Tiến sĩ Ruchit Shah, bác sĩ tim mạch tại Bệnh viện Saifee (Ấn Độ), giải thích lý do tại sao và điều gì xảy ra cho tim khi tập luyện quá mức.
Ông Ruchit Shah cho biết tình trạng này xảy ra ở các vận động viên thi đấu, thuộc top 1 - 2% hàng đầu. Cũng như cơ xương to ra thông qua tập luyện và tập gym thường xuyên, cơ tim cũng có thể thích nghi với sự gắng sức kéo dài, dẫn đến những thay đổi cấu trúc trong tim, theo tờ Hindustan Times.
Tiến sĩ Shah giải thích: Chủ yếu do cường độ, thời gian và tính nhất quán của việc luyện tập. Tập thể dục quá mức trong hơn 60 phút mỗi ngày, hầu hết các ngày trong tuần trong một thời gian dài, sẽ làm tăng đáng kể nhu cầu oxy và cung cấp máu của cơ thể, nhất là ở vận động viên thi đấu chuyên nghiệp theo lịch trình luyện tập nghiêm ngặt.
Bác sĩ Shah giải thích: Để đáp ứng nhu cầu tăng cao này, cơ tim trải qua quá trình thích nghi và trở nên dày hơn theo thời gian. Khi cơ tim dày lên, đặc biệt là cơ tâm thất trái, kích thước khoang tâm thất trái giảm nhẹ. Từ đó, lượng máu đổ đầy tâm thất trái cũng giảm nhẹ.
Những thay đổi cấu trúc trong tim ban đầu nghe có vẻ đáng lo ngại. Tuy nhiên, hội chứng này nói chung được coi là sự thích nghi sinh lý hơn là tình trạng nguy hiểm. Nó không gây ra vấn đề nghiêm trọng ở người khỏe mạnh. Vì vậy, không phải tất cả những thay đổi đều nhất thiết gây ra bệnh tim.
Một trong những dấu hiệu phổ biến nhất là nhịp tim khi nghỉ ngơi thấp, thường được gọi là "nhịp tim thích nghi". Bác sĩ Shah giải thích: Điều này xảy ra vì tim trở nên hiệu quả hơn do luyện tập liên tục. Trong hầu hết các trường hợp, những người có "tim vận động viên" không gặp phải các triệu chứng hoặc dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm. Và khi ngừng luyện tập cường độ cao, tim sẽ từ từ trở lại kích thước và chức năng bình thường trong vòng 3 - 6 tháng. Tuy nhiên, trong khoảng 20% trường hợp, những thay đổi này có thể không biến mất hoàn toàn.
Đặc biệt, đôi khi có thể gây ra bệnh tim - bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn. Vì vậy, những vận động viên có biến đổi ở tim khi đo điện tâm đồ hoặc chụp chiếu cần được đánh giá kỹ xem có bất kỳ tình trạng nguy hiểm tiềm ẩn nào hay không, theo Hindustan Times.