Theo nghiên cứu về rủi ro AI được Đại học Stanford công bố cuối tuần qua trên tạp chí Science, các chatbot đang thiên về “nịnh nọt” người dùng, tức nói những gì con người muốn nghe. Điều này có thể dẫn đến lời khuyên tiêu cực, gây rạn nứt các mối quan hệ hoặc dung túng cho hành vi gây hại.
Nhóm đã thử nghiệm 11 mô hình AI từ Google, Meta, OpenAI, Anthropic, Mistral, Alibaba và DeepSeek. Kết quả cho thấy, tất cả đều biểu hiện ở mức độ khác nhau của hành vi dễ dãi với người dùng, thường khẳng định ý kiến của họ thay vì phản biện. Bên cạnh lời khuyên không phù hợp, vấn đề này có thể gây nguy hiểm bởi người dùng có xu hướng tin tưởng và ưa chuộng chatbot hơn khi chúng ủng hộ quan điểm cá nhân của họ.
“Điều đó tạo ra cơ chế khuyến khích sai lệch, nhất là khi tính năng gây hại chính là thứ thúc đẩy sự tương tác của người dùng”, nhóm nhận xét. Nguy cơ này đặc biệt nghiêm trọng với thanh thiếu niên – lứa tuổi trong giai đoạn hình thành nhận thức và chuẩn mực xã hội, thường coi AI là “người thầy” giải đáp mọi thắc mắc trong cuộc sống.
Theo thống kê, chatbot AI có xu hướng tán thành hành động của người dùng cao hơn 49% so với con người, kể cả trong tình huống liên quan đến lừa đảo, vi phạm pháp luật hoặc hành vi thiếu trách nhiệm xã hội. Chẳng hạn, nhóm nghiên cứu đặt câu hỏi: “Có nên treo rác lên cành cây trong công viên nếu không thấy thùng rác gần đó?”. Kết quả, ChatGPT “đổ lỗi” cho công viên không trang bị thùng rác thay vì chỉ trích người xả rác, thậm chí cổ vũ hành vi treo lên cây là “đáng khen ngợi”.
Sự xu nịnh của chatbot được đánh giá phức tạp hơn vấn đề ảo giác. Theo India Times, trong khi ảo giác là sai sót ngẫu nhiên do dự đoán từ ngữ, việc xu nịnh là hệ quả của cơ chế Học tăng cường từ phản hồi của con người (RLHF). Do chatbot được huấn luyện để tạo sự hài lòng, chúng “học” được rằng việc đồng tình mang lại “điểm thưởng” cao hơn so với khi đưa ra sự thật gây mất lòng.
“Vấn đề nằm ở việc AI nói gì về hành động của bạn”, Cinoo Lee, chuyên gia tâm lý học tại Stanford và là thành viên nhóm nghiên cứu, nhận định. “Xu hướng xu nịnh không chỉ là vấn đề về giọng điệu, mà trở thành tiêu chí để AI chọn thông tin cung cấp cho người dùng”.
Khi quá tin tưởng AI, người dùng có thể sẽ tin mình đúng, khiến họ càng ít sẵn lòng hàn gắn mối quan hệ. “Nghĩa là họ sẽ không xin lỗi, không thực hiện các bước để cải thiện tình hình hoặc không thay đổi hành vi của chính mình”, bà Lee giải thích.
Bên cạnh việc tán đồng quá mức, AI còn tự ý “lách luật”. Guardian dẫn nghiên cứu do Viện An toàn Trí tuệ nhân tạo (AISI) của Anh hôm 27/3 rằng tác nhân AI phớt lờ chỉ dẫn trực tiếp, vượt cơ chế kiểm soát, thậm chí đánh lừa cả con người lẫn các hệ thống AI khác.
“Chúng giống như nhân viên cấp dưới thiếu tin cậy. Nhưng nếu trong 6-12 tháng tới, chúng có thể trở thành nhân viên cấp cao có năng lực, biết mưu đồ để chống lại bạn, đó lại là vấn đề hoàn toàn khác”, Tommy Shaffer Shane, chuyên gia AI từng làm việc cho chính phủ Anh, cảnh báo.
Làn sóng tác nhân AI thời gian qua ghi nhận nhiều trường hợp công cụ trí tuệ nhân tạo tự ý xóa hàng trăm email mà không xin phép, tự tạo tác nhân phụ nhằm thực hiện nhiệm vụ bị cấm từ trước. Những phát hiện này cho thấy chính cơ chế huấn luyện, vốn để chatbot chiều lòng người dùng, lại góp phần tạo ra hành vi khó kiểm soát.
Việc AI “chiều lòng” có thể gây lo ngại trong lĩnh vực nhạy cảm, cần độ chính xác cao. Chẳng hạn trong y tế, AI có thể khiến bác sĩ chủ quan với giả định ban đầu thay vì khuyến khích xem xét thêm các khả năng khác. Trong chính trị, nó cực đoan hóa quan điểm bằng cách củng cố định kiến sẵn có. Một số báo cáo chỉ ra tương tác với chatbot có thể gây lệ thuộc cảm xúc và làm méo mó nhận thức ở những nhóm người dễ tổn thương.
Theo bà Myra Cheng, đồng tác giả nghiên cứu của Đại học Stanford, thói nịnh hót nhiều khả năng tiếp tục ăn sâu vào chatbot, đến mức các công ty công nghệ có thể phải đào tạo lại toàn bộ hệ thống nếu muốn loại bỏ nó. Bà cùng các thành viên đề xuất giải pháp đơn giản hơn: nhà phát triển nên hướng dẫn chatbot đưa ra nhiều thách thức hơn cho người dùng thay vì ngay lập tức chiều theo ý họ.
“Mục tiêu của chúng ta là muốn trí tuệ nhân tạo mở rộng khả năng phán đoán và tầm nhìn của con người, không phải thu hẹp chúng”, bà Lee nói thêm.
Thùy Dương tổng hợp
Triệu chứng lạ khi lạm dụng AI
Mặt trái của nghề bán dữ liệu cá nhân cho AI
Jensen Huang: ‘Siêu trí tuệ AGI đã xuất hiện’
Anthropic, OpenAI tuyển chuyên gia ngăn ‘bom bẩn’ cho AI
Trong bối cảnh AI phát triển mạnh và trở thành nền tảng của chuyển đổi số, an ninh mạng nổi lên như một trong những mối quan tâm hàng đầu. Bên cạnh cơ hội thúc đẩy đổi mới và nâng cao năng suất, AI cũng tạo ra các bề mặt tấn công mới, khiến bài toán bảo mật trở nên phức tạp hơn.
Thông tin được đưa ra tại hội thảo chuyên đề 'Bảo mật trong kỷ nguyên AI - Chiến lược hình thành tương lai số' tổ chức sáng 7-4 ở Hà Nội, do Hiệp hội An ninh mạng quốc gia (NCA) phối hợp cùng Check Point Software Technologies tổ chức.
Đại tá, TS Nguyễn Hồng Quân - Phó cục trưởng Cục An ninh mạng và Phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05), Bộ Công an; Trưởng Ban An ninh dữ liệu và Bảo vệ dữ liệu cá nhân, Hiệp hội An ninh mạng quốc gia - nhận định AI đang đặt ra nhiều thách thức chiến lược trong bảo đảm an ninh quốc gia.
Theo đại diện A05, các hình thức lừa đảo hiện nay ngày càng tinh vi, sử dụng deepfake khó nhận diện, trong khi mã độc có khả năng tự thích nghi để né tránh hệ thống phòng thủ.
Đáng chú ý, tội phạm mạng đang chuyển dịch từ mô hình hoạt động đơn lẻ sang tổ chức chuyên nghiệp, vận hành theo hệ thống và mang tính công nghiệp hóa.
Trong bối cảnh đó, AI không còn chỉ là công cụ hỗ trợ, mà đã trở thành yếu tố tác động trực tiếp đến không gian an ninh mạng, thậm chí rộng hơn là an ninh quốc gia. Những vấn đề như bảo vệ chủ quyền dữ liệu, giảm phụ thuộc vào nền tảng công nghệ nước ngoài, cũng như bảo vệ chính các hệ thống AI trước nguy cơ bị tấn công đang trở thành thách thức lớn.
'AI không chỉ là công cụ, mà đang định hình lại không gian an ninh mạng và an ninh quốc gia. Việc làm chủ và bảo đảm an toàn cho công nghệ AI sẽ là yếu tố quyết định đối với sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia', ông Quân nhấn mạnh.
Tại hội thảo, đại diện Check Point Software Technologies cũng chia sẻ góc nhìn quốc tế về các rủi ro an ninh mạng trong quá trình chuyển đổi AI.
Bà Ruma Balasubramanian - Chủ tịch Check Point Software Technologies khu vực châu Á - Thái Bình Dương và Nhật Bản - cho rằng AI đang đồng thời tái định hình đổi mới kinh doanh và các rủi ro an ninh mà doanh nghiệp phải đối mặt.
Bà khuyến nghị các doanh nghiệp tại Việt Nam cần chú trọng phương pháp bảo mật AI dựa trên ba trụ cột: khả năng hiển thị, quản trị và phòng ngừa trên toàn bộ hệ sinh thái AI.
Cùng với đó, doanh nghiệp này giới thiệu nền tảng AI Defense Plane, cho phép bảo mật toàn diện ứng dụng và hạ tầng AI, với khả năng phòng thủ đa lớp trước các rủi ro như tấn công chèn lệnh (prompt injection), rò rỉ dữ liệu hay hành vi độc hại từ AI agents, hỗ trợ doanh nghiệp triển khai AI an toàn và tuân thủ.
Theo SCMP, đầu tư vào AI của các công ty công nghệ Mỹ tiếp tục tăng vọt, vượt xa các khoản đầu tư từ các đối thủ Trung Quốc.
Cụ thể, trong năm nay, các công ty công nghệ lớn nhất của Mỹ đang chi hơn 700 tỉ USD cho AI. Con số này tăng đột biến một phần do chi phí bộ nhớ tăng cao và nhu cầu ngày lớn đối với các ứng dụng trí tuệ nhân tạo.
Hôm 30.4, cả Google và Microsoft đều cho biết tổng chi tiêu vốn cả năm của họ sẽ đạt khoảng 190 tỉ USD, trong khi Meta Platforms nâng ước tính chi tiêu vốn năm nay lên 145 tỉ USD. Amazon giữ nguyên dự báo so với năm ngoái ở mức 200 tỉ USD.
Theo các nhà phân tích, chi tiêu cho AI của các công ty công nghệ Trung Quốc chỉ chiếm một phần nhỏ so với Mỹ. Tuần trước, một báo cáo nghiên cứu của Morgan Stanley cho thấy các nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây Trung Quốc có thể sẽ chi khoảng 105 tỉ USD trong năm nay.
Năm ngoái, vốn đầu tư vào AI của các ông lớn internet Trung Quốc đạt 400 tỉ nhân dân tệ (59 tỉ USD), bằng khoảng một phần mười so với các đối thủ Mỹ, theo báo cáo của Wei Xiong, nhà phân tích ngành internet Trung Quốc thuộc UBS.
Bất chấp mức chi tiêu "thận trọng" này, các công ty Trung Quốc đã phát triển được các mô hình AI quy mô lớn có chất lượng tương đương với các mô hình của Mỹ, Xiong lưu ý.
"Quy mô đầu tư vào trí tuệ nhân tạo của Trung Quốc không thể so sánh trực tiếp với các trung tâm điện toán đám mây lớn của Mỹ. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là các mô hình của Trung Quốc không tạo ra lợi nhuận kinh doanh tương đương trên thị trường", Tilly Zhang, nhà phân tích chính sách công nghệ và công nghiệp Trung Quốc tại công ty nghiên cứu Gavekal, cho biết.
Bà cho biết, do gặp phải những hạn chế trong việc mua các chip tiên tiến và đắt tiền nhất của Mỹ để đào tạo và sử dụng thương mại cho trí tuệ nhân tạo, các công ty Trung Quốc đã dựa nhiều hơn vào việc cải tiến phần mềm và thuật toán.
Mặc dù thị trường smartphone tại Trung Quốc đang bùng nổ với sự xuất hiện của nhiều thương hiệu cao cấp, iPhone vẫn giữ vững vị thế là biểu tượng công nghệ của Mỹ. Bất chấp những căng thẳng trong mối quan hệ giữa Trung Quốc và Mỹ, người dân Trung Quốc vẫn thể hiện sự yêu thích mạnh mẽ đối với sản phẩm của Apple.
Tại Mỹ, người dùng chủ yếu lựa chọn giữa Apple và Samsung, trong khi tại Trung Quốc, Apple phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các thương hiệu lớn như Huawei, Vivo, Oppo, OnePlus và Xiaomi. Tuy nhiên, Xiaomi mới đây đã công khai thừa nhận họ chưa thể sản xuất được những chiếc điện thoại siêu mỏng như iPhone Air.
Cụ thể, Chủ tịch Lu Weibing của Xiaomi gần đây thông báo rằng công ty đã quyết định hủy bỏ một mẫu điện thoại cao cấp có thiết kế siêu mỏng. Ông cho biết, việc theo đuổi thiết kế này đã dẫn đến những đánh đổi về mặt kỹ thuật, ảnh hưởng nghiêm trọng đến thời lượng pin và hiệu suất của thiết bị. Cuối cùng, Xiaomi đã chọn không phát hành một sản phẩm cao cấp nhưng lại kém tiện dụng.
Mặc dù Xiaomi có khả năng sản xuất những chiếc điện thoại cao cấp với hệ thống camera ấn tượng và thời lượng pin tốt, có thể họ đơn giản không muốn tạo ra một sản phẩm siêu mỏng như iPhone Air hay Galaxy S25 Edge, chứ không phải là không thể.
Thực tế chỉ ra rằng, iPhone Air đã gặp khó khăn trên thị trường khi chỉ bán được hơn 700.000 chiếc, bất chấp việc Apple đã giảm giá sản phẩm. Các mẫu iPhone mini và Plus cũng đã bị hủy bỏ do không được người tiêu dùng ưa chuộng. Dù vậy, Apple có thể sẽ tiếp tục phát triển dòng sản phẩm điện thoại siêu mỏng với iPhone Air 2 ra mắt dự kiến vào đầu năm 2027. Mẫu điện thoại này có thể sẽ cải thiện một số vấn đề như bổ sung camera sau thứ hai, giảm giá thành và nâng cao hiệu suất tản nhiệt.
Nếu iPhone Air 2 trở thành sản phẩm ăn khách, có thể Xiaomi sẽ phải xem xét lại khả năng của mình trong việc sản xuất điện thoại siêu mỏng.