TS Lê Thị Hương Giang, Trưởng Khoa Tiết chế Dinh dưỡng, Bệnh viện 19-8 (Bộ Công an), cho biết nhiều người truyền tai nhau rằng cơm nấu xong để nguội, nhất là cho vào tủ lạnh tốt hơn cơm nóng vì giúp giảm tăng đường huyết.
Về mặt khoa học, cơm được nấu chín rồi để nguội, đặc biệt là làm lạnh ở khoảng 4°C, một phần tinh bột trong gạo sẽ thay đổi cấu trúc. Quá trình này gọi là thoái hóa tinh bột, khiến một phần tinh bột trở nên khó tiêu hơn, hay còn gọi là tinh bột kháng. Nhờ đó, cơm nguội có thể được tiêu hóa chậm hơn so với cơm nóng. Một số nghiên cứu cho thấy lượng tinh bột kháng trong cơm có thể tăng từ khoảng 0,6g lên khoảng 1,6g trong 100g cơm sau khi làm lạnh 24 giờ, tức tăng khoảng 2-2,5 lần.
Tuy nhiên, “con số này vẫn khá nhỏ so với tổng lượng tinh bột, vì vậy tác động đến đường huyết chỉ ở mức vừa phải, thường giảm khoảng 10-15% trong một số điều kiện nghiên cứu”, tiến sĩ nói. Như vậy, ăn cơm nguội không phải “ít tinh bột hơn”, mà chỉ là “tiêu hóa chậm hơn một phần”, không thể coi đây là cách để ăn nhiều cơm mà vẫn kiểm soát đường huyết hay giảm cân.
Ngoài ra, hiệu quả này cũng không giống nhau ở mọi loại cơm. Gạo tẻ thông thường, đặc biệt loại cơm tơi, chứa nhiều amylose, sẽ tạo tinh bột kháng tốt hơn so với gạo dẻo hoặc gạo nếp. Cơm nấu ráo, tơi có xu hướng tạo nhiều tinh bột kháng hơn cơm nhão.
Tuy nhiên, cơm sau khi nấu nếu để ở nhiệt độ phòng quá lâu có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn như Bacillus cereus phát triển. Vi khuẩn này có thể tồn tại dưới dạng bào tử trong gạo, sống sót sau khi nấu, khi gặp điều kiện thuận lợi sẽ sinh độc tố gây ngộ độc.
Triệu chứng thường xuất hiện khá nhanh, có thể chỉ sau 1-6 giờ với biểu hiện nôn hoặc 6-15 giờ với tiêu chảy. Độc tố này không bị phá hủy hoàn toàn khi hâm nóng lại, nên nếu cơm đã bị nhiễm từ trước thì việc đun lại không giúp an toàn hơn.
Theo tiến sĩ, sai lầm phổ biến nhất là nấu cơm xong để ngoài bếp nhiều giờ rồi mới cho vào tủ lạnh hoặc để nguyên cả nồi cơm lớn khiến cơm nguội chậm. Một số người còn hâm đi hâm lại nhiều lần hoặc rã đông cơm ở nhiệt độ phòng làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn.
Nhìn chung, cơm nguội không phải là thực phẩm có hại, cũng không phải “món bổ dưỡng “. Nếu làm đúng, nó có thể mang lại một lợi ích nhỏ trong kiểm soát đường huyết. Điều quan trọng không phải là ăn cơm nóng hay cơm nguội, mà là cách nấu, bảo quản và sử dụng thực phẩm.
Nếu muốn sử dụng cơm nguội một cách an toàn, bạn không để cơm ở nhiệt độ phòng quá 1-2 giờ. Nên chia nhỏ để nguội nhanh, bảo quản trong tủ lạnh dưới 4°C hoặc cấp đông nếu cần để lâu. Nên dùng cơm trong vòng 24 giờ nếu để ngăn mát, khi ăn cần hâm nóng kỹ và không hâm lại nhiều lần.
Đối với ngăn đá, nhiệt độ khoảng -18°C có thể ngăn vi khuẩn phát triển, nhưng không tiêu diệt hoàn toàn và cũng không loại bỏ độc tố đã sinh ra trước đó. Vì vậy, việc cấp đông chỉ có ý nghĩa khi cơm được làm lạnh đúng cách ngay từ đầu, chứ không phải là “cách cứu” cơm đã để ngoài quá lâu.
Theo Hiệp hội Tim mạch Mỹ (AHA), chế độ ăn giàu kali có thể giúp giảm tác động của natri - yếu tố chính làm tăng huyết áp - đồng thời hỗ trợ điều hòa hoạt động của mạch máu.
Chuối là một trong những nguồn cung cấp kali tự nhiên dồi dào và dễ hấp thu. Một quả chuối cỡ trung bình chứa khoảng 400 - 450 mg kali, tương đương khoảng 10% nhu cầu hằng ngày của cơ thể.
Giáo sư Frank Hu, chuyên gia dinh dưỡng tại Trường Y tế Công cộng Harvard T.H. Chan (Mỹ), cho biết việc tăng cường thực phẩm giàu kali từ trái cây và rau củ có thể góp phần làm giảm nguy cơ tăng huyết áp và các bệnh tim mạch.
Kali đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng điện giải và duy trì huyết áp ổn định. Khi chế độ ăn chứa quá nhiều natri - thường đến từ muối và thực phẩm chế biến - cơ thể có xu hướng giữ nước, làm tăng áp lực lên thành mạch.
Kali giúp trung hòa tác động này bằng cách thúc đẩy đào thải natri qua nước tiểu, đồng thời hỗ trợ giãn mạch, giúp máu lưu thông dễ dàng hơn. Đây là lý do vì sao chế độ ăn giàu kali thường được khuyến nghị cho người bị tăng huyết áp.
Không chỉ vậy, chuối còn cung cấp chất xơ và các hợp chất chống oxy hóa, góp phần giảm viêm và cải thiện sức khỏe tim mạch tổng thể.
Tiến sĩ Penny Kris-Etherton, chuyên gia dinh dưỡng tại Đại học Penn State (Mỹ), cho biết chế độ ăn giàu trái cây và rau củ không chỉ giúp kiểm soát huyết áp mà còn làm giảm nguy cơ đột quỵ và bệnh tim.
Chuối có thể dễ dàng đưa vào bữa sáng hoặc bữa phụ. Bạn có thể ăn trực tiếp hoặc kết hợp với yến mạch, sữa chua, các loại hạt để tăng giá trị dinh dưỡng và kéo dài cảm giác no.
Một bữa sáng cân bằng với chuối, chất đạm và chất béo lành mạnh không chỉ giúp ổn định huyết áp mà còn hỗ trợ kiểm soát đường huyết và cân nặng.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng lưu ý không nên lạm dụng. Người mắc bệnh thận hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng đến kali cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tăng lượng thực phẩm giàu khoáng chất này.
Dù mang lại nhiều lợi ích, chuối không phải “giải pháp duy nhất” cho huyết áp cao. Hiệu quả kiểm soát huyết áp phụ thuộc vào tổng thể chế độ sống, bao gồm ăn uống cân bằng, giảm muối, duy trì cân nặng hợp lý và vận động thường xuyên, theo AHA.
Chuối là lựa chọn đơn giản, dễ thực hiện và chi phí thấp nhưng có thể mang lại lợi ích rõ rệt cho việc hỗ trợ kiểm soát huyết áp nếu được sử dụng hợp lý trong chế độ ăn hằng ngày.
Cơ thể con người hoạt động tốt nhất khi được thay đổi trạng thái liên tục. Khi công việc buộc chúng ta ở yên trong một tư thế quá lâu, dù là ngồi hay đứng, đó mới là lúc các vấn đề sức khỏe bắt đầu xuất hiện.
Câu nói "ngồi nhiều nguy hiểm như hút thuốc" từng lan truyền rộng rãi, nhưng các nhà khoa học cho rằng nhận định này mang tính cảnh báo hơn là kết luận chính xác.
Trên thực tế ngồi lâu có liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe như đau cột sống, giảm chuyển hóa năng lượng và tăng nguy cơ bệnh tim mạch. Tuy nhiên đứng lâu cũng không phải là giải pháp thay thế hoàn hảo, theo The Conversation.
Những người làm việc phải đứng nhiều giờ liên tục như nhân viên y tế, giáo viên, công nhân dây chuyền hay nhân viên bán hàng thường gặp tình trạng đau chân, mỏi cơ, giãn tĩnh mạch và áp lực kéo dài lên cột sống.
Các nghiên cứu trong lĩnh vực công thái học cho thấy cả hai trạng thái ngồi và đứng đều có thể gây hại nếu kéo dài mà không có sự thay đổi.
Điểm chung của hai tư thế này là tính "tĩnh". Cơ thể con người được thiết kế để vận động liên tục, không phải để giữ nguyên một trạng thái trong nhiều giờ. Khi ngồi quá lâu, các nhóm cơ ít được kích hoạt, tuần hoàn máu chậm lại, gây căng cứng vùng cổ, vai và thắt lưng.
Ngược lại, khi đứng lâu, trọng lực dồn xuống chi dưới, làm tăng áp lực lên bàn chân, đầu gối và hệ tĩnh mạch.
Các chuyên gia về vật lý trị liệu nhấn mạnh rằng yếu tố nguy cơ lớn nhất không nằm ở việc "ngồi hay đứng", mà là thời gian duy trì tư thế và mức độ thiếu vận động đi kèm. Đây cũng là nguyên nhân khiến rối loạn cơ xương khớp trở thành nhóm bệnh nghề nghiệp phổ biến hàng đầu hiện nay.
Một khía cạnh quan trọng nhưng thường bị bỏ qua là vai trò của bàn chân trong toàn bộ hệ vận động. Bàn chân là điểm tiếp xúc trực tiếp với mặt đất, chịu trách nhiệm phân bổ lực và giữ ổn định cho cơ thể. Khi phải đứng lâu, áp lực liên tục lên bàn chân có thể lan truyền lên các khớp phía trên như mắt cá, đầu gối, hông và cột sống, dẫn đến đau và rối loạn tư thế.
Trong khi đó xu hướng sử dụng bàn làm việc đứng hoặc các thiết bị hỗ trợ công thái học ngày càng phổ biến. Những công cụ này có thể giúp cải thiện tư thế, nhưng không phải là giải pháp toàn diện. Một môi trường làm việc "tốt" không chỉ nằm ở thiết bị, mà còn ở cách tổ chức nhịp sinh hoạt trong ngày.
Theo khuyến nghị của Cơ quan An toàn và Sức khỏe lao động châu Âu, chiến lược hiệu quả nhất là giảm thời gian duy trì tư thế tĩnh và tăng cường vận động xen kẽ.
Điều này có thể được thực hiện thông qua những thay đổi đơn giản như đứng dậy đi lại sau mỗi 30-60 phút, kết hợp ngồi - đứng linh hoạt, thực hiện các bài giãn cơ ngắn, hoặc bố trí công việc theo hướng luân phiên hoạt động.
Bên cạnh đó các yếu tố như giày dép phù hợp, chiều cao bàn ghế, ánh sáng, cũng như thói quen vận động ngoài giờ làm việc đều góp phần quan trọng trong việc bảo vệ hệ cơ xương khớp. Những điều chỉnh nhỏ nhưng duy trì đều đặn có thể tạo ra khác biệt lớn về lâu dài.
Nói cách khác, thay vì tìm kiếm một "tư thế lý tưởng", cách tiếp cận khoa học hơn là xem cơ thể như một hệ thống cần được vận hành linh hoạt. Sự thay đổi, thích nghi và vận động thường xuyên mới chính là chìa khóa giúp giảm nguy cơ bệnh tật và duy trì sức khỏe trong môi trường làm việc hiện đại.
Ngày 16/5, Ths.Bs. Nguyễn Đình Quân, Phó trưởng khoa Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ và phục hồi chức năng, Bệnh viện Da liễu Trung ương, cho hay bệnh nhân khởi phát sưng đau vùng má phải khoảng một tháng sau khi căng chỉ, chẩn đoán viêm mô bào. Siêu âm ghi nhận tổn thương nằm ở lớp hạ bì, bên trong có dị vật, xung quanh có hình ảnh thâm nhiễm mỡ, bác sĩ kết luận có ổ viêm tổ chức dưới da kèm dị vật.
Bệnh nhân được chích rạch tháo mủ và lấy bỏ các sợi chỉ vùng má phải. Sau 7 ngày điều trị, bệnh nhân giảm sưng nề, ra viện tiếp tục điều trị bằng dùng kháng sinh.
Bác sĩ Quân cho hay đây là trường hợp biến chứng điển hình do can thiệp thẩm mỹ không đảm bảo điều kiện vô khuẩn, không được thực hiện bởi người có chuyên môn phù hợp, vật liệu không rõ nguồn gốc xuất xứ, tình trạng bảo quản, dẫn đến nhiễm trùng dưới da. Các sợi chỉ lúc này chính là dị vật gây nhiễm trùng kéo dài.
"Dị vật tồn lưu trong mô dưới da là yếu tố thuận lợi gây nhiễm trùng kéo dài, khó điều trị, thậm chí có thể để lại sẹo xấu hoặc biến dạng khuôn mặt nếu không được xử trí kịp thời", bác sĩ Quân nói.
Các phương pháp làm đẹp không xâm lấn như căng chỉ nâng cơ, trẻ hóa da được quảng cáo "nhanh, đẹp, không cần nghỉ dưỡng". Tuy nhiên, thực tế lâm sàng cho thấy nếu thủ thuật thực hiện tại các cơ sở không đảm bảo sẽ tiềm ẩn nhiều nguy cơ biến chứng, ảnh hưởng đến sức khỏe.
Vì vậy, bác sĩ khuyến cáo người có nhu cầu làm đẹp, đặc biệt là các thủ thuật xâm lấn như căng chỉ, tiêm chất làm đầy, cần chọn cơ sở y tế đảm bảo điều kiện và đầy đủ trang thiết bị, được cấp phép hoạt động. Người thực hiện phải là bác sĩ có chứng chỉ hành nghề, giàu kinh nghiệm. Tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi thực hiện bất kỳ thủ thuật nào.