Tôi thuộc thế hệ 8X, lớn lên trong giai đoạn những năm 1980-2000. Ký ức về những bữa cơm ngày đó đến giờ tôi vẫn nhớ rất rõ: mỗi người may ra được hai bát cơm lưng, thức ăn chỉ là một miếng đậu phụ luộc hoặc rán sốt cà chua mặn. Hôm nào khá hơn thì có thêm miếng trứng, miếng thịt mỡ hay thìa lạc rang. Cả tuần, thậm chí cả tháng chúng tôi mới có vài bữa “có thịt” đúng nghĩa. Sữa thì gần như là thứ xa xỉ, không có nổi một hộp.
Vậy mà chúng tôi vẫn lớn lên, vẫn học hành, vẫn đi làm. Nhiều người trong số đó sau này vẫn thành đạt, thậm chí có người trở thành triệu phú, tỷ phú. Điều đó khiến tôi nghĩ nhiều về chuyện chi tiêu và tích lũy của người trẻ hiện nay. Tôi thấy nhiều gia đình trẻ bây giờ than phiền rằng chi phí cuộc sống quá đắt đỏ, lương thấp, không đủ chi tiêu, chứ đừng nói đến chuyện tiết kiệm. Thậm chí, có người thu nhập 30 triệu mà cuối tháng chẳng để dư được đồng nào.
Theo tôi, nếu muốn có cơ hội làm giàu, ít nhất trong 5 năm đầu bước vào thị trường lao động, mỗi người nên học cách tiết kiệm, trừ khi gia đình đã có sẵn nền tảng như vốn liếng, nhà cửa hay xe cộ. Giai đoạn đầu, bạn có thể chấp nhận khổ một chút, thiếu một chút. Tuổi trẻ ăn uống đạm bạc, không duy trì các thói quen như cà phê, thuốc lá, rượu bia thường xuyên thì cũng không ảnh hưởng gì đáng kể đến sức khỏe về lâu dài.
>> Vợ chồng lương 30 triệu vẫn tiết kiệm được 15 triệu một tháng ở Sài Gòn
Tôi tính thử, với tổng thu nhập từ lương của hai vợ chồng khoảng 40 triệu đồng mỗi tháng, tôi hoàn toàn có thể tiết kiệm 28 triệu. Như vậy, sau một năm có thể dành dụm gần 350 triệu đồng. Số tiền này nếu biết cách sử dụng như mua vàng, đầu tư chứng khoán khi có kiến thức, góp vốn làm ăn, hoặc đơn giản là gửi ngân hàng… đều có thể tạo thêm thu nhập.
Sau vài năm, nếu không có biến cố gì, tổng số tiền tích lũy và sinh lời có thể tiến gần mốc một tỷ đồng. Ngược lại, nếu chưa có khoản tiết kiệm ban đầu mà đã quen với việc chi tiêu thoải mái, ưu tiên ăn uống, hưởng thụ, thì rất khó để tạo nền tảng tài chính vững vàng.
Thực tế, chi phí sinh hoạt không phải lúc nào cũng cao như nhiều người nghĩ. Chỉ cần khoảng 100.000 đồng mỗi ngày đi chợ vẫn có thể đảm bảo bữa ăn đầy đủ: đậu khoảng 10.000 đồng; trứng 10.000 đồng; thịt, cá, tôm khoảng 50.000 đồng, rau 10.000 đồng, còn lại là gạo, dầu, mắm… Nếu mua ở chợ đầu mối cho cả tuần, khoảng 700.000 đồng, rồi chia ra từng ngày, thì vẫn có thể ăn uống đủ chất, không đến mức thiếu thốn.
Tôi chia sẻ câu chuyện này không phải để so sánh hay áp đặt, mà chỉ muốn nói rằng việc chấp nhận sống tiết kiệm có thể là nền tảng quan trọng để tạo ra những cơ hội lớn hơn về sau.
Cách đây vài ngày, dưới ánh nắng gay gắt và oi bức của miền Nam, tôi đã đặt một cuốc xe công nghệ do một phụ nữ trung niên cầm lái. Cô khoảng 40 tuổi, mặc chiếc áo đồng phục đã cũ và sờn màu.
Dáng người tương đối nhỏ nên cô phải loay hoay với chiếc xe tay ga trong lúc chờ đợi và gạt chống để đón tôi lên xe.
Những năm gần đây, nền kinh tế chia sẻ đang ngày càng phổ biến hơn đối với nhóm lao động tự do. Vài năm trước, tài xế công nghệ vốn chủ yếu dành cho nam giới, giờ đây ngày càng nhiều phụ nữ hơn 30 tuổi tham gia lĩnh vực này.
Cô tài xế công nghệ chia sẻ với tôi rằng công việc này linh hoạt về mặt thời gian, giúp cô thu xếp về nhà nấu ăn và đưa đón con đi học do hai vợ chồng ở trọ tại thành phố, không có ông bà nội ngoại phụ giúp.
Tuy nhiên, đây chẳng phải là ưu tiên của cô, mà là cô không có sự lựa chọn tốt hơn. Trước khi sinh con, cô từng là nhân viên bán hàng cho một chuỗi quần áo, nhưng sau kỳ nghỉ thai sản, cô không thể tìm được công việc phù hợp với kinh nghiệm trước đó nên chấp nhận làm tài xế công nghệ.
Cô ấy cũng không phải trường hợp duy nhất buộc phải làm tài xế công nghệ để mưu sinh. Nhiều người phụ nữ hơn 30 tuổi phải làm những công việc đòi hỏi thể lực như tài xế công nghệ, vệ sinh máy lạnh... cho thấy việc mưu sinh chưa bao giờ điều dễ dàng đối với nhóm lao động tự do.
Điều này làm tôi nhớ đến một người phụ nữ trung niên đến nhà tôi dọn dẹp do vợ tôi đặt qua một ứng dụng công nghệ. Chị ấy mặc áo đồng phục màu cam hơi phai màu và phải chở theo một túi dụng cụ khá to và bất tiện trên xe máy.
Tương tự chị tài xế công nghệ, họ đều đang bán sức lao động để mưu sinh. Khi bị đẩy ra khỏi thị trường lao động chính thức, họ trở thành lao động tự do với muôn vàn bấp bênh: không có hợp đồng lao động, không được hưởng các chế độ an sinh xã hội, trong khi rủi ro tai nạn và bệnh lý nghề nghiệp rất cao.
Tôi tự hỏi rằng những công việc này có thật sự linh hoạt và tự do, hay chỉ là những người phụ nữ này buộc phải chấp nhận do không còn lựa chọn nào khác? Đến khi nào những người phụ nữ này mới có thể thoát khỏi vòng luẩn quẩn của sự bấp bênh dưới danh nghĩa "tự do"?
Tôi năm nay 35 tuổi, đã lập gia đình và có hai con nhỏ. Thu nhập hiện tại tương đối ổn định, bao gồm cả lương và nguồn thu từ bất động sản cho thuê.
Hiện tôi có một căn chung cư 74 m2 và một lô đất 10 m x 15 m. Hai tài sản này chỉ cách nhau khoảng 3 km, tiện ích xung quanh đều đầy đủ.
Nếu chọn ở chung cư, gia đình tôi sẽ được hưởng môi trường sống tiện nghi, an ninh. Khi đó, lô đất có thể được khai thác theo hướng xây dựng để cho thuê, tối ưu dòng tiền điều mà tôi cũng đã có kinh nghiệm từ các bất động sản khác.
Ngược lại, nếu chọn ở nhà đất, tôi sẽ ưu tiên xây dựng theo nhu cầu sinh hoạt của gia đình, tạo không gian sống rộng rãi, ổn định lâu dài. Căn chung cư khi đó sẽ được cho thuê, tạo nguồn thu nhập đều đặn, nhưng có thể không tối ưu bằng việc khai thác lô đất.
Hiện tôi phân vân như sau:
- Với gia đình có hai con nhỏ, nên ưu tiên chung cư hay nhà đất?
- Ở chung cư lâu dài có thực sự phù hợp khi các con lớn dần?
- Trong bài toán tài chính, nên tối ưu dòng tiền hay ưu tiên chất lượng sống?
Rất mong nhận được những chia sẻ thực tế để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định quan trọng cho gia đình mình.
Nhiều năm qua, câu chuyện vỉa hè ở các đô thị lớn gần như lặp đi lặp lại theo một kịch bản quen thuộc đến mức người dân cũng không còn bất ngờ: ra quân rầm rộ, dẹp hàng quán, trả lại lối đi cho người đi bộ, báo chí đưa tin vài ngày với những hình ảnh thông thoáng hiếm hoi. Nhưng rồi chỉ ít tuần sau, ghế nhựa lại xuất hiện, xe máy lại tràn lên hè phố, hàng quán lại bày ra như chưa từng có cuộc chấn chỉnh nào.
Nói cho công bằng, không phải chính quyền thiếu quyết tâm. Cái khó nằm ở chỗ người ta đang cố giải quyết một nhu cầu sống chỉ bằng mệnh lệnh hành chính. Trong khi đằng sau mỗi chiếc xe đẩy, mỗi quán nước nhỏ hay mỗi gánh hàng rong không đơn thuần là chuyện lấn chiếm vài mét vuông vỉa hè, mà là câu chuyện cơm áo của rất nhiều con người ở đô thị.
Một người lao động nhập cư không thể bỏ ra vài chục triệu đồng mỗi tháng để thuê mặt bằng bán bữa sáng. Một bà cụ bán vài bó rau đầu ngõ cũng không có khả năng bước vào những khu thương mại sáng choang. Một quán trà đá ven đường tồn tại được chỉ vì có dòng người qua lại ghé vào vài phút nghỉ chân giữa cái nhịp sống quá vội của thành phố này. Với nhiều người, vỉa hè là khoảng không cuối cùng giúp họ có thể bám trụ ở thành phố.
Nói cách khác, vỉa hè nhiều năm nay đang âm thầm gánh một phần áp lực sinh kế mà nền kinh tế đô thị chưa giải quyết được. Khi việc làm chính thức chưa đủ rộng mở, chi phí mặt bằng quá đắt đỏ và khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn, kinh tế vỉa hè trở thành một "van an toàn" tự nhiên của xã hội. Nó lộn xộn, nhưng cũng là nơi giữ cho không ít gia đình không bị bật khỏi guồng sống thành thị.
>> Dấu hỏi khi Hà Nội dẹp vỉa hè rồi lại cho thuê
Vì vậy, việc Hà Nội bắt đầu chuyển từ tư duy cấm tuyệt đối sang cho thuê vỉa hè thực ra là một bước thay đổi cho thấy thành phố đã nhìn nhận thực tế theo hướng thực tế hơn: có những nhu cầu không thể xóa bỏ chỉ bằng những đợt ra quân ngắn hạn. Một đô thị hiện đại không thể quản lý bằng cách hôm nay dẹp, mai tái lấn chiếm, rồi vài tháng sau lại tiếp tục một chiến dịch mới.
Nhưng nhìn nhận thực tế không đồng nghĩa với việc chấp nhận mọi sự tùy tiện tồn tại mãi mãi. Người dân có thể cảm thông với mưu sinh khó khăn, nhưng cũng không thể mãi chấp nhận cảnh người già, trẻ nhỏ phải đi xuống lòng đường vì vỉa hè bị chiếm sạch.
Điều Hà Nội cần lúc này là một triết lý quản trị rõ ràng: đâu là giới hạn của kinh tế vỉa hè, đâu là quyền của người đi bộ, và đâu là trách nhiệm của một đô thị không thể tiếp tục sống bằng sự linh động thiếu nguyên tắc như nhiều năm qua?
Ở bất kỳ đô thị hiện đại nào, việc dùng không gian công cộng cho mục đích kinh doanh cũng phải đi kèm quy hoạch, giới hạn và trách nhiệm tài chính rõ ràng. Không ai có thể chiếm dụng tài sản chung của xã hội mà không có luật chơi. Nhưng điều khiến người ta băn khoăn không nằm ở chuyện đóng bao nhiêu tiền để thuê vỉa hè? Vấn đề là sau khi thu phí, vỉa hè có thực sự ngăn nắp hơn không, hay chỉ chuyển từ "lấn chiếm tự phát" thành "lấn chiếm hợp thức"? Nói cách khác, liệu thành phố đang tạo lại trật tự đô thị, hay chỉ đang cấp một tấm vé hợp pháp cho sự lộn xộn vốn đã tồn tại quá lâu?
Mức phí 45.000 đồng một m2 mỗi tháng cho thuê vỉa hè ở khu vực trung tâm Hà Nội có vẻ không quá cao. Thậm chí, nhiều người làm kinh doanh sẽ thấy nó rẻ đến bất ngờ nếu đặt cạnh giá trị thương mại thật sự của những tuyến phố đắt đỏ quanh hồ Gươm hay các quận lõi nội đô. Vì vậy, điều cần bàn là thành phố đang nhìn vỉa hè dưới góc độ nào: một không gian công cộng cần quản lý chặt chẽ để phục vụ lợi ích chung, hay một nguồn tài nguyên kinh tế có thể đem ra khai thác?
Nếu mục tiêu là quản lý đô thị, thì việc cho thuê phải đi kèm những nguyên tắc rất rõ ràng và nghiêm ngặt. Phần diện tích nào được phép sử dụng? Khung giờ nào được hoạt động? Người đi bộ phải còn tối thiểu bao nhiêu mét lối đi? Vi phạm xử lý ra sao? Có thu hồi quyền sử dụng nếu tái lấn chiếm hay không?
Nhưng nếu vỉa hè được nhìn như một nguồn lợi kinh tế, thì câu chuyện lại khác. Khi ấy, điều xã hội quan tâm sẽ là tính minh bạch. Ai được thuê? Dựa trên tiêu chí nào? Có đấu giá công khai hay không? Có nguy cơ tài sản công bị biến thành lợi thế riêng cho một nhóm người đang sở hữu vị trí mặt phố đẹp nhất hay không?
Một chính sách tốt, suy cho cùng, không phải là chính sách làm vừa ý mọi phía, mà là chính sách tạo ra được cảm giác hợp lý và công bằng cho phần lớn xã hội. Với câu chuyện vỉa hè cũng vậy. Hà Nội cần ngăn nắp hơn, đó là điều không ai phủ nhận. Một đô thị không thể mãi để cảnh người đi bộ phải bước xuống lòng đường giữa dòng xe cộ chỉ vì vỉa hè bị chiếm kín. Nhưng ở chiều ngược lại, thành phố cũng cần tạo giới hạn để người lao động nghèo vẫn còn cơ hội mưu sinh.