Nước ép trái cây: Khi độ pH trong miệng giảm xuống dưới khoảng 5,5, men răng mất khoáng do môi trường axit, khiến cấu trúc yếu đi và dễ bị mài mòn, tổn thương hơn khi ăn nhai hoặc chải răng.
Các loại nước ép cam, quýt có pH rất thấp (khoảng 2,0-3,5) và chứa axit citric, có thể dẫn đến men mất khoáng (như canxi, phosphat), tăng nguy cơ bào mòn. Nước ép dứa và lựu cũng có thể gây hiệu ứng tương tự.
Nước ép đóng chai còn có nguy cơ gây hại hơn nước ép tươi do chứa thêm axit citric và vitamin C để bảo quản.
Nước ép trái cây: Khi độ pH trong miệng giảm xuống dưới khoảng 5,5, men răng mất khoáng do môi trường axit, khiến cấu trúc yếu đi và dễ bị mài mòn, tổn thương hơn khi ăn nhai hoặc chải răng.
Các loại nước ép cam, quýt có pH rất thấp (khoảng 2,0-3,5) và chứa axit citric, có thể dẫn đến men mất khoáng (như canxi, phosphat), tăng nguy cơ bào mòn. Nước ép dứa và lựu cũng có thể gây hiệu ứng tương tự.
Nước ép đóng chai còn có nguy cơ gây hại hơn nước ép tươi do chứa thêm axit citric và vitamin C để bảo quản.
Nước ngọt và nước có gas: Nước ngọt có pH thấp đồng thời chứa nhiều loại axit như carbonic, citric, phosphoric, trong đó axit phosphoric đặc biệt gây hại vì làm mất canxi trong răng.
Mỗi lần uống nước ngọt, môi trường axit trong miệng có thể kéo dài khoảng 20 phút, vì vậy việc nhâm nhi liên tục làm tăng nguy cơ tổn hại men răng. Nước có gas không đường ít gây hại hơn, nhưng các loại có hương vị hoặc chứa đường vẫn làm tăng nguy cơ mòn men.
Nước ngọt và nước có gas: Nước ngọt có pH thấp đồng thời chứa nhiều loại axit như carbonic, citric, phosphoric, trong đó axit phosphoric đặc biệt gây hại vì làm mất canxi trong răng.
Mỗi lần uống nước ngọt, môi trường axit trong miệng có thể kéo dài khoảng 20 phút, vì vậy việc nhâm nhi liên tục làm tăng nguy cơ tổn hại men răng. Nước có gas không đường ít gây hại hơn, nhưng các loại có hương vị hoặc chứa đường vẫn làm tăng nguy cơ mòn men.
Thực phẩm muối chua: Giấm và các món dưa muối chua chứa hàm lượng axit acetic cao. Loại axit này có thể gây hại cho men răng, làm mòn, khiến răng trở nên yếu và dễ tổn thương.
Thực phẩm muối chua: Giấm và các món dưa muối chua chứa hàm lượng axit acetic cao. Loại axit này có thể gây hại cho men răng, làm mòn, khiến răng trở nên yếu và dễ tổn thương.
Đồ ăn vặt nhiều đường và tinh bột: Các thực phẩm như bánh, khoai tây chiên hay bánh mì khi nhai sẽ chuyển hóa thành đường, tạo điều kiện cho vi khuẩn trong miệng sản sinh axit. Đồng thời, chúng dễ bám vào bề mặt răng, kéo dài thời gian tiếp xúc và làm tăng nguy cơ tổn hại men răng.
Kẹo cũng chứa nhiều đường, nhưng mức độ ảnh hưởng khác nhau tùy loại. Kẹo cứng khiến răng tiếp xúc với đường lâu hơn, kẹo chua kết hợp cả axit và đường, trong khi kẹo dẻo dễ dính và khó được làm sạch.
Đồ ăn vặt nhiều đường và tinh bột: Các thực phẩm như bánh, khoai tây chiên hay bánh mì khi nhai sẽ chuyển hóa thành đường, tạo điều kiện cho vi khuẩn trong miệng sản sinh axit. Đồng thời, chúng dễ bám vào bề mặt răng, kéo dài thời gian tiếp xúc và làm tăng nguy cơ tổn hại men răng.
Kẹo cũng chứa nhiều đường, nhưng mức độ ảnh hưởng khác nhau tùy loại. Kẹo cứng khiến răng tiếp xúc với đường lâu hơn, kẹo chua kết hợp cả axit và đường, trong khi kẹo dẻo dễ dính và khó được làm sạch.
Trái cây sấy khô: Các loại như nho khô, mơ khô hay chà là có độ dính cao, dễ bám vào răng, tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển và sinh axit gây sâu răng. Do được cô đặc, chúng cũng chứa lượng đường cao hơn so với trái cây tươi.
Trái cây sấy khô: Các loại như nho khô, mơ khô hay chà là có độ dính cao, dễ bám vào răng, tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển và sinh axit gây sâu răng. Do được cô đặc, chúng cũng chứa lượng đường cao hơn so với trái cây tươi.
Sự trở lại của Neymar trong màu áo đội tuyển Brazil tại World Cup 2026 nhận được sự quan tâm lớn từ người hâm mộ.
Tiền đạo 34 tuổi từng gặp chấn thương nặng ở đầu gối trái vào tháng 10/2023, gồm tổn thương dây chằng chéo trước và sụn chêm. Sau thời gian dài điều trị, phục hồi chức năng và tập luyện, anh mới có thể trở lại đội tuyển quốc gia.
Trong trận Brazil thắng Scotland 3-0 ở vòng bảng, Neymar vào sân từ ghế dự bị. Dù thời gian thi đấu không dài, sự trở lại của anh vẫn tạo hiệu ứng tinh thần đáng kể với đội tuyển Brazil và người hâm mộ.
Với một cầu thủ tấn công, nền tảng thể lực giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Bóng đá đỉnh cao đòi hỏi cầu thủ phải duy trì khả năng bứt tốc, tranh chấp, xoay trở và phục hồi liên tục trong suốt trận đấu.
Do đó, chế độ ăn của vận động viên chuyên nghiệp không chỉ nhằm duy trì vóc dáng. Khẩu phần dinh dưỡng còn góp phần nâng cao hiệu suất thi đấu, khả năng phục hồi cơ bắp và việc kiểm soát nguy cơ quá tải trong quá trình tập luyện, thi đấu.
Thực đơn giàu năng lượng phục vụ cường độ vận động cao
Theo truyền thông thể thao, chế độ ăn của Neymar được thiết kế theo hướng cung cấp nhiều năng lượng, phù hợp với cường độ vận động cao của cầu thủ chuyên nghiệp.
Khẩu phần ăn của Neymar được cho là ưu tiên tinh bột và chất đạm, đồng thời kiểm soát lượng chất béo. Tỷ lệ dinh dưỡng thường được nhắc đến gồm khoảng 60% năng lượng từ tinh bột, 30% từ chất đạm và 10% từ chất béo.
Nguồn tinh bột trong chế độ ăn của cầu thủ này chủ yếu đến từ các thực phẩm như khoai lang, gạo, đậu và rau củ.
Đây là nhóm thực phẩm giúp cung cấp năng lượng cho cơ thể trong quá trình tập luyện và thi đấu, đồng thời được đánh giá là nguồn cung cấp năng lượng phù hợp hơn so với đồ ngọt hoặc thực phẩm chế biến sẵn.
Bên cạnh tinh bột, chất đạm cũng là thành phần quan trọng trong khẩu phần của vận động viên chuyên nghiệp. Thực đơn của Neymar có các thực phẩm như trứng, thịt gà tây nạc, cá thịt trắng và sinh tố protein.
Nhóm thực phẩm này hỗ trợ quá trình phục hồi mô cơ sau vận động, góp phần duy trì khối cơ trong giai đoạn tập luyện và thi đấu với cường độ cao.
Một ngày ăn uống của Neymar được mô tả với bữa sáng gồm sinh tố protein, thịt gà tây nạc, trứng và rau bina. Bữa trưa có thể gồm khoai lang, thịt viên gà tây và rau xanh. Bữa tối thường có cá thịt trắng, rau luộc và đồ uống bổ sung đạm. Ngoài ra, cầu thủ này có thể dùng nước ép trái cây hoặc sinh tố trong các bữa phụ.
Tuy nhiên, đây không phải là thực đơn cố định cho mọi thời điểm. Với vận động viên chuyên nghiệp, khẩu phần ăn có thể được điều chỉnh theo từng giai đoạn tập luyện, lịch thi đấu, tình trạng chấn thương, mục tiêu cân nặng và đánh giá của chuyên gia dinh dưỡng.
Không nên áp dụng máy móc chế độ ăn của vận động viên
Chế độ ăn của Neymar được xây dựng để phục vụ nhu cầu của một vận động viên chuyên nghiệp. Cầu thủ bóng đá đỉnh cao có cường độ vận động lớn, tiêu hao nhiều năng lượng trong tập luyện, thi đấu và phục hồi.
Vì vậy, khẩu phần giàu tinh bột và chất đạm có thể phù hợp với họ, nhưng không đồng nghĩa phù hợp với người ít vận động.
Với người trưởng thành, nhu cầu năng lượng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi, giới tính, cân nặng, chiều cao, nghề nghiệp, mức độ vận động và tình trạng sức khỏe. Nếu áp dụng khẩu phần của vận động viên trong khi ít tập luyện, lượng calo nạp vào có thể vượt quá nhu cầu thực tế.
Tình trạng này kéo dài có thể dẫn đến tăng cân, rối loạn mỡ máu hoặc làm nặng thêm các vấn đề chuyển hóa ở người có nguy cơ.
Người bình thường có thể tham khảo chế độ ăn của vận động viên ở những nguyên tắc cơ bản, thay vì sao chép toàn bộ thực đơn.
Các nguyên tắc này gồm ăn đủ bữa, ưu tiên thực phẩm ít chế biến, tăng cường rau xanh, lựa chọn nguồn đạm lành mạnh, hạn chế thực phẩm nhiều muối, đường và chất béo bão hòa.
Chế độ ăn lành mạnh không đồng nghĩa với kiêng khem tuyệt đối. Một số thông tin cho biết Neymar vẫn thỉnh thoảng dùng các món yêu thích như hamburger hoặc khoai tây chiên. Điều quan trọng là kiểm soát khẩu phần, tần suất sử dụng và duy trì chế độ ăn cân bằng trong tổng thể.
Với người muốn cải thiện thể lực, cách tiếp cận an toàn là điều chỉnh khẩu phần theo mục tiêu cá nhân, mức độ vận động và tình trạng sức khỏe. Người có bệnh nền hoặc muốn thay đổi lớn trong chế độ ăn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để tránh áp dụng máy móc chế độ ăn của vận động viên.
Thông tin được các chuyên gia chia sẻ tại hội thảo liên ngành bàn giải pháp phòng, chống đuối nước trẻ em do Bộ Y tế tổ chức ngày 10/7 tại Đà Nẵng.
Phát biểu khai mạc hội thảo, PGS.TS Nguyễn Tri Thức, Thứ trưởng Bộ Y tế, cho biết Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong phòng, chống đuối nước trẻ em khi có mạng lưới sông ngòi dày đặc, đường bờ biển dài và chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu, thiên tai.
Trong khi đó, nhận thức của một bộ phận người dân, sự giám sát của gia đình và kỹ năng sinh tồn an toàn trong môi trường nước của trẻ em tại nhiều vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa vẫn còn hạn chế.
Số liệu thống kê từ 34 sở giáo dục và đào tạo cho thấy tính đến ngày 15/6, tỷ lệ trường học có bể bơi mới đạt gần 12% (2.919/25.090 trường). Tỷ lệ học sinh biết bơi đạt 41%. Trung bình mỗi trường chỉ có 0,57 giáo viên được cấp chứng nhận dạy bơi.
Đại diện Bộ Giáo dục và Đào tạo nhấn mạnh nguyên nhân chính đến từ hạn chế về kinh phí đầu tư cơ sở vật chất và nguồn lực xã hội hoá, đặc biệt tại các địa phương vùng sâu, vùng xa.
Theo Thứ trưởng, cần xây dựng các giải pháp phù hợp cho giai đoạn 2026-2030, đồng thời triển khai hiệu quả Quyết định 1248 về Chương trình phòng, chống tai nạn, thương tích trẻ em giai đoạn 2021-2030 và các văn bản liên quan của Bộ Y tế. Bên cạnh đó, cần tăng cường phối hợp liên ngành và sự vào cuộc của toàn xã hội; đổi mới, đa dạng hóa các hình thức truyền thông.
Chuyên gia đề xuất đưa bơi an toàn vào chương trình chính khóa
Thạc sĩ Đoàn Thị Thu Huyền, Giám đốc Chương trình tại Việt Nam, Tổ chức Chiến dịch Trẻ em Không thuốc lá, cũng nhấn mạnh: "Trước bối cảnh thời tiết, khí hậu ngày càng cực đoan, nguy cơ đuối nước có thể trở nên nghiêm trọng hơn, đặc biệt ở vùng nông thôn và những địa bàn thường xuyên chịu tác động của thiên tai".
Vì vậy, phòng chống đuối nước cần được nhìn nhận không chỉ như một vấn đề y tế công cộng, mà còn là một vấn đề của phát triển bền vững và bảo đảm quyền trẻ em.
Bà cho rằng cần lồng ghép mục tiêu phòng chống đuối nước trẻ em vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và kế hoạch bảo vệ trẻ em của địa phương; đồng thời xây dựng tiêu chuẩn rõ ràng về nội dung, thời lượng và đội ngũ giảng dạy bơi an toàn; thiết lập cơ chế theo dõi sau đào tạo thay vì chỉ đo đếm số trẻ tham gia
Chung quan điểm, PGS.TS Phạm Việt Cường, Trung tâm Nghiên cứu Chính sách và Phòng chống Chấn thương, Trường Đại học Y tế Công cộng, cho rằng thành công ngắn hạn của các dự án can thiệp không tự động tạo ra tác động sức khỏe dài hạn nếu thiếu tính thể chế hóa. Kỹ năng bơi an toàn của trẻ có thể suy giảm tới gần 50% chỉ sau 6 tháng nếu không được ôn luyện nhắc lại.
Từ kinh nghiệm quốc tế và các mô hình trong nước tại Đồng Tháp, Quảng Trị, Huế, ông đề xuất tăng cường thể chế hóa và duy trì nguồn kinh phí thường xuyên từ ngân sách nhà nước, chuyển từ ngân sách dự án sang ngân sách địa phương kết hợp cơ chế đồng chi trả và huy động nguồn lực tư nhân.
Bên cạnh đó, cần lồng ghép bơi an toàn vào chương trình giáo dục chính khóa với tiêu chuẩn đầu ra nghiêm ngặt (bơi 25m, nổi/đứng nước 90 giây) và đội ngũ giáo viên được tập huấn, cấp chứng nhận. Song song với đó tối ưu hóa hạ tầng bể bơi, gồm bể bơi thông minh/di động cho vùng sâu, vùng xa, vùng nguy cơ lũ lụt và cơ chế sử dụng chung giữa các trường lân cận; tổ chức đào tạo, kiểm tra kỹ năng định kỳ theo lộ trình…
Song, không phải cách chế biến nào cũng giữ trọn giá trị dinh dưỡng vốn có. Thực tế cho thấy cùng một loại thực phẩm nhưng nếu nấu sai cách, dưỡng chất có thể giảm đi đáng kể. Điều này đặc biệt đúng với bông cải xanh, khi một số hợp chất có lợi dễ bị phá hủy dưới tác động của nhiệt độ cao hoặc thời gian nấu kéo dài, theo trang sức khỏe Verywell Health.
Bà Stephani Johnson, chuyên gia dinh dưỡng tại Mỹ, cho biết việc nấu bông cải xanh quá lâu làm suy giảm các dưỡng chất trong bông cải xanh, trong đó có sulforaphane.
Theo đó, quá trình nấu chín bông cải xanh có thể ức chế enzyme myrosinase. Đây là enzyme cần thiết để tạo ra sulforaphane. Khi nấu ở nhiệt độ cao hoặc trong thời gian dài, lượng sulforaphane giảm đáng kể.
Một nghiên cứu đăng trên Journal of Agricultural and Food Chemistry cũng cho thấy việc cắt nhỏ trước và xào sơ có thể giúp giữ lại nhiều sulforaphane, một chất chống oxy hóa quan trọng.
Xào sơ bông cải xanh giúp duy trì hoạt động của enzyme. Nhờ đó, lượng sulforaphane trong món ăn cao hơn.
Ngoài ra, việc cắt bông cải xanh thành miếng nhỏ khoảng 90 phút trước khi xào giúp đạt hiệu quả tốt nhất.
Việc cắt nhỏ bông cải xanh giúp kích hoạt enzyme myrosinase, từ đó chuyển hóa hợp chất glucoraphanin thành sulforaphane trước khi nhiệt độ cao làm enzyme này mất hoạt tính.
Sulforaphane là hợp chất tự nhiên có trong các loại rau như bông cải xanh, súp lơ và cải xoăn. Chất này có tác dụng chống oxy hóa và kháng viêm.
Bà Johnson cho biết sulforaphane giúp cơ thể sản sinh enzyme chống oxy hóa. Các enzyme này trung hòa gốc tự do và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Chất này còn hỗ trợ phòng ngừa ung thư bằng cách ức chế sự phát triển của tế bào bất thường, giảm viêm và giảm stress oxy hóa.
Sulforaphane cũng hỗ trợ gan giải độc, giúp ổn định huyết áp, từ đó bảo vệ hệ tim mạch.
Bông cải xanh cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất như vitamin C, K, A, kali, magiê, canxi và sắt.
Thực phẩm này giàu chất xơ, hỗ trợ tiêu hóa và chứa nhiều chất chống oxy hóa như sulforaphane, lutein và zeaxanthin.
Theo bà Johnson, bông cải xanh luôn là thực phẩm ít calo và giàu chất xơ, phù hợp cho chế độ ăn lành mạnh.
Việc thay đổi cách chế biến giúp tăng thêm lợi ích dinh dưỡng, nhưng không cần quá khắt khe. Ăn bông cải xanh dưới bất kỳ hình thức nào vẫn tốt cho sức khỏe. Cách ăn sống hoặc nấu sơ thường giúp giữ lại nhiều dưỡng chất hơn.