Đầu tháng 2, Ấn Độ công bố Sứ mệnh Bán dẫn Ấn Độ phiên bản 2.0 (ISM 2.0). Tháng 4, Bộ Tài chính Ấn Độ phê duyệt khoản phân bổ ban đầu (2026-2027) hơn 1.000 tỷ rupee (10,5 tỷ USD) cho sứ mệnh. Mức này lớn hơn nhiều so với ISM 1.0 năm 2021, khi chính phủ đưa ra mức 760 triệu rupee (8 triệu USD) ban đầu cho tham vọng bán dẫn.
“Trong ISM 2.0, ưu tiên hàng đầu là các công ty thiết kế và công ty khởi nghiệp về thiết kế có khả năng cho ra sản phẩm chất lượng, đưa chúng ra thị trường và trở thành những Qualcomm tiếp theo của Ấn Độ”, Bộ trưởng Điện tử và Công nghệ Thông tin Ấn Độ Ashwini Vaishnaw nói tại sự kiện công bố ISM 2.0 hồi đầu năm.
Ấn Độ là một trong những quốc gia tiêu thụ điện tử lớn nhất thế giới. Theo India Briefing, thị trường bán dẫn trong nước được định giá 38 tỷ USD vào năm 2023 và dự kiến đạt 109 tỷ USD năm 2030. Tuy nhiên, nước này lại không có ngành công nghiệp sản xuất chip nội địa và đóng vai trò rất nhỏ trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
“Sứ mệnh Bán dẫn” hướng đến mục tiêu thay đổi điều đó. Tham vọng này được đánh giá rất táo bạo: muốn tạo ra một chuỗi cung ứng hoàn chỉnh từ thiết kế đến sản xuất, thử nghiệm và đóng gói ngay trên lãnh thổ Ấn Độ. Tuy nhiên, mọi thứ chỉ được thúc đẩy trong hai năm trở lại đây.
Bước tiến ISM
Công bố năm 2021, ISM 1.0 là một phần trong Chương trình Phát triển Hệ sinh thái sản xuất bán dẫn và màn hình với tổng kinh phí khoảng 10 tỷ USD. Ấn Độ khi đó tập trung đầu tư ba lĩnh vực chính: nhà máy sản xuất bán dẫn, sản xuất màn hình và cơ sở đóng gói (ATMP) – những lĩnh vực khả thi và tạo điều kiện thuận lợi cho việc hội nhập của nước này vào chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu.
Tuy nhiên, không có nhiều tiến triển trong giai đoạn đầu. Phải đến 2024, quốc gia này mới đẩy nhanh tiến độ khi phê duyệt 1,24 tỷ USD, chủ yếu mua hơn 10.000 GPU theo hình thức hợp tác công tư nhằm đáp ứng nhu cầu về năng lực tính toán và phát triển hệ sinh thái AI cao cấp.
Tháng 5/2025, chính phủ bổ sung yếu tố mới vào tham vọng về chip thông qua chương trình hỗ trợ sản xuất linh kiện điện tử nhằm giải quyết nút thắt quan trọng: cung cấp hỗ trợ tài chính cho các công ty sản xuất linh kiện điện tử chủ động và thụ động, tạo ra cơ sở nhà cung cấp – người mua trong nước tiềm năng.
Tính đến tháng 9/2025, Ấn Độ đã phê duyệt khoảng 10 dự án bán dẫn cỡ lớn với tổng đầu tư 1.600 tỷ rupee (16,8 tỷ USD) và xây mới nhiều khu phức hợp khác. Dự án sản xuất chip lớn nhất được xây dựng là Tata Electronics Semiconductor Fab, trị giá 910 tỷ rupee (11 tỷ USD) tại bang Gujarat, quê hương của Thủ tướng Narendra Modi, do tập đoàn Tata Electronics và Powerchip Semiconductor Manufacturing Corp của Đài Loan hợp tác.
Tuy vậy, theo India World, dù đã có nhiều dự án được công bố, các thiết bị cần thiết cho sản xuất, hóa chất chuyên dụng, tấm bán dẫn, khí và công nghệ thiết kế vẫn tiếp tục nhập khẩu từ nước ngoài.
Kết quả, ISM 1.0 đã tạo ra điểm khởi đầu cho sản xuất, nhưng chuỗi cung ứng thượng nguồn và chiều sâu công nghệ vẫn nằm bên ngoài. Những khoảng trống về cấu trúc này định hình nên ISM 2.0. “ISM 2.0 ưu tiên thiết kế chip trong nước, thương mại hóa sản phẩm, thu hút các đối tác trong hệ sinh thái và phát triển nhân tài”, Bộ trưởng Vaishnaw nhấn mạnh.
Vài ngày sau khi giới thiệu ISM 2.0 đầu tháng 2, tại một sự kiện của Qualcomm, ông Vaishnaw cầm trên tay tấm silicon chứa tới 30 tỷ bóng bán dẫn mỗi chip, có khả năng cung cấp năng lượng cho việc ứng dụng AI trong thiết bị, xe và hệ thống công nghiệp. Ông nhấn mạnh Ấn Độ đã đào tạo 67.000 kỹ sư bán dẫn chỉ trong bốn năm – con số ấn tượng so với mục tiêu 85.000 kỹ sư trong 10 năm. Có 315 trường đại học và cao đẳng cung cấp công cụ thiết kế tiên tiến, cho phép sinh viên phát triển và kiểm chứng chip thực tế.
Cũng tại sự kiện, ông Vaishnaw cho biết “đã vạch ra lộ trình rõ ràng” với chip 7 nanomet (nm) bằng cách học hỏi từ Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan về cách chuyển đổi từ công nghệ sản xuất chip cũ sang công nghệ tiên tiến hơn.
Chính sách thúc đẩy khác
Thời gian qua, Ấn Độ cũng phê duyệt các khu kinh tế đặc biệt cho ngành bán dẫn và điện tử. Chẳng hạn, thành phố Sanand ở bang Gujarat đã phát triển thành một cụm công nghiệp bán dẫn quan trọng, được thúc đẩy bởi các khoản đầu tư từ Micron, Kaynes Semicon và CG Semi. Với nhiều dự án thuộc ISM đặt tại Gujarat, khu vực này nổi lên như một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị bán dẫn. Ngày 31/3, nơi đây khánh thành cơ sở lắp ráp, đóng gói và kiểm thử chip bán dẫn (OSAT) của Kaynes Semicon với vốn đầu tư 347,9 triệu USD, tập trung vào thử nghiệm và đóng gói chip, với công suất sản xuất khoảng 6 triệu chip mỗi ngày.
Chính phủ cũng đưa ra một số chương trình trọng điểm và ưu đãi của nhà nước dành cho nhà máy bán dẫn ở nhiều khâu trong chuỗi cung ứng. Năm ngoái, nước này ưu đãi tài chính đến 50% cho các công ty thành lập nhà máy bán dẫn tại Ấn Độ; thiết lập cơ sở sản xuất màn hình TFT-LCD hoặc AMOLED quy mô lớn; cũng như nhà máy sản xuất bán dẫn phức hợp, quang tử silicon, cảm biến, chất bán dẫn rời rạc…
Ấn Độ cũng tạo hệ sinh thái khởi nghiệp, tinh thần kinh doanh và hỗ trợ chính sách. Các sáng kiến của chính phủ như Chips to Startup, trung tâm ươm tạo Atal T-Hub Foundation hay Biên bản ghi nhớ giữa Ấn Độ và Ủy ban châu Âu (EC) về hệ sinh thái bán dẫn đang thúc đẩy môi trường nghiên cứu, đổi mới và hợp tác quốc tế sôi động. Trong khi đó, chương trình Semicon India cung cấp ưu đãi tài chính và hỗ trợ cơ sở hạ tầng cho startup bán dẫn ở những giai đoạn khác nhau.
Quốc gia này cũng có các chương trình khuyến khích liên kết nước ngoài nhằm đẩy mạnh thiết kế và thương mại hóa công nghệ bán dẫn, gồm IC, chip và giải pháp hệ thống trên chip (SoC).
“Khoảng thời gian 3-4 năm tới sẽ rất quan trọng để Ấn Độ thúc đẩy các mục tiêu về bán dẫn”, ông Sujay Shetty, Giám đốc bộ phận bán dẫn của PwC Ấn Độ, nói với CNBC.
Kết quả bước đầu
Với chiến lược mới, Ấn Độ thu hút lượng lớn công ty bán dẫn nước ngoài. Trong đó, ARM khánh thành trung tâm thiết kế bán dẫn ở Bengaluru, tập trung phát triển chip tiên tiến cho máy chủ AI, máy bay không người lái và smartphone vào năm ngoái. Sau đó, Graphcore, nhà sản xuất chip tại Anh thuộc SoftBank, cũng công bố kế hoạch đầu tư một tỷ bảng trong vòng một thập kỷ.
Theo Digitimes, Ấn Độ đang củng cố vị thế của mình như một trung tâm thiết kế và nghiên cứu bán dẫn toàn cầu mới nổi, được hỗ trợ bởi sáng kiến của chính phủ và nguồn nhân lực kỹ sư ngày càng tăng. Theo dữ liệu công bố ngày 13/3 của Bộ Điện tử và Công nghệ Thông tin Ấn Độ, quốc gia này là nơi đặt trụ sở của khoảng 7% Trung tâm Năng lực Toàn cầu (GCC) về bán dẫn trên thế giới, sử dụng gần 20% lực lượng lao động thiết kế chip bán dẫn toàn cầu.
Tuy nhiên, CNBC đánh giá, New Delhi vẫn còn một chặng đường dài để tự phát triển và sản xuất chip, khi số lượng nhà máy trong nước còn hạn chế, chủ yếu là các doanh nghiệp nước ngoài. Bên cạnh đó, họ sở hữu một nguồn nhân lực kỹ sư tài năng, nhưng chất lượng chưa đồng đều.
“Ấn Độ cần nhiều hơn một vài nhà máy sản xuất chip, nhiều hơn một vài công trình hào nhoáng. Họ cần một hệ sinh thái năng động, sâu rộng và lâu dài”, ông Stephen Ezell, Phó chủ tịch phụ trách chính sách đổi mới toàn cầu tại Information Technology & Innovation Foundation, tổ chức tư vấn chính sách khoa học và công nghệ của Mỹ, cho biết.
Dù còn nhiều khó khăn, ông Vaishnaw cho biết sẽ tập trung tối đa cho mục tiêu tự chủ bán dẫn. “Thiết kế là ưu tiên hàng đầu, tiếp theo là thiết bị và vật liệu, cuối cùng là nhân tài để tạo thành hệ thống hoàn chỉnh”, Vaishnaw nói hồi tháng 2, theo Economic Times.
Các nhà nghiên cứu tại Đại học Công nghệ Nanyang (NTU) ở Singapore vừa công bố phát minh mới về tế bào pin mặt trời perovskite siêu mỏng, có khả năng biến cửa sổ ô tô, kính nhà chọc trời và kính thông minh thành các bề mặt tạo ra năng lượng. Những tế bào này mỏng hơn khoảng 10.000 lần so với sợi tóc người, nhưng lại đạt hiệu suất cao nhất từng được ghi nhận trong công nghệ quang điện perovskite siêu mỏng.
Phát hiện trên mở ra triển vọng cho việc biến các bề mặt thông thường thành nguồn năng lượng sạch mà không cần thay đổi thiết kế lớn. Theo các nhà nghiên cứu, công nghệ này có thể giúp các tòa nhà, phương tiện giao thông và thiết bị điện tử đeo được tự sản xuất điện năng, đồng thời giảm thiểu nhu cầu về đất đai và cơ sở hạ tầng cồng kềnh.
Nhóm nghiên cứu tại NTU đã thiết kế các tế bào quang điện gần như vô hình nhưng vẫn có khả năng tạo ra điện. Với tính năng bán trong suốt và không màu, các tế bào này có thể dễ dàng tích hợp vào các tòa nhà văn phòng và cửa sổ kính, mang lại sự hấp dẫn cho các kiến trúc sư và nhà phát triển.
Các tế bào pin mặt trời sử dụng perovskite - một vật liệu nổi tiếng với khả năng hấp thụ ánh sáng mặt trời hiệu quả và chi phí sản xuất thấp hơn so với silicon. Đặc biệt, chúng có thể tạo ra điện ngay cả trong điều kiện ánh sáng gián tiếp, hữu ích cho các thành phố đông đúc, nơi mà các tòa nhà cao tầng thường chắn ánh sáng mặt trời trực tiếp.
Theo ước tính, một số tòa nhà có thể sản xuất hàng trăm megawatt-giờ điện mỗi năm nếu ứng dụng công nghệ này thành công.
Để chế tạo các tế bào siêu mỏng, nhóm nghiên cứu đã sử dụng phương pháp bay hơi nhiệt trong buồng chân không, cho phép tạo ra các lớp perovskite đồng nhất với độ dày chỉ 10 nanomet. Phương pháp này không sử dụng dung môi độc hại giúp đơn giản hóa quy trình sản xuất quy mô lớn trong tương lai.
Các tế bào được chế tạo có cả phiên bản mờ đục và bán trong suốt, với hiệu suất từ 7% đến 12% tùy thuộc vào độ dày. Phiên bản bán trong suốt cho phép 41% ánh sáng đi qua và chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng với hiệu suất 7,6%.
Các chuyên gia độc lập nhận định phương pháp sản xuất này có thể đưa công nghệ năng lượng mặt trời trong suốt tiến gần hơn đến sản xuất quy mô lớn. Tuy nhiên, chuyên gia Sam Stranks đến từ Đại học Cambridge (Anh) cho biết các nhà nghiên cứu cần chứng minh độ bền và tính ổn định lâu dài trước khi triển khai thương mại.
Nhóm nghiên cứu của NTU hiện đã nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho công nghệ này và đang hợp tác với các đối tác trong ngành để hoàn thiện quy trình sản xuất. Họ dự định cải thiện độ bền và mở rộng công nghệ sang các bề mặt lớn hơn trước khi đưa sản phẩm ra thị trường nhằm biến cửa sổ, xe cộ và thiết bị điện tử tiêu dùng thành các nguồn năng lượng tái tạo trong tương lai.
Thị trường điện máy ngày càng phong phú với hàng loạt thương hiệu mới. Cũng như các thế hệ trước, khi bắt đầu tự đầu tư cho không gian sống của mình, nhiều người trẻ phải đối mặt với bài toán không quá khác: làm thế nào để chọn được một sản phẩm vừa túi tiền nhưng vẫn đủ tin cậy để sử dụng lâu dài.
Các sản phẩm điện tử Nhật Bản được yêu thích bởi sự bền bỉ và ổn định, những giá trị này vẫn tiếp tục có sức hút với người dùng hiện nay. Trong bối cảnh chi phí sinh hoạt ngày càng được cân nhắc kỹ lưỡng, nhiều người không chỉ tìm kiếm công nghệ hay tính năng mới, mà còn quan tâm đến trải nghiệm sử dụng thực tế và sự an tâm trong suốt quá trình sử dụng.
Trong dòng chảy đó, SANYO là một trong những thương hiệu từng gắn bó với nhiều thế hệ gia đình Việt và vẫn nhận được sự quan tâm đặc biệt. Từng quen thuộc với người tiêu dùng Việt trong giai đoạn 1990 - 2000 nhờ những thiết bị điện tử bền bỉ và dễ sử dụng, thương hiệu nhanh chóng thu hút sự chú ý khi chính thức trở lại thị trường vào tháng 3 vừa qua dưới sự quản lý và phân phối của Panasonic sau hơn một thập kỷ vắng bóng.
Dù thay đổi cách tiếp cận với diện mạo trẻ trung và hiện đại hơn để phù hợp với thế hệ khách hàng mới, SANYO vẫn duy trì nền tảng cốt lõi đã làm nên dấu ấn của thương hiệu: chất lượng Nhật Bản, sự ổn định trong vận hành và trải nghiệm sử dụng thực tế. Với chiến lược tập trung vào chất lượng cùng mức giá hợp lý, SANYO hướng đến việc đưa những giá trị vốn quen thuộc của điện tử Nhật Bản đến gần hơn với nhiều nhóm khách hàng hiện nay.
Một trong những yếu tố tạo nên khác biệt của SANYO nằm ở quy trình sản xuất được kiểm soát theo tiêu chuẩn Nhật Bản, đi cùng chính sách bảo hành lên đến 3 năm. Hiện nay, các sản phẩm điều hòa của hãng được lắp ráp tại nhà máy Panasonic tại Malaysia dưới sự giám sát của đội ngũ kỹ sư cùng hệ thống kiểm định chất lượng nghiêm ngặt.
Dòng điều hòa chủ lực SANYO Comfort Series trong lần trở lại này tập trung vào những nhu cầu cốt lõi của người dùng hiện đại như làm lạnh nhanh, vận hành êm và tối ưu điện năng.
Thay vì chạy theo xu hướng tích hợp quá nhiều công nghệ phức tạp, Comfort Series lựa chọn hướng tiếp cận thực tế hơn khi ưu tiên trải nghiệm sử dụng hằng ngày - đúng với tinh thần quen thuộc của điện tử Nhật Bản: không quá phô trương, nhưng chú trọng sự ổn định và cảm giác dễ chịu lâu dài.
Triết lý đó được thể hiện khá rõ qua thiết kế của sản phẩm. Comfort Series sở hữu tổng thể gọn gàng với các đường nét tinh giản, dễ hòa hợp cùng nhiều kiểu không gian nội thất khác nhau mà không tạo cảm giác quá nặng nề hay cầu kỳ khi lắp đặt.
Comfort Series được trang bị Powerful Mode với khả năng giảm nhiệt độ xuống mức 9°C chỉ sau khoảng 60 giây khởi động, giúp căn phòng nhanh chóng đạt trạng thái mát mẻ và dễ chịu.
Tuy nhiên, trải nghiệm điều hòa dễ chịu không chỉ nằm ở việc làm lạnh nhanh, mà còn ở cách luồng khí được phân bổ trong suốt quá trình sử dụng. Hệ thống đảo gió Wide Flap giúp hơi lạnh tản đều hơn trong không gian thay vì thổi trực tiếp vào người dùng, từ đó hạn chế cảm giác lạnh buốt hay khô da khi ngồi lâu trong phòng máy lạnh - điều khá nhiều người trẻ hiện nay quan tâm khi thường xuyên làm việc hoặc sinh hoạt trong không gian kín nhiều giờ liên tục.
Độ ồn cũng là yếu tố được chú trọng. Chế độ Quiet Mode duy trì mức khoảng 21 dB - tương đương môi trường thư viện yên tĩnh - kết hợp cùng Sleep Mode tự động điều chỉnh nhiệt độ theo từng giai đoạn giấc ngủ, mang lại trải nghiệm nhẹ nhàng hơn vào ban đêm.
Ở khía cạnh chất lượng không khí, Comfort Series tích hợp bộ lọc bụi mịn PM2.5, hỗ trợ cải thiện môi trường sống trong đô thị. Đây là tính năng ngày càng được người dùng quan tâm khi nhu cầu không chỉ dừng ở làm mát, mà còn hướng đến không khí trong lành hơn.
Đáng chú ý, chế độ Eco Smart cho thấy định hướng rõ ràng của SANYO trong việc tối ưu trải nghiệm lâu dài. Hệ thống có khả năng ghi nhớ thói quen sử dụng để điều chỉnh hoạt động làm mát phù hợp, hỗ trợ tiết kiệm điện năng với mức tối ưu công bố lên đến 23%.
Trong tương lai, công nghệ sẽ tiếp tục thay đổi, xu hướng tiêu dùng sẽ liên tục dịch chuyển, nhưng nhu cầu về một sản phẩm "dùng bền, ít phiền và đáng tin cậy" có lẽ sẽ luôn tồn tại. Và đây cũng chính là lý do giá trị Nhật Bản vẫn giữ được sức hút bền bỉ tại Việt Nam.
Trung tâm Vũ trụ Johnson của NASA tuần này đăng lên mạng xã hội những hình ảnh về SER, cơ sở bên trong Trung tâm Điều khiển Nhiệm vụ Christopher C. Kraft Jr. thuộc Trung tâm Vũ trụ Johnson ở Houston, trong quá trình triển khai nhiệm vụ Mặt Trăng Artemis II. Sau hai ngày, bài đăng trên X nhận gần 250.000 lượt xem và hàng trăm lượt đăng lại, trong khi trên Facebook, loạt ảnh cũng thu về 37.000 lượt thích cùng hơn 800 bình luận.
Tài khoản katetheowl chia sẻ một bức ảnh trên Threads và viết: "Chồng tôi chụp ảnh tại Phòng Đánh giá Khoa học (SER) trong quá trình phóng Artemis II. Tiến lên nào, các chị em (nhiều người trong số họ là nhà địa chất Mặt Trăng)". Bài đăng nhận hơn 32.000 lượt thích và hàng trăm bình luận.
Dưới bài đăng của katetheowl, bình luận được tương tác nhiều nhất thuộc về nữ diễn viên Mary Catherine Garrison. Cô viết: "Ôi trời, có rất nhiều phụ nữ".
Nhiều bình luận khác cũng bày tỏ sự thích thú khi thấy nhân viên nữ chiếm đa số. "Là một người cha có con gái đang tuổi thiếu niên và thích tìm hiểu cách mọi thứ vận hành, hình ảnh này của trung tâm điều khiển nhiệm vụ tại NASA khiến tôi rất vui. Gần như toàn là phụ nữ", người dùng hughietheliger cho biết.
Được NASA xây dựng riêng cho chương trình Artemis, SER hỗ trợ phòng điều khiển bay chính với các hoạt động khoa học về Mặt Trăng và quan sát thiên thể. SER được trang bị để diễn giải dữ liệu nhanh chóng, phối hợp phân tích, ra quyết định theo thời gian thực, phối hợp liền mạch giữa các nhóm khoa học và vận hành.
Tháng 6 năm ngoái, nhóm khoa học Mặt Trăng Artemis II đã chạy mô phỏng nhiệm vụ lần đầu tiên tại căn phòng mới hoàn thành này. Họ sử dụng mô phỏng để thử nghiệm cách phối hợp vận hành các hoạt động khoa học trong Artemis II cũng như những nhiệm vụ chở người đến Mặt Trăng khác trong tương lai.
Trước đó, vào tối 1/4 (5h35 ngày 2/4 giờ Hà Nội), tàu Orion rời bệ phóng, đưa bốn phi hành gia tới Mặt Trăng, đánh dấu chuyến bay có người lái đầu tiên của NASA vượt ra ngoài quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau 54 năm. Phi hành đoàn gồm chỉ huy nhiệm vụ Reid Wiseman (NASA), phi công Victor Glover (NASA), chuyên gia nhiệm vụ Christina Koch (NASA) và chuyên gia nhiệm vụ Jeremy Hansen (Cơ quan Vũ trụ Canada CSA).
Chuyến bay kéo dài khoảng 10 ngày, được thiết kế như một bước đệm cho chương trình Artemis của NASA, vốn hướng tới thiết lập sự hiện diện lâu dài của con người trên Mặt Trăng. Trong thời gian này, phi hành đoàn thực hiện nhiều quan sát, chụp ảnh và ghi chép lại để hoàn thành các mục tiêu khoa học, đồng thời thu thập thông tin cho kế hoạch đổ bộ vài năm tới.