“Nếu Iran đồng ý thực hiện những gì đã được thỏa thuận, chiến dịch Cơn thịnh nộ Kinh hoàng sẽ chấm dứt và eo biển Hormuz sẽ được mở cửa cho tất cả, gồm cả Iran. Còn không, chiến dịch ném bom sẽ bắt đầu và thật đáng buồn, nó sẽ ở mức độ và cường độ lớn hơn nhiều so với trước đây”, Tổng thống Mỹ Donald Trump đăng bài trên mạng xã hội Truth Social ngày 6/5.
Bài đăng của ông Trump xuất hiện sau khi trang Axios của Mỹ đưa tin rằng Washington và Tehran đã tiến rất gần việc đạt đồng thuận về Bản ghi nhớ (MOU) dài một trang, gồm 14 điểm, do đặc phái viên Trung Đông Steve Witkoff và Jared Kushner, con rể ông Trump, soạn thảo cùng với một số quan chức Iran.
Nội dung MOU đề xuất hai bên tuyên bố chấm dứt chiến tranh và kích hoạt giai đoạn đàm phán 30 ngày, hướng tới thỏa thuận mở cửa eo biển Hormuz, hạn chế chương trình hạt nhân của Iran và dỡ bỏ lệnh trừng phạt của Mỹ.
Mỹ yêu cầu Iran dừng mọi hoạt động làm giàu uranium trong tối thiểu 12 năm và lệnh này sẽ tự động gia hạn nếu Iran vi phạm. Sau giai đoạn này, Iran sẽ được phép làm giàu uranium ở mức thấp 3,67% phục vụ mục đích dân sự, cam kết không tìm cách sở hữu vũ khí hạt nhân và phải chấp nhận các cuộc thanh tra kiểm soát tăng cường cũng như đột xuất.
Hãng thông tấn Iran ISNA dẫn lời Esmaeil Baghaei, người phát ngôn Bộ Ngoại giao nước này, cho hay Tehran đang xem xét đề xuất của Mỹ và sẽ truyền đạt quan điểm của họ qua nước trung gian Pakistan.
Cùng ngày, hải quân của Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) cho biết việc lưu thông qua eo biển Hormuz sẽ được đảm bảo “an toàn và ổn định” theo các quy trình mới, sau khi những “mối đe dọa” đã chấm dứt.
Tuyên bố này dường như là phản ứng của Iran với việc Mỹ tuyên bố dừng chiến dịch “Dự án Tự do”, huy động tàu chiến hộ tống tàu hàng qua eo biển Hormuz. Tổng thống Trump cho hay ông quyết định dừng chiến dịch hộ tống vì muốn đạt thỏa thuận hòa bình với Iran, thêm rằng “đã có những tiến bộ lớn” để hướng tới việc hoàn tất thỏa thuận “hoàn chỉnh và cuối cùng” với nước này.
Tuy nhiên, khi trả lời với New York Post sáng 6/5, ông Trump cho rằng “còn quá sớm” để bắt đầu nghĩ về vòng đàm phán hòa bình trực tiếp thứ hai giữa Mỹ và Iran tại Pakistan.
Tin Gốc: Vnexpress

Theo giới chuyên gia, sự trở lại Nhà Trắng nhiệm kỳ 2 của Tổng thống Donald Trump không chỉ đánh dấu sự thay đổi trong chính sách đối nội và đối ngoại của Mỹ mà còn mở ra chương trình cải tổ sâu rộng đối với toàn bộ hệ thống an ninh quốc gia.
Sau hơn hai thập niên kể từ các cuộc tấn công khủng bố ngày 11/9/2001, bộ máy an ninh - tình báo Mỹ đã phát triển thành cấu trúc đồ sộ với hàng chục cơ quan, hàng trăm nghìn nhân sự và cơ chế điều phối phức tạp chưa từng có trong lịch sử nước này. Tuy nhiên, theo quan điểm của ông Trump và đội ngũ cố vấn, hệ thống này đang bộc lộ rõ những hạn chế về quản trị, chi phí vận hành và tốc độ ra quyết định.
Những động thái diễn ra trong năm 2025-2026 cho thấy chính quyền Tổng thống Trump đang theo đuổi mục tiêu lớn hơn việc đơn thuần cắt giảm biên chế. Đó là tái cấu trúc toàn bộ kiến trúc an ninh quốc gia theo hướng thu hẹp các tầng trung gian, tập trung quyền lực nhiều hơn vào Nhà Trắng và nâng cao vai trò của các cơ quan thực thi trực tiếp. Quá trình này đang tạo nên những cuộc tranh luận sâu sắc trong giới chính trị, an ninh và học thuật Mỹ về tương lai của cộng đồng tình báo lớn nhất thế giới.
Thu hẹp bộ máy điều phối: Bước đi đầu tiên của chiến lược tái cấu trúc
Ngay từ những ngày đầu nhiệm kỳ thứ hai, Tổng thống Trump đã phát tín hiệu rõ ràng về mong muốn thu hẹp quy mô bộ máy an ninh quốc gia. Mục tiêu trước tiên là Hội đồng An ninh Quốc gia (NSC), cơ quan giữ vai trò điều phối chính sách đối ngoại, quốc phòng và tình báo giữa các bộ, ngành liên bang.
Nhiều năm qua, NSC không ngừng mở rộng cả về nhân sự lẫn phạm vi chức năng. Dưới thời các chính quyền gần đây, cơ quan này dần vượt ra ngoài vai trò tham mưu chiến lược truyền thống để tham gia sâu vào quá trình xây dựng, giám sát thực thi chính sách. Theo giới học giả, sự phình to của NSC đã làm gia tăng tình trạng chồng chéo chức năng với Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng và các cơ quan tình báo.
Chính quyền Tổng thống Trump cho rằng bộ máy điều phối quá lớn không chỉ làm gia tăng chi phí hành chính mà còn kéo dài quá trình ra quyết định trong các tình huống khẩn cấp. Vì vậy, Nhà Trắng đã triển khai kế hoạch cắt giảm mạnh số lượng nhân sự NSC, đồng thời chuyển giao nhiều chức năng điều phối trở lại các cơ quan chuyên môn.
Theo các nguồn tin từ Washington, mục tiêu của Nhà Trắng là xây dựng một NSC quy mô nhỏ, tập trung vào nhiệm vụ tư vấn chiến lược và hỗ trợ Tổng thống đưa ra quyết định thay vì trở thành một trung tâm điều hành chính sách độc lập. Đây là cách tiếp cận phản ánh rõ tư duy quản trị của ông Trump: giảm thiểu tầng nấc trung gian, tăng tính trực tiếp trong chỉ đạo và đề cao trách nhiệm người đứng đầu.
Giới nghiên cứu chính sách đối ngoại Mỹ nhận định đây là sự thay đổi mang tính cấu trúc. Nếu thành công, nó sẽ làm thay đổi đáng kể mô hình vận hành của hệ thống an ninh quốc gia Mỹ vốn được hình thành và phát triển trong nhiều thập niên kể từ Chiến tranh Lạnh.
Làn sóng tinh gọn lan tới cộng đồng tình báo Mỹ
Theo Izvestia, sau khi tiến hành cải tổ NSC, Tổng thống Trump tiếp tục mở rộng chương trình tái cơ cấu sang lĩnh vực tình báo - khu vực vốn được xem là trung tâm quyền lực đặc biệt của bộ máy liên bang. Tâm điểm của đợt cải tổ mới là Văn phòng Giám đốc Tình báo Quốc gia (ODNI) và Trung tâm Chống khủng bố Quốc gia (NCTC). Theo Fox News, quyền Giám đốc Tình báo Quốc gia Bill Pulte đã xúc tiến kế hoạch cắt giảm khoảng 300 vị trí tại NCTC, tương đương gần 1/3 biên chế của cơ quan này.
Động thái trên diễn ra trong bối cảnh Nhà Trắng đang xem xét lại vai trò của ODNI - cơ quan được thành lập năm 2004 theo khuyến nghị của Ủy ban Điều tra vụ khủng bố 11/9 nhằm điều phối hoạt động của 18 cơ quan tình báo Mỹ. Sau hơn hai thập niên phát triển, ODNI đã trở thành thiết chế quan trọng trong hệ thống an ninh quốc gia. Tuy nhiên, đối với ông Trump và nhiều đồng minh chính trị, cơ quan này đang mang dáng dấp của một tầng nấc hành chính bổ sung, làm gia tăng sự phức tạp trong quá trình xử lý thông tin tình báo.
Trong các phát biểu gần đây, ông Trump nhiều lần nhấn mạnh cộng đồng tình báo Mỹ cần tập trung vào kết quả thay vì mở rộng bộ máy. Quan điểm này xuất phát từ nhận thức cho rằng những thách thức an ninh hiện nay đòi hỏi tốc độ phản ứng nhanh hơn, khả năng tích hợp dữ liệu tốt hơn và quy trình ra quyết định ngắn hơn.
Theo đánh giá của một số chuyên gia thuộc Viện Hudson, việc cắt giảm nhân sự không đồng nghĩa với việc làm suy yếu năng lực tình báo nếu quá trình đó được kết hợp với hiện đại hóa công nghệ, ứng dụng AI và cải thiện khả năng chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan. Trong bối cảnh AI đang làm thay đổi phương thức thu thập và phân tích thông tin, nhiều công việc trước đây cần đến số lượng lớn chuyên gia phân tích có thể được tự động hóa hoặc hỗ trợ bởi các hệ thống công nghệ mới.
Tuy nhiên, giới chuyên gia cũng cảnh báo rằng hiệu quả của chương trình cải tổ sẽ phụ thuộc nhiều vào cách thức triển khai. Nếu cắt giảm nhân sự diễn ra quá nhanh hoặc thiếu đánh giá đầy đủ về tác động vận hành, Mỹ có thể đối mặt với nguy cơ mất đi những năng lực chuyên môn tích lũy trong nhiều năm.
Tập trung quyền lực vào Nhà Trắng và tư duy “Nước Mỹ trước tiên”
Đằng sau các quyết định tinh giản bộ máy là một tư duy chiến lược nhất quán mà Tổng thống Trump theo đuổi từ nhiệm kỳ đầu tiên: đưa quyền hoạch định chính sách trở lại gần hơn với Tổng thống.
Khác với nhiều người tiền nhiệm vốn dựa nhiều vào cơ chế “tham vấn liên ngành”, ông Trump có xu hướng ưu tiên các nhóm cố vấn quy mô nhỏ, đề cao sự trung thành chính trị và tính hiệu quả trong thực thi. Việc lựa chọn ông Bill Pulte (nhà bất động sản) làm quyền Giám đốc Tình báo Quốc gia là một ví dụ điển hình.
Mặc dù không xuất thân từ cộng đồng tình báo, ông Pulte được đánh giá là người có kinh nghiệm quản trị và có sự tin cậy cao từ Nhà Trắng. Đối với chính quyền Tổng thống Trump, đây là yếu tố quan trọng trong bối cảnh Mỹ đang tiến hành một chương trình cải tổ được xem là nhạy cảm nhất kể từ sau năm 2001.
Nhiều nhà phân tích nhận định những thay đổi hiện nay phản ánh nỗ lực xây dựng mô hình an ninh quốc gia mang dấu ấn cá nhân rõ nét của Tổng thống Trump. Trong mô hình đó, Nhà Trắng đóng vai trò trung tâm điều phối chiến lược, trong khi các cơ quan thực thi được trao nhiều quyền chủ động hơn nhưng phải chịu trách nhiệm trực tiếp về kết quả.
Tư duy này gắn chặt với chính sách “Nước Mỹ trước tiên”, vốn nhấn mạnh hiệu quả sử dụng nguồn lực quốc gia, giảm chi phí hành chính và ưu tiên các lợi ích an ninh trực tiếp của nước Mỹ. Theo cách nhìn của ông Trump, bộ máy an ninh quốc gia không nên vận hành như một hệ thống quan liêu tự thân mà phải phục vụ các mục tiêu chiến lược cụ thể, từ bảo vệ biên giới, chống khủng bố, cạnh tranh công nghệ với Trung Quốc cho tới bảo đảm ưu thế quân sự của Mỹ.
Nhiều chuyên gia châu Âu cho rằng quá trình tái cơ cấu hiện nay còn phản ánh xu hướng tập trung hóa quyền lực đang diễn ra tại nhiều quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị toàn cầu ngày càng gay gắt. Khi môi trường an ninh trở nên phức tạp hơn, các nhà lãnh đạo thường có xu hướng tìm kiếm những cơ chế ra quyết định nhanh hơn và ít phụ thuộc vào các quy trình hành chính truyền thống.
Cuộc tranh luận về tương lai của cộng đồng tình báo Mỹ
Mặc dù nhận được sự ủng hộ từ các “lực lượng bảo thủ”, chương trình cải tổ của Tổng thống Trump đang vấp phải những phản ứng mạnh mẽ từ phe Dân chủ và một bộ phận giới chuyên gia an ninh. Các nghị sĩ Dân chủ cho rằng việc cắt giảm nhân sự tại ODNI và NCTC diễn ra trong thời điểm môi trường an ninh quốc tế vẫn còn phức tạp. Mỹ vẫn phải đối mặt đồng thời với cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc, xung đột kéo dài tại Ukraine, bất ổn ở Trung Đông, các mối đe dọa khủng bố xuyên quốc gia và những nguy cơ ngày càng gia tăng trên không gian mạng.
Theo giới phân tích quốc tế, hệ thống tình báo thời kỳ hậu 11/9 của Mỹ tuy cồng kềnh nhưng đã góp phần quan trọng trong việc ngăn chặn các cuộc tấn công khủng bố quy mô lớn trên lãnh thổ nước này trong suốt hơn hai thập niên qua. Vì vậy, bất kỳ thay đổi nào cũng cần được tiến hành thận trọng nhằm tránh tạo ra những khoảng trống trong năng lực thu thập, phân tích và chia sẻ thông tin.
Một nội dung gây tranh cãi khác là tương lai của Điều 702 thuộc Đạo luật Giám sát Tình báo Nước ngoài (FISA). Công cụ này từ lâu được xem là nền tảng cho hoạt động thu thập tình báo điện tử của Mỹ. Cuộc tranh luận về việc gia hạn điều khoản này đang phản ánh sự khác biệt sâu sắc giữa các quan điểm về cân bằng quyền lực giữa an ninh quốc gia, quyền riêng tư và vai trò của cộng đồng tình báo.
Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng cuộc tranh luận hiện nay không đơn thuần xoay quanh vấn đề nhân sự hay ngân sách. Bản chất của nó là cuộc tranh luận về mô hình quản trị an ninh quốc gia trong thế kỷ 21. Một bên cho rằng hệ thống được xây dựng sau sự kiện 11/9 đã hoàn thành sứ mệnh lịch sử và cần được điều chỉnh để thích ứng với thời đại AI, dữ liệu lớn và cạnh tranh quyền lực giữa các cường quốc. Bên còn lại lo ngại việc tập trung quá nhiều quyền lực vào Nhà Trắng có thể làm suy yếu các cơ chế kiểm soát, cân bằng vốn là nền tảng của nền dân chủ Mỹ.
Dù còn nhiều tranh cãi, một thực tế khó phủ nhận là Tổng thống Trump đang thúc đẩy cuộc cải tổ sâu rộng nhất đối với bộ máy an ninh quốc gia Mỹ trong hơn hai thập niên qua. Thành công hay thất bại của chương trình này sẽ không chỉ quyết định tương lai của cộng đồng tình báo Mỹ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cách thức Washington hoạch định, thực thi chính sách an ninh trong giai đoạn cạnh tranh chiến lược toàn cầu ngày càng quyết liệt.
Tin Gốc: Dân Trí

Khi xung đột Mỹ - Iran nổ ra ngày 28/2, Oman đã chạy đua để thiết lập kênh đối thoại trung gian bí mật với Tehran. Các quan chức Arab giấu tên cho hay kênh đối thoại mà Oman xây dựng đã giúp các nước vùng Vịnh khôi phục hành lang hàng không, vốn gián đoạn do chiến sự.
Thành công lớn về mặt ngoại giao này có được nhờ sự trung lập kiên định của Oman trong cuộc xung đột, theo Benoit Faucon, nhà bình luận của WSJ. Nhưng ba tháng sau, lập trường trung lập đó bắt đầu bộc lộ hạn chế, khi Mỹ ngày càng coi cách tiếp cận của Oman đối với Iran là hành động đối đầu với Washington.
Chính quyền Tổng thống Donald Trump gần đây đe dọa trừng phạt và thậm chí "thổi bay" Oman, sau khi tình báo Mỹ cho rằng Muscat có kế hoạch hợp tác với Tehran để thu phí tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz.
"Thông điệp mà chính quyền Trump gửi tới Oman là 'hãy chọn phe đi, và cắt quan hệ với Iran'", Faucon cho hay.
Oman đã nhiều lần phủ nhận họ có kế hoạch cùng Iran lập "trạm thu phí" ở Hormuz. Bộ trưởng Bộ Thông tin Abdulla Al-Harrasi cho biết "Oman sẵn sàng hợp tác với Mỹ và tất cả các đối tác có trách nhiệm để thúc đẩy sự ổn định, ngăn chặn gián đoạn và bảo vệ lợi ích chiến lược chung của chúng ta".
Với vị trí nằm ở phía nam eo biển Hormuz, Oman đóng vai trò then chốt với tuyến hàng hải khu vực. Đồng thời, nước này cũng duy trì mối quan hệ ngoại giao tốt đẹp với cả Washington và Tehran.
Oman đã có quan hệ ngoại giao với Mỹ trong gần 200 năm, khiến nước này là một trong những đối tác lâu đời nhất của Washington. Họ cũng có mối quan hệ gần gũi với Iran và cư dân hai nước vẫn thường xuyên giao lưu, buôn bán qua eo biển Hormuz. Iran đã nhắm hỏa lực vào Oman ít hơn rất nhiều so với các nước láng giềng khác trong suốt cuộc chiến.
Oman đã nhiều lần được chọn làm nơi diễn ra các cuộc đàm phán liên quan đến Iran. Trước khi xung đột bùng phát hồi cuối tháng 2, nước này đã làm trung gian cho hai vòng đàm phán hạt nhân giữa Tehran và Washington.
"Oman là một trong số ít quốc gia trong khu vực duy trì được mối quan hệ tương đối ổn định với gần như tất cả các bên xung đột", Stefan Lukas, nhà sáng lập công ty phân tích Middle East Minds, nói với DW.
Trong suốt cuộc chiến, vương quốc Hồi giáo này đã đi trên ranh giới mong manh giữa đồng minh lâu năm Mỹ và nước láng giềng quyền lực Iran ở phía bên kia eo biển. Đây là chiến lược được Muscat lựa chọn với niềm tin giúp đạt được hòa bình lâu dài, hai quan chức Arab cho hay.
Nhưng Oman dường như đang đánh mất vị thế là một quốc gia Arab mà cả Mỹ và Iran đều cảm thấy có thể làm việc cùng, theo Summer Said, nhà bình luận của WSJ.
Vào tháng 5, Oman là quốc gia duy nhất ở vịnh Ba Tư từ chối ký vào tuyên bố của Liên Hợp Quốc do Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) khởi xướng nhằm lên án động thái thu phí của Iran ở Hormuz.
Oman đã không chỉ trích đích danh Iran sau các cuộc tấn công vào tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz cũng như các cuộc tập kích bằng tên lửa và máy bay không người lái (UAV) trên khắp khu vực. Ngay cả khi UAV Iran đánh trúng các cảng của Oman, nước này thừa nhận sự việc xảy ra nhưng không tuyên bố Tehran phải chịu trách nhiệm.
Ngoại trưởng Oman Badr Albusaidi hồi đầu xung đột còn từng nói với truyền thông nước này rằng cuộc chiến đã làm suy yếu khu vực và gợi ý các quốc gia vùng Vịnh nên xem xét lại mối quan hệ an ninh của họ với Mỹ.
Sanam Vakil, giám đốc Trung Đông tại tổ chức tư vấn Chatham House ở Anh, cho rằng cách tiếp cận của Oman với Iran cho đến nay đã khiến họ đối mặt với "những chỉ trích và sự soi xét không mong muốn" từ cả Mỹ lẫn các nước Arab. Lời đe dọa từ chính quyền ông Trump "đã làm nổi bật quan điểm của giới lãnh đạo Mỹ rằng Oman đang đồng cảm với Iran", theo Vakil.
Lãnh thổ Oman từng được sử dụng để tiếp tế hậu cần cho quân đội Mỹ hồi đầu cuộc chiến, theo các quan chức Arab và Mỹ. Tuy nhiên, giới chức Mỹ nói rằng sự hỗ trợ đó là rất nhỏ.
Các quan chức Mỹ cho biết chính quyền ông Trump bắt đầu hoài nghi lập trường của Muscat từ một ngày trước các cuộc không kích đầu tiên của Mỹ - Israel hôm 28/2. Ngoại trưởng Oman khi đó xuất hiện trên truyền hình Mỹ và tuyên bố rằng một thỏa thuận về vấn đề hạt nhân nhằm tránh xung đột đã "nằm trong tầm tay, nếu chúng ta chỉ cần tạo cho ngoại giao không gian cần thiết để đạt được điều đó".
Song Washington cho rằng hai bên chưa tiến gần tới việc đạt được một thỏa thuận như vậy, đồng thời lưu ý Iran chưa đưa ra một đề xuất nghiêm túc nào nhằm hạn chế hoạt động hạt nhân của nước này.
Kể từ đó, chính quyền Trump đã cố gắng gạt Oman sang bên lề trong mọi tiến trình ngoại giao, theo nhà bình luận người Mỹ Alexander Ward.
"Việc Oman tiếp cận với Iran đã làm phật lòng không chỉ Mỹ mà cả các đồng minh của Mỹ trong khu vực, đặc biệt là UAE và Arab Saudi, những nước cũng cho rằng láng giềng của mình đang nghiêng nhiều hơn về phía Iran", Ward cho hay.
Tuy nhiên, nhiều người đã lên tiếng bảo vệ chính sách của Oman. WSJ dẫn nguồn tin am hiểu vấn đề cho biết kể từ khi chiến sự bắt đầu, Oman đã hỗ trợ các tàu thuyền mắc kẹt ở vịnh Ba Tư, bao gồm cả tàu của Mỹ, bằng cách cung cấp hướng dẫn hàng hải, tìm kiếm cứu nạn và hỗ trợ y tế cho các thuyền viên.
Kersten Knipp, bình luận viên chuyên về Trung Đông của DW, cho rằng hiện "có rất ít bằng chứng cho thấy Oman thực sự muốn cùng Iran kiểm soát eo biển Hormuz".
Nhà phân tích Lukas cũng cho rằng cáo buộc như vậy nhắm vào Oman là "khá phi thực tế" và chính phủ nước này "hoàn toàn không quan tâm tới việc cùng Iran kiểm soát Hormuz". Ngược lại, điều cốt lõi với lợi ích của Oman là khôi phục hoạt động vận tải hàng hải an toàn và không bị gián đoạn qua eo biển.
"Kể từ khi chiến tranh bùng nổ, Oman là một trong những quốc gia vùng Vịnh nỗ lực nhất trong việc thúc đẩy xuống thang xung đột", Marcus Schneider, người đứng đầu Dự án Khu vực về Hòa bình và An ninh ở Trung Đông của Quỹ Friedrich Ebert tại Beirut, cho hay.
Schneider thêm rằng giống như các quốc gia khác trong khu vực, Oman lo sợ bị cuốn vào vòng xoáy chiến tranh. "Họ cảm thấy mình dễ bị tổn thương nhất do vị trí nằm ngay trên eo biển Hormuz", Schneider nói.
Tin Gốc: Vnexpress

"Các cuộc thảo luận đang diễn ra tích cực. Nếu đạt thỏa thuận ở mức giá chấp nhận được, việc nhập khẩu xăng dầu sẽ được tiến hành", phát ngôn viên Điện Kremlin Dmitry Peskov ngày 30/6 cho hay.
Đây là lần hiếm hoi Nga thừa nhận đang tìm cách nhập khẩu nhiên liệu. Reuters tuần trước dẫn các nguồn tin trong ngành cho biết Nga đang thảo luận về việc nhập khẩu 50.000 tấn xăng AI-92 từ Kazakhstan. Vào thời điểm đó, Bộ trưởng Năng lượng Kazakhstan cho biết Moskva vẫn chưa chính thức nêu đề xuất nhập khẩu nhiên liệu với nước này.
Trong cuộc họp với các bộ trưởng tại Điện Kremlin hôm 28/6, Tổng thống Vladimir Putin thừa nhận chiến dịch tập kích gần đây của Ukraine đã gây ra tình trạng "thiếu hụt nhiên liệu nhất định" trong ngắn hạn ở nhiều vùng tại Nga, thêm rằng chính phủ đang tìm cách giải quyết vấn đề này.
Ông Putin ước tính tổng dự trữ xăng của Nga ở mức 1,7 triệu tấn, giảm 4% so với cùng kỳ năm ngoái.
Phó thủ tướng Nga Alexander Novak cho biết việc nhập khẩu xăng là một trong những "biện pháp then chốt" cần triển khai để ổn định thị trường nhiên liệu trong nước.
Phát biểu của ông Novak được đưa ra sau khi các nhà lập pháp tại Hạ viện Nga tuần trước thông qua luật thuế sửa đổi cho phép chính phủ trợ cấp cho xăng nhập khẩu.
Nga, nước xuất khẩu dầu thô lớn thứ hai thế giới và các sản phẩm dầu mỏ tinh chế lớn thứ ba thế giới, đã ghi nhận sản lượng xăng sụt giảm 25%, sau khi các vụ tấn công bằng máy bay không người lái (UAV) của Ukraine được cho là đã buộc một số nhà máy lọc dầu lớn của nước này phải đóng cửa.
Để ứng phó tình trạng giảm nguồn cung, giới chức Nga đã áp dụng biện pháp phân phối nhiên liệu theo định mức trên khắp cả nước và tại bán đảo Crimea. Sự gián đoạn nguồn nhiên liệu này xảy ra vào thời điểm quan trọng, khi mùa du lịch hè và canh tác nông nghiệp đều đang ở giai đoạn cao điểm.
Giá xăng trung bình tại Nga đã tăng 9,8% kể từ đầu năm, đẩy mức trung bình toàn quốc lên 71,20 ruble mỗi lít (khoảng 0,91 USD) tính đến ngày 22/6.
Trong ba tháng qua, Ukraine đã tiến hành hàng chục cuộc tấn công bằng UAV tầm xa vào các nhà máy lọc dầu trên lãnh thổ Nga, trong đó có một cơ sở ở ngoại ô Moskva. Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky ngày 25/6 tuyên bố mở chiến dịch tập kích trong 40 ngày nhằm gây sức ép để Nga chấm dứt chiến sự.
Tin Gốc: Vnexpress

