Đột quỵ xảy ra khi dòng máu đến một phần não bị gián đoạn hoặc tắc nghẽn, khiến tế bào não thiếu oxy và dưỡng chất cần thiết để hoạt động. Đây là tình trạng cấp cứu y khoa cần được xử trí càng sớm càng tốt để giảm nguy cơ tử vong, di chứng lâu dài.
Không phải mọi trường hợp đột quỵ đều có dấu hiệu báo trước. Tuy nhiên, ở một số người, cơ thể có thể phát ra các tín hiệu cảnh báo từ nhiều ngày hoặc vài tuần trước khi cơn đột quỵ thực sự xảy ra.
Đau đầu dữ dội hoặc khác thường
Một cơn đau đầu nghiêm trọng, xuất hiện đột ngột hoặc khác với những cơn đau đầu từng gặp trước đó có thể là dấu hiệu sớm của đột quỵ thiếu máu não.
Năm 2020, các nhà khoa học từ Đại học Y khoa Quốc gia Ural (Nga), Đại học Copenhagen (Đan Mạch) đã tiến hành nghiên cứu đánh giá mối liên hệ giữa đau đầu và nguy cơ đột quỵ. Nhóm tham gia gồm 550 người trưởng thành, trong đó có 275 bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não và 275 người không bị đột quỵ.
Kết quả cho thấy khoảng 15% bệnh nhân đột quỵ từng xuất hiện cơn đau đầu bất thường trong vòng một tuần trước khi phát bệnh, tỷ lệ cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Các tác giả cho rằng đau đầu dữ dội hoặc khác thường có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm của đột quỵ ở một số người.
Những cơn đau này thường dữ dội, kéo dài và không giảm nhiều dù dùng thuốc giảm đau. Các nhà nghiên cứu cũng ghi nhận nhóm có đau đầu cảnh báo trước đột quỵ thường liên quan nhiều hơn đến rung nhĩ – một dạng rối loạn nhịp tim làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
Yếu hoặc tê một bên cơ thể
Tình trạng yếu tay, chân hoặc tê mặt, đặc biệt chỉ xảy ra ở một bên cơ thể, là dấu hiệu điển hình của đột quỵ. Người bệnh có thể gặp khó khăn khi cầm nắm đồ vật, đi lại hoặc thực hiện các hoạt động hàng ngày. Một số trường hợp xuất hiện cảm giác mất lực đột ngột ở cánh tay hoặc chân.
Khó nói, nói ngọng
Cục máu đông trong não có thể ảnh hưởng đến vùng điều khiển ngôn ngữ, khiến người bệnh nói khó, phát âm không rõ hoặc không hiểu lời người khác nói. Một số người vẫn tỉnh táo nhưng gặp khó khăn khi nói một câu hoàn chỉnh hoặc không thể diễn đạt ý muốn nói.
Rối loạn thị lực
Thay đổi thị lực đột ngột cũng có thể là dấu hiệu đột quỵ. Các triệu chứng cảnh báo như nhìn mờ, nhìn đôi hoặc mất thị lực ở một hoặc cả hai mắt. Chúng thường xuất hiện nhanh, đôi khi đi kèm chóng mặt hoặc rối loạn thần kinh khác do lưu lượng máu lên não bị gián đoạn.
Mất thăng bằng, chóng mặt
Một số người có thể cảm thấy choáng váng, đi đứng loạng choạng hoặc mất phối hợp vận động trước khi đột quỵ xảy ra. Cảm giác căn phòng quay cuồng, khó giữ thăng bằng hoặc té ngã không rõ nguyên nhân có thể là dấu hiệu não không nhận đủ máu và oxy.
Lú lẫn, khó hiểu lời nói
Đột ngột lú lẫn, mất phương hướng hoặc khó hiểu các câu đơn giản cũng là dấu hiệu cần chú ý. Người bệnh có thể không theo kịp cuộc trò chuyện, phản hồi chậm hoặc không nhận ra người quen. Theo các chuyên gia, đây là biểu hiện cho thấy não đang thiếu oxy.
Buồn nôn hoặc co giật
Buồn nôn, nôn ói không rõ nguyên nhân, đặc biệt khi đi kèm đau đầu hoặc chóng mặt, có thể liên quan đến tăng áp lực trong não do cục máu đông gây ra. Một số trường hợp còn xuất hiện co giật, mất ý thức hoặc các cử động bất thường. Đây có thể là triệu chứng đầu tiên của tình trạng tắc mạch não ở một số bệnh nhân.
Các chuyên gia khuyến cáo nên kiểm soát huyết áp, cholesterol và đường huyết ở mức phù hợp; điều trị bệnh tim theo hướng dẫn bác sĩ; duy trì cân nặng hợp lý; tập thể dục thường xuyên; hạn chế chất béo bão hòa và bỏ hút thuốc lá. Nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo và đến cơ sở y tế ngay khi xuất hiện triệu chứng bất thường có thể giúp tăng cơ hội điều trị thành công và giảm nguy cơ biến chứng nặng.
Nhiều người bước vào tuổi trung niên nhận ra một thay đổi rất quen thuộc khi vòng bụng lớn dần, dù cân nặng toàn thân không tăng quá mạnh.
Điều này lâu nay vẫn được xem là hệ quả của lối sống, chuyển hóa chậm lại hoặc khối cơ giảm theo tuổi. Tuy nhiên một nghiên cứu mới cho thấy bên trong mô mỡ có thể đang diễn ra một thay đổi sâu hơn ở cấp độ tế bào.
Các nhà khoa học tại City of Hope, một trung tâm nghiên cứu và điều trị y sinh ở Mỹ, cho biết đã xác định được một nhóm tế bào gốc trưởng thành có liên quan đến hiện tượng mỡ bụng tăng theo tuổi.
Phát hiện này được công bố trên tạp chí Science, mở ra hướng giải thích mới cho tình trạng tăng mỡ vùng bụng ở tuổi trung niên.
Bà Qiong (Annabel) Wang - đồng tác giả liên hệ của nghiên cứu, phó giáo sư nội tiết học phân tử và tế bào tại Viện Nghiên cứu tiểu đường và chuyển hóa Arthur Riggs thuộc City of Hope - cho biết con người thường mất cơ và tăng mỡ khi già đi, ngay cả trong trường hợp cân nặng tổng thể gần như không đổi.
Nhóm nghiên cứu phát hiện quá trình lão hóa có thể kích hoạt sự xuất hiện của một loại tế bào gốc trưởng thành mới, làm cơ thể tăng mạnh khả năng tạo thêm tế bào mỡ, đặc biệt quanh vùng bụng.
Trước đây, giới khoa học đã biết các tế bào mỡ sẵn có có thể phình to theo tuổi. Nhóm nghiên cứu đặt ra câu hỏi khác rằng liệu mô mỡ già đi có tạo thêm tế bào mỡ mới hay không?
Để kiểm tra, họ tập trung vào mô mỡ trắng, loại mô có vai trò dự trữ năng lượng chính trong cơ thể và liên quan trực tiếp đến tình trạng tăng mỡ bụng.
Trong các thí nghiệm trên chuột, nhóm nghiên cứu lấy tế bào tiền thân tạo mỡ từ chuột trẻ và chuột già rồi cấy vào chuột trẻ. Kết quả cho thấy tế bào lấy từ chuột già tạo ra lượng lớn tế bào mỡ mới.
Khi làm theo chiều ngược lại, tế bào từ chuột trẻ được cấy vào chuột già lại tạo ít tế bào mỡ hơn. Kết quả này gợi ý khả năng tạo mỡ mạnh nằm ngay trong các tế bào đã già đi, chứ không phụ thuộc hoàn toàn vào môi trường cơ thể nhận tế bào.
Bằng kỹ thuật giải trình tự RNA đơn bào, nhóm nghiên cứu quan sát hoạt động gene trong từng tế bào.
Họ nhận thấy các tế bào tiền thân tạo mỡ khá "im lặng" ở chuột trẻ, nhưng trở nên hoạt động mạnh khi chuột bước vào tuổi trung niên.
Một phần trong số đó chuyển thành nhóm tế bào mới, được gọi là tế bào tiền mỡ đặc hiệu theo tuổi. Đây được xem là "thủ phạm" tiềm năng thúc đẩy cơ thể tạo thêm mỡ mới.
Ông Adolfo Garcia-Ocana - Trưởng khoa nội tiết học phân tử và tế bào tại City of Hope - cho rằng đây là bằng chứng đầu tiên cho thấy vòng bụng có thể mở rộng theo tuổi do các tế bào tiền thân tạo mỡ tăng mạnh khả năng sản xuất tế bào mỡ mới.
Nhóm nghiên cứu cũng phát hiện đường truyền tín hiệu LIFR đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.
Có thể hiểu LIFR như một kênh truyền lệnh giữa các tế bào, giúp nhóm tế bào tiền mỡ đặc hiệu theo tuổi nhân lên và phát triển thành tế bào mỡ.
Ở chuột trẻ, tín hiệu này không giữ vai trò lớn trong quá trình tạo mỡ còn ở chuột già lại trở nên cần thiết hơn nhiều.
Để xem cơ chế này có thể liên quan đến con người hay không, các nhà khoa học phân tích mẫu mô người ở nhiều độ tuổi.
Họ tìm thấy các tế bào giống nhóm tế bào tiền mỡ đặc hiệu theo tuổi, xuất hiện nhiều hơn ở mô của người trung niên và cũng có khả năng tạo tế bào mỡ mới.
Dù vậy, nghiên cứu chưa đồng nghĩa một phương pháp giảm mỡ bụng mới đã sẵn sàng.
Các nhà khoa học vẫn cần tiếp tục theo dõi nhóm tế bào này trong cơ thể sống, tìm hiểu cách chúng xuất hiện ở người và đánh giá khả năng can thiệp an toàn.
Bệnh thận là một trong những biến chứng phổ biến của đái tháo đường, nhưng thường tiến triển âm thầm trong nhiều năm nên nhiều người chỉ phát hiện khi chức năng thận đã suy giảm đáng kể. Theo các chuyên gia, duy trì một số thói quen hằng ngày có thể giúp giảm nguy cơ tổn thương thận và làm chậm tiến triển của bệnh.
Kiểm soát đường huyết
Theo Healthline, kiểm soát đường huyết là biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ thận ở người mắc đái tháo đường. Khi lượng đường trong máu duy trì ở mức cao trong thời gian dài, các mạch máu nhỏ trong thận có thể bị tổn thương, làm giảm khả năng lọc chất thải và dịch dư thừa.
Tuân thủ điều trị, dùng thuốc đúng chỉ định, theo dõi đường huyết và duy trì HbA1c trong mục tiêu có thể giúp giảm nguy cơ biến chứng thận.
Duy trì vận động và tránh thuốc lá
Hoạt động thể chất đều đặn giúp cải thiện khả năng kiểm soát đường huyết, huyết áp và cân nặng - những yếu tố liên quan chặt chẽ đến nguy cơ bệnh thận. Người trưởng thành nên duy trì ít nhất 150 phút vận động cường độ vừa mỗi tuần, chẳng hạn đi bộ nhanh, đạp xe hoặc bơi lội.
Hút thuốc lá cũng có thể làm tổn thương mạch máu, giảm lưu lượng máu đến thận và khiến bệnh thận tiến triển nhanh hơn. Vì vậy, bỏ thuốc lá là một trong những thay đổi lối sống quan trọng giúp bảo vệ chức năng thận.
Giữ huyết áp ổn định
Tăng huyết áp làm tăng nguy cơ bệnh thận ở người mắc đái tháo đường. Khi đường huyết và huyết áp đều không được kiểm soát, các mạch máu trong thận dễ bị tổn thương hơn, khiến bệnh tiến triển nhanh hơn, theo Verywell Health.
Người bệnh nên đo huyết áp định kỳ, dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ nếu cần và kết hợp các biện pháp như giảm muối, duy trì cân nặng hợp lý và vận động thường xuyên để kiểm soát huyết áp.
Ăn uống lành mạnh
Chế độ ăn có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thận. Người mắc bệnh đái tháo đường nên ưu tiên rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu và chất béo lành mạnh, đồng thời hạn chế thực phẩm chế biến sẵn vì thường chứa nhiều natri, đường và chất béo bão hòa.
Các chuyên gia trên trang Times of India cũng lưu ý ngoài hạn chế muối, người bệnh không nên ăn quá nhiều protein, tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Với những người đã mắc bệnh thận, chế độ ăn có thể cần được điều chỉnh riêng tùy theo mức độ tổn thương.
Khám chức năng thận định kỳ
Bệnh thận do đái tháo đường thường không gây triệu chứng ở giai đoạn đầu. Nhiều người vẫn cảm thấy khỏe mạnh dù chức năng thận đã bắt đầu suy giảm, vì vậy chỉ dựa vào triệu chứng là không đủ để phát hiện bệnh.
Các chuyên gia khuyến cáo người mắc đái tháo đường nên khám định kỳ và thực hiện các xét nghiệm đánh giá chức năng thận, bao gồm xét nghiệm nước tiểu tìm albumin và xét nghiệm máu để ước tính mức lọc cầu thận (eGFR). Phát hiện sớm giúp bác sĩ điều chỉnh điều trị, làm chậm tiến triển bệnh và giảm nguy cơ suy thận.
Dạ dày đóng vai trò thiết yếu trong hệ tiêu hóa, hấp thu dinh dưỡng và tạo hàng rào miễn dịch. Một hệ tiêu hóa khỏe mạnh không chỉ giúp cơ thể hấp thu tốt dưỡng chất mà còn góp phần duy trì hệ miễn dịch vững vàng.
Bác sĩ Dương Thị Phượng, khoa Dinh dưỡng, Bệnh viện Đại học Y Dược - cơ sở Linh Đàm, cho biết dạ dày là cơ quan chịu ảnh hưởng trực tiếp từ hệ thần kinh. Vì vậy, trạng thái tinh thần và cách ăn uống có tác động rất lớn đến hoạt động tiêu hóa. Dưới đây là 3 thói quen ăn uống nhiều người mắc gây hại đến dạ dày:
Vừa ăn vừa làm việc, ăn quá nhanh
Ăn tối muộn, ngủ ngay sau ăn
Một sai lầm khác là ăn tối quá muộn hoặc đi ngủ ngay sau bữa ăn. Mỗi loại thực phẩm cần khoảng thời gian khác nhau để tiêu hóa. Thức ăn dạng lỏng như nước hoặc sữa thường mất khoảng 2-4 giờ. Các món như cháo, bún, phở cần khoảng 4 giờ. Trong khi đó, cơm và các loại thức ăn rắn có thể mất từ 6 giờ hoặc lâu hơn để được tiêu hóa hoàn toàn.
Nếu ăn sát giờ đi ngủ, dạ dày vẫn phải tiếp tục co bóp và xử lý thức ăn trong khi cơ thể bước vào giai đoạn nghỉ ngơi. Điều này không chỉ làm tăng nguy cơ trào ngược dạ dày - thực quản mà còn ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tổng thể.
Uống quá nhiều nước trong bữa ăn
Không ít người cho rằng uống nhiều nước trong bữa ăn sẽ giúp tiêu hóa tốt hơn. Tuy nhiên, đây lại là thói quen có thể gây tác động không mong muốn đến hoạt động của dạ dày.
Khi dạ dày phải chứa đồng thời lượng lớn thức ăn và nước uống, quá trình co bóp, nhào trộn thức ăn sẽ bị ảnh hưởng. Việc tiêu hóa trở nên kém hiệu quả hơn do dịch vị bị pha loãng và dạ dày phải xử lý thêm một lượng dịch lớn. Ví dụ, sau khi ăn no, một người có thói quen uống ngay một quả dừa hay ly nước khoảng 300 ml. Khi đó, tổng thể tích thức ăn và chất lỏng trong dạ dày tăng lên đáng kể, khiến cơ quan này phải hoạt động nhiều hơn.
Tổng lượng nước uống trong một bữa ăn, bao gồm cả nước canh, không nên vượt quá 200 ml. Mức phù hợp hơn là khoảng 50-100 ml. Đối với nước dừa, thời điểm thích hợp để sử dụng là giữa các bữa ăn trong ngày, thay vì uống khi quá đói hoặc ngay sau khi ăn quá no.
Để hỗ trợ hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả, bác sĩ khuyến nghị mỗi bữa ăn nên kéo dài khoảng 20-30 phút. Mỗi miếng thức ăn cần được nhai kỹ từ 20-50 lần trước khi nuốt. Việc tập trung cảm nhận mùi vị, màu sắc và kết cấu của món ăn không chỉ giúp bữa ăn ngon miệng hơn mà còn kích thích các tuyến tiêu hóa hoạt động tối ưu. Ăn chậm, nhai kỹ còn giúp cơ thể nhận biết tín hiệu no tốt hơn, từ đó hạn chế ăn quá mức, hỗ trợ kiểm soát cân nặng và giảm nguy cơ mắc các bệnh lý tiêu hóa.
Để giảm nguy cơ mắc các bệnh lý dạ dày cũng như ung thư đường tiêu hóa, mỗi người cần duy trì chế độ ăn uống khoa học và lối sống lành mạnh. Nguyên tắc quan trọng là ăn đúng giờ, đủ bữa và không bỏ bữa sáng. Việc duy trì các bữa ăn đều đặn giúp hạn chế tình trạng quá đói rồi ăn bù quá nhiều, vốn là yếu tố dễ gây khó chịu cho dạ dày.
Nên hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhiều dầu mỡ, thực phẩm quá mặn hoặc thực phẩm hun khói. Đồng thời tránh các thói quen như vừa ăn vừa làm việc, ăn quá nhanh hoặc ăn uống thiếu tập trung.
Đối với những người mắc viêm loét dạ dày hoặc các bệnh lý tiêu hóa khác, khuyến cáo không nên để cơ thể quá đói hoặc ăn quá no, hạn chế rượu bia, thuốc lá và các thực phẩm quá cay, quá chua nếu làm nặng thêm triệu chứng. Người bệnh có thể chia nhỏ các bữa ăn trong ngày. Một số thực phẩm giàu tinh bột như bánh mì có thể giúp hấp thu bớt lượng axit trong dạ dày, góp phần giảm cảm giác khó chịu.