Lực lượng đặc nhiệm – mảnh ghép thể hiện sức mạnh quân sự vượt trội của Mỹ

Lực lượng đặc nhiệm - mảnh ghép thể hiện sức mạnh quân sự vượt trội của Mỹ

Quân đội Mỹ không chỉ sở hữu nhiều đơn vị đặc nhiệm mà còn xây dựng một bộ chỉ huy riêng để quản lý và triển khai lực lượng này trên quy mô toàn cầu: Bộ Chỉ huy Các Hoạt động Đặc biệt (USSOCOM).

Với quy mô xấp xỉ 70.000 quân nhân và nhân sự, các đơn vị đặc nhiệm Mỹ hoạt động như một hệ thống tác chiến hợp nhất, từ trinh sát, tình báo đến đột kích và giải cứu con tin.

Trong “tầng tinh nhuệ nhất” của hệ sinh thái này, Bộ Chỉ huy Các Hoạt động Đặc biệt Liên hợp (JSOC) là nơi tập trung những đơn vị nổi tiếng hàng đầu như Delta Force, DEVGRU (SEAL Team 6), Đơn vị Chiến thuật Đặc biệt Không quân số 24 (STS) và Hoạt động Hỗ trợ Tình báo (ISA).

USSOCOM – Nền tảng sức mạnh toàn cầu

Khác với nhiều quốc gia coi đặc nhiệm là đơn vị tinh nhuệ cấp quân chủng, Quân đội Mỹ vận hành đặc nhiệm như một ngành tác chiến riêng biệt. USSOCOM, đặt trụ sở tại bang Florida, có vai trò tổ chức, huấn luyện, trang bị và triển khai lực lượng đặc nhiệm, đồng thời phối hợp với các Bộ tư lệnh tác chiến (CENTCOM, INDOPACOM…) trong các hoạt động quân sự.

Thành lập năm 1987 theo Đạo luật Nunn-Cohen, USSOCOM là trung tâm chỉ huy các lực lượng đặc nhiệm của Mỹ, với khoảng 70.000 binh sĩ từ Lục quân, Hải quân, Không quân, Thủy quân lục chiến và Lực lượng Không gian.

USSOCOM chuyên thực hiện các sứ mệnh chiến lược như chống khủng bố, trinh sát luồn sâu, giải cứu con tin và hành động trực tiếp, hoạt động dưới sự chỉ đạo của Bộ trưởng Quốc phòng nhưng có quyền tự chủ cao.

Quân đội Mỹ tự hào với nhiều đơn vị đặc nhiệm nổi tiếng, kế thừa truyền thống từ Thế chiến II, nơi OSS (tiền thân của Cục Tình báo Trung ương Mỹ – CIA) tiên phong chiến tranh bất quy tắc. Với ngân sách hàng tỷ USD và kinh nghiệm thực chiến phong phú, các đơn vị này đã định hình mô hình đặc nhiệm hiện đại toàn cầu.

Điểm làm nên sức mạnh của lực lượng đặc nhiệm Mỹ là khả năng tác chiến theo chuỗi: ISA và các mạng trinh sát xác định mục tiêu; Delta/DEVGRU thực hiện đột kích, bắt/diệt mục tiêu hoặc giải cứu con tin; STS đảm nhiệm điều phối không kích, cứu hộ chiến đấu, tác chiến đường không – trinh sát tại điểm nóng; các lực lượng yểm trợ (không vận, tiếp tế, tác chiến mạng…) giúp duy trì nhịp độ chiến dịch dài ngày.

“Tuyển chọn từ tinh hoa”

Một điểm chung của Delta, DEVGRU, STS và ISA là hầu như không tuyển người mới, mà tuyển dụng ứng viên từ các đơn vị tinh nhuệ sẵn có của quân đội Mỹ.

Ví dụ, Delta Force thường tìm ứng viên từ các đơn vị giàu kinh nghiệm của Lục quân như Biệt kích (Rangers) hoặc Lực lượng Đặc biệt (Green Berets). DEVGRU thường tuyển chọn ứng viên ngay trong lực lượng SEAL thông qua các khóa chọn lọc nội bộ, còn STS thì ứng viên đa dạng hơn với xuất thân chính từ binh sĩ thuộc Không quân Mỹ.

Tiêu chuẩn tuyển chọn ứng viên cho các đơn vị này cực kỳ khắt khe, nhằm đảm bảo chỉ những cá nhân ưu tú nhất được tham gia, với tỷ lệ vượt qua giai đoạn tuyển chọn và huấn luyện chỉ dưới 10%.

Đối với Delta Force, ứng viên (thường ở độ tuổi 22-35) phải vượt qua kỳ tuyển chọn kéo dài 4 tuần, bao gồm hành quân đường dài mang theo 20-30kg quân tư trang qua địa hình đồi núi Georgia, chịu đựng thiếu ngủ, kiểm tra tâm lý – thể lực gắt gao.

Tất cả đơn vị đều nhấn mạnh “chiến binh toàn diện” với thể lực vượt trội, kiểm soát tâm lý vững vàng và khả năng làm việc nhóm. Dù không phân biệt giới tính từ năm 2015, nhưng tỷ lệ nữ trong các đơn vị tác chiến trực tiếp vẫn rất thấp.

Quá trình huấn luyện của các đơn vị kéo dài 1-2 năm, rèn luyện thành “siêu chiến binh” đa năng. Delta Force huấn luyện tại căn cứ Fort Bragg kéo dài 6 tháng, yêu cầu cao về sự sáng tạo chiến thuật.

DEVGRU đào tạo tại căn cứ Dam Neck, ứng viên trải qua 6 tháng huấn luyện chuyên sâu về đột kích biển, chống tàu ngầm và tình báo, thường xuyên tập luyện cùng đặc nhiệm SAS của Anh.

Trong khi đó, STS tại căn cứ Pope Field tập trung vào nhiệm vụ cứu hộ chiến trường, điều khiển không kích, nhảy dù tự do và y tế chiến đấu, huấn luyện ở sa mạc, rừng rậm, các vùng cực.

Cuối cùng là ISA tại căn cứ Fort Belvoir với 12 tháng huấn luyện tập trung tình báo, theo dõi, tác chiến mạng và hoạt động bí mật. Vì đặc thù, các chi tiết về tuyển chọn, huấn luyện, biên chế của ISA gần như không công khai. Tuy nhiên, vai trò của ISA với JSOC là rất rõ ràng: trong tác chiến, tình báo là vũ khí mở đường. Không có thông tin tốt, đòn đột kích sẽ rơi vào rủi ro hoặc sai mục tiêu.

  Việt - Nhật tăng hợp tác về an ninh kinh tế, năng lượng và nông nghiệp bền vững

Chính vì quy trình khắt khe đó, tỷ lệ ứng viên thất bại hoặc không đáp ứng yêu cầu lên tới 80-90%. Những thành viên gia nhập Delta hoặc đeo huy hiệu “Đinh ba” của SEAL tại DEVGRU đều là biểu tượng danh dự của những chiến binh đã được tôi luyện và sẵn sàng tham gia các nhiệm vụ khó khăn nhất.

Điểm mạnh không nằm ở “món đồ”, mà ở hệ sinh thái tác chiến

Về trang bị, các đơn vị sử dụng công nghệ cao nhất, được tùy chỉnh cho từng sứ mệnh. Trang bị cơ bản là quân phục ngụy trang MultiCam hoặc OCP, áo giáp. Vũ khí chính tiêu chuẩn là súng trường HK416/M4A1 (5,56mm), Glock 19 (9mm), MP7 (4,6mm), súng bắn tỉa MK13 (7,62mm/.300 Win Mag), tên lửa chống tăng Javelin.

Tuy nhiên, mỗi lực lượng lại có trang bị riêng. Ví dụ, Delta Force thường có thêm súng trường bắn tỉa SR-25. Đặc nhiệm DEVGRU dùng MCX Rattler cho môi trường thủy bộ, UAV RQ-11 Raven. STS sử dụng các thiết bị như laser chỉ định mục tiêu, kính nhìn đêm PVS-31. Còn ISA là công cụ tình báo như thiết bị nghe lén, UAV mini, phần mềm mã hóa.

Các đơn vị đặc nhiệm của Mỹ – cường quốc quân sự số 1 thế giới – cơ bản được trang bị phương tiện cơ động tối ưu theo từng nhiệm vụ như trực thăng MH-60 Black Hawk, xe địa hình GMV 1.1, tàu ngầm mini SDS. Ngân sách USSOCOM khoảng 13 tỷ USD/năm và liên tục được tăng thêm là minh chứng cho khả năng tác chiến không giới hạn của các đơn vị đặc nhiệm thuộc quyền.

Mảnh ghép giúp thể hiện sức mạnh quân sự vượt trội của Mỹ

Các đơn vị JSOC đã tham gia hàng ngàn hoạt động, định hình lịch sử hiện đại. Cụ thể, Delta Force được thành lập năm 1977. Sau thất bại trong Chiến dịch Eagle Claw (1980) tại Iran, đơn vị đã được cải tổ để rồi sau đó thành công ở Panama (1989) bắt Tướng Manuel Noriega; săn lùng các hệ thống tên lửa SCUD tại Iraq (1991); tham gia truy bắt trùm khủng bố Osama bin Laden ở Afghanistan (2011).

DEVGRU được thành lập năm 1980. Đơn vị này nổi tiếng qua nhiệm vụ tiêu diệt Osama Bin Laden; giải cứu Thuyền trưởng Phillips khỏi cướp biển Somali (2009) và các nhiệm vụ tại Iraq/Syria chống lại tổ chức Nhà nước Hồi giáo (IS) tự xưng (2014-2019).

STS lại nổi tiếng với nhiệm vụ hỗ trợ cứu hộ tại Mogadishu (1993) trong sự kiện Black Hawk Down, tại Afghanistan (2001) tham gia hỗ trợ kiểm soát không kích cũng như tại Iraq (2003) giải cứu tù binh chiến tranh Jessica Lynch.

Còn ISA được thành lập năm 1981, từng hoạt động bí mật ở Nicaragua (thập niên 1980) cùng nhiều hoạt động tình báo tuyệt mật khác. Tất cả đều dưới sự chỉ huy của USSOCOM với khoảng hơn 7.000 nhiệm vụ trải dài trên 149 quốc gia tính tới năm 2023.

Quân đội Mỹ có thể duy trì các đơn vị đặc nhiệm ở tốp đầu thế giới vì đó không chỉ là những đơn vị đơn lẻ, mà là cả một hệ thống quy mô USSOCOM với 70.000 nhân sự, có “tầng tinh nhuệ” JSOC để xử lý nhiệm vụ nhạy cảm, ngân sách gần như không giới hạn và mạng lưới đồng minh phục vụ triển khai toàn cầu.

Trong đó, Delta Force – DEVGRU – STS – ISA tạo thành một “bộ tứ” tượng trưng cho cách Mỹ làm đặc nhiệm: tình báo tốt, xâm nhập đúng, ra đòn chính xác, rút lui an toàn. “Hệ sinh thái” đặc nhiệm Mỹ xứng đáng đứng ở vị trí số 1 trong Top 10 lực lượng đặc nhiệm tinh nhuệ nhất thế giới

Tin Gốc: Dân Trí