Cuối tháng 4, Mark Zuckerberg tự tin tuyên bố Meta sẽ nâng chi tiêu cho AI lên tới 145 tỷ USD. Nhưng thay vì hưởng ứng, thị trường lập tức bán tháo khiến cổ phiếu Meta mất hơn 6% sau giờ giao dịch. Cùng lúc đó, Alphabet lại tăng gần 7% nhờ cho thấy AI đã bắt đầu mang tiền về cho Google.
Phố Wall lúc này không còn hào hứng với những lời hứa về tương lai mà muốn thấy lợi nhuận thực trên báo cáo tài chính.
Nỗi sợ kép từ một kịch bản hư cấu
Sự mong manh của tâm lý nhà đầu tư bộc lộ rõ hồi cuối tháng 2, khi một bài blog của hãng nghiên cứu ít tên tuổi Citrini Research bất ngờ khiến phố Wall chao đảo. Theo Bloomberg, bài viết mang tên “Khủng hoảng trí tuệ toàn cầu năm 2028” vẽ ra kịch bản AI siêu mạnh sẽ thay thế lao động văn phòng trong vòng 2 năm, kéo tiêu dùng sụp đổ và đẩy kinh tế toàn cầu vào giảm phát.
Dù bị nhiều chuyên gia bác bỏ và gọi là “khoa học viễn tưởng”, kịch bản này vẫn khiến cổ phiếu Uber, DoorDash, Mastercard và Visa đồng loạt lao dốc.
Cú rung lắc cho thấy phố Wall đang rơi vào trạng thái hoang mang với AI. Nhà đầu tư vừa lo công nghệ này không tạo đủ lợi nhuận để bù chi phí khổng lồ, vừa sợ AI quá mạnh và có thể phá vỡ hàng loạt mô hình kinh doanh hiện tại.
Heath Terry, Giám đốc nghiên cứu công nghệ toàn cầu tại Citi, nhận định tâm lý thị trường hiện rất mong manh, chỉ cần một kịch bản tiêu cực cũng đủ khiến dòng tiền tháo chạy.
Trong khi lãnh đạo Anthropic hay Microsoft liên tục cảnh báo AI có thể xóa sổ việc làm văn phòng trong vài năm tới, tác động thực tế vẫn khá mờ nhạt. Nhiều nghiên cứu cho thấy nhân viên đang dùng AI để tạo ra “workslop” – các sản phẩm chất lượng thấp làm giảm năng suất thay vì cải thiện hiệu quả.
Giám đốc vận hành OpenAI Brad Lightcap cũng thừa nhận AI vẫn chưa thực sự thâm nhập sâu vào quy trình vận hành cốt lõi của doanh nghiệp.
Cuộc đua đốt tiền và bài toán thu hồi vốn
Bước vào mùa báo cáo tài chính quý I/2026, các ông lớn công nghệ bắt đầu chịu áp lực lớn chưa từng có trong việc chứng minh AI thực sự tạo ra tiền. Theo Fortune, tổng chi tiêu vốn liên quan đến AI của Big Tech có thể vượt 600 tỷ USD chỉ riêng trong năm nay, buộc giới đầu tư liên tục yêu cầu doanh nghiệp đưa ra lộ trình hoàn vốn rõ ràng.
Alphabet hiện là điểm sáng hiếm hoi thuyết phục được phố Wall. Doanh thu Google Cloud tăng 63% so với cùng kỳ, đạt 20 tỷ USD. Giám đốc tài chính Anat Ashkenazi cho biết các khoản đầu tư AI đang tạo ra tăng trưởng mạnh, với lượng hợp đồng tồn đọng lên tới 462 tỷ USD và hơn một nửa dự kiến chuyển thành doanh thu trong vòng 24 tháng tới.
Ngược lại, Meta lại khiến thị trường thất vọng. Khi bị hỏi về dấu hiệu cho thấy công ty đang đi đúng hướng để thu hồi vốn AI, CEO Mark Zuckerberg chỉ đưa ra câu trả lời khá chung chung về việc tập trung xây dựng sản phẩm cho hàng tỷ người dùng trước khi kiếm tiền. Ngay sau đó, cổ phiếu Meta lao dốc vì nhà đầu tư cho rằng công ty chưa chứng minh được hiệu quả kinh doanh thực tế từ AI.
Microsoft cũng tiếp tục lao vào cuộc đua đốt tiền với kế hoạch chi tiêu vốn khoảng 190 tỷ USD trong năm nay. Dù Azure vẫn tăng trưởng 40%, giới đầu tư bắt đầu lo ngại khi hãng phải liên tục bơm thêm hàng chục tỷ USD chỉ để mở rộng hạ tầng AI.
CEO Satya Nadella thừa nhận riêng chi phí linh kiện đắt đỏ đã khiến Microsoft tốn thêm khoảng 25 tỷ USD. Tuy nhiên, Giám đốc tài chính Amy Hood khẳng định biên lợi nhuận của mảng AI hiện vẫn tốt hơn giai đoạn đầu Microsoft chuyển sang điện toán đám mây trước đây.
Dòng tiền đổi hướng, cảnh báo bong bóng chip
Khi bài toán lợi nhuận dần lộ diện, dòng tiền trên phố Wall cũng bắt đầu đổi hướng. Theo Business Insider, Goldman Sachs cho rằng cuộc chơi AI đang bước sang giai đoạn mới.
Suốt nhiều năm, cổ phiếu chip như Nvidia dẫn dắt toàn bộ làn sóng AI nhờ nhu cầu GPU và trung tâm dữ liệu bùng nổ. Tuy nhiên, Goldman cảnh báo mức tăng trưởng hiện tại là “chưa từng có tiền lệ và khó bền vững” nếu phần còn lại của hệ sinh thái vẫn chưa chứng minh được khả năng sinh lời. Phố Wall giờ không còn chỉ quan tâm ai bán được nhiều GPU nhất, mà là doanh nghiệp nào thực sự kiếm được tiền từ AI.
Ngân hàng này dự báo các hyperscaler như Microsoft, Google hay Amazon có thể trở thành nhóm dẫn dắt tiếp theo nếu chứng minh được AI tạo ra doanh thu và cải thiện hiệu quả kinh doanh.
Trong khi đó, nhóm cổ phiếu bán dẫn đang có dấu hiệu tăng quá nóng. Theo Reuters, chỉ số bán dẫn Philadelphia đã tăng 64% kể từ cuối tháng 3, vượt xa mức tăng 17% của S&P 500. Micron và AMD đều tăng hơn gấp đôi, còn chỉ báo RSI của nhóm bán dẫn đã lên mức quá mua cao nhất kể từ bong bóng dotcom năm 2000.
Diễn biến này khiến nhiều nhà đầu tư liên tưởng tới bong bóng Internet cuối thập niên 1990. Michael Burry – người từng dự báo đúng khủng hoảng 2008 – hiện đã bắt đầu đặt cược giảm giá vào các quỹ ETF bán dẫn.
Rủi ro lớn nhất nằm ở chỗ thị trường Mỹ đang phụ thuộc quá nhiều vào một nhóm cổ phiếu nhỏ. Chỉ 19 doanh nghiệp bán dẫn đã chiếm tới 18% tỷ trọng S&P 500, đồng nghĩa chỉ cần một cú hụt hơi của nhóm này cũng có thể kéo cả thị trường rung lắc mạnh.
Cuộc đua AI vẫn chưa dừng lại, nhưng thời kỳ “chỉ cần gắn mác AI là cổ phiếu tăng” dường như đã kết thúc. Phố Wall giờ muốn nhìn thấy lợi nhuận thực, thay vì những lời hứa về tương lai xa.
Theo nguồn tin của Reuters, các thương hiệu xa xỉ đã báo cáo doanh số tháng 3 giảm 30-50% tại Mall of the Emirates - một trong những trung tâm thương mại lớn nhất Dubai (UAE) so với cùng kỳ 2025.
Lượng khách đến Mall of the Emirates, nơi có các cửa hàng của Louis Vuitton, Dior, Gucci, Cartier, Chanel và Rolex, đã giảm 15%. Cùng thời điểm, tại trung tâm thương mại lớn hơn và nổi tiếng với khách du lịch là Dubai Mall, lượng khách thậm chí đã giảm 50%.
Ở Abu Dhabi, doanh số bán hàng tháng 3 tại trung tâm thương mại Galleria giảm khoảng 10% trên toàn hệ thống, theo nguồn tin khác của Reuters. Những con số này phản ánh tác động của cuộc xung đột Trung Đông đối với ngành hàng xa xỉ, vào thời điểm LVMH, Kering và Hermes chuẩn bị công bố doanh số quý.
Thị trường hàng xa xỉ toàn cầu có quy mô khoảng 400 tỷ USD, đã chứng kiến doanh số giảm 2% vào 2025, theo công ty tư vấn Bain & Company. Tuy nhiên, Trung Đông - chiếm khoảng 5% thị phần, là một trong những điểm sáng hiếm hoi, ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu hai chữ số suốt các năm gần đây, theo Carole Madjo, Trưởng bộ phận nghiên cứu hàng xa xỉ tại Barclays.
"Đây chắc chắn là một khu vực chiến lược", Madjo nói thêm. Nhờ chi phí mặt bằng và lao động thấp, trong khi giá bán lẻ cao hơn nơi khác và hầu như không có thuế, Dubai được đánh giá là một trong những điểm bán hàng sinh lợi nhất của ngành hàng xa xỉ. Với các thương hiệu lớn như Louis Vuitton, Hermes hay Chanel, doanh thu hàng năm trên mỗi m2 ở Dubai có thể vượt vài trăm nghìn euro, gấp nhiều lần trung bình toàn cầu, theo nguồn tin am hiểu về Mall of the Emirates.
Nhưng hình ảnh hào nhoáng và ổn định được xây dựng cẩn thận của Dubai đã bị lung lay bởi cuộc không kích của Mỹ và Iran bắt đầu vào ngày 28/2. Một số tòa nhà và cơ sở hạ tầng của thành phố, bao gồm khách sạn hạng sang Burj Al Arab nổi tiếng và sân bay, đã bị máy bay không người lái của Iran tấn công.
Nếu xung đột kết thúc sớm, việc khôi phục hoạt động mua sắm của các trung tâm này cũng phải mất nhiều tháng, theo các chuyên gia. Công ty quản lý tài sản và nghiên cứu đầu tư toàn cầu Bernstein đánh giá các tác động dây chuyền của cuộc xung đột, bao gồm chi phí dầu mỏ và đi lại tăng cao, lạm phát hoặc khả năng thị trường chứng khoán suy giảm, có thể "dễ dàng làm gián đoạn" nhu cầu mua sắm của người tiêu dùng.
Ông Christopher Rossbach, quản lý danh mục đầu tư tại J Stern & Co ở London, cho rằng kỳ vọng phục hồi của ngành hàng xa xỉ từ đầu 2026 sẽ không thể xả ra. "Nhiều khả năng sẽ bị trì hoãn đến nửa cuối năm hoặc sang 2027, tôi nghĩ không ai ngạc nhiên về điều này", ông nhận định.
Do quy mô tương đối nhỏ của thị trường Trung Đông, tác động tức thời của cuộc xung đột đến doanh thu quý I của các thương hiệu xa xỉ sẽ hạn chế. Nhưng tác động của cuộc xung đột đến lợi nhuận trong báo cáo bán niên của các hãng xa xỉ có thể ghi nhận tác động đáng kể hơn nhiều, theo ông Rossbach.
Công ty CP Hoàng Anh Gia Lai (HAG) vừa công bố báo cáo kết quả giao dịch cổ phiếu của người nội bộ. Theo đó, ông Đoàn Nguyên Đức (bầu Đức) - Chủ tịch hội đồng quản trị - đã mua thành công toàn bộ 4 triệu cổ phiếu HAG theo phương thức khớp lệnh trong thời gian từ 29-6 đến 7-7.
Trước giao dịch, ông Đức sở hữu 321,95 triệu cổ phiếu HAG, tương đương 25,4% vốn chủ điều lệ. Sau giao dịch, tỉ lệ sở hữu của ông được nâng lên 25,72%.
Giá trị đã giao dịch tính theo mệnh giá là 40 tỉ đồng. Còn với mức thị giá HAG khoảng 15.000 đồng/cổ phiếu, thương vụ được ước tính có giá trị khoảng 60 tỉ đồng.
Đây cũng là lần thứ 5 từ đầu năm 2026, chủ tịch Hoàng Anh Gia Lai gia tăng sở hữu tại doanh nghiệp. Trước đó, ông đã liên tiếp mua thành công 5 triệu cổ phiếu trong giai đoạn 11-3 đến 18-3; 4 triệu cổ phiếu từ 26-3 đến 16-4; 4 triệu cổ phiếu từ 7-5 đến 12-5 và 4 triệu cổ phiếu giai đoạn 16-6 đến 22-6. Tất cả các giao dịch đều được thực hiện bằng phương thức khớp lệnh.
Không chỉ cá nhân bầu Đức, nhiều thành viên trong gia đình cũng đang sở hữu lượng lớn cổ phiếu HAG.
Theo số liệu tại ngày 6-3-2026, bà Đoàn Hoàng Anh - con gái bầu Đức - nắm giữ 13 triệu cổ phiếu HAG, tương đương khoảng 1,03% vốn điều lệ. Trong khi đó, ông Đoàn Hoàng Nam - con trai bầu Đức - sở hữu 52 triệu cổ phiếu, tương ứng khoảng 4,1% vốn.
Những thành viên khác trong gia đình như mẹ ruột, mẹ vợ, em gái, em trai của bầu Đức sở hữu từ vài nghìn đến khoảng 150.000 cổ phiếu HAG.
Sau giao dịch mới nhất, tổng lượng cổ phiếu do ông Đoàn Nguyên Đức và những người có liên quan nắm giữ tăng từ 387,46 triệu cổ phiếu (30,57%) lên 391,46 triệu cổ phiếu, tương đương 30,89% vốn điều lệ Hoàng Anh Gia Lai.
Kết thúc phiên giao dịch sáng 8-7, cổ phiếu HAG đóng cửa ở mức 14.850 đồng/cổ phiếu, tăng 0,3% so với giá mở cửa.
Thị trường vàng vừa trải qua những phiên giao dịch nghẹt thở khi giá liên tục lên - xuống. Ghi nhận vào lúc 6h ngày 12/6 giờ Việt Nam, giá vàng giao ngay bất ngờ có cú lội ngược dòng đầy ấn tượng, bật tăng mạnh mẽ lên mốc 4.228,28 USD/ounce sau khi đã bị đẩy về sát ngưỡng hỗ trợ tâm lý cực kỳ quan trọng là 4.000 USD/ounce trước đó.
Biến động này một lần nữa khiến các nhà đầu tư cá nhân phải đặt câu hỏi về bản chất thực sự của vàng. Đằng sau những bảng điện tử nhảy số liên tục là một "hệ thống đường ống" vận hành vô cùng tinh vi, chi phối bởi dòng chảy dịch chuyển suốt 90 năm qua giữa phương Tây và phương Đông.
Bản chất tiền tệ và cuộc đấu trí tại phương Tây
Để hiểu được vì sao giá vàng có thể quay đầu ngoạn mục như vậy, trước hết cần nhìn nhận vàng dưới một lăng kính hoàn toàn khác biệt so với các loại hàng hóa thông thường. Không giống như đồng, lúa mì hay dầu mỏ vốn chịu tác động trực tiếp từ sản lượng khai thác hàng năm, giá trị của vàng hoạt động theo một logic riêng biệt.
Theo Hội đồng Vàng Thế giới (WGC), hiện có khoảng gần 220.000 tấn vàng tồn tại trên mặt đất, trong khi các mỏ toàn cầu chỉ khai thác thêm khoảng 3.500 tấn mỗi năm. Điều này tạo ra tỷ lệ dự trữ trên sản lượng khai thác lên tới khoảng 60 lần, khiến nguồn cung mới từ việc khai thác gần như không thể làm thay đổi bức tranh giá cả tổng thể.
Vàng vận động giống một loại tiền tệ hơn là hàng hóa, và giá trị của nó được quyết định bởi việc ai đang sở hữu số vàng hiện có và họ sẵn sàng bán ở mức giá nào.
Trong hệ thống tài chính phương Tây, vàng cạnh tranh trực tiếp với các tài sản tài chính khác, đặc biệt là trái phiếu chính phủ Mỹ. Đối thủ lớn nhất của kim loại quý này chính là lợi suất thực, tức lợi suất trái phiếu sau khi đã điều chỉnh lạm phát. Khi lợi suất thực giảm, chi phí cơ hội để nắm giữ một tài sản không sinh lãi như vàng sẽ giảm đi, thúc đẩy dòng vốn tổ chức đổ vào các quỹ ETF vàng.
Quy luật này vận hành thông qua một hệ thống tam giác chặt chẽ gồm London là trung tâm định giá bán buôn, Thụy Sĩ đảm nhiệm vai trò nấu chảy và đúc lại các thỏi vàng theo tiêu chuẩn, còn sàn COMEX tại New York là đầu mối giao nhận.
"Tấm đệm" phương Đông và thói quen tích lũy thực tế
Trái ngược với tư duy đầu tư lướt sóng của phương Tây, người dân tại các quốc gia châu Á như Trung Quốc, Ấn Độ hay các nước Đông Nam Á lại coi vàng là phương tiện tiết kiệm và dự phòng lâu dài. Vàng đối với người phương Đông là tài sản tích lũy, của hồi môn và là quỹ bảo an truyền đời cho gia đình.
Chính sự khác biệt này đã tạo nên một cơ chế tự cân bằng thú vị trên thị trường toàn cầu. Trong khi các quỹ đầu tư phương Tây thường mua đuổi khi giá tăng và bán tháo khi giá giảm, người mua phương Đông lại cực kỳ nhạy cảm về giá. Khi giá vàng tăng quá cao, nhu cầu tiêu dùng vật chất tại châu Á sẽ tự động giảm xuống, thậm chí xuất hiện làn sóng người dân xếp hàng bán chốt lời tại các con phố vàng nổi tiếng như Yaowarat ở Bangkok.
Ngược lại, khi giá vàng thế giới lao dốc, dòng người mua vật chất tại phương Đông sẽ lập tức xuất hiện để gom vào tích trữ. Sự dịch chuyển này đóng vai trò như một "tấm đệm" vững chắc, hấp thụ lượng bán ra từ phương Tây và ngăn chặn đà giảm sâu của thị trường, tạo tiền đề cho cú bật tăng trở lại.
Sự phá vỡ quy luật cũ và bước ngoặt dài hạn
Một điểm cốt lõi mà các nhà đầu tư cần lưu ý là mô hình định giá vàng truyền thống dựa trên lợi suất thực đang có sự thay đổi mang tính lịch sử. Giai đoạn 2005 - 2021, tương quan thống kê giữa giá vàng và lợi suất trái phiếu kho bạc kỳ hạn 10 năm của Mỹ cực kỳ ổn định ở mức 84%. Tuy nhiên, từ năm 2022 đến nay, mối tương quan này đã sụt giảm nghiêm trọng, có thời điểm chỉ còn 3% và hiện tại cũng chỉ phục hồi nhẹ lên khoảng 7%.
Theo phân tích từ J.P. Morgan Private Bank, thị trường đang bước vào trạng thái bất đối xứng khi vàng vẫn tăng mạnh khi lợi suất thực giảm, nhưng lại giảm ít hơn rất nhiều so với dự báo khi lợi suất tăng. Sự đứt gãy này xuất phát từ hai động lực cấu trúc lớn trên bản đồ tài chính toàn cầu.
Đầu tiên là làn sóng thu mua vàng vật chất với quy mô chưa từng có của các ngân hàng Trung ương. Theo số liệu từ WGC, các ngân hàng Trung ương đã mua ròng 1.082 tấn trong năm 2022, tiếp tục mua 1.037 tấn năm 2023 và duy trì khoảng 1.045 tấn trong năm 2024, cao gấp đôi mức trung bình của thập kỷ trước.
Động lực thứ hai đến từ bài học địa chính trị năm 2022 khi việc phong tỏa tài sản của Nga khiến nhiều quốc gia nhận ra tài sản định giá bằng USD có thể bị hạn chế quyền tiếp cận, trong khi vàng vật chất lưu trữ trong nước thì không thể bị đóng băng.
Sự thay đổi này cho thấy vàng đang chuyển dịch mạnh mẽ từ một công cụ phòng ngừa lạm phát mang tính chiến thuật sang một tài sản dự trữ tiền tệ mang tính chiến lược. Đối với những nhà đầu tư cá nhân, những biến động ngắn hạn như cú rơi sát mốc 4.000 USD rồi bật tăng trở lại mốc 4.200 USD chỉ là những gợn sóng trên bề mặt.
Về lâu dài, dòng thủy triều Đông - Tây vẫn đang âm thầm luân chuyển, và việc nắm giữ vàng vật chất vẫn mang lại một sự tự tin lớn nhờ giá trị nội tại được bảo toàn qua các chu kỳ tiền tệ của lịch sử.