Mức giá được ghi nhận trong phiên The Now & Contemporary Evening Auction của Sotheby’s hôm 14/5 (giờ địa phương). Tranh ra đời năm 1981, gồm những mảng màu xanh nhạt, hồng phấn, trắng ngà trải dài trên bề mặt. Các đường nét xen kẽ, tăng dần thành bốn dải màu đa dạng, được sắp xếp không theo khuôn mẫu, không có điểm bắt đầu hay kết thúc. Theo nhà đấu giá, đứng trước tác phẩm, người xem như đắm chìm trong sự tĩnh lặng của những khoảng cách mà Martin tạo ra.
Phiên đấu giá của Sotheby’s ghi nhận loạt bức vẽ cùng chủ đề của Agnes Martin có giá triệu USD. Trong đó, tranh Untitled #6 ra đời năm 1977, được gõ búa 5,24 triệu USD (khoảng 138 tỷ đồng). Đây là một ví dụ hiếm hoi về tranh lưới do Agnes Martin thực hiện khi bà chuyển đến New Mexico.
Nhà sử học nghệ thuật Barbara Haskell từng viết về các tác phẩm của bà từ sau những năm 1970: ”Những sáng tác sau năm 1974 thể hiện sự chắc chắn của Martin rằng vẻ đẹp, hạnh phúc và sự hoàn hảo hiện hữu nhưng không bị ràng buộc. Dường như lúc này bà đang cho thấy một nhận thức về sự hoàn hảo chỉ tồn tại trong tâm trí, tách biệt khỏi mọi kích thích vật chất”.
Tác phẩm Untitled #3 do họa sĩ sáng tác năm 1993, bán được 2,17 triệu USD (khoảng 57,3 tỷ đồng). Thông tin từ nhà đấu giá cho biết tranh phản ánh quá trình nghiên cứu sâu sắc và kéo dài của Martin về nghệ thuật trừu tượng, kết hợp giữa sự mạnh mẽ của bố cục lưới hiện đại và nét mềm mại trong cách họa sĩ thể hiện.
Agnes Martin (1912-2004) là họa sĩ người Mỹ gốc Canada, nổi tiếng với phong cách trừu tượng tối giản, gần như thiền định. Bà thường sử dụng nét vẽ nhẹ nhàng, hình dạng đơn giản, các gam màu như xám, xanh nhạt, trắng, hồng phấn trong tranh. Các sáng tác của họa sĩ tác động lớn đến nghệ thuật hiện đại, trở thành biểu tượng cho sự kết hợp giữa trừu tượng và tâm linh. Với nhiều người, bà là một nhân vật truyền cảm hứng, giống họa sĩ Mark Rothko, đại diện cho sự thuần khiết của nghệ thuật.
Theo The Guardian, những năm 1960, Martin từ bỏ nghệ thuật, đóng cửa studio ở New York rồi chuyển đến New Mexico. Năm 1971, bà quay trở lại hội họa. Những năm 1980, Martin tập trung sáng tạo hơn. Sotheby’s cho biết bà thường bắt đầu sáng tác bằng cách ngồi một mình trong xưởng vẽ để thư giãn, chờ cảm hứng.
Tin Gốc: Vnexpress

Đặc biệt phim tài liệu The Greatest Night in Pop (2024) đoạt giải và được đề cử ở nhiều giải thưởng danh giá tại Mỹ, trong đó có Critics’ Choice Documentary Award 2024, Grammy, Primetime Creative Arts Emmy, Giải thưởng Hiệp hội Nhà sản xuất Mỹ...
Gần đây nhất, phim tài liệu âm nhạc BTS: The Return của Bảo Nguyễn được đánh giá cao, ghi lại hành trình trở lại của nhóm nhạc lớn nhất thế giới BTS sau bốn năm vắng bóng, tập trung vào quá trình họ thực hiện album mới nhất Arirang với nhiều băn khoăn, trăn trở.
* Nếu The Greatest Night in Pop nhìn lại những huyền thoại âm nhạc thế giới trong quá khứ, BTS: The Return ghi lại những siêu sao của âm nhạc thế giới đương đại. Sự khác biệt lớn nhất giữa hai chủ đề - quá khứ và hiện tại - là gì?
- Một trong những khác biệt lớn nhất là góc nhìn. The Greatest Night in Pop là câu chuyện nhìn ngược lại một khoảnh khắc biểu tượng đã đi vào lịch sử.
Căng thẳng trong bộ phim đó đến từ việc tái khám phá những huyền thoại và hé lộ phần nhân tính bên trong.
Còn với BTS: The Return, tôi đang ghi lại các nghệ sĩ ở thì hiện tại, trong lúc họ vẫn đang sống qua sự bất định, áp lực và những thay đổi theo thời gian thực.
Điều này tạo ra một năng lượng rất khác biệt. Có phim, lịch sử đã lắng đọng. Có phim, câu chuyện vẫn đang được viết tiếp.
Điều khiến tôi hào hứng với BTS là dù họ là những biểu tượng toàn cầu, họ vẫn đang đặt ra những câu hỏi rất con người: bây giờ chúng ta là ai, chúng ta nên giữ lại gì, thay đổi gì, và làm thế nào để cùng nhau bắt đầu lại?
Trailer BTS: The return
* Là một nghệ sĩ châu Á đã nỗ lực và gặt hái thành công ở Mỹ, dù gặp phải nhiều rào cản, điều gì khiến anh đồng cảm nhất với ban nhạc BTS?
- Tôi nghĩ điều tôi đồng cảm nhất là cảm giác phải gánh vác nhiều hơn chính bản thân mình. Khi là một nghệ sĩ châu Á làm việc trên sân khấu toàn cầu, bạn thường nhận thức rằng mọi người có thể đặt những giả định lên bạn, thu hẹp bạn hoặc yêu cầu bạn đại diện cho thứ gì đó lớn lao hơn khả năng gánh vác của bất kỳ cá nhân nào.
Điều khiến tôi xúc động về BTS là họ dường như rất ý thức về gánh nặng đó, nhưng họ biến nó thành mục đích. Họ tự hào khi mang bản sắc của mình và không làm phai nhạt chính mình để dễ được thấu hiểu hơn.
Là một nhà làm phim châu Á, tôi đồng cảm sâu sắc. Thật mạnh mẽ khi thấy các nghệ sĩ vẫn giữ được nét văn hóa riêng biệt và nhờ đó lại càng trở nên phổ quát hơn.
* Anh sinh ra ở Mỹ, có sự nghiệp ở Mỹ, nhưng các tác phẩm và thành tựu của anh vẫn được truyền thông ở Việt Nam quan tâm, anh cảm thấy thế nào?
- Tôi sinh ra và lớn lên ở Mỹ nhưng Việt Nam luôn là một phần quan trọng về mặt tình cảm và văn hóa trong cuộc sống của tôi. Vì vậy bất cứ khi nào tác phẩm của tôi được đón nhận ở Việt Nam, hoặc khi có sự quan tâm từ khán giả và truyền thông Việt Nam, tôi cảm thấy vô cùng biết ơn và gắn kết.
Ta lớn lên ở một nơi, nhưng một phần trí tưởng tượng, lịch sử và di sản của mình đến từ một nơi khác. Tôi luôn có mong muốn kết nối hai thế giới bằng cách nào đó. Nên việc tác phẩm của mình có thể quay trở lại Việt Nam và trở thành một phần của cuộc đối thoại ở đó có ý nghĩa rất lớn đối với tôi.
* Nhiều năm trước từng làm việc trong ngành điện ảnh ở TP.HCM, tại sao anh quyết định trở về Mỹ?
- Thời gian làm việc ở TP.HCM đã định hình rất nhiều cho tôi và tôi rất biết ơn. Điều đó giúp tôi hiểu sâu sắc hơn về Việt Nam không chỉ như một di sản mà còn là một đất nước sống động, luôn thay đổi, tràn đầy năng lượng, tham vọng. Tôi trở về Mỹ vì con đường sự nghiệp và những cơ hội vào thời điểm đó.
Mỹ là nơi tôi được đào tạo, nơi có phần lớn mạng lưới quan hệ chuyên nghiệp của tôi và nơi tôi nhìn thấy con đường xây dựng sự nghiệp làm phim mà tôi mong muốn. Nhưng tôi không nghĩ đó là việc chọn cái này hay cái kia. Tôi vẫn di chuyển giữa hai thế giới cả về mặt cảm xúc và sáng tạo.
* Mối liên hệ hiện tại của anh với điện ảnh Việt Nam là gì? Anh có nhiều bạn bè là nhà làm phim ở Việt Nam, anh có muốn trở lại đây làm phim không?
- Tôi vẫn rất gắn bó với điện ảnh Việt Nam và cộng đồng sáng tạo ở đó. Tôi có nhiều bạn bè ở Việt Nam là nhà làm phim, nhà sản xuất và nghệ sĩ và tôi vẫn luôn theo dõi công việc của họ với sự ngưỡng mộ sâu sắc. Tôi nghĩ điện ảnh Việt Nam đang ở trong một giai đoạn rất thú vị.
Thông qua EAST Films, tôi cũng tiếp tục phát triển các dự án ở Việt Nam với các đối tác của mình. EAST Films là một trong những công ty sản xuất đứng sau BTS: The Return và mối liên hệ xuyên Thái Bình Dương đó là yếu tố cốt lõi trong cách chúng tôi suy nghĩ về kể chuyện.
Chúng tôi đang giúp đạo diễn Nguyễn Võ Nghiêm Minh khởi quay bộ phim mới Picturehouse của anh ấy. Và vâng, tôi rất muốn trở lại Việt Nam để làm phim. Nếu có câu chuyện và hoàn cảnh phù hợp sẽ có ý nghĩa rất lớn đối với tôi.
* The Stringer là một tác phẩm rất đặc biệt của anh. Tại sao anh lại quyết định dấn thân vào chủ đề này?
- Tôi bị thu hút bởi The Stringer vì nó không chỉ nói về một bức ảnh hay một tranh luận lịch sử. Nó nói về quyền tác giả, ký ức và ai là người được nhìn nhận trong lịch sử. Những câu hỏi đó có ý nghĩa sâu sắc đối với tôi.
Tranh cãi là một phần lý do khiến câu chuyện trở nên quan trọng.
Tôi quan tâm đến tranh cãi không phải chỉ để gây chú ý, mà vì những câu hỏi khó và chưa được giải quyết thường hé lộ điều gì đó sâu sắc hơn về cách lịch sử được xây dựng.
Tôi cảm thấy nếu có cơ hội nhìn nhận lại một câu chuyện đã được chấp nhận và tạo không gian cho những tiếng nói bị bỏ quên, thì điều đó đáng được thực hiện một cách cẩn thận và nghiêm túc.
Đối với tôi, đó không chỉ là một động lực điều tra mà còn là một động lực về cảm xúc và đạo đức.
* Sự thật trong phim tài liệu khác với sự thật trong điện ảnh như thế nào? Anh theo đuổi điều gì khi làm phim?
- Tôi nghĩ cả phim tài liệu và phim hư cấu đều có thể chứa đựng sự thật nhưng chúng đạt được điều đó theo những cách khác nhau.
Phim tài liệu bắt đầu từ hiện thực, từ kinh nghiệm sống, từ những con người và sự kiện tồn tại ngoài trí tưởng tượng của nhà làm phim. Phim hư cấu có thể tạo ra các tình huống nhưng vẫn tiết lộ những sự thật về mặt cảm xúc hoặc triết học mà cảm giác vô cùng chân thực.
Điều tôi theo đuổi trong làm phim không chỉ là sự thật khách quan, mặc dù điều đó vô cùng quan trọng trong phim tài liệu. Tôi cũng đang theo đuổi sự thật về mặt cảm xúc.
Điều đó mang lại cảm giác như thế nào? Điều gì đang bị đe dọa? Tại sao nó lại quan trọng đối với những người đang trải qua nó? Dù làm phim tài liệu hay phim truyện, tôi luôn tìm kiếm sự thật sâu sắc hơn ẩn dưới vẻ bề ngoài.
Đồng thời tôi tin rằng làm phim mang một trách nhiệm lớn. Đặc biệt là trong phim tài liệu, bạn đang làm việc với những cuộc sống thực, những ký ức thực và những hậu quả thực. Vì vậy, đối với tôi, sự thật không chỉ là thông tin. Nó còn là sự quan tâm, sự trung thực và tính chính trực trong cách bạn kể câu chuyện.
Nguồn: https://tuoitre.vn/dao-dien-bao-nguyen-toi-tim-kiem-su-that-an-duoi-be-ngoai-20260410225524528.htm

Theo thông tin lan truyền, tranh cãi bắt nguồn từ những phát ngôn trong chương trình Keep Running (Running Man bản Trung) phát sóng đầu tháng 5.2026. Trong chương trình, Bạch Lộc đã đùa rằng các thành viên kỳ cựu như Lý Thần và Trịnh Khải là "những người già đầy nhiệt huyết", đồng thời nhắc đến chiến thuật thi đấu nhẹ nhàng, không đặt nặng thắng thua. Tuy nhiên, một bộ phận khán giả cho rằng cách nói này chưa thực sự tôn trọng các thành viên lâu năm.
Từ đây, cộng đồng fan hai bên bắt đầu so sánh, trong đó người hâm mộ Angelababy - cũng là thành viên của Keep Running, nhắc lại những hình ảnh Angelababy tham gia ghi hình trong điều kiện khắc nghiệt, như lăn xả trong bùn đất hay vẫn làm việc dù không ở trạng thái thể chất tốt. Những dẫn chứng này được đưa ra nhằm khẳng định sự chuyên nghiệp và vị thế lâu năm của nữ nghệ sĩ trong chương trình.
Ở chiều ngược lại, fan Bạch Lộc cho rằng thần tượng của họ đang góp phần cải thiện sức hút và tỉ suất người xem gần đây của chương trình. Đồng thời, họ cũng phản đối các bình luận tiêu cực, cho rằng phía fan đối phương đã lan truyền sai lệch những thông tin như "tranh giành tài nguyên" hay "được ưu ái quá mức".
Trong khi đó, người hâm mộ Angelababy vẫn giữ quan điểm rằng vị trí của cô trong chương trình là không thể thay thế, đồng thời đặt nghi vấn về mức độ lăn xả của Bạch Lộc trong quá trình ghi hình.
Căng thẳng leo thang khi một bộ phận fan Bạch Lộc kêu gọi công ty quản lý tiến hành các biện pháp pháp lý đối với những tài khoản bị cho là lan truyền thông tin sai lệch xuất phát từ phía Angelababy. Họ yêu cầu công bố tiến độ xử lý trước tháng 6, đồng thời đặt câu hỏi về việc nhiều tài khoản bị tố cáo trước đó vẫn chưa được cập nhật kết quả.
Tuy nhiên, theo ý kiến của một số chuyên gia pháp lý, để khởi kiện liên quan đến danh dự cá nhân cần có đủ các yếu tố như hành vi vi phạm, yếu tố cố ý và hậu quả cụ thể. Trong trường hợp này, chưa có bằng chứng rõ ràng cho thấy Angelababy trực tiếp liên quan đến hành vi xâm phạm, do đó yêu cầu từ phía người hâm mộ còn thiếu cơ sở vững chắc.
Mâu thuẫn giữa hai nhóm fan của Bạch Lộc và Angelababy xuất phát từ việc vị trí "gương mặt nữ trung tâm" trong chương trình Keep Running dần có sự thay đổi qua các mùa phát sóng.
Trong nhiều năm, Angelababy được xem là nhân tố nữ nổi bật, góp phần tạo nên dấu ấn riêng cho chương trình nhờ hình ảnh năng động, lăn xả và có độ nhận diện cao với khán giả. Chính vì vậy, cô thường được nhắc đến như "chị cả" trong dàn cast nữ của show.
Tuy nhiên, khi chương trình có sự điều chỉnh về đội hình, Bạch Lộc xuất hiện và nhanh chóng trở thành gương mặt nữ chủ chốt ở các mùa gần đây. Sự thay đổi này khiến một bộ phận khán giả đặt ra câu hỏi về việc ai đang thực sự giữ vai trò trung tâm, từ đó kéo theo nhiều ý kiến so sánh.
Người hâm mộ Angelababy cho rằng vị thế của thần tượng được xây dựng trong thời gian dài, khó có thể thay thế chỉ trong một vài mùa phát sóng. Ngược lại, fan Bạch Lộc lại nhận định sự xuất hiện của cô mang đến màu sắc mới, góp phần duy trì sức hút cho chương trình ở giai đoạn hiện tại.
Sự khác biệt trong cách nhìn nhận này đã khiến tranh cãi dần leo thang, đặc biệt mỗi khi chương trình phát sóng tập mới hoặc xuất hiện những tình huống gây bàn luận. Tuy vậy, nhiều ý kiến trung lập cho rằng đây là sự thay đổi mang tính tự nhiên của một chương trình giải trí lâu năm, khi các thế hệ nghệ sĩ kế tiếp nhau tham gia và tạo dấu ấn riêng.
Tin Gốc: Thanh Niên
Giải Trí
G-Dragon, Jacob Elordi và cách Chanel thay đổi luật chơi thời trang nam

Áo khoác tweed (chất liệu dệt thô, dày dặn, thường làm từ len) và trâm cài áo hoa trà của Chanel từ lâu được xem là những món đồ gắn liền với tủ đồ phái nữ.
Thế nhưng hiện tại, những dấu ấn biểu tượng này đang được đón nhận theo cách hoàn toàn khác. Gần đây, chúng xuất hiện tự nhiên trong phong cách của các sao nam, tiếp tục mở rộng câu chuyện mà Chanel đang xây dựng.
Điều thú vị là, khi khoác lên mình những thiết kế mang tính thẩm mỹ mà Chanel đã định hình, họ lại mang một vẻ quyến rũ mới mẻ.
Vậy sức hấp dẫn mới này được thể hiện ra sao trong thực tế? Hãy nhìn vào những bản phối của 5 ngôi sao dưới đây để cảm nhận rõ hơn sự chuyển dịch ấy.
Nhắc đến Chanel, không thể bỏ qua G-Dragon - người đã bền bỉ tích lũy và tái định nghĩa các biểu tượng của nhà mốt thành phong cách rất riêng. Mỗi lần xuất hiện cùng Chanel, anh đều tạo nên những khoảnh khắc khó quên.
Cách G-Dragon diện Chanel không dừng lại ở việc mặc đẹp, mà còn mở ra một dòng chảy mới cho thời trang.
Áo khoác Tweed, trâm cài áo hay ngọc trai - những yếu tố từng gắn liền với một hình ảnh nhất định - giờ đây được giải phóng khỏi khuôn mẫu, trở thành chất liệu linh hoạt cho mọi biểu đạt cá nhân.
Stylist Jamie Mizrahi chia sẻ những khoảnh khắc hậu trường của lễ trao giải Oscar trên Instagram. Pedro Pascal xuất hiện trong thiết kế Chanel được hé lộ theo cách đầy tiết chế nhưng không kém phần cuốn hút.
Vốn không phải là nhà mốt tập trung vào dòng menswear, Chanel lần này lại trực tiếp thực hiện riêng một bộ suit dành cho nam diễn viên.
Chiến lược chuyển sang giai đoạn mới trong khi vẫn duy trì những đặc trưng quen thuộc của thời trang nữ cho thấy thời điểm mà Chanel hiện tại đang phát triển linh hoạt nhất.
Lựa chọn của Harry Styles táo bạo hơn dự đoán rất nhiều. Họa tiết ad báo phủ trên nền tweed - biểu tượng của tính cổ điển - vốn dĩ đã đủ mạnh mẽ. Nhưng trong tổng thể phong cách của anh, tất cả lại không hề trở nên quá đà.
Bằng cách kết hợp chiếc áo khoác làm điểm nhấn với áo trắng tối giản và denim, anh tiết chế năng lượng thị giác, tạo nên một tổng thể cân bằng.
Tình yêu của Harry Styles dành cho Chanel ngày càng rõ nét. Gần đây, khi tham dự Brit Awards, anh xuất hiện trong set đồ kẻ sọc thuộc bộ sưu tập Pre-Fall 2026 của Chanel.
Họa tiết kẻ sọc lặp lại đều đặn kết hợp cùng kỹ thuật may đo tinh giản tạo nên một ấn tượng chỉn chu, nhưng không hề nhàm chán trong cách anh thể hiện.
Đôi giày ballet được thêm vào trở thành điểm nhấn bất ngờ cho tổng thể gọn gàng ấy.
Jacob Elordi lựa chọn chiếc áo khoác đính sequin đỏ nổi bật từ bộ sưu tập Xuân-Hè 2026 của Chanel.
Món đồ này vốn đã rất táo bạo, dễ dàng thu hút mọi ánh nhìn, nhưng trong phong cách của anh lại mang đến cảm giác tiết chế một cách lạ thường.
Phom dáng mềm mại cùng độ phồng nhẹ gợi nhắc đến nét nữ tính đặc trưng của Chanel, nhưng khi đặt trên khí chất trầm ổn của Jacob Elordi, lại tạo nên một bầu không khí hoàn toàn khác.
Với vai trò đại sứ biểu tượng của Chanel, A$AP Rocky thể hiện màu sắc thương hiệu theo cách tự do nhất.
Anh hòa trộn những "mã" tinh nghịch đặc trưng của Chanel vào phong cách cá nhân, tạo nên những khoảnh khắc vừa tự nhiên, vừa hoàn hảo.
Nhờ đó một gương mặt khác của Chanel - trẻ trung, linh hoạt và mang hơi hướng hip-hop - được bộc lộ rõ ràng. Đó cũng là lý do Chanel không còn bị giới hạn trong khuôn khổ cổ điển.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ
