Mới đây, nghệ sĩ Thu Trang chia sẻ ảnh chụp cùng Andy nhân dịp con trai tròn 14 tuổi. Cô viết: “Ngày xưa mẹ ẵm trên tay có một cục nhỏ xíu, bây giờ Andy cao tới mức mỗi lần chụp hình mẹ phải lựa góc đứng. Anh “kép nhí” nay đã cao nhất nhà rồi. 14 năm trước mẹ có thêm một đứa con. 14 năm sau mẹ có thêm một người bạn để trò chuyện, để tranh luận và để tự hào. Chúc mừng sinh nhật “kép nhí” của mẹ. Cứ lớn lên khỏe mạnh, tử tế và vui vẻ”.
Con trai Thu Trang gây ấn tượng bởi ngoại hình cao lớn khi bước sang tuổi 14
Chia sẻ thêm với chúng tôi, Thu Trang cho biết mỗi dịp sinh nhật, Andy không đòi hỏi những điều lớn lao mà thường chỉ chọn một món đồ yêu thích như giày, cặp, sách hay thẻ game như một phần thưởng cho bản thân sau một năm. Nữ nghệ sĩ tiết lộ ở tuổi 14, chiều cao của Andy gần chạm mốc 1,8 m, trở thành “người cao nhất nhà”.
Sự thay đổi rõ rệt nhất của cậu bé không chỉ nằm ở chiều cao mà còn ở tính cách. Từ một đứa trẻ hiếu động, con trai Thu Trang giờ đây trầm hơn, ít nói hơn khi bước vào tuổi thiếu niên. “Hồi nhỏ Andy rất hiếu động, không thể nào ngồi yên được. Nhưng lớn lên, con trầm tính hơn, ít nói hơn. Có thể đến độ tuổi này, con cần có một thế giới riêng”, đạo diễn Nụ hôn bạc tỉ bật mí.
Sự thay đổi này cũng được xem là tự nhiên khi Andy dần có những suy nghĩ, sở thích riêng. Ở tuổi 14, cậu bé có ý thức tự lập, đặc biệt trong việc học. Với lịch trình bận rộn của cả Thu Trang và Tiến Luật, điều khiến hai nghệ sĩ yên tâm nhất chính là sự tự giác của con trai. “Điều mà Andy giúp cho Trang và anh Luật nhiều nhất có lẽ là sự tự giác. Con không bao giờ làm cho ba mẹ lo về vấn đề học hành ở trường”, cô nói.
Nữ nghệ sĩ tiết lộ lúc nhỏ, Andy thường xuất hiện trên gameshow cùng bố mẹ nên được khán giả quen mặt. Sau này, cậu bé ít được nhận ra hơn do ngoại hình thay đổi nhanh chóng. Thu Trang cũng cho biết Andy không chịu nhiều áp lực từ việc có bố mẹ nổi tiếng. “Việc bố mẹ nổi tiếng không ảnh hưởng nhiều đến con. Bản thân Andy nếu đi chung với bố mẹ mà thấy bố mẹ được khán giả thương yêu, con cũng rất vui và tự hào”, nữ diễn viên chia sẻ.
Thu Trang cho biết con trai có tình yêu với nghệ thuật nhưng chưa bộc lộ định hướng rõ ràng. Gia đình hiện chỉ tập trung tạo nền tảng học tập tốt, đặc biệt là ngoại ngữ và kỹ năng sống, để Andy có thể tự lựa chọn con đường trong tương lai. Theo Thu Trang, điều vợ chồng cô mong muốn ở con trai cũng rất giản dị: “Điều mong muốn duy nhất của hai vợ chồng là con lúc nào cũng khỏe mạnh, lúc nào cũng vui vẻ. Sống ở trên đời, vui vẻ và khỏe mạnh là hai cái quan trọng nhất”.
Ngoài sự nghiệp, Thu Trang còn có tổ ấm viên mãn bên Tiến Luật. Cả hai đồng hành, hỗ trợ nhau trong cuộc sống lẫn công việc. Người bạn đời không ngại dành những lời “có cánh” cho đạo diễn Ai thương ai mến trước truyền thông. Ngoài sự ngưỡng mộ về tài năng thì tính cách của nữ đạo diễn là điều chinh phục Tiến Luật. Với nam diễn viên, Thu Trang là người sống độc lập, có hiếu với gia đình.
Tin Gốc: Thanh Niên

Chiều 10.5, sự kiện khởi động cuộc thi Hoa hậu & Nam vương Du lịch Việt Nam 2026 diễn ra tại TP.HCM, thu hút sự quan tâm của nhiều sao Việt như Hoa hậu Võ Cao Kỳ Duyên, Á hậu Trịnh Mỹ Anh…
Tại sự kiện, Trịnh Mỹ Anh gây chú ý khi được công bố giữ vai trò giám đốc điều hành của FIVE6 Entertainment - đơn vị tổ chức. Trên sân khấu, cô không khỏi tự hào khi được giao trọng trách mới.
Nàng hậu bày tỏ: “Ở độ tuổi này, tôi còn khá trẻ, chưa có nhiều kinh nghiệm trong việc vận hành các dự án, bản quyền các cuộc thi mà đơn vị đang nắm giữ. Tôi biết mình phải học hỏi rất nhiều. Và sự dẫn dắt của trưởng ban tổ chức Phạm Duy Khánh sẽ giúp công việc của tôi phát triển theo hướng tốt nhất”.
Thời gian qua, một số cư dân mạng nhắc tên, kỳ vọng Trịnh Mỹ Anh thử sức tại đấu trường Miss Universe. Chia sẻ về điều này, cô cho biết đây chỉ là tin đồn song khẳng định nếu có cơ hội tiếp tục “chinh chiến” tại một cuộc thi sắc đẹp quốc tế khác, bản thân không ngần ngại. Theo Trịnh Mỹ Anh, trước khi đến với Miss Earth, cô cũng từng sợ hãi, hoài nghi vào bản thân. Tuy nhiên, thay vì chọn bỏ cuộc, nàng hậu dần tin vào chính mình và nỗ lực để có được danh hiệu quốc tế.
“Cho dù cuộc thi có khó khăn hay mệt mỏi như thế nào tôi cũng không bỏ cuộc. Tôi học hỏi ngay cả dự thi quốc tế. Nên nếu có cơ hội đến với đấu trường nhan sắc quốc tế khác, tôi sẽ cố gắng trau dồi bản thân nhất để có thể xứng đáng với việc quảng bá hình ảnh đất nước, tự hào hô tên Việt Nam một lần nữa. Tôi sẽ không để mọi người thất vọng nếu có cơ hội”, người đẹp khẳng định.
Từng có kinh nghiệm “chinh chiến” ở các cuộc thi nhan sắc, đồng thời là giám đốc điều hành của đơn vị tổ chức Hoa hậu & Nam vương Du lịch Việt Nam 2026, Trịnh Mỹ Anh cũng đưa ra những lời khuyên cho các thí sinh trong hành trình chinh phục danh hiệu cao nhất.
Cô chia sẻ: “Tôi chỉ muốn nói rằng có thể các bạn không phải là người thông minh nhất, hay giỏi nhất và có nhiều kỹ năng nhất, nhưng các bạn cứ tự tin vào chính mình. Hãy từ từ học hỏi, rút ra những kinh nghiệm. Qua thời gian, các bạn sẽ trở thành phiên bản hoàn thiện nhất của chính mình”.
Hoa hậu & Nam vương Du lịch Việt Nam 2026 là cuộc thi sắc đẹp, du lịch có sự tham gia của cả thí sinh nam và nữ, hướng đến tìm kiếm gương mặt quảng bá hình ảnh Việt Nam trên các đấu trường quốc tế. Ban tổ chức cho biết chung kết dự kiến diễn ra vào ngày 23.5 tại Cần Thơ.
Ông Phạm Duy Khánh, đại diện ban tổ chức chia sẻ: “Tiêu chí đầu tiên, đã là hoa hậu, nam vương thì phải đẹp. Không chỉ ngoại hình mà đó còn đẹp về đạo đức, tri thức. Các bạn không chỉ khoe vẻ ngoài mà còn là trình độ. Thời buổi hiện tại để thi quốc tế, các bạn phải có ngoại ngữ. Điển hình như Mỹ Anh từng giành giải Miss Earth Water, đó là kinh nghiệm để tôi lựa chọn các bạn đi thi. 50 thí sinh mỗi bạn một ngành nghề, một sở trường khác nhau. Sau khi có danh hiệu, ban tổ chức sẽ huấn luyện các kỹ năng để các bạn phù hợp với từng cuộc thi".
Tin Gốc: Thanh Niên

Theo Marie Clarie US, Giải quần vợt Wimbledon 2026 chính thức khởi tranh vào ngày 29-6. Nếu trên sân đấu, mọi ánh nhìn đổ dồn về những ngôi sao quần vợt nổi tiếng với gu thời trang ấn tượng như Serena Williams, Coco Gauff hay Naomi Osaka, thì trên khán đài, khán giả cũng được chiêu đãi bằng một “bữa tiệc” phong cách không kém phần mãn nhãn.
Những bộ trang phục nổi bật nhất của các ngôi sao năm nay xoay quanh gam trắng đặc trưng của quần vợt, các sắc màu pastel nhẹ nhàng và những họa tiết đầy sức sống.
Trong ngày thi đấu đầu tiên của giải đấu tại London, ngôi sao truyền hình thực tế Maura Higgins gây chú ý khi xuất hiện với đôi giày cao gót lấy cảm hứng từ phong cách của Zendaya, được điểm xuyết bằng những quả bóng tennis mini độc đáo. Màn xuất hiện này nhanh chóng đặt ra tiêu chuẩn mới cho "dress code" màu trắng của Wimbledon.
Không lâu sau đó, Simone Ashley, Monica Barbaro, Michaela Coel và Lily James bước vào cuộc cạnh tranh sít sao cho danh hiệu không chính thức "Tủ đồ trắng đẹp nhất giải đấu".
Trong khi đó, các gam màu pastel - vốn là dấu ấn quen thuộc của khán giả Wimbledon - được Elle Fanning và Pippa Middleton lựa chọn, trở nên nổi bật giữa "biển" trang phục màu be trung tính.
Thời trang Wimbledon năm nay cũng không thiếu những bất ngờ thú vị. Nếu nhiều người kỳ vọng họa tiết kẻ carô sẽ trở lại ngôi vương của xu hướng tenniscore (tên gọi trang phục chơi quần vợt), thì chính những chấm bi cổ điển mới là xu hướng bất ngờ chiếm sóng. Lily James là một trong những người dẫn đầu trào lưu này với chiếc váy chấm bi của Dôen.
Wimbledon 2026 tiếp tục khẳng định danh tiếng của giải đấu trong việc kết hợp những phom dáng thanh lịch với bảng màu mùa hè tươi sáng. Những thiết kế váy sơ mi cùng các món đồ tách biệt mang tông trung tính thống trị khán đài.
Tay vợt người Ý Jannik Sinner đã giành chức vô địch nội dung đơn nam, nhưng thương hiệu Ralph Lauren có lẽ cũng xứng đáng nhận một chiếc cúp từ Công nương Kate Middleton.
Nhà mốt Mỹ này đồng hành cùng hàng loạt ngôi sao tham dự giải, từ Jennifer Lopez, Nicole Kidman đến Sarah Pidgeon và Cynthia Erivo.
Hãy cùng điểm lại những diện mạo nổi bật nhất của các ngôi sao tại Wimbledon 2026, đồng thời khám phá cách tái hiện phong cách mùa hè thanh lịch của họ. Giải đấu có thể đã khép lại, nhưng tinh thần tenniscore chắc chắn sẽ tiếp tục thống trị mùa hè năm nay.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Thomas Mann, trong Essays of Three Decades, viết: "Nhà văn là người thấy công việc viết lách khó hơn những người khác". Có lẽ vì vậy, những tiểu thuyết lớn thường không cho người đọc cảm giác tác giả đang cố viết hay. Người đọc không chú ý tới kỹ thuật hay tham vọng văn chương của tác giả, họ chỉ cảm thấy mình đang chạm vào một kinh nghiệm sống thật sự. Nhưng cũng có những cuốn sách để lại cảm giác ngược lại: Chúng ý thức quá nhiều về văn chương, quá nóng lòng nâng trải nghiệm thành ý nghĩa, quá vội vàng biến đau khổ thành cái đẹp. Thuyền của Nguyễn Đức Tùng, với tôi, thuộc trường hợp thứ hai.
Thuyền kể về một người đàn ông Việt lưu vong luôn bị ám ảnh bởi ký ức chiến tranh, hành trình vượt biên và đời sống tha hương sau 1975. Tiểu thuyết được dựng lại qua 55 "chương" hay "đoản khúc"- những mảnh hồi tưởng đứt đoạn về tuổi thơ, gia đình, tình yêu, cái chết và chuyến vượt biển đầy sợ hãi trên một con thuyền chở những con người tuyệt vọng đi tìm tự do, rồi cuối cùng là cảm giác "mất cội rễ" và liên tục sống trong sự giằng co giữa hiện tại và ký ức về Việt Nam.
Nguyễn Đức Tùng có một tham vọng tạo dựng một cuốn tiểu thuyết viết theo "văn học dòng ý thức". Cuốn tiểu thuyết nhiều lần tự ý thức về sự đổ vỡ của tự sự truyền thống. Nhân vật chính trong tiểu thuyết nói: "thời đại chúng ta thiếu mất cấu trúc của một câu chuyện kể". Tuy vậy, người ta thường hiểu sai về văn học dòng ý thức như một thứ tự do của văn chương. Cứ câu dài hơn, liên tưởng nhiều hơn, thời gian đảo lộn hơn thì tưởng rằng đã bước vào địa hạt của James Joyce hay Virginia Woolf. Nhưng văn học dòng ý thức thật ra không phải sự hỗn loạn. Nó có một trật tự khác, kín đáo hơn và khó phát hiện hơn, nơi cấu trúc không còn nằm ở chuỗi sự kiện mà nằm ở kỷ luật của ký ức. Một tác phẩm dòng ý thức lớn luôn có một lực hút xoáy bên trong. Những hình ảnh, hồi tưởng, liên tưởng tượng như tản mạn cuối cùng đều quay trở lại cùng một vùng tối. Người đọc có thể lạc trong thời gian, nhưng không lạc trong cảm xúc văn học.
Điều thú vị là dù mang tham vọng của "văn học dòng ý thức", Thuyền vẫn được tổ chức theo một hải trình rất quen của văn học vượt biển: Rời thành phố, bến mua, vượt biên, hải phận quốc tế, cướp biển, trại tị nạn, định cư, trở về. Một tiểu thuyết dòng ý thức dĩ nhiên vẫn có thể có cốt truyện rõ ràng và tuyến tính ở bề mặt. Nhưng khi phần khung sự kiện còn giữ trật tự ấy, phần nội tâm càng cần tạo ra một thời gian khác: Thời gian của ám ảnh, của ký ức luôn quay lại đúng một điểm đau không thoát ra nổi.
Trong Thuyền, cảm giác ấy khá mờ nhạt. Nguyễn Đức Tùng có cố tạo những kết nối giữa hiện tại và hồi ức: Cú ngã khi nghe điện thoại gợi lại cú ngã cũ trên tàu; cơn đau ở xương sườn kéo về những chiếc xương gãy năm nào. Nhưng những kết nối ấy nhiều khi dừng ở mức kỹ thuật hơn là trở thành áp lực nội tâm thật sự. Người đọc nhìn thấy quá khứ được gọi về, nhưng chưa thật sự cảm thấy nó đang xâm chiếm và làm lệch hiện tại của nhân vật.
Có lẽ vì văn học thuyền nhân đặc biệt cần một thứ thời gian nội tâm mạnh hơn thời gian sự kiện. Vượt biển không chỉ là một chuyến đi. Nó là một trải nghiệm kinh hoàng mà người ta vừa không thể quên vừa không muốn nhớ. Những người sống sót không mang ký ức như mang một câu chuyện đã kết thúc. Họ mang nó như một phần thân thể chưa lành.
Nhà tâm lý học Carl Rogers có câu nói nổi tiếng: "Cái gì càng cá nhân thì càng phổ quát" (what is most personal is most universal). Sau này, Martin Scorsese tiếp nối ý ấy bằng một biến thể khác: "Điều cá nhân nhất cũng là điều sáng tạo nhất" (what is the most personal is the most creative). Đó cũng là một nguyên lý đặc biệt của văn chương: Càng đi sâu vào cái riêng, tác phẩm càng có khả năng chạm tới nhiều người. Nhiều tiểu thuyết lớn hiếm khi bắt đầu từ những ý niệm lớn. Chúng thường bắt đầu bằng một chi tiết rất nhỏ nhưng không thể quên: Một người đàn bà lấy nước tiểu để dỗ con đỡ khát trên thuyền vượt biên, tiếng trực thăng bay ngang khiến một người đàn ông lưu vong nằm úp xuống sàn nhà giữa đêm. Hay cảm giác một thân thể không còn chịu nổi mùi nước biển nhiều năm sau khi đã đặt chân lên đất liền. Người đọc không xúc động vì nhà văn nói "đây là đau khổ". Họ xúc động khi nhìn thấy một con người cụ thể đang chịu đựng nỗi đau ấy. "Personal" vì thế không phải sự bộc bạch về cái tôi. Nó là độ sâu của kinh nghiệm. Một kinh nghiệm càng cụ thể, càng không thể thay thế, càng có khả năng chạm đến cái chung của nhân loại.
Văn học thuyền nhân đặc biệt cần điều đó. Đây là một bi kịch tập thể rất lớn, nhưng văn chương không thể chạm tới lịch sử chỉ bằng những khái niệm như "đau thương", "bạo lực", "mất mát". Nó phải đi qua một thân thể cụ thể, một nỗi đau cụ thể, một ký ức cụ thể. Hầu như tác phẩm nào viết về thuyền nhân cũng có một người đàn bà mất con trên biển. Một đứa trẻ sốt mê man dưới khoang tàu. Một người phụ nữ bị hãm hiếp. Nhiều người đàn ông bị giết. Một đứa trẻ nhiều năm sau vẫn không ngủ được vì tiếng sóng. Nhưng nếu như những bi kịch đã trở thành tập thể ấy không có cái cá nhân, lịch sử rất dễ biến thành phông nền cho suy tưởng.
Đọc Ru của Kim Thúy, The Boat của Nam Lê hay Biển San Hô, Puerto Princesa City của Trần Vũ, người ta thấy ký ức không đứng ngoài để được chiêm ngưỡng. Nó nhập vào thân thể. Nó thành cơn khát, thành đói, thành mặc cảm sống sót, thành những thương tích kéo dài sang cả đời sống lưu vong. Trong Ru, ký ức thuyền nhân được giữ lại qua những chi tiết rất nhỏ: Trẻ nhỏ, mùi dầu, bánh khô, không gian thuyền chật hẹp và một bé gái bị biển nuốt mất. Trong The Boat của Nam Lê người đọc nhớ một đứa trẻ chết đúng lúc nhìn thấy đất liền. Nhớ cơn khát. Nhớ cơn sốt. Nhớ những thân thể bị ép đến giới hạn cuối cùng của sống sót. Ở Pháo thuyền trên dòng Yang-Tse của Trần Vũ, người đọc nhớ khuôn mặt bị chém nát của Toàn, nhớ những vết sẹo, mắt hỏng, mũi biến dạng, một rãnh sẹo kéo qua môi xuống cằm. Chính độ cụ thể ấy làm truyện mở ra một cảm giác rất rộng về bi kịch, mất mát và lịch sử. Những chi tiết ấy không cố trở thành biểu tượng. Chính độ cụ thể và vật chất của chúng mở ra chiều kích phổ quát của bi kịch.
Vì thế, Thuyền tạo ra một nghịch lý khá buồn. Nó viết rất nhiều về cái tôi, nhưng chưa thật sự đủ "personal". Bởi vì ở những cảnh đáng lẽ phải cho người đọc cảm thấy sức nặng của đói khát, cướp biển, chết chóc, mất người yêu hay mất quê hương, cái tôi ấy luôn tự ý thức về chiều sâu của mình để diễn giải cảm xúc của mình bằng những liên tưởng đẹp và những suy tư lớn. Nhưng càng cố vươn tới cái chung của nhân loại, tiểu thuyết lại càng rời xa cái riêng không thể thay thế của kinh nghiệm thuyền nhân. Và khi cái riêng chưa đủ sâu, cái phổ quát thường chỉ còn là một tiếng vọng của ngôn từ. Như khi đang chạy trốn trong hoảng loạn, nhân vật nghĩ: "tình yêu của tôi là tình yêu đối với các chi tiết của sáng tạo và sự trở lại và gìn giữ cuộc đời, một cuộc đời thường xuyên làm bạn tan vỡ. Tôi lắng nghe đất thở... Có một dàn nhạc chơi đâu đó trong trời đất".
Vấn đề không nằm ở chỗ những câu ấy không "văn". Vấn đề nằm ở mối quan hệ giữa cái "văn" và nỗi đau. Trước bi kịch, Thuyền nhiều lần nghiêng về một mỹ cảm buồn đẹp, nơi ký ức vượt biển được làm dịu bằng những hình ảnh như người chết "lướt xuống biển như một con chim én", nước biển trở thành "những giọt lệ của mẹ tôi, tích tụ qua hàng nghìn năm", cho nhân vật nhìn người đánh cá cứu thuyền nhân rồi liên tưởng tới Ông già và biển cả, làm cho kinh nghiệm vượt biển dần rời khỏi cá nhân bi thảm của nó. Tình huống sinh tồn cụ thể liên tục bị kéo sang bình diện khái quát. Chính sự chuyển động quá nhanh từ kinh nghiệm cảm giác sang diễn giải tư tưởng làm cho hiện tại mất đi sức nặng nỗi đau của nó. Người đọc hiểu nhân vật đang nghĩ gì nhiều hơn cảm thấy nhân vật đang sợ hãi ra sao.
Có một khác biệt rất lớn giữa văn chương của ký ức và văn chương của tâm trạng. Ký ức chấn thương thường có tính độc đoán. Nó bắt con người quay đi quay lại cùng một vết thương cho đến khi mọi thứ khác mờ đi. Trong những tác phẩm dòng ý thức lớn, các chi tiết nhỏ luôn bị hút về cùng một vùng tối. Một tiếng nước. Một mùi tóc. Một bài hát. Một ánh đèn. Tất cả cuối cùng đều trở thành dấu vết của cùng một ám ảnh. Ý thức chấn thương hiếm khi hùng biện. Nó đứt đoạn. Nó quay vòng. Nó bị ám mãi bởi một chi tiết rất nhỏ không sao thoát ra được. Ở Trần Vũ, người đọc nhớ những khuôn mặt sẹo, những cơn mê sảng, những thân thể bị lịch sử làm biến dạng. Ở Nam Lê, người đọc nhớ cơn khát và cái chết sát đất liền.
So với kiểu dòng ý thức ấy, Thuyền có rất nhiều liên tưởng, nhưng các liên tưởng ấy chưa được tổ chức bởi một vết thương trung tâm đủ mạnh để tạo áp lực lên toàn bộ ý thức nhân vật. Vì vậy, dòng ý thức ở đây nhiều lúc không còn hiện ra như nhu cầu giải tỏa chấn thương, mà trở thành một hình thức tự trình diễn của ý thức. Ý thức trong Thuyền hiếm khi bị đời sống đánh bật khỏi khả năng diễn giải. Nó luôn còn đủ khoảng cách để ngắm nhìn chính mình, để tự bình luận về chiều sâu của mình. Những liên tưởng về âm nhạc, tôn giáo, Hemingway, Dostoevsky, mái trường Vạn Hạnh, tiếng hát Thái Thanh, nhạc Ngô Thụy Miên, thơ Phạm Đình Chương, hay những suy tưởng về tự do, tình yêu, cái chết liên tục xuất hiện như những lớp trữ tình phủ lên ký ức vượt biển. Văn bản nhiều lần tạo cảm giác như đang muốn khẳng định chiều sâu tinh thần của cái tôi tự sự hơn là để kinh nghiệm tự phát lộ. Và khi điều đó xảy ra, dòng ý thức không còn hiện ra như hậu quả của chấn thương nữa. Nó trở thành phong cách.
Nhân vật Liên Hương là ví dụ rõ nhất cho giới hạn ấy. Nàng được đặt ở trung tâm ký ức của cuốn sách, nhưng càng về sau càng hiện ra như một hình bóng trữ tình hơn là một vết thương có khả năng tổ chức toàn bộ đời sống nội tâm nhân vật. Những câu hỏi lặp đi lặp lại như "anh sẽ nhớ em chứ", "anh có đến dự tang lễ của em không", "anh có giận em không" tạo dư vị buồn đẹp nhiều hơn cảm giác bị ám ảnh. Người đọc nhìn thấy nỗ lực giữ lại sự dịu dàng của một mối tình đã mất, nhưng cũng chính sự dịu dàng ấy làm cho ký ức mất đi phần dữ dội và độc đoán vốn có của chấn thương. Các người phụ nữ xuất hiện sau này - như Kyra "thật đẹp, thật dữ dội, thật hoang dại", hay Jen "cứ như vừa bước ra từ một cuốn tiểu thuyết của Virginia Woolf hay từ vườn Lục Xâm trong bài thơ của Cung Trầm Tưởng". Không hề có kết nối với vết thương từ cái chết của nàng, cho dù tác giả đã cố kết nối như trong giấc mơ của Kyra "thấy những người đàn bà bị rượt đuổi. Họ bị bắt. Bị tra tấn. Bị hãm hiếp". Bởi vậy, họ lần lượt đi qua đời nhân vật như những kinh nghiệm tình cảm riêng biệt (mà thực ra như Kyra nói "anh chỉ yêu thân xác của em thôi"), chứ không tạo cảm giác mọi mối quan hệ đều đang bị hút trở lại cùng một mất mát trung tâm trong quá khứ. Vì thế, Liên Hương cuối cùng hiện ra như một biểu tượng của nỗi buồn đẹp, hơn là một vết thương không thể thoát ra.
Một ví dụ đối lập có thể thấy trong Pháo thuyền trên dòng Yang-Tsé của Trần Vũ. Ở đó, dòng ý thức không vận hành như một chuỗi suy tưởng làm đẹp cái tôi, mà như sự trở lại cưỡng bức của chấn thương. Màn vải đen, tiếng đại vĩ cầm, khuôn mặt sẹo của Toàn, tia chớp, bộ phim Pháo thuyền, hình ảnh bào thai, máu, lưỡi lam, phòng tắm - tất cả không phải những hình ảnh được xâu lại vì chúng "đẹp". Chúng bị kéo vào cùng một trường ám ảnh: Hải tặc, thân thể bị hủy hoại, cưỡng bức. Đặc biệt, câu cuối "Chúng tôi còn ở Vũng Tàu hôm qua kia mà!" làm sập toàn bộ trật tự thời gian: Quá khứ trước vượt biên, biến cố trên biển và bạo lực trong hiện tại cùng hiện về như một khoảnh khắc duy nhất. Đó là dòng ý thức có kỷ luật: Rối ở bề mặt, nhưng bị tổ chức bởi một vết thương trung tâm.
Tuy vậy, nếu chỉ đọc Thuyền bằng mỹ học của chấn thương thân thể thì có lẽ cũng chưa hoàn toàn công bằng. Nguyễn Đức Tùng dường như không muốn giữ ký ức vượt biển ở trạng thái sắc lạnh như Trần Vũ. Ông muốn làm dịu nó bằng suy tưởng, bằng âm nhạc, bằng văn hóa, bằng những liên tưởng mang màu sắc cứu rỗi tinh thần. Và có lẽ, đó chính là giá trị riêng của Thuyền: Nỗ lực giữ ký ức vượt biển như một vấn đề tinh thần của người Việt sau 1975, không phải bằng tiếng kêu dữ dội mà bằng một giọng kể chậm, nhiều thương cảm. Nhưng nếu bỏ đi toàn bộ lớp mỹ cảm ấy, phần kinh nghiệm còn lại của cuốn sách lại khá mỏng, gần với một hải trình quen thuộc của văn học thuyền nhân. Vì thế, sự dịu dàng trong Thuyền nhiều khi không chỉ là lựa chọn thẩm mỹ. Có lúc nó trở thành thứ "dịu dàng quá, dịu dàng không chịu nổi", một lớp ánh sáng mềm phủ lên những phần đáng lẽ phải sắc, phải đau và thô ráp hơn của ký ức.
Tin Gốc: Vnexpress

