Kể từ tháng 5/2022, đây là lần đầu tiên giá dầu thô ngọt nhẹ WTI của Mỹ chính thức vượt qua dầu chuẩn quốc tế Brent.
Sự đảo chiều ngoạn mục này không chỉ là những con số nhảy múa trên màn hình. Nó đang phản ánh một cơn khát năng lượng thực tế lan rộng trên toàn cầu.
Cơn khát dầu “giao ngay” và nghịch lý giá cả
Dữ liệu từ S&P Global vừa ghi nhận một cột mốc đáng kinh ngạc trên thị trường năng lượng. Giá dầu Brent giao ngay cho các lô hàng vật lý đã vọt lên 141,36 USD/thùng. Đây là mức cao nhất kể từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008.
Giá giao ngay vốn phản ánh nhu cầu đối với các lô dầu sẽ được giao nhanh chóng trong vòng 10-30 ngày tới. Việc mức giá này cao hơn tới hơn 32 USD so với hợp đồng tương lai đang phát đi tín hiệu khẩn cấp. Nguồn cung vật lý trên thị trường đang rơi vào trạng thái cực kỳ căng thẳng.
Theo bà Amrita Sen từ công ty tư vấn Energy Aspects, thị trường tài chính đang tạo ra một cảm giác an toàn giả tạo. Những con số hợp đồng tương lai dường như che lấp mức độ khan hiếm thực tế. Áp lực này lớn đến mức đẩy giá dầu diesel tại châu Âu tiến sát mốc 200 USD/thùng.
Đồng tình với góc nhìn này, CEO Chevron là ông Mike Wirth cũng đưa ra lời cảnh báo sắc sảo. Giới đầu tư đang giao dịch dựa trên nhận thức và thông tin hạn chế thay vì thực tế. Những tác động vật lý từ việc gián đoạn chuỗi cung ứng đang lan rộng nhưng chưa được định giá đúng mức.
Vì sao dầu chuẩn Mỹ bứt phá ngoạn mục?
Đóng cửa phiên giao dịch gần nhất, theo dữ liệu từ Dow Jones, dầu WTI vọt tăng hơn 11% lên 111,54 USD/thùng. Trong khi đó, dầu Brent khép phiên ở mức 109,03 USD. Sự bứt phá của dầu chuẩn Mỹ đến từ nhu cầu tìm kiếm nguồn cung an toàn, nằm ngoài khu vực Trung Đông.
Yếu tố kỹ thuật cũng góp phần tạo nên hiện tượng này. WTI hiện vẫn giao dịch hợp đồng tháng 5, trong khi dầu Brent đã chuyển sang tháng 6. Giới đầu tư rõ ràng đang định giá rủi ro thiếu hụt nguồn cung trong ngắn hạn ở mức rất cao.
Lời kêu gọi hãy mua dầu từ Mỹ của Tổng thống Donald Trump mới đây càng tiếp thêm sức nóng. Nhu cầu mua những thùng dầu có sẵn ngay lập tức tăng vọt. Điều này xảy ra trong bối cảnh nhiều quốc gia đang chật vật tìm kiếm nhiên liệu hàng không.
Tâm lý thị trường càng căng thẳng khi nút thắt logistics tại eo biển Hormuz chưa được tháo gỡ. Theo AP News và Ngoại trưởng Anh Yvette Cooper, lưu lượng qua tuyến hàng hải huyết mạch này đã rơi tự do. Từ mức 150 tàu mỗi ngày, hiện chỉ còn vỏn vẹn 5 tàu qua lại.
Sức ép từ giá năng lượng cũng bắt đầu ngấm vào nền kinh tế đại chúng. Dữ liệu từ AAA cho thấy giá xăng trung bình tại Mỹ đã tăng hơn 1 USD/gallon chỉ trong một tháng. Trên thị trường chứng khoán, chỉ số S&P 500 cũng ghi nhận mức giảm 4,4% kể từ khi căng thẳng khu vực leo thang.
Phản ứng lại các diễn biến mới, phía Iran cũng nhanh chóng lên tiếng bảo vệ vị thế. Theo The Wall Street Journal, đại diện quân đội nước này bác bỏ các nhận định cho rằng năng lực của họ đang suy yếu. Họ khẳng định những đánh giá như vậy dựa trên thông tin hoàn toàn sai lệch.
Giải pháp “trên giấy” và góc nhìn nhà đầu tư
Đứng trước bài toán nguồn cung, liên minh OPEC+ dự kiến họp vào chủ nhật tới. Tổ chức này đang cân nhắc việc nâng sản lượng thêm 206.000 thùng/ngày. Tuy nhiên, Reuters dẫn lời các nguồn tin nội bộ cho biết đây nhiều khả năng chỉ là mức tăng trên giấy.
Thực tế, dù có bơm thêm dầu, các quốc gia vùng Vịnh cũng khó đưa sản phẩm ra thị trường. Tàu bè hiện không thể lưu thông qua eo biển Hormuz, nơi từng gánh vác 20% nguồn cung toàn cầu. Sự phân bổ công suất dự phòng của OPEC+ lúc này cũng bộc lộ nhiều bất cập.
Các nước như Nga, Kazakhstan hay Oman không bị ảnh hưởng trực tiếp nhưng lại cạn dư địa tăng sản lượng. Ngược lại, nhóm quốc gia vùng Vịnh có sẵn công suất thì lại mắc kẹt vì thiếu tuyến xuất khẩu. Để tự cứu mình, một số nước đang ráo riết tìm đường vòng.
Saudi Arabia đang đẩy mạnh vận chuyển 4,6 triệu thùng/ngày qua đường ống Đông – Tây tới cảng Yanbu. Trong khi đó, UAE cũng tăng cường xuất khẩu qua cảng Fujairah với công suất 1,61 triệu thùng/ngày. Dù vậy, các nỗ lực này vẫn mang tính tình thế, chưa đủ bù đắp khoảng trống khổng lồ.
Dưới góc nhìn đầu tư, rủi ro tăng giá vẫn hiện hữu rõ rệt. Ngân hàng UBS cảnh báo giá dầu hoàn toàn có thể vượt mốc 150 USD/thùng nếu tình trạng gián đoạn kéo dài. Chuyên gia Ryan Sweet từ Oxford Economics cũng dự báo nút thắt này có thể kéo dài hết tháng 4.
“Thị trường đang giao dịch dựa trên thông tin hạn chế thay vì các tác động vật lý thực tế”, lời nhận định của CEO Chevron có lẽ là phản ánh chính xác nhất cho bức tranh năng lượng lúc này. Khi những thùng dầu thực vẫn đang mắc kẹt, mọi quyết định của các nhà sản xuất lớn dường như chỉ mang ý nghĩa chiến lược dài hạn thay vì giải tỏa cơn khát trước mắt.
Cập nhật đến đầu giờ sáng ngày 3/4 (giờ Việt Nam), sức nóng trên thị trường năng lượng châu Á vẫn duy trì đà tăng nhẹ, nối tiếp nhịp đập của phiên giao dịch đêm qua. Dầu WTI tiếp tục neo vững chắc trên mốc 111 USD/thùng, trong khi Brent bám sát vùng 109 USD/thùng.
Giới đầu tư toàn cầu hiện đang nín thở chờ đợi những tín hiệu mới nhất từ cuộc họp cuối tuần của OPEC+, cũng như các diễn biến tiếp theo trên tuyến hàng hải huyết mạch của thế giới.
Ẩn sâu dưới lòng New York là một trong những kho vàng lớn nhất thế giới - nơi cất giữ hàng nghìn tấn vàng của nhiều quốc gia, nhưng phần lớn lại không thuộc về Mỹ. Điều đáng chú ý là những “chủ nhân” chính lại là các nền kinh tế hàng đầu châu Âu.
Thực tế, kho vàng của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ tại New York (Fed) chỉ đóng vai trò lưu ký. Trong khoảng 6.300 tấn vàng đang được bảo quản, tới 98% thuộc về các ngân hàng trung ương và chính phủ nước ngoài - biến nơi đây thành “ngân khố chung” của thế giới.
Dù danh sách chi tiết không được công bố, nhiều dữ liệu cho thấy châu Âu chiếm phần lớn. Đức là cái tên nổi bật, với khoảng 1.200 tấn vàng từng được lưu trữ tại Mỹ. Dù đã triển khai chương trình hồi hương từ năm 2013, Berlin vẫn giữ khoảng 1/3 dự trữ tại đây.
Italy - một trong những quốc gia nắm giữ vàng lớn nhất thế giới - cũng duy trì lượng vàng đáng kể ở nước ngoài, bao gồm Mỹ, nhằm đảm bảo khả năng giao dịch nhanh trên thị trường quốc tế.
Trong khi đó, Hà Lan và Bỉ từng gửi tới một nửa dự trữ vàng tại New York, nhưng gần đây đã chuyển dần về nước. Thụy Sĩ lựa chọn cách phân bổ linh hoạt giữa trong nước, Mỹ và Anh. Ngược lại, Pháp từ lâu ưu tiên giữ vàng trong nước, hạn chế phụ thuộc vào các kho ngoại quốc.
Nguồn gốc của xu hướng này bắt đầu sau Thế chiến thứ hai. Khi đó, Mỹ nổi lên như nền kinh tế ổn định nhất. Việc chuyển vàng sang New York khi đó không chỉ để cất giữ, mà còn là cách “trú ẩn” trong một hệ thống tài chính được xem là an toàn nhất.
Nhưng yếu tố an toàn chỉ là một phần. Quan trọng không kém là tính tiện lợi. Kho vàng tại New York hoạt động như một trung tâm giao dịch khi các quốc gia có thể mua bán vàng chỉ bằng cách chuyển quyền sở hữu trong cùng hệ thống kho, không cần vận chuyển vật chất.
Vai trò trung tâm tài chính toàn cầu của New York càng củng cố xu hướng này khi đồng USD trở thành trụ cột của hệ thống tiền tệ và có thể quy đổi trực tiếp sang vàng.
Dù vậy, xu hướng đang dần đảo chiều. Trong hơn một thập kỷ qua, nhiều quốc gia đã âm thầm đưa vàng về nước. Đức chuyển hàng trăm tấn về Frankfurt, Hà Lan cũng có động thái tương tự, còn Pháp gần như không phụ thuộc vào kho vàng Mỹ.
Động lực không chỉ mang tính kỹ thuật mà còn đậm màu sắc địa chính trị. Khi thế giới chứng kiến các tài sản quốc gia có thể bị đóng băng trong xung đột, câu hỏi về “chủ quyền tài sản” trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Bên cạnh đó, áp lực trong nước gia tăng khi cử tri và giới chính trị yêu cầu chính phủ kiểm soát trực tiếp các tài sản chiến lược.
Trong khảo sát mới nhất của Reuters, các nhà kinh tế học hạ dự báo tăng trưởng của nhiều nước Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC). Một số quốc gia khu vực này bị thay đổi triển vọng từ tăng trưởng sang suy giảm kinh tế.
Chiến sự tại Trung Đông đã làm xáo trộn thị trường năng lượng - huyết mạch kinh tế của nhiều nước khu vực này, gây ra cú sốc nguồn cung mang tính lịch sử. Việc phục hồi khủng hoảng năng lượng có thể phải chờ đến năm sau.
GDP Qatar, Kuwait và Bahrain được dự báo giảm lần lượt 6%, 4,4% và 2,9% năm nay. Các số liệu này trái ngược hoàn toàn so với ước tính hồi tháng 1, là tăng trưởng 3-5%. Trong khi đó, tăng trưởng kinh tế của UAE nhiều khả năng gần như đứng yên. Hồi đầu năm, nền kinh tế này được kỳ vọng tăng 5%.
Trong đợt giá dầu tăng tốc trước đây, các nền kinh tế vùng Vịnh thường hưởng lợi lớn nhờ xuất khẩu năng lượng. Tuy nhiên lần này, việc Iran gần như phong tỏa eo biển Hormuz - tuyến vận tải chịu trách nhiệm chuyên chở 20% dầu thô và khí hóa lỏng (LNG) toàn cầu - dẫn đến thiếu cung nhiên liệu. Nhiều cơ sở hạ tầng ngành năng lượng trong khu vực, từ Arab Saudi, UAE, Kuwait đến Qatar bị tập kích, khiến các nền kinh tế này chao đảo. Giá dầu thô hiện tăng khoảng 40% so với trước chiến sự.
"Chúng tôi không cho rằng GDP có thể dễ dàng quay về quỹ đạo tăng trưởng trước đó. Vài năm tới, GDP sẽ vẫn ở mức thấp bất chấp đà phục hồi nhanh. Các quốc gia này cần nửa cuối năm nay để tái thiết chuỗi cung ứng", ông Ralf Wiegert, nhà kinh tế học tại S&P Global Market Intelligence, nhận định.
Trên CNBC, Ryan Sweet – kinh tế trưởng tại Oxford Economics cũng cho rằng xung đột tại Iran là yếu tố "thay đổi cuộc chơi" với các nước vùng Vịnh. "Ngoài tác động đến doanh thu dầu khí, chiến sự còn ảnh hưởng đến du lịch, dòng tiền đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Trung Đông", ông cho biết.
Đầu tháng này, Economist ước tính các nước vùng Vịnh thiệt hại hàng chục tỷ USD vì chiến sự. Con số này đến từ doanh thu bán dầu khí sụt giảm, cơ sở hạ tầng thiết yếu chịu thiệt hại và chi phí cho hệ thống đánh chặn phòng không. Thiệt hại về uy tín thậm chí còn lớn hơn khi xung đột phơi bày điểm yếu của Trung Đông về mặt địa lý lẫn địa chính trị. Đây là vấn đề các quốc gia vùng Vịnh không dễ khắc phục, tạp chí này nhận định.
Arab Saudi, nước xuất khẩu dầu thô lớn nhất thế giới, và Oman được cho là chống chịu cú sốc này tốt hơn. Hai nền kinh tế này được dự báo vẫn tăng trưởng 2,6% và 2,2% năm nay. Tuy nhiên, các số liệu đều thấp hơn đáng kể so với dự báo tháng 1 là tăng 4,3% và 2,8%.
Giá dầu tăng đang kéo lạm phát toàn cầu lên cao. Các nền kinh tế vùng Vịnh cũng không ngoại lệ. Lạm phát tại đây được dự báo đạt 2-3% năm nay, tăng so với chỉ 1-2% hồi đầu năm.
"Vòng 2 của cú sốc này sẽ xảy ra với các lĩnh vực phi dầu mỏ. Điều này đặc biệt quan trọng với Arab Saudi, UAE và Qatar", Lluis Dalmau Taules - nhà kinh tế học tại Allianz cho biết. Lĩnh vực du lịch của Trung Đông tăng trưởng nhanh nhất thế giới trong vài năm qua. Vì vậy, chiến sự tác động mạnh đến bán lẻ và nhiều ngành nghề khác.
Các nhà kinh tế dự báo năm tới, Trung Đông sẽ hồi phục nhanh nếu xung đột sớm kết thúc. Theo đó, Qatar, UAE và Kuwait có thể tăng trưởng lần lượt 7,8%, 5,4% và 5% năm tới. GDP Arab Saudi, Bahrain và Oman được kỳ vọng ở mức 2,8-4,5%.
Trước đó, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) cũng đưa ra dự báo sản xuất năng lượng và giao thông trong khu vực hồi phục, bình thường trở lại trong vài tháng tới.
Goldman Sachs cho rằng việc khôi phục này sẽ không đồng đều giữa các nền kinh tế ở vùng Vịnh. Về dài hạn, các nhà phân tích tại ngân hàng này cho rằng hoạt động kinh tế tại đây sẽ phục hồi mạnh nhờ được hỗ trợ từ nguồn lực vốn công, dự trữ dồi dào của chính phủ và doanh thu dầu khí tăng trở lại.
Tại Diễn đàn Nhịp cầu Phát triển Việt Nam 2026 ngày 13/5, Phó thủ tướng Nguyễn Văn Thắng cho biết Việt Nam đang chuyển từ tư duy thu hút FDI đại trà sang lựa chọn các dự án chất lượng.
"FDI thế hệ mới không chỉ đến Việt Nam để sản xuất hay khai thác thị trường, cần tạo ra giá trị, năng lực và vị thế mới trong chuỗi giá trị toàn cầu", ông nói.
Thay vì chỉ quan tâm quy mô vốn đầu tư, Việt Nam thu hút các dự án ngoại chú trọng công nghệ, tạo giá trị gia tăng, đào tạo nhân lực và kết nối với doanh nghiệp Việt tham gia chuỗi cung ứng. Các lĩnh vực được ưu tiên rót vốn giai đoạn tới bao gồm bán dẫn, AI, dữ liệu, công nghệ sinh học, dược phẩm, năng lượng sạch và logistics hiện đại.
Hiện tại, Việt Nam có hơn 46.500 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký hơn 543 tỷ USD. Vốn thực hiện lũy kế đạt khoảng 357,6 tỷ USD. Khu vực FDI hiện đóng góp khoảng trên 20% GDP, khoảng 70% kim ngạch xuất khẩu và tạo việc làm cho hàng triệu lao động.
Việt Nam vẫn duy trì vị thế thu hút FDI hàng đầu ASEAN với sự hiện diện của nhiều tập đoàn công nghệ lớn. Tuy vậy, Phó thủ tướng đánh giá liên kết giữa khối ngoại và doanh nghiệp trong nước vẫn còn hạn chế. Các công ty trong nước mới tham gia chuỗi giá trị của doanh nghiệp FDI ở phân khúc giá trị gia tăng thấp.
Ông cũng nhìn nhận cạnh tranh thu hút đầu tư toàn cầu đã thay đổi cùng với xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng, chuyển đổi xanh - số. Theo đó, nhà đầu tư ngày càng quan tâm tới chất lượng thể chế, ổn định chính sách, hạ tầng chiến lược, dữ liệu và nguồn nhân lực chất lượng cao, thay vì chỉ ưu đãi hay chi phí lao động thấp.
Để thu hút vốn ngoại thế hệ mới, ông cho biết Chính phủ sẽ tiếp tục cắt giảm thủ tục, đầu tư hạ tầng và nhân lực, đồng thời xử lý nghiêm tình trạng chuyển giá, gian lận thương mại và vi phạm môi trường.