Trên thị trường flagship, khoảng cách giữa các thiết bị trong điều kiện chụp cơ bản ngày càng thu hẹp. Ban ngày đủ sáng, chụp chân dung hay quay video ổn định, hầu hết smartphone cao cấp đều cho chất lượng tốt. Tuy nhiên, camera chưa bao giờ được đánh giá ở những tình huống dễ. Giá trị thực sự chỉ xuất hiện khi người dùng đặt thiết bị vào hoàn cảnh khó: chụp từ khoảng cách xa, ghi lại cảnh đêm thiếu sáng, hoặc xử lý khung hình có ánh sáng phức tạp.
Rõ ràng nhất hiện nay là xu hướng chụp xa, tạo thành một cuộc đua không chính thức mang tên “concert-phone” (điện thoại mạnh về camera chuyên chụp các buổi biểu diễn sân khấu lớn). Trong đó, Samsung tiên phong tạo ra một hướng tiếp cận có tính định hình cho xu hướng. Thay vì chỉ tối ưu cho những điều kiện lý tưởng, các dòng máy từ Galaxy S23 Ultra tới nay là Galaxy S26 Ultra đều tập trung vào những tình huống mà người dùng thường gặp khó trong thực tế. Đây cũng là lúc câu hỏi “điện thoại của bạn có làm được điều đó không?” trở nên đáng suy nghĩ.
Zoom xa từ lâu là một thông số quen thuộc trên smartphone cao cấp, nhưng không phải lúc nào cũng mang lại giá trị sử dụng. Nhiều thiết bị có thể phóng to hình ảnh, nhưng khi ánh sáng yếu hoặc rung tay nhẹ, chất lượng giảm, khiến ảnh khó dùng. Galaxy S26 Ultra tiếp tục theo đuổi lợi thế zoom 100x, nhưng điểm đáng chú ý nằm ở cách hãng kết hợp phần cứng với xử lý AI để cải thiện tính thực dụng. Trong các tình huống như chụp sân khấu từ xa, bắt chi tiết trên cao hay ghi lại khoảnh khắc mà người dùng không thể tiếp cận gần, khả năng zoom của máy cho cảm giác ổn định và dễ khai thác hơn.
Dòng Ultra của Samsung luôn tạo cảm giác linh hoạt, đặc biệt ở các tình huống zoom siêu xa. Đây không chỉ là khác biệt về thông số, mà là khác biệt trong cách người dùng tiếp cận nhiếp ảnh di động.
Nếu zoom là nơi thể hiện tham vọng phần cứng, thì chụp đêm lại là bài kiểm tra tổng thể. Một bức ảnh đêm tốt không chỉ cần sáng, mà còn phải giữ được chi tiết, chiều sâu và bối cảnh. Đây là điểm mà nhiều smartphone dễ gặp hạn chế: ảnh tối, xử lý quá mạnh khiến mất tự nhiên, chi tiết “bệt” màu.
Galaxy S26 Ultra tiếp cận bài toán này thông qua hệ thống Nightography, kết hợp cảm biến lớn, ống kính và xử lý AI. Trong thực tế sử dụng, máy cho thấy khả năng giữ lại chi tiết ở vùng tối tốt hơn, đồng thời hạn chế cháy sáng ở các nguồn sáng mạnh như đèn đường, biển hiệu hay sân khấu.
Khi đặt cạnh đối thủ, sự khác biệt về triết lý xử lý hình ảnh trở nên rõ hơn. Mẫu điện thoại được xem là “đối thủ trực tiếp” của Galaxy S26 Ultra có thể duy trì màu sắc ổn định và dễ dùng trong nhiều điều kiện, đặc biệt mạnh về video.
Một yếu tố quan trọng khác trong cuộc đua flagship hiện nay là AI. Trên Galaxy S26 Ultra, AI được tích hợp trực tiếp vào quá trình chụp ảnh thay vì tách riêng thành tính năng độc lập. Hệ thống này hỗ trợ nhận diện bối cảnh, tối ưu vùng sáng tối, giảm nhiễu khi chụp đêm và cải thiện chi tiết khi zoom xa. Điều người dùng cảm nhận không phải là “AI đang hoạt động”, mà là khả năng giơ máy lên và chụp nhanh hơn với tỷ lệ ảnh ưng ý cao hơn.
So với nhiều flagship khác, cách Samsung triển khai AI mang tính chủ động hơn. Thiết bị không yêu cầu người dùng can thiệp nhiều, nhưng vẫn cho ra kết quả tốt trong những tình huống phức tạp. Đây là điểm phù hợp với xu hướng hiện nay, khi người dùng không muốn mất thời gian chỉnh tay nhưng vẫn kỳ vọng chất lượng cao.
Xét tổng thể, Galaxy S26 Ultra không chỉ cạnh tranh bằng thông số, mà bằng cảm giác sử dụng. Zoom 100x và Nightography, hay AI không đơn thuần là tính năng nổi bật, mà tạo ra một phong cách camera rõ ràng: mạnh trong điều kiện khó, linh hoạt trong thực tế.
Thị trường smartphone cao cấp hiện nay không còn là cuộc đua xem máy nào chụp đẹp hơn trong điều kiện lý tưởng. Thay vào đó, câu hỏi quan trọng hơn là thiết bị nào giữ được chất lượng tốt khi điều kiện không còn hoàn hảo. Ở khía cạnh này, Galaxy S26 Ultra cho thấy một hướng đi rõ ràng: hướng tới việc chụp đẹp, đồng thời trở thành công cụ giúp người dùng tiếp cận những khung hình khó.
Tên lửa Hệ thống Phóng Không gian (SLS) đưa tàu Orion, chở phi hành đoàn Artemis II, rời bệ phóng tại Trung tâm Vũ trụ Kennedy, Florida, lúc 5h35 ngày 2/4 (giờ Hà Nội). Chuyến bay làm nên lịch sử khi trở thành nhiệm vụ có người lái đầu tiên hướng tới Mặt Trăng kể từ nhiệm vụ Apollo 17 cách đây 54 năm.
Artemis II là cột mốc quan trọng trong chương trình Artemis, tạo bước đệm cho việc thiết lập sự hiện diện lâu dài của con người trên bề mặt Mặt Trăng. Ngoài thử nghiệm công nghệ cho chương trình, chuyến bay kéo dài 10 ngày này còn thu thập dữ liệu về mức độ phơi nhiễm bức xạ, sức khỏe và khả năng hoạt động của con người ngoài quỹ đạo Trái Đất thấp, đồng thời quan sát Mặt Trăng từ góc nhìn hiếm.
Nghiên cứu về sức khỏe phi hành gia
Một thí nghiệm đáng chú ý trên tàu Orion là Phản ứng tương tự mô của phi hành gia ảo (AVATAR). Thí nghiệm sử dụng các "chip cơ quan" - mẫu mô nuôi cấy trong phòng thí nghiệm, lớn tương đương chiếc USB, chứa tế bào người sống được chỉnh sửa để hoạt động giống như cơ quan thật.
AVATAR tập trung vào mô tủy xương nuôi cấy từ tế bào thu thập trong quá trình hiến máu trước chuyến bay của các phi hành gia. Tủy xương sản sinh ra tế bào miễn dịch và máu, đồng thời đặc biệt nhạy cảm với bức xạ, do đó là mục tiêu quan trọng để đánh giá rủi ro sức khỏe trong các nhiệm vụ ngoài Trái Đất.
Sau khi nhiệm vụ Artemis II kết thúc, các nhà nghiên cứu sẽ phân tích mẫu mô ở cấp độ phân tử để đánh giá cách hàng nghìn gene phản ứng với chuyến du hành vũ trụ. Để xác định xem chúng có thể dự đoán chính xác phản ứng của con người trước căng thẳng liên quan đến vũ trụ hay không, họ cũng sẽ so sánh kết quả với dữ liệu từ Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) và với các mẫu sinh học thu thập từ phi hành đoàn trước và sau chuyến bay.
Nghiên cứu trước đây trên trạm ISS, vốn được từ trường Trái Đất che chắn một phần, cho thấy phi hành gia bị tiêu xương ngay cả trong chuyến bay ngắn. Các nghiên cứu tương tự có thể giúp định hướng chiến lược chăm sóc sức khỏe tốt hơn cho phi hành gia trong những nhiệm vụ dài hạn sau này.
Một thí nghiệm quan trọng khác là ARCHeR, hướng đến tìm hiểu cách phi hành gia thích nghi với cuộc sống trong tàu Orion khép kín. Họ sẽ đeo thiết bị trên cổ tay để theo dõi mức độ căng thẳng, sự chuyển động, giấc ngủ và khả năng nhận thức. Nhóm nghiên cứu hy vọng dữ liệu thời gian thực sẽ giúp phân tích cách hoạt động hàng ngày, sự nghỉ ngơi và môi trường giới hạn ảnh hưởng thế nào đến sức khỏe và khả năng làm việc nhóm ngoài không gian.
Một nghiên cứu khác sẽ tập trung vào hệ miễn dịch. Trong suốt nhiệm vụ, các phi hành gia sẽ thu thập mẫu nước bọt bằng cách thấm chúng lên giấy chuyên dụng lưu trữ trong những cuốn sổ nhỏ - phương pháp đơn giản và cần thiết vì tàu Orion không có tủ lạnh.
Khi so sánh với các mẫu thu thập trước và sau chuyến bay, dữ liệu về nước bọt và máu sẽ cho phép nhóm nghiên cứu theo dõi thay đổi miễn dịch liên quan đến tác nhân gây căng thẳng như bức xạ và sự cô lập. Họ cũng dự định theo dõi khả năng virus "ngủ đông", bao gồm virus liên quan đến bệnh thủy đậu và zona thần kinh, tái hoạt động trong chuyến du hành vũ trụ - hiện tượng từng xảy ra trên trạm ISS.
Đo lường bức xạ mạnh
Khác với phi hành đoàn trên trạm ISS, Artemis II sẽ bay vượt khỏi từ quyển Trái Đất, tiếp xúc với bức xạ vũ trụ nhiều hơn đáng kể. Để theo dõi rủi ro này, họ sẽ mang máy đo liều lượng bức xạ cá nhân trong túi để theo dõi mức độ tiếp xúc theo thời gian thực. Cùng với 6 cảm biến bức xạ lắp đặt trên khoang chở người của tàu Orion, chúng có thể phát hiện sự gia tăng bức xạ đột ngột, ví dụ như trong bão Mặt Trời, và cảnh báo phi hành đoàn thực hiện biện pháp bảo vệ.
Dữ liệu từ các thiết bị trên cùng với phép đo từ một số vệ tinh nhỏ mà đối tác quốc tế cung cấp sẽ giúp giới khoa học hiểu rõ hơn về cách bức xạ hoạt động bên trong Orion và ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
Góc nhìn hiếm về Mặt Trăng
Khi Orion bay vòng qua phía xa Mặt Trăng (phía luôn bị khuất khi nhìn từ Trái Đất), phi hành đoàn Artemis II có khoảng ba giờ để nghiên cứu địa hình mà chưa ai khảo sát kỹ hơn suốt 50 năm qua. Dù vậy, tầm nhìn của phi hành đoàn sẽ phụ thuộc vào đường bay của Orion cũng như góc chiếu của ánh sáng Mặt Trời.
Họ sẽ dựa vào kiến thức địa chất để chụp ảnh và mô tả các cấu trúc bề mặt hình thành từ những vụ va chạm và dòng dung nham cổ xưa. Một trong những mục tiêu hấp dẫn nhất là bồn trũng Orientale - vết tích va chạm khổng có niên đại 3,8 tỷ năm, rộng khoảng 960 km, đánh dấu ranh giới giữa phía gần và phía xa Mặt Trăng nhưng nằm ngoài tầm quan sát trong thời Apollo.
Phi hành đoàn Artemis II cũng có thể chứng kiến tia sáng lóe lên do thiên thạch lao xuống hoặc đám mây bụi mờ ảo lơ lửng phía trên đường chân trời của Mặt Trăng, vốn rất bí ẩn với con người. Những quan sát này được kỳ vọng giúp định hướng cho các nhiệm vụ Artemis tiếp theo, bao gồm cả kế hoạch đưa con người hạ cánh gần cực nam Mặt Trăng. Dữ liệu mới có thể ảnh hưởng đến địa điểm mà phi hành đoàn tương lai khám phá, mẫu vật cần thu thập cũng như việc xác định khu vực có giá trị khoa học cao.
Khi thiết lập một hệ thống rạp chiếu phim tại gia trong phòng khách hoặc không gian tương tự, việc quyết định cách lắp đặt TV là một trong những yếu tố quan trọng. Người dùng có hai lựa chọn chính: treo lên tường hoặc đặt trên giá đỡ. Mỗi phương án đều có những ưu nhược riêng và không có lựa chọn nào hoàn toàn vượt trội.
Trước khi quyết định, người dùng nên cân nhắc nhiều yếu tố, bao gồm sở thích cá nhân và tình hình sinh hoạt của mình, chẳng hạn nhà sở hữu hay thuê. Quan điểm về thiết kế nội thất và thẩm mỹ cũng là những yếu tố cần lưu ý. Hiểu rõ ưu nhược điểm của từng lựa chọn sẽ giúp người dùng có cái nhìn rõ hơn về cách bố trí TV phù hợp.
Treo TV lên tường có thể không phải là lựa chọn khả thi trong một số trường hợp, đặc biệt nếu người dùng đang thuê nhà và không được phép khoan lỗ. Ngoài ra, nếu tường không đủ chắc chắn, việc treo TV cũng có thể gây nguy hiểm. Nếu thường xuyên thay đổi cách sắp xếp không gian, việc tháo lắp TV treo tường sẽ khó khăn hơn so với đặt trên giá đỡ.
Nhưng treo tường có thể giúp không gian sàn nhà gọn gàng hơn và mang lại vẻ tối giản, phù hợp với xu hướng thiết kế hiện đại. Cách làm này cũng cho phép điều chỉnh độ cao và góc độ của TV để có trải nghiệm xem thoải mái hơn. Đặc biệt, nếu nhà có trẻ nhỏ, treo tường sẽ an toàn hơn so với việc để TV trên giá đỡ vì TV có thể bị đổ nếu bị va chạm.
Giá đỡ TV thường mang lại sự linh hoạt hơn trong việc sắp xếp lại hệ thống giải trí tại nhà. Người dùng có thể chọn từ nhiều kiểu dáng khác nhau để phù hợp với không gian và ngân sách của mình. Một số giá đỡ còn có tính năng chống đổ giúp khắc phục nhược điểm của các loại giá đỡ khác.
Giá đỡ TV cũng có thể tích hợp ngăn chứa đồ và hệ thống quản lý dây cáp, giúp người dùng dễ dàng giấu dây và cất giữ các vật dụng cần thiết cho hệ thống giải trí. Việc lắp đặt giá đỡ cũng thường dễ dàng hơn.
Tuy nhiên, giá đỡ TV có thể chiếm diện tích sàn, sẽ không lý tưởng trong những không gian nhỏ. Chất lượng của giá đỡ cũng phụ thuộc vào số tiền người dùng sẵn sàng chi trả, với những sản phẩm giá rẻ có thể không đảm bảo độ ổn định.
Tôi dùng thuê bao trả sau nhiều năm, hợp đồng đứng tên mình, có địa chỉ rõ ràng và vẫn thanh toán cước hàng tháng đầy đủ. Trước đây, mỗi đợt chuẩn hóa thông tin thuê bao, tôi hầu như không phải làm lại.
Gần đây tôi thấy có quy định yêu cầu xác nhận SIM chính chủ trên VNeID. Vậy trường hợp của tôi có cần thực hiện xác nhận lại nữa không?