Theo các bác sĩ Harvard, ba chỉ số tim mạch quan trọng gồm huyết áp, cholesterol và đường huyết. Đây không chỉ là những thông số xuất hiện trong buổi khám sức khỏe định kỳ mà còn cho thấy điều gì đang diễn ra bên trong cơ thể, giúp phát hiện nguy cơ từ sớm trước khi có triệu chứng.
Huyết áp phản ánh áp lực lên thành mạch
Huyết áp là lực máu tác động lên thành động mạch khi tim co bóp và thư giãn. Huyết áp được thể hiện bằng hai chỉ số, chẳng hạn 120/80 mmHg. Số đầu tiên là huyết áp tâm thu, cho biết áp lực máu lên thành động mạch khi tim co bóp để bơm máu đi khắp cơ thể. Số thứ hai là huyết áp tâm trương, phản ánh áp lực trong mạch máu khi tim thư giãn giữa các nhịp đập.
Theo Healthline, huyết áp ở mức 120/80 mmHg thường được xem là bình thường ở người trưởng thành khỏe mạnh. Tuy nhiên, mức lý tưởng có thể khác nhau tùy độ tuổi, tiền sử bệnh và lối sống.
Theo các chuyên gia, điều đáng lo không phải vài lần huyết áp tăng tạm thời mà là tình trạng duy trì ở mức cao trong thời gian dài. Thức khuya, căng thẳng kéo dài, ăn nhiều muối và lười vận động đều có thể khiến huyết áp tăng âm thầm mà không có triệu chứng rõ rệt.
Huyết áp cao gây tổn thương động mạch và các cơ quan trọng theo thời gian. Nếu không được kiểm soát, tình trạng này làm tăng đáng kể nguy cơ xảy ra các tình trạng đe dọa tính mạng như đau tim và đột quỵ, đồng thời có thể dẫn đến bệnh thận mạn, suy tim và mất thị lực.
Cholesterol cao làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch
Cholesterol là chất béo cần thiết cho cơ thể nhưng nếu dư thừa có thể gây hại cho tim mạch. Theo Verywell Health, LDL thường được gọi là “cholesterol xấu”, trong khi HDL là “cholesterol tốt” vì giúp đưa cholesterol dư thừa ra khỏi động mạch. Ngoài ra, triglyceride – một dạng chất béo trong máu – khi tăng cao cũng liên quan đến nguy cơ tim mạch.
Khi lượng cholesterol xấu LDL tăng cao, chúng có thể tích tụ trong thành động mạch, hình thành mảng xơ vữa và cản trở lưu thông máu. Theo khuyến cáo, người trưởng thành khỏe mạnh nên duy trì LDL dưới 100 mg/dL. Với người có nguy cơ tim mạch cao hoặc mắc tiểu đường, bác sĩ có thể yêu cầu mức thấp hơn.
Chế độ ăn nhiều đồ chiên rán, thịt chế biến sẵn, ít rau xanh cùng lối sống ít vận động là những yếu tố dễ làm tăng cholesterol. Ngược lại, tập thể dục thường xuyên, giảm cân và hạn chế chất béo bão hòa có thể giúp cải thiện chỉ số này.
Đường huyết cao cũng ảnh hưởng tim mạch
Không chỉ liên quan bệnh tiểu đường, đường huyết cao còn có thể làm tổn thương mạch máu và tăng nguy cơ đau tim, đột quỵ. Để đánh giá mức đường huyết trung bình trong khoảng ba tháng, bác sĩ thường sử dụng xét nghiệm HbA1c.
Theo Medical News Today và Healthline, HbA1c dưới 5,7% được xem là bình thường; từ 5,7 đến 6,4% là tiền tiểu đường và từ 6,5% trở lên thường được chẩn đoán là tiểu đường.
Chế độ ăn nhiều đường, nước ngọt, thức ăn tinh chế cùng tình trạng thiếu ngủ kéo dài có thể khiến đường huyết khó kiểm soát hơn.
Kiểm tra định kỳ huyết áp, cholesterol và đường huyết giúp phát hiện sớm nguy cơ bệnh tim mạch. Nếu một trong ba chỉ số cao hơn mức mong muốn, người bệnh không cần thay đổi quá cực đoan ngay lập tức. Duy trì vận động đều đặn, ngủ đủ giấc, giảm thực phẩm chế biến sẵn, bỏ thuốc lá và kiểm soát căng thẳng có thể giúp cải thiện sức khỏe tim mạch theo thời gian.
Cam từ lâu được xem là loại trái cây giàu vitamin C quen thuộc. Tuy nhiên, ổi mới là loại quả chứa hàm lượng vitamin C vượt trội hơn hẳn, theo trang NDTV Food (Ấn Độ).
Theo bà Anjali Hooda, chuyên gia dinh dưỡng tại Ấn Độ, vitamin C giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng hiệu quả hơn và hỗ trợ phục hồi nhanh sau bệnh. Dưỡng chất này còn cần thiết cho quá trình tạo collagen, giúp duy trì làn da khỏe mạnh, hỗ trợ xương và các mô liên kết trong cơ thể.
Cam có vị chua ngọt dễ ăn và giàu nước. Loại quả này giúp cơ thể bổ sung nước, đặc biệt trong thời tiết nắng nóng.
Cam còn chứa flavonoid và kali, 2 dưỡng chất hỗ trợ sức khỏe tim mạch và giúp ổn định huyết áp.
Ngoài ra, cam dễ bóc vỏ, tiện sử dụng nên phù hợp với bữa ăn hằng ngày hoặc dùng làm món ăn nhẹ.
Trong 100 gram cam có khoảng 53 mg vitamin C. Hàm lượng này đã đáp ứng phần lớn nhu cầu vitamin C mỗi ngày của cơ thể.
So với cam, ổi thường ít được chú ý hơn nhưng lại chứa nhiều dưỡng chất quan trọng. Loại quả này giàu chất xơ, chất chống oxy hóa và vitamin.
Hàm lượng chất xơ cao trong ổi giúp hỗ trợ tiêu hóa và cải thiện sức khỏe đường ruột. Các chất chống oxy hóa trong ổi cũng giúp làn da khỏe hơn và hạn chế dấu hiệu lão hóa sớm.
Ổi đặc biệt nổi bật ở khả năng tăng cường miễn dịch nhờ chứa lượng vitamin C rất cao. Trong 100 gram ổi có khoảng 228 mg vitamin C, cao hơn hơn 4 lần so với cam.
Chỉ cần ăn một quả ổi, cơ thể đã có thể nhận đủ lượng vitamin C cần thiết trong ngày. Trong khi đó, cần ăn nhiều quả cam mới đạt lượng tương đương.
Nếu cần bổ sung vitamin C nhanh, ổi là lựa chọn hiệu quả hơn nhờ hàm lượng dưỡng chất cao.
Tuy nhiên, cam vẫn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe nhờ khả năng bổ sung nước và hỗ trợ tim mạch.
Việc kết hợp cả ổi và cam trong chế độ ăn giúp cơ thể nhận được đa dạng dưỡng chất. Đồng thời, bữa ăn cũng trở nên ngon miệng và cân bằng hơn.
Tuy nhiên, cách chế biến, chẳng hạn luộc lòng đào hay luộc chín kỹ, có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hấp thu dinh dưỡng và mức độ an toàn của trứng, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Trong trứng, protein được xem là thành phần quan trọng nhất. Cách chế biến sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thu protein của cơ thể. Khi trứng được nấu chín, nhiệt độ làm thay đổi cấu trúc tự nhiên của protein trong trứng. Nhờ đó, các enzyme tiêu hóa trong cơ thể dễ dàng tiếp cận và phân giải protein hơn.
Một nghiên cứu đăng trên chuyên san The Journal of Nutrition cho thấy cơ thể hấp thu protein từ trứng chín tốt hơn nhiều so với trứng sống. Cụ thể, khi trứng chín thì có thể hấp thu được khoảng 90% protein, trong khi tỷ lệ này ở trứng sống chỉ khoảng hơn 50%. Nói đơn giản, ăn trứng đã nấu chín giúp cơ thể hấp thu protein tốt hơn.
Khi so sánh giữa trứng lòng đào và trứng chín kỹ, khả năng tiêu hóa và hấp thu protein không có sự khác biệt đáng kể. Về cơ chế, khi nấu ở nhiệt độ cao trong thời gian dài, protein trong trứng có thể bị biến đổi theo hướng đặc và chặt hơn, khiến quá trình phân giải diễn ra chậm hơn. Tuy vậy, ảnh hưởng này không lớn.
Ngoài protein, trứng còn cung cấp nhiều vitamin và chất chống ô xy hóa. Tuy nhiên, một số trong các chất này khá nhạy cảm với nhiệt. Do đó, cách nấu sẽ ảnh hưởng đến lượng dưỡng chất còn lại.
Các nghiên cứu cho thấy nấu trứng có thể làm giảm một phần vitamin A và một số chất chống ô xy hóa. Tuy nhiên, mức giảm này thường không quá lớn. Nấu trứng càng lâu thì mức giảm càng nhiều. Vì vậy, trứng lòng đào, do được nấu trong thời gian ngắn hơn, thường giữ lại các vi chất này tốt hơn trứng chín kỹ.
Nếu xét về độ an toàn, trứng chín kỹ lại có ưu thế rõ rệt hơn. Trứng chưa chín hoàn toàn có thể chứa vi khuẩn, đặc biệt là Salmonella. Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến gây ngộ độc thực phẩm.
Khi trứng được nấu chín kỹ, nhiệt độ cao đủ để tiêu diệt vi khuẩn này, giúp giảm đáng kể nguy cơ nhiễm khuẩn. Ngược lại, trứng lòng đào, đặc biệt khi lòng đỏ còn lỏng, có thể chưa đạt nhiệt độ đủ cao để tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn nếu trứng ban đầu bị nhiễm.
Vì lý do này, các khuyến nghị y tế thường khuyên phụ nữ mang thai, người lớn tuổi và người có hệ miễn dịch yếu nên ăn trứng chín kỹ. Với người khỏe mạnh, trứng lòng đào vẫn có thể an toàn nếu trứng tươi, có nguồn gốc rõ ràng và được bảo quản đúng cách, theo Healthline.
Không chỉ gây mệt mỏi vào ban ngày, hội chứng này còn làm tăng nguy cơ tăng huyết áp, suy tim, đột quỵ, rối loạn chuyển hóa, thậm chí có thể dẫn đến đột tử nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
TS.BS Phan Thanh Thủy - Viện Hô hấp, Bệnh viện Bạch Mai - lý giải khi chúng ta ngủ, các cơ vùng hầu họng sẽ giãn ra. Ở người khỏe mạnh, đường thở vẫn đủ rộng để không khí lưu thông. Nhưng ở người mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ, đường hô hấp trên vốn đã hẹp nên rất dễ bị xẹp xuống khi ngủ.
Khi đó luồng không khí bị cản trở hoặc tắc hoàn toàn dù người bệnh vẫn cố gắng hít thở. Lượng oxy trong máu giảm khiến não bộ buộc phải "đánh thức" cơ thể trong thời gian rất ngắn để mở lại đường thở.
Hiện tượng này có thể lặp lại hàng chục, thậm chí hàng trăm lần trong một đêm mà người bệnh hoàn toàn không nhận ra.
Nguyên nhân thường gặp nhất là thừa cân, béo phì, khi lớp mỡ vùng cổ làm hẹp đường thở. Ngoài ra, amidan quá phát, lưỡi gà dài, hàm nhỏ, lệch vách ngăn mũi, tuổi cao, hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia hoặc sử dụng thuốc an thần cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Bên cạnh ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, còn có thể ngưng thở trung ương - tình trạng não bộ tạm thời không phát tín hiệu điều khiển hô hấp, thường gặp ở người suy tim, sau đột quỵ hoặc khi lên vùng núi cao.
Bác sĩ Thủy cho hay do bệnh chỉ xuất hiện khi ngủ nên người phát hiện đầu tiên thường là người nằm cạnh.
Dấu hiệu điển hình nhất là ngáy to, ngắt quãng. Người bệnh đang ngáy bỗng im bặt trong vài chục giây rồi giật mình thở gấp, thở hổn hển hoặc sặc để lấy lại hơi. Một số trường hợp còn vã mồ hôi nhiều hoặc tiểu đêm nhiều lần.
Ban ngày, hậu quả của một đêm ngủ không trọn vẹn sẽ bộc lộ rõ. Người bệnh thường thức dậy với cảm giác đau đầu, khô họng, luôn mệt mỏi dù đã ngủ đủ thời gian. Tình trạng buồn ngủ quá mức khiến họ có thể ngủ gật khi làm việc, họp hành hoặc đang lái xe.
Về lâu dài, thiếu oxy kéo dài còn ảnh hưởng đến trí nhớ, khả năng tập trung, tâm trạng và chất lượng cuộc sống.
Theo bác sĩ Thủy, hội chứng ngưng thở khi ngủ không đơn thuần là một rối loạn giấc ngủ mà là yếu tố nguy cơ của nhiều bệnh lý nghiêm trọng.
Việc thiếu oxy lặp đi lặp lại khiến tim phải hoạt động quá sức, làm tăng nguy cơ tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim, suy tim, nhồi máu cơ tim và đột tử. Đồng thời, nguy cơ đột quỵ có thể tăng từ 2 - 4 lần, nguy cơ mắc đái tháo đường type 2 và rối loạn mỡ máu cũng cao hơn đáng kể.
Đặc biệt, những cơn buồn ngủ không kiểm soát còn làm tăng nguy cơ tai nạn giao thông, ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn của người bệnh và cộng đồng.