Bộ trưởng Y tế chia sẻ như trên tại Hội nghị thường niên Y học Bào thai lần thứ 4, diễn ra trong 2 ngày 28-29/5 do Bệnh viện Phụ sản Trung ương tổ chức.
Bà cho biết, tỷ lệ tử vong mẹ tại Việt Nam đã giảm hơn 4 lần, từ mức 165 ca trên 100.000 trẻ sinh sống năm 2000 xuống còn khoảng 40 ca hiện nay. Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh cũng giảm mạnh, chỉ còn khoảng 10 ca trên 1.000 trẻ sinh sống. Việt Nam được cộng đồng quốc tế đánh giá là điểm sáng trong thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững liên quan đến y tế.
Theo Bộ trưởng Đào Hồng Lan, những kết quả này có sự đóng góp quan trọng của ngành sản phụ khoa nói chung và lĩnh vực y học bào thai nói riêng.
Bộ trưởng đánh giá, thời gian qua, Việt Nam đã lần lượt đưa vào áp dụng các kỹ thuật chẩn đoán và can thiệp bào thai tiên tiến nhằm điều trị các bất thường của thai nhi ngay từ khi còn nằm trong bụng mẹ. Nhiều thai nhi đã được cứu sống nhờ kỹ thuật thông tim can thiệp bào thai.
Trong chiến lược phát triển ngành y tế Việt Nam giai đoạn mới, Bộ Y tế xác định y học bào thai là một trong những chuyên ngành mũi nhọn cần được ưu tiên phát triển, cùng với y học chính xác, y học di truyền và y học công nghệ cao.
“Mỗi trường hợp dị tật được phát hiện sớm, mỗi thai nhi được can thiệp kịp thời chính là thêm một cơ hội cho một em bé khỏe mạnh được chào đời, cho một gia đình được hạnh phúc và cho xã hội có thêm những công dân khỏe mạnh trong tương lai”, Bộ trưởng Đào Hồng Lan nói.
Tại sự kiện, TTND.GS.TS Nguyễn Duy Ánh, Giám đốc Bệnh viện Phụ sản Trung ương cho biết, Việt Nam đi sau thế giới khoảng 10-20 năm trong lĩnh vực y học bào thai, nhưng đến hiện nay, có những đơn vị đã thực hiện được những kỹ thuật khó nhất trong can thiệp bào thai như kỹ thuật điều trị thoát vị hoành, kỹ thuật thông tim.
“Đi sau thế giới hàng chục năm, nỗi đau tột cùng của người thầy thuốc là phải bất lực đứng nhìn những bệnh lý thai nhi nặng, phức tạp, có nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe hoặc tính mạng của thai nhi và trẻ sau sinh.
Chính khát vọng vượt qua giới hạn đó đòi hỏi các bệnh viện sản phụ khoa hàng đầu cả nước, từ Bệnh viện Phụ sản Trung ương, Bệnh viện Phụ sản Hà Nội ở phía Bắc, đến Bệnh viện Từ Dũ, Bệnh viện Hùng Vương ở phía Nam và hệ thống các bệnh viện quốc tế phải cùng nhau thống nhất, hợp lực hành động để nâng cao chất lượng dân số Việt Nam”, GS Ánh nói.
Theo đó, Việt Nam đã từng bước làm chủ được nhiều kỹ thuật can thiệp bào thai tiên tiến, mang lại niềm hy vọng cho rất nhiều gia đình, đồng thời góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em.
Theo Giám đốc Bệnh viện Phụ sản Trung ương, để phát triển y học bào thai Việt Nam ngang tầm quốc tế, cốt lõi là phải coi bào thai là một con người, một bệnh nhân thực thụ để chăm sóc, điều trị và cứu chữa.
Nhiều bệnh viện lớn ở chuyên ngành sản phụ khoa ở cả nước đã hết sức quan tâm đến lĩnh vực này và rất nhiều kỹ thuật mũi nhọn trong can thiệp bào thai của thế giới đã được triển khai thành công.
Tuy nhiên, GS Ánh nhấn mạnh, để phát triển đồng đều và phát triển sâu hơn trong lĩnh vực này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ sở sản khoa trên cả nước trong việc sàng lọc ban đầu, chẩn đoán sớm và chuyển tuyến kịp thời đến các trung tâm can thiệp chuyên sâu.
“Nhiều trường hợp cấp cứu chỉ có vài giờ vàng để can thiệp. Nếu chậm trễ, thai nhi có thể chuyển sang giai đoạn bệnh lý khác và mọi biện pháp điều trị sẽ không còn ý nghĩa. Vì thế, việc sàng lọc phát hiện sớm ban đầu và can thiệp kịp thời rất quan trọng”, GS Nguyễn Duy Ánh cho biết.
Để phát triển toàn diện và bền vững lĩnh vực y học bào thai trong thời gian tới, Bộ Y tế đang tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, xây dựng chính sách, ban hành quy trình chuyên môn và định mức kinh tế – kỹ thuật nhằm tạo điều kiện phổ cập dịch vụ sàng lọc trước sinh, phát hiện sớm bất thường thai nhi cũng như phát triển các kỹ thuật can thiệp chuyên sâu.
Hội nghị thường niên Y học Bào thai lần thứ 4 với sự tham dự của hơn 500 đại biểu là các chuyên gia, nhà khoa học, bác sĩ lâm sàng và các nhà quản lý y tế hàng đầu trong nước và quốc tế, là cơ hội để trao đổi kiến thức chuyên môn, cập nhật những tiến bộ mới nhất và tăng cường hợp tác nghề nghiệp, nhằm góp phần nâng cao vị thế của y học bào thai Việt Nam trên bản đồ khu vực và thế giới.
Các nội dung trọng tâm được thảo luận tại hội nghị bao gồm: song thai và biến chứng song thai, dị tật bẩm sinh, thoát vị hoành, rối loạn nhịp tim thai, kỹ thuật laser trong can thiệp bào thai và các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu. Đây đều là những xu hướng phát triển nổi bật của y học bào thai hiện đại trên thế giới.
Theo Jimu News, ngày 26/3, một video lan truyền trên mạng xã hội ghi lại cảnh người đàn ông đưa vợ đi khám thai tại Bệnh viện Phụ sản Trường Xuân, tỉnh Cát Lâm. Sau khi biết bác sĩ trực tiếp thăm khám là nam, anh này bị kích động và lao đến đập đầu vào tường.
Trong video, người đàn ông nổi cơn thịnh nộ ngay tại sảnh bệnh viện và gào thét: "Để người ta nhìn thấy cảnh này thì tôi xong đời rồi. Ngày mai ly hôn ngay". Khi một người bạn đi cùng cố ngăn cản, người này vẫn lao vào quầy tư vấn của bệnh viện hét to: "Tôi bảo cho mà biết, hôm nay tôi phải chết ở cái bệnh viện này". Các nhân viên y tế sau đó đã phải trấn an người đàn ông.
Sự việc sau đó đã thổi bùng tranh luận trên mạng xã hội Trung Quốc. Đa số người dùng mạng chỉ trích tư duy bảo thủ của người chồng, cho rằng anh ta quá cổ hủ: "Bây giờ rất nhiều bác sĩ đỡ đẻ là nam, chẳng lẽ vì thế mà không sinh con nữa sao? Thời đại nào rồi mà còn thế?".
Theo bác sĩ Từ Siêu, một blogger nổi tiếng, việc gặp bác sĩ nam khi đi khám thai là bình thường. "Nếu ngay cả việc siêu âm màu cũng không thể chấp nhận được thì sau này lúc mổ đẻ gặp bác sĩ gây mê hay bác sĩ phẫu thuật là nam thì sẽ ra sao?", ông nói, gọi hành vi của người chồng là biểu hiện của sự "hoang tưởng".
Đại diện bệnh viện hôm 27/3 xác nhận vụ việc, khẳng định mọi quy trình y tế đều thực hiện đúng quy định, luôn có nhân viên nữ túc trực bên cạnh khi bác sĩ nam thăm khám. Phía bệnh viện cho biết đây không phải là một vụ tranh chấp y tế. Thông tin bệnh nhân không được tiết lộ để đảm bảo quyền riêng tư.
Cơ sở y tế này cho hay nếu gia đình có tâm lý e ngại, hoàn toàn có thể chủ động chọn bác sĩ nữ thông qua ảnh chân dung trên hệ thống đăng ký khám bệnh, hoặc yêu cầu thay đổi trước khi bắt đầu thăm khám. "Trong mắt các bác sĩ, bệnh nhân không phân biệt giới tính, nhiệm vụ duy nhất của họ là điều trị cho người bệnh", bệnh viện cho hay.
Bác sĩ Đoàn Đào, Trưởng khoa Phụ sản, Bệnh viện Đông Phương (Đại học Đồng Tế), cho hay những vụ việc cực đoan do giới tính bác sĩ gây ra khá hiếm gặp trong thực tế. Những năm gần đây, cùng với sự thay đổi trong nhận thức, công chúng đã cởi mở hơn với các nam bác sĩ sản phụ khoa, thậm chí một số bệnh nhân còn chủ động lựa chọn bác sĩ nam. Đồng thời, các bác sĩ cũng rất ý thức về ranh giới nghề nghiệp. Trong một số trường hợp đặc biệt, họ sẽ chủ động tránh né việc thăm khám trực tiếp để ngăn những tình huống nhạy cảm hoặc xung đột không đáng có.
Cá là nguồn cung cấp protein chất lượng cao, chứa đầy đủ các a xít amin thiết yếu và dễ tiêu hóa. Ngoài ra, cá còn giàu a xít béo omega-3, vốn là chất béo có lợi cho tim mạch và não bộ. Bên cạnh đó, thịt cá còn có các vitamin quan trọng như vitamin D, B12 và các khoáng chất như i ốt, selen, theo chuyên trang Eating Well (Mỹ).
Trong nhiều trường hợp, cá được đông lạnh ngay sau khi đánh bắt có thể giữ được dinh dưỡng tốt hơn so với cá tươi ướp đá, thường phải mất vài ngày sau đó cho quá trình vận chuyển.
Về nguyên tắc, quá trình đông lạnh không làm mất ngay các thành phần dinh dưỡng quan trọng trong thịt cá. Protein trong cá khá ổn định khi đông lạnh. Phần lớn vi chất vẫn được giữ nếu cá được xử lý và bảo quản đúng cách. Điều này cho thấy sự khác biệt dinh dưỡng giữa cá tươi và cá đông lạnh không chỉ nằm ở phương pháp đông lạnh mà còn ở cách xử lý và thời gian bảo quản.
Phương pháp đông lạnh nhanh được sử dụng phổ biến. Cá được làm lạnh xuống nhiệt độ rất thấp ngay sau khi đánh bắt, giúp giữ nguyên gần như toàn bộ trạng thái dinh dưỡng ban đầu.
Cụ thể, quá trình này làm chậm rất nhiều các phản ứng phân hủy sinh học, ức chế hoạt động của enzyme và hạn chế quá trình ô xy hóa chất béo. Nhờ đó, cấu trúc thịt cá và thành phần dinh dưỡng được giữ gần như nguyên vẹn.
Trong thực tế, cá đông lạnh đúng quy trình có thể có giá trị dinh dưỡng tương đương cá tươi. Thậm chí, nếu cá tươi bị lưu trữ trong nhiều ngày trước khi đến tay người tiêu dùng, chất lượng dinh dưỡng có thể giảm nhiều hơn so với cá đã được đông lạnh ngay từ đầu.
Ngoài ra, điểm khác biệt lớn nhất giữa cá tươi và cá đông lạnh nằm ở thời gian bảo quản. Cá sau khi đánh bắt sẽ bắt đầu quá trình phân hủy tự nhiên. Enzyme và vi khuẩn bên trong cá sẽ dần làm giảm chất lượng thịt. Đồng thời, các a xít béo không bão hòa như omega-3 rất dễ bị ô xy hóa theo thời gian.
Với cá tươi, nếu không được tiêu thụ nhanh, chất lượng dinh dưỡng sẽ giảm đáng kể sau vài ngày, ngay cả khi được giữ lạnh bằng đá. Trong khi đó, cá đông lạnh có thể bảo quản trong nhiều tháng vì các quá trình phân hủy bị làm chậm lại đáng kể.
Trong thực tế, nếu có thể mua được cá tươi thực sự, tức là mới đánh bắt trong ngày, thì đây là lựa chọn tốt nhất. Tuy nhiên, trong đa số trường hợp, điều này là khó, nhất là ở những khu vực xa biển.
Vì vậy, cá được đông lạnh nhanh và bảo quản đúng cách, là một lựa chọn hợp lý và an toàn. Đặc biệt, nếu thời gian bảo quản chưa quá dài và bao bì đảm bảo kín, hạn chế tiếp xúc với không khí, cá đông lạnh hoàn toàn có thể cung cấp giá trị dinh dưỡng tương đương cá tươi, theo Eating Well.