Theo bác sĩ Nguyễn Thị Hòa, Phó viện trưởng Viện Nghiên cứu và Tư vấn Dinh Dưỡng NERCI (TP.HCM), ăn quá nhiều natri khiến cơ thể giữ nước, làm tăng thể tích máu, buộc tim phải hoạt động nhiều hơn và khiến huyết áp tăng cao. Tuy nhiên, natri không chỉ đến từ muối mà còn ‘ẩn’ trong thực phẩm, khiến nhiều người tưởng mình ăn nhạt nhưng tổng lượng natri nạp vào vẫn vượt mức khuyến nghị.
Bác sĩ Hòa cho hay, có 2 nguồn muối (natri) chính trong bữa ăn của người Việt mà nhiều người chưa nhận ra:
Nguồn lớn nhất, chiếm đến 70 – 80% tổng lượng muối nạp vào mỗi ngày: Gia vị nêm nếm như muối, bột canh, mì chính, hạt nêm, nước mắm, nước tương, mắm các loại. Đây là thứ hiện diện trong hầu hết mọi nồi canh, món kho, món xào, món nước của gia đình Việt.
“Một tô bún cá có thể chứa đến 6,2 g muối/tô, bún riêu cua 5,4 g, miến gà 3,4 g, phở bò 3,3 g. Đây là các nguồn muối mà nhiều người thường không để ý, vô tình nạp vào cơ thể”, bác sĩ Hòa nói.
Nguồn thứ 2 chiếm 20 – 30%: Thực phẩm chế biến sẵn như giò chả, xúc xích, lạp xưởng, thịt xông khói, mì ăn liền, bim bim, đồ hộp, cá khô.
Ngoài ra, theo bác sĩ chuyên khoa 2 Nguyễn Ngọc Hạnh, Trưởng khoa Dinh dưỡng Tiết chế, Bệnh viện đa khoa An Sinh (TP.HCM), một số thực phẩm quen thuộc mà người Việt Nam hay ăn dưới đây cũng có thể gây tăng huyết áp:
Đồ nướng tẩm ướp sẵn: Thường chứa nhiều muối, đường và bột ngọt. Ăn thường xuyên có thể làm rối loạn chuyển hóa, tăng nguy cơ xơ vữa mạch máu và tăng huyết áp.
Hải sản, thịt đỏ, nội tạng động vật (gan, tim, lòng, cật): Chứa nhiều chất béo bão hòa. Tiêu thụ quá nhiều có thể làm tăng cholesterol, gây xơ vữa động mạch và cản trở lưu thông máu, từ đó làm tăng huyết áp.
Dưa muối, cà muối, thực phẩm lên men mặn: Chứa lượng muối cao, khiến cơ thể giữ nước, làm tăng thể tích tuần hoàn và tăng huyết áp.
Ngoài nhóm thực phẩm mặn, các bác sĩ cho biết một số đồ uống quen thuộc cũng có thể làm huyết áp dao động, gồm:
Theo bác sĩ Hòa, người lớn tuổi hoặc đã bị tăng huyết áp, chế độ ăn nên giảm natri, tăng kali và chất xơ, kiểm soát cân nặng và bảo vệ thành mạch. Nên ưu tiên:
Rau xanh và trái cây tươi: Rau dền, cải xanh, cải bó xôi, bông cải xanh, mồng tơi… Các loại quả như chuối, cam, bưởi, ổi, táo và bơ có thể cung cấp kali, magie, vitamin, chất chống oxy hóa và chất xơ. Kali hỗ trợ đào thải natri qua thận, làm giảm tác động bất lợi của ăn mặn lên huyết áp. Tuy nhiên, người bệnh thận mạn hoặc đang có rối loạn kali máu nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung.
Ngũ cốc nguyên hạt: Gạo lứt, yến mạch, bánh mì nguyên cám, khoai lang, bắp – giúp no lâu, ổn định đường huyết, hỗ trợ kiểm soát cân nặng và giảm nguy cơ rối loạn chuyển hóa.
Chọn cá, thịt nạc, thịt gia cầm bỏ da, đậu hũ, đậu nành, trứng với lượng phù hợp. Cá biển giàu chất béo không bão hòa có lợi cho tim mạch, trong khi đậu và các sản phẩm từ đậu cung cấp đạm thực vật, chất xơ và ít chất béo bão hòa.
Ngoài ra, bác sĩ Ngọc Hạnh khuyên nên bổ sung các thực phẩm như sữa, sữa chua, hạt chia… để góp phần điều hòa hoạt động co giãn mạch máu và hỗ trợ kiểm soát huyết áp; ưu tiên dùng dầu ô liu, dầu mè, dầu đậu nành thay cho mỡ động vật, bơ và dầu dừa.
Tuy nhiên, không phải cứ ăn nhiều cá là sẽ giúp hạ đường huyết tốt hơn. Lợi ích của cá phụ thuộc vào loại cá, cách chế biến và thực phẩm ăn kèm trong bữa ăn, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Ngoài protein, nhiều loại cá còn chứa a xít béo omega-3, đặc biệt là cá hồi, cá thu, cá mòi và cá trích. Đây là nhóm chất béo không bão hòa có lợi cho tim mạch. Người bị tiểu đường thường có nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch, tăng chất béo trung tính trong máu và xơ vữa động mạch. Do đó, ưu tiên thực phẩm tốt cho tim là rất quan trọng.
Dù cá là thực phẩm lành mạnh nhưng ăn quá nhiều không đồng nghĩa với kiểm soát đường huyết tốt hơn. Lợi ích của cá chủ yếu nằm ở khả năng cải thiện chất lượng chế độ ăn, tốt cho tim mạch chứ không phải ở tác dụng hạ đường huyết, bà Erin Palinski-Wade, chuyên gia dinh dưỡng về tiểu đường tại phòng khám Vernon Nutrition Center (Mỹ), cho biết.
Điều quan trọng là nên dùng cá để thay thế các nguồn protein kém lành mạnh như thịt chế biến sẵn, thịt nhiều mỡ hoặc thức ăn nhanh. Nếu ăn cá nhưng vẫn ăn nhiều tinh bột trắng, đồ ngọt thì đường huyết vẫn có thể tăng cao.
Các loại cá béo giàu omega-3 thường được khuyến khích hơn vì có lợi cho tim mạch và chuyển hóa. Những loại cá giàu omega-3 phổ biến là cá hồi, cá thu, cá mòi, cá trích và cá ngừ. Ngoài ra, các loại cá nạc như rô phi, cá tuyết hoặc basa cũng là nguồn protein tốt, phù hợp với người cần kiểm soát cân nặng.
Ngoài ra, cách chế biến cá rất quan trọng. Lợi ích của cá có thể giảm đáng kể nếu chế biến theo kiểu nhiều dầu mỡ hoặc ăn kèm thực phẩm không lành mạnh. Ví dụ, cá chiên xù hoặc cá chiên ngập dầu thường chứa nhiều calo và chất béo hơn so với cá hấp hoặc cá nướng. Một số món còn có lớp bột chiên chứa nhiều tinh bột, dễ làm đường huyết tăng nhanh sau ăn.
Người bị tiểu đường nên ưu tiên những cách chế biến đơn giản như hấp, luộc, nướng hoặc áp chảo ít dầu. Những món này giúp giữ được giá trị dinh dưỡng của cá mà không làm tăng quá nhiều năng lượng trong bữa ăn.
Một bữa ăn tốt cho người tiểu đường không chỉ phụ thuộc vào món chính mà còn nằm ở cách kết hợp thực phẩm. Khi ăn cá, người bệnh nên kết hợp với nhiều rau xanh, đậu, ngũ cốc nguyên hạt hoặc các nguồn tinh bột hấp thu chậm như gạo lứt, khoai lang. Chất xơ trong các thực phẩm này giúp làm chậm quá trình hấp thu đường glucose vào máu, từ đó hạn chế tăng đường huyết quá nhanh sau ăn, theo Healthline.
Khai thác bệnh sử, ghi nhận khoảng 3 năm trước ông D. bắt đầu nhận thấy nước tiểu đôi lúc có màu đỏ, sau đó tình trạng xuất hiện ngày càng thường xuyên hơn. Tuy nhiên, thay vì đến bệnh viện kiểm tra, ông nhiều lần ra chợ, hỏi hàng xóm để mua các loại thuốc bắc, thuốc nam và các bài thuốc truyền miệng với hy vọng cầm máu và "thanh nhiệt", vì cho rằng mình chỉ bị nóng trong người hoặc có sỏi đường tiểu.
Trong suốt thời gian đó, tình trạng tiểu máu không chấm dứt hoàn toàn mà chỉ giảm từng đợt rồi tái phát. Chỉ đến khi xuất hiện mệt mỏi nhiều, tiểu khó và phải nhập viện cấp cứu, người bệnh mới được thăm khám đầy đủ.
Tại Bệnh viện An Bình (TP.HCM), kết quả chụp cắt lớp vi tính và nội soi bàng quang cho thấy bệnh nhân bị ung thư bàng quang giai đoạn tiến triển. Khối u đã xâm lấn ra ngoài bàng quang, lan vào tuyến tiền liệt, đồng thời chèn ép lỗ niệu quản bên trái gây ứ nước thận cùng bên và làm suy giảm chức năng thận.
Ngày 30.6, thạc sĩ - bác sĩ chuyên khoa 1 Trần Quốc Phong, Trưởng đơn vị Tiết niệu, Bệnh viện An Bình, cho biết bệnh nhân D. nhập viện ở giai đoạn bệnh đã tiến triển nặng, việc điều trị phức tạp hơn rất nhiều so với những trường hợp được phát hiện ở giai đoạn sớm.
Sau khi hội chẩn đa chuyên khoa, ê kíp tiến hành phẫu thuật cắt bàng quang tận gốc kết hợp cắt tuyến tiền liệt và chuyển lưu nước tiểu nhằm loại bỏ toàn bộ tổn thương ung thư và bảo tồn chức năng thận còn lại.
Ca phẫu thuật diễn ra thuận lợi. Sau mổ, người bệnh được theo dõi sát, chức năng thận cải thiện dần và hiện đã hồi phục ổn định.
Theo bác sĩ Phong, tiểu máu là một trong những dấu hiệu quan trọng nhất của các bệnh lý đường tiết niệu. Mặc dù nguyên nhân có thể xuất phát từ viêm nhiễm, sỏi hoặc các bệnh lý lành tính khác, nhưng đây cũng là triệu chứng thường gặp của ung thư bàng quang và ung thư đường tiết niệu trên.
"Điều đáng tiếc là nhiều bệnh nhân thấy tiểu máu nhưng không đi khám ngay. Một số nghĩ do nóng trong người, số khác tự mua thuốc cầm máu, thuốc bắc, thuốc nam hoặc các sản phẩm quảng cáo trên mạng để sử dụng hy vọng tình trạng tự chấm dứt. Việc triệu chứng giảm tạm thời khiến họ lầm tưởng bệnh đã khỏi, trong khi khối u vẫn tiếp tục phát triển bên trong", bác sĩ Phong chia sẻ.
Bác sĩ khuyến cáo người dân tuyệt đối không nên tự ý điều trị khi chưa xác định được nguyên nhân gây bệnh. Đặc biệt, các triệu chứng như tiểu máu, dù chỉ xuất hiện một lần, tiểu buốt kéo dài, tiểu khó hoặc đau vùng hạ vị đều cần được thăm khám bởi bác sĩ chuyên khoa tiết niệu.
Ngoài ra, hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ hàng đầu của ung thư bàng quang. Ngoài ra, việc tiếp xúc lâu dài với một số hóa chất công nghiệp, nhiễm trùng tiết niệu mạn tính hoặc tuổi cao cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Để sống khỏe và thọ hơn, người sau tuổi 50 cần có những điều chỉnh sau trong chế độ ăn.
Khi lớn tuổi, nhu cầu năng lượng giảm nhưng nhu cầu về dinh dưỡng lại không giảm. Điều này có nghĩa là mỗi bữa ăn cần chất lượng hơn thay vì chỉ đơn giản là ăn ít lại, theo chuyên trang Eating Well (Mỹ).
Ăn quá nhiều có thể dẫn đến tăng cân, béo phì và bệnh chuyển hóa, trong khi ăn quá ít lại dễ gây thiếu dinh dưỡng, suy yếu cơ thể và giảm chức năng nhận thức. Vì vậy, điều quan trọng là cân bằng, ưu tiên các món giàu dưỡng chất có lợi như trái cây, rau củ, trứng và cá béo.
Ăn nhiều rau củ, trái cây và các món có nguồn gốc thực vật là một trong những thay đổi đơn giản nhưng hiệu quả nhất để kéo dài tuổi thọ. Các nghiên cứu khoa học cho thấy những người ăn nhiều rau, trái cây, đậu và ngũ cốc nguyên cám có nguy cơ tử vong thấp hơn.
Sau tuổi 50, tăng tỷ lệ thực vật trong khẩu phần ăn mang lại lợi ích kép, vừa giúp kiểm soát cân nặng, vừa cung cấp nhiều vitamin, khoáng chất và chất chống ô xy hóa. Đồng thời, giảm ăn thịt đỏ và thịt chế biến cũng giúp hạn chế nguy cơ viêm mạn tính, tiểu đường hay mỡ máu.
Một vấn đề lớn sau tuổi 50 là khối cơ suy giảm dần theo tuổi tác. Nếu không được kiểm soát, tình trạng này có thể dẫn đến yếu cơ, giảm khả năng vận động và tăng nguy cơ té ngã.
Khác với người trẻ, người trên 50 tuổi cần lượng protein cao hơn để duy trì cơ bắp. Nguồn protein tốt là từ cá, trứng, sữa, đậu và thịt nạc. Thay vì ăn tập trung protein vào một bữa, mọi người nên phân bổ protein đều trong các bữa ăn, nhờ đó giúp cơ thể hấp thu hiệu quả hơn.
Không phải tất cả chất béo đều có hại. Trên thực tế, lựa chọn đúng loại chất béo có thể giúp bảo vệ tim mạch và não bộ khi lớn tuổi. Chất béo tốt, chẳng hạn chất béo không bão hòa, trong dầu ô liu, cá, các loại hạt, có khả năng giảm cholesterol "xấu" LDL và tăng cholesterol "tốt" HDL.
Ngoài ra, cần tránh các loại chất béo có hại như đồ chiên ngập dầu, thịt mỡ, da động vật và thức ăn nhanh, theo Eating Well.