Thời gian gần đây, cộng đồng mạng xôn xao trước thông tin các tin tặc có thể sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để trích xuất dấu vân tay từ những bức ảnh selfie. Trên Instagram, một bài đăng cảnh báo đã thu hút hơn 16.000 lượt thích cùng hàng nghìn bình luận bày tỏ sự hoang mang.
Nhiều người dùng thậm chí cực đoan cho rằng AI là “mối đe dọa đối với nhân loại” và tuyên bố sẽ thay đổi hoàn toàn cách chụp ảnh để tự bảo vệ mình.
Nguồn cơn của sự lo lắng này dường như bắt nguồn từ một phóng sự truyền hình tại Trung Quốc hồi tháng 4. Trong đó, các chuyên gia thực nghiệm cho thấy nếu chụp ảnh ở cự ly gần với độ phân giải cao, kẻ xấu có thể phục hồi dữ liệu vân tay để xâm nhập vào các tài khoản cá nhân.
Khác với mật khẩu, dữ liệu sinh trắc học một khi bị lộ sẽ không thể thay đổi.
Mặc dù về mặt kỹ thuật, việc trích xuất vân tay từ ảnh là có thể, nhưng các chuyên gia an ninh mạng khẳng định rủi ro đối với người dùng phổ thông là cực kỳ thấp.
Theo Giáo sư, chuyên gia an ninh mạng Justin Cappos (Đại học New York), hiện tại chưa có dấu hiệu cho thấy tội phạm mạng sử dụng phương thức này như một vũ khí tấn công.
Đồng quan điểm, Giáo sư Vyas Sekar (Đại học Carnegie Mellon) ví kịch bản này giống như một tình tiết trong phim “Nhiệm vụ bất khả thi”.
Để hiện thực hóa, kẻ tấn công cần những bức ảnh có độ phân giải cực cao và phải thực sự quyết tâm nhắm vào một “mục tiêu giá trị lớn” – chẳng hạn như những người nắm giữ chìa khóa của các cơ sở an ninh trọng yếu.
Lịch sử từng ghi nhận một số trường hợp tương tự. Năm 2014, một hacker tuyên bố đã sao chép được vân tay của bà Ursula von der Leyen (khi đó là Bộ trưởng Quốc phòng Đức) qua ảnh chụp cận cảnh tại một sự kiện.
Tuy nhiên, ngay cả khi sở hữu được bản sao dấu vân tay, tin tặc vẫn đối mặt với một rào cản lớn chính là tiếp cận thiết bị vật lý.
Để mở khóa máy tính xách tay hay thực hiện giao dịch tại ngân hàng, chúng buộc phải trực tiếp sử dụng dấu vân tay giả trên các máy quét đó.
Thay vì lo lắng về những kịch bản viễn tưởng, các chuyên gia cảnh báo người dùng nên tập trung vào những mối đe dọa thực tế và phổ biến hơn.
Giáo sư Cappos nhấn mạnh, các vụ lừa đảo giả mạo qua email, liên kết độc hại hoặc trang web giả mạo vẫn là phương thức tấn công chủ yếu hiện nay: “Mười năm nữa, có thể tình hình sẽ thay đổi, nhưng ở thời điểm hiện tại, việc giơ tay chữ V khi chụp ảnh chưa phải là mối nguy mà bạn cần quá bận tâm”.
Đĩa than đã trở lại trong những năm gần đây và thu hút sự quan tâm của nhiều người yêu nhạc. Thậm chí đã có nhiều tranh luận liên quan đến việc "âm thanh từ đĩa than ấm áp hơn" khi so với âm thanh kỹ thuật số hiện nay. Sự thật có phải vậy?
Trong thực tế, mặc dù đĩa than có thể mang lại trải nghiệm nghe nhạc độc đáo, nhưng nó cũng tồn tại một số hạn chế như dải động hẹp hơn và dễ bị méo tiếng. Ngoài ra, các vấn đề âm thanh như tiếng lách tách và tiếng rít cũng ảnh hưởng không nhỏ đến trải nghiệm nghe nhạc.
Tuy nhiên, những người ủng hộ đĩa than lại thường dựa vào các yếu tố như thiết bị phát và cảm xúc hoài niệm để khẳng định rằng âm thanh từ đĩa than hay hơn.
Chất lượng âm thanh không chỉ phụ thuộc vào bản ghi mà còn vào thiết bị phát. Không phải tất cả các đầu đĩa than và loa đều có chất lượng giống nhau. Khi nghe đĩa than, người dùng thường sử dụng hệ thống âm thanh được thiết kế để tối ưu hóa trải nghiệm nghe, trong khi âm nhạc từ dịch vụ phát trực tuyến thường được nghe qua các thiết bị có chất lượng thấp hơn.
Ngoài thiết bị phát, hai yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến sự ưa chuộng đĩa than: sự hoài niệm và sở thích cá nhân. Một số người có thể thích những khuyết điểm trong âm thanh của đĩa than, trong khi những bản ghi kỹ thuật số lại bị coi là quá lạnh lùng. Hơn nữa, quá trình làm lại bản thu âm cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn về chất lượng âm thanh giữa các phiên bản.
Cuối cùng, đĩa than không chỉ là một phương tiện nghe nhạc mà còn là một vật thể vật lý - yếu tố ngày càng thu hút thế hệ trẻ hiện nay. Mặc dù về mặt kỹ thuật, đĩa than có thể không vượt trội hơn âm thanh kỹ thuật số, nhưng trải nghiệm từ việc mở hộp đĩa mới cho đến việc thiết lập hệ thống âm thanh có thể tạo ra sự kết nối đặc biệt với người nghe. Chính vì vậy, không ít người vẫn cảm thấy rằng "đĩa than cho âm thanh ấm áp hơn".
Dùng sạc nhanh công suất lớn có làm nhanh hỏng máy, chai pin hay không luôn là một trong những cuộc tranh luận không hồi kết của người dùng điện thoại Android. Để đi tìm câu trả lời chính xác nhất, một bài thử nghiệm 'tra tấn' nghiêm ngặt kéo dài suốt nửa năm trên sáu chiếc điện thoại Android đã được thực hiện, mang lại kết quả khiến nhiều người bất ngờ.
Cụ thể, một nửa số điện thoại được kết nối với bộ sạc nhanh công suất từ 15W trở lên và nửa còn lại được cắm vào bộ sạc thường công suất 5W. Quy trình sạc đầy lên 100% rồi dùng ứng dụng tùy chỉnh xả sạch pin về 0% được chạy lặp đi lặp lại liên tục trong 6 tháng, mô phỏng khoảng một năm rưỡi sử dụng thực tế với tổng cộng 500 chu kỳ sạc. Kết quả cho thấy, nhóm điện thoại sử dụng sạc nhanh chỉ bị suy giảm dung lượng pin nhiều hơn nhóm sạc thường vỏn vẹn 0,3%. Con số siêu nhỏ và không đáng kể này là minh chứng đập tan nỗi sợ hãi bấy lâu nay của người dùng về tốc độ chai pin của công nghệ sạc nhanh hiện đại.
Mặc dù vậy, nếu xét về sức khỏe lâu dài của viên pin lithium-ion, sạc thường vẫn mang lại lợi thế hơn một chút vì nó sinh ra ít nhiệt hơn đáng kể. Một bộ sạc thường 5W mất khoảng 3 giờ để sạc đầy máy từ 0 - 100% nhưng tỏa rất ít nhiệt, trong khi bộ sạc nhanh 15W đưa pin đầy trong 90 phút sẽ khiến máy nóng lên rõ rệt. Bản chất viên pin điện thoại giống như một miếng bọt biển hấp thụ điện năng; khi pin yếu sẽ hấp thụ rất tốt, nhưng khi đầy dần thì tốc độ giảm đi, điện năng thừa bị thất thoát sẽ chuyển hóa thành nhiệt. Đối với pin, tiếp xúc với nhiệt độ cao trong thời gian dài là kẻ thù nguy hiểm vì nó gây ra hiện tượng kết tinh của dung dịch điện phân, làm tắc nghẽn các cực âm, cực dương và gây sụt giảm dung lượng.
Tuy nhiên, người dùng Android hiện đại không cần quá lo lắng vì các thiết bị ngày nay được chế tạo thông minh để thích ứng với sạc nhanh. Điện thoại và củ sạc liên tục giao tiếp với nhau qua giao thức USB Power Delivery (USB-PD) để thương lượng mức sạc an toàn, thường chỉ đẩy dòng điện cao ở giai đoạn đầu (từ 0 - 50% trong 30 phút) rồi giảm dần khi pin đạt 80%. Bên trong viên pin cũng có 'bộ não' là hệ thống quản lý pin (BMS) giúp ngăn chặn tình trạng sạc quá mức và quá nhiệt.
Để bảo vệ máy tối đa, bạn có thể thoải mái dùng sạc nhanh khi cần sự tiện lợi trong ngày, nhưng nên dùng sạc thường nếu muốn cắm sạc qua đêm. Việc duy trì dung lượng pin trong khoảng từ 20 - 80% sẽ giúp giảm áp lực cho pin ở mức thấp nhất. Quan trọng hơn cả, bạn cần chú ý tránh sạc nhanh ở những môi trường dễ tích tụ nhiệt từ bên ngoài như dưới ánh nắng mặt trời trực tiếp, trong lúc chơi game hoặc đặt điện thoại dưới gối, trên bề mặt hấp thụ nhiệt; hạn chế dùng sạc nhanh không dây vì phương thức này sinh nhiệt nhiều hơn do hiệu suất kém.
Đó là thông tin mới nhất về tình hình phát triển IPv6 (thế hệ địa chỉ Internet phiên bản mới nhất) tại Việt Nam ở Hội nghị VNNIC Internet Conference 2026, diễn ra ngày 19-6, tại TP.HCM.
Với chủ đề “Triển khai IPv6-Only - Động lực phát triển hạ tầng số quốc gia”, hội nghị thu hút sự tham gia của gần 400 lãnh đạo, CEO và các chuyên gia hàng đầu về Internet trong nước và quốc tế.
Theo ông Phạm Đức Long - Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ, Việt Nam đang chứng kiến một trong những biến chuyển quan trọng nhất của Internet. “IPv6 phản ánh cách chúng ta chuẩn bị hạ tầng cho tương lai, hạ tầng có khả năng mở rộng lớn hơn, hiệu quả hơn, an toàn hơn và sẵn sàng đáp ứng sự phát triển mới”, ông Long nói.
Những năm qua Việt Nam đã lựa chọn phát triển Internet không chỉ là người sử dụng công nghệ, mà là một quốc gia chủ động tham gia quá trình phát triển Internet thế hệ mới.
Việt Nam hiện là một trong số các quốc gia sử dụng IPv6 cao trên thế giới, với tỉ lệ sử dụng IPv6 đạt 67,68%, cao gấp 1,6 lần mức trung bình toàn cầu.
Trong đó có khoảng 95 triệu thuê bao Internet băng rộng (bao gồm cả di động và cố định) đang hoạt động ổn định trên nền tảng IPv6. 86% các bộ, ngành, địa phương đã hoàn thành chuyển đổi IPv6 cho cổng thông tin điện tử và cổng dịch vụ công trực tuyến.
Nhờ đó Việt Nam đã tích lũy được những kinh nghiệm, cũng như chính sách để tổ chức triển khai IPv6 trên quy mô lớn và phối hợp hiệu quả giữa cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng kỹ thuật.
“Với những kinh nghiệm đó đã củng cố niềm tin rằng một quốc gia đang phát triển có thể chủ động và tiếp tục triển khai công nghệ mới một cách thành công. Việt Nam mong muốn là một thành viên tích cực, có trách nhiệm, có đóng góp tích cực cho sự phát triển của Internet trên phạm vi toàn cầu”, Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ chia sẻ.