“Ba năm trước, tôi từng phân vân rất nhiều khi đứng trước một quyết định không hề dễ dàng: tiếp tục ở căn chung cư cao cấp gần trung tâm Hà Nội hay chuyển ra một căn nhà liền kề rộng rãi hơn ở vùng ven?
Sau nhiều cân nhắc, tôi quyết định bán căn chung cư rộng 120 m2 ở quận trung tâm với giá khoảng 6 tỷ đồng để mua một căn liền kề trong khu đô thị mới ở Hoài Đức, cách khu Cầu Giấy (nơi tôi làm việc và các con đi học) khoảng 15 km. Nơi ở mới không quá xa trung tâm, nằm gần đại lộ nên việc di chuyển khá thuận tiện, ít gặp cảnh ùn tắc. Trong tương lai, ga Metro cũng chỉ cách nhà tôi khoảng 400 m.
Căn nhà mới có diện tích đất 110 m2, xây bốn tầng với tổng diện tích sử dụng gần 400 m2. So với căn hộ trước đây, không gian sống của gia đình tôi rộng rãi hơn rất nhiều. Quan trọng nhất là các con tôi không phải chuyển trường, mọi sinh hoạt vẫn diễn ra ổn định như trước.
Nhìn lại sau ba năm, tôi thấy quyết định chuyển nhà ra vùng ven của mình là hoàn toàn đúng đắn. Đúng là thời gian đi lại mỗi ngày của gia đình tôi có tăng lên đôi chút, nhưng đổi lại, cả nhà có được môi trường sống yên tĩnh, thoáng đãng hơn, nhiều cây xanh hơn và cảm giác gần gũi với thiên nhiên hơn hẳn.
>> ‘Mắc kẹt’ trong mảnh đất mua 375 triệu giờ lên giá 10 tỷ đồng
Điều khiến tôi hài lòng nhất là sự thay đổi tích cực ở các con. Lũ trẻ rất yêu thích nơi ở mới vì có không gian để đạp xe, chạy nhảy và vui chơi ngoài trời. Những điều đó rất khó có được nếu chúng tôi vẫn sống trong một căn hộ giữa khu vực trung tâm thành phố đông đúc, chật chội.
Về mặt giá trị tài sản, kết quả cũng vượt ngoài dự tính của tôi. Sau ba năm, căn chung cư cũ của tôi đã tăng giá lên khoảng 12-13 tỷ đồng, tức gần gấp đôi so với thời điểm tôi bán. Tuy nhiên, căn liền kề hiện tại của tôi cũng được định giá khoảng 26-27 tỷ đồng, tương đương mức tăng gần gấp ba lần.
Từ trải nghiệm của bản thân, tôi cho rằng không có lựa chọn nào là đúng tuyệt đối. Ở chung cư gần trung tâm hay chuyển ra nhà đất vùng ven đều có những ưu điểm riêng. Điều quan trọng là mỗi người phải xác định mình ưu tiên điều gì trong cuộc sống để có lựa chọn phù hợp nhất?
Nếu thích sự thuận tiện, muốn mọi tiện ích nằm trong bán kính vài phút di chuyển và chấp nhận không gian sống hạn chế hơn, chung cư trung tâm là lựa chọn hợp lý. Ngược lại, nếu đề cao không gian sống, môi trường trong lành và sự thoải mái cho gia đình, nhà đất ở những khu vực vùng ven có kết nối giao thông tốt cũng rất đáng cân nhắc.
Riêng về góc độ đầu tư dài hạn, tôi vẫn cho rằng nhà đất ở những khu vực thuận tiện kết nối với trung tâm có tiềm năng tăng giá tốt hơn. Chung cư, dù có nhiều ưu điểm về tiện ích và vị trí, vẫn là loại tài sản chịu sự khấu hao theo thời gian. Xét về quyền sở hữu đất, mỗi căn hộ chỉ tương ứng với một phần rất nhỏ diện tích đất chung. Vì vậy, để trở thành tài sản truyền lại cho các thế hệ sau, nhà đất thường có nhiều lợi thế hơn”.
Đó là chia sẻ của độc giả Danglanchi xung quanh câu hỏi: “Có nên đổi chung cư gần trung tâm lấy nhà liền kề rộng gấp đôi nhưng ở xa?”. Đây cũng là bài toán khó của rất nhiều gia đình tại các đô thị lớn. Giá nhà ở khu vực nội đô Hà Nội, TP HCM liên tục leo thang trong khi quỹ đất ngày càng hạn hẹp khiến không ít người phải cân nhắc dịch chuyển ra các khu vực vùng ven.
Những năm gần đây, cùng với sự phát triển của các tuyến vành đai, đại lộ hướng tâm, Metro và hệ thống giao thông công cộng, khoảng cách địa lý không còn là rào cản quá lớn như trước. Nhiều khu đô thị ở vùng ven được đầu tư bài bản với trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại, công viên và các tiện ích khép kín, giúp cư dân có chất lượng sống tốt hơn mà không nhất thiết phải ở giữa trung tâm thành phố.
Trong khi đó, giá chung cư tại Hà Nội và TP HCM đã tăng rất mạnh, đặc biệt ở các dự án có vị trí đẹp. Tuy nhiên, mặt bằng giá cao cũng khiến dư địa tăng trưởng trong tương lai trở thành câu hỏi mà nhiều người mua để ở lẫn nhà đầu tư phải cân nhắc. Ngược lại, nhà đất tại những khu vực có hạ tầng giao thông đang hoàn thiện vẫn thu hút sự quan tâm nhờ kỳ vọng tăng giá khi dân cư dịch chuyển và đô thị mở rộng.
Ngày nay, không khó để bắt gặp cảnh một hành khách trên phương tiện công cộng thản nhiên bật loa ngoài để "cày" TikTok với các bản nhạc EDM giật cục liên tục, hay một người khách tại quán cà phê vô tư mở video Youtube với âm lượng cực đại, hoặc một người nhà bệnh nhân bật loa ngoài nói chuyện oang oang trong hành lang bệnh viện.
Những người ấy, dù vô tình hay hữu ý, đều đang biến không gian chung thành phòng khách của riêng mình, bất chấp sự chịu đựng của những người xung quanh. Sau tiếng ồn từ karaoke và loa kéo, thì tiếng ồn phát ra từ những chiếc điện thoại cá nhân đã và đang trở thành một vấn nạn thực sự.
Chúng ta đang sống trong thời đại công nghệ, nơi chiếc điện thoại là vật bất ly thân. Nhưng dường như, cùng với sự tiện lợi của công nghệ, khái niệm về "không gian chung’", về "việc tránh làm phiền người khác" và về "phép lịch sự" lại có vẻ đang dần trở nên mờ nhạt.
Nhiều người có thể biện minh rằng: "Tôi có quyền dùng điện thoại". Đúng, không ai có thể tước đi quyền sử dụng thiết bị của bạn. Nhưng, quyền tự do cá nhân chỉ thực sự văn minh khi nó không xâm phạm đến không gian riêng tư, sự nghỉ ngơi và nhu cầu tĩnh lặng của người khác.
Khi bạn bật loa ngoài ở nơi công cộng, bạn không chỉ đang nghe một mình, mà bạn đang ép cả những người xung quanh - những người vốn không có nhu cầu nghe thứ bạn đang nghe - phải "thưởng thức" cùng bạn. Đó là sự chịu đựng bất đắc dĩ khi không gian vốn của chung lại bị chiếm dụng bởi sự ồn ào của một số ít người.
Đã có nhiều lần tôi tự hỏi: Tại sao một số người lại khó chấp nhận việc đeo tai nghe - một thiết bị nhỏ bé nhưng chứa đựng sự tử tế tối thiểu? Phải chăng sự tiện lợi cá nhân đã lấn át đi ý thức cộng đồng?
Để thay đổi thực trạng này, tôi cho rằng cần bắt đầu từ những thay đổi nhỏ nhưng quyết liệt:
Xây dựng "văn hóa tai nghe": Đây cần trở thành một quy tắc ứng xử cơ bản, giống như việc không chen lấn hay không xả rác. Mỗi người hãy tự giác sử dụng tai nghe khi xem video, nghe nhạc hay gọi điện ở nơi công cộng. Đó là biểu hiện của cư xử văn minh.
Sự chung tay của các cơ sở dịch vụ: Các quán cà phê, đơn vị vận tải công cộng hay các đơn vị cung cấp phòng chờ nên mạnh dạn đặt những tấm biển nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng rõ ràng: "Vui lòng sử dụng tai nghe", "Vui lòng giữ yên lặng" hoặc in rõ các lời nhắc nhở này trên vé hoặc menu.
Ngoài ra, có thể in poster hoặc chiếu các đoạn clip nhắc nhở về việc không làm ồn trên các màn hình công cộng như cách các hãng hàng không nhắc nhở về quy tắc an toàn đầu các chuyến bay.
Khi người dùng mua dịch vụ, họ đã chấp nhận quy tắc này. Nhân viên phục vụ khi nhắc nhở không còn là "người đi dạy đời", mà chỉ đơn thuần là "người thực thi nội quy". Điều này có thể bảo vệ nhân viên khỏi sự phản kháng của khách hàng.
Dù sao, đừng ngại nhắc nhở khách hàng ồn ào, vì chính những người khách văn minh khác sẽ ủng hộ bạn.
- Chia vùng: Tại các không gian công cộng nhất định, hãy chia thành các khu vực khác nhau: vùng Yên tĩnh (Quiet Zone) là vùng tập trung, yêu cầu tuyệt đối tai nghe và vùng Giao lưu (Social Zone) là vùng có thể thoải mái trò chuyện.
Khi một người chọn ngồi vào khu vực Yên tĩnh, họ đã tự ký một "hợp đồng ngầm" là họ sẽ tôn trọng không gian chung. Khi đó, nếu họ bật loa ngoài hoặc gây ồn ào, những người xung quanh có quyền nhắc nhở cực kỳ hợp lý dựa trên quy định của khu vực đó, không còn là sự can thiệp cá nhân có thể dẫn tới gây gổ nữa.
- Sự dũng cảm lên tiếng: Nếu chúng ta cứ im lặng chịu đựng, hành vi này sẽ trở thành bình thường mới. Một ánh mắt ngạc nhiên hoặc một lời nhắc nhở lịch sự: "Bạn có thể vặn nhỏ âm lượng được không?", đôi khi đã đủ để người kia giật mình nhận ra hành vi của họ đang gây phiền toái.
Tôi từng là một du học sinh. Hơn 10 năm trước, tôi cầm tấm bằng tốt nghiệp trở về, và tin rằng mình đã có "tấm vé" đảm bảo cho một công việc tốt, thu nhập cao. Nhưng thực tế không đơn giản như vậy. Nhìn lại hành trình vật lộn tìm việc sau khi về nước của mình, tôi mới hiểu: điều quyết định không phải là học ở đâu, mà là học được gì?
Tôi thấy nhiều bạn trẻ bây giờ cứ nghe tới hai chữ "du học" là mặc định đó là con đường tươi sáng. Nhưng hỏi học ngành gì, định hướng ra sao, thích nghi thế nào... thì họ lại rất mơ hồ, giống như "thầy bói xem voi". Ai cũng nghĩ đi nước ngoài là tốt hơn, nhưng ít ai tự trả lời câu hỏi: mình có phù hợp không?
Sự thật là học trong nước hay du học nước ngoài, không phải ai cũng thành công. Tôi đã gặp không ít người học trong nước nhưng rất giỏi, ra trường làm được việc ngay, thu nhập tốt. Ngược lại, cũng có những người du học xong về vẫn loay hoay, thậm chí thất nghiệp hoặc chấp nhận mức lương thấp hơn bạn bè học trong nước.
Ngay cả bản thân tôi cũng từng rơi vào tình cảnh đó. Tấm bằng nước ngoài không tự động biến tôi thành người giỏi hơn. Những gì nhà tuyển dụng cần là khả năng làm việc thực tế, kỹ năng, thái độ - những thứ không phải cứ đi du học là có.
Nhiều người nghĩ rằng cứ giỏi ngoại ngữ là du học được. Nhưng thực ra, học trong nước bây giờ cũng cần ngoại ngữ. Không có chuyện ở Việt Nam thì "thoải mái" hơn. Ngược lại, nếu học trong nước mà vẫn đầu tư ngoại ngữ bài bản, cơ hội cũng không hề thua kém.
>> Trái đắng du học dù có IELTS 7.0
Còn chuyện du học bây giờ, nói thẳng ra, cũng không còn là "đặc quyền" của những người thật sự xuất sắc. Bởi đi được là một chuyện, học như thế nào, có đáp ứng được công việc sau này hay không lại là chuyện khác. Tôi từng gặp những người giống mình, du học về nhưng không tìm được việc phù hợp, hoặc phải bắt đầu lại từ những vị trí rất thấp. Khi đó, câu hỏi "bao giờ thu hồi vốn?" trở nên rất nặng nề, bởi chi phí du học không phải là con số nhỏ.
Bản thân tôi mất gần ba năm đầu sau khi về nước mới tìm được một công việc ổn định. Những công việc đầu tiên gần như không liên quan nhiều đến ngành học của tôi ở nước ngoài, thu nhập cũng chỉ ở mức đủ sống. Có thời điểm tôi nhận lương thấp hơn cả một người bạn học trong nước. Cảm giác hụt hẫng là có thật, nhất là khi trước đó tôi từng nghĩ mình sẽ "khác biệt" nhờ tấm bằng du học.
Sau nhiều lần nhảy việc, học lại từ đầu và chấp nhận làm những việc nhỏ, tôi mới dần tìm được hướng đi phù hợp. Hiện tại, sau 10 năm, tôi có một công việc ổn định, thu nhập ở mức trung bình khá so với mặt bằng chung. Không quá tệ, nhưng cũng không phải mức mà nhiều người vẫn mặc định dành cho "du học sinh về nước". Tôi không còn kỳ vọng những bước nhảy vọt, mà tập trung làm tốt công việc, tích lũy kinh nghiệm và giữ sự ổn định.
Nhìn lại, tôi không phủ nhận việc du học đã cho mình trải nghiệm và góc nhìn khác. Nhưng nếu nói về hiệu quả tài chính hay lợi thế nghề nghiệp, thì con đường của tôi không hề "dễ thở" hơn so với nhiều người học trong nước.
Vì vậy, nếu ai hỏi tôi "có nên cho con đi du học không?", câu trả lời sẽ không còn là "cứ có điều kiện là đi". Theo tôi, chúng ta chỉ nên đi khi thật sự giỏi, có định hướng rõ ràng, có khả năng tự lập và thích nghi. Còn nếu chưa có gì nổi bật, ngay cả trong môi trường tiếng Việt còn chưa chứng minh được năng lực, thì ra môi trường nước ngoài với rào cản ngôn ngữ và cạnh tranh khốc liệt hơn sẽ càng khó khăn.
Nhiều người nói đi du học để tìm cơ hội định cư. Nhưng tôi nghĩ, nếu mục tiêu chỉ là định cư, thì có những con đường khác thực tế và nhanh hơn nếu gia đình có tiềm lực tài chính. Còn nếu đi theo con đường học tập, làm việc, được bảo lãnh, thì hãy nhìn thẳng vào thực tế: ngay cả người bản xứ cũng còn thất nghiệp, vậy điều gì khiến doanh nghiệp phải chọn và bảo lãnh cho mình nếu mình không thật sự nổi bật?
10 năm va vấp khiến tôi không còn nhìn du học bằng sự hào nhoáng ban đầu. Tôi không phủ nhận giá trị của việc học ở nước ngoài. Nhưng nếu chỉ coi đó là "tấm vé đổi đời", thì rất dễ thất vọng. Suy cho cùng, học ở đâu không quan trọng bằng việc bạn học được gì, làm được gì? Và thành công, dù ở trong nước hay ngoài nước, vẫn luôn là câu chuyện của năng lực.
Có một thực tế khá phổ biến là mỗi khi xăng dầu tăng giá, nhiều hàng quán lập tức điều chỉnh giá bán với lý do chi phí đầu vào tăng. Thế nhưng khi giá xăng giảm, giá món ăn lại hiếm khi đi xuống tương ứng. Dường như, một khi đã tăng, giá cả rất khó quay trở lại mức cũ và câu chuyện tôi gặp ở một quán phở quen là ví dụ rõ ràng cho nghịch lý đó.
Vừa rồi, khi xăng tăng mạnh, vượt mốc 31.000 đồng một lít, chỉ ít ngày sau, bát phở ở đó được tăng giá từ 35.000 đồng lên 40.000 đồng. Bà chủ giải thích rằng: "Xăng tăng, cái gì cũng tăng". Ít lâu sau, giá lại nhích thêm 5.000 đồng nữa, thành 45.000 đồng, vẫn với lý do cũ. Tôi cũng không phản ứng gì, vì nghĩ trong thời buổi này, người kinh doanh cũng có cái khó, nên mình có thể thông cảm.
Nhưng rồi vài tuần gần đây, xăng bắt đầu giảm. Từ đỉnh cao, giá tụt dần xuống dưới 24.000 đồng một lít (giảm gần 30%). Hôm nay, tôi vẫn ghé lại quán phở để ăn sáng, nhưng bát phở vẫn giữ giá 45.000 đồng.
Xăng dầu rõ ràng chỉ là một phần nhỏ trong chi phí đầu vào. Nhưng khi xăng tăng, nó lập tức trở thành lý do hợp lý để người bán tăng giá. Ngược lại, khi xăng giảm, yếu tố ấy dường như biến mất khỏi mọi cách giải thích. Và vì thế, tôi quyết định sẽ không quay lại nữa và cho quán phở kia vào "danh sách đen".
>> Trần tình của chủ quán phở tăng giá 5.000 đồng
Có thể với nhiều người, 10.000 đồng không phải là số tiền lớn. Nhưng điều khiến tôi rời đi không nằm ở con số ấy. Đó là cảm giác tôi đang chấp nhận một nghịch lý: giá cả có thể tăng rất nhanh với một lý do rõ ràng, nhưng khi lý do đó không còn, mọi thứ vẫn giữ nguyên như thể việc tăng giá là điều hiển nhiên, còn giảm giá thì không cần thiết.
Tôi hiểu kinh doanh luôn có những bài toán riêng. Chủ quán còn phải tính đến nhiều chi phí khác: mặt bằng, nhân công, nguyên liệu... Nhưng nếu mỗi lần tăng đều có lý do cụ thể, thì khi điều kiện thay đổi, người tiêu dùng cũng có quyền kỳ vọng một sự điều chỉnh tương ứng, dù chỉ là phần nào.
Không chỉ là chuyện bát phở, trong nhiều lĩnh vực, giá cả dường như chỉ có xu hướng đi lên. Người tiêu dùng dần quen với việc "tăng là bình thường", mà quên mất yêu cầu giảm giá.
Có thể việc tôi rời đi không ảnh hưởng nhiều đến quán phở kia. Nhưng đó là cách duy nhất để phản ứng với một điều mà tôi cho là chưa hợp lý. Và nếu có thêm nhiều người tiêu dùng dám phản đối như thế, tôi tin quyền lợi của người mua sẽ được coi trọng hơn.