Trong những ngày nắng nóng, khi nhiều người cảm thấy chán ăn, ngại các món dầu mỡ, khoai lang luộc hoặc chè khoai lang trở thành lựa chọn quen thuộc trong nhiều gia đình.
Theo bác sĩ Đông y Trương Văn Quân, trong y học cổ truyền, khoai lang còn được gọi là cam thử hoặc phiên chử, có vị ngọt, tính bình, thường được dùng với mục đích kiện tỳ vị, nhuận tràng, bổ hư tổn và hỗ trợ cơ thể phục hồi sau mệt mỏi.
“Khoai lang không phải vị thuốc xa lạ mà là thực phẩm rất gần gũi. Nếu ăn đúng lượng và đúng thời điểm, đây có thể xem là món ăn hỗ trợ bồi bổ cơ thể, nhất là với người hay táo bón, ăn uống kém hoặc muốn có bữa phụ nhẹ nhàng”, BS Quân cho biết.
Giàu chất xơ, tốt cho tiêu hóa
Một trong những giá trị nổi bật của khoai lang là hàm lượng chất xơ dồi dào. Chất xơ giúp tăng khối lượng phân, hỗ trợ nhu động ruột và giúp hệ tiêu hóa hoạt động đều đặn hơn.
Theo BS Quân, với những người hay bị táo bón nhẹ do ăn ít rau, uống ít nước hoặc ngồi nhiều, khoai lang có thể là lựa chọn tốt trong bữa phụ. Khi được luộc hoặc hấp chín, khoai mềm, dễ ăn, tạo cảm giác no nhưng không quá nặng bụng.
Ngoài chất xơ, khoai lang còn chứa tinh bột phức, vitamin nhóm B, vitamin C, beta-carotene, kali và một số khoáng chất. Đặc biệt, khoai lang ruột vàng, ruột cam thường giàu beta-carotene, tiền chất của vitamin A, có lợi cho mắt và sức khỏe làn da.
Với người đang kiểm soát cân nặng, khoai lang cũng là thực phẩm thường được đưa vào thực đơn nhờ khả năng tạo cảm giác no lâu. Tuy nhiên, BS Quân lưu ý không nên hiểu khoai lang là “thực phẩm giảm cân thần tốc”. Nếu ăn quá nhiều hoặc ăn kèm đường, sữa đặc, nước cốt dừa, tổng năng lượng nạp vào vẫn có thể tăng cao.
Ăn khoai lang lúc nào là phù hợp?
Theo BS Quân, thời điểm phù hợp để ăn khoai lang là buổi sáng hoặc buổi trưa. Khi đó, cơ thể có đủ thời gian tiêu hóa, hấp thu năng lượng và khoáng chất từ thực phẩm.
Không nên ăn quá sát giờ đi ngủ vì khoai lang nhiều chất xơ, có thể khiến một số người bị đầy bụng, ậm ạch, khó ngủ. Ngoài ra, không nên dùng khoai lang thay thế hoàn toàn cơm trong thời gian dài. Cách hợp lý là dùng khoai như một phần tinh bột trong bữa ăn, kết hợp cùng rau xanh, đạm và chất béo tốt.
Mỗi lần, người trưởng thành có thể ăn một củ cỡ vừa, tùy nhu cầu năng lượng và thể trạng. Với trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, nên ăn lượng ít hơn và ưu tiên khoai nấu chín mềm.
3 nhóm người nên ăn có kiểm soát
Dù là thực phẩm tốt, khoai lang không phù hợp để ăn quá nhiều với tất cả mọi người. Theo BS Quân, người có dạ dày yếu, hay đầy hơi, ợ chua hoặc đang khó tiêu nên ăn lượng nhỏ, tránh ăn lúc đói vì khoai có thể gây cảm giác cồn cào, sinh hơi.
Nhóm thứ hai là người có hệ tiêu hóa kém, dễ tiêu chảy. Do khoai lang giàu chất xơ, nếu ăn nhiều trong một lúc có thể khiến bụng khó chịu hơn.
Nhóm thứ ba là người mắc bệnh thận hoặc đang được bác sĩ yêu cầu kiểm soát kali trong chế độ ăn. Khoai lang là thực phẩm có chứa kali, vì vậy nhóm này nên hỏi ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng thường xuyên.
BS Quân nhấn mạnh, khoai lang là món ăn tốt khi được đặt đúng vị trí trong khẩu phần. Một củ khoai luộc có thể là bữa phụ lành mạnh, nhưng không nên biến khoai lang thành thực phẩm duy nhất hay ăn theo kiểu càng nhiều càng bổ.
“Điều quan trọng là ăn điều độ, nấu chín kỹ và lắng nghe phản ứng của cơ thể. Khi dùng đúng cách, khoai lang là món ăn dân dã nhưng mang lại nhiều giá trị cho sức khỏe”, BS Quân khuyến nghị.
Khi tập gym, đặc biệt là các bài tập tạ hoặc tập sức mạnh, cơ thể sử dụng nhiều glycogen để tạo năng lượng. Glycogen là dạng dự trữ trong cơ và gan của đường glucose. Sau buổi tập, lượng glycogen giảm xuống và cơ thể bước vào giai đoạn phục hồi, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Ngay cả sau khi kết thúc buổi tập, cơ thể vẫn tiếp tục đốt calo để phục hồi. Đây là giai đoạn cơ bắp được sửa chữa, năng lượng được tái tạo và nhịp tim dần trở về trạng thái bình thường.
Nếu đi bộ nhẹ sau khi tập, cơ thể sẽ duy trì vận động ở cường độ thấp trong thời gian dài hơn. Ở mức vận động này, cơ thể có xu hướng sử dụng mỡ tích trữ làm nguồn năng lượng nhiều hơn so với khi tập cường độ cao. Nhờ đó, đi bộ sau tập không chỉ giúp thư giãn cơ bắp mà còn hỗ trợ tăng tiêu hao mỡ hiệu quả hơn.
Khi đi bộ thêm sau buổi tập, cơ thể sẽ đốt thêm một phần calo. Ví dụ, đi bộ nhanh khoảng 20 - 30 phút có thể giúp tiêu hao thêm khoảng 80 - 180 calo tùy cân nặng và tốc độ đi. Con số này không quá lớn nhưng nếu duy trì đều đặn trong thời gian dài thì vẫn giúp giảm mỡ.
Nhiều người tập gym lo rằng cardio, chẳng hạn chạy bộ hay đi bộ, sau buổi tập tạ sẽ làm mất cơ. Tuy nhiên, đi bộ nhẹ với thời gian hợp lý thường không gây ảnh hưởng đáng kể đến khối cơ, ông Pete McCall, chuyên gia thể lực thuộc tổ chức phi lợi nhuận về thể hình và khoa học vận động tại American Council on Exercise (ACE) (Mỹ), cho biết.
Ngược lại, đi bộ nhẹ còn có thể giúp máu lưu thông tốt hơn, kích thích vận chuyển ô xy và dưỡng chất đến cơ bắp trong giai đoạn phục hồi. Điều này có thể giúp cơ thể bớt cảm giác căng cứng sau buổi tập.
Nguy cơ mất cơ thường xảy ra khi tập cardio quá nhiều, kéo dài hoặc kết hợp với chế độ ăn thiếu năng lượng nghiêm trọng. Ví dụ, tập tạ nặng rồi chạy bộ cường độ cao quá lâu trong khi ăn quá ít protein có thể khiến cơ thể khó phục hồi. Trong khi đó, đi bộ nhẹ khoảng 10 - 30 phút sau buổi tập thường được xem là mức phù hợp với đa số mọi người.
Thời gian đi bộ phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu tập luyện và thể trạng mỗi người. Nếu mục tiêu chính là tăng cơ, nhiều người chỉ cần đi bộ nhẹ khoảng 10 - 20 phút sau buổi tập để thư giãn cơ thể. Nếu muốn giảm mỡ, có thể đi khoảng 20 - 40 phút với tốc độ vừa phải, theo Healthline.
Ngày 4-5, nguồn tin từ Sở Y tế tỉnh Đắk Lắk cho biết UBND tỉnh này vừa ban hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính 80 triệu đồng đối với ông Lê Văn Ánh, chủ tiệm bánh mì Quốc Hùng tại xã Ea Drăng, do vi phạm quy định về an toàn thực phẩm, gây hậu quả nghiêm trọng nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự.
Ngoài mức phạt tiền, cơ sở này bị đình chỉ toàn bộ hoạt động sản xuất, chế biến, kinh doanh thực phẩm trong thời hạn 3 tháng.
Chủ cơ sở cũng buộc phải chi trả toàn bộ chi phí liên quan đến việc xử lý vụ ngộ độc, khám và điều trị cho các nạn nhân.
Trước đó, theo kết quả điều tra của ngành y tế, ngày 27-3, tiệm bánh mì Quốc Hùng đã bán khoảng 300 ổ bánh mì cho người dân. Đến tối cùng ngày, nhiều thực khách ăn bánh mì của tiệm này xuất hiện các triệu chứng nghi ngộ độc thực phẩm như sốt, đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn và nôn.
Trong những ngày sau đó, số người nhập viện tăng nhanh. Tổng cộng có 86 người ăn bánh mì của tiệm Quốc Hùng bị ngộ độc thực phẩm. May mắn, không có ca thiệt mạng.
Kết quả xét nghiệm của Viện Vệ sinh dịch tễ Tây Nguyên cho thấy 5/10 mẫu bệnh phẩm dương tính với vi khuẩn Salmonella. Đối với mẫu thực phẩm, cơ quan chức năng phát hiện 2 mẫu nhiễm Salmonella ở rau và giăm bông, đồng thời ghi nhận 1 mẫu rau nhiễm vi khuẩn Escherichia coli.
Cơ quan chức năng nhận định Salmonella và E.coli là các tác nhân phổ biến gây ngộ độc thực phẩm, nhiễm trùng đường ruột, thường xuất hiện trong các trường hợp thực phẩm không bảo đảm điều kiện vệ sinh.
Từ kết quả xét nghiệm, ngành chức năng xác định nguyên nhân vụ ngộ độc xuất phát từ bánh mì bán tại tiệm Quốc Hùng bị nhiễm vi sinh vật gây bệnh.
Dầu dừa được chiết xuất từ cùi dừa, chứa nhiều chất béo bão hòa. Thành phần đáng chú ý nhất là axit lauric - một loại axit béo chuỗi trung bình chiếm tỷ lệ cao trong dầu dừa.
Axit lauric và dạng chuyển hóa của nó (monolaurin) có đặc tính kháng khuẩn, giúp giảm một số vi sinh vật có hại. Trong khoang miệng, nơi chứa hàng tỷ vi khuẩn, đặc tính này có thể mang lại lợi ích nhất định nếu sử dụng đúng cách.
Khi súc miệng bằng dầu dừa trong khoảng 10-20 phút, dầu sẽ len lỏi qua các kẽ răng và bề mặt niêm mạc miệng, giúp làm sạch khoang miệng theo hai cơ chế chính. Trước hết, các axit béo trong dầu có đặc tính kháng khuẩn, góp phần ức chế và giảm số lượng vi khuẩn gây hại. Đồng thời, súc miệng tạo ra hiệu ứng tương tự xà phòng, làm giảm độ bám của mảng bám và vi khuẩn trên bề mặt răng. Nhờ sự kết hợp này, dầu dừa hỗ trợ làm sạch cả những vị trí mà bàn chải khó tiếp cận.
Dùng dầu dừa thường xuyên có thể giúp giảm mùi hôi miệng theo nhiều cách như sau:
Giảm vi khuẩn gây sâu răng: Sâu răng thường gây hôi miệng do tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Các vùng răng bị sâu và xốp sẽ giữ lại thức ăn thừa và vi khuẩn mà việc đánh răng không thể loại bỏ, dẫn đến quá trình lên men, giải phóng các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi gây mùi khó chịu.
Một trong những vi khuẩn chính gây sâu răng là Streptococcus mutans. Súc miệng bằng dầu dừa mỗi ngày có thể làm giảm đáng kể lượng vi khuẩn này. Ngoài ra, dầu dừa cũng có thể giúp giảm nấm Candida albicans, tác nhân liên quan đến một số vấn đề trong khoang miệng.
Hỗ trợ giảm mảng bám và viêm nướu: Bệnh nướu răng (viêm lợi) thường bắt nguồn từ sự tích tụ mảng bám do vệ sinh răng miệng kém. Đây đều là những nguyên nhân chính gây hôi miệng dai dẳng. Vi khuẩn trong mảng bám tạo ra các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi (VSC) có mùi như lưu huỳnh hoặc mùi mục nát. Khi bệnh nướu răng tiến triển, những vi khuẩn này phát triển mạnh trong các túi nướu sâu, bị viêm, khiến việc loại bỏ mùi hôi miệng chỉ bằng cách đánh răng hàng ngày trở nên khó khăn.
Súc miệng bằng dầu dừa đều đặn có thể giảm đáng kể chỉ số mảng bám và tình trạng viêm nướu. Mức độ mảng bám giảm rõ rệt, đồng thời các dấu hiệu viêm nướu như sưng và chảy máu cũng cải thiện. Ngoài ra, dầu dừa cũng hạn chế sự phát triển của nấm trong khoang miệng - yếu tố góp phần gây mùi khó chịu.
Giúp răng trông sáng và sạch hơn
Hiện chưa có bằng chứng khoa học cho thấy dầu dừa có thể làm trắng răng theo nghĩa "tẩy trắng" như các phương pháp nha khoa. Tuy nhiên, bằng cách giảm mảng bám và làm sạch bề mặt răng, dầu dừa có thể giúp răng trông sáng, sạch hơn theo thời gian. Đây là hiệu ứng gián tiếp, không phải thay đổi màu men răng thực sự.
Cách súc miệng bằng dầu dừa
Để đạt hiệu quả tốt, bạn có thể thực hiện theo các bước đơn giản như sau:
Dù có nhiều lợi ích tiềm năng, dầu dừa không thể thay thế các bước chăm sóc răng miệng cơ bản. Đánh răng với kem chứa fluoride, dùng chỉ nha khoa và khám nha sĩ định kỳ vẫn là nền tảng quan trọng. Đây chỉ nên được xem là phương pháp bổ sung, không phải giải pháp chính.