Tại sự kiện Biztech 2026 do Hiệp hội Phần mềm và Dịch vụ công nghệ thông tin Việt Nam (Vinasa) tổ chức ở TP HCM ngày 12/5, ông Nguyễn Tử Quảng cho biết hacker đang sử dụng AI để tự động hóa tấn công, học nhanh hơn, thích nghi nhanh hơn, và mở rộng quy mô nhanh hơn bất kỳ hệ thống phòng thủ truyền thống nào.
“Nếu trước đây, một cuộc tấn công cần hàng tuần, thậm chí hàng tháng để chuẩn bị, giờ mọi thứ có thể diễn ra trong vài giờ vì AI”, ông nói, thêm rằng AI dẫn đến thực tế mọi doanh nghiệp dù lớn hay nhỏ đều đứng trước nguy cơ bị tấn công theo cách không phải “nếu” mà là “khi nào”. Nếu không giải quyết được bài toán an ninh, mọi nỗ lực chuyển đổi số sẽ trở nên mong manh.
“Mỗi doanh nghiệp cần thay đổi cách tiếp cận thông qua các điểm cốt lõi: an ninh mạng phải được thiết kế ngay từ đầu, không phải lớp vá thêm, không thể xây một hệ thống rồi sau đó mới nghĩ đến bảo mật”, ông Nguyễn Tử Quảng nhấn mạnh. “Cần chuyển từ tư duy phòng thủ bị động sang chủ động săn tìm và dự đoán, nếu doanh nghiệp chỉ phản ứng sau khi bị tấn công, mọi thứ có thể quá muộn”.
Đồng tình với quan điểm trên, TS Nguyễn Ngọc Trường Huy, Phó chi hội trưởng phía Nam của Hiệp hội An ninh mạng quốc gia, đánh giá AI không còn là công nghệ mới mà đã trở thành một phần quan trọng trong đời sống và hoạt động của doanh nghiệp, tổ chức. Đây vừa là công cụ hỗ trợ mạnh mẽ cho an ninh mạng, vừa tiềm ẩn rủi ro khi bị tội phạm mạng lợi dụng để gia tăng tốc độ và quy mô tấn công.
Theo ông Huy, AI giúp hệ thống an ninh mạng nâng cao khả năng phân tích, cảnh báo sớm, tự động hóa phản ứng và hợp nhất dữ liệu bảo mật. Tuy nhiên, nó cũng trở thành mục tiêu cần được bảo vệ, từ mô hình, dữ liệu, tác nhân AI đến toàn bộ quy trình vận hành và ứng dụng liên quan.
Ở góc độ doanh nghiệp, ông Đỗ Công Bằng, Giám đốc quản lý chất lượng cấp cao và Tổng giám đốc của OPSWAT Việt Nam, đánh giá cơ sở hạ tầng trọng yếu như điện, nước, viễn thông, y tế hay tài chính đang trở thành mục tiêu tấn công mạng nguy hiểm trong thời đại AI. “Đây là xương sống của nền kinh tế, nếu bị xâm nhập không chỉ gây mất dữ liệu mà còn có thể làm gián đoạn hoạt động của cả khu vực hoặc thành phố”, ông nhấn mạnh.
Ông đánh giá xu hướng kết nối ngày càng nhiều giữa các hệ thống IT và OT giúp việc giám sát, vận hành thuận tiện hơn nhưng cũng mở rộng “bề mặt tấn công”. Nhiều hệ thống hạ tầng trọng yếu vẫn sử dụng công nghệ cũ, tồn tại lỗ hổng bảo mật và dễ bị AI hỗ trợ khai thác nhanh hơn.
Trong khi đó, theo ông Ngô Tấn Vũ Khanh, Giám đốc điều hành Kaspersky Việt Nam, các hình thức tấn công phổ biến hiện nay không chỉ dừng ở quét lỗ hổng hay phát tán mã độc, mà chuyển sang khai thác ngữ cảnh doanh nghiệp. Hacker giờ có thể dùng AI để hiểu quy trình vận hành, phong cách giao tiếp, luồng email hay vai trò của từng nhân viên nhằm tạo ra cuộc tấn công tinh vi và thuyết phục hơn.
Ông Khanh cũng nhấn mạnh nguy cơ từ prompt injection – kỹ thuật chèn câu lệnh hoặc dữ liệu độc hại để đánh lừa mô hình AI. Ông lấy ví dụ, hacker có thể nhúng câu lệnh ẩn trong CV xin việc hoặc tài liệu để khiến hệ thống AI hiểu sai và tiết lộ thông tin. Ngoài ra, ông cũng đề cập đến data poisoning – đầu độc dữ liệu huấn luyện, tức cố tình đưa dữ liệu sai lệch vào quá trình huấn luyện để làm AI phản hồi sai hoặc rò rỉ dữ liệu.
“Những cách thức này khiến AI trở thành công cụ giúp tin tặc nâng cao hiệu quả xâm nhập hệ thống”, ông nhấn mạnh.
Trong phần demo thực tế, ông Khanh sử dụng một mô hình AI xây dựng trên nền tảng của Alibaba để mô phỏng cách tin tặc khai thác trợ lý AI. Qua nhiều bước dẫn dụ và chèn lệnh, hệ thống bị đánh lừa để trả về thông tin bản quyền nội bộ, cho thấy AI hiện tồn tại nhiều điểm yếu nếu không được kiểm soát đúng cách.
Ở chiều ngược lại, ông cho rằng AI cũng là công cụ quan trọng trong phòng thủ an ninh mạng. Các hệ thống AI hiện có thể hỗ trợ phát hiện, phân tích và dự đoán tấn công với tốc độ lớn, chẳng hạn xử lý hàng trăm nghìn mẫu mã độc mỗi ngày.
Trong phiên thảo luận, các chuyên gia đưa ra giải pháp nhằm hạn chế bị hacker lợi dụng AI tấn công. Theo ông Huy, doanh nghiệp cần xây dựng khung quản trị rủi ro AI kết hợp tiêu chuẩn và hướng dẫn quốc tế nhằm kiểm soát trong suốt vòng đời AI. Đồng thời, các tổ chức phải xác định AI đang được sử dụng ở đâu, bởi ai, cho mục đích gì để tránh phát sinh lỗ hổng bảo mật.
Còn theo ông Bằng, trong bối cảnh AI phát triển mạnh, an ninh mạng đang trở thành “cuộc chiến AI với AI” khi tội phạm mạng tận dụng để tăng tốc độ, quy mô tấn công. Tư duy “có sự cố mới vá” đã lỗi thời. Doanh nghiệp phải chuyển sang mô hình Zero Trust (không tin tưởng, luôn xác minh) và phòng thủ chủ động, nghĩa là mọi thiết bị, dữ liệu và kết nối đều phải được giám sát thay vì mặc định tin cậy.
Trong khi đó, ông Khanh cảnh báo điểm yếu lớn hiện nay không nằm ở hạ tầng hệ thống mà chính là dữ liệu và tri thức nội bộ doanh nghiệp. Do đó, doanh nghiệp cần hạn chế dữ liệu cung cấp cho AI theo nguyên tắc tối thiểu cần thiết, đồng thời vẫn duy trì vai trò kiểm soát của con người thay vì giao hoàn toàn quyền quyết định cho tác nhân AI. Ngoài ra, mã hóa dữ liệu và kiểm soát quyền truy cập cũng được xem là yếu tố quan trọng để giảm rủi ro.
Thực tế, các số liệu thống kê cho thấy việc hacker sử dụng AI để tấn công mạng đang tăng mạnh. Báo cáo an ninh mạng 2025 do VSEC – thành viên của G Group – thực hiện cho thấy, gần một nửa số vụ DDoS năm qua tại Việt Nam có liên quan đến AI. Trên phạm vi toàn cầu, năm 2025 ghi nhận hơn 28 triệu vụ tấn công mạng có sử dụng AI, tăng 72% so với năm trước. Các cuộc tấn công này đạt tỷ lệ thành công 70%, cao hơn mức 47,6% của phương thức thủ công truyền thống.
Theo Cybersecurity và SentinelOne, tổng thiệt hại do tội phạm mạng trong năm 2025 ước tính đạt 10,5 nghìn tỷ USD, tương đương nền kinh tế lớn thứ ba thế giới, với mức tổn thất trung bình 333.000 USD mỗi phút. Cũng trong năm ngoái, hơn 16 tỷ tài khoản, chủ yếu từ Google, Facebook, Apple… bị ảnh hưởng bởi sự cố lộ lọt dữ liệu.
Theo Android Authority, chủ các kênh YouTube cáo buộc Apple bí mật thu thập video từ nền tảng của họ để huấn luyện các mô hình AI mà không có sự cho phép, không trả tiền và không ghi công.
Vụ kiện liên quan đến các kênh như h3h3Productions, cùng các nhà sáng tạo nội dung về golf như Golfholics và MrShortGame Golf. Các nguyên đơn cho rằng Apple không chỉ đơn thuần liên kết đến nội dung mà còn vượt qua các biện pháp bảo vệ của YouTube để tải xuống và sử dụng video trực tiếp. Họ lập luận rằng hành động này vi phạm Đạo luật Bản quyền Thiên niên kỷ Kỹ thuật số (DMCA), vốn cấm hành vi vượt qua các hệ thống bảo vệ tài liệu có bản quyền.
Đơn kiện cũng chỉ ra rằng Apple đã thu được lợi nhuận đáng kể từ việc sử dụng nội dung của các nhà sáng tạo để xây dựng hệ thống AI của mình mà không bồi thường cho những người đã tạo ra các video đó. Vụ kiện nhấn mạnh đến bộ dữ liệu có tên Panda-70M, được các nhà nghiên cứu của Apple đề cập trong một bài báo năm 2025 về tạo video bằng AI. Panda-70M là một chỉ mục lớn gồm các video clip trên YouTube, được phân đoạn và sắp xếp theo URL, dấu thời gian và mã định danh.
Các nguyên đơn cho rằng việc truy cập các đoạn video này đồng nghĩa với hành vi vượt qua các biện pháp bảo vệ của YouTube, biến mỗi đoạn video thành một hành vi thu thập dữ liệu trái phép. Họ cũng khẳng định video của họ xuất hiện hàng trăm lần trong tập dữ liệu này.
Hiện tại, Apple chưa cung cấp thông tin chi tiết về cách họ xử lý dữ liệu, nhưng các tài liệu nghiên cứu của công ty xác nhận video từ YouTube đã được sử dụng trong quá trình huấn luyện AI. Vụ kiện đang yêu cầu bồi thường thiệt hại và có thể cả lệnh cấm đối với hành vi này.
Theo Space, SpaceX dự kiến phóng phiên bản mới nhất của tên lửa siêu tải trọng Starship V3 vào ngày 19/5. Đây là phương tiện phóng lớn và mạnh nhất từng được chế tạo, hứa hẹn tác động lớn tới ngành hàng không vũ trụ thương mại nếu thành công. Trước buổi phóng, SpaceX tiết lộ một số chi tiết mới về các nâng cấp quan trọng trên Starship V3, tạo nên khác biệt chủ chốt với hai phiên bản trước đó là V1 và V2.
Tăng tải trọng
Tầng đẩy Super Heavy của V3 trang bị 33 động cơ Raptor 3, dự kiến cung cấp lực đẩy khoảng 8,2 triệu kg khi cất cánh, mạnh hơn gần 10% so với các thế hệ tầng đẩy Super Heavy trước đó. Tàu Ship, tầng trên của V3, sử dụng 6 động cơ Raptor 3, tạo ra lực đẩy hơn 1,5 triệu kg.
Theo Gizmodo, với thiết kế trên, tải trọng của Starship V3 lớn hơn hẳn, có thể chở 100 tấn hàng lên quỹ đạo thấp của Trái Đất, vượt xa mức 35 tấn của Starship V2, giúp giảm số lần phóng cần thiết cho các nhiệm vụ lớn. Với V3, SpaceX và đối tác có thể vận chuyển vệ tinh lớn hơn, module trạm vũ trụ, tàu đổ bộ Mặt Trăng và nhiều hàng hóa nặng khác lên quỹ đạo. Khả năng mang nhiều khối lượng hơn trong mỗi chuyến bay có thể giảm dần chi phí phóng, mở ra cơ hội tiến hành những nhiệm vụ quá đắt đỏ hiện nay.
SpaceX tiến hành một số nâng cấp cho tầng đẩy để hỗ trợ tăng lực đẩy và hiệu suất tổng thể như thiết kế lại ống chuyển nhiên liệu của Super Heavy V3 để đánh lửa động cơ đồng thời nhanh hơn khi phóng và hạ cánh. Công ty cũng sửa đổi phần đuôi tên lửa (nơi gắn động cơ) để chống nóng tốt hơn và tích hợp các hệ thống chuyển nhiên liệu, điện và máy tính chặt chẽ hơn.
Tối ưu hóa khả năng tái sử dụng nhanh
SpaceX kỳ vọng phóng hàng nghìn tên lửa Starship mỗi năm thông qua kết hợp tái sử dụng nhanh, tăng đáng kể tải trọng và một số thiết kế của V3 hướng đến mục tiêu đó.
Super Heavy V3 trang bị hệ thống tách tầng nóng tích hợp thay thế cho cấu trúc bảo vệ liên tầng dùng một lần ở các phiên bản trước. Để tách tầng, Starship sử dụng thao tác tách tầng nóng, động cơ ở tầng trên khai hỏa trước khi động cơ tầng đẩy tắt hoàn toàn. Thay vì dựa vào cấu trúc dùng một lần để bảo vệ tầng đẩy trước lực nổ của động cơ tầng trên, hệ thống tách tầng hiện nay được gắn thẳng vào tầng đẩy, giúp giảm số bộ phận bị mất sau nhiệm vụ và nhu cầu sửa chữa sau chuyến bay.
SpaceX chỉnh sửa vây lưới của tầng đẩy V3 để tối ưu hóa khả năng tái sử dụng. Theo Orbital Today, tầng đầu tiên sẽ có 3 vây thay vì 4, mỗi vây lớn hơn 50% và mạnh hơn đáng kể. Cấu trúc dạng lưới này góp phần điều khiển Super Heavy trở lại Trái Đất chính xác để thu hồi bằng "đũa gắp" cho phép SpaceX sử dụng lại một tầng đẩy nhiều lần.
Ở tầng trên của Starship V3, SpaceX tiến hành một số thay đổi thiết kế hỗ trợ tái sử dụng nhanh bằng cách đơn giản hóa hệ thống, giảm bộ phận lộ ra ngoài và tối ưu hóa cách phương tiện xử lý nhiên liệu, nhiệt và điều khiển trong chuyến bay. Những nâng cấp này giúp giảm nguy cơ hỏng hóc, rút ngắn thời gian quay vòng giữa các nhiệm vụ.
Theo SpaceX, cả tàu Ship và tầng đẩy Super Heavy đều có thiết bị điện tử tiên tiến được thiết kế để đạt tỷ lệ bay cao, tái sử dụng hoàn toàn và tăng độ tin cậy. Cốt lõi của hai tầng này là 60 đơn vị điện tử tùy chỉnh, tích hợp pin, biến tần và phân phối điện áp cao theo từng gói riêng lẻ, cung cấp công suất tối đa 9 megawatt cho toàn bộ tên lửa.
Khả năng tiếp nhiên liệu trên quỹ đạo
SpaceX sẽ sử dụng tên lửa Starship V3 để thử nghiệm tiếp nhiên liệu trên quỹ đạo, thao tác quan trọng đối với các nhiệm vụ bay đến Mặt Trăng và điểm đến xa hơn mà chưa công ty hoặc cơ quan hàng không vũ trụ nào từng thực hiện trước đây. SpaceX cần chứng minh khả năng tiếp nhiên liệu trên quỹ đạo của Starship V3 trong thời gian tới vì NASA định sử dụng phiên bản sửa đổi của tầng trên tên lửa này làm tàu đổ bộ cho chương trình Artemis.
Starship V3 trang bị một loạt hệ thống giúp hai phương tiện Starship kết nối, chuyển và quản lý nhiên liệu an toàn trong không gian. Các kỹ sư đã thêm bốn dù kết nối vào mặt dưới tầng trên cùng với đầu nối để chuyển nhiên liệu đẩy giữa hai tàu.
Để giữ nhiên liệu đông lạnh ổn định trong quá trình chuyển, tên lửa có hệ thống chuyên dùng để quản lý tương tác nhiên liệu với động cơ trong chuyến bay dài giữa không gian. Cảm biến tần số vô tuyến mới cũng sẽ cung cấp kết quả đo chính xác mức nhiên liệu trong môi trường vi trọng lực để hỗ trợ tiếp nhiên liệu trên quỹ đạo. Việc đạt khả năng trên không chỉ mở đường cho khám phá không gian sâu mà còn giúp giảm chi phí phóng và kéo dài thời gian của nhiệm vụ.
Được phát triển bởi Đại học Chiết Giang bắt đầu như một phần của sáng kiến năm 2023 nhằm thúc đẩy thiết bị dưới biển sâu, hệ thống có tên Bộ truyền động thủy lực nhỏ gọn (EHA) có thể cắt xuyên qua các lớp cấu trúc dưới biển, gồm cáp và đường ống dưới áp suất cao. Thử nghiệm được thực hiện cuối tuần trước nhưng mới công bố ngày 15/4, theo SCMP.
Trong đó, nhóm thử nghiệm do Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Trung Quốc dẫn đầu, thử nghiệm trên tàu nghiên cứu Haiyang Dizhi 2 (Hải Dương Địa Chi 2) ở độ sâu 3.500 mét. EHA kết hợp động cơ, hệ thống thủy lực và bộ điều khiển vào một thiết bị duy nhất, loại bỏ các đường ống dẫn dầu bên ngoài vốn là thành phần không thể thiếu của những cỗ máy truyền thống.
Bên cạnh đó, hệ thống cũng có tính năng bù áp suất và chống ăn mòn, cho phép hoạt động tốt trong điều kiện khắc nghiệt dưới biển. Bộ truyền động có thể chịu được áp suất trên 35 megapascal, tạo ra lực hơn 50 kilonewton và công suất truyền động ít nhất 1,0 kilowatt.
"Phương pháp này cải thiện độ tin cậy và giảm tổn thất năng lượng", đại diện nhóm kỹ sư thử nghiệm nói với China Science Daily. "Cuộc thử nghiệm trên biển đã hoàn thành 'chặng cuối' trong quá trình từ khâu phát triển thiết bị biển sâu đến ứng dụng kỹ thuật, tức việc triển khai thực tế đã sẵn sàng".
Cũng theo đại diện này, EHA đang được thử nghiệm để cắt cáp ngầm và vận hành thiết bị gắp vật liệu ở vùng biển sâu, hỗ trợ các hoạt động khai thác năng lượng ngoài khơi, dọn dẹp chướng ngại vật dưới nước và sửa chữa cơ sở hạ tầng dưới đáy đại dương, giúp "mở ra hướng đi mới cho việc cung cấp sức mạnh cho các hoạt động dưới nước".
Theo Interesting Engineering, 3.500 mét được đánh giá là cột mốc khó tiếp cận, khi hầu hết thiết bị cắt dưới nước trước đây chỉ hoạt động ở độ sâu tối đa 2.500 mét. Đầu năm ngoái, Trung tâm nghiên cứu khoa học tàu thủy Trung Quốc (CSSRC) và Phòng thí nghiệm quốc gia về phương tiện có người lái dưới biển sâu, đã phát triển công cụ có thể cắt dây cáp ở độ sâu lên tới 4.000 mét, nhưng đến nay không có thêm thông tin mới về hệ thống này. Ngoài ra, EHA cũng là thiết bị được tích hợp bơm, van, xi-lanh và bộ điều khiển vào một thiết bị duy nhất thay vì nhiều module như hệ thống của CSSRC.
Nhóm nghiên cứu của Đại học Chiết Giang cho biết đang tiếp tục nghiên cứu thử nghiệm hệ thống mới hoạt động ở độ sâu đến 10.000 mét. Tuy vậy, người này từ chối cung cấp các mốc thời gian cụ thể.
Trung Quốc hiện vận hành đội tàu lặn có người lái và không người lái lớn nhất thế giới, có thể tiếp cận bất kỳ đại dương nào trên thế giới. Trong khi đó, đội tàu lặn của Mỹ được đánh giá khó theo kịp. Tàu lặn có người lái duy nhất của Nhật Bản là Shinkai 6500 sẽ dừng hoạt động trong vài năm nữa mà không có bản kế nhiệm.