Ngày 2/4 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Thế giới Nhận thức về Rối loạn phổ tự kỷ, nhằm nâng cao hiểu biết cộng đồng để trẻ được phát hiện và can thiệp sớm, dễ hòa nhập. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, cứ 100 trẻ có một trẻ mắc tự kỷ – một rối loạn phát triển thần kinh ảnh hưởng đến giao tiếp, ngôn ngữ và quan hệ xã hội.
TS.BS Đinh Thạc, Trưởng khoa Tâm lý, Bệnh viện Nhi đồng 1, giải thích tự kỷ là một rối loạn, không phải bệnh và không lây lan. Hiểu đúng về tự kỷ sẽ giúp gia đình phát hiện và can thiệp sớm, giữ được “thời gian vàng” cho trẻ là trước 3 tuổi, chậm nhất là 5 tuổi. Qua mốc 5 tuổi, quá trình can thiệp sẽ mất nhiều thời gian hơn và khó đạt hiệu quả cao.
Bác sĩ Thạc lưu ý phụ huynh cần đặc biệt chú ý nếu trẻ có các dấu hiệu bất thường thuộc ba nhóm chính:
Ngôn ngữ: Chậm nói hoặc thoái lui ngôn ngữ (đã biết nói nhưng sau đó không nói nữa).
Tương tác xã hội: Kém tương tác, tiếp xúc mắt kém, gọi tên không quay lại, chỉ thích lủi thủi chơi một mình.
Hành vi: Lặp đi lặp lại một hành động (rập khuôn) như đi nhón chân, cử động tay chân như múa, xoay bánh xe, xé giấy. Trẻ cũng có thể có những sở thích thu hẹp bất thường như mải mê nhìn quạt đang xoay.
BS.CK2 Nguyễn Thanh Sang, Trưởng khoa Liên chuyên khoa Tâm lý lâm sàng – Phục hồi chức năng – Y học cổ truyền, Bệnh viện Nhi đồng 2, lưu ý phụ huynh cần đặc biệt chú ý các mốc phát triển ngôn ngữ – giao tiếp theo độ tuổi, vì đây là dấu hiệu sớm giúp nhận diện nguy cơ tự kỷ. Theo bác sĩ, nếu trẻ chậm hoặc lệch các mốc này, cần được đánh giá chuyên môn càng sớm càng tốt.
Cụ thể, phụ huynh nên đưa trẻ đi kiểm tra nếu có một hoặc nhiều biểu hiện như 12 tháng chưa bập bẹ hoặc không giao tiếp bằng cử chỉ, 16 tháng chưa nói được từ đơn, 24 tháng chưa nói được cụm từ có ý nghĩa, trẻ có kỹ năng nhưng sau đó bị thoái lui, ít tương tác với người khác hoặc có hành vi lặp lại, sở thích hạn chế.
Hiện nay, nhiều rào cản trong quá trình điều trị xuất phát từ những hiểu lầm của cộng đồng. Bác sĩ Thạc chỉ ra một số quan niệm sai lầm phổ biến như cho rằng trẻ tự kỷ không có cảm xúc, không muốn kết bạn, không có khả năng học hỏi hay giao tiếp. Thậm chí, nhiều người lầm tưởng tự kỷ do tiêm vaccine hoặc cho rằng trẻ không nên học tập trong môi trường bình thường vì sợ ảnh hưởng đến xung quanh.
Những định kiến này không chỉ làm tăng sự kỳ thị mà còn gây áp lực tâm lý, khiến cha mẹ tự trách bản thân. Quan trọng hơn, sự e ngại này làm chậm trễ quá trình đánh giá và can thiệp sớm, vô tình tạo rào cản khiến trẻ ngày càng khó phát triển.
Tại khoa Tâm lý, Bệnh viện Nhi đồng 1, thống kê cho thấy cứ 100 bé đến khám thì có 3-4 bé được chẩn đoán mắc rối loạn phổ tự kỷ. Điều này cho thấy bên cạnh việc nâng cao nhận thức cộng đồng, khâu hỗ trợ tâm lý cho chính gia đình các bé cũng đóng vai trò then chốt. Chính cha mẹ là nhà trị liệu đầu tiên và quan trọng nhất của trẻ tự kỷ.
Bác sĩ Sang khuyến cáo không có yếu tố đơn lẻ nào quyết định sự tiến bộ của trẻ tự kỷ, mà cần phối hợp can thiệp y khoa, hỗ trợ tâm lý, giáo dục đặc biệt và đặc biệt là sự đồng hành của gia đình. Trong đó, gia đình giữ vai trò then chốt vì là người gắn bó lâu dài, tạo môi trường yêu thương, kiên nhẫn và nhất quán cho trẻ.
Nghiên cứu được công bố gần đây trên tạp chí khoa học Cell Metabolism đã phát hiện một tác dụng bất ngờ của tỏi.
Nghiên cứu do Trường Y Đại học Washington (Mỹ) dẫn đầu, phối hợp với các cơ quan khoa học của Nhật, thực hiện, bao gồm 40 người trưởng thành khỏe mạnh trong độ tuổi từ 20 đến 49.
Trong nghiên cứu, những người tham gia được cho sử dụng hợp chất S-1-propenyl-L-cysteine (S1PC) chiết xuất từ tỏi già thông qua bột tỏi cô đặc chứa 17% S1PC, trong khi nhóm đối chứng dùng giả dược.
Kết quả đã phát hiện hợp chất S1PC có hiệu quả chống lão hóa thông qua tác dụng tăng cường sức mạnh cơ bắp và giảm suy nhược liên quan đến tuổi tác, theo trang tin nghiên cứu Study Finds.
Mất sức mạnh cơ bắp là một trong những vấn đề nghiêm trọng của lão hóa, có thể làm tăng nguy cơ té ngã và mất khả năng sống độc lập ở người lớn tuổi.
Nhóm tác giả cũng tiến hành nghiên cứu trên chuột bằng cách cho chuột dùng S1PC hằng ngày qua thức ăn hoặc nước uống trong 8 tháng.
Kết quả cũng nhận thấy chuột được điều trị cho thấy sức mạnh cơ bắp cải thiện rõ rệt, điểm số suy nhược tổng thể giảm xuống.
Nhóm nghiên cứu nhận thấy hợp chất S1PC có thể kích hoạt một phản ứng trong mô mỡ, sau đó gửi tín hiệu đến não và tiếp tục tác động đến cơ bắp thông qua hệ thần kinh.
Họ kết luận rằng phát hiện này bổ sung thêm lợi ích của tỏi. Tiêu thụ loại gia vị này có thể chống lại suy giảm cơ bắp do tuổi tác, giúp duy trì sức mạnh cơ bắp trong quá trình lão hóa.
Đối với hầu hết người lớn, tiêu thụ 1 - 2 tép tỏi sống (khoảng 3 - 6 gram) mỗi ngày được coi là an toàn và có lợi cho sức khỏe. Lượng tỏi này cung cấp các lợi ích mà thường không gây ra các tác dụng phụ như kích ứng dạ dày, ợ nóng, theo trang tin sức khỏe Healthline. Tuy nhiên, để tối đa hóa lợi ích, nên cắt nhỏ tỏi, để tiếp xúc với không khí khoảng 10 phút trước khi ăn.
Nguyên nhân gây bệnh tiểu đường đến từ di truyền, béo phì, chế độ ăn thiếu lành mạnh và ít vận động. Tuy nhiên, một yếu tố nguy cơ không kém phần quan trọng là nhóm máu.
Nghiên cứu được công bố trên tạp chí y khoa BMC Medicine đã chỉ ra một nhóm máu khiến những người sở hữu nó có nguy cơ phát triển bệnh tiểu đường loại 2 cao hơn đến 28%.
Năm 2024, các nhà khoa học tại Bệnh viện Shengjing Đại học Y khoa Trung Quốc tổng hợp 51 bài đánh giá hệ thống, xác định 270 mối liên quan. Họ đã tìm ra bằng chứng thuyết phục cho thấy người thuộc nhóm máu B có nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2 cao hơn so với người thuộc các nhóm máu khác.
Cụ thể, những người có nhóm máu B có nguy cơ tiểu đường cao hơn khoảng 28%, theo trang tin khoa học Sciencealert.
Các nhà nghiên cứu cho biết nhóm máu được xác định một phần bởi các kháng nguyên ABO trên bề mặt hồng cầu. Những khác biệt nhỏ ở các kháng nguyên này có thể ảnh hưởng đến mức độ nhạy cảm của cơ thể với một số bệnh. Ngoài ra, một số giả thuyết cho rằng hệ vi sinh vật đường ruột cũng có thể đóng vai trò trong mối liên hệ này.
Các nhà nghiên cứu kết luận người mang nhóm máu B có nguy cơ mắc tiểu đường cao hơn 28% so với các nhóm máu khác.
Tuy nhiên, điều quan trọng là con số này vẫn nhỏ hơn nhiều so với các yếu tố rủi ro từ lối sống, chẳng hạn như ăn 50 gram thịt chế biến mỗi ngày làm tăng nguy cơ tiểu đường lên 37%, hoặc lối sống ít vận động làm tăng nguy cơ lên tới 112%.
Vì vậy, đừng quá lo lắng nếu bạn thuộc nhóm máu B, hiểu về nhóm máu giúp bạn có thêm cơ sở để xem xét và quản lý rủi ro sức khỏe của chính mình.
Trong nghiên cứu mới công bố trên International Journal of Osteoarchaeology, dựa trên phân tích di hài người tiền sử tại Việt Nam, nhóm nhà khoa học Úc - Việt Nam - New Zealand - Nhật Bản phát hiện dấu vết của một nhóm bệnh có biểu hiện "tương tự giang mai" đã tồn tại từ hàng nghìn năm trước và đặc biệt có thể lây truyền từ mẹ sang con.
Nghiên cứu đã phân tích 309 bộ hài cốt từ 16 địa điểm khảo cổ, có niên đại từ khoảng 10.000 đến 1.000 năm trước. Trong số này, ba bộ hài cốt trẻ em, khoảng 2,5 đến 18 tuổi, cho thấy những dấu hiệu rõ rệt của bệnh lý.
Theo công bố, các di hài này được tìm thấy tại miền Bắc và miền Nam nước ta, có niên đại khoảng 4.100 đến 3.300 năm trước.
Qua phân tích X-quang và cấu trúc xương, các nhà nghiên cứu phát hiện những tổn thương đặc trưng ở xương và bất thường ở răng, dấu hiệu điển hình của nhóm bệnh xoắn khuẩn đặc hữu treponematosis. Nhóm bệnh này bao gồm giang mai, ghẻ cóc (yaws), bejel và pinta.
Điểm đáng chú ý là các dấu hiệu trên không hoàn toàn phù hợp với giang mai cổ điển, mà nhiều khả năng là một dạng bệnh không lây qua đường tình dục, chẳng hạn như ghẻ cóc.
Trước đây giới khoa học cho rằng chỉ giang mai mới có thể lây truyền từ mẹ sang con (giang mai bẩm sinh). Chính giả định này đã củng cố giả thuyết bệnh xuất hiện muộn trong lịch sử nhân loại.
Tuy nhiên, nghiên cứu mới cho thấy các bệnh do xoắn khuẩn đặc hữu treponematosis không lây qua đường tình dục cũng có thể truyền từ mẹ sang thai nhi. Điều này làm thay đổi cách hiểu về các bằng chứng khảo cổ học trước đây.
Tiến sĩ Melandri Vlok, tác giả chính của nghiên cứu, cho biết phát hiện này cho thấy cần xem xét lại nhiều trường hợp từng được chẩn đoán là giang mai bẩm sinh trong quá khứ.
Từ lâu, giả thuyết "Columbus mang giang mai từ Tân Thế giới về châu Âu" được xem là một trong những nền tảng quan trọng trong lịch sử y học. Tuy nhiên, nếu các bệnh tương tự đã tồn tại ở châu Á từ hàng nghìn năm trước, giả thuyết này có thể không còn chính xác.
Nhà nghiên cứu Nicola Czaplinski nhận định rằng phát hiện mới cho thấy giới khoa học vẫn còn rất xa mới có thể giải mã hoàn toàn nguồn gốc của giang mai.
Không chỉ là câu chuyện về quá khứ, nghiên cứu này còn có ý nghĩa quan trọng đối với y học hiện đại. Việc hiểu rõ cách các bệnh truyền nhiễm tiến hóa và lây lan qua thời gian có thể giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị ngày nay.
Đặc biệt, phát hiện về khả năng lây truyền bẩm sinh ở các bệnh không lây qua đường tình dục có thể buộc các nhà khoa học phải đánh giá lại dữ liệu bệnh học trong cả hiện tại và quá khứ.
Dù mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới, phát hiện từ Việt Nam cũng cho thấy còn rất nhiều khoảng trống trong hiểu biết về lịch sử bệnh tật của loài người. Những gì được tìm thấy chỉ là một phần nhỏ trong bức tranh lớn về tiến hóa của các bệnh truyền nhiễm.
Trong khi đó, các nhà khoa học tiếp tục mở rộng nghiên cứu sang nhiều khu vực khác, với hy vọng một ngày nào đó có thể trả lời câu hỏi tưởng chừng đơn giản nhưng đầy phức tạp: giang mai thực sự bắt nguồn từ đâu.