Nhìn vào bức ảnh chụp khu để xe trong một khu tập thể cũ, có lẽ nhiều người sẽ thấy quen thuộc. Không gian chật hẹp, trần thấp, tường ẩm mốc, ánh sáng yếu, xe máy xếp chen chúc nhau đến mức gần như không còn lối đi.
Nhưng với tôi, đó là nơi mỗi ngày tôi phải “đánh vật” với chiếc xe của mình, là nơi khiến tôi nhiều lần căng thẳng, mệt mỏi, thậm chí là lo lắng về an toàn. Tôi đang sống trong một khu tập thể cũ, kiểu nhà ở phổ biến từ nhiều thập kỷ trước tại Hà Nội.
Những khu nhà này từng là niềm tự hào của một thời, nhưng theo năm tháng, nhiều nơi đã xuống cấp nghiêm trọng. Ngoài vấn đề căn hộ chật chội, còn có những không gian chung như khu để xe nơi phản ánh rõ nhất sự bất cập của hạ tầng đô thị cũ trong bối cảnh hiện đại.
Mỗi lần dắt xe ra khỏi chỗ đỗ là một thử thách. Xe máy được xếp kín từ trong ra ngoài, từ trái sang phải, không theo một trật tự rõ ràng. Để lấy được xe của mình, tôi phải nhích từng chiếc một, xoay xở trong một không gian hẹp đến mức chỉ cần sơ suất là có thể va quệt.
Có hôm, tôi mất gần 10-15 phút chỉ để đưa xe ra ngoài. Với những người đi làm giờ hành chính, đó là khoảng thời gian không hề ngắn. Không chỉ bất tiện, tình trạng này còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ mất an toàn.
Khu để xe nằm dưới gầm cầu thang, trần thấp, nhiều góc khuất. Hệ thống điện đi nổi, dây dợ chằng chịt. Trong điều kiện ẩm thấp, chỉ cần một sự cố nhỏ cũng có thể dẫn đến chập điện. Xe máy vốn chứa xăng lại được để sát nhau, càng làm tăng nguy cơ cháy nổ.
Nhưng điều đáng nói là, vì quen rồi, nhiều người dần coi đó là bình thường. Chúng ta thường nói nhiều về ùn tắc giao thông trên đường phố, nhưng ít ai để ý rằng ùn tắc cũng tồn tại ngay trong chính nơi mình sống.
Một khu để xe chật chội không chỉ gây bất tiện, mà còn ảnh hưởng đến tâm lý của cư dân. Mỗi lần ra vào là một lần căng thẳng, vội vàng, dễ cáu gắt. Những va chạm nhỏ có thể dẫn đến tranh cãi, làm xấu đi mối quan hệ hàng xóm.
Rất nhiều khu tập thể cũ tại Hà Nội đang trong tình trạng tương tự. Khi những khu nhà này được xây dựng, số lượng xe máy chưa nhiều, chưa nói đến ôtô. Nhưng hiện nay, gần như mỗi hộ gia đình đều có ít nhất một, thậm chí hai đến ba chiếc xe. Hạ tầng cũ không còn đáp ứng được nhu cầu mới, dẫn đến tình trạng quá tải. Điều đáng tiếc là, dù vấn đề đã tồn tại từ lâu, nhưng việc cải tạo, nâng cấp vẫn diễn ra chậm chạp.
Một phần vì khó khăn trong việc thống nhất giữa các hộ dân, một phần vì chi phí lớn, và cũng có thể vì chưa có một cơ chế đủ mạnh để thúc đẩy. Trong khi đó, người dân vẫn phải tự thích nghi bằng cách sắp xếp xe tạm bợ, chấp nhận bất tiện và rủi ro.
Từ câu chuyện nhỏ của một khu để xe, tôi nghĩ đến một vấn đề lớn hơn: Cách chúng ta đang đối diện với những di sản đô thị cũ. Không thể phủ nhận giá trị lịch sử và văn hóa của các khu tập thể, nhưng cũng không thể bỏ qua thực tế rằng chúng đang ngày càng xuống cấp và không còn phù hợp với cuộc sống hiện đại.
Việc cải tạo các khu tập thể cũ không chỉ là sửa lại nhà, mà cần một cách tiếp cận toàn diện hơn, trong đó có việc quy hoạch lại không gian chung như bãi để xe. Có thể là xây dựng bãi xe tập trung, tầng hầm, hoặc các giải pháp thông minh khác phù hợp với điều kiện thực tế.
Quan trọng hơn, cần có sự phối hợp giữa cơ quan chức năng và người dân, thay vì để mỗi người tự xoay xở. Ở góc độ cá nhân, tôi cũng nhận ra rằng không phải mọi vấn đề đều có thể giải quyết ngay lập tức.
Tôi hy vọng rằng, từ những câu chuyện như thế này, chúng ta sẽ nhìn rõ hơn những vấn đề đang tồn tại trong không gian sống của mình. Và từ đó, từng bước tìm ra giải pháp không chỉ cho riêng một khu tập thể, mà cho cả một đô thị đang phát triển nhanh như Hà Nội.
Tôi là một nhân viên văn phòng bình thường. Và cũng giống như hàng triệu người dùng di động khác tại Việt Nam lúc này, tôi đang mắc một hội chứng tâm lý mới: ám ảnh tiếng chuông điện thoại. Mỗi ngày của tôi bắt đầu không phải bằng tiếng chim hót hay chuông báo thức, mà bằng những cuộc gọi từ các số máy lạ hoắc, từ các sim "rác" với đầu số 056, 059, 02483, 02883, 02889... Nội dung toàn là lừa đảo đầu tư, mời chào mua hàng khuyến mãi, mời vay tiền trên các app "đen" đến đòi nợ khủng bố dù tôi không vay.
Từ sáng đến tối, bất kể giờ giấc, ngày nghỉ hay lễ Tết, tôi đều bị hàng trăm số điện thoại tổng đài ảo thay phiên nhau "khủng bố". Chúng băm nát sự tập trung, phá hỏng những giấc ngủ và vắt kiệt sự kiên nhẫn của tôi. Là một người am hiểu công nghệ ở mức cơ bản, tôi đã làm đủ biện pháp được khuyến cáo để tự bảo vệ mình. Nhưng kết quả nhận lại chỉ là sự bất lực tột cùng.
Tôi đã chủ động chặn số lạ, nhưng điều đó dường như vô ích vì chúng dùng hệ thống tổng đài ảo (Voice IP), mỗi lần gọi là một dải số khác nhau, đầu số khác nhau. Tôi chặn số này, thì chỉ vài phút sau số khác lại gọi đến, như nấm sau mưa. Tôi tiếp tục dùng tính năng chặn theo tiền tố (block prefix) trên điện thoại và tải cả các ứng dụng nhận diện cuộc gọi rác nhưng kết quả vẫn thế. Các đối tượng này liên tục lách luật bằng cách sử dụng các đầu số di động cá nhân "rác" hoặc thay đổi dải số tổng đài liên tục khiến các bộ lọc AI cũng phải "đầu hàng". Thậm chí, nhiều lần chúng còn dùng công nghệ để ẩn bớt số "0" ở đầu các số để thay đổi tiền tố.
Mỗi khi nhận cuộc gọi rác, tôi cặm cụi nhắn tin phản ánh qua đầu số 5656, 156. Tôi đăng ký luôn số điện thoại của mình vào danh sách không nhận quảng cáo (DNC). Vậy mà, những cuộc gọi "rác" ấy không hề thuyên giảm, thậm chí còn có dấu hiệu tăng lên với thái độ thách thức, hung hăng hơn.
>> Tôi quyết không chuyển lại 50.000 đồng cho người lạ 'nạp tiền điện thoại nhầm'
Đến đây, tôi buộc phải đặt ra một câu hỏi lớn: Sự bảo vệ của nhà mạng dành cho người tiêu dùng đang ở đâu? Tại sao một vấn nạn nhức nhối suốt nhiều năm nay lại không thể giải quyết dứt điểm? Hãy nhìn thẳng vào sự thật, không một hệ thống tổng đài ảo hay dải số viễn thông nào có thể tự nhiên hoạt động nếu không có sự cung cấp hạ tầng từ các nhà mạng.
Nhà mạng nắm trong tay công nghệ cốt lõi, nắm quyền kiểm soát băng thông, lưu lượng và phân tích hành vi cuộc gọi. Một đầu số cá nhân hoặc một tổng đài doanh nghiệp vừa kích hoạt đã thực hiện hàng nghìn cuộc gọi ngắn trong một ngày, tỷ lệ bị từ chối cao, thuật toán của nhà mạng hoàn toàn thừa sức nhận diện đó là "rác". Nhưng tại sao họ không chặn đứng ngay từ đầu? Phải chăng vì những tổng đài ảo, những chiến dịch gọi điện hàng loạt ấy mang lại nguồn doanh thu khổng lồ cho chính các doanh nghiệp viễn thông?
Về phía cơ quan quản lý, tôi đã nghe rất nhiều về các đợt "ra quân", xử phạt, chuẩn hóa thông tin thuê bao chính chủ. Nhưng thực tế chứng minh, các biện pháp hành chính hiện tại chưa đủ sức răn đe. Việc chế tài xử phạt vài chục triệu đồng với một công ty quảng cáo viễn thông là quá nhỏ bé so với lợi nhuận họ thu được từ việc bán dữ liệu và spam khách hàng.
Chúng tôi trả tiền hàng tháng để mua dịch vụ viễn thông, mong muốn có một công cụ liên lạc tiện ích, chứ không phải trả tiền để bị tra tấn tinh thần. Để giải quyết vấn nạn này, tôi thiết nghĩ cơ quan quản lý cần có những biện pháp mạnh tay và thực chất hơn, đánh thẳng vào gốc rễ vấn đề.
Thứ nhất, cần quy trách nhiệm trực tiếp cho người đứng đầu nhà mạng nếu để tỷ lệ cuộc gọi "rác", tổng đài ảo vượt mức cho phép. Cơ quan quản lý cần cấm nhà mạng đó phát triển thuê bao mới hoặc cung cấp dịch vụ tổng đài trong một thời gian nhất định. Chỉ khi đánh vào "nồi cơm" và thị phần, các nhà mạng mới thực sự dọn dẹp hệ thống của mình thay vì nhắm mắt làm ngơ thu tiền.
Thứ hai, cần siết chặt điều kiện cung cấp dịch vụ tổng đài ảo (SIP Trunking, Voice IP). Doanh nghiệp muốn đăng ký tổng đài gọi ra số lượng lớn bắt buộc phải sử dụng Voice Brandname (hiển thị tên thương hiệu) và phải ký quỹ. Nếu vi phạm quy định gọi điện quấy rối, họ sẽ bị tước giấy phép kinh doanh, thu hồi toàn bộ dải số và tịch thu tiền ký quỹ.
Thứ ba, minh bạch hóa kết quả phản ánh. Hàng triệu tin nhắn gửi về 156, 5656 mỗi năm cần được công khai thống kê: đã xử lý bao nhiêu? Bao nhiêu số bị khóa? Nhà mạng nào đang chứa chấp nhiều số rác nhất? Người dân cần thấy phản ánh của mình có giá trị thay vì cảm giác đang "ném đá ao bèo". Đã đến lúc các nhà mạng ngừng đùn đẩy trách nhiệm và đưa ra những lời hứa hẹn. Và cơ quan chức năng phải "nâng cấp" hình phạt lên gấp bội với việc này.
Xin đừng để hàng triệu người dân mỗi ngày phải tự vật lộn trong mớ bòng bong của "rác" viễn thông, trong khi những kẻ trục lợi vẫn nhởn nhơ đếm tiền trên sự phiền toái của người khác.
Anh TKNhà mạng làm ngơ khi khách hàng bị sim rác 'tra tấn'
'Nhà mạng phải diệt SIM rác thay vì bắt người dùng nhập số CMND'
Tôi năm nay 46 tuổi. Gần 20 năm đi làm, từ lĩnh vực dịch vụ, cung ứng nhân lực đến xây dựng, tôi gần như chưa từng biết thế nào là một công việc "hết giờ là nghỉ". Ngày làm việc của tôi bắt đầu từ 7h30 sáng. Nếu công việc thuận lợi, khoảng 17h tôi mới rời công ty. Nhưng đó chỉ là lúc rời khỏi văn phòng chứ không phải lúc kết thúc công việc. Còn thời điểm áp lực dồn dập, khách hàng nhiều, dự án căng, tôi có thể phải ở lại văn phòng đến 19h hoặc muộn hơn để "chạy deadline".
Nhiều người nghĩ phụ nữ trung niên như tôi chắc đã quen với guồng quay ấy. Nhưng sự thật là không ai thật sự muốn phải sống trong trạng thái căng thẳng kéo dài suốt hàng chục năm.
Tôi thuộc thế hệ được dạy rằng phải cố gắng, phải chịu khó, phải chứng minh năng lực bằng sự hy sinh. Tôi đi làm không chỉ để kiếm sống mà còn để giữ vị trí, giữ uy tín, giữ trách nhiệm với tập thể. Vì thế, suốt nhiều năm, tôi gần như mặc định rằng mình phải luôn online, luôn phản hồi, luôn giải quyết mọi việc ngay lập tức, bất kể lúc nào, ở đâu.
Bộ phận của tôi có 18 người, phụ trách phát triển đối tác trong lĩnh vực xây dựng và vận hành nhóm kinh doanh mới – tức là bộ phận trực tiếp mang doanh thu về cho công ty. Năm trước vượt KPI, nhưng năm nay chúng tôi tiếp tục bị đẩy chỉ tiêu cao hơn. Thành tích càng tốt, chúng tôi áp lực càng lớn.
>> Tôi 13 năm kiệt sức vì KPI nhưng sếp không nhìn thấy
Tôi có hai chiếc điện thoại luôn mang theo bên mình. Một chiếc cho gia đình và cuộc sống riêng, chiếc còn lại dành cho công việc. Nhưng nói thật, ranh giới giữa hai thứ ấy gần như không còn tồn tại. Đang ăn cơm với chồng con, khách hàng gọi, tôi vẫn phải nghe. Đang nói chuyện với cha mẹ ở quê, cấp dưới nhắn có sự cố, tôi vẫn phải trả lời. Có hôm cả nhà đi trung tâm thương mại cuối tuần, tôi vẫn ngồi ở góc hành lang họp online đến hơn 22h30 vì "khách hàng lúc đó mới rảnh".
Tôi nhận ra mình đã đánh mất rất nhiều khoảnh khắc đời sống mà không kịp nhận ra. Có những bữa cơm tôi ăn mà đầu óc vẫn nghĩ về báo giá chưa gửi. Có những lần con kể chuyện ở trường nhưng tôi vừa nghe vừa nhìn màn hình điện thoại. Có những tối nằm cạnh gia đình nhưng tâm trí vẫn còn mắc kẹt ở email chưa trả lời.
Cái mệt của người trung niên không chỉ là thể chất. Nó là cảm giác lúc nào cũng phải căng mình lên để gánh trách nhiệm, là nỗi sợ bị tụt lại giữa thị trường lao động ngày càng khắc nghiệt, là áp lực của một người phụ nữ vừa phải làm tốt công việc, vừa phải giữ vai trò làm mẹ, làm vợ, làm con.
Ở tuổi 46, tôi bắt đầu thấy cơ thể mình không còn chịu đựng tốt như trước. Những đêm thức khuya khiến tim đập nhanh hơn, giấc ngủ chập chờn hơn. Buổi sáng thức dậy tôi vẫn mệt dù hôm trước không lao động tay chân nặng nhọc. Có lúc tôi ngồi trước màn hình máy tính mà cảm thấy đầu óc trống rỗng, kiệt quệ đến mức không muốn mở thêm bất kỳ email nào nữa.
Trong môi trường công sở hiện nay, đặc biệt ở các ngành dịch vụ, kinh doanh, xây dựng hay vận hành, "tăng ca vô hình" đã trở thành chuyện bình thường. Người lao động bị mặc định phải phản hồi nhanh, phải online ngoài giờ, phải linh hoạt mọi lúc. Ai cũng hiểu nếu không làm vậy thì rất khó tồn tại.
Có người nói: "Nếu không chịu được thì nghỉ việc, tìm chỗ khác ít áp lực hơn mà làm". Nhưng ở tuổi trung niên, nhảy việc đâu đơn giản. Chúng tôi còn gia đình, con cái học hành, cha mẹ già, khoản vay, chi phí sinh hoạt. Phụ nữ tuổi 46 không còn nhiều cơ hội bắt đầu lại như người trẻ đôi mươi. Vì thế, rất nhiều người vẫn tiếp tục cắn răng chịu đựng.
Tôi không phủ nhận muốn có thu nhập tốt thì phải chấp nhận trách nhiệm lớn. Nhưng điều khiến tôi trăn trở là xã hội đang dần xem việc vắt kiệt sức lao động là bình thường. Trong khi đó, nhu cầu nghỉ ngơi, chăm sóc sức khỏe tinh thần lại bị xem như sự yếu đuối. Chúng ta nói nhiều về tăng trưởng, KPI, hiệu suất, nhưng nói quá ít về giới hạn chịu đựng của con người.
Có lẽ đã đến lúc chúng ta cần nhìn lại khái niệm "cống hiến" trong môi trường công sở hiện đại. Một xã hội văn minh không nên được xây dựng trên sự kiệt quệ kéo dài của người lao động. Và một công việc tốt không phải là công việc chiếm trọn cuộc đời của một con người.
Tôi đang thuê một căn hộ hai phòng ngủ ở quận trung tâm Hà Nội với giá 12 triệu đồng mỗi tháng. Nếu mua căn hộ này ở thời điểm hiện tại, tôi phải bỏ ra hơn 7 tỷ đồng. Nghĩa là số tiền mua nhà tương đương gần 50 năm tiền thuê, chưa tính lãi suất ngân hàng, phí quản lý, nội thất hay chi phí cơ hội của khoản tiền đó.
Nhiều người nói tôi "ném tiền qua cửa sổ" khi đi thuê nhà nhiều năm mà không mua nổi một căn hộ cho riêng mình. Nhưng càng sống ở Hà Nội, tôi càng thấy quyết định thuê nhà của mình hợp lý.
Tôi làm việc ở khu vực trung tâm, công việc thường xuyên phải di chuyển. Căn hộ hiện tại giúp tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian đi lại, không phải chen chúc hàng chục km mỗi ngày từ ngoại thành vào nội đô. Sau giờ làm, tôi có thời gian tập thể dục, gặp gỡ bạn bè, học thêm kỹ năng hoặc đơn giản là nghỉ ngơi. Với tôi, chất lượng sống không chỉ nằm ở tờ giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà.
Tôi thử tính bài toán mua nhà: nếu vay để mua một căn chung cư khoảng 4-5 tỷ đồng ở xa trung tâm, thậm chí phải ra tận ngoại thành, số tiền trả góp hàng tháng cũng vẫn có thể lên tới vài chục triệu đồng trong nhiều năm. Áp lực tài chính đó khiến tôi thấy ngột ngạt. Trong khi đó, căn hộ tôi đang ở có giá thuê thấp hơn rất nhiều so với lãi vay ngân hàng nếu bỏ tiền mua. Đó là lý do tôi cho rằng thời điểm này đi thuê nhà có khi lại là lựa chọn kinh tế hơn mua nhà.
>> Nghịch lý nhà càng để lâu càng tăng giá
Giá bất động sản tại Hà Nội và TP HCM hiện bị đẩy lên quá cao so với thu nhập thực tế của đại đa số người lao động. Nhiều báo cáo cho thấy giá nhà ở hai thành phố lớn tương đương 30-35 năm thu nhập của một hộ gia đình. Trong khi đó, thu nhập bình quân đầu người năm 2024-2025 chỉ khoảng 7-8 triệu đồng mỗi tháng. Khoảng cách giữa giá nhà và thu nhập vì thế đã trở nên quá phi lý.
Tôi có nhiều người bạn lương 20-30 triệu đồng mỗi tháng nhưng vẫn không dám lập kế hoạch mua nhà vì sợ gánh nợ 20-30 năm. Có người chấp nhận mua nhà ở rất xa trung tâm để "an cư", nhưng đổi lại là 3-4 tiếng di chuyển mỗi ngày trên đường, chi phí sinh hoạt tăng lên và chất lượng cuộc sống giảm xuống đáng kể.
Tôi không phủ nhận giá trị của việc sở hữu nhà. Có nhà riêng luôn đem lại cảm giác ổn định và an toàn. Nhưng trong bối cảnh hiện nay, tôi nghĩ nhiều người trẻ cần nhìn thực tế hơn thay vì cố lao vào một cuộc đua tài chính quá sức. Với số tiền chênh lệch giữa thuê và mua nhà, tôi có thể đầu tư cho bản thân, tích lũy tài chính hoặc để dành cho những cơ hội khác.
Tất nhiên, nếu thị trường điều chỉnh về mức hợp lý hơn, tôi vẫn sẽ cân nhắc mua nhà. Còn hiện tại, tôi không muốn đánh đổi cả tuổi trẻ để ôm một khoản nợ khổng lồ chỉ vì áp lực "an cư". Mỗi sáng thức dậy ở căn hộ thuê giữa trung tâm thành phố, tôi thấy mình nhẹ nhõm hơn rất nhiều so với việc phải chạy theo một căn nhà có giá bị đẩy lên vượt xa giá trị thực.