Theo các chuyên gia, nguyên nhân không chỉ nằm ở phương pháp điều trị, mà còn phụ thuộc lớn vào nền tảng chuyên môn và hệ thống triển khai tại cơ sở y tế.
Đội ngũ chuyên gia – yếu tố then chốt của hiệu quả điều trị
Trong điều trị vẩy nến, việc xây dựng phác đồ cá nhân hóa đóng vai trò then chốt. Mỗi bệnh nhân có mức độ tổn thương, cơ địa và đáp ứng điều trị khác nhau, đòi hỏi bác sĩ phải có kinh nghiệm lâm sàng sâu và khả năng đánh giá chính xác.
Tại Phòng khám Da liễu St. Paul, đội ngũ chuyên môn quy tụ nhiều bác sĩ, chuyên gia giàu kinh nghiệm như PGS.TS Đặng Văn Em, PGS.TS Trần Lan Anh, BS Phan Minh Tuấn, BS Nguyễn Thị Thu…
Đáng chú ý, PGS.TS Đặng Văn Em với hơn 50 năm kinh nghiệm là tác giả nhiều công trình và sách chuyên khảo về các bệnh da liễu mạn tính, góp phần định hướng điều trị theo hướng cá nhân hóa và chuẩn hóa lâm sàng.
Trong khi đó, PGS.TS Trần Lan Anh với hơn 40 năm kinh nghiệm không chỉ tham gia giảng dạy, điều trị mà còn chủ nhiệm nhiều đề tài nghiên cứu cấp Nhà nước, biên soạn các giáo trình chuyên sâu về bệnh da tự miễn.
Các chuyên gia không chỉ trực tiếp thăm khám mà còn tham gia hội chẩn, xây dựng và điều chỉnh phác đồ theo từng giai đoạn bệnh. Điều này giúp đảm bảo mỗi bệnh nhân đều được tiếp cận với hướng điều trị phù hợp, thay vì áp dụng một phương pháp chung.
Hệ thống thiết bị đồng bộ – nền tảng cho điều trị chính xác
Bên cạnh yếu tố con người, hệ thống trang thiết bị đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ chẩn đoán và điều trị.
Một cơ sở đạt chuẩn cần đảm bảo:
– Thiết bị được kiểm định, vận hành ổn định
– Độ chính xác cao trong từng chỉ định điều trị
– Không gian điều trị đảm bảo an toàn, vệ sinh và riêng tư
Sự đồng bộ trong đầu tư thiết bị giúp quá trình điều trị được thực hiện một cách nhất quán, hạn chế sai số và nâng cao hiệu quả.
Quy trình bài bản và pháp lý minh bạch – yếu tố tạo niềm tin
Ngoài chuyên môn và thiết bị, quy trình vận hành và tính pháp lý cũng là yếu tố quan trọng.
Tại Phòng khám Da liễu St. Paul, hoạt động khám chữa bệnh được triển khai theo quy trình rõ ràng, đảm bảo đầy đủ các tiêu chuẩn pháp lý. Mỗi bước điều trị đều được kiểm soát chặt chẽ, giúp người bệnh an tâm trong suốt quá trình theo dõi lâu dài.
Khi các yếu tố kết hợp đúng: Hiệu quả điều trị được tối ưu
Thực tế cho thấy, những cơ sở hội tụ đầy đủ các yếu tố: đội ngũ chuyên gia – hệ thống thiết bị – quy trình bài bản thường ghi nhận kết quả điều trị ổn định và bền vững hơn.
Việc cá nhân hóa phác đồ, theo dõi sát sao và điều chỉnh kịp thời giúp người bệnh không chỉ cải thiện triệu chứng mà còn nâng cao khả năng kiểm soát bệnh lâu dài.
Trong điều trị vẩy nến, phương pháp hay công nghệ chỉ là một phần.
Nền tảng chuyên môn và hệ thống đạt chuẩn mới là yếu tố tạo nên sự khác biệt thực sự.
Khi tham gia sản xuất sản phẩm thủ công tại Doanh nghiệp xã hội Chạm Vào Xanh và được khuyến khích đưa sản phẩm ra thị trường, chị bắt đầu có thu nhập và dần xây dựng sự tự tin.
Việc có thể đóng góp vào kinh tế gia đình giúp chị chuyển từ vị thế phụ thuộc sang một người có vai trò, có tiếng nói. Sự chủ động về tài chính cũng mở ra những thay đổi rõ rệt trong cách chị tham gia vào đời sống xã hội.
Người khuyết tật ở Việt Nam không thiếu năng lực lao động. Điều họ thiếu là cơ hội để tham gia vào thị trường một cách phù hợp và bền vững.
Một sản phẩm thủ công nhỏ có thể không thay đổi nền kinh tế, nhưng có thể thay đổi cuộc đời của một con người. Khi nghệ thuật trở thành sinh kế, nó mở ra một cách nhìn khác về hòa nhập cho người khuyết tật.
Dù các chính sách hỗ trợ đã có những bước tiến nhất định, một khoảng trống lớn vẫn tồn tại: làm thế nào để người khuyết tật có thể sống bằng chính năng lực của mình, thay vì phụ thuộc vào trợ cấp hoặc gia đình.
Thực tế cho thấy nhiều chương trình đào tạo nghề hiện nay chưa gắn với nhu cầu thị trường. Người học có kỹ năng nhưng không có đầu ra ổn định. Việc làm, nếu có, thường thu nhập thấp và thiếu bền vững. Vấn đề không nằm ở khả năng của người khuyết tật, mà ở cách xã hội thiết kế cơ hội cho họ.
Một hướng tiếp cận khác đang dần được chứng minh trong thực tế: sử dụng nghệ thuật và lao động sáng tạo như một con đường tạo sinh kế.
Câu chuyện này không phải là cá biệt. Tại Việt Nam, một số doanh nghiệp xã hội như Chạm Vào Xanh, Vụn Arts hay Kym Viet đang cho thấy một hướng đi khả thi: khi có tổ chức phù hợp làm cầu nối, kỹ năng sáng tạo của người khuyết tật có thể trở thành sản phẩm có giá trị trên thị trường.
Những mô hình này đặt ra một cách nhìn khác: nghệ thuật không chỉ là công cụ trị liệu, mà có thể trở thành một ngành kinh tế vi mô nếu được tổ chức đúng cách.
Tại Nhật Bản, hướng tiếp cận này đã được phát triển từ sớm. Các sản phẩm do người khuyết tật tạo ra được thiết kế, đóng gói và phân phối như hàng hóa thực thụ, với sự tham gia của cả khu vực công và tư. Điều này cho thấy khi có cơ chế phù hợp, lao động sáng tạo của người khuyết tật hoàn toàn có thể trở thành một phần của nền kinh tế.
Việt Nam vẫn thiếu những cơ chế để đưa sản phẩm của người khuyết tật ra thị trường một cách bền vững. Nhiều mô hình hiện nay hoạt động trong điều kiện hạn chế, phụ thuộc vào nguồn lực ngắn hạn và chưa có sự kết nối thị trường mang tính hệ thống.
Đáng chú ý, các doanh nghiệp xã hội - dù đóng vai trò cầu nối quan trọng - vẫn chưa tiếp cận được các chính sách ưu đãi tương xứng. Việc tìm kiếm đầu ra cho sản phẩm phần lớn dựa vào nỗ lực cá nhân và các mối quan hệ của người quản lý, thay vì được hỗ trợ bởi các cơ chế kết nối chính thức. Điều này khiến nhiều mô hình hiệu quả khó mở rộng, và những giải pháp đã được kiểm chứng khó trở thành quy mô lớn.
Nếu coi đây là một hướng đi nghiêm túc, chính sách cần có những điều chỉnh tương ứng.
Trước hết, cần xây dựng cơ chế ưu đãi rõ ràng hơn cho các doanh nghiệp xã hội trong lĩnh vực này, đặc biệt về thuế và tiếp cận tài chính, nhằm khuyến khích các mô hình tạo tác động dài hạn.
Thứ hai, cần phát triển các chương trình kết nối thị trường mang tính hệ thống, trong đó Nhà nước đóng vai trò trung gian, giúp đưa sản phẩm của người khuyết tật vào các chuỗi giá trị hiện có, bao gồm cả mua sắm công.
Thứ ba, giáo dục nghề cần mở rộng theo hướng linh hoạt hơn, đưa nghệ thuật ứng dụng và sáng tạo vào như một lựa chọn thực chất, thay vì chỉ giới hạn trong một số ngành nghề truyền thống.
Xóa bỏ rào cản cho người khuyết tật không chỉ là cải thiện hạ tầng, mà là thiết kế lại cách họ tham gia vào đời sống kinh tế - xã hội. Khi cơ hội được tổ chức đúng cách, người khuyết tật không cần được "hỗ trợ" để tồn tại, mà có thể tự tạo ra giá trị và khẳng định vị trí của mình.
Và trong hành trình đó, nghệ thuật - nếu được nhìn nhận đúng - có thể không chỉ thay đổi một cuộc đời, mà còn góp phần thay đổi cách xã hội vận hành.
Dù phải chờ đợi mua vé giữa trời nắng, nhiều người vẫn kiên nhẫn xếp hàng, giữ trật tự. Đứng xếp hàng từ 6h sáng, bạn Mỹ Lệ, giáo viên mầm non, chia sẻ: "Tôi rất biết ơn khi mình được sống trong thời đại hòa bình. Máu xương ông cha ta đổ xuống để bảo vệ đất nước không thể bị lãng quên. Những dịp như hôm nay, tôi muốn được tham quan những di tích như Dinh Độc Lập để hiểu hơn về lịch sử đất nước mình".
Nhiều bạn trẻ hào hứng khi nghe những cựu chiến binh kể lại những ngày tháng đau thương nhưng cũng rất hào hùng của dân tộc. Họ trân trọng và biết ơn vì được sống trong thời đại hòa bình như bây giờ.
Nơi này không chỉ là một công trình kiến trúc độc đáo, mà còn là biểu tượng thiêng liêng gắn liền với ngày thống nhất đất nước.
Vì vậy những ngày này, người dân cả nước đổ về đây tham quan rất đông.
Ghé thăm nơi đây vào dịp lễ 30-4, không chỉ được tìm hiểu những câu chuyện lịch sử, mà còn cảm nhận khí thế hào hùng và lòng tự hào dân tộc mãnh liệt.
Trong kho tàng ẩm thực ven biển Nam Trung Bộ, gỏi cá mai được xem là một trong những món ăn đặc trưng, thể hiện rõ nét sự tinh tế trong cách chọn nguyên liệu và chế biến của người dân địa phương.
Loài cá mai – nguyên liệu chính của món ăn này thường xuất hiện nhiều từ tháng giêng đến cuối mùa hè, khi nước biển ổn định và nguồn thực phẩm trở nên dồi dào.
Cá có kích thước nhỏ, thân dài, màu trắng đục gần giống cá cơm nhưng phần thịt lại trong và chắc hơn. Chính đặc điểm này khiến cá mai được ưa chuộng vì khi chế biến không bị bở hay nhớt, giữ được độ giòn tự nhiên.
Ở nước ta, cá mai có nhiều ở Nha Trang, Ninh Thuận, Bình Thuận, Vũng Tàu, Phú Quốc… Trên thế giới, cá mai phân bố ở vùng biển Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, Thái Lan, Indonesia, Philippines, Australia.
Cá mai sống chủ yếu ở vùng nước lợ, nhờ vậy được đánh giá có giá trị dinh dưỡng cao và tốt cho sức khỏe. Loài cá này sinh sống theo đàn, thường phân bố nhiều tại khu vực biển phía Nam.
Mùa đánh bắt cá mai của ngư dân bắt đầu từ đầu tháng 4 đến tháng 11 âm lịch vì đây là thời điểm loài cá này tập trung thành đàn đi kiếm ăn và giao phối để sinh sản. Đây cũng là thời điểm người dân địa phương đẩy mạnh việc chế biến các món đặc sản từ cá mai có thể chế biến thành nhiều món ăn ngon, hấp dẫn, lạ miệng như: Gỏi cá mai, canh cá mai nấu riêu chua, cá mai kho tiêu, cá mai xào chua ngọt… trong đó ngon và nổi tiếng nhất là món gỏi cá mai. Thịt cá mai không có máu nên ít tanh, có vị ngọt, giòn, dai, không bị bở và nhớt như thịt của các loại khác.
Để làm được một đĩa gỏi cá mai đạt chuẩn, việc quan trọng nhất là chọn được cá thật tươi. Người chế biến thường ưu tiên những con cá vừa được đưa vào bờ, dài khoảng 5 – 6cm, thân trong và chắc thịt. Cá sau khi mua về sẽ được làm sạch, bỏ đầu, dùng tay bóp nhẹ phần bụng để rút xương.
Thịt cá thường được ngâm với nước đá trong thời gian ngắn để tạo độ giòn và săn hơn. Tiếp theo, cá được ướp nhẹ với nước cốt chanh hoặc giấm để làm chín tái, giúp thịt có màu trắng trong hấp dẫn. Người chế biến cũng sẽ trộn cá với tỏi giã nhỏ, ớt, tiêu, gia vị và ít rau thì là để tạo mùi thơm. Một thành phần quan trọng không thể thiếu trong món gỏi cá mai là thính gạo rang.
Điểm đặc biệt nhất của gỏi cá mai nằm ở loại nước chấm được làm cầu kỳ theo công thức truyền thống. Loại nước chấm này có vị mặn ngọt hòa quyện, kết hợp độ bùi của đậu phộng và hương thơm đặc trưng, mang đến hương vị khó trộn lẫn với bất kỳ loại nước mắm nào khác.
Gỏi cá mai thường được ăn kèm với nhiều loại rau sống như xà lách, cải xanh, rau thơm, thì là, khế chua và chuối xanh thái lát. Khi thưởng thức, người ăn lấy một miếng bánh tráng dẻo, cho lên đó một ít bún tươi, thêm rau sống, lát chuối chát, rồi đặt phần cá đã trộn thính và gia vị vào giữa. Cuốn chặt tay và chấm vào bát nước mắm đậu phộng.
Sự hòa quyện của từng thành phần tạo nên một tổng thể hương vị hài hòa: Vị ngọt tự nhiên của cá tươi, vị chua nhẹ của chanh, vị bùi của đậu phộng, mùi thơm của thính gạo, cái giòn mát từ rau sống và độ chát đặc trưng của chuối xanh. Tất cả mang lại cảm giác tròn vị, vừa thanh mát vừa đậm đà. Món ăn này đặc biệt được ưa chuộng vào những ngày nắng nóng bởi tính chất tươi ngon và dễ ăn.
Mỗi công đoạn đều đòi hỏi sự chính xác và tinh tế. Nhiều đầu bếp địa phương cho rằng người làm gỏi cá mai phải có khẩu vị nhạy bén để cân chỉnh được vị chua, ngọt, cay và bùi sao cho hài hòa, bởi chỉ cần sai lệch một chút cũng khiến món ăn mất đi sự hấp dẫn.
Món gỏi cá mai.
Gỏi cá mai không chỉ là món ăn dân dã mà còn là một phần trong đời sống ẩm thực của cư dân ven biển. Món ăn phản ánh sự thích nghi của con người với nguồn thực phẩm sẵn có, đồng thời thể hiện kinh nghiệm lâu đời trong cách xử lý và bảo quản hải sản tươi. Hương vị của gỏi cá mai mang đậm dấu ấn vùng biển, kết hợp cùng thói quen ăn uống của người miền Trung vốn chuộng vị thanh, ít béo và sử dụng nhiều rau sống.
Ngày nay, gỏi cá mai xuất hiện nhiều trong các nhà hàng hải sản, quán ăn ven biển và trở thành món đặc sản được du khách yêu thích. Món ăn không chỉ hấp dẫn về hương vị mà còn góp phần quảng bá ẩm thực địa phương. Nhiều du khách khi đến các tỉnh Nam Trung Bộ đều tìm thưởng thức gỏi cá mai như một trải nghiệm không thể bỏ qua.