Các bệnh lý liên quan đến gan mật và tụy như sỏi mật, sỏi ống mật chủ, viêm đường mật, hẹp đường mật hay ung thư đường mật đang ngày càng được ghi nhận nhiều hơn.
Đây là chia sẻ của PGS.TS Đào Xuân Cơ, Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai tại hội thảo khoa học “Tiến bộ công nghệ nội soi đường mật trong nội soi mật tụy ngược dòng ERCP: Tối ưu chẩn đoán và điều trị”. Hội thảo được tổ chức tại Bệnh viện Bạch Mai ngày 19/6.
Đây là nhóm bệnh lý có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm như nhiễm trùng đường mật, suy gan, viêm tụy cấp, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Theo PGS Cơ, trong nhiều năm qua, nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong điều trị nhiều bệnh lý đường mật và tụy.
Khác với phẫu thuật mở truyền thống, ERCP cho phép bác sĩ tiếp cận hệ thống đường mật thông qua đường tiêu hóa, không cần rạch bụng. Nhờ đó, người bệnh giảm đau, ít biến chứng hơn và thời gian hồi phục nhanh hơn đáng kể.
“ERCP đã tạo ra cuộc cách mạng trong điều trị các bệnh lý đường mật. Tuy nhiên, sự xuất hiện của công nghệ nội soi đường mật hiện đại trong những năm gần đây còn giúp nâng cao khả năng chẩn đoán và điều trị lên một bước mới”, PGS Cơ nhấn mạnh.
“Mắt thần” bên trong đường mật
Theo PGS.TS Nguyễn Công Long, Giám đốc Trung tâm Nội soi Tiêu hóa – Gan mật, Bệnh viện Bạch Mai, một trong những hạn chế lớn nhất của ERCP trước đây là bác sĩ chủ yếu dựa vào hình ảnh X-quang cản quang để đánh giá tổn thương.
Trong khi đó, hệ thống nội soi đường mật hiện đại cho phép đưa một ống soi siêu nhỏ đi sâu vào bên trong hệ thống đường mật.
“Thay vì chỉ nhìn gián tiếp qua phim chụp, giờ đây chúng tôi có thể quan sát trực tiếp niêm mạc đường mật, xác định chính xác vị trí tổn thương, mức độ hẹp hay bản chất bất thường của khối u”, PGS Long cho biết.
Các hệ thống nội soi đường mật thế hệ mới như SpyGlass còn cho phép thực hiện sinh thiết dưới hướng dẫn trực tiếp. Điều này giúp nâng cao đáng kể tỷ lệ chẩn đoán xác định đối với các trường hợp nghi ngờ ung thư đường mật.
Theo các chuyên gia, ung thư đường mật là một trong những bệnh lý ác tính có tiên lượng xấu. Nguyên nhân là phần lớn bệnh nhân được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn.
Triệu chứng của bệnh thường không đặc hiệu, chủ yếu là vàng da, ngứa, đau bụng hoặc sụt cân. Trong khi đó, việc lấy mẫu mô để xác định bản chất tổn thương lại gặp nhiều khó khăn.
“Nhiều trường hợp hẹp đường mật kéo dài nhưng chưa thể khẳng định là lành tính hay ác tính. Nội soi đường mật giúp bác sĩ tiếp cận trực tiếp tổn thương và lấy mẫu mô chính xác hơn rất nhiều so với trước đây”, PGS Long nói.
Những viên sỏi từng phải mổ nay được xử lý bằng laser
Một trong những ứng dụng được đánh giá nổi bật nhất của nội soi đường mật hiện nay là điều trị sỏi đường mật phức tạp.
Trước đây, với những viên sỏi lớn nằm trong ống mật chủ hoặc sỏi nằm sâu trong các nhánh đường mật trong gan, việc lấy sỏi thường gặp nhiều khó khăn. Không ít trường hợp phải trải qua phẫu thuật hoặc can thiệp nhiều lần.
Hiện nay, dưới sự quan sát trực tiếp của hệ thống nội soi đường mật, bác sĩ có thể đưa đầu phát laser tiếp cận chính xác viên sỏi.
Năng lượng laser sẽ phá vỡ sỏi thành những mảnh nhỏ, sau đó các mảnh sỏi được lấy ra ngoài bằng các dụng cụ chuyên dụng.
Theo các chuyên gia, ưu điểm lớn nhất của phương pháp này là khả năng xử lý triệt để những viên sỏi phức tạp mà vẫn bảo tồn tối đa cấu trúc giải phẫu của đường mật.
Toàn bộ thủ thuật được thực hiện qua đường miệng. Người bệnh không cần mổ mở, không để lại sẹo, giảm đáng kể nguy cơ nhiễm trùng và thời gian nằm viện.
“Rất nhiều trường hợp trước đây phải chuyển phẫu thuật thì nay có thể giải quyết hoàn toàn bằng nội soi. Người bệnh thường hồi phục nhanh và có thể xuất viện sau 1-2 ngày nếu diễn biến thuận lợi”, PGS Long cho biết.
Tại hội thảo, các đại biểu cũng được nghe những chia sẻ chuyên môn từ các chuyên gia trong nước và quốc tế về kinh nghiệm triển khai nội soi đường mật SpyGlass trong điều trị các bệnh lý đường mật phức tạp.
Nhiều báo cáo tập trung vào các kỹ thuật tiên tiến như nội soi đường mật chẩn đoán các tổn thương hẹp không rõ nguyên nhân, tán sỏi laser dưới hướng dẫn trực tiếp, sinh thiết mục tiêu hay đặt stent điều trị các trường hợp hẹp đường mật ác tính.
Theo các chuyên gia, dù đã chứng minh được hiệu quả trên thế giới, nhưng tại Việt Nam, số lượng cơ sở y tế làm chủ hoàn toàn kỹ thuật này vẫn còn hạn chế.
Nguyên nhân đến từ yêu cầu cao về trang thiết bị, chi phí đầu tư cũng như quá trình đào tạo chuyên sâu cho bác sĩ nội soi can thiệp.
Các chuyên gia kỳ vọng việc mở rộng đào tạo và chuyển giao công nghệ trong thời gian tới sẽ giúp nhiều bệnh viện triển khai được kỹ thuật nội soi đường mật hiện đại.
Điều này không chỉ giúp giảm số ca phải phẫu thuật mà còn nâng cao khả năng phát hiện sớm các bệnh lý nguy hiểm như ung thư đường mật, từ đó cải thiện cơ hội điều trị và chất lượng sống cho người bệnh.
Mũi tiêm "xóa sổ" hoàn toàn khối u ở 15 bệnh nhân ung thư
Theo The Guardian, đây là kết quả của một thử nghiệm quốc tế được thực hiện tại 11 quốc gia trên 102 bệnh nhân ung thư đầu cổ (nghiên cứu OrigAMI-4). Loại thuốc này có tên là Amivantamab, được sử dụng cho những bệnh nhân ung thư đã di căn hoặc tái phát và không còn đáp ứng với các phương pháp điều trị khác.
Kết quả cho thấy, thuốc đã giúp thu nhỏ khối u ở hơn một phần ba số bệnh nhân (43 bệnh nhân), với những thay đổi rõ rệt chỉ sau vài tuần. Đáng chú ý, trong số đó có 15 bệnh nhân, các bác sĩ ghi nhận khối u đã biến mất hoàn toàn.
Giáo sư Kevin Harrington, chuyên gia về liệu pháp sinh học điều trị ung thư tại Viện Nghiên cứu Ung thư London (Anh) cho biết, đây là những đáp ứng mạnh mẽ chưa từng có ở nhóm bệnh nhân đã kháng cả hóa trị lẫn liệu pháp miễn dịch.
Nhóm bệnh nhân này có rất ít lựa chọn điều trị, vì vậy mức độ hiệu quả này thực sự rất đáng chú ý.
Khác với nhiều phương pháp điều trị ung thư hiện nay, Amivantamab được tiêm dưới da thay vì truyền tĩnh mạch.
Loại thuốc tiêm này tác động lên tế bào ung thư theo ba cơ chế khác nhau: Chặn EGFR (thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì), một protein giúp khối u phát triển, chặn MET, con đường mà tế bào ung thư thường sử dụng để né tránh điều trị, đồng thời kích hoạt hệ miễn dịch tấn công khối u.
Các nhà nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng thử nghiệm tập trung vào những người mắc ung thư đầu cổ, không bao gồm những người mắc ung thư biểu mô tế bào vảy vùng hầu họng dương tính với virus HPV. Điều này đặc biệt quan trọng, vì ung thư đầu cổ không do HPV gây ra thường khó điều trị hơn.
Thuốc Amivantamab đang được đánh giá trong khoảng 60 thử nghiệm lâm sàng, chủ yếu ở ung thư phổi, ngoài ra còn có ung thư đại trực tràng, não và dạ dày.
Hiểu thế nào cho đúng về hiệu quả của thuốc Amivantamab?
ThS.BS Trịnh Thế Cường, khoa Hóa trị liệu, Bệnh viện E (Hà Nội), cho biết, kết quả nghiên cứu trên là rất đáng chú ý. Tuy nhiên, bệnh nhân và người nhà cần hiểu đầy đủ bản chất khoa học.
Thứ nhất, đáp ứng trên hình ảnh không đồng nghĩa với khỏi bệnh hoàn toàn. Việc khối u biến mất trên phim chụp (tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn 15%) là tín hiệu rất tốt, nhưng các tế bào ung thư ở mức độ vi thể vẫn có thể còn tồn tại.
Thứ hai, thời gian kiểm soát bệnh có giới hạn. Chỉ số trung vị PFS là 6,8 tháng, theo kết quả của nghiên cứu, nghĩa là sau khoảng thời gian này, một nửa số bệnh nhân trong nghiên cứu đã có tình trạng bệnh tiến triển trở lại. Do đó, đây là thuốc giúp kéo dài và kiểm soát bệnh, chưa thể coi là thuốc chữa khỏi hẳn ung thư.
Thứ ba, không tự ý áp dụng cho bệnh khác. Nghiên cứu trên chỉ được thực hiện trên nhóm bệnh nhân ung thư đầu cổ tế bào vảy không liên quan HPV. Vì thế, tuyệt đối không thể lấy kết quả này để tự suy diễn rằng bệnh nhân ung thư gan, ung thư dạ dày, ung thư vú... cứ dùng là sẽ có hiệu quả tương tự.
Tại Việt Nam, vào năm ngoái, thuốc Amivantamab đã được Bộ Y tế cấp số đăng ký lưu hành dưới dạng dung dịch truyền tĩnh mạch (lọ 350 mg/7 ml). Thuốc thường được biết đến với tên thương mại là Rybrevant.
Theo hướng dẫn sử dụng được đăng trên cổng dịch vụ công của Cục Quản lý Dược, thuốc được chỉ định cho bệnh nhân ung thư phối không phải tế bào nhỏ (NSCLC) tiến triển tại chỗ hoặc di căn có đột biến chèn ở Exon 20 thụ thể hoạt hóa yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR), mà đã tiến triển khi đang dùng hoặc sau khi dùng hóa trị liệu bằng phác đồ có dẫn xuất platin.
“Như vậy, không phải bệnh nhân ung thư phổi nào cũng dùng được thuốc này”, BS Cường nhấn mạnh.
Gánh nặng về chi phí
Bên cạnh đó, theo BS Cường, gánh nặng chi phí cũng là điều cần cân nhắc kỹ. Đây là rào cản lớn nhất mà người bệnh và gia đình phải đối diện.
Trong nghiên cứu OrigAMI-4, liều dùng tiêm dưới da được áp dụng theo chu kỳ nghiêm ngặt dựa trên cân nặng của bệnh nhân. Dạng Amivantamab tiêm dưới da chưa được phê duyệt ở Việt Nam nên chưa có giá chính thức.
Tuy nhiên, nếu tạm quy đổi tương đương theo dạng lọ truyền tĩnh mạch 350mg đang có tại Việt Nam cho một bệnh nhân nặng 60kg, với mức giá kê khai khoảng 34,5 triệu đồng/lọ, thì trong khoảng 3 tháng đầu tiên, tổng chi phí tiền thuốc ước tính khoảng 1,4 tỷ đồng. Chi phí này là giả sử dạng tiêm có chi phí bằng dạng truyền tĩnh mạch.
“Amivantamab là một thành tựu y học hiện đại với những dữ liệu lâm sàng rất tích cực. Tuy nhiên, một phương thuốc dù tốt đến đâu vẫn phải đáp ứng đủ 5 yếu tố: Đúng loại bệnh, đúng giai đoạn, đúng chỉ định, đúng khả năng chi trả và đúng kỳ vọng điều trị”, BS Cường nói.
Một chuyên gia đầu ngành về ung thư tại Bệnh viện Bạch Mai cũng cho biết thêm, điều trị ung thư là điều trị đa mô thức, phối hợp nhiều phương pháp (phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, thuốc trúng đích, thuốc điều trị miễn dịch…). Việc điều trị cũng không giống nhau giữa các bệnh nhân mà cá thể hóa.
Tại Việt Nam, phác đồ điều trị ung thư luôn được cập nhật theo các hướng dẫn của các hiệp hội ung thư và Tổ chức Y tế thế giới, bao gồm cả thuốc mới. Kết quả của nghiên cứu OrigAMI-4 là rất đáng chú ý, tuy nhiên vẫn cần thêm dữ liệu lâm sàng và thời gian theo dõi dài hơn để có thể đánh giá đầy đủ hiệu quả cũng như vai trò của thuốc trong điều trị ung thư.
Amivantamab hiện chưa có trong danh mục thuốc được đấu thầu tại Bệnh viện Bạch Mai.
Trong cuộc sống hiện đại, người dân ngày càng có ý thức bảo vệ sức khỏe khi dần từ bỏ gà rán cùng đồ uống có đường để chuyển sang các loại thực phẩm nguyên phần, rau hữu cơ, thậm chí tôn sùng quan niệm "càng tự nhiên càng tốt".
Tuy nhiên, bác sĩ Hung Yung-hsiang, chuyên gia thận học với hơn 20 năm kinh nghiệm tại Bệnh viện Đa khoa Tam Quân, Đài Loan, cho biết nhiều bệnh nhân phải nhập viện cấp cứu không phải vì đồ ăn rác (junk food) mà lại do những thực phẩm "quá tự nhiên". Theo ông, các loài thực vật trong tự nhiên thường tự sản sinh độc tố để tự vệ; nếu con người tiêu thụ chúng sai trạng thái như khi đã mọc mầm, nấu chưa chín, bị hư hỏng hoặc ăn sống, thực phẩm lành mạnh có thể lập tức biến thành chất độc chết người.
Trong một bài viết mới đây trên trang cá nhân, bác sĩ Hung chia sẻ về một ca bệnh là nhân viên văn phòng ngoài 40 tuổi, vì tiếc của nên không nỡ vứt bỏ túi khoai tây mọc mầm. Người này lầm tưởng "đậu mọc mầm thành giá đỗ thì bổ hơn nên khoai tây mọc mầm chắc cũng tương tự", chỉ cắt bỏ các mắt mầm nhìn thấy được rồi đem chiên ngập dầu ở nhiệt độ cao.
Chưa đầy hai giờ sau khi ăn, người đàn ông bắt đầu có triệu chứng buồn nôn, tê lưỡi, nôn mửa dữ dội, vã mồ hôi lạnh và tiêu chảy nặng. Anh được đưa vào bệnh viện cấp cứu trong tình trạng tri giác mơ hồ và được chẩn đoán ngộ độc solanine cấp tính. Bệnh nhân may mắn giữ được tính mạng sau khi được điều trị kịp thời.
Trước những rủi ro tiềm ẩn trong chế độ ăn uống hàng ngày, bác sĩ Hung đã liệt kê 5 loại thực phẩm tự nhiên dễ gây ngộ độc. Mối nguy hiểm hàng đầu chính là "khoai tây mọc mầm". Khi khoai tây mọc mầm, chuyển sang màu xanh hoặc bị lưu kho quá lâu, chúng sẽ sản sinh ra một lượng lớn độc tố thần kinh solanine. Các nghiên cứu trên tạp chí quốc tế chỉ ra rằng loại độc tố này không thể bị phá hủy ngay cả khi chiên ở nhiệt độ cao và chất độc thường đã lan rộng ra toàn bộ củ khoai. Ngộ độc nhẹ có thể gây tê lưỡi và tiêu chảy, trong khi các trường hợp nghiêm trọng thậm chí có thể dẫn đến lú lẫn và suy hô hấp. Nguy cơ này đối với người già và trẻ em còn cao hơn, vì vậy cần phải vứt bỏ ngay lập tức bất kỳ củ khoai tây nào đã mọc mầm hoặc có vị đắng.
Mối nguy thứ hai là "các loại đậu chưa nấu chín" như đậu cô ve, đậu lăng và đậu thận đỏ (red kidney beans). Nếu các loại đậu này không được nấu chín hoàn toàn, chúng sẽ chứa hàm lượng lớn phytohemagglutinin, trong đó đậu thận đỏ có độc tính cao nhất. Theo Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA), chỉ cần ăn vài hạt đậu thận đỏ chưa nấu chín cũng có thể gây ngộ độc cấp tính. Bác sĩ Hung kể từng có trường hợp một phụ nữ trẻ bị đau bụng dữ dội, nôn mửa và mất nước sau khi ăn món đậu cô ve xào tái giòn, dẫn đến suy thận cấp. Ông khuyến cáo nồi chiên không dầu hoặc nồi nấu chậm hiện đại thường không thể phá hủy độc tố do nhiệt độ trong lõi thực phẩm không đủ cao, do đó, việc nấu chín kỹ các loại đậu là vô cùng quan trọng.
Nhóm thứ 3 là "sắn và măng". Cả hai nguyên liệu này đều chứa cyanogenic glycoside. Chất này sau khi được tiêu hóa trong cơ thể người sẽ chuyển hóa thành hydro xyanua có độc tính cực cao. Bác sĩ Hung dẫn một nghiên cứu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho thấy sắn không được xử lý đúng cách đã gây ra nhiều vụ ngộ độc hàng loạt và thậm chí có những ca tử vong. Vì các độc tố tự nhiên này có đặc tính dễ bay hơi, người dân phải ngâm và thái lát sắn, măng trước khi nấu, đồng thời "không được đậy vung" trong quá trình đun nấu để độc tố thoát ra ngoài theo hơi nước, từ đó đảm bảo an toàn thực phẩm.
Bác sĩ Hung cho biết thêm nhóm thứ 4 là "hạnh nhân đắng và nhân hạt trái cây" gồm nhân hạt đào, hạt mận và hạt táo, tất cả đều chứa amygdalin, chất giải phóng xyanua sau quá trình chuyển hóa. Việc hấp thụ quá mức có thể gây đau đầu, khó thở, co giật và thậm chí suy hô hấp. Những tin đồn lan truyền trên mạng xã hội cho rằng ăn một lượng lớn hạnh nhân đắng có thể chống ung thư đã dẫn đến một số ca ngộ độc cấp tính phải nhập viện. Các bậc phụ huynh cũng cần đặc biệt lưu ý để tránh việc trẻ nhỏ nhai nuốt nhân của các loại quả này.
Cuối cùng là "hoa hoa hiên tươi" (daylily flowers), loại hoa có chứa colchicine. Thực tế đã ghi nhận trường hợp bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính bị đi tiểu ra máu và suy giảm chức năng thận nhanh chóng sau khi ăn quá nhiều hoa hoa hiên tươi. Bác sĩ Hung khuyến nghị người dân ưu tiên sử dụng hoa hoa hiên khô đã được ngâm nước, ngắt bỏ nhụy và nấu chín kỹ.
Bên cạnh 5 nhóm thực phẩm trên, chuyên gia nhấn mạnh cơ thể chúng ta thường phát đi tín hiệu cảnh báo thông qua "vị đắng bất thường". Nếu dưa chuột, mướp hương hay bí ngòi vốn có vị ngọt bỗng nhiên bị đắng gắt, điều đó có nghĩa chúng chứa chất cucurbitacin. Việc cố tình nuốt chúng có thể gây viêm dạ dày ruột cấp tính, mất nước và tụt huyết áp. Tương tự, việc ăn phải các hạt lạc hoặc hạt hướng dương có mùi hôi, vị đắng có thể dẫn đến việc hấp thụ độc tố vi nấm aflatoxin hoặc ochratoxin, gặp trường hợp này cần phải nhổ ra ngay lập tức và súc miệng sạch sẽ.
Bác sĩ Hung khuyên không nên chỉ cảnh giác với thực phẩm chế biến sẵn mà lại mất cảnh giác trước hai chữ "tự nhiên", rồi mù quáng theo đuổi các chế độ ăn kiêng cực đoan hay xu hướng ăn sống vốn tiềm ẩn nhiều mối nguy hại. Sức khỏe dinh dưỡng thực sự không nằm ở việc mù quáng theo đuổi thực phẩm tự nhiên mà ở khả năng nhận biết, bảo quản, nấu nướng đúng cách và tiêu thụ ở mức độ vừa phải. Ông khuyến cáo nếu thực phẩm trong nhà đã đổi màu, mọc mầm, bị đắng hoặc có mùi vị lạ, đừng vì tiếc tiền mà đánh cược với sức khỏe của chính mình.
Trong bối cảnh đó, nghiên cứu mới vừa được công bố trên tạp chí y khoa uy tín Annals of Internal Medicine đã tìm ra một cách ăn có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tới 31%.
Nghiên cứu do các nhà khoa học tại Đại học Navarra (Tây Ban Nha) dẫn đầu, thực hiện cùng hơn 200 chuyên gia từ 22 trường đại học và hơn 100 bệnh viện của Tây Ban Nha.
Nghiên cứu theo dõi 4.746 người từ 55 đến 75 tuổi trong suốt 6 năm. Tất cả đều thừa cân hoặc béo phì, mắc hội chứng chuyển hóa nhưng chưa bị tiểu đường hay bệnh tim mạch. Mục tiêu là đánh giá liệu có chế độ ăn nào hiệu quả hơn chế độ ăn Địa Trung Hải trong việc phòng ngừa tiểu đường hay không. Những người tham gia được chia thành 2 nhóm.
Nhóm can thiệp: Áp dụng chế độ ăn Địa Trung Hải, đồng thời giảm khoảng 600 kcal mỗi ngày, kết hợp hoạt động thể chất mức độ vừa phải như đi bộ nhanh, tập sức mạnh và thăng bằng.
Nhóm đối chứng: Thực hiện chế độ ăn Địa Trung Hải truyền thống mà không giảm calo hoặc tập luyện.
Kết quả cho thấy kết hợp chế độ ăn Địa Trung Hải, cùng với giảm lượng calo - hỗ trợ giảm cân, với hoạt động thể chất mang lại hiệu quả vượt trội trong việc phòng ngừa bệnh tiểu đường so với chế độ ăn Địa Trung Hải truyền thống.
Cụ thể, những người trong nhóm can thiệp đã giảm đến 31% nguy cơ mắc bệnh tiểu đường so với đối chứng, theo trang tin khoa học Science daily.
Họ cũng giảm cân và giảm mỡ bụng hiệu quả hơn. Trung bình, họ giảm 3,3 kg cân nặng và giảm 3,6 cm vòng eo, trong khi nhóm đối chứng chỉ giảm 0,6 kg và giảm 0,3 cm vòng eo.
Theo giáo sư Miguel Ángel Martínez-González, Đại học Navarra (Tây Ban Nha), đây là bằng chứng lâm sàng rõ ràng đầu tiên cho thấy chế độ ăn Địa Trung Hải giảm calo kết hợp vận động và giảm cân có thể phòng ngừa hiệu quả bệnh tiểu đường loại 2. Ông cho rằng những thay đổi nhỏ nhưng duy trì lâu dài có thể giúp ngăn ngừa hàng nghìn ca mắc mới mỗi năm.
Ông giải thích: Chế độ ăn Địa Trung Hải hoạt động theo cơ chế hiệp đồng để cải thiện độ nhạy insulin và giảm viêm. Khi kết hợp thêm kiểm soát calo và hoạt động thể chất, các lợi ích này được tăng cường hơn nữa.
Các nhà nghiên cứu kết luận rằng chế độ ăn Địa Trung Hải, giảm calo để giảm cân từ từ, kết hợp vận động thường xuyên là phương pháp thiết thực, bền vững và hiệu quả để phòng ngừa tiểu đường loại 2.
Như vậy, áp dụng chế độ ăn Địa Trung Hải - tập trung vào thực phẩm từ thực vật như rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và chất béo lành mạnh như dầu ô liu; hạn chế thịt đỏ và thực phẩm chế biến sẵn, đường tinh luyện và chất béo bão hòa.
Quan trọng, ăn ít hơn một chút, vận động nhiều hơn một chút và duy trì đều đặn có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc căn bệnh đang ảnh hưởng đến hàng trăm triệu người trên toàn thế giới.