Jony Ive được biết đến là người đã tạo ra những sản phẩm biểu tượng như iPhone, iPad và MacBook. Ông đã rời Apple để thành lập LoveFrom – một công ty thiết kế riêng. Gần đây, LoveFrom hợp tác với Ferrari để thiết kế nội thất cho chiếc Ferrari Luce – mẫu xe thuần điện đầu tiên của thương hiệu danh tiếng Ý.
Thiết kế của Ferrari Luce mang đến sự khác biệt rõ rệt so với phong cách mạnh mẽ thường thấy ở các mẫu xe Ferrari trước đây. Với nhiều đường nét bo tròn, một số người cho rằng Luce chính là phiên bản mà Jony Ive từng mơ ước thiết kế cho Apple: chiếc Apple Car nổi tiếng mà công ty đã đầu tư hàng triệu USD nhưng cuối cùng phải hủy bỏ.
Ferrari Luce đã nhận nhiều chỉ trích về thiết kế với những đường cong mềm mại không giống phong cách truyền thống của Ferrari, tuy nhiên điều này lại gợi nhớ đến triết lý thiết kế của Apple. Một số người đặt câu hỏi về khả năng đây có phải là chiếc xe mà Jony Ive đã hình dung cho Apple nhưng không thể hiện thực hóa hay không.
Dù Jony Ive đã tham gia vào dự án Apple Car, mức độ đóng góp của ông cho thiết kế của Ferrari Luce vẫn chưa được làm rõ. Nội thất của Luce có nhiều điểm tương đồng với các sản phẩm của Apple, nhưng Apple từng đặt mục tiêu phát triển một chiếc xe tự lái hoàn toàn, thậm chí không cần vô lăng – chi tiết đã dẫn đến thất bại do công nghệ chưa sẵn sàng.
Tuy nhiên, một thực tế là Ferrari Luce phù hợp hơn với triết lý thiết kế của Apple khi những hình ảnh chỉnh sửa của Luce với logo Apple và màu trắng đặc trưng đã chứng minh điều này.
Được biết, Apple Car là một trong những dự án tham vọng lớn nhất nhưng cũng là một trong những thất bại đáng tiếc nhất của Apple, gây ra sự chia rẽ trong nội bộ và buộc công ty phải tái cấu trúc. Còn với Ferrari Luce, đây là một bước đi táo bạo của thương hiệu Ý, thể hiện sự chấp nhận rủi ro mà Apple cũng đã quen thuộc.
Thiết bị được tắt cuối tuần trước là bộ thí nghiệm Hạt tích điện năng lượng thấp (LECP), vốn hoạt động gần như xuyên suốt từ khi phóng Voyager 1 đến nay. Mục đích của thí nghiệm là đo lường các hạt tích điện năng lượng thấp từ hệ Mặt Trời và yếu tố khác như ion, electron, tia vũ trụ.
Quyết định tắt LECP không phải ngẫu nhiên. Các kỹ sư NASA đã thống nhất từ nhiều năm trước về thứ tự tắt những thiết bị trên Voyager 1 nhằm bảo tồn nguồn năng lượng hạt nhân đang cạn kiệt của con tàu. Thiết bị LECP của tàu "song sinh" Voyager 2 đã tắt từ tháng 3 năm ngoái.
Vì Voyager 1 đang cách Trái Đất hơn 24 tỷ km, là vật thể nhân tạo xa xôi nhất, chuỗi lệnh để tắt thiết bị mất khoảng 23 giờ mới chạm đến con tàu. Quá trình tắt cũng cần khoảng 3 giờ 15 phút để hoàn thành. Một phần của LECP, động cơ nhỏ quay cảm biến theo vòng tròn để rà quét mọi hướng, vẫn hoạt động. Bộ phận này tiêu thụ rất ít năng lượng, chỉ 0,5 W, và việc giữ nó hoạt động sẽ giúp nhóm phụ trách có cơ hội tốt nhất để bật lại thiết bị trong tương lai nếu tìm thấy nguồn năng lượng bổ sung.
"Tắt một thiết bị khoa học không phải là điều ai cũng muốn, nhưng đó là lựa chọn tốt nhất hiện tại. Nhóm nghiên cứu vẫn tập trung vào việc duy trì hoạt động của cả hai tàu Voyager lâu nhất có thể", Kareem Badaruddin, quản lý nhiệm vụ Voyager tại Phòng thí nghiệm Sức đẩy Phản lực (JPL) thuộc NASA, chia sẻ.
Theo Kareem, Voyager 1 còn hai thiết bị khoa học đang hoạt động dùng để ghi nhận sóng plasma và đo từ trường. Chúng vẫn chạy rất tốt, thường xuyên gửi về dữ liệu từ vùng không gian mà chưa tàu vũ trụ nhân tạo nào khác khám phá.
Voyager 1 phóng lên không gian năm 1977, rời khỏi hệ Mặt Trời ngày 25/8/2012, khi đi qua Heliopause - vùng tập trung hạt tích điện đánh dấu ranh giới ngoài cùng của không gian xung quanh Mặt Trời. Cùng phóng vào năm 1977 là tàu "song sinh" Voyager 2, rời hệ Mặt Trời năm 2018. Bộ đôi này sử dụng năng lượng hạt nhân, trang bị 10 thiết bị khoa học giống nhau và hiện là những vật thể nhân tạo duy nhất đến được không gian liên sao, đồng nghĩa dữ liệu mà chúng thu thập là độc nhất vô nhị.
Thị trường PC gaming đang trải qua một bước chuyển dịch công nghệ lớn khi các nhà sản xuất bắt đầu thu hẹp quy mô sản xuất màn hình Mini LED để dồn lực cho tấm nền tự phát sáng OLED. Dù từng được tán tụng nhờ độ sáng tối đa vượt trội và độ nét văn bản xuất sắc, phân khúc Mini LED cao cấp đang dần biến mất khỏi các kệ hàng.
Trên các diễn đàn công nghệ lớn, làn sóng người dùng quyết định thanh lý các dòng màn hình đèn nền cũ để nâng cấp lên OLED ngày một tăng cao. Vậy đâu là những rào cản cốt lõi khiến giới công nghệ quay lưng với Mini LED?
Vấn đề lớn nhất thôi thúc người dùng từ bỏ Mini LED là hiện tượng hở sáng hay tạo quầng sáng (blooming/haloing). Do công nghệ này chia đèn nền thành các cụm LED siêu nhỏ theo vùng cố định thay vì kiểm soát từng điểm ảnh, ánh sáng từ các vật thể sáng như con trỏ chuột hay dòng chữ trắng dễ bị tràn sang phông nền tối xung quanh.
Khuyết điểm này lộ rõ ở khoảng cách ngồi làm việc gần, biến các cảnh phim hoặc trò chơi có tông nền tối thành một mớ hỗn độn mờ ảo quầng xám, làm giảm đi đáng kể độ chân thực và tính thẩm mỹ.
Các chuyên gia sáng tạo nội dung như đồ họa, nhiếp ảnh và dựng phim đang dần quay lưng với Mini LED vì sự hạn chế trong độ chính xác màu sắc. Thuật toán làm mờ cục bộ (local dimming) trên màn hình này liên tục tăng giảm độ sáng của các vùng đèn nền dựa theo chi tiết hiển thị trên màn hình. Khi cuộn thanh tiến trình video hoặc xử lý các chi tiết nhỏ, sự trồi sụt độ sáng liên tục này khiến người dùng không thể đánh giá chính xác độ tương phản, gây ra những sai sót ức chế trong quá trình cân màu chuyên nghiệp.
Đối với lối chơi chuyển động nhanh, tấm nền Mini LED không thể bắt kịp tốc độ của OLED do bản chất vẫn phụ thuộc vào lớp tinh thể lỏng (LCD) truyền thống để chặn hoặc mở ánh sáng. Cấu trúc này tạo ra một độ trễ vật lý nhỏ khi các tinh thể lỏng thay đổi trạng thái, dẫn đến hiện tượng bóng ma (ghosting) và nhòe mờ hiển thị rõ trong các pha game hành động kịch tính. Khi chứng kiến tấm nền OLED mang lại tốc độ phản hồi gần như tức thì, game thủ khó tính sẽ khó lòng chấp nhận những vệt mờ kéo đuôi của màn hình đèn nền.
Vấn đề kỹ thuật cốt lõi của Mini LED nằm ở sự thiếu hụt nghiêm trọng các vùng làm mờ vật lý. Phần lớn màn hình trên thị trường hiện nay chỉ cung cấp từ vài trăm đến tối đa khoảng 1.000 vùng làm mờ cục bộ độc lập.
Để thực sự đạt được khả năng kiểm soát ánh sáng hoàn hảo theo từng điểm ảnh giống như màn hình OLED ở độ phân giải 4K tiêu chuẩn, một chiếc màn hình lý thuyết cần đến hệ thống khổng lồ gồm hàng chục ngàn vùng. Việc sản xuất một tấm nền phức tạp như vậy là thử thách quá lớn cả về vật lý lẫn chi phí.
Sự tháo chạy của người tiêu dùng đã khiến các tập đoàn công nghệ lớn ngừng phát triển và sản xuất loại tấm nền này để dồn lực cho OLED, khiến nguồn cung Mini LED cao cấp trở nên vô cùng thưa thớt. Người dùng giờ đây không còn nhận được các bản cập nhật phần mềm (firmware) chủ động, thuật toán tối ưu hay dịch vụ hỗ trợ lâu dài từ các thương hiệu lớn. Công nghệ Mini LED hiện tại đang bị đẩy xuống phân khúc bình dân dưới 300 USD, trở thành giải pháp giá rẻ cho nhu cầu trải nghiệm nội dung HDR cơ bản.
Tổ chức phi lợi nhuận Rouser Lab (Australia) xác nhận công trình sẽ nằm gần Queenstown, bên rìa một sân bay hẻo lánh phía tây Tasmania. Theo Interesting Engineering, dự án công bố lần đầu năm 2021, các bộ phận quan trọng đang trong giai đoạn lắp ráp và toàn bộ công trình sẽ được đặt vào vị trí tháng 12 năm nay.
"5 năm qua, chúng tôi không ngừng phát triển thiết kế, hệ thống lưu trữ, nguồn dữ liệu, nền tảng web, đồng thời xây dựng các mô hình tài trợ để duy trì dự án trong tương lai", Jonathan Kneebone, Giám đốc nghệ thuật của dự án Hộp đen Trái Đất, cho biết.
Công trình mới dự kiến dài 16 m, cao 4 m, làm từ thép và bêtông. Website dự án nêu rõ, nó được thiết kế để chống chọi với mọi mối đe dọa có thể xảy ra như lốc xoáy, động đất, hỏa hoạn, lũ lụt hoặc các cuộc tấn công. Tasmania được chọn làm địa điểm xây dựng một phần vì tương đối ổn định về địa chất và chính trị.
Hộp đen Trái Đất có thể tự vận hành nhờ năng lượng từ 36 tấm pin mặt trời phủ kính cường lực lắp đặt trên mái. Bên trong, hệ thống lưu trữ sẽ thu thập và lưu trữ một lượng lớn thông tin từ nhiều tổ chức trên toàn cầu, bao gồm các cơ quan vũ trụ, cơ quan khí tượng và trường đại học thông qua Internet.
Rouser Lab gọi kho lưu trữ này là "hồ sơ sống", không phải bộ sưu tập tĩnh. Dữ liệu mới sẽ được bổ sung liên tục, tạo thành dòng thời gian ghi lại những thay đổi môi trường và cách con người ứng phó. Ngoài mục đích lưu trữ, tổ chức này hy vọng các thế hệ tương lai có thể xem xét hộp đen và rút kinh nghiệm từ những quyết định môi trường mà con người đưa ra ngày nay.
Dự án lấy cảm hứng từ hộp đen máy bay, thiết bị lưu trữ dữ liệu chuyến bay trong lớp vỏ chống va đập, giúp các nhà điều tra tìm hiểu nguyên nhân khi xảy ra sự cố. Đây cũng là một phát minh của Australia: nguyên mẫu đầu tiên được lắp ráp tại phòng thí nghiệm nghiên cứu của chính phủ tại Melbourne năm 1954.
Ngoài Hộp đen Trái Đất, Rouser Lab cũng đang phát triển dự án đầy tham vọng khác mang tên Climate SOS. Dự án hướng đến xây dựng tháp đá công nghệ cao 50 m, trang bị kính viễn vọng vô tuyến có thể phát tín hiệu cầu cứu vào không gian.