Giá vàng thế giới đang trải qua một trong những nhịp điều chỉnh mạnh nhất kể từ đầu năm. Trong phiên giao dịch ngày 27/5, vàng giảm khoảng 2%, lùi về quanh mốc 4.400 USD/ounce, mức thấp nhất gần 2 tháng sau giai đoạn tăng nóng vì căng thẳng địa chính trị và lo ngại lạm phát.
Điều đáng chú ý là đợt giảm lần này không đến từ việc nhu cầu trú ẩn biến mất hoàn toàn, mà đến từ một yếu tố quen thuộc từng bị thị trường “bỏ quên” trong nhiều tháng qua là chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng.
Theo Kitco và Trading Economics, khi giá dầu hạ nhiệt và kỳ vọng lãi suất thay đổi, giới đầu tư bắt đầu quay lại với trái phiếu và đồng USD thay vì tiếp tục đổ tiền vào vàng như giai đoạn đầu năm.
Xung đột không còn giúp vàng tăng như trước
Chỉ vài tháng trước, vàng từng vượt mốc 5.500 USD/ounce và liên tục lập đỉnh mới khi xung đột tại Trung Đông leo thang. Thị trường lúc đó tin rằng bất ổn kéo dài sẽ khiến các ngân hàng Trung ương sớm hạ lãi suất để hỗ trợ tăng trưởng, qua đó tạo môi trường thuận lợi cho vàng.
Tuy nhiên, diễn biến thực tế lại đi theo hướng ngược lại. Giá năng lượng tăng mạnh sau xung đột khiến lạm phát Mỹ nóng trở lại. Chỉ số CPI tháng 3 đã lên 3,3%, cao nhất kể từ tháng 5/2024, trong khi GDP quý I/2026 chỉ tăng 0,5%. Sự kết hợp giữa tăng trưởng chậm và lạm phát cao khiến thị trường bắt đầu lo ngại về kịch bản đình lạm.
Trong điều kiện thông thường, đây vốn là môi trường hỗ trợ vàng. Nhưng lần này, nỗi lo lạm phát lại kéo theo kỳ vọng lãi suất duy trì ở mức cao lâu hơn. Theo UBS, chính điều này đang trở thành lực cản lớn nhất với kim loại quý. Khi lãi suất thực tăng, nhà đầu tư có xu hướng dịch chuyển sang các tài sản sinh lợi suất tốt hơn như trái phiếu hoặc USD, thay vì nắm giữ vàng vốn không tạo ra dòng tiền.
Hai chuyên gia Dominic Schnider và Wayne Gordon của UBS nhận định thị trường đang “nhớ lại khái niệm chi phí cơ hội”, khi việc nắm giữ vàng trở nên kém hấp dẫn hơn trong môi trường lãi suất cao kéo dài.
Dữ liệu từ thị trường cũng cho thấy nhu cầu với ETF vàng và hợp đồng tương lai đã suy yếu đáng kể so với đầu năm. Dòng tiền vào vàng hiện chưa đủ mạnh để tái lập đà tăng từng diễn ra hồi quý I.
UBS hạ dự báo nhưng chưa từ bỏ vàng
Trong báo cáo cập nhật mới nhất, UBS đã điều chỉnh giảm mục tiêu giá vàng cuối năm 2026 từ 5.900 USD xuống còn 5.500 USD/ounce. Ngân hàng này đồng thời hạ mục tiêu ngắn hạn xuống 5.200 USD/ounce cho giai đoạn tháng 6, thấp hơn đáng kể so với các dự báo trước đó.
Theo UBS, 3 yếu tố đang gây áp lực lớn lên vàng gồm đồng USD mạnh lên, giá dầu biến động và lợi suất thực tăng cao khi kỳ vọng lãi suất thay đổi. Dù vậy, UBS chưa cho rằng xu hướng tăng dài hạn của vàng đã kết thúc. Ngân hàng Thụy Sĩ này vẫn giữ quan điểm rằng đợt giảm hiện tại chủ yếu mang tính điều chỉnh ngắn hạn thay vì đảo chiều cấu trúc.
Trong kịch bản căng thẳng địa chính trị leo thang mạnh hơn, giá vàng vẫn có thể tăng lên 7.200 USD/ounce. Ngược lại, nếu Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tiếp tục cứng rắn với lãi suất, vàng có thể giảm sâu về 4.600 USD/ounce.
Điểm đáng chú ý là UBS hiện không còn nhìn vàng đơn thuần như tài sản trú ẩn giữa xung đột. Thay vào đó, tổ chức này cho rằng động lực dài hạn của vàng nằm ở những yếu tố sâu hơn như nợ công tăng cao, xu hướng đa dạng hóa dự trữ khỏi USD và sự suy giảm niềm tin vào tiền pháp định.
Theo báo cáo, các ngân hàng Trung ương toàn cầu vẫn được dự báo mua khoảng 950 tấn vàng trong năm 2026. Ba Lan mới đây cũng nâng mục tiêu dự trữ vàng từ 550 tấn lên 700 tấn.
Tại châu Á, nhu cầu vàng vật chất vẫn duy trì ổn định bất chấp giá ở vùng cao. UBS đánh giá đây là tín hiệu cho thấy lực cầu nền tảng của thị trường chưa biến mất.
Phố Wall chia rẽ về tương lai vàng
Không chỉ UBS, hàng loạt định chế tài chính lớn cũng đang cập nhật lại kịch bản cho vàng và mức chênh lệch giữa các dự báo hiện khá rộng.
Goldman Sachs nâng mục tiêu cuối năm lên 5.400 USD/ounce. Deutsche Bank dự báo 6.000 USD/ounce, trong khi ANZ tăng dự báo quý II lên 5.800 USD/ounce. Lạc quan nhất là JPMorgan với kịch bản vàng có thể lên 8.000-8.500 USD/ounce nếu dòng tiền đầu tư tư nhân tiếp tục đổ mạnh vào kim loại quý.
Sự khác biệt này phản ánh một thực tế rằng thị trường hiện chưa có câu trả lời rõ ràng cho bài toán lãi suất và lạm phát. Nếu Fed phát tín hiệu dừng tăng hoặc bắt đầu cắt giảm lãi suất, lợi suất thực có thể hạ nhiệt và vàng sẽ lấy lại động lực tăng giá. Ngược lại, nếu lạm phát tiếp tục dai dẳng và Fed buộc phải giữ lập trường “diều hâu”, áp lực với vàng sẽ còn kéo dài.
Trong ngắn hạn, giới giao dịch vẫn theo dõi sát diễn biến tại Trung Đông và các tín hiệu mới từ Fed để đoán hướng đi tiếp theo của lãi suất và dòng tiền trú ẩn. Sau giai đoạn tăng nóng đầu năm, thị trường vàng đang bước vào giai đoạn nhạy cảm hơn khi nhà đầu tư không còn chỉ nhìn vào yếu tố địa chính trị mà bắt đầu cân nhắc mạnh tới lợi suất và sức mạnh của đồng USD. Theo Trading Economics, giá vàng hiện đã thấp hơn gần 15% so với thời điểm xung đột bùng phát đầu năm.
Ngày 30-4, thông tin từ Sở Tài chính Cà Mau, đơn vị này đang lên kế hoạch thu hồi số vốn tạm ứng hơn 1.200 tỉ đồng vốn tại các dự án chưa hoàn thành, chưa quyết toán ở Cà Mau.
Việc thu hồi hơn 1.200 tỉ đồng được thực hiện trên cơ sở bám sát khối lượng, tiến độ thi công và quy định hiện hành về tạm ứng, thanh toán. Đây được xác định là giải pháp nhằm kiểm soát dòng tiền, hạn chế tình trạng vốn "treo" tại các dự án.
Đối với các dự án chưa hoàn thành, việc thu hồi tiền tạm ứng căn cứ vào khối lượng thực hiện. Số vốn đã ứng sẽ được đối chiếu, khấu trừ dần trong quá trình thanh toán theo quy định.
Với các hợp đồng đã ký, nếu quá thời hạn thu hồi mà nhà thầu chưa hoàn trả, chủ đầu tư phải phối hợp cơ quan thanh toán để thu hồi nộp ngân sách. Trường hợp chậm thực hiện, cơ quan thanh toán sẽ yêu cầu hoặc đề nghị kích hoạt bảo lãnh hoàn trả từ tổ chức tín dụng khi nhà thầu vi phạm cam kết.
Đối với khoản tạm ứng phục vụ bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, số tiền chưa chi trả khi quá hạn phải chuyển về tài khoản của chủ đầu tư tại cơ quan thanh toán. Nếu đơn vị thực hiện không chuyển trả, cơ quan thanh toán sẽ trích từ tài khoản để hoàn về cho chủ đầu tư.
Sau 1 năm vẫn chưa chi trả, chủ đầu tư phải hoàn trả ngân sách; nếu không thực hiện sẽ bị trích tài khoản để thu hồi.
Với các khoản tạm ứng không thông qua hợp đồng, nếu quá hạn chưa thu hồi, cơ quan thanh toán sẽ yêu cầu chủ đầu tư hoàn trả. Trường hợp được phép kéo dài do nguyên nhân khách quan, thời hạn thu hồi có thể được gia hạn.
Tuy nhiên, sau 3 tháng kể từ thời điểm phải hoàn trả nhưng chủ đầu tư vẫn chưa thực hiện, cơ quan thanh toán sẽ trích tài khoản của chủ đầu tư để nộp ngân sách, đồng thời giảm trừ vốn tạm ứng của dự án.
Theo thông báo ngày 29/5 của Ngân hàng Nhà nước, năm 2026, các ngân hàng sẽ không phải tính phần tăng thêm khi cho vay với nhà ở xã hội, khu công nghiệp và khu chế xuất vào tín dụng bất động sản.
Chính sách được đưa ra nhằm tạo điều kiện cho các ngân hàng mở rộng cấp tín dụng vào những phân khúc bất động sản phù hợp với chủ trương, chính sách. Danh sách 25 đơn vị được áp dụng cơ chế trên gồm nhóm "Big 4" và một số ngân hàng tư nhân lớn như Sacombank, Techcombank, ACB, MSB...
Đầu năm nay, Ngân hàng Nhà nước đã chỉ đạo kiểm soát tốc độ leo thang dư nợ với nhóm lĩnh vực bất động sản, không quá tốc độ tăng trưởng tín dụng chung. Cùng với đó, lãi suất cho vay mua nhà cũng tăng, từ mức phổ biến 6-8% mỗi năm khoảng lên 12-14%.
Chứng khoán Vietcombank đánh giá tín dụng bất động sản vẫn duy trì xu hướng tăng khi nhiều dự án bước vào giai đoạn mở bán và đẩy nhanh tiến độ thi công, gia tăng nhu cầu vốn trung và dài hạn. Tuy nhiên, đơn vị này cho rằng khả năng tiếp cận vốn tín dụng của ngành bất động sản sẽ kém thuận lợi năm 2025.
Theo báo cáo của Bộ Xây dựng, dư nợ tín dụng với nhóm bất động sản đạt khoảng 2 triệu tỷ đồng, tăng gần 28% so với cuối năm 2024. Nhóm nay đang chiếm khoảng 25-30% tổng dư nợ của toàn hệ thống.
Đúng 17h, đóng laptop và rời văn phòng từng được xem là dấu hiệu của một môi trường làm việc văn minh. Nhưng với nhiều tỷ phú và CEO Mỹ, đó lại là tư duy khó tạo ra những người dẫn đầu.
Cuộc tranh luận về chuyện “làm hết giờ hay làm hết việc” đang nóng trở lại sau phát biểu gây chú ý của Kevin O’Leary, nhà đầu tư nổi tiếng của Shark Tank. Ông nói thẳng rằng những người chỉ muốn làm việc từ 9h đến 17h “không làm việc cho tôi” và nên sang công ty đối thủ.
Phát biểu này nhanh chóng tạo ra làn sóng tranh cãi lớn trong giới lao động văn phòng, đặc biệt khi ngày càng nhiều người trẻ ưu tiên cân bằng cuộc sống, sức khỏe tinh thần và thời gian cá nhân hơn là văn hóa “cày cuốc” kiểu cũ.
“Muốn đi xa phải làm hơn phần việc được giao”
Theo tỷ phú Kevin O’Leary, vấn đề lớn nhất của môi trường công sở hiện nay là sự lan rộng của “quiet quitting” - xu hướng nhân viên chỉ làm đúng phần việc tối thiểu theo mô tả công việc.
Vị chủ tịch O’Leary Ventures cho rằng những người giới hạn bản thân trong khung giờ cứng nhắc đang tự làm giảm cơ hội thăng tiến. Theo ông, các công ty luôn đánh giá cao những nhân sự chủ động giải quyết vấn đề và sẵn sàng làm vượt kỳ vọng.
Ông O’Leary nhấn mạnh rằng người được trả lương cao hơn thường không chỉ hoàn thành công việc được giao, mà còn liên tục tạo thêm giá trị cho đội nhóm và doanh nghiệp. Quan điểm này cũng được tỷ phú Mark Cuban nhắc lại trong nhiều cuộc phỏng vấn gần đây. Ông cho rằng nếu muốn “thống trị cuộc chơi”, luôn có người khác đang làm việc nhiều hơn để vượt lên.
Ông Cuban kể rằng trong giai đoạn đầu khởi nghiệp, ông từng sống cùng 6 người trong một căn hộ nhỏ, ban ngày học lập trình, ban đêm làm bartender và không nghỉ phép suốt 7 năm. Theo tỷ phú này, giai đoạn đầu của sự nghiệp gần như không tồn tại khái niệm cân bằng. Đó là thời gian phải chấp nhận đánh đổi để tạo lợi thế cạnh tranh và xây nền tảng tài chính.
Ông Jimmy John Liautaud, nhà sáng lập chuỗi sandwich Jimmy John’s, thậm chí gọi khái niệm cân bằng công việc - cuộc sống là “một trong những điều nhảm nhí nhất từng được tạo ra”. Doanh nhân 62 tuổi cho rằng nhiều người trẻ hiện bước vào kinh doanh với kỳ vọng vừa tăng trưởng nhanh vừa duy trì cuộc sống cân bằng ngay từ đầu, điều mà ông tin là khó khả thi.
Người trẻ lại chọn điều ngược lại
Dù nhiều CEO nổi tiếng tiếp tục bảo vệ văn hóa làm việc cường độ cao, dữ liệu thị trường lao động cho thấy người trẻ ngày càng ưu tiên sự linh hoạt và ranh giới rõ ràng giữa công việc với đời sống cá nhân. Theo khảo sát của KPMG công bố hồi tháng 3, nhiều lao động gen Z sẵn sàng giảm 5.000 USD thu nhập chỉ để đổi lấy môi trường làm việc cân bằng hơn.
Khảo sát Gen Z và Millennials 2025 của Deloitte cũng cho thấy cân bằng cuộc sống tiếp tục là ưu tiên hàng đầu khi người trẻ lựa chọn nơi làm việc, thậm chí quan trọng hơn cả lương với nhiều người.
Báo cáo của ADP năm 2024 cho biết 38% người lao động coi tính linh hoạt về thời gian làm việc là yếu tố quan trọng. Theo kinh tế trưởng ADP Nela Richardson, nhu cầu này sẽ không biến mất mà chỉ thay đổi thứ tự ưu tiên cùng các yếu tố khác như cơ hội phát triển hay mức độ yêu thích công việc.
Không phải lãnh đạo doanh nghiệp nào cũng phản đối việc đặt ranh giới cho công việc. Marc Randolph, đồng sáng lập Netflix, cho biết ông duy trì “giới hạn cứng” suốt nhiều năm khi luôn rời văn phòng lúc 17h mỗi thứ Ba để dành thời gian cho cuộc sống cá nhân.
Tuy nhiên, ngay cả những tỷ phú ủng hộ làm việc cường độ cao cũng bắt đầu thay đổi cách nhìn về sự kiệt sức. Kevin O’Leary gần đây cho rằng việc các nhà sáng lập trẻ khoe làm việc 18 tiếng mỗi ngày là “ngu ngốc”, bởi thiếu ngủ và kiệt sức dễ dẫn tới quyết định sai lầm. Ông Mark Cuban cũng nói ông không muốn đầu tư vào những nhà sáng lập xuất hiện với vẻ ngoài quá mệt mỏi vì điều đó phản ánh rủi ro trong vận hành doanh nghiệp.
Cuộc đổi chác lớn nhất của người đi làm
Điểm chung trong quan điểm của các tỷ phú là họ xem cân bằng công việc - cuộc sống như một “phần thưởng đến sau”, thay vì điều có thể đạt được ngay từ đầu sự nghiệp.
Mark Cuban nói thẳng rằng hiện tại ông có thể chơi với con hay lên máy bay riêng đi du lịch bất cứ lúc nào đơn giản vì đã giàu. Nhưng để có tự do đó, ông từng chấp nhận nhiều năm không cân bằng cuộc sống.
Cách nhìn này đang tạo nên cuộc đổi chác lớn nhất trên thị trường lao động hiện nay. Một bên là tư duy chấp nhận hy sinh thời gian cá nhân ở giai đoạn đầu để đổi lấy cơ hội bứt phá tài chính và quyền kiểm soát thời gian trong tương lai. Bên còn lại ưu tiên sự ổn định, sức khỏe tinh thần và nhịp sống bền vững ngay từ hiện tại.
Điều khiến cuộc tranh luận này thu hút sự chú ý là bởi nó không còn chỉ xoay quanh số giờ làm việc. Đằng sau đó là câu hỏi lớn hơn về định nghĩa thành công trong thời đại mới.
Với nhiều CEO và nhà sáng lập thế hệ cũ, thành công đồng nghĩa với hy sinh mạnh mẽ ở giai đoạn đầu. Nhưng với một bộ phận lao động trẻ, đặc biệt sau đại dịch, thành công ngày càng gắn với khả năng duy trì cuộc sống cá nhân, sức khỏe tinh thần và quyền kiểm soát thời gian của chính mình.