Năm 2014, bố mẹ tôi mua nguyên nhà trọ giá 1,35 tỷ đồng, sửa thêm thành 1,45 tỷ đồng. Cho thuê cả 5 phòng được 6 triệu, tầm 1,2 triệu đồng một phòng. Đến bây giờ 2026, nhà tôi tầm hơn 5 tỷ vẫn cho thuê giá cũ, nếu tăng giá vài trăm triệu đồng một phòng mỗi tháng cũng chả thấm vào đâu.
Tôi đang cho thuê nhà trọ, có nhiều vấn đề giữa nhà trọ và nhà ở bình thường khác xa nhau mà nhiều người chưa hiểu được. Thứ nhất là khấu hao nhà trọ sẽ luôn có hệ số cao hơn nhà ở bình thường.
Tại sao? Tâm lý “mất tiền mua mâm phải đâm cho thủng” hay “cha chung không ai khóc”. Một gia đình nếu chỉ riêng việc đổ dầu mỡ xuống cống thì chắc phải chục năm mới tắc cống, riêng nhà trọ chỉ cần 6-7 phòng thì một năm thông tắc cống một lần. Riêng đợt hút bồn cầu thì ôi thôi, quần áo rồi tóc, trứng… Thậm chí có cả tiền được hút lên.
Còn nước, mỗi phòng có một cái thùng, họ vặn ren vòi để nhỏ giọt. Nhỏ giọt thì đồng hồ phòng trọ không quay, chục phòng trọ nhỏ giọt thì đồng hồ tổng chủ nhà vẫn quay đều.
Điện thì xưa chưa có camera nên manh động lắm, sáng đến thuê thì chiều đã phá kẹp chì. Chuyện tự khoan tường, tự đóng đinh, thậm chí khoan cả vào ống nước là bình thường.
Thứ hai là chi phí không tên hoặc nói theo kinh tế là trích lập dự phòng rủi ro. Ai làm nhà trọ đều dính cả, ở đến tháng xong bỏ đi để lại hóa đơn điện nước còn nhiều hơn tiền cọc, lúc ấy chả biết đòi ai.
Chưa kể những chi phí không tên để vận hành mà tôi không muốn nói ra, hỏng hóc ban ngày thuê thợ sửa vài trăm nhưng lúc tối, lúc đêm thợ bảo tiền triệu cũng phải sửa.
Thứ ba là nhà trọ sẽ phức tạp hơn nhà bình thường rất nhiều, drama suốt ngày, đánh ghen, hát loa kẹo kéo… Thậm chí mất đoàn kết chỉ vì một vài lý do rất trẻ con, bắt chủ nhà sang phân xử như quan tòa ai đúng ai sai, chứ nhất định không chịu dĩ hòa vi quý.
Tin Gốc: Vnexpress

Tôi năm nay 75 tuổi, đã nghỉ hưu tròn 15 năm sau gần bốn thập kỷ làm việc trong ngành giáo dục. Suốt một thời gian dài, tôi từng sợ tuổi già như bao người khác, từng nghĩ tuổi già đồng nghĩa với bệnh tật, cô đơn, sự lạc hậu và cảm giác trở thành người đứng bên lề cuộc sống. Nhưng càng đi về những năm tháng cuối đời, tôi càng nhận ra một điều: tuổi già hóa ra lại là quãng thời gian sung sướng nhất của đời người.
Không phải sung sướng vì có nhiều tiền hơn thời trẻ. Cũng không phải vì sức khỏe tốt hơn hay cuộc sống tiện nghi hơn. Cái sung sướng của tuổi già nằm ở sự nhẹ nhõm trong tâm hồn, ở trạng thái bình yên mà con người phải đi gần hết một đời mới có thể chạm tới.
Khi còn trẻ, con người sống trong một guồng quay không ngừng nghỉ. 20 tuổi lo học hành, 30 tuổi lo sự nghiệp, 40 tuổi lo gia đình, 50 tuổi lo con cái. Cuộc đời giống như một cuộc chạy marathon kéo dài hàng chục năm mà ai cũng sợ mình bị tụt lại. Người trẻ luôn cố để đạt được hạnh phúc, nhưng rồi đạt được điều này lại tiếp tục khao khát điều khác. Thành công vì thế chưa bao giờ có điểm dừng.
Tôi nhớ những năm còn công tác, sáng chưa kịp uống hết ly cà phê đã vội đi họp. Có những đêm tôi nằm thao thức chỉ vì áp lực công việc hay chuyện học hành của con cái. Chỉ đến khi nghỉ hưu tôi mới nhận ra điều đáng quý nhất ở tuổi già lại chính là việc không còn phải sống trong trạng thái bị thúc ép liên tục.
Người già có một thứ tự do mà người trẻ hiếm khi có được: tự do về thời gian và tâm trí. Buổi sáng thức dậy không còn tiếng chuông báo thức dồn dập. Không còn những cuộc gọi công việc khiến lòng nặng trĩu. Một ngày có thể bắt đầu bằng việc tưới cây, pha trà, đọc báo hay đi bộ thong thả ngoài công viên. Những việc tưởng nhỏ bé ấy lại mang đến cảm giác bình yên vô cùng. Tiếc rằng phần lớn chúng ta không nhận ra điều đó khi còn trẻ.
>> Tôi sợ cảnh con cái kiệt sức vì chăm cha mẹ già
Tôi từng gặp nhiều người về hưu rồi mới bắt đầu sống cho chính mình. Có người học đàn, có người tập vẽ, có người đi du lịch, hay trồng cây... Họ không còn làm mọi thứ vì tiền bạc hay danh vọng, mà đơn giản vì niềm vui. Đó là điều người trẻ rất khó có được, bởi phần lớn tuổi trẻ đều gắn với trách nhiệm và áp lực mưu sinh. Tuổi già còn đẹp ở chỗ con người học được sự bao dung.
Dĩ nhiên, tuổi già không phải chỉ toàn màu hồng. Người già phải đối diện với bệnh tật, với những cơn đau trái gió trở trời, với sự suy giảm sức khỏe từng ngày. Có những buổi sáng thức dậy tôi thấy đầu gối đau hơn hôm qua. Nhưng chính những điều ấy lại dạy con người biết quý trọng từng khoảnh khắc còn khỏe mạnh.
Người trẻ thường nghĩ hạnh phúc phải là điều gì lớn lao. Nhưng già rồi người ta mới hiểu rằng hạnh phúc đôi khi chỉ là sáng nay còn tự đi bộ được, còn ăn ngon miệng, còn nghe tiếng con cháu cười đùa trong nhà. Sau một đời trải qua mất mát và đổi thay, người ta mới nhận ra bình an mới là điều đáng giá nhất.
Nếu tuổi trẻ là mùa xuân sôi nổi với những chuyến đi dài và nhiều tham vọng, thì tuổi già giống như một buổi chiều thu yên ả. Không còn ồn ào, không còn vội vã, nhưng lại mang vẻ đẹp sâu lắng mà chỉ những ai từng trải mới cảm nhận hết. Ở tuổi này, điều khiến tôi hạnh phúc không phải là mình từng thành công thế nào, kiếm được bao nhiêu tiền hay có địa vị ra sao? Thứ làm tôi thấy đời mình đáng sống là mỗi sáng vẫn còn được thức dậy trong căn nhà quen thuộc, được uống tách trà nóng, được nhìn con cháu trưởng thành và được mỉm cười bình thản với những năm tháng đã qua.
Tuổi già, suy cho cùng, không phải đoạn kết buồn của cuộc đời. Đó là phần thưởng dành cho những ai đã đi qua đủ vui buồn, đủ mất mát, đủ yêu thương để cuối cùng hiểu rằng: sống chậm lại, nhẹ lòng hơn và biết trân trọng hiện tại mới là hạnh phúc lớn nhất của con người.
Tin Gốc: Vnexpress

Những ngày gần đây, khi đọc thông tin về vụ bé gái 4 tuổi bị bạo hành đến mức tử vong ở phường Phú Diễn, Hà Nội, tôi đã không thể ngủ yên. Là một người trưởng thành, tôi không thể tưởng tượng nổi một đứa trẻ nhỏ bé lại phải chịu đựng sự đau đớn và cô độc đến như vậy trong chính nơi lẽ ra phải an toàn nhất là gia đình.
Tôi chợt nhớ đến một ký ức của gia đình mình cách đây 10 năm trước, liên quan đến con của em họ tôi. Ngày đó, cháu bé cũng ở tầm tuổi của bé gái kia. Tôi vẫn còn nhớ như in tiếng khóc của đứa trẻ vang lên trong căn nhà nhỏ mỗi khi bị mẹ đánh. Những trận đòn đôi khi xuất phát từ những lý do rất nhỏ như ăn chậm, làm đổ nước, hay không chịu ngủ đúng giờ.
Khi ấy, nhiều người trong gia đình tôi chỉ nghĩ đơn giản rằng đó là "cách dạy con nghiêm khắc" mà theo quan niệm của thời trước là "thương cho roi cho vọt". Ngày ấy, chúng tôi không nhận ra ranh giới rất mong manh giữa dạy dỗ và bạo hành.
Một đứa trẻ 4 tuổi có thể không đủ khả năng hiểu tại sao người lớn nổi giận. Điều chúng cảm nhận được chỉ là nỗi sợ hãi. Một trận đòn hay những lời quát mắng liên tục có thể để lại trong tâm hồn non nớt ấy những vết thương kéo dài rất nhiều năm. May mắn cho gia đình tôi là cháu không xảy ra điều gì nghiêm trọng. Nhưng không phải đứa trẻ nào cũng may mắn như vậy.
>> Bố mẹ chồng trách tôi chiều hư con vì 10 tuổi chưa một lần bị ăn đòn
Phải tới 10 năm sau, em họ tôi mới thực sự hối hận vì những hành động trong quá khứ của mình với con. Có lần em ngồi nói chuyện với tôi, rồi bật khóc khi nhắc lại quãng thời gian ấy. Em nói rằng ngày đó mình còn quá trẻ, áp lực cuộc sống, áp lực cơm áo, áp lực chăm con khiến em dễ mất kiểm soát. Em từng nghĩ đánh con vài cái không sao, miễn là con ngoan hơn. Nhưng càng lớn, con càng trở nên khép kín, ít chia sẻ. Chính điều đó khiến em nhận ra những tổn thương mình từng gây ra cho con không hề nhỏ như mình nghĩ.
Trong xã hội ta vẫn đang tồn tại một suy nghĩ rất nguy hiểm: xem việc đánh mắng trẻ nhỏ là điều bình thường trong quá trình nuôi dạy con cái. Nhiều bậc cha mẹ khi áp lực cuộc sống quá lớn thường trút giận lên con mà không nhận ra rằng trẻ em không phải nơi để người lớn giải tỏa cảm xúc tiêu cực.
Ngày nay, người lớn dễ dàng nói về áp lực công việc, về trầm cảm, về sức khỏe tinh thần của người trưởng thành. Nhưng chúng ta lại quên rằng trẻ em cũng có cảm xúc, cũng biết đau, biết sợ và biết tổn thương. Một đứa trẻ bị đánh đập thường xuyên không chỉ đau về thể xác mà còn dần mất đi cảm giác an toàn trong chính gia đình của mình.
Chúng ta đã quá quen với việc người lớn có quyền áp đặt suy nghĩ lên trẻ nhỏ mà quên mất rằng trẻ em không phải tài sản của cha mẹ. Một đứa trẻ sinh ra cần được yêu thương, bảo vệ và lắng nghe, chứ không phải lớn lên trong sợ hãi. Tôi từng chứng kiến một đứa trẻ chỉ cần nghe tiếng người lớn lớn giọng đã co rúm người lại. Tôi từng thấy những đứa trẻ mới vài tuổi đã học cách im lặng vì sợ bị mắng. Đó không phải là "ngoan", mà là phản ứng của một tâm hồn đang tổn thương.
Nhiều người vẫn nghĩ rằng trẻ con rồi sẽ quên. Nhưng thật ra, cơ thể có thể lớn lên, còn ký ức đau đớn thì không dễ biến mất. Có những người mang theo nỗi sợ từ thời thơ ấu suốt cả cuộc đời. Họ thiếu tự tin, dễ tổn thương hoặc khó mở lòng với người khác chỉ vì từng lớn lên trong bạo lực.
Điều khiến tôi day dứt nhất sau vụ việc bé gái 4 tuổi tử vong là câu hỏi: tại sao một đứa trẻ lại có thể bị tổn thương quá lâu mà không ai kịp bảo vệ? Người lớn thường nói trẻ em là tương lai của đất nước, nhưng đôi khi chính người lớn lại là người phá vỡ tuổi thơ của các em.
Nuôi dạy một đứa trẻ chưa bao giờ là điều dễ dàng. Áp lực có thể khiến cha mẹ mệt mỏi, nhưng khó khăn không thể trở thành lý do để bạo hành trẻ em. Điều xã hội cần hôm nay không chỉ là sự phẫn nộ sau mỗi vụ bạo hành trẻ em, mà còn là thay đổi nhận thức trong cách nuôi dạy con cái. Chúng ta cần học cách lắng nghe trẻ, học cách kiềm chế cơn nóng giận và học cách yêu thương đúng nghĩa.
Tôi nghĩ đến em họ mình bây giờ, khi đã làm mẹ nhiều năm và luôn mang trong lòng sự day dứt về những lần từng đánh con trong quá khứ. Sự hối hận ấy có thể kéo dài cả đời. Nhưng không phải ai cũng còn cơ hội để sửa sai như em tôi. Có những đứa trẻ đã mãi mãi không thể lớn lên thêm nữa. Đừng nhận ra sai lầm thì mọi thứ đã quá muộn.
Tin Gốc: Vnexpress

Mỗi mùa tổng kết năm học, mạng xã hội lại ngập tràn hình ảnh giấy khen, phần thưởng và những dòng trạng thái đầy tự hào của cha mẹ. Là phụ huynh, hẳn ai cũng hạnh phúc khi thấy nỗ lực của con cái được ghi nhận. Nhưng tôi nghĩ, phía sau những lời tung hô ấy còn có những cảm xúc ít khi được nói ra.
Tôi từng là một trong những phụ huynh lặng lẽ chạnh lòng khi thấy con mình không có tên trong danh sách được tuyên dương cuối năm của lớp. Không phải vì tôi yêu con ít hơn những người khác. Cũng không phải vì tôi cho rằng con mình giỏi giang hơn tất cả. Chỉ đơn giản là khi nhìn những đứa trẻ khác bước lên nhận giấy khen, còn con mình đứng dưới sân trường như bao học sinh bình thường khác, tôi không tránh khỏi cảm giác hụt hẫng.
Tôi bắt đầu tự hỏi: Liệu con có đang bị đánh giá chưa công bằng? Liệu giáo viên có vô tình thiên vị những học sinh nổi bật, ngoan ngoãn hoặc hợp với cách nhìn của mình hơn? Liệu năng lực và nỗ lực của con có bị bỏ sót?
Tôi nghĩ những băn khoăn ấy không phải vô cớ. Giáo viên, dù tận tâm đến đâu, vẫn là con người. Mà đã là con người thì khó tránh khỏi cảm xúc cá nhân, những thiện cảm hay định kiến vô thức. Trong thực tế, không phải lúc nào việc đánh giá học sinh cũng hoàn toàn khách quan. Có những em được chú ý nhiều hơn vì năng động hơn, lễ phép hơn, tương tác tốt hơn hoặc đơn giản là tạo được ấn tượng tích cực với thầy cô.
Nhưng rồi, sau những bức xúc ban đầu, tôi buộc phải đối diện với một câu hỏi khó hơn nhiều: Liệu mình đang thật sự bảo vệ con trước sự bất công, hay chỉ đang bảo vệ cái tôi của một người cha khi thấy con mình không được công nhận như những đứa trẻ khác?
>> Tôi khoe con 'không bị đúp' trên Facebook
Cha mẹ nào cũng yêu con và chính tình yêu ấy đôi khi khiến chúng ta mất đi sự khách quan cần thiết. Chúng ta nhìn thấy nỗ lực của con ở nhà, nhìn thấy những điểm mạnh, những tiến bộ và cả những thiệt thòi mà con có thể đang chịu đựng. Trong khi đó, giáo viên lại nhìn con trong một môi trường khác: lớp học, tập thể, kỷ luật, kết quả học tập và cách con tương tác với bạn bè.
Có thể cha mẹ chưa nhìn thấy toàn bộ bức tranh. Tôi từng nhận ra mình mang sự thất vọng đó về nhà sau buổi họp phụ huynh. Không phải bằng những lời trách mắng nặng nề với con, nhưng bằng ánh mắt, bằng những câu hỏi vô tình tạo áp lực. Và rồi tôi hiểu rằng nếu tôi để cảm xúc ấy chi phối, người tổn thương không phải giáo viên, mà chính là con.
Một đứa trẻ khi nghe cha mẹ buồn vì mình không có giấy khen thường chỉ nghĩ rất đơn giản: "Mình kém cỏi nên ba mẹ thất vọng". Từ đó, trẻ có thể hình thành một suy nghĩ nguy hiểm: giá trị của bản thân phụ thuộc vào thành tích và sự công nhận của người lớn. Có giấy khen thì mình giỏi, còn không có nghĩa là mình kém hơn người khác. Đó không phải là điều tôi muốn con học được sau một năm học.
Suy cho cùng, giấy khen chỉ là một hình thức ghi nhận. Nhưng trong nhiều trường hợp, người lớn lại vô tình biến nó thành thước đo giá trị của trẻ, thậm chí là thước đo thành công của chính mình. Tôi từng tự hỏi: từ khi nào mùa tổng kết năm học lại trở thành mùa so sánh giữa các gia đình? Từ khi nào niềm vui học tập của trẻ em lại bị thay thế bằng nỗi lo của người lớn về việc con mình có "bằng bạn bằng bè" hay không?
Sau nhiều lần tự vấn, tôi nghĩ điều cần thiết nhất có lẽ là sự công bằng từ cả hai phía. Với giáo viên, đó là sự minh bạch trong đánh giá, sự cẩn trọng trong lời nói và ý thức rằng mọi học sinh đều cần được nhìn thấy, không chỉ những em nổi bật nhất hay hợp ý mình nhất. Với phụ huynh, đó là sự tỉnh táo để phân biệt giữa việc bảo vệ con và việc áp đặt kỳ vọng của bản thân lên con. Không phải lúc nào con không được khen cũng là thất bại.
Điều một đứa trẻ cần nhất sau một năm học đôi khi chỉ là câu hỏi của người lớn: "Năm nay con đã cố gắng điều gì? Điều gì khiến con vui nhất? Con muốn mình tiến bộ ở điểm nào trong năm tới?". Nếu con còn hạn chế, hãy dạy con cải thiện nhưng không mặc cảm. Nếu con không được ghi nhận, hãy giúp con hiểu rằng giá trị của bản thân không nằm trọn trong một tờ giấy khen.
Tôi viết những dòng này không phải để phê phán phụ huynh. Tôi viết từ trải nghiệm của chính mình, từ những lần nhận ra rằng đôi khi tôi nhìn câu chuyện của con bằng nỗi so sánh và kỳ vọng của người lớn nhiều hơn là bằng nhu cầu thật sự của một đứa trẻ. Cuối cùng, điều chúng ta mong muốn ở con là gì? Một đứa trẻ luôn được gọi tên trong các lễ tuyên dương, hay một con người có năng lực, có nhân cách, biết nỗ lực, biết đối diện với những điều chưa công bằng mà vẫn giữ được lòng tự trọng?
Nếu câu trả lời là điều thứ hai, có lẽ chính người lớn cũng cần học lại cách nhìn về giấy khen, về giáo viên, về con cái và về những kỳ vọng của mình. Bởi vết thương lớn nhất của trẻ không đến từ việc thiếu một tờ giấy khen, mà đến từ ánh mắt thất vọng của cha mẹ khi các em không đạt được điều người lớn mong đợi.
Tin Gốc: Vnexpress

