Khi giá năng lượng leo thang kéo dài, hành vi tiêu dùng và sản xuất có thể thay đổi theo dài hạn, làm suy yếu tăng trưởng và định hình lại cấu trúc kinh tế.
Dù thị trường tài chính hiện vẫn giữ được vẻ ổn định tương đối, nhiều dấu hiệu cho thấy áp lực thực sự đang tích tụ và có thể bùng phát trong thời gian tới.
Theo Đài CNN ngày 30-4, khái niệm “hủy diệt nhu cầu” (demand destruction) mô tả tình trạng giá cao và nguồn cung hạn chế khiến người tiêu dùng buộc phải cắt giảm chi tiêu, thậm chí thay đổi thói quen một cách lâu dài.
Vào đầu tháng này, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã cảnh báo “sau cú sốc nguồn cung dầu nghiêm trọng, hiện tượng hủy diệt nhu cầu sẽ lan rộng khi tình trạng khan hiếm và giá cao kéo dài”.
Tại Mỹ, hiện tượng này bắt đầu xuất hiện rõ nét khi giá xăng tăng nhanh, bào mòn thu nhập và làm suy giảm niềm tin tiêu dùng. Lạm phát tăng trong khi tiền lương không thay đổi khiến tâm lý người dân trở nên thận trọng hơn.
Theo các chuyên gia kinh tế, sự thay đổi trong lĩnh vực năng lượng có thể tác động lan tỏa đến mọi lĩnh vực.
Khi chi phí nhiên liệu tăng, người dân có xu hướng giảm các khoản chi không thiết yếu như ăn uống bên ngoài, du lịch hay mua sắm lớn. Điều này lập tức tác động ngược trở lại doanh nghiệp: doanh thu giảm trong khi chi phí vận hành, đặc biệt là vận chuyển, lại tăng lên.
Chuỗi phản ứng này thường diễn ra theo một logic khá rõ ràng. Ban đầu là cú sốc giá dầu, sau đó là sự suy giảm niềm tin, rồi đến việc trì hoãn các khoản chi lớn như mua xe hay mua nhà. Khi nhu cầu suy yếu, doanh nghiệp buộc phải cắt giảm đầu tư và tuyển dụng, thậm chí sa thải lao động để duy trì lợi nhuận.
Nếu tình trạng này kéo dài, ngân hàng trung ương có thể phải tăng lãi suất nhằm kiểm soát lạm phát, qua đó càng làm chậm đà tăng trưởng.
Quan trọng hơn, nếu giá cả hàng hóa cứ liên tục ở mức cao, những thay đổi mang tính “tạm thời” có thể trở thành lâu dài.
Người tiêu dùng chuyển sang xe tiết kiệm nhiên liệu hoặc xe điện, hạn chế di chuyển, làm việc từ xa nhiều hơn. Doanh nghiệp đẩy mạnh tự động hóa để giảm chi phí lao động. Những điều chỉnh này một khi đã hình thành sẽ rất khó để đảo ngược lại như trước.
Với nhóm thu nhập thấp, tác động còn nghiêm trọng hơn: họ buộc phải cắt giảm cả các nhu cầu thiết yếu, từ chăm sóc y tế đến tiết kiệm dài hạn. Các chuyên gia cảnh báo rằng phần “hủy diệt nhu cầu” ở nhóm này có thể mang tính vĩnh viễn, kéo theo sự suy giảm lâu dài về mức sống.
Trái ngược những tác động đang lan rộng trong đời sống, thị trường năng lượng và tài chính toàn cầu vẫn tỏ ra tương đối bình tĩnh.
Giá dầu Brent hiện quanh mức 120 USD/thùng – cao nhưng chưa đạt mức cực đoan 150 hay 200 USD như nhiều dự báo trước đó. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu chỉ bị điều chỉnh nhẹ, trong khi thị trường chứng khoán vẫn ở mức cao.
Tuy nhiên, theo phân tích của tờ Economist, sự “bình tĩnh” này có thể che giấu những rủi ro lớn hơn. Việc eo biển Hormuz – tuyến vận chuyển gần 1/5 dầu toàn cầu – gần như tê liệt trong hai tháng đã loại bỏ hơn 10% nguồn cung khỏi thị trường. Đây là mức thiếu hụt rất lớn, vượt xa các cú sốc trước đây.
Hiện tại, thị trường vẫn được “chống đỡ” nhờ ba yếu tố chính: lượng dầu dự trữ được giải phóng, nguồn cung tích trữ sẵn trên biển và sự sụt giảm nhu cầu do giá thành cao. Tuy nhiên, cả ba yếu tố này đều không bền vững.
Kho dự trữ chiến lược đang dần cạn, lượng dầu tồn kho thương mại bị rút xuống nhanh chóng, trong khi khả năng tăng sản lượng bổ sung rất hạn chế do yếu tố kỹ thuật và địa chính trị.
Trong khi đó, dấu hiệu thiếu hụt đã bắt đầu xuất hiện ở nhiều khu vực. Giá dầu diesel và nhiên liệu hàng không tăng mạnh, gây áp lực lên vận tải và chuỗi cung ứng, buộc một số nước phải áp dụng biện pháp khẩn cấp như: hạn chế tiêu thụ, giảm giờ làm việc, hoặc kiểm soát phân phối nhiên liệu.
Ngay cả khi xung đột kết thúc và eo biển Hormuz được mở lại, thị trường dầu cũng không thể phục hồi ngay lập tức. Quá trình khôi phục vận chuyển, sản xuất và phân phối có thể mất nhiều tháng, thậm chí nhiều năm. Và trong thời gian đó, giá cao và nguồn cung hạn chế sẽ tiếp tục gây áp lực lên nền kinh tế toàn cầu.
Tại đây, UAV, robot và các hệ thống tác chiến điện tử liên tục được cải tiến ngay giữa chiến trường với tốc độ gần như theo thời gian thực.
Thông qua chương trình “Thử nghiệm ở Ukraine” do nhà nước Ukraine hậu thuẫn và bắt đầu từ mùa hè năm ngoái, hàng trăm công ty quốc tế đã nộp đơn đưa các sản phẩm quốc phòng vào Ukraine để thử nghiệm trong điều kiện chiến đấu thực tế và nhận phản hồi trực tiếp từ binh sĩ Ukraine.
Ông Andrii Hrytseniuk, Giám đốc điều hành nền tảng đổi mới quốc phòng Brave1 của Ukraine, nói rằng hiện có hàng chục công ty đang thử nghiệm hệ thống của họ tại Ukraine, bao gồm cả ngoài chiến trường. Theo ông, số lượng công ty quan tâm đang tiếp tục tăng, từ các tập đoàn quốc phòng lớn đến những startup nhỏ.
Kể từ khi Nga mở chiến dịch quân sự tại Ukraine năm 2022, Ukraine đã trở thành một “phòng thí nghiệm tác chiến UAV” quy mô lớn, đồng thời phát triển nhanh năng lực về robot và hệ thống tự động hóa. Điều này khiến các quân đội phương Tây đặc biệt quan tâm nghiên cứu.
“Đây là quốc gia số một thế giới về sử dụng UAV”, ông Hrytseniuk nói.
Chương trình “Thử nghiệm ở Ukraine” bắt đầu từ tháng 7/2025, mở cửa cho các công ty sản xuất UAV, vũ khí chống UAV, xuồng không người lái (USV), robot mặt đất không người lái cùng các công nghệ quân sự khác như trí tuệ nhân tạo (AI) và tác chiến điện tử.
Các công ty quốc phòng nước ngoài được cấp phép có thể thử nghiệm công nghệ tại thao trường mô phỏng điều kiện chiến đấu hoặc để phía Ukraine trực tiếp tiến hành thử nghiệm. Brave1 sau đó sẽ kết nối họ với binh sĩ có kinh nghiệm chiến trường để đưa ra khuyến nghị cải tiến. Một số công ty còn nhận được dữ liệu và phản hồi từ tiền tuyến.
Quá trình này giúp các doanh nghiệp có thể quảng bá rằng sản phẩm của họ đã được thử nghiệm, thậm chí “đã qua thực chiến” tại Ukraine.
Công ty khởi nghiệp Anh Occam Industries, chuyên phát triển phần mềm AI cho UAV, cho biết các hệ thống UAV châu Âu ban đầu của họ hoạt động tốt trong thử nghiệm nhưng không phù hợp với môi trường chiến trường thực tế. Sau khi được Brave1 kết nối với các nhà sản xuất Ukraine, phần mềm của Occam hiện đã được tích hợp lên UAV do Ukraine chế tạo và chuẩn bị đưa ra tiền tuyến.
Tuy nhiên, giới chức Ukraine cho rằng nhiều công ty phương Tây vẫn phát triển công nghệ quá chậm so với tốc độ thay đổi trên chiến trường. Ông Oleksii Vyskub, Thứ trưởng Quốc phòng thứ nhất của Ukraine, cho biết UAV Ukraine thường được nâng cấp chỉ sau mỗi 3 tháng trước khi quay lại chiến đấu, trong khi nhiều công ty phương Tây mất nhiều thời gian hơn để hoàn thiện sản phẩm.
Các công ty quốc phòng phương Tây không chịu áp lực thời chiến giống như Ukraine. Một số công ty đang thử nghiệm tại Ukraine nhưng lại mất nhiều tháng để hoàn thiện sản phẩm, khiến chúng có nguy cơ lỗi thời khi chiến trường tiếp tục thay đổi.
Theo ông, các công ty nước ngoài muốn theo kịp thực tế chiến sự hiện đại cần duy trì đại diện thường trực tại Ukraine để hiểu nhu cầu thay đổi liên tục của binh sĩ.
Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky phát biểu tháng trước rằng Kiev “không chỉ theo kịp sự thay đổi” mà còn “nằm trong số những quốc gia dẫn đầu về phát triển công nghệ an ninh”.
“Kinh nghiệm an ninh của Ukraine và chuyên môn quân sự của chúng tôi hiện là những sản phẩm được săn đón nhất đối với hàng chục quốc gia trên thế giới”, ông nói.
Đánh chiếm tiền đồn Brusovka, áp sát phía đông Sloviansk
Tình hình chiến trường Nga - Ukraine đang ở thế bế tắc, với cả hai bên đều bị hạn chế nghiêm trọng bởi các cuộc tập kích bằng UAV. Bất kỳ cuộc đột kích bằng xe bọc thép trên bộ nào, dù ở quy mô vừa phải, đều có nguy cơ bị UAV đối phương ngăn chặn, thậm chí xóa sổ.
Do đó, chiến tuyến dọc theo khu vực Konstantinovka và Sloviansk ở tây bắc tỉnh Donetsk thường ít thay đổi trong thời gian dài, được coi là chiến trường quyết định giữa hai bên.
Trang Military Review của Nga cho biết, chiến dịch giành quyền kiểm soát Konstantinovka đã bắt đầu. Mặc dù tốc độ chiến tranh đô thị chậm chạp, lực lượng Ukraine đã phát động một cuộc phản công theo hướng Chasov Yar nhằm đánh bọc sườn lực lượng Moscow, nhưng nhanh chóng bị lUAV Nga chặn đứng.
Tình hình chung vẫn thuận lợi cho Nga, nhờ lực lượng hùng hậu và vũ khí dồi dào, cho phép họ phát động các cuộc tấn công đa hướng dọc theo một mặt trận dài hơn. RFAF đã sử dụng phần phía tây của Konstantinovka, khu vực Dobropillia và chính Konstantinovka để kìm chân quân đội Ukraine, đồng thời tìm kiếm điểm đột phá ở Sloviansk.
Bộ Tổng tham mưu quân đội Ukraine (AFU) ban đầu dự đoán RFAF sẽ phải kiểm soát khu vực Dobropillia trước, cắt đứt đường tiếp tế đến Konstantinovka và Sloviansk, sau đó bao vây và chiếm Konstantinovka, rồi mới tiến vào trận chiến quyết định tại "pháo đài cuối cùng" để hoàn thành việc chiếm toàn bộ tỉnh Donetsk và khu vực Donbass. Tuy nhiên, sự linh hoạt về chiến thuật của RFAF đã vượt quá dự đoán của AFU.
Bản đồ chiến trường ngày 9/5 cho thấy, RFAF đã chọc thủng tiền đồn Brusovka và đang tiến về vùng ngoại ô phía đông của Sloviansk, rút ngắn khoảng cách xuống còn chưa đầy 8km.
Trang Military Review đưa tin, Cụm quân phía Nam RFAF đã có những đột phá ở bờ bắc sông Seversky Donets, giành quyền kiểm soát khu vực phía đông của các làng Brusovka và Stary Karavan, thuộc ngoại ô phía đông Sloviansk. Cuộc tấn công thành công đã dồn binh sĩ Ukraine vào sát khu rừng Olkhovy gần sông Seversky Donets, một vị trí khó khăn để giữ vững.
Với việc Stary Karavan và Brusovka chỉ cách Sloviansk hơn 8km, RFAF có thể sử dụng hiệu quả nhiều loại vũ khí để tấn công các mục tiêu ở thành phố và khu vực lân cận, tập trung vào loại bỏ các đơn vị điều khiển UAV và trận địa pháo binh, súng cối của AFU, tạo cơ hội cho bước phát triển tiếp theo.
Tuy nhiên, RFAF ở khu vực này sẽ phải vượt qua sông Seversky Donets, do đó, sườn phía đông bắc vào Sloviansk có thể sẽ phải chờ đợi các cuộc tiến công từ các hướng khác, có thể là phía nam con sông này.
Thành phố trọng yếu Sloviansk hiện đã nằm hoàn toàn trong tầm hỏa lực khống chế của pháo binh và UAV FPV Nga. Tất cả các tuyến đường dẫn đến Sloviansk, và từ Sloviansk đến Konstantinovka, đều trở thành "con đường tử thần" đối với các đoàn xe vận tải của Ukraine. Nguồn cung cấp hậu cần của AFU có thể sẽ sớm bị cắt đứt, và trận chiến quyết định đang cận kề.
Vượt sông Seversky Donets thiết lập đầu cầu
Trang Reporter của Nga ngày 6/5 đưa tin, Cụm tác chiến phía Nam RFAF đã vượt sông Seversky Donets gần Svyatogorsk, phía bắc khu vực đô thị Sloviansk - Kramatorsk. Nguồn tin từ thực địa cho biết, lực lượng Nga hiện đang tích cực tấn công các làng Tatyanovka và Prishyb, chuẩn bị một đầu cầu để tiến công xa hơn.
Các chuyên gia quân sự nhận định, sự thành công của chiến dịch vượt sông được quyết định bởi yếu tố bất ngờ, do AFU không chuẩn bị phòng thủ ở khu vực này và không lường trước được cuộc tấn công của RFAF.
Việc thiết lập một đầu cầu dọc theo tuyến Sidorov - Tatyanovka tại khúc quanh sông Seversky Donets sẽ giúp lực lượng Moscow tiến về phía làng Bogorodichnoye, gần đó có tuyến đường cao tốc Izyum - Sloviansk. Nếu giành được quyền kiểm soát Bogorodichnoye, quân đội Nga coi như khóa chặt tuyến đường cao tốc này, từ đó bắt đầu cắt đứt tuyến đường tiếp tế đến Sloviansk, tạo điều kiện thuận lợi đáng kể cho cuộc tấn công vào toàn bộ khu vực đô thị.
Theo các chuyên gia quân sự, kiểm soát cụm đô thị Sloviansk - Kramatorsk là mục tiêu chính của RFAF trong chiến dịch xuân hè 2026.
"Chúng tôi đã mở đợt không kích nhằm vào Iran lúc 15h ET (2h hôm nay giờ Hà Nội), đánh dấu đêm tấn công thứ 7 liên tiếp. Chiến dịch nhằm tiếp tục làm suy giảm năng lực quân sự của Iran theo chỉ đạo từ Tổng thống", Bộ tư lệnh Trung tâm (CENTCOM), cơ quan đặc trách hoạt động của quân đội Mỹ ở Trung Đông, thông báo.
Truyền thông Iran cho biết nhiều vụ nổ đã xảy ra tại những khu vực gần thành phố Sirik ở miền nam, Yazid ở miền trung và Las, Ahvaz ở tây nam đất nước.
Mohsen Rezaei, cố vấn của Lãnh tụ Tối cao Iran, cùng ngày cảnh báo hậu quả nếu Mỹ muốn tiếp tục leo thang hay có ý định chiếm giữ lãnh thổ nước này.
"Nếu những cuộc không kích kéo dài thêm vài ngày nữa, Iran sẽ chuyển sang giai đoạn tiến công tổng lực. Chúng ta sẽ không chỉ đáp trả theo kiểu ăn miếng trả miếng, sẽ không còn ranh giới chính trị nào được coi là an toàn", ông phát biểu trên truyền hình.
Các diễn biến đánh dấu đợt leo thang xung đột nghiêm trọng nhất kể từ khi bản ghi nhớ chung Mỹ - Iran sụp đổ.
Iran cáo buộc quân đội Mỹ đêm 16/7 tấn công sân bay, ga đường sắt và các cây cầu ở miền nam nước này, trong khi Washington không xác nhận hay bác bỏ thông tin. Ngoại trưởng Abbas Araghchi cho biết ít nhất 3 người đã thiệt mạng vì bị tấn công trong lúc đi qua cầu Bandar Khamir. Ông tuyên bố sẽ không để họ "phải đổ máu vô ích".
Iran thông báo đã phát động tấn công nhằm vào những quốc gia vùng Vịnh có căn cứ đồn trú của không quân Mỹ, gồm Bahrain, Qatar và Kuwait, đồng thời nhắm mục tiêu vào một tàu chiến của Washington ở phía bắc Ấn Độ Dương.
Tổng thư ký Liên Hợp Quốc Antonio Guterres bày tỏ quan ngại sâu sắc, mô tả các cuộc tấn công vào hạ tầng dân sự là "hành động không thể chấp nhận được".
Sau khi Mỹ và Iran ký bản ghi nhớ hồi giữa tháng 6, vùng Vịnh trải qua ba tuần bình yên. Tuy nhiên, căng thẳng gia tăng khi Mỹ phối hợp với Oman và Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) thiết lập lộ trình mới ở phía nam eo biển Hormuz, nằm hoàn toàn trong lãnh hải Oman, khuyến khích tàu thương mại chọn phương án này thay vì sử dụng tuyến phía bắc đi qua lãnh hải Iran.
Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) cáo buộc Mỹ "áp đặt ý chí" lên chính phủ Oman khi tìm cách đưa nhiều tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz theo "tuyến hàng hải trái phép" ở phía nam khu vực. Các tàu hàng đi qua eo biển này đã bị tấn công, kéo theo những đòn tập kích ăn miếng trả miếng giữa Iran và Mỹ.
Sau khi giao tranh bùng phát trở lại, Mỹ đã tái áp đặt lệnh phong tỏa đối với các cảng biển của Iran. Đáp lại, IRGC đe dọa sẽ cắt đứt toàn bộ hoạt động xuất khẩu năng lượng từ Trung Đông.
Quân đội Mỹ ngày 17/7 cho biết đã buộc 4 tàu thương mại chuyển hướng khi các phương tiện này tìm cách vượt vòng phong tỏa. Washington còn vô hiệu hóa một tàu, đổ bộ lên một tàu khác "để đảm bảo tuân thủ đầy đủ" trong ba ngày đầu của đợt phong tỏa mới.