Tại buổi hòa giải của Luật sư Trần Thị Ngọc Nữ (TP HCM) một nữ thân chủ cho biết nộp đơn ly hôn vì chồng có thói quen quên đậy nắp bồn cầu sau khi đi vệ sinh. Dù được nhắc nhở nhiều lần, anh vẫn không thay đổi khiến những mâu thuẫn lặp lại hàng ngày.
Trong một trường hợp khác, một người vợ trách móc chồng chỉ vì thấy đồng nghiệp đều được tặng hoa dịp lễ, còn mình thì không. Thất vọng tích tụ khiến cô nhìn đâu cũng thấy lỗi của anh, dẫn đến cáu gắt, cãi vã và chọn ly hôn
“Hơn 20 năm làm tư vấn và hòa giải hôn nhân gia đình, tôi gặp những ca thế này ngày càng nhiều”, luật sư nói.
Thống kê của Viện Nghiên cứu Gia đình và Giới ghi nhận “mâu thuẫn lối sống” là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến khủng hoảng hôn nhân, chiếm 27,7%, cao hơn tỷ lệ do ngoại tình hay tài chính (khoảng 13%).
Anh Trần Minh Phúc, 36 tuổi, ở Hà Nội từng ra tòa ly hôn vì mâu thuẫn bắt nguồn từ việc vợ hay quên gạt gác chân xe máy. Một lần ngã xe do va vào gác chân chưa gạt, cộng thêm áp lực công việc, anh Phúc lớn tiếng và tát vợ. Sự việc trở thành giọt nước tràn ly khiến người vợ đệ đơn.
Chị Mỹ Hạnh (34 tuổi, Hà Nội) bức bối nhiều năm vì thói quen để gỉ mũi ở bồn rửa mặt của chồng. Chị cho biết cảm giác khó chịu mỗi sáng thường kéo dài cả ngày, dẫn đến cáu gắt. “Chuyện tưởng vụn vặt nhưng tôi không chấp nhận được”, chị nói.
Thạc sĩ Tâm lý Bùi Thị Hải Yến, nhà sáng lập Hệ thống Tâm lý và Phát triển Con người NHC Việt Nam cho biết trong năm 2025, khoảng 50% các cặp vợ chồng tìm đến đơn vị của bà vì xung đột trong sinh hoạt. Chuyên gia cho rằng áp lực cuộc sống khiến con người dễ “đổ rác cảm xúc” lên người gần gũi nhất.
Tâm lý học ghi nhận hiện tượng “tích tụ cảm xúc” (trigger stacking). Theo đó, các mâu thuẫn nhỏ không gây xung đột ngay mà giống như việc xếp chồng từng viên gạch. Khi sự dồn nén đạt đến giới hạn, chỉ một hành động nhỏ như quên đậy nắp bồn cầu cũng làm sập hệ thống kiểm soát cảm xúc.
Bên cạnh đó, các chuyên gia tâm lý cũng chỉ ra yếu tố kiệt sức (burnout) thời hiện đại đang làm tình trạng này trầm trọng hơn. Áp lực kinh tế và nhịp sống đô thị khiến nhiều người cạn kiệt năng lượng ngoài xã hội. Khi trở về nhà, ngưỡng chịu đựng hẹp lại làm họ mất đi khả năng bao dung với những thiếu sót của bạn đời.
Ông Hoàng Anh Tú, quản trị viên một diễn đàn hôn nhân gia đình, kể về trường hợp một phụ nữ ly hôn vì bát phở có hành. Người chồng không ăn hành nhưng vợ quên dặn chủ quán. Nhìn bát phở, người chồng nói: “Sống với nhau 5 năm mà không nhớ nổi thói quen của chồng thì cô để tâm vào cái gì?”. Cả hai sau đó tranh cãi, lôi các lỗi lầm cũ ra trách cứ và quyết định chia tay.
“Khi vợ chồng cãi nhau vì chiếc tất vứt sai chỗ, đó không còn là câu chuyện của chiếc tất, mà là cảm giác không được lắng nghe, không được tôn trọng”, ông Tú nói. Những chi tiết nhỏ lúc này trở thành bằng chứng cho việc đối phương thiếu quan tâm.
Bà Hải Yến cho biết các hành vi vụn vặt này bắt nguồn từ thói quen, nhưng việc thay đổi thường khó do não bộ có xu hướng duy trì sự quen thuộc. Khi bị yêu cầu thay đổi, con người dễ phản ứng, dẫn đến xung đột. “Vợ chồng là tấm gương phản chiếu của nhau. Khi thấy đối phương đầy lỗi lầm, hãy soi lại bản thân trước khi yêu cầu thay đổi”, bà nói.
Để hóa giải mâu thuẫn, bà Yến gợi ý các cặp đôi áp dụng quy tắc “4B”: Bạn (thấu hiểu đối phương), Bàn (thảo luận dựa trên sự tôn trọng), Ban (sửa mình trước) và Bán (truyền tải mong muốn khéo léo). Sai lầm phổ biến của nhiều cặp đôi là làm ngược quy trình, đưa ra yêu cầu trước khi thấu hiểu.
Ông Hoàng Anh Tú chỉ ra một nghịch lý phổ biến là chúng ta thường nhẹ nhàng, lịch sự với người ngoài, nhưng lại khắt khe, xét nét với chính bạn đời. Ông gợi ý thay vì soi xét những lỗi nhỏ, mỗi người nên học cách đối xử vợ (chồng) bằng sự ân cần và bao dung như với một “vị khách VIP”. “Khi bớt chú ý đến những tiểu tiết vụn vặt, không khí gia đình trở nên nhẹ nhàng và dễ chịu hơn”, ông Tú nói.
Sau quá trình tư vấn, vợ chồng anh Phúc nhận ra vấn đề thực sự của cả hai. Người vợ cam kết thay đổi thói quen, còn anh Phúc cho biết sẽ chú ý gạt gác chân giúp vợ nếu cô quên.
Ở tuổi xế chiều, cụ ông 103 tuổi và cụ bà 86 tuổi sống tại một viện dưỡng lão ở Vũ Hán, Trung Quốc đã khiến nhiều người xúc động khi viết nên một chuyện tình đặc biệt. Chỉ sau 3 tháng quen biết, 2 người quyết định nên duyên vợ chồng, cùng nhau bước vào chặng đường mới của cuộc đời.
Câu chuyện tình yêu tuổi già này hiện đang thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng mạng. Tại viện dưỡng lão Duyệt Niên Hoa, quận Giang Ngạn, hình ảnh 2 cụ nắm tay nhau dạo bộ mỗi sáng, mỗi chiều đã trở nên quen thuộc và đầy ấm áp.
Hình ảnh cụ ông Khương Duy Đệ và cụ bà Trương Mai Cúc sánh bước mỗi sáng, mỗi chiều đã trở thành khoảnh khắc quen thuộc, nhẹ nhàng mà ấm áp, khiến ai chứng kiến cũng mỉm cười.
Dù đã bước sang tuổi 103, cụ Khương vẫn giữ được sự minh mẫn và nhanh nhẹn hiếm có, đi lại không cần chống gậy. Ông từng thuộc thế hệ đầu tiên tham gia xây dựng Tp.Vũ Hán từ thập niên 1950, sau đó sống cuộc đời nghỉ hưu giản dị nhưng đầy nếp sống tích cực: luyện thư pháp, học thổi sáo hồ lô và giữ tinh thần lạc quan mỗi ngày.
Cụ bà Trương Mai Cúc, 86 tuổi, lại mang nét hiền hòa, giản dị, yêu thích làm hoa thủ công và tránh sự ồn ào. Tháng 2/2025, bà chuyển vào viện dưỡng lão và tình cờ gặp ông Khương.
Ban đầu chỉ là những cuộc trò chuyện xã giao, nhưng theo thời gian, 2 người dần trở nên thân thiết. Họ cùng nhau đi dạo, chia sẻ câu chuyện đời thường và nhận ra sự đồng điệu trong tính cách lẫn tâm hồn. Tình cảm nảy nở tự nhiên, nhẹ nhàng nhưng đủ sâu để họ quyết định gắn bó.
Cụ bà từng chia sẻ rằng điều khiến bà rung động chính là sự tài hoa và tính cách ôn hòa của cụ ông: "Ở bên ông ấy, tôi cảm thấy rất yên tâm và thoải mái".
Trước những ý kiến về khoảng cách tuổi tác và mối duyên đến nhanh, cả hai đều giữ thái độ bình thản. Với cụ Khương, hạnh phúc tuổi già không nằm ở tiền bạc hay tuổi tác, mà ở việc tìm được một người thật lòng đồng hành.
Tháng 5 năm ngoái, họ tổ chức một lễ cưới giản dị ngay tại viện dưỡng lão, chụp ảnh kỷ niệm và chính thức sống chung như vợ chồng.
Điều đáng chú ý là gia đình hai bên đều hoàn toàn ủng hộ. Con cháu cho rằng việc có người bầu bạn, chăm sóc lẫn nhau giúp các cụ sống vui vẻ, khỏe mạnh và bớt cô đơn hơn.
Sau một năm chung sống, cuộc sống của 2 cụ vẫn bình dị nhưng tràn đầy ấm áp. Mỗi sáng cùng nhau dạo bộ, mỗi chiều cụ ông thổi sáo, cụ bà làm hoa thủ công một nhịp sống chậm rãi nhưng hạnh phúc.
Nhân viên viện dưỡng lão cho biết, từ khi ở bên nhau, cả hai đều trở nên vui vẻ, hoạt bát và tinh thần tích cực hơn rõ rệt.
Chia sẻ về bí quyết giữ gìn hạnh phúc, cụ Khương nói rằng điều quan trọng nhất là sống chân thành, biết nhường nhịn và không so đo hơn thiệt.
"Người trẻ có quyền yêu đương thì người già cũng có quyền tìm hạnh phúc. Yêu ở tuổi nào cũng không bao giờ là muộn," cụ ông 103 tuổi chia sẻ.
Sau tất cả những điều từng trải qua trong cuộc đời, 2 cụ tìm thấy ở nhau một điểm tựa bình yên, nơi không còn những toan tính hay ồn ào, chỉ còn sự đồng hành nhẹ nhàng và chân thành. Tình yêu đến ở tuổi xế chiều không ồn ào, không vội vã, nhưng đủ sâu để sưởi ấm những ngày tháng còn lại.
Câu chuyện của cụ ông 103 tuổi và cụ bà 86 tuổi không chỉ khiến nhiều người xúc động, mà còn nhắc nhở rằng hạnh phúc không có giới hạn về thời gian. Khi trái tim còn biết rung động, thì bất kỳ độ tuổi nào cũng có thể bắt đầu một hành trình mới bình dị nhưng trọn vẹn yêu thương.
Lối đi dành cho nhân viên phía sau siêu thị RT-Mart ở quận Dương Phổ, Thượng Hải, trở thành nơi ông tá túc hàng đêm. Dù giống người vô gia cư, ông không ăn xin hay gây rối.
Đêm đến, ông mang theo tiền mặt, máy tính xách tay, tai nghe Bluetooth và máy ảnh cầm tay. Đến 4h30, ông thức dậy dọn dẹp sạch sẽ để không ảnh hưởng hoạt động của siêu thị. Ban ngày, ông ăn uống, sinh hoạt quanh đây, thời gian rảnh thì lướt web hoặc xem phim truyền hình.
Ông có căn hộ rộng khoảng 20 m2 tại khu phố Kongjiang số 5 do mẹ đẻ để lại. Sau khi ly hôn năm 2000, vợ và con trai cắt đứt liên lạc, ông ngày càng ám ảnh với cảm giác cô độc. "Tôi sợ mình sẽ giống những người già báo chí thường nhắc tới, chết một mình mà không ai phát hiện", ông nói. Sự náo nhiệt ở siêu thị giúp ông an tâm và vui vẻ hơn.
Cuộc sống bất tiện khiến ông luôn trong tình trạng luộm thuộm, tóc bết và râu dài. Mọi thứ chỉ thay đổi vào tháng 5/2021, khi cô Huang Lanxia, lao động nhập cư từ Sơn Đông, xuất hiện.
Cô Huang làm nghề giúp việc, thường đẩy một cụ già ngồi xe lăn đến siêu thị dạo chơi. Thấy ông Qiang Ming sống khắc khổ, cô chủ động bắt chuyện, giúp ông gội đầu, giặt quần áo. Suốt hơn ba năm, cô đều đặn mang cơm nước đến chăm sóc ông.
Ông Qiang Ming đề nghị giao tài sản cùng thẻ hưu trí cho cô Huang, nhờ chăm sóc và lo hậu sự với tư cách con gái nuôi. Cuối năm 2024, ông chuyển đến sống cùng cô tại một căn hộ thuê. Tuy nhiên, khi hai người đến văn phòng công chứng để chuyển giao tài sản mới phát hiện trong thỏa thuận ly hôn căn hộ ở khu phố Kongjiang số 5 được xác định thuộc về vợ cũ của ông.
Ông Qiang Ming cho rằng đó chỉ là "ly hôn giả", song vì vợ cũ đã qua đời nên nội dung không thể thay đổi. Sau đó, tòa án phán quyết căn nhà thuộc quyền sở hữu của con trai ông.
Người con cho biết cha mẹ ly hôn do mâu thuẫn kéo dài. Anh từng đề nghị sửa sang nhà để bố quay về sống nhưng ông từ chối. Anh cũng lo ngại cha bị lợi dụng, đồng thời cam kết ông vẫn có quyền ở căn nhà này đến cuối đời. Dù vậy, ông Qiang Ming vẫn không quay về.
Câu chuyện của ông là một lát cắt về thực trạng già hóa dân số và sự cô đơn của người cao tuổi tại Trung Quốc.
Hồi tháng 1, Thượng Hải bắt đầu nghiên cứu cơ chế giám sát đa bên đối với việc chỉ định người giám hộ cho người già. Việc đưa các tổ chức chuyên nghiệp tham gia đánh giá được kỳ vọng sẽ tạo cầu nối hài hòa hơn giữa tình cảm, lợi ích và pháp luật cho những người cao tuổi sống đơn độc.
Việt Nam sau khi phê chuẩn Công ước về Quyền của người khuyết tật (CRPD) đã từng bước hoàn thiện pháp luật tiệm cận chuẩn mực quốc tế, với nền tảng là Luật Người khuyết tật 2010 và Hiến pháp 2013, qua đó xác lập nguyên tắc bình đẳng, không phân biệt đối xử và bảo đảm quyền tiếp cận trong các lĩnh vực cơ bản.
Tuy nhiên, khoảng cách giữa luật và thực thi vẫn còn lớn, đòi hỏi tiếp tục cải cách.
Pháp luật Việt Nam đã thiết lập nguyên tắc bình đẳng và không phân biệt đối xử, tạo cơ sở pháp lý để bảo vệ người khuyết tật trước các hành vi xâm phạm. Hệ thống trợ giúp xã hội được mở rộng đáng kể, bao gồm trợ cấp hằng tháng, cấp thẻ bảo hiểm y tế miễn phí và hỗ trợ giáo dục thông qua miễn giảm học phí, học bổng.
Bên cạnh đó, giáo dục hòa nhập được thúc đẩy mạnh mẽ, giúp ngày càng nhiều trẻ khuyết tật có cơ hội học tập trong môi trường phổ thông. Ngoài ra các quy định về tiếp cận hạ tầng và dịch vụ công, đặc biệt trong môi trường số, đã bắt đầu được triển khai.
Những thành tựu này là bước tiến quan trọng trong việc thiết lập khung chính sách và thể chế. Tuy nhiên phần lớn các kết quả vẫn dừng ở mức định hình chính sách, trong khi việc triển khai trên thực tế chưa đồng bộ. Nhiều công trình công cộng chưa bảo đảm tiêu chuẩn tiếp cận, nguồn lực dành cho giáo dục hòa nhập còn hạn chế.
Bên cạnh các thành tựu, hệ thống pháp luật hiện hành vẫn bộc lộ nhiều hạn chế đáng kể.
Trước hết, cơ chế giám sát và chế tài còn yếu dẫn đến tình trạng nhiều quy định về tiếp cận công trình công cộng không được thực hiện đầy đủ, những tòa nhà thiếu đường dốc, thang máy hoặc hệ thống chỉ dẫn phù hợp. Điều này làm cho pháp luật có nguy cơ trở thành "luật trên giấy".
Thứ hai, các cơ quan và doanh nghiệp chưa có nghĩa vụ rõ ràng trong việc điều chỉnh môi trường làm việc, học tập hoặc dịch vụ để phù hợp với người khuyết tật. Thứ ba, chính sách hiện nay vẫn thiên về trợ cấp hơn là phát triển năng lực; các hỗ trợ về đào tạo nghề, khởi nghiệp và tiếp cận tín dụng còn hạn chế, làm gia tăng nguy cơ phụ thuộc.
Thứ tư, sự thiếu liên kết liên ngành giữa giáo dục, y tế và lao động khiến quá trình hỗ trợ bị gián đoạn. Ví dụ, người khuyết tật có thể được học hòa nhập nhưng sau khi tốt nghiệp lại gặp khó khăn trong tìm kiếm việc làm.
Cuối cùng, định kiến xã hội vẫn là rào cản lớn khi nhiều người khuyết tật bị đánh giá thấp năng lực và bị hạn chế cơ hội tham gia thị trường lao động. Những hạn chế này cho thấy pháp luật Việt Nam hướng tới đảm bảo và tạo cơ hội bình đẳng cho người khuyết tật song sự công bằng thực chất vẫn chưa đạt được.
Cần luật hóa rõ ràng yêu cầu các cơ quan và doanh nghiệp chủ động điều chỉnh môi trường làm việc, học tập và dịch vụ (ví dụ: phần mềm đọc màn hình, bàn ghế chuyên dụng). Đồng thời bảo đảm các công trình và sản phẩm được thiết kế để tất cả mọi người đều có thể sử dụng ngay từ đầu.
Bên cạnh đó, cần quy định rõ trách nhiệm pháp lý của các chủ thể, đồng thời thiết lập cơ chế giám sát độc lập và chế tài đủ mạnh nhằm xử lý hiệu quả các vi phạm. Đây là điều kiện then chốt để chuyển từ "có quyền trên giấy" sang "có khả năng thực hiện quyền".
Phát triển hạ tầng và khả năng tiếp cận, luật hóa tiêu chuẩn bắt buộc, tăng cường kiểm tra và áp dụng chế tài nghiêm minh. Đồng thời cần mở rộng khả năng tiếp cận trong môi trường số, bảo đảm các nền tảng như dịch vụ công trực tuyến, ngân hàng và giáo dục trực tuyến đều thân thiện với người khuyết tật.
Về công nghệ hỗ trợ, Nhà nước cần có chính sách trợ giá thiết bị hỗ trợ như xe lăn điện, máy trợ thính, phần mềm đọc màn hình. Cần khuyến khích phát triển công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, để hỗ trợ tiếp cận thông tin.
Việc tích hợp công nghệ vào giáo dục và việc làm cũng giúp người khuyết tật nâng cao khả năng tự chủ, giảm phụ thuộc vào trợ cấp.
Về hoàn thiện an sinh xã hội, cần điều chỉnh mức trợ cấp phù hợp với chi phí sống và "chi phí khuyết tật", mở rộng phạm vi bảo hiểm y tế sang phục hồi chức năng và thiết bị hỗ trợ, cả phát triển nhà ở xã hội theo hướng tiếp cận. Điều này giúp chuyển từ bảo đảm tối thiểu sang tạo nền tảng phát triển năng lực.
Cần có chính sách ưu đãi thuế cho doanh nghiệp tuyển dụng người khuyết tật, xây dựng quỹ hỗ trợ khởi nghiệp và đổi mới đào tạo nghề theo hướng gắn với nhu cầu thị trường, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và dịch vụ số. Những giải pháp này còn nâng cao phẩm giá và vị thế xã hội của người khuyết tật.
Cuối cùng, cần hoàn thiện cơ chế chống phân biệt đối xử thông qua việc bổ sung các chế tài cụ thể đối với hành vi kỳ thị. Tập trung đẩy mạnh truyền thông nhằm thay đổi nhận thức xã hội theo hướng tôn trọng và ghi nhận năng lực của người khuyết tật. Tăng cường sự tham gia của người khuyết tật trong quá trình xây dựng và giám sát chính sách, phát triển công tác xã hội chuyên nghiệp...