Lượng tồn kho thương mại (nắm giữ bởi khu vực tư nhân) “chỉ đủ dùng trong vài tuần, và con số này đang giảm rất nhanh”, ông Fatih Birol nói trong một cuộc họp của nhóm bộ trưởng tài chính các nước G7 ở Paris (Pháp), ngày 18/5.
Birol cho biết trước khi Mỹ và Israel phát động các cuộc tấn công nhằm vào Iran cuối tháng 2, thị trường dầu mỏ dư cung lớn và tồn kho thương mại ở mức rất cao. Tuy nhiên, tình hình đã thay đổi nhanh chóng do chiến sự và eo biển Hormuz bị phong tỏa.
Birol cho biết việc các nước giải phóng dầu dự trữ chiến lược đã bổ sung 2,5 triệu thùng mỗi ngày ra thị trường. Tuy nhiên, lượng dự trữ này “không phải là vô hạn”. Khi các nước ở Bắc bán cầu bước vào đợt gieo trồng vụ xuân và mùa du lịch hè, tồn kho sẽ giảm nhanh hơn nữa, do nhu cầu dầu diesel, phân bón, nhiên liệu máy bay và xăng tăng lên.
Tuần trước, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cho biết nguồn cung dầu toàn cầu năm nay thiếu hụt so với nhu cầu. Xung đột Trung Đông gây gián đoạn nghiêm trọng hoạt động sản xuất dầu trong khu vực và tồn kho giảm với tốc độ chưa từng có. Trước đó, IEA từng dự báo thị trường dư cung năm nay.
Theo báo cáo mới nhất của IEA, lượng tồn kho dầu quan sát được trên toàn cầu đã giảm với tốc độ kỷ lục trong tháng 3 và 4, tổng cộng 246 triệu thùng. 32 nước thành viên IEA phối hợp thực hiện đợt xả kho dự trữ chiến lược hồi tháng 3, với 400 triệu thùng dầu nhằm hạ nhiệt thị trường. Đến ngày 8/5, họ đã xả 164 triệu thùng.
Cơ quan này cho biết tổng nguồn cung dầu toàn cầu giảm khoảng 3,9 triệu thùng mỗi ngày trong năm nay do chiến sự. Mức này tăng hơn gấp đôi so với dự báo trước đó của họ là giảm 1,5 triệu thùng một ngày.
Tin Gốc: Vnexpress

Năm 2025, giá vàng thiết lập tới 53 đỉnh lịch sử mới, có thời điểm chạm mốc 5.600 USD/ounce. Nhưng điều khiến giới tài chính chú ý hơn cả không nằm ở mức giá, mà ở sự thay đổi trong cách dòng tiền vận động trên thị trường.
Trong nhiều thập kỷ, vàng chủ yếu được xem là “hầm trú ẩn” mỗi khi kinh tế bất ổn. Giờ đây, kim loại quý này đang dần trở thành một phần cốt lõi trong chiến lược phân bổ tài sản của các định chế tài chính lớn.
Theo ông Shaokai Fan, Giám đốc khu vực châu Á - Thái Bình Dương của Hội đồng Vàng Thế giới (WGC), Đông Nam Á đang nổi lên như một “trụ cột” mới của thị trường vàng toàn cầu. “Khu vực này không còn đơn thuần là nơi tiêu thụ vàng vật chất. Đông Nam Á đang dần trở thành trung tâm tạo lập xu hướng mới cho thị trường vàng”, ông nhận định.
Dòng tiền lớn đang thay đổi cuộc chơi
Theo Reuters, tổng nhu cầu vàng toàn cầu năm 2025 đạt mức kỷ lục 5.002 tấn. Động lực chính không đến từ những người mua vàng vật chất thông thường, mà đến từ giới đầu tư tài chính. Nhu cầu đầu tư đã tăng vọt 84%, đạt 2.175 tấn, chính thức vượt qua nhu cầu trang sức (giảm 18%) để trở thành lực đẩy lớn nhất của thị trường.
Ông Shaokai Fan nhận định, cách nhìn nhận vàng đơn thuần là "phản ứng trước khủng hoảng" giờ đã quá hẹp. Sự thay đổi đáng chú ý nhất hiện nay là dòng vốn tổ chức tăng trưởng bùng nổ. Chỉ riêng năm 2025, thị trường ghi nhận 89 tỷ USD chảy vào vàng, mức mạnh nhất trong lịch sử. Các quỹ ETF vàng đóng góp tới 16% tổng nhu cầu hàng năm, hút vào lượng vốn tương đương 801 tấn vàng.
Lực mua này không mang tính chớp nhoáng. Khác với những đợt gom hàng ngắn hạn trong khủng hoảng 2008 hay đại dịch Covid-19, đà tăng hiện tại cho thấy vàng đang ăn sâu vào chiến lược phân bổ tài sản dài hạn của các quỹ đầu tư lớn. Ngay cả các ngân hàng trung ương, dù đã giảm nhẹ lực mua xuống còn 863 tấn trong năm 2025, vẫn duy trì lượng dự trữ ở mức cao nhằm đảm bảo tính độc lập tài chính.
Tất nhiên, vàng không hoàn toàn miễn nhiễm với các cú sốc. Tháng 3, kim loại quý này từng trải qua tuần giảm mạnh nhất trong 6 năm khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) duy trì chính sách "lãi suất cao trong thời gian dài", đẩy lợi suất trái phiếu và đồng USD lên cao. Nhưng theo ông Fan, những áp lực này chỉ mang tính kỹ thuật ngắn hạn, không làm thay đổi cấu trúc đi lên bền vững của thị trường.
Châu Á nổi lên thành “đầu tàu” mới
Sự chuyển mình của vàng thể hiện rõ nét nhất tại châu Á - nơi vốn có truyền thống văn hóa gắn liền với việc tích trữ vàng vật chất. Giờ đây, người châu Á đang học cách chơi game tài chính hiện đại, nhưng với quy mô và tốc độ đáng kinh ngạc.
Tại Ấn Độ - quốc gia tiêu thụ vàng lớn thứ hai thế giới, một cột mốc lịch sử đã được thiết lập. Theo báo cáo của WGC do Reuters trích dẫn, trong quý I/2026, nhu cầu đầu tư vàng tại nước này đã chính thức vượt qua tiêu thụ trang sức. Cụ thể, nhu cầu đầu tư tăng 52% lên 82 tấn, trong khi trang sức giảm gần 20%. Dòng vốn đổ vào các quỹ ETF vàng tại Ấn Độ bùng nổ tới 186%, đạt mức kỷ lục 20 tấn, chủ yếu do nhà đầu tư tìm kiếm kênh sinh lời mới khi thị trường chứng khoán suy yếu.
Nhưng tâm điểm thực sự của tương lai lại đang hướng về Đông Nam Á. Ông Shaokai Fan khẳng định khu vực này hội tụ đủ mọi yếu tố thuận lợi như tăng trưởng kinh tế bứt phá, cơ cấu dân số trẻ và sự gắn bó văn hóa sâu sắc với kim loại quý, để trở thành một trụ cột mới.
Minh chứng rõ ràng nhất là tham vọng của Singapore. Hãng tin Reuters cho biết quốc đảo này vừa công bố kế hoạch chiến lược nhằm biến mình thành trung tâm giao dịch vàng của toàn châu Á. Cơ quan Quản lý Tiền tệ Singapore (MAS) và Hiệp hội Thị trường Vàng thỏi Singapore (SBMA) đang bắt tay với hàng loạt định chế tài chính lớn như DBS, JPMorgan, UBS để xây dựng một hệ sinh thái toàn diện.
Họ không đánh cược vào việc giá vàng ngày mai tăng hay giảm. Mục tiêu của Singapore là nâng cấp hạ tầng thanh toán bù trừ, logistics, và đặc biệt là cung cấp dịch vụ lưu ký vàng cho các ngân hàng trung ương và giới siêu giàu. Động thái này cho thấy Đông Nam Á không cam phận làm nơi tiêu thụ, mà đang vươn lên giành quyền kiểm soát và điều phối dòng chảy vàng toàn cầu. Trong khi đó, các quốc gia như Việt Nam và Indonesia cũng đang từng bước mở rộng vai trò của vàng trong hệ thống tài chính nội địa.
Vàng đang bước ra khỏi két sắt
Khi dòng tiền lớn nhập cuộc và các trung tâm tài chính châu Á vươn mình, định nghĩa về vàng cũng đang được viết lại. Kim loại quý này đang chuyển mình từ một tài sản vật chất nặng nề thành một hệ sinh thái tài chính linh hoạt.
Giám đốc WGC khu vực châu Á - Thái Bình Dương gọi xu hướng này là "Gold as a service" (vàng như một dịch vụ). Thay vì phải mua từng lượng vàng vật chất và cất giữ đầy rủi ro, thị trường đang hướng tới mô hình kết nối giữa lưu ký vật chất, phát hành tài sản số và quản lý vòng đời sản phẩm.
Sự tiêu chuẩn hóa này mang lại một quyền lực mới cho các nhà đầu tư cá nhân. Nhờ khả năng hoán đổi cao, người dân giờ đây có thể tiếp cận vàng với những mệnh giá rất nhỏ thông qua các nền tảng số. Hơn thế nữa, vai trò của vàng đang vượt ra khỏi ranh giới của việc "lưu trữ giá trị" thụ động.
Trong tương lai gần, vàng sẽ tham gia trực tiếp vào các hoạt động tài chính thường ngày như thanh toán, tiết kiệm, thậm chí là cho vay và đi vay. Điều này đang làm thay đổi hoàn toàn vai trò của kim loại quý trong nền kinh tế hiện đại.
Trong bối cảnh thế giới ngày càng bất ổn, nhiều nhà đầu tư tổ chức xem vàng là tài sản chiến lược giúp bảo toàn giá trị dài hạn. Và khi dòng tiền toàn cầu tiếp tục dịch chuyển về châu Á, Đông Nam Á được dự báo sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc định hình tương lai của thị trường vàng thế giới.
Tin Gốc: Dân Trí

Báo cáo giám sát đầu tiên của Cơ quan Hợp tác giữa các Cơ quan Quản lý Năng lượng EU (ACER) sau khi luật loại bỏ dần khí đốt Nga có hiệu lực cho thấy, lượng khí đốt Nga vào EU trong những tháng đầu năm 2026 không giảm như kỳ vọng mà còn tăng.
Cụ thể, nhập khẩu khí đốt qua đường ống tăng 7% so với cùng kỳ năm 2025, trong khi nhập khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) tăng 11%. Đáng chú ý, kể từ khi quy định mới bắt đầu được áp dụng vào tháng 3/2026, lượng LNG Nga nhập vào EU còn tăng mạnh hơn, lên tới 17%.
Theo lộ trình đã được thông qua, EU cấm ký mới các hợp đồng mua khí đốt với Nga từ tháng 3/2026. Tuy nhiên, các hợp đồng dài hạn ký trước thời điểm này vẫn được phép thực hiện đến khi hết hạn trong năm 2027 nhằm tránh gây xáo trộn thị trường.
Đối với LNG, EU sẽ áp dụng lệnh cấm hoàn toàn từ năm 2027. Riêng Hungary và Slovakia được hưởng cơ chế ngoại lệ, cho phép tiếp tục sử dụng khí đốt Nga trong trường hợp nguồn cung bị gián đoạn do hai quốc gia này không có đường biển và gặp nhiều khó khăn hơn trong việc tìm nguồn thay thế.
Theo ACER, việc nhập khẩu tăng không phải dấu hiệu EU thay đổi chính sách, mà chủ yếu do các doanh nghiệp tranh thủ nhận hàng theo những hợp đồng còn hiệu lực trước khi các quy định siết chặt hơn được triển khai.
Hiện LNG Nga chủ yếu được đưa vào EU thông qua 4 quốc gia gồm Tây Ban Nha, Pháp, Bỉ và Hà Lan. Trong khi đó, khí đốt Nga vận chuyển bằng đường ống vẫn tập trung tại Hungary, Slovakia và Hy Lạp.
Tổng công suất của các hợp đồng còn được phép thực hiện vào khoảng 45-55 tỷ m3 mỗi năm, thấp hơn rất nhiều so với mức 150-157 tỷ m3 mà Nga từng xuất khẩu sang EU trước khi xung đột Ukraine bùng phát.
Theo ACER, các doanh nghiệp đang tận dụng tối đa khối lượng khí đốt còn được phép nhập khẩu trước khi các lệnh cấm có hiệu lực. Đồng thời, thị trường cũng phản ứng trước những bất ổn của nguồn cung LNG toàn cầu, đặc biệt sau khi xung đột tại Iran gây gián đoạn hoạt động giao dịch năng lượng ở Trung Đông.
Một yếu tố khác là lệnh cấm trung chuyển LNG Nga qua các cảng EU tới nước thứ ba. Trước đây, một phần LNG Nga chỉ đi qua các cảng châu Âu để xuất sang thị trường khác. Sau khi quy định này bị cấm, một phần lượng khí đã được giữ lại tiêu thụ ngay trong thị trường nội khối.
Ông Ronald Pinto, chuyên gia phân tích LNG tại Kpler, cũng cho biết nhập khẩu LNG Nga vào EU đã lập mức cao kỷ lục trong cả tháng 4 và tháng 5.
Theo ông, trong bối cảnh nguồn cung LNG toàn cầu gặp gián đoạn, các doanh nghiệp châu Âu đã tận dụng tối đa lượng LNG sẵn có từ các hợp đồng hiện hữu để đảm bảo an ninh năng lượng.
Dù vậy, ông Pinto lưu ý lượng khí đốt Nga qua đường ống đã giảm nhẹ sau đợt bảo trì đầu tháng 6, có thể phản ánh việc thị trường bắt đầu điều chỉnh trước thời hạn 17/6 - thời điểm EU cấm nhập khẩu khí đốt Nga theo các hợp đồng ngắn hạn.
Hiện khí đốt Nga chỉ còn đáp ứng khoảng 12% nhu cầu tiêu thụ của toàn EU, giảm mạnh so với giai đoạn trước xung đột Ukraine. Tuy nhiên, mức độ phụ thuộc giữa các quốc gia thành viên rất khác nhau.
Hungary và Slovakia vẫn nhập khẩu phần lớn khí đốt từ Nga thông qua tuyến TurkStream. Trong năm 2024, khoảng 70-80% nhu cầu khí đốt của 2 quốc gia này đến từ Nga. Tại Hy Lạp, khí đốt Nga cũng chiếm khoảng 50-55% tổng lượng nhập khẩu.
Theo ACER, bài toán hiện nay không nằm ở tổng nguồn cung của EU mà ở khả năng vận chuyển khí đốt từ các nguồn thay thế tới các quốc gia Trung Âu không giáp biển.
Nhờ đa dạng hóa nguồn cung trong những năm qua, châu Âu đã ở vị thế vững vàng hơn nhiều so với cuộc khủng hoảng năng lượng năm 2022. Tuy nhiên, quá trình này cũng tạo ra một dạng phụ thuộc mới, khi EU ngày càng dựa nhiều hơn vào Mỹ, Algeria và Qatar.
Trong đó, nguồn cung từ Qatar đang chịu ảnh hưởng bởi tình hình địa chính trị tại Trung Đông. Đồng thời, các nhà cung cấp lớn cũng gây sức ép yêu cầu EU nới lỏng quy định về phát thải methane. Mỹ thậm chí cảnh báo dòng LNG sang châu Âu có thể suy giảm nếu các tiêu chuẩn môi trường hiện hành không được điều chỉnh.
Để giảm rủi ro, EU đang kỳ vọng bổ sung nguồn cung từ các dự án khai thác ngoài khơi Biển Đen của Romania, đồng thời mở rộng nhập khẩu thông qua Hành lang Khí đốt phía Nam từ Azerbaijan.
Theo ACER, tác động kinh tế thực sự của việc chấm dứt hoàn toàn khí đốt Nga sẽ chỉ được kiểm chứng vào năm 2027, khi EU chính thức cấm nhập khẩu LNG Nga từ tháng 1 và chấm dứt hoàn toàn khí đốt Nga qua đường ống từ tháng 9.
Tin Gốc: Dân Trí

Theo Hãng tin Bloomberg ngày 18-5, Công ty cổ phần Vàng bạc đá quý Bảo Tín Mạnh Hải, một trong những nhà bán lẻ vàng lớn nhất Việt Nam, đang chuẩn bị cho đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào quý 4-2026.
Theo đó, doanh nghiệp kim hoàn có trụ sở tại Hà Nội này đang trong giai đoạn tiền IPO, và dự kiến bắt đầu giới thiệu đợt chào bán với các nhà đầu tư thông qua các buổi gặp gỡ từ tháng 6.
Trả lời báo chí, ông Vũ Hùng Sơn, Chủ tịch Bảo Tín Mạnh Hải, cho hay công ty dự định bán ít nhất 15% cổ phần trong đợt IPO, nhưng không cho biết về mục tiêu huy động vốn.
Bloomberg nhận định Việt Nam đang tiến hành cải cách thị trường vàng nhằm tăng nguồn cung nguyên liệu, thu hẹp chênh lệch giữa giá vàng trong nước và thế giới, đồng thời siết chặt quản lý.
Bối cảnh này đang làm thay đổi cục diện cạnh tranh của các doanh nghiệp trong ngành, trong đó có việc dỡ bỏ độc quyền nhà nước đối với hoạt động sản xuất vàng miếng.
Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đã có 11 doanh nghiệp và tổ chức tín dụng nộp hồ sơ xin cấp phép sản xuất vàng miếng tính đến tháng 4-2026. Ông Sơn, người đồng thời là Phó chủ tịch Hiệp hội Kinh doanh vàng Việt Nam, cho biết Bảo Tín Mạnh Hải kỳ vọng sẽ được phê duyệt vào giữa năm nay.
Đợt IPO dự kiến tiếp thêm động lực cho thị trường sơ cấp của Việt Nam sau khi chỉ số VN-Index tăng khoảng 41% trong năm 2025, qua đó khơi lại sự quan tâm của nhà đầu tư và thúc đẩy các doanh nghiệp huy động vốn qua thị trường chứng khoán, nhằm phục vụ tăng trưởng. Tính từ đầu năm đến nay, VN-Index đã tăng hơn 7%.
Ông Sơn cho biết Bảo Tín Mạnh Hải đang làm việc với các đơn vị tư vấn, trong đó có SSI Securities, để chuẩn bị cho công tác định giá và niêm yết.
Công ty dự kiến niêm yết trên Sở Giao dịch chứng khoán TP.HCM trong cùng quý diễn ra IPO, và hiện đã thảo luận với các nhà đầu tư chiến lược tiềm năng.
Nếu thành công, Bảo Tín Mạnh Hải sẽ trở thành doanh nghiệp vàng thứ hai của Việt Nam niêm yết trên sàn chứng khoán, sau Công ty cổ phần Vàng bạc đá quý Phú Nhuận (PNJ).
Theo số liệu công bố hồi tháng 3, Bảo Tín Mạnh Hải ghi nhận lợi nhuận sau thuế đạt 774 tỉ đồng (29,4 triệu USD) trong năm 2025 so với mức 21,9 tỉ đồng của năm 2024.
Doanh thu tăng lên gần 28.000 tỉ đồng từ khoảng 2.500 tỉ đồng một năm trước đó.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

